LTS: Tạp chí Thế Kỷ Mới nhận được từ LS Vũ Đức Khanh bài “Liệu Việt Nam có thể có một nền tư pháp độc lập hay không?” của chính tác giả đăng trên BBC ngày 12/1/2026 và bài bình luận của tác giả Nguyên Phong với ý muốn được đăng cả 2 bài để độc giả được đọc.
Nếu có tác giả nào muốn phản biện lại cả hai bài viết này, TCTKM sẵn sàng đăng để rộng đường dư luận.
Trân trọng,
Tạp chí Thế Kỷ Mới
***

Trong nhiều năm qua, khái niệm “Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa” đã trở thành một trụ cột trong diễn ngôn chính trị-pháp lý chính thức của Việt Nam.
Nó xuất hiện đều đặn trong các văn kiện Đại hội Đảng, trong Hiến pháp, và trong các chương trình cải cách nhà nước.
Cũng giống như khái niệm “kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa”, đây là một nỗ lực rõ ràng nhằm dung hòa giữa những nguyên lý phổ quát của quản trị hiện đại với đặc thù lịch sử-chính trị của Việt Nam.
Tuy nhiên, khi Việt Nam ngày càng hội nhập sâu vào trật tự kinh tế và pháp lý toàn cầu, câu hỏi không còn dừng ở mức tuyên ngôn.
Pháp quyền không chỉ là một khái niệm chính trị để khẳng định tính chính danh, mà trở thành một thiết chế vận hành, có thể được kiểm chứng bằng hành vi của hệ thống tư pháp, bằng cách nhà nước xử lý tranh chấp, và bằng mức độ tin cậy mà công dân cũng như nhà đầu tư quốc tế đặt vào luật pháp Việt Nam.
Chính ở điểm này, một câu hỏi không thể né tránh xuất hiện: Việt Nam có chấp nhận rằng pháp quyền, nếu đã gọi là pháp quyền, thì phải gắn liền với một nền tư pháp độc lập hay không?
Và nếu có, liệu sự độc lập đó có tất yếu làm lung lay Điều 4 Hiến pháp, tức vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, hay vẫn có thể được dung hòa trong một giai đoạn quá độ có kiểm soát?
Pháp quyền và ranh giới của quyền lực
Trong truyền thống lý luận chính trị hiện đại, dù ở phương Tây hay trong các xã hội châu Á đã thành công trong hiện đại hóa, “nhà nước pháp quyền” không được hiểu đơn thuần là nhà nước có nhiều luật.
Ngược lại, pháp quyền xuất phát từ một giả định căn bản: quyền lực, nếu không bị ràng buộc, sẽ có xu hướng tự mở rộng và tự biện minh cho chính nó.
Do đó, pháp quyền ra đời như một cơ chế giới hạn quyền lực, chứ không phải công cụ phục vụ quyền lực.
Ba trụ cột cốt lõi của nhà nước pháp quyền vì thế tương đối ổn định qua thời gian và không gian: tính tối cao của Hiến pháp; một nền tư pháp độc lập với quyền lực chính trị; và một cơ chế bảo hiến hữu hiệu để giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và công dân, cũng như giữa các nhánh quyền lực với nhau.
Trong khi đó, mô hình “nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa” ở Việt Nam được xây dựng trên một tiền đề khác.
Quyền lực nhà nước được xác định là thống nhất, có phân công và phối hợp, nhưng không phân lập.
Đảng Cộng sản Việt Nam “là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội”, được hiến định tại Điều 4.
Pháp luật, trong mô hình này, vừa là công cụ quản lý xã hội, vừa là phương tiện thể chế hóa đường lối chính trị.
Chính sự khác biệt trong tiền đề này dẫn đến một căng thẳng nội tại: liệu pháp quyền có thể thực sự đóng vai trò giới hạn quyền lực khi quyền lực chính trị đứng bên ngoài – hoặc đứng cao hơn – cơ chế tài phán hay không?
Quyền giải thích Hiến pháp và khoảng trống bảo hiến
Khoản 2 Điều 74 Hiến pháp Việt Nam năm 2013 và Điều 49 Luật Tổ chức Quốc hội 2014 quy định quyền giải thích Hiến pháp, luật và pháp lệnh thuộc về Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Trên danh nghĩa, đây là một cơ chế phù hợp với nguyên tắc quyền lực nhà nước thống nhất.
Tuy nhiên, xét dưới góc độ pháp quyền, nó đặt ra một vấn đề nền tảng.
Giải thích Hiến pháp không phải là một thao tác kỹ thuật thuần túy.
Đó là hành vi quyền lực ở mức cao nhất, bởi nó quyết định giới hạn của quyền lực nhà nước và phạm vi bảo vệ quyền công dân.
Khi cơ quan lập pháp – vốn là một thiết chế chính trị – đồng thời nắm quyền giải thích Hiến pháp, thì nguyên tắc trung lập pháp lý bị đặt vào tình thế mong manh.
Nói cách khác, nhà nước vừa làm luật, vừa tự giải thích luật của chính mình, trong khi không tồn tại một trọng tài hiến định độc lập.
Trong các hệ thống pháp quyền hiện đại, đây được xem là một điểm nghẽn nghiêm trọng, bởi tranh chấp hiến pháp, về bản chất, luôn là tranh chấp bất đối xứng giữa cá nhân và quyền lực công.
Việc Việt Nam chưa thiết lập một cơ chế tài phán hiến pháp độc lập vì thế không chỉ là một lựa chọn kỹ thuật, mà phản ánh giới hạn cấu trúc của mô hình pháp quyền xã hội chủ nghĩa hiện hành.
Soi chiếu từ thế giới: Pháp quyền không phải là đặc quyền của phương Tây
Khi đặt vấn đề cải cách tư pháp, đặc biệt là thiết lập tòa án hiến pháp, phản ứng quen thuộc thường là lo ngại về “đa nguyên, đa đảng”, về sự “chính trị hóa tư pháp”, hoặc về nguy cơ “diễn biến hòa bình”.
Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy mối liên hệ giữa tư pháp độc lập và ổn định chính trị phức tạp hơn nhiều so với những lo ngại đó.
Tại Pháp và Bỉ, các thiết chế bảo hiến như Hội đồng Hiến pháp hay Tòa án Hiến pháp được xây dựng nhằm bảo vệ trật tự hiến định, chứ không phải để đối đầu với quyền lực chính trị.
Ở Hàn Quốc và Indonesia – những quốc gia từng có giai đoạn phát triển dưới các chế độ tập trung quyền lực mạnh – việc thiết lập tòa án hiến pháp không làm nhà nước sụp đổ, mà ngược lại, góp phần tái lập niềm tin xã hội và tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn.
Ngay tại châu Á, những mô hình như Nhật Bản hay Singapore cho thấy một thực tế quan trọng: tư pháp độc lập không đồng nghĩa với tự do chính trị vô hạn, nhưng là điều kiện không thể thiếu để đảm bảo tính dự đoán và độ tin cậy của hệ thống pháp luật.
Singapore kiểm soát chính trị rất chặt chẽ, song lại đặc biệt chú trọng đến sự độc lập của tòa án trong các tranh chấp thương mại và hiến định – chính điều đó tạo ra môi trường pháp lý ổn định cho đầu tư.
Các quốc gia Mỹ Latinh như Mexico, Brazil hay Chile cũng đi qua những quá trình cải cách tư pháp sâu rộng không phải vì áp lực ý thức hệ, mà vì nhu cầu hội nhập và giảm rủi ro pháp lý trong một thế giới toàn cầu hóa.
Việt Nam trong thế tiến thoái lưỡng nan của hội nhập
Việt Nam ngày nay không còn là một nền kinh tế đóng.
Với vai trò ngày càng quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, Việt Nam đang cạnh tranh không chỉ bằng chi phí lao động, mà bằng độ tin cậy của thể chế.
Trong bối cảnh đó, sự mơ hồ về pháp quyền trở thành một rủi ro chiến lược.
Khi tư pháp không đủ độc lập để giải quyết tranh chấp lớn, các doanh nghiệp và nhà đầu tư buộc phải tìm đến các cơ chế ngoài hệ thống: quan hệ chính trị, bảo lãnh hành chính, hoặc trọng tài quốc tế.
Điều này không chỉ làm tăng chi phí giao dịch, mà còn làm xói mòn chủ quyền pháp lý quốc gia.
Ở đây, mâu thuẫn không còn là giữa “xã hội chủ nghĩa” và “tư bản chủ nghĩa”, mà là giữa logic của hội nhập toàn cầu và logic của một mô hình pháp quyền chưa hoàn chỉnh.
Tư pháp độc lập có phá vỡ Điều 4 Hiến pháp hay không?
Đây là điểm then chốt của toàn bộ cuộc tranh luận.
Một giả định phổ biến cho rằng: nếu trao cho tư pháp quyền độc lập thực sự, đặc biệt là quyền bảo hiến, thì vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam sẽ bị thách thức trực tiếp. Tuy nhiên, giả định này không phải là một logic tất yếu.
Về mặt lý luận, Điều 4 Hiến pháp xác lập vai trò lãnh đạo chính trị của Đảng, chứ không quy định Đảng là chủ thể tài phán.
Lãnh đạo chính trị và xét xử pháp lý là hai phạm trù khác nhau.
Việc phân tách chúng không nhất thiết làm suy yếu quyền lực chính trị, mà có thể giúp phi chính trị hóa tư pháp, qua đó tăng cường tính chính danh của toàn bộ hệ thống.
Nhiều quốc gia cho thấy một khả năng dung hòa: đảng cầm quyền giữ vai trò trung tâm trong hoạch định chiến lược quốc gia, trong khi chấp nhận để tư pháp độc lập giải quyết tranh chấp pháp lý, kể cả tranh chấp hiến pháp.
Trong cách tiếp cận này, tư pháp không phải là đối thủ của chính trị, mà là cơ chế ổn định hóa chính trị.
Pháp quyền XHCN: điểm đến hay giai đoạn quá độ?
Từ góc nhìn này, có lẽ câu hỏi quan trọng nhất không phải là Việt Nam có từ bỏ “pháp quyền xã hội chủ nghĩa” hay không, mà là: mô hình đó được xem là điểm đến cuối cùng, hay chỉ là một giai đoạn quá độ trong tiến trình hoàn thiện nhà nước pháp quyền?
Nếu pháp quyền XHCN không thể giải quyết mâu thuẫn nội tại giữa quyền lực chính trị và tư pháp độc lập, thì nó khó có thể trở thành nền tảng bền vững cho một quốc gia hội nhập sâu vào trật tự toàn cầu.
Ngược lại, nếu được nhìn nhận như một giai đoạn chuyển tiếp – trong đó các thiết chế bảo hiến và tư pháp độc lập từng bước được xây dựng – thì nó có thể đóng vai trò cầu nối giữa ổn định chính trị và hiện đại hóa thể chế.
Lựa chọn không thể trì hoãn
Cuối cùng, vấn đề không nằm ở thuật ngữ, mà ở thực chất.
Một nhà nước có thể gọi mình bằng nhiều tên khác nhau, nhưng pháp quyền chỉ tồn tại khi quyền lực chấp nhận bị ràng buộc bởi luật pháp, và khi tư pháp đủ độc lập để thực thi sự ràng buộc đó.
Việt Nam đang đứng trước một lựa chọn chiến lược.
Không phải lựa chọn giữa Đảng và pháp quyền, mà là lựa chọn giữa một mô hình pháp quyền khép kín và một con đường tiệm tiến để hoàn thiện nhà nước pháp quyền trong bối cảnh hội nhập.
Sự lựa chọn này sẽ quyết định không chỉ niềm tin của nhà đầu tư hay cộng đồng quốc tế, mà sâu xa hơn, là chất lượng quan hệ giữa nhà nước và công dân trong nhiều thập niên tới.
Nếu pháp quyền là một cam kết nghiêm túc, thì tư pháp độc lập không thể chỉ là một khẩu hiệu bị trì hoãn vô thời hạn.
Nó phải trở thành một phần của tầm nhìn quốc gia – được thiết kế cẩn trọng, triển khai từng bước, nhưng không né tránh câu hỏi cốt lõi về giới hạn của quyền lực.
- Tác giả Vũ Đức Khanh hiện sống tại Canada, là luật sư và nhà tiểu luận chuyên về chính trị Việt Nam và Canada, quan hệ quốc tế và luật pháp quốc tế.






Một vài khuôn mặt trong số hàng trăm tù nhân lương tâm, tù nhân chính trị ở VN đã bi xét xử với những bản án vô cùng hà khắc và phi lý chỉ vì VN không có một nền tư pháp độc lập mà phải chịu sự chỉ đạo của ĐCSVN. Từ trên xuống dưới, từ trái qua phải: Nhà báo Phạm Chí Dũng, nhà báo Nguyễn Tường Thụy, nhà báo Lê Hữu Minh Tuấn, nhà báo Phạm Đoan Trang, nhà báo Trương Huy San (blogger Ôsin), nhà hoạt động Trịnh Bá Phương. Nguồn ảnh: internet.
***
Nguyên Phong: bình luận về bài viết của Vũ Đức Khanh
Tóm tắt
Khái niệm “Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa” trong diễn ngôn chính trị Việt Nam đang bước vào thời điểm cần được hiểu lại về bản chất. Bài viết của Vũ Đức Khanh chỉ ra giới hạn mang tính cấu trúc: pháp quyền khó trở thành nền tảng thực chất nếu tư pháp chưa độc lập và quyền lực chính trị không tự chấp nhận bị ràng buộc bởi luật pháp. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu, sự mơ hồ về pháp quyền đang trở thành rủi ro chiến lược đối với năng lực cạnh tranh và tính chính danh của hệ thống.
1. Pháp quyền: từ tuyên ngôn đến thiết chế
Khái niệm pháp quyền XHCN của Việt Nam ra đời nhằm dung hòa giữa lý tưởng xã hội chủ nghĩa và chuẩn mực quản trị hiện đại. Những năm gần đây, Việt Nam đã có các nỗ lực cải cách tư pháp và hoàn thiện pháp luật, song các cải cách này vẫn chưa chạm đến lõi kiểm soát quyền lực. Tuy nhiên, trong mô hình “quyền lực nhà nước thống nhất, có phân công nhưng không phân lập”, pháp luật chủ yếu được xem là công cụ thực thi ý chí chính trị, chứ chưa phải giới hạn quyền lực. Khi pháp quyền không được tách khỏi quyền lực, “tối thượng của luật pháp” trở thành khái niệm hình thức.
Nhược điểm lớn nhất của cấu trúc này là “thiếu cơ chế bảo hiến độc lập”. Hiến pháp 2013 giao quyền giải thích Hiến pháp cho Ủy ban Thường vụ Quốc hội – một cơ quan chính trị – thay vì cho tòa án hoặc hội đồng hiến định. Việc “nhà nước vừa làm luật, vừa tự giải thích luật” làm xói mòn tính trung lập của pháp lý, khiến hệ thống thiếu bộ lọc kiểm soát quyền lực.
2. Bài học quốc tế: tư pháp độc lập không triệt tiêu ổn định
Kinh nghiệm của Hàn Quốc và Indonesia cho thấy việc thiết lập tòa án hiến pháp không làm suy yếu chế độ mà giúp khôi phục niềm tin xã hội và kiểm soát quyền lực hành pháp sau giai đoạn tập trung hóa.
Singapore – một mô hình kiểm soát chính trị nghiêm ngặt – vẫn coi trọng độc lập tư pháp trong các tranh chấp thương mại và hiến định, để đảm bảo dự đoán pháp lý cho nhà đầu tư.
Từ các ví dụ này, thông điệp rõ ràng: tư pháp độc lập không tương đương đa nguyên chính trị. Ngược lại, nó là điều kiện thể chế cho ổn định dài hạn, tạo sức hấp dẫn đầu tư và nâng cao uy tín pháp lý quốc gia.
3. Giữa Điều 4 Hiến pháp và yêu cầu hội nhập
Một ngộ nhận khá phổ biến là trao quyền độc lập cho tư pháp sẽ làm suy yếu Điều 4 – tức vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Lập luận của Vũ Đức Khanh chỉ ra sự khác biệt cần thiết: Điều 4 là quy định về lãnh đạo chính trị, không trao cho Đảng quyền tài phán. Do đó, phi chính trị hóa tư pháp – tách biệt xét xử khỏi chỉ đạo chính trị – không trái với Hiến pháp, mà còn giúp củng cố chính danh quyền lực.
Khi công lý được thực thi bởi một cơ quan độc lập, niềm tin của người dân và nhà đầu tư vào thể chế tăng lên, qua đó gián tiếp củng cố vai trò lãnh đạo chính trị trong khuôn khổ pháp lý rõ ràng.
4. Hàm ý cho Việt Nam: pháp quyền như cam kết về giới hạn
Câu hỏi cốt lõi là: “pháp quyền xã hội chủ nghĩa” là mục tiêu cuối cùng hay chỉ là giai đoạn chuyển tiếp?
Nếu được coi là điểm đến, mô hình hiện hành khó dung hòa với logic hội nhập toàn cầu, nơi tính minh bạch và dự đoán pháp lý là điều kiện thiết yếu. Tuy nhiên, nếu xem nó như “một giai đoạn quá độ”, Việt Nam có thể chọn cách tiếp cận tiệm tiến:
– Thiết lập cơ chế tài phán hiến pháp, trước mắt dưới hình thức hội đồng hoặc nhánh xét xử của Tòa án Nhân dân Tối cao.
– Từng bước bảo đảm quyền độc lập xét xử, đặc biệt trong các tranh chấp kinh tế, thương mại và hiến định.
– Củng cố tính ràng buộc pháp lý đối với mọi cơ quan công quyền, kể cả trong nội bộ Đảng.
Về dài hạn, pháp quyền không chỉ là khẩu hiệu hay biểu tượng chính danh, mà là “hình thức trưởng thành của quyền lực” – nơi quyền lực chấp nhận tự giới hạn để đổi lấy tính chính danh và bền vững.
Kết luận
Việt Nam đang đứng trước một lựa chọn có tính lịch sử: tiếp tục duy trì mô hình pháp quyền khép kín dựa trên niềm tin chính trị, hay từng bước mở rộng phạm vi điều chỉnh của pháp luật như nền tảng cho niềm tin xã hội. Con đường thứ hai – cải cách thể chế có kiểm soát, hướng tới tư pháp độc lập – không nhằm “phân quyền”, mà để kiến tạo “một cấu trúc pháp lý đủ mạnh để bảo vệ chính quyền lực”, trong một thế giới mà ổn định chỉ bền vững khi nó được xây trên tính dự đoán của luật pháp.
Pháp quyền, chung cuộc, không phải giới hạn của quyền lực – mà là sự khẳng định trưởng thành của quyền lực tự ràng buộc mình vì lợi ích chung.
Nguyên Phong