

IV. VÌ SAO IRAN NGHÈO KHI LẼ RA KHÔNG ĐƯỢC NGHÈO
Nghèo đói ở Iran không phải là một tình trạng khởi phát, mà là một kết quả được sản sinh có hệ thống. Nó không xuất hiện vì thiếu tài nguyên, thiếu năng lực hay thiếu lịch sử phát triển, mà vì một cấu trúc quyền lực đã chủ động làm vô hiệu hóa khả năng biến của cải thành phồn vinh xã hội. Iran sở hữu nguồn năng lượng dồi dào, một xã hội đô thị hóa cao, lực lượng lao động có học, và một truyền thống kỹ thuật không hề nhỏ. Không có yếu tố khách quan nào buộc một quốc gia như vậy phải rơi vào nghèo đói kéo dài. Khi nghèo trở thành trạng thái bền vững, nguyên nhân không thể nằm ở tự nhiên; nó phải nằm ở cách hệ thống vận hành.
Trọng tâm của nghịch lý này nằm ở sự đứt gãy giữa sản xuất và lợi ích tập thể. Của cải có được tạo ra, nhưng không lưu thông theo logic xã hội. Nó không được đầu tư để mở rộng năng lực chung, không được phân phối để tạo ổn định, cũng không được sử dụng để xây dựng tương lai. Nó bị hút vào những cấu trúc khép kín, nơi mục tiêu không phải là tăng trưởng mà là bảo toàn quyền lực. Nền kinh tế, từ chỗ là không gian tạo giá trị, bị biến thành kho dự trữ phục vụ cho sự tồn tại của bộ máy.
Song song với sự chiếm dụng vật chất là sự chiếm dụng tâm lý. Sợ hãi trở thành nguyên tắc kinh tế trung tâm. Trong một môi trường nơi quyền lực không có giới hạn và trách nhiệm không tồn tại, mọi sáng kiến đều mang rủi ro chính trị. Thành công dễ bị diễn giải như sự lệch chuẩn; độc lập bị nhìn như mối đe dọa; minh bạch trở thành điều nguy hiểm. Kinh tế không còn là nơi để phóng chiếu tương lai, mà là bãi mìn nơi cá nhân học cách ẩn mình. Người ta không tìm cách phát triển, mà tìm cách không bị nhìn thấy.
Hệ quả là một sự suy kiệt năng lượng xã hội sâu sắc. Những người có năng lực rời bỏ đất nước. Những người ở lại thu mình trong chiến lược sinh tồn ngắn hạn. Sự mạo hiểm – điều kiện của mọi đổi mới – biến mất. Xã hội không nghèo vì thiếu tiền, mà vì thiếu động lực để tin rằng nỗ lực sẽ được bảo toàn. Khi niềm tin bị phá hủy, mọi chính sách kích thích đều trở nên vô nghĩa. Không ai đầu tư vào một tương lai mà quyền lực có thể tước đoạt bất cứ lúc nào.
Trong cấu trúc đó, bộ máy song song – đặc biệt là các thực thể an ninh–kinh tế – chiếm giữ những mạch then chốt của nền kinh tế. Các dòng tiền liên quan đến trừng phạt, nhập khẩu, thị trường bảo hộ, độc quyền ngầm được hấp thụ bởi những mạng lưới nằm ngoài giám sát công khai. Đây không phải là một nền kinh tế kém hiệu quả; nó là một nền kinh tế không nhằm hiệu quả. Nó không tối ưu hóa phúc lợi xã hội, mà tối ưu hóa sự phụ thuộc và trung thành. Khủng hoảng, trong logic ấy, không phải là tai nạn; nó là điều kiện thuận lợi. Càng khan hiếm, bộ máy càng trung tâm. Càng bất ổn, quyền lực càng khó bị thách thức.
Những phân tích thường quy cho trừng phạt quốc tế vai trò nguyên nhân chính của suy thoái đã bỏ qua điểm cốt yếu. Trừng phạt có thể làm trầm trọng thêm một quỹ đạo, nhưng không tạo ra quỹ đạo đó. Một hệ thống kinh tế lành mạnh có thể thích nghi, tái cấu trúc, tìm lối đi vòng. Một hệ thống bị khóa từ bên trong thì dùng trừng phạt như cái cớ để bất động, như bằng chứng để biện minh cho mọi thất bại và mọi kiểm soát. Khi mọi khó khăn đều được đẩy ra bên ngoài, không còn động lực nội tại nào để sửa chữa.
Sự sụp đổ của tiền tệ, lạm phát mãn tính, thiếu hụt hàng hóa, và đô-la hóa đời sống không phải là những hiện tượng rời rạc. Chúng là các triệu chứng của một sự thật chung: thời gian kinh tế đã bị bẻ gãy. Không ai còn tin vào giá trị tương lai của lao động, tiết kiệm hay luật lệ. Khi dự đoán trở nên bất khả, kinh tế mất chức năng định hướng. Nó chỉ còn phản xạ, co giật, và tự bảo toàn trong những vòng ngắn hạn.
Vì thế, mọi nỗ lực phục hồi kinh tế không đi kèm với biến đổi cấu trúc đều bị định trước là thất bại. Các gói điều chỉnh kỹ thuật, các kế hoạch kích cầu, các đàm phán từng phần không chạm tới cốt lõi: nền kinh tế bị tổ chức để phục vụ sự sống còn của bộ máy, không phải của xã hội. Chừng nào sợ hãi còn là nguyên tắc điều phối, chừng đó của cải không thể trở thành phồn vinh.
Nghèo đói, trong bối cảnh này, không còn là nguyên nhân của khủng hoảng chính trị; nó là bằng chứng của khủng hoảng cấu trúc. Nó nói lên bằng con số và trải nghiệm hằng ngày điều mà diễn ngôn chính thức không thể thừa nhận: hệ thống đã chọn hy sinh kinh tế để bảo vệ quyền lực. Khi một quốc gia giàu trở nên nghèo một cách bền vững, vấn đề không còn là quản trị kém, mà là một mô hình đã đi đến giới hạn đạo lý và chức năng của nó.
Do đó, kinh tế không phải là nơi khủng hoảng bắt đầu, mà là nơi khủng hoảng lộ diện rõ nhất. Nó không kích hoạt sự đứt gãy; nó công bố sự đứt gãy. Và khi nghèo đói trở thành cấu trúc trong một xã hội vốn có mọi điều kiện để không nghèo, điều đó cho thấy rằng con đường cải thiện thuần túy kinh tế đã khép lại. Phần còn lại của lịch sử sẽ phải được quyết định ở một bình diện khác.
V. ĐƯỜNG PHỐ: TỪ PHẪN NỘ ĐẾN PHÁN QUYẾT
Đường phố Iran không xuất hiện như một phản xạ tức thời trước đói nghèo, cũng không phải là sự bùng phát tự phát của một xã hội kiệt quệ. Những xã hội nghèo hơn, bị bóc lột hơn, đã từng chịu đựng lâu dài mà không bước qua ngưỡng này. Điều đưa con người ra đường ở Iran không phải là thiếu thốn vật chất đơn thuần, mà là trải nghiệm lặp đi lặp lại của một bất công bị xem là hợp pháp, không thể tranh luận và không có lối thoát. Đường phố không nổi dậy chống lại cái khó; nó nổi dậy chống lại cái vô lý đã được thiêng hóa.
Trong giai đoạn đầu, phản kháng vẫn mang hình thức của yêu sách. Khi xã hội còn đòi hỏi, nó vẫn ngầm thừa nhận quyền lực như một đối thoại viên, dù đối thoại ấy méo mó hay giả tạo. Đòi hỏi hàm chứa một giả định: có thể có sửa chữa, có thể có điều chỉnh, có thể có nhượng bộ. Nhưng đến một thời điểm, giả định này sụp đổ. Khi các yêu sách liên tục bị đáp lại bằng phủ nhận, trấn áp và đảo ngược đạo đức, xã hội ngừng yêu cầu. Sự chuyển dịch từ yêu sách sang phán quyết chính là ngưỡng quyết định của đường phố.
Từ thời điểm đó, đường phố không còn nói với quyền lực; nó nói về quyền lực. Nó không còn mong được lắng nghe; nó khẳng định rằng không còn ai để lắng nghe. Hành động xuống đường không còn nhằm đạt một kết quả cụ thể, mà nhằm xác nhận một sự thật đã được nội tâm hóa: trật tự hiện tại không còn chính đáng. Khi sự công nhận đạo đức bị rút lại, quan hệ giữa xã hội và quyền lực thay đổi bản chất. Đó không còn là quan hệ xung đột trong cùng một khung, mà là sự đứt gãy của chính khung ấy.
Chính ở đây, sợ hãi bắt đầu mất hiệu lực. Không phải vì con người trở nên liều lĩnh hay tôn thờ cái chết, mà vì đời sống thường nhật đã bị rút cạn ý nghĩa bảo vệ. Khi lao động không bảo đảm tương lai, khi tuân phục không bảo đảm an toàn, khi im lặng không bảo đảm sự sống còn, thì tính toán chi phí–lợi ích sụp đổ. Ở điểm này, rủi ro của hành động không còn lớn hơn rủi ro của bất động. Đường phố xuất hiện không như một lựa chọn anh hùng, mà như hình thức cuối cùng của sự trung thực.
Bạo lực của nhà nước, trong bối cảnh ấy, không khôi phục trật tự; nó xác nhận chẩn đoán của xã hội. Mỗi cái chết, mỗi vụ bắt giữ, mỗi bản án không làm đường phố tan rã, mà mở rộng vòng tròn của những người không còn gì để chờ đợi. Tang lễ trở thành điểm hội tụ không phải vì khát vọng hi sinh, mà vì chúng vật chất hóa một sự thật không thể phủ nhận: mọi cơ chế trung gian đã sụp đổ. Khi cái chết trở thành ngôn ngữ duy nhất mà quyền lực còn sử dụng, nó cũng trở thành bằng chứng rằng không còn giới hạn nào được tôn trọng.
Trong trạng thái này, đường phố không phát triển thành một chủ thể chính trị theo nghĩa cổ điển. Nó không sản sinh cương lĩnh, không thống nhất lãnh đạo, không phác thảo trật tự thay thế. Chính sự vắng mặt đó làm nó khó bị vô hiệu hóa. Nó không thể bị làm mất uy tín bằng sự thất bại của một chương trình, bởi nó không đề xuất chương trình nào. Nó không thể bị chia rẽ bằng nhượng bộ từng phần, bởi nó không còn thương lượng. Đường phố tồn tại như một thực thể phán xét, chứ không như một lực lượng cầm quyền tiềm năng.
Phán quyết này không cần được hô to. Nó được khẳng định bằng sự quay trở lại, bằng sự bền bỉ, bằng việc xuất hiện trở lại sau mỗi đợt trấn áp. Mỗi lần trở lại là một lần tái khẳng định rằng sự đứt gãy đã trở nên không thể đảo ngược về mặt đạo đức. Quyền lực có thể thắng từng trận, kiểm soát từng thời điểm, nhưng nó không thể tái lập điều đã mất: sự thừa nhận nội tâm của xã hội rằng quyền lực ấy có lý do tồn tại.
Vì thế, đường phố không quyết định tương lai theo nghĩa thể chế; nó niêm phong quá khứ. Nó đóng lại khả năng quay về trật tự cũ như một trật tự có thể chấp nhận được. Từ khoảnh khắc xã hội nhìn quyền lực không còn như một đối tác sai lầm, mà như một cấu trúc bất công không thể sửa chữa, lịch sử chuyển sang một nhịp khác. Mọi thứ có thể chậm lại, đóng băng, hoặc kéo dài trong bạo lực, nhưng không thể quay lùi.
Đường phố, trong nghĩa này, không phải là nguyên nhân của sự sụp đổ. Nó là nơi sự không thể quay đầu được nói ra bằng thân thể, bằng rủi ro, bằng sự hiện diện trần trụi. Khi đường phố trở thành phán quyết, quyền lực có thể còn tồn tại, nhưng nó đã mất vĩnh viễn điều kiện để được công nhận. Và một quyền lực tồn tại mà không được công nhận chỉ còn sống trong thời gian trì hoãn, chứ không còn trong lịch sử đang mở.
VI. TÍNH KHÔNG ĐẢO NGƯỢC
Tính không đảo ngược không phải là một dự đoán, cũng không phải là một phán xét đạo đức. Nó là một hệ quả cấu trúc, xuất hiện khi một hệ thống quyền lực đã phá hủy chính những điều kiện cần thiết để có thể tự sửa chữa. Một chế độ không rơi vào trạng thái không đảo ngược vì nó yếu, mà vì nó đã trở nên quá nhất quán với chính logic sinh tồn của mình. Khi mọi lối thoát nội tại đều bị khóa lại, lịch sử không còn nhiều hướng mở; nó chỉ còn tiếp diễn theo quán tính.
Điều kiện đầu tiên của mọi khả năng đảo chiều là thừa nhận sai lầm. Sự thừa nhận ấy không mang tính đạo đức, mà mang tính kỹ thuật chính trị: nó cho phép tái lập trách nhiệm, mở lại đối thoại, và điều chỉnh quỹ đạo. Nhưng trong một hệ thống đã thiêng hóa chính mình, thừa nhận sai lầm không còn là một thao tác có thể thực hiện. Nó không đơn giản là sửa một chính sách; nó là giải thiêng nền tảng quyền lực. Thừa nhận rằng một quyết định là sai đồng nghĩa với việc thừa nhận rằng cái thiêng đã bị sử dụng để che chắn cho bất công. Đó là điều mà hệ thống không thể chịu đựng, bởi nó đánh sập cơ chế bất khả tranh luận vốn bảo vệ sự tồn tại của nó.
Từ sự bất khả của thừa nhận sai lầm kéo theo sự bất khả của cải cách. Cải cách không phải là việc ban hành một biện pháp mới hay thay đổi nhân sự. Cải cách đòi hỏi một mức độ tin cậy còn sót lại giữa quyền lực và xã hội: xã hội phải có thể tin rằng quyền lực điều chỉnh vì đã hiểu, chứ không vì bị dồn ép. Nhưng khi thiêng liêng đã bị lạm dụng, kho dự trữ tin cậy này cạn kiệt hoàn toàn. Mọi nhượng bộ đều bị diễn giải như mưu mẹo. Mọi mở cửa đều bị xem là chiến thuật trì hoãn. Trong bối cảnh ấy, cải cách không làm dịu căng thẳng; nó chỉ xác nhận sự đổ vỡ của niềm tin.
Đây không phải là sự bi quan chủ quan của xã hội, mà là một kết luận logic. Một quyền lực từng khẳng định rằng nó không thể sai, không thể bị tranh luận, không thể bị giới hạn, thì khi nó bất ngờ nói đến sửa đổi, chính lời nói ấy trở nên vô nghĩa. Nếu quyền lực có thể sửa, thì nó đã không cần thiêng hóa mình ngay từ đầu. Mọi lời hứa cải cách vì thế mang dấu ấn của sự mâu thuẫn nội tại: nó vừa đòi hỏi được tin, vừa phủ nhận mọi cơ sở của niềm tin.
Tính không đảo ngược vì thế không đồng nghĩa với sụp đổ tức thời. Một hệ thống thiêng hóa có thể tồn tại rất lâu nhờ bạo lực, phân mảnh xã hội và mệt mỏi tập thể. Nó có thể tạm thời kiểm soát đường phố, làm câm lặng xã hội dân sự, và kéo dài thời gian chính trị. Nhưng kéo dài không phải là đảo chiều. Nó chỉ là trì hoãn trong một quỹ đạo đã bị khóa. Hệ thống tiếp tục vận hành, nhưng không còn khả năng học hỏi. Nó lặp lại chính những cơ chế đã dẫn tới khủng hoảng, bởi không có cơ chế nào cho phép nó làm khác.
Sự không đảo ngược cũng không phải là đặc thù văn hóa hay tôn giáo. Nó không bắt nguồn từ Hồi giáo, từ truyền thống Iran, hay từ một bản chất lịch sử nào. Nó xuất hiện ở bất kỳ nơi nào quyền lực chiếm đoạt cái thiêng để miễn trừ cho chính mình. Khi quyền lực tự đặt mình ra ngoài mọi khả năng bị phán xét, nó đồng thời tự loại mình ra khỏi lịch sử như một tiến trình có thể điều chỉnh. Lịch sử không còn là dòng chảy nhiều nhánh; nó trở thành một đường hầm.
Trong đường hầm ấy, quyền lực chỉ còn hai lựa chọn hình thức: siết chặt hoặc chịu đựng. Mọi phương án trung gian đều bị loại bỏ từ trước. Sự cứng rắn không phải là dấu hiệu của sức mạnh, mà là hệ quả tất yếu của một cấu trúc không cho phép lùi bước. Quyền lực không đàn áp vì nó muốn, mà vì nó không còn khả năng làm khác. Mỗi đợt đàn áp không nhằm khôi phục trật tự lâu dài, mà nhằm duy trì hư cấu rằng trật tự vẫn còn khả năng được áp đặt.
Tại đây, khái niệm tương lai mất ý nghĩa chính trị. Tương lai, nếu có, không còn được xây dựng như một dự án chung, mà chỉ tồn tại như một sự kéo dài của hiện tại. Quyền lực không còn hứa hẹn, bởi mọi lời hứa đều đòi hỏi khả năng thay đổi. Nó chỉ quản lý thời gian bằng cách trì hoãn sự kết thúc. Nhưng sự trì hoãn này không tạo ra hướng đi mới; nó chỉ làm cho điểm kết thúc trở nên mơ hồ hơn, không chắc chắn hơn, và có thể bạo lực hơn.
Tính không đảo ngược vì thế là dấu hiệu cho thấy một ngưỡng đã bị vượt qua. Không phải ngưỡng của nghèo đói, của trừng phạt, hay của phản kháng, mà là ngưỡng nơi quyền lực không còn có thể quay lại trạng thái có thể sửa chữa. Khi một hệ thống đạt tới điểm này, câu hỏi không còn là liệu nó có tồn tại thêm bao lâu, mà là trong tình trạng nào và với cái giá nào. Lịch sử vẫn tiếp diễn, nhưng khả năng biến đổi từ bên trong đã chấm dứt. Và đó chính là định nghĩa nghiêm ngặt nhất của tính không đảo ngược.
VII. KẾT LUẬN: SỰ SUY SỤP NHƯ MỘT QUÁ TRÌNH, KHÔNG PHẢI MỘT BIẾN CỐ
Luận đề của tiểu luận này không nhằm dự báo một thời điểm sụp đổ, cũng không tìm kiếm một khoảnh khắc mang tính kịch tính để gán cho lịch sử. Nó xuất phát từ một logic cấu trúc: một quyền lực lạm dụng cái thiêng để miễn trừ cho bất công của mình sẽ tự tước bỏ mọi khả năng biến đổi. Từ thời điểm đó, sự suy sụp không còn là một khả năng trong tương lai, mà là một trạng thái đã hình thành, kéo dài theo thời gian dưới nhiều hình thức khác nhau.
Chế độ Ayatollah không sụp đổ vì bị tấn công từ bên ngoài, cũng không vì một cuộc nổi dậy mang tính quyết định. Nó suy sụp từ bên trong, bởi chính sự nhất quán của nó. Trong nhiều thập niên, hệ thống này đã hoàn thiện một ngữ pháp quyền lực ổn định: tách rời quyền lực thực khỏi chính quyền bề mặt, đặt bộ máy lên trên xã hội, và thiêng hóa chính sự bất khả tranh luận của mình. Ngữ pháp ấy không thay đổi; nó chỉ ngày càng được tinh luyện. Điều thay đổi là mối quan hệ giữa ngữ pháp đó và xã hội.
Trong một thời gian dài, xung đột có thể được đẩy ra bên ngoài: kẻ thù quốc tế, âm mưu ngoại bang, bao vây địa chính trị. Cơ chế này cho phép quyền lực chuyển hóa bạo lực nội tại thành phản xạ phòng vệ, và chuyển sự thiếu hụt thành hy sinh cần thiết. Nhưng khi trải nghiệm sống hằng ngày của xã hội không còn khớp với diễn ngôn ấy, khi bất công trở thành nội sinh, thường trực và không thể biện minh, sự chuyển dịch xảy ra. Xã hội không còn giải thích khổ đau của mình bằng những nguyên nhân ngoại tại; nó nhận ra cấu trúc đã tạo ra khổ đau đó.
Từ khoảnh khắc ấy, quyền lực không còn thất bại vì quản trị kém; nó thất bại vì mất khả năng được công nhận. Điều này không đồng nghĩa với sự biến mất tức thì của quyền lực. Một quyền lực có thể tồn tại rất lâu mà không còn được công nhận, nhờ cưỡng chế, mệt mỏi xã hội và sự phân mảnh của phản kháng. Nhưng tồn tại không còn đồng nghĩa với cai trị. Quyền lực tiếp tục áp đặt, nhưng không còn tạo ra trật tự có ý nghĩa. Nó duy trì hình thức, nhưng không còn nội dung lịch sử.
Sự suy sụp, vì thế, không nên được hiểu như một ngày kết thúc, mà như một quá trình đóng lại các khả năng. Mỗi đợt đàn áp không mở ra một chu kỳ mới, mà khép lại thêm một lối thoát. Mỗi lời kêu gọi cải cách không phục hồi niềm tin, mà xác nhận rằng cải cách thực chất đã trở nên bất khả. Mỗi nỗ lực kéo dài thời gian chính trị không tạo ra tương lai, mà chỉ trì hoãn sự bộc lộ của một trạng thái đã định hình.
Trong cấu trúc này, đường phố không đóng vai trò là động cơ cách mạng theo nghĩa cổ điển. Nó không tổ chức quyền lực thay thế, không sản sinh dự án cai trị mới. Vai trò của nó sâu hơn và lạnh lùng hơn: nó rút lại sự công nhận đạo đức đối với trật tự hiện tại. Khi sự công nhận ấy bị rút lại một cách tập thể, dù im lặng hay ồn ào, lịch sử không thể quay về điểm xuất phát. Mọi nỗ lực phục hồi trật tự cũ đều chỉ có thể diễn ra bằng bạo lực thuần túy, và bạo lực thuần túy không thể tạo ra chính danh.
Do đó, sự suy sụp của chế độ Ayatollah không phụ thuộc vào việc ai thắng trong ngắn hạn, hay bao nhiêu cuộc biểu tình bị dập tắt. Nó phụ thuộc vào một điều đã xảy ra: quyền lực đã đánh mất khả năng tự biện minh mà không cần cưỡng chế. Từ thời điểm đó, lịch sử chuyển sang một chế độ khác, nơi thời gian kéo dài nhưng không còn mở ra. Quyền lực tồn tại trong trạng thái tự bảo toàn, không còn trong trạng thái kiến tạo.
Sự suy sụp, trong nghĩa này, không mang tính cứu rỗi, cũng không hứa hẹn một kết cục nhẹ nhàng. Một hệ thống không thể tự cải cách thường chỉ rời khỏi lịch sử qua những hình thức gián đoạn, đôi khi hỗn loạn, đôi khi bạo lực. Nhưng hình thức cuối cùng, dù là gì, không thay đổi logic đã được thiết lập: không có con đường quay lại từ việc lạm dụng cái thiêng cho quyền lực.
Một quyền lực có thể sống sót rất lâu sau khi đã mất chính danh. Nhưng từ khoảnh khắc đó, nó không còn tương lai. Và một quyền lực không còn tương lai, dù tồn tại bao lâu, đã bước vào quá trình suy sụp của chính nó.
Pierre Nguyễn
* Pierre Nguyễn: Iran – Lạm dụng thiêng liêng cho quyền lực và sự suy sụp của chế độ Ayatollah (Kỳ 1)