Nguyễn Quốc Bảo: Lê Đỗ Thị Ninh, Hữu Loan, màu tím hoa sim và tôi. Kỳ 1.

Tác giả: Nguyễn Quốc Bảo
Nhà thơ Hữu Loan (trái) và tác giả

LỜI MỞ ĐẦU

Tôi viết những dòng này như một người Mohican cuối cùng của gia tộc, người còn giữ lại những mảnh ký ức đã bị thời gian, chiến tranh và nỗi sợ gặm mòn đến tận gốc rễ. Câu chuyện tôi sắp kể không phải được dệt lại từ truyền thuyết, không phải là phần lãng mạn hóa của văn học, cũng không phải là những hồi tưởng mong manh của một kẻ đã già. Nó là phần cuối cùng của một lịch sử gia đình, một bi kịch đã từng thật đến mức người lớn phải tránh nói trước mặt trẻ con, một nỗi đau từng khiến cả một đại gia đình trí thức ở Thanh Hóa chìm vào im lặng suốt hơn nửa thế kỷ. Tôi viết những dòng này không phải để làm sống lại kí ức cho riêng mình, mà để ngăn ký ức ấy chết theo tôi.

Sự thật là, tôi đứng trước trang giấy này như người cuối cùng còn nhớ được. Những người lớn trong gia đình — những người từng chứng kiến, từng kể, từng thở dài — nay đã đi hết. Những người trẻ hơn thì lớn lên giữa những xáo trộn của đời sống hiện đại, không còn quan tâm, không còn hỏi, và có khi cũng chẳng biết sự tồn tại của một người tên Lê Đỗ Thị Ninh, cô gái 16 tuổi chết đuối năm 1949, hay của một cái ấp nhỏ tên Thị Long đã biến mất khỏi bản đồ hành chính nhưng vẫn sống âm ỉ trong lời gọi của dân quê.

Tôi đã từng quay lại đó vào khoảng năm 2009, cùng một người tài xế địa phương, lần theo những con đường chỉ còn được gọi bằng ký ức. Và thật lạ lùng, cái tên ấy — Thị Long

— vẫn còn vang trong miệng những người nông dân. Không ai biết nó có còn thuộc xã nào hay không, không ai biết khi nào nó biến mất khỏi biên niên hành chính, nhưng người ta vẫn gọi: “Khu ni là Thị Long.” Một cái tên không chịu chết. Một địa danh tồn tại bằng ký ức của những người không có thói quen viết.

Trong gia đình tôi, sự im lặng đã có từ rất sớm, từ sau năm 1949 — năm diễn ra cái chết của chị họ tôi, Lê Đỗ Thị Ninh. Năm đó, tôi mới chín – mười tuổi, chưa đủ để hiểu hết, nhưng đủ để nhìn và để nhớ. Tôi nhớ dòng sông Nông Giang mênh mông, rộng như một bức màn nước, cuộn xoáy ở nơi kéo nước ra ruộng. Tôi nhớ cảnh người lớn chạy đi chạy lại, gọi nhau, khóc, gào, vạch nước mà tìm. Tôi đứng bên bờ sông, không hiểu vì sao mọi người lại tuyệt vọng như thế. Tôi chỉ biết vài ngày trước, chị Ninh còn cười rất thẹn thùng khi nói chuyện với chị gái tôi, Nguyễn Thị Huệ, hai người bằng tuổi, và chỉ vài năm trước đó, tôi còn được bồng ẵm trên tay chị khi tôi còn bé tí. Mọi thứ xảy ra nhanh đến mức người ta không kịp hiểu. Buổi ấy, chị ra sông giặt áo với mẹ — chuyện bình thường của phụ nữ tản cư thời chiến. Nhưng một con nước lũ bất thần tràn xuống, cuốn phăng chị đi. Khi vớt được xác chị sau ba ngày, từ trong ánh mắt người lớn, kể cả những người tưởng như không dễ khóc, tôi mới hiểu, bi kịch có thể đến mà không báo trước, không cho ai một giây chuẩn bị, và không để lại một lời giải thích nào.

Cái chết của chị Ninh không chỉ là nỗi đau của gia đình, mà đã trở thành nguyên cớ ngấm ngầm cho một trong những bài thơ nổi tiếng nhất của văn học Việt Nam thế kỷ XX: Màu Tím Hoa Sim. Nhưng trong nhiều thập kỷ, người ta đọc bài thơ ấy với muôn kiểu diễn giải, từ lãng mạn hóa đến huyền thoại hóa, từ chính trị hóa đến thần tượng hóa, mà không ai nói được tên thật của nhân vật. Người ta chỉ nói “người vợ tím hoa sim”, “người vợ trẻ chết khi mới đôi mươi”, “người con gái quê Thanh Hóa”. Nhưng không ai biết — hoặc không ai dám nói — rằng chị tên là Lê Đỗ Thị Ninh, con gái của ông bà Tham Kỳ, cháu ngoại của dòng họ Đái gốc Quảng Xương — một gia tộc trí thức Thanh Hóa có nhiều liên hệ với những nhân vật quan trọng của đời sống văn hóa, giáo dục và chính trị thời bấy giờ. Không ai nhắc đến gia thế trí thức của chị, đến Đái Thị Ngọc Chất — mẹ chị — một người phụ nữ nổi tiếng đoan chính, và cũng không ai biết rằng chị là chị họ ruột của tôi.

Cũng như vậy, người ta biết Nguyễn Hữu Loan là tác giả bài thơ ấy, nhưng không ai kể một cách đúng mức về người thầy trẻ trí thức, tự học đỗ Tú tài toàn phần Pháp trước 1945 — điều hiếm có vô cùng trong xã hội Việt Nam lúc bấy giờ. Không ai kể rằng ông từng lui tới tiệm sách của bác gái tôi ở phố Thợ Thêu, tỉnh lỵ Thanh Hóa, được bác tôi thuê làm gia sư dạy các con trai. Không ai viết rằng khi cưới chị Ninh, ông là một cán bộ Việt Minh đầu kháng chiến — nghiêm túc, kỷ luật, sống chuẩn mực đến mức mỗi tối đều xếp bộ kaki ngay ngắn dưới gối, giữ chiếc bút Parker như báu vật, và bỏ vào ba lô những món giò thịt chó — thứ mà người ta gọi là “lương thực chiến tranh” của trí thức thời kháng chiến.

Họ cưới nhau theo phong tục, không phải tình yêu theo kiểu lãng mạn của thời nay. Cưới xong được đúng ba ngày, Nguyễn Hữu Loan lại trở vào mặt trận. Có lẽ ông không biết rằng chỉ ít tuần sau, người vợ trẻ của mình sẽ chết. Và có lẽ ông cũng không biết rằng nỗi đau ấy sẽ đi theo ông suốt cả đời, biến thành bài thơ sống lâu hơn cả đời ông, khiến nhiều người biết đến ông, nhưng lại khiến chính ông bị cô lập về sau.

Khi ông từ bỏ Đảng vào những năm 1950-1951, cuộc đời ông rẽ sang một hướng khác. Sự cô độc và nghi kỵ trong không khí chính trị lúc ấy bủa vây ông. Ông bị theo dõi, bị kiểm soát, bị xem như “kỵ húy”. Ông phải làm nghề thồ đá, vợ sau phải bán hàng lậu để nuôi con. Người ta ít nhắc đến phần đời ấy. Và trong gia đình tôi suốt nhiều năm, không ai dám nói đến ông, sợ những hệ lụy không đoán được. Những điều này không có trong sách báo, vì không ai dám viết.

Tôi là người hiếm hoi còn đến thăm ông từ năm 2008 trở đi, mỗi lần về Việt Nam. Tôi mang nem Thanh Hóa, mang giò chả, mang chút vodka Việt Nam, ngồi bên ông trong căn nhà nhỏ một gian. Ông đã già, răng rụng nhiều, nhưng kể chuyện thì rất tỉnh, rất thực, không giấu giếm. Ông kể chuyện đời ông, chuyện chị Ninh, và kể cả chuyện vợ chưa cưới của Tố Hữu yêu ông say đắm — chuyện hi hữu, chẳng ai biết, và có lẽ nếu tôi không viết, nó cũng sẽ mất theo ông.

Cũng trong những chuyến đi ấy, tôi nhìn lại gia tộc mình, nhìn lại những cuộc đời liên quan đến nhau trong một mạng lưới vô hình mà chỉ người trong cuộc mới hiểu. Tôi nhìn lại lời dạy của cậu Tchya — Đái Đức Tuấn — người đã đưa tôi vào Kinh Dịch, Nho Lão, người viết Lửa Thiêng, Vàng và Máu, và người từng cầm tay tôi khi tôi còn nhỏ, chỉ từng đường nét trong sách cổ. Tôi nhìn lại hình ảnh mẹ tôi — một trong những phụ nữ đầu tiên học Đồng Khánh Huế, đỗ Diplôme, đầy bản lĩnh nhưng đầy nhẫn nhịn. Tôi nhìn lại một thế hệ trí thức Thanh Hóa đã trải qua dinh tê, tản cư, đấu tố, rồi lưu lạc mỗi người một ngã. Tôi thấy một điều rõ ràng, nếu tôi không viết, lịch sử ấy sẽ bị xóa trắng.

Bởi thế, tôi viết những dòng này như cách trả lại sự thật cho một giai đoạn đã quá lâu chìm trong sương mù. Không phải để sửa chữa văn học, mà để mở lại một cánh cửa ký ức, trả tên cho những người đã chết, trả bối cảnh cho những câu chuyện bị bóp méo, trả ánh sáng cho những điều không ai dám nói. Tôi viết với ý thức của người cuối cùng còn nhớ, và có trách nhiệm nói ra trước khi ký ức ấy hóa thành cát bụi.

Có thể, tôi thực sự là “last Mohican” của câu chuyện này. Nhưng nếu tôi viết trọn vẹn, thì sau tôi, ký ức ấy sẽ không còn chết nữa.

Nàng có ba người anh đi bộ đội
Những em nàng
Có em chưa biết nói
Khi tóc nàng xanh xanh

Tôi người Vệ quốc quân
xa gia đình
Yêu nàng như tình yêu em gái
Ngày hợp hôn
nàng không đòi may áo mới

Tôi mặc đồ quân nhân
đôi giày đinh
bết bùn đất hành quân
Nàng cười xinh xinh
bên anh chồng độc đáo
Tôi ở đơn vị về
Cưới nhau xong là đi
Từ chiến khu xa
Nhớ về ái ngại
Lấy chồng thời chiến binh
Mấy người đi trở lại
Nhỡ khi mình không về
thì thương
người vợ chờ
bé bỏng chiều quê…

Nhưng không chết
người trai khói lửa
Mà chết
người gái nhỏ hậu phương
Tôi về
không gặp nàng
Má tôi ngồi bên mộ con đầy bóng tối
Chiếc bình hoa ngày cưới
thành bình hương
tàn lạnh vây quanh

Tóc nàng xanh xanh
ngắn chưa đầy búi
Em ơi giây phút cuối
không được nghe nhau nói
không được trông nhau một lần

Ngày xưa nàng yêu hoa sim tím
áo nàng màu tím hoa sim
Ngày xưa
một mình đèn khuya
bóng nhỏ
Nàng vá cho chồng tấm áo
ngày xưa…

Một chiều rừng mưa
Ba người anh trên chiến trường Đông Bắc
Được tin em gái mất
trước tin em lấy chồng
Gió sớm thu về rờn rợn nước sông
Đứa em nhỏ lớn lên
Ngỡ ngàng nhìn ảnh chị
Khi gió sớm thu về
cỏ vàng chân mộ chí

Chiều hành quân
Qua những đồi hoa sim
Những đồi hoa sim
những đồi hoa sim dài trong chiều không hết
Màu tím hoa sim
tím chiều hoang biền biệt
Có ai ví như từ chiều ca dao nào xưa xa
Áo anh sứt chỉ đường tà
Vợ anh chưa có mẹ già chưa khâu
Ai hỏi vô tình hay ác ý với nhau
Chiều hoang tím có chiều hoang biết
Chiều hoang tím tím thêm màu da diết
Nhìn áo rách vai
Tôi hát trong màu hoa
Áo anh sứt chỉ đường tà
Vợ anh mất sớm, mẹ già chưa khâu…
Màu tím hoa sim, tím tình trang lệ rớm
Tím tình ơi lệ ứa
Ráng vàng ma và sừng rúc điệu quân hành
Vang vọng chập chờn theo bóng những binh đoàn
Biền biệt hành binh vào thăm thẳm chiều hoang màu tím
Tôi ví vọng về đâu
Tôi với vọng về đâu
Áo anh nát chỉ dù lâu…


1949

1

Tôi sinh ra từ một phía của Thanh Hóa nơi những dòng họ, những biến động thời cuộc và những mạch văn hóa lâu đời giao nhau trong im lặng. Không phải gia đình quyền thế, nhưng là một gia đình có chiều sâu, có truyền thống, có học hành, có những mối liên hệ chạy dài qua nhiều thế hệ. Tôi lớn lên giữa những câu chuyện không ai kể hết và những im lặng không ai giải thích. Đến bây giờ nghĩ lại, tôi hiểu, những im lặng ấy cũng là một phần của lịch sử.

Đái Thị Ngọc Chất – chị ruột của mẹ tôi

Đái Thị Ngọc Chất, người ta gọi là ĐTN Chất, là chị ruột của mẹ tôi – Đái Thị Kim Chữ. Hai chị em sinh ra trong một gia đình coi trọng chữ nghĩa. Mẹ tôi là một trong những phụ nữ đầu tiên của Thanh Hóa được gửi vào Đồng Khánh Huế học và đỗ Diplôme – chuyện hiếm hoi với phụ nữ thời ấy. Mẹ tôi muốn ra Hà Nội học Tú Tài, Bà Ngoại bảo, ở nhà để gả chồng. Tôi lớn lên trong bóng dáng của những người phụ nữ như vậy, ít nói, ít biểu lộ, nhưng mỗi bước đi đều có nền của văn hóa và lễ giáo nâng đỡ.

Bà Chất là chị cả, nghiêm trang, nề nếp, có uy mà không cần nói lớn. Những năm tôi còn bé, bà là người giữ trục cho cả gia đình ngoại, từ cúng giỗ đến việc dạy dỗ con cháu. Ai cũng biết bà là người gánh nhiều nhất, nhưng cũng không ai thấy bà than thở bao giờ. Gia đình tôi, từ phía ngoại, có một dáng dấp rất Thanh Hóa, cứng, liêm khiết, và sống như những người luôn ý thức rằng chữ “gia phong” không phải để treo mà để giữ. Bác tôi tên Ngọc Chất.

Cậu Tchya – Đái Đức Tuấn

Cậu Đái Đức Tuấn – tức nhà văn Tchya – em ruột của bà Chất, là người ảnh hưởng trực tiếp đến con đường đọc và viết của tôi. Ông là tác giả Thần Hổ. Ai hát giữa rừng khuya, Lửa Thiêng, Vàng và Máu, Oan nghiệt, Kho vàng Sầm Sơn, Đồng tiền Vạn lịch – những tác phẩm từng làm rung chuyển văn đàn tiền chiến. Đối với tôi, cậu không phải là nhà văn, mà là người mở cho tôi cánh cửa đầu tiên bước vào thế giới của tư tưởng.

Những năm 60, chính cậu là người dẫn tôi vào Kinh Dịch, Nho, Lão. Ông không giảng như thầy, mà chỉ ngồi bên tôi, mở từng trang, chỉ từng dòng, và bảo: “Cháu đọc đi. Rồi nghĩ.” Tôi đọc mà chưa hiểu, nhưng những âm hưởng ấy bám theo tôi cả đời. Nhờ nền tảng ông gieo, sau này tôi mới có thể viết những khảo luận như Nguyên Lý Nhị Nguyên, Tứ Đại Ngũ Hành, Bát Quái, Thượng Đế Hình Học. Những cuốn sách đó không phải tự nhiên mà có; chúng lớn lên từ những buổi chiều nóng hầm hập ở Sài Gòn khi cậu Tchya nhâm nhi Martel, đốt thuốc liên tục còn tôi thì ngồi im lặng nghe tiếng giấy sột soạt.

Cậu là người học rộng, tính khí phóng khoáng, nhưng đời ông thì nhiều nỗi buồn. Và mỗi lần nói chuyện, tôi luôn cảm giác ông mang trong mình một lớp tro tàn mà ông không bao giờ gạt đi được.

Gốc gác của bà Chất – một gia đình dòng dõi

Bà Chất là con gái trưởng của Đái Xuân Quảng và Đỗ Thị Hiền. Tổ tiên họ Đái theo truyền thuyết gia đình là Hộ Đái, đến An Nam từ thời Cao Biền – thời loạn lạc và các quan trấn áp vùng đất mới. Dù chuyện ấy không còn giấy tờ để kiểm chứng, nhưng nó tồn tại trong gia phả và trong giọng kể của các cụ già – và ở Việt Nam, những gì gia phả ghi bằng bút lông thường có giá trị hơn bất kỳ văn bản chính thức nào.

Bà ngoại tôi, Đỗ Thị Hiền, thuộc họ Đỗ – một gia tộc trung quân của Lê Lợi. Phía họ Đỗ có nhiều người đi thi, nhiều người giữ chức nhỏ trong triều, và gia phong nhà Đỗ gắn với chữ “trung” và “nghĩa”. Họ Đái gốc Quảng Xương; đất ấy xưa nay vẫn nổi tiếng lắm thầy đồ và người học. Vậy nên mẹ tôi và các dì cậu của tôi đều lớn lên trong không khí coi trọng chữ nghĩa, không phải để khoe, mà như một lẽ sống.

Tôi sinh ra trong một gia đình như vậy. Một gia đình không giàu, nhưng có văn hóa. Một gia đình không ồn ào, nhưng bám rễ sâu vào đất Thanh Hóa.

Một gia đình trí thức giữa những biến động

Gia đình ngoại tôi là một gia đình trí thức đúng nghĩa của thời trước: biết chữ, biết lễ, có đọc, có viết, và có quan hệ rộng trong xã hội Thanh Hóa. Những mối liên hệ ấy không phải là quyền lực hay chức tước, mà là sự giao thoa giữa những người dạy học, những nhà văn, những công chức liêm khiết và những người học hành đứng đắn.

Ở miền Bắc thời đó, trí thức thường không nói nhiều. Họ không kể về mình, không phân trần, không khoe mẽ. Họ chỉ làm việc, rồi lặng lẽ rút về sau khi làm xong. Gia đình ngoại tôi cũng như vậy. Và bi kịch của gia đình – sự ra đi của chị họ tôi, Lê Đỗ Thị Ninh – đã xảy ra giữa đúng môi trường ấy, một môi trường văn hóa sâu, nhưng kín tiếng đến mức những mất mát lớn nhất cũng được gói lại trong im lặng.

Chương này không thể chấm dứt mà không kể đến giai mục mà tôi viết trong tác phẩm A Lịch Sơn.

Ngoại tộc gia đình chúng tôi họ Đỗ có liên quan khá mật thiết với Thừa sai Truyền giáo, khi Linh mục Đắc Lộ đổ bộ lên Ba Làng. Họ Đỗ cùng tộc với thi hào Đỗ Phủ là một Cự tộc bên Trung quốc. Sử chép thời Cao Biền đánh quân Nam Chiếu nằm 864, có bộ tướng họ Đỗ đi theo, sau đóng ở An Nam đô hộ phủ rồi ở lại lập nghiệp tại Việt Nam. Cụ Đỗ Các, cố ngoại tôi, là dòng dõi đời 17 theo gia phả cụ Đỗ thời Viêm đời 15 để lại (1839 – 1842), gốc làng Bồng Trung huyện Vĩnh lộc tỉnh Thanh hóa. Cụ làm Án sát tỉnh Thanh Hoá, có năm vợ, bà ngoại tôi là trưởng nữ dòng một. Cụ sinh hạ hết thảy được chín trai bốn gái. Bà cụ thứ ba Phạm Thị Lương là thân mẫu bà Đỗ Thị Hảo phu nhân đời trước ông Trần Trọng Kim, tác giả Việt Nam sử lược. Cụ Đỗ Các gia sản sung túc và không thủ cưụ nên có phương tiện cho các con như thứ Nam Đỗ Văn và con rể Trần Trọng Kim du học tại Pháp.

Bà ngoại tôi, Cụ bà Đỗ Thị Hiền tổ tiên gốc Phật giáo, theo đạo Kitô, cụ có lẽ không biết hay cũng biết cụ không phải là người đầu tiên họ Đỗ theo đạo Hoa Lang Kitô giáo vì cụ rất thông thái và có thể có giả thuyết là cụ đã được biết tường tận về Đỗ tộc phổ sử. Cụ rất thông Hán ngữ. Vì chuyện Cụ sớm cho phép các con theo đạo Hoa Lang và cụ cũng trở lại đạo, cũng chỉ là lịch sử lập mà thôi. Vì tổ tiên cụ, cụ Đỗ Hưng Viễn đã rửa tội theo đạo Hoa Lang từ thế kỷ 16 và cụ Đỗ Viện Mãn là người Việt Nam đầu tiên sở tại đã tiếp xúc với cố Đắc Lộ Alexandre de Rhodes, khi linh mục Dòng Tên lần đầu đặt chân đến Việt Nam ở Cửa Bạng năm 1627 để truyền giáo.

Xin xem bài họ Đỗ Bồng Trung Thanh Hóa, Tín hữu kitô giáo đầu tiên ở Việt Nam 1572, người đầu tiên tiếp xúc với Alịch Sơn Đắc Lộ và theo đạo Hoa lang 1627; Họ đỗ vô địch Việt Nam với 60 khoa bảng tiến sĩ, tôi viết, dựa trên Đỗ phổ, cách đây khá lâu, nhưng nay thất lạc.

Theo dưới đây, xin ghi lại một tài liệu tôi đã dùng, Bulletin des Amis du Vieux Huế, năm 1941: L’UN DES PREMIERS ANNAMITES, SINON LE PREMIER, CONVERTIS AU

CATHOLICISME Par C. PONCET, des Missions Etrangères de Paris, Provicaire Apostolique de Thanh-Hoá. Bản tin của Những Người Bạn Huế Cũ, năm 1944: MỘT TRONG NHỮNG NGƯỜI AN NAM ĐẦU TIÊN, NẾU KHÔNG PHẢI LÀ NGƯỜI ĐẦU TIÊN, CHUYỂN SANG CÔNG GIÁO Bởi Linh mục C. PONCET, Cố Chính Thảo, thuộc Hội Thừa sai Truyền giáo Paris, Tông tòa Tỉnh Thanh Hoá.

Ảnh bìa Bulletin des Amis du Vieux Hué Jan. Mars 1941

Phần chữ nghiêng Pháp ngữ là nguyên bản chép ở Bulletin des Amis du Vieux Huế, năm 1944, từ trang 81 đến trang 91. Bản trích dẫn này chỉ để dẫn chứng chuyện tổ tiên Ngoại tộc Đỗ Hưng Viễn và Đỗ Viên Mãn là những tín hữu Ki Tô giáo rửa tội theo đạo, ngoài ra Bài của Cố Chính Thảo có nhiều sai lầm lịch sử hay hiểu biết. Chuyện quan trọng nhất là Cố rất chủ quan, xuyên tạc; vì Cố là thừa sai truyền giáo Paris, nên Cố xem giáo sĩ Bồ Đào Nha là kẻ thù bất cộng đái thiên; Cố lờ đi tất cả di sản truyền giáo và tiên phong trong công việc thiết kế hệ thống La mã hoá chữ Quốc ngữ của Ngừời Bồ. Lại nữa, Cố có tác phong của một giáo sĩ Pháp thực dân! Cũng may, bài viết được Cố L. Cadière MEP chuẩn lại. Cố Poncet rất gần với gia đình Ngoại Nội của chúng tôi. Cố là người đã làm mai cho Bố Mẹ tôi thành duyên, Cố cũng đem niên trưởng Phêrô qua du học Pháp lúc còn niên thiếu.

 
Ảnh Gia Phả họ Đỗ Bồng Trung trong Bulletin des Amis du Vieux Huế

… Chúng tôi may mắn bắt gặp ở làng Bông-Trung, huyện Vĩnh-Lộc, tỉnh Thanh-Hoá, một bảng gia phả không thiếu sự thú vị (1). Tựa đề là: Đỗ Tộc Gia Phả (2) 杜族 家譜 Ở trang 18 bis của tài liệu này, chúng ta đọc Nhành thứ (3). – Lại nữa, thế hệ thứ bảy: Tổ họ Đỗ, Ngài Biểu; truy tặng: Mỹ Chân Thông Thái; danh hiệu: Trúc Lâm bậc Thầy (4); Tương Công, Tướng Công; năm thứ 7 [kỳ] Chính-Trị [1564], trong kỳ thi Kỷ Dậu (5), đậu Cống Sanh (6).

Ảnh Cố Chính Thảo và thân phụ Cụ Án sát Nguyễn Mậu

Cố RP Poncet, hay Cố Chính Thảo Linh mục thừa Sai MEP Paris viết:

Nguyên bản: Nous avons eu la bonne fortune de rencontrer au village de Bông- Trung, huyện de Vĩnh-Lộc, province de Thanh-Hoá, un Gia Phả ou tableau généalogique, qui ne manque pas d’intérêt (1). Il est intitulé : Đỗ Tộc Gia Phả (2) 杜族 no 家譜. A la page 18 bis de ce document, nous lisons ceci :« Branche cadette

(3). – De nouveau, septième génération : L’aïeul, [de la famille] Đỗ, Son Excellence Biểu ; nom posthume : Mĩ-Chân le Sage ; titre : Trúc-Lâm le Maître (4) ; Tương Công, Tướng Công [Qui], en la 7e année [de la période] Chính-Trị [1564], aux concours régionaux de Kỷ Dậu (5), fut reçu Cống-Sanh (6) ;

Các Chú thích trên của Cố Cadière (vào năm 1941).

Về phía gia tổ, tôi xuất thân từ một mạch khác của Thanh Hóa, phía Gia Miêu Ngoại Trang – vùng đất được xem như chiếc nôi phát tích của họ Nguyễn Phước và vương triều Nguyễn. Gia Miêu Ngoại Trang (嘉苗外庄), nay thuộc xã Hà Long, huyện Hà Trung, nằm bên trái đường 7 đi Thạch Thành – Ngọc Lặc, cách Quốc lộ 1 chỉ bốn cây số. Vùng đất ấy đến nay vẫn còn những dấu tích tưởng như bị thời gian phủ bụi nhưng không hề phai mờ, lăng Trường Nguyên, nền Phương Cơ, miếu Triệu Tường dưới chân núi Triệu Tường – nơi tổ tiên triều Nguyễn từng dựng nghiệp.

Theo gia phả họ Nguyễn tại Gia Miêu, thủy tổ được bắt đầu từ Định Quốc công Nguyễn Bặc. Đến đời thứ 16, vì biến động thời cuộc, dòng họ ly tán và lập nghiệp ở sách Gia Hưng, huyện Tống Giang (về sau là Tống Sơn). Đến đời thứ 18 – có tài liệu nói đời thứ 10 – các ông Nguyễn Lý, Nguyễn Dã và Nguyễn Công Duẩn tham gia khởi nghĩa Lam Sơn, phò Lê Lợi, rồi được ban quốc tính. Từ đó, Gia Hưng đổi thành Gia Miêu Ngoại Trang, và cái tên “Gia Miêu Nguyễn thị” trở thành dấu ấn tổ nghiệp của một dòng họ.

Trong mạch lớn ấy, gia tộc Nguyễn Mậu của tôi có gốc từ Thọ Xuân. Sử cũ chép rằng Nguyễn Mậu Tuyên (阮茂宣) là đại thần trụ cột của nhà Mạc, quê ở Thọ Xuân. Ông từng giữ chức Thượng thư bộ Lại, rồi làm Tể tướng dưới triều Mạc Tuyên Tông, nổi tiếng liêm chính, cẩn trọng, giỏi cả văn trị lẫn quân cơ. Thời Lê–Mạc phân tranh, ông được giao trấn thủ biên thùy, giữ yên dân vùng sơn cước giữa những năm tháng loạn lạc.

Nhưng đời càng về cuối, nước càng nhiễu nhương. Nguyễn Mậu Tuyên đứng trước thế lưỡng nan: không nỡ bỏ triều đình đã ký thác sự nghiệp của mình, nhưng cũng không thể quay lưng với quê hương đang tan tác vì binh đao. Ông chọn lối thoái lui – trở về quê cũ ở Cẩn Sơn, dạy học, giữ tiết tháo, để lại tiếng người ngay giữa dòng xoáy tranh quyền.

Sau khi ông mất, con cháu tan tác vì thời thế. Một nhánh vốn có liên hệ gần với dòng Gia Miêu Nguyễn thị rời Thọ Xuân, xuôi về Gia Miêu Ngoại Trang, nơi lúc ấy đang trở thành trung tâm tụ hội của các tộc họ trung nghĩa phò Lê. Họ dựng lại từ đường, giữ võ học, chăm lo gia phả, giữ nếp nhà chờ thời vận.

Từ chi phái ấy, đầu thế kỷ XVII xuất hiện Nguyễn Mậu Chính – người mang trong mình khí chất Thọ Xuân và tinh thần trung nghĩa của Gia Miêu. Khi chúa Nguyễn Hoàng được triều đình giao trấn nhậm Thuận Hóa năm 1558, ông dâng biểu xin theo, đem cả gia quyến rời đất tổ. Hành trình Nam tiến của ông không chỉ là dịch chuyển địa lý, mà là mang theo lời thề tổ tiên, thanh gươm gia truyền và cả niềm tin vào tương lai gia tộc.

Chính cuộc thiên di ấy mở ra con đường dẫn đến huyền sử của dòng Huỳnh–Mạc sau này tại Trà Vinh. Một mạch từ Lam Sơn – Gia Miêu – Thuận Hóa – rồi vào tận miền đất cuối trời Nam: tất cả đều nhen từ bước chân của người thanh niên Nguyễn Mậu Chính rời quê Cẩn Sơn năm ấy.

Tôi không phải là người duy nhất mang ký ức về chị Ninh. Trong gia tộc Lê Đỗ, một thời còn những người nhớ rõ hơn tôi, anh Lê Đỗ Thái – cựu Đại tá QĐND, em ruột của chị Ninh – người gần gũi với tôi nhất trong họ; và anh Lê Đỗ Bình – kỹ sư địa chất, một con người cẩn trọng, trầm lặng. Anh Thái nay đã quy tiên. Chính anh từng dẫn tôi đi khắp Thanh Hóa trong những năm 2008–2020 để lục tìm các dấu vết cũ, từ những bờ ruộng, con sông, cho đến những nền nhà đã bị chiến tranh và thời gian xóa gần hết. Nhưng tuyệt nhiên cả hai anh, cũng như nhiều người khác trong họ Lê Đỗ, đều không bao giờ đến thăm Nguyễn Hữu Loan. Không phải vì oán ghét. Mà vì sợ — cái nỗi sợ ăn sâu từ thời thế, từ đảng tịch, từ những năm tháng không được phép nói lung tung.

Nàng có ba người anh đi bộ đội
Những em nàng

Có em chưa biết nói
Khi tóc nàng xanh xanh

… / …

Gió sớm thu về rờn rợn nước sông
Đứa em nhỏ lớn lên

Ngỡ ngàng nhìn ảnh chị
Khi gió sớm thu về

cỏ vàng chân mộ chí

Điều khiến tôi nghẹn lại mỗi lần nhớ tới anh Thái là một sự thật giản dị mà đau, anh là “đứa em chưa biết nói” trong bài thơ Màu Tím Hoa Sim. Đứa em đứng nhìn ảnh chị khi gió sớm thu về cỏ vàng chân mộ chí. Đứa em ấy lớn lên trong nỗi đau gia đình, rồi đi qua chiến tranh, qua nghiệp nhà binh, qua những thăng trầm chính trị của một thời đầy phong ba. Và cuối đời, anh vẫn không dám đặt chân đến thăm người anh rể cũ — nhà thơ đã viết nên bài thơ bất tử từ cái chết của chính chị gái mình.

Trung tướng Lê Đỗ Nguyên và Đại tá Lê Đỗ Thái

Không ai trong gia đình nói ra, nhưng tôi hiểu, họ sợ liên lụy. Sợ quá khứ. Sợ những chiếc bóng chính trị vẫn còn lảng vảng đâu đó. Trong một gia đình có những nhân vật nối dài qua nhiều giai đoạn lịch sử như tướng Hồng Cư – Lê Đỗ Nguyên, sợ là một bản năng hơn là lựa chọn.

Lê Đỗ Thái, cũng như Lê Đỗ Nguyên, đều là con rể của Cụ Đặng Thái Mai, anh em cột chèo của Võ Nguyên Giáp. Anh Bình đã bị đuổi khỏi Đảng nên càng e dè. Anh Thái thì đã quá quen với kỷ luật tư tưởng của quân đội. Cả hai đều là bào đệ của tướng Hồng Cư – Lê Đỗ Nguyên, người sống dai không thua gì vị tướng cột chèo Võ Nguyên Giáp. Trong một gia đình có những nhân vật đi xuyên suốt các giai đoạn lịch sử nhạy cảm như vậy, sự im lặng không phải thói quen — mà là cơ chế sinh tồn.

Có lần, trong một buổi chiều muộn ở Thanh Hóa, anh Lê Đỗ Thái kể với tôi một chuyện mà đến bây giờ mỗi lần nhớ lại tôi vẫn nghẹn ngào không nói thêm được nữa. Anh bảo:

“Vào những năm Giơ-ne-vơ 54, gia đình anh kể như kiệt quệ, sắp chết đói. Đất nước chia đôi, đường liên lạc bị cắt, nhà cửa đổ vỡ, cuộc sống lộn tùng phèo. Lúc ấy, chỉ có một dịp duy nhất, một khe hở mong manh để liên lạc được với Miền Nam. Và chính lúc đó, Cô Chữ gửi cho nhà anh mấy lạng vàng. Nhờ số vàng ấy, mẹ anh mua được chiếc máy may. Nhờ chiếc máy may ấy, cả gia đình sống còn.”

Cô Chữ — Đái Thị Kim Chữ — mẹ tôi. Em ruột của bà Đái Thị Ngọc Chất, mẹ của anh Thái.

Chuyện ấy, nếu không có ai kể lại, sẽ chìm vào im lặng như hàng vạn câu chuyện khác của thời chia cắt, những người đàn bà may áo để nuôi con, những gia đình sống bằng sự giúp đỡ thầm lặng, những sợi dây thân tộc nuôi nhau qua chiến tranh bằng đúng nghĩa mấy lạng vàng và cả một tấm lòng.

Nhưng đối với gia đình Lê Đỗ, và đối với chính anh Thái, đó không phải chỉ là chuyện tiền bạc. Đó là một ân tình cứu mạng. Một sự bao bọc giữa hai người phụ nữ cùng mẹ sinh ra, một người ở lại miền Bắc trong đói kém và kìm kẹp, một người vào miền Nam lập nghiệp, và giữa hai phương trời bị cắt đôi ấy, vẫn còn một đường chỉ vàng mong manh nối hai gia đình vượt qua đứt gãy.

Anh Thái nói câu ấy rất nhẹ: “Mẹ anh sống được là nhờ cái máy may. Mà cái máy may là từ mấy lạng vàng của Cô Chữ.”

Tôi nghe mà tim thắt lại. Không phải vì vai trò của mẹ tôi, mà vì cái cảnh tượng hiện lên, một gia đình trí thức Thanh Hóa từng đủ đầy, giờ chỉ còn lại một người đàn bà gầy gò, ngồi bên chiếc máy may, cặm cụi để kéo cả nhà qua nạn đói sau chia cắt.

Và cũng từ đó, tôi hiểu thêm một điều. Có những lịch sử không được ghi bằng giấy tờ, mà được khắc bằng tình thân.

Có những sự sống sót không nhờ súng đạn, mà nhờ một người chị em ruột gửi cho nhau mấy lạng vàng qua một khe hở của thời cuộc.

Đó là lịch sử thật. Đó là phần lịch sử mà chỉ gia đình mới biết. Và đó cũng là một món nợ ân tình đã đi cùng gia tộc hơn nửa thế kỷ — một món nợ không thể trả, chỉ có thể nhớ.

Có lần, trên đường đi làng Phù Ninh Quảng Bình, tìm lại dấu tích của gia đình, tôi với anh Thái dừng chân ở một quán cháo lươn bên vệ đường Nghệ An. Sáng nơi này có một thứ rất riêng, mùi hành phi, mùi lươn rim vàng, mùi gạo rang, mùi khói từ những nồi đất đỏ rực. Cháo lươn Nghệ An là một món nổi tiếng đến độ người bản xứ coi như niềm tự hào. Lươn lúc nào cũng tươi, vì mấy đứa trai trẻ trong làng phải dậy từ ba bốn giờ sáng, lội bùn bắt lươn đem ra chợ cho kịp buổi bán.

Giữa cái hơi ấm của tô cháo, anh Thái bỗng nói rất nhỏ, như nói cho chính mình: “Anh Lê Đỗ An — tức Nguyễn Tiên Phong, sau này là Bí thư Trung ương Đoàn — địa vị to lắm, quyền lực lắm… mà cả đời cũng chỉ có cái mô tô cũ để đi đây đi đó.”

Anh nói xong, thở dài một tiếng rất nhẹ. Tôi nhìn anh. Anh nhìn xuống tô cháo đang bốc khói. Không ai nói thêm gì. Có những câu chuyện của một thời chỉ cần một chi tiết là đủ, một Bí thư Trung ương Đoàn, mà gia sản duy nhất là một chiếc mô tô cũ.

Di ảnh Anh Lê Đỗ Thái

Trong tô cháo lươn Nghệ An sáng ấy, tôi thấy nguyên vẹn hình ảnh một giai đoạn, một xã hội nơi danh vị có thể rất lớn, nhưng đời sống vẫn nhỏ, thiếu, và mòn mỏi; nơi người ta sống bằng chức vụ, còn gia đình sống bằng nhẫn nhục; nơi quyền lực được tô hồng trên giấy, nhưng sự thật thì héo hon trên những đoạn đường đất đỏ, với một chiếc mô tô cũ và một tô cháo lươn buổi sớm.

Anh Thái kể chuyện ấy không để phê phán, mà chỉ để nói lên một thực tế mà anh đã sống qua, cả một thế hệ làm cán bộ, nhưng vẫn nghèo như đất.

Và tôi hiểu, chính những lời thủ thỉ ấy — những điều người ngoài không bao giờ nghe — mới là phần lịch sử thật sự của gia tộc Lê Đỗ, của miền Bắc sau chiến tranh, của những phận người bị nghiền giữa lý tưởng và đời sống.

Còn có một Lê Đỗ Huy, con trai trưởng của anh Lê Đỗ Nguyên, cũng là một người rất thân. Huy đã từng du học ở Nga và có vợ người Nga. Năm ngoái, Huy cũng đã quy tiên.

Bởi thế, gia đình Lê Đỗ vẫn luôn giữ một sự dè dặt vô hình với cái tên Nguyễn Hữu Loan, dù ông từng là rể của gia tộc. Và cũng vì vậy, một sự thật hiển nhiên trong gia đình – mộ chị Ninh chỉ còn lại có tấm bia nhỏ sau này – đã bị thời cuộc và sợ hãi phủ lên một lớp mù suốt nhiều thập kỷ.

Chị chết đuối năm 1949, thời tản cư, khi sông Nông Giang bất thần đổ nước xiết. Không còn xác. Không còn tro. Không còn gì để quy tập. Người ta dựng một tấm bia trong nghĩa trang Lê Đỗ – phần đất gia tộc – để giữ lại cái tên. Chỉ cái tên. Bia thay xác. Đá thay xương.

Tôi đã đứng trước tấm bia ấy, thấy tận mắt cái sự trống rỗng lạ lùng của một ngôi mộ không xương. Một dấu đất mộc, cỏ lẫn vào đá, phai dần mà vẫn không mất. Vì gia đình không cho phép mất. Vì không ai dám đụng đến nghĩa trang Lê Đỗ – không thời nào, không chính quyền nào, không ai đủ quyền mà cũng không ai dám.

Nhưng trên mạng, người ta viết khác. Có bài báo Công an Nhân dân nói rằng mộ chị Ninh “được đưa về cuối vườn nhà ở Nga Sơn”, cạnh mộ ông Loan. Sai bét. Không ai trong gia đình từng nghe, từng làm hay từng chứng kiến chuyện đó. Chị Nhu – vợ sau của ông Loan – khi mất mới an táng gần chồng ở Nga Sơn, chứ tuyệt nhiên không ai “đem đi đem về” hai chị em Ninh – Nhu.

Và chính vì chị Ninh không có xác, chỉ có bia, nên bài viết này mới trở thành thứ duy nhất còn lại mang tính người.

Hai bác Tham – ông Lê Đỗ Tham Kỳ và bác gái Đái Thị Ngọc Chất – cũng chỉ còn bia mộ. Một đời Việt Minh, một đời giữ lễ, nhưng chiến tranh và thời thế đã lấy đi tất cả những gì có thể mất. Những người trí thức ấy, cuối đời, cũng giống như chị Ninh, tồn tại bằng bia.

Đó là cái bi kịch thầm lặng của một dòng họ từng nổi danh học hành, sống thì giữ gia phong, chết thì chỉ còn dấu đá.

Không xương. Không tro. Không di ảnh. Không cả người kể lại.

Tôi là một trong những đứa trẻ cuối cùng thấy sự thật trong hình dạng nguyên thủy của nó. Và bây giờ, khi những người lớn đã lần lượt qua đời — anh Thái, cả những người cùng thời — thì tôi, vô tình, trở thành nhân chứng cuối cùng còn biết tên thật của họ, còn biết sự thật của họ.

Nên tôi phải viết. Vì nếu tôi im lặng, những ngôi mộ không xương kia cũng sẽ hóa thành không. Và khi ấy — gia tộc sẽ không còn ai để nhớ họ nữa.

James Fenimore Cooper viết về Last of the Mohicans như ẩn dụ cho, tộc người cuối cùng chứng nhân cuối cùng người còn giữ sự thật nhưng sẽ ra đi cùng nó. Có thể tôi cũng là người Mohican cuối cùng trong gia tộc. Tôi viết để những cái tên không kịp có xương kia còn tồn tại với đời.

(còn nữa)

Nguyễn Quốc Bảo

*Sách đã được phát hành trên Amazon. Tạp chí Thế Kỷ Mới đã được tác giả cho phép để đăng trên   trang TCTKM.

Có thể bạn cũng quan tâm