Phạm Đình Bá: Có nên xem lại tuồng “hồng hay chuyên”?

Tác giả: Phạm Đình Bá
Buổi xem hình mẫu xây dựng thủ đô Hà Nội năm 1959. Học Viện Cảnh Sát.

Trước Đại hội XIV sắp tới, liệu Đảng vẫn ưu tiên “hồng” (trung thành, dễ bảo, thuộc mạng lưới) hơn “chuyên” (có năng lực quản trị và hiểu biết vấn đề thật sự chứ không phải tô vẽ qua bằng cấp, học vị, phát ngôn khoa học rỗng) trong xếp đặt nhân sự trong đảng-nhà nước?

Bài này khám phá câu hỏi trên từ một số góc nhìn so sánh giữa Việt Nam và Trung Quốc.

Điểm Tương Đồng Cơ Bản

Nếu coi Đảng như một “công ty khổng lồ” chuyên sản xuất quyền lực, thì cả ở Việt Nam lẫn Trung Quốc, cái “tiêu chuẩn tuyển người” cốt lõi đều giống nhau: trước hết phải là người tuyệt đối trung thành với ông chủ và quy tắc của công ty, rồi mới tính xem người đó có giỏi việc hay không. Vì thế mà hai nước đều xây một hệ thống rất giống nhau: Đảng giữ trong tay một “danh sách cán bộ” cho mọi ghế quan trọng – từ bộ trưởng, chủ tịch tỉnh, đến tổng giám đốc doanh nghiệp nhà nước – nghĩa là dù trên danh nghĩa có bầu bán, đề cử, nhưng thực chất tất cả đều phải qua “vòng gởi xe” của Đảng trước. Đi cùng với đó là kiểm soát lý lịch, xuất thân, quá trình sinh hoạt Đảng rất chặt: ai từng “có vấn đề” về chính trị, ai có quan hệ phức tạp, ai nói năng “lệch pha” đều khó ngoi lên, bất kể có tài đến đâu. (1)

Trong “công ty quyền lực” này, luôn tồn tại một căng thẳng cố hữu: nếu chỉ chọn người “đỏ” (hồng) – tuyệt đối trung thành nhưng chuyên môn kém – thì bộ máy dễ trì trệ, xử lý kinh tế, ngoại giao, khoa học công nghệ rất lúng túng; còn nếu ưu ái người “giỏi nghề” (chuyên) quá, thì họ có thể tự tin, độc lập, thậm chí nảy sinh ý tưởng cải cách vượt khỏi “khuôn” mà lãnh đạo muốn giữ, làm dấy lên nỗi lo về “diễn biến hòa bình từ bên trong”. (2)

Trung Quốc từng đẩy mâu thuẫn này lên cực điểm thời Mao: trong Cách mạng Văn hóa, những người có chuyên môn, trí thức, kỹ sư bị phê phán, đấu tố vì bị coi là “chuyên mà không đỏ”, trong khi “hồng vệ binh”, cán bộ trung thành lại được tung hô, dẫn đến hỗn loạn và suy sụp kinh tế. Sau Mao, Đặng Tiểu Bình buộc phải “lật ngược thế cờ”: quay sang trọng dụng chuyên gia, người kỹ trị, cho họ nhiều đất diễn hơn để kéo kinh tế đi lên, nhưng vẫn nhốt họ trong khung tổ chức của Đảng – tức là bắt buộc phải “đỏ trong khuôn, giỏi trong việc”. (3)

Việt Nam cũng đối mặt bài toán giống vậy, nhưng cách xử lý “mềm” và phân tán hơn: không có một cú sốc cực đoan kiểu Cách mạng Văn hóa, mà là một quá trình điều chỉnh chậm rãi từ sau Đổi mới: dần dần đưa thêm kỹ trị (ngân hàng, kinh tế, kỹ thuật) vào Bộ Chính trị, Chính phủ, rồi lại có lúc “lùi” về ưu tiên người xuất thân từ công an, tổ chức, kiểm tra – những lĩnh vực gắn chặt với kiểm soát chính trị hơn là điều hành kinh tế. (4)

Nghiên cứu gần đây cho thấy trong Bộ Chính trị Việt Nam, tỷ lệ kỹ trị từng khá cao ở khóa XII, nhưng đến giữa khóa XIII thì số ủy viên có nền tảng kỹ trị rõ rệt giảm xuống mức thấp nhất từ 1997, trong khi nhân sự “đỏ” – xuất thân đảng vụ, công an, quân đội – tăng lên. Nói nôm na: ở Việt Nam, ban lãnh đạo vẫn đang chơi trò “giữ thăng bằng trên dây”: miệng nói “vừa hồng vừa chuyên”, nhưng khi gặp rủi ro chính trị, tham nhũng, đấu đá nội bộ, thì bản năng là siết chặt tiêu chuẩn trung thành và kiểm soát, chấp nhận hy sinh phần nào chiều sâu chuyên môn – nghĩa là cùng một logic Leninist với Trung Quốc, chỉ khác ở mức độ tập trung quyền lực và độ tinh vi của hệ thống “thưởng – phạt” đối với cán bộ. (5)

Khác Biệt Quan Trọng

Nhưng cũng có những khác biệt quan trọng, có thể coi Trung Quốc như một “cỗ máy khổng lồ” vừa đỏ vừa rát tay, đẩy cán bộ chạy hết tốc lực bằng roi thành tích; còn Việt Nam thì giống một bộ máy nhỏ hơn, chạy chậm, chỉnh sửa vá víu, nói rất nhiều về tiêu chuẩn nhưng hệ thống đo và thưởng–phạt thì mềm hơn hẳn. (6) ​

Trung Quốc: “đỏ” được nhồi bài bản, “chuyên” được huấn luyện như đi làm quản trị

Sau thời Mao, lãnh đạo Trung Quốc rút ra bài học đắt giá: chỉ “hồng” mà không “chuyên” thì đất nước loạn và nghèo, nên từ thập niên 1980 họ bắt đầu chuyên nghiệp hóa đội ngũ rất mạnh. Họ dựng hẳn một “hệ sinh thái” trường Đảng và học viện lãnh đạo: từ Trung ương Đảng hiệu đến mạng lưới hàng nghìn trường Đảng địa phương, các khóa học không chỉ nhồi lý luận mà còn dạy quản trị công, kinh tế, luật, thậm chí các chương trình quản trị kinh doanh (MBA) và quản lý hiện đại cho cán bộ các cấp. Nhiều ủy viên Bộ Chính trị Trung Quốc xuất thân kỹ sư, tiến sĩ, nhà kinh tế, được đào tạo lại liên tục trong các chương trình này, nên về mặt hồ sơ, “chuyên” của họ dày lên cùng với “đỏ” – giống như một lớp quản lý trung thành nhưng cũng được huấn luyện khá bài bản để điều hành một nền kinh tế cực lớn. (7) ​

Hệ thống “chấm điểm” cán bộ: thi đua như giải chạy đường dài

Điểm khác biệt rất quan trọng là Trung Quốc thiết kế hẳn một cơ chế “chấm điểm” kết quả tương đối rõ: hệ thống “Chế độ Trách nhiệm Mục tiêu”– mỗi bí thư tỉnh, thị trưởng được giao một bảng chỉ tiêu khá cứng: tăng trưởng GDP, thu ngân sách, thu hút đầu tư, ổn định xã hội, đôi khi cả môi trường, y tế, giáo dục. Cán bộ bị theo dõi qua những con số này; làm tốt thì được đánh giá cao, làm kém thì khó thăng tiến, có khi bị điều chuyển hoặc giáng chức, tạo ra một môi trường giống như “giải chạy”: các tỉnh, thành thi nhau tăng trưởng để ghi điểm với trung ương. Nhiều nghiên cứu cho thấy trong mấy chục năm đầu cải cách, thành tích kinh tế – nhất là GDP – thực sự là tấm vé vàng cho thăng tiến: một bí thư tỉnh làm ra tăng trưởng ngoạn mục rất dễ bước lên ghế cao hơn, khiến cả hệ thống “chuyên tâm” lao vào phát triển, dù đi kèm đó là đủ thứ lách luật hoặc chơi chiêu, như làm đẹp số liệu, hy sinh môi trường, phình nợ, và nhiều cách trục lợi hệ thống khác. (8) ​

“Giải thi đua thăng chức”: ai chạy nhanh thì lên, dù vẫn phải đỏ

Trên nền chấm điểm đó, Trung Quốc vận hành một kiểu “Giải thi đua thăng chức” – thăng tiến như một cuộc thi xếp hạng. Các lãnh đạo địa phương biết rõ: cùng xuất phát từ ghế tỉnh, thành, ai làm cho tỉnh mình “đẹp số” hơn – GDP cao, FDI nhiều, thu ngân sách tốt, lớn chuyện bị dập tắt nhanh – thì khả năng được kéo lên trung ương hoặc sang tỉnh giàu hơn là rất lớn. Điều này không xóa tiêu chuẩn chính trị (tất cả vẫn phải “đỏ”), nhưng tạo ra một động lực rất mạnh buộc họ phải “chuyên nghiệp hóa” cách điều hành: chú ý quy hoạch, thu hút doanh nghiệp, thương lượng với trung ương, học hỏi mô hình mới, vì nếu đứng yên, họ sẽ thua trong cuộc đua thăng tiến. Nói cách khác, ở Trung Quốc, Đảng vẫn là “ông chủ quyết định hết”, nhưng trong nội bộ công ty, ông ta treo thưởng rất lớn cho ai mang về nhiều lợi nhuận nhất – thành tích kinh tế trở thành chiếc cầu bắt buộc từ “đỏ” sang “giỏi việc”. (8)

Trung Quốc: “đi hết tỉnh này đến tỉnh khác” mới được lên hạng

Ở Trung Quốc, chuyện một lãnh đạo cấp cao từng “lang bạt” qua nhiều tỉnh là rất bình thường, thậm chí gần như thành chuẩn ngầm cho người muốn leo lên đỉnh. Trường hợp Tập Cận Bình là ví dụ dễ thấy: ông từng làm cán bộ cấp huyện ở Hà Bắc, rồi vào Phúc Kiến gần 20 năm, sau đó sang Chiết Giang làm bí thư tỉnh, rồi lại bị đẩy ra Thượng Hải làm bí thư thành ủy, trước khi vào Bộ Chính trị và lên ghế cao nhất.

Nghiên cứu về luân chuyển lãnh đạo cho thấy, trong giai đoạn 1999–2016, phần lớn bí thư tỉnh hoặc thống đốc ở Trung Quốc đều từng làm việc ở hơn một tỉnh, và khoảng 40% từng giữ chức vụ lãnh đạo cao ở từ hai tỉnh trở lên. Ý nghĩa là: nếu anh chỉ biết làm “vua một cõi” ở quê mình thì rất khó tiến xa; muốn leo cao, anh phải chứng minh mình quản được nhiều nơi, nhiều loại vấn đề, dưới nhiều “ông sếp” khác nhau – giống như phải đá tốt ở cả sân nhà lẫn sân khách. (9)

Vì sao Trung Quốc làm mạnh như vậy? Một phần là để chống chuyện “làng ai nấy giữ”: nếu để một người làm bí thư hay chủ tịch mãi một tỉnh, người đó sẽ bám rễ quá sâu, tạo ra “tiểu vương quốc” khó kiểm soát từ trung ương. Luân chuyển khiến cán bộ luôn ở trạng thái “khách lạ”: vừa phải cố gắng để chứng minh năng lực trên đất mới, vừa khó xây mạng lưới lợi ích riêng quá mạnh trong thời gian ngắn. Đồng thời, chuyện đi qua nhiều tỉnh – giàu, nghèo, miền núi, miền biển – cũng được coi là “bài kiểm tra thực tế”: anh đã cầm quân ở bao nhiêu mặt trận, kết quả ra sao, đó là vốn chính trị của anh khi xin lên chức. Nên người Trung Quốc có câu đùa: làm quan cấp tỉnh mà chưa từng “chuyển tỉnh” vài lần thì coi như đường lên đỉnh gần như đóng lại. ​

Việt Nam: ở lâu một chỗ, rễ địa phương và phe cánh dày hơn

Ở Việt Nam, cũng có khái niệm “luân chuyển cán bộ”, và các văn bản, nghị quyết, quy định về điều động, biệt phái, luân chuyển được nhắc đến khá thường xuyên, nhất là từ sau Đổi mới. Tuy vậy, nếu nhìn vào thực tế, mức độ luân chuyển thường nhẹ và hẹp hơn nhiều so với Trung Quốc: không ít lãnh đạo cấp tỉnh, bộ, ngành gần như “đóng đô” rất lâu trong một địa bàn hoặc trong một hệ thống (ví dụ suốt đời gắn với một tỉnh, hoặc quanh quẩn trong một bộ hay ngành chuyên môn). Nhiều trường hợp đi lên theo đường “từ xã lên huyện, từ huyện lên tỉnh” trong cùng một tỉnh, hoặc từ sở ngành tỉnh lên Trung ương nhưng vẫn phụ trách đúng mảng gắn với địa phương cũ, nên mạng lưới quan hệ địa phương của họ rất sâu. (4) ​

Điều này có hệ quả dễ hình dung: nếu anh làm quan cả đời ở một tỉnh, anh sẽ quen từng doanh nghiệp lớn, từng gia tộc mạnh, từng nhóm lợi ích địa phương; anh có họ hàng, bạn học, đồng hương trải khắp bộ máy; mỗi quyết định của anh sẽ luôn đụng đến những “người quen” ấy. Ngược lại, trung ương muốn “bẻ gãy” một nhóm lợi ích địa phương thì gặp khó, vì người được gửi xuống thường cũng gắn với dây mơ rễ má sẵn có, hoặc thời gian thử thách ở nơi mới không đủ dài để thoát được sức hút của mạng lưới cũ. Bởi vậy, trong mắt nhiều người dân, “tính địa phương, phe cánh” ở Việt Nam rõ nét: ai là “người của tỉnh này”, ai là “người của nhóm kia” thường được đoán khá nhanh qua quê quán và đường công tác – khác với hình ảnh một quan chức Trung Quốc bị ném đi hết tỉnh này sang tỉnh khác, buộc phải dựa nhiều hơn vào thành tích và tín nhiệm từ trên xuống để trụ lại. (9)  

Trung Quốc: tạo “văn hóa sợ” để siết hàng ngũ

Từ 2012, Tập Cận Bình biến chống tham nhũng thành chiến dịch mang tính “thay máu” cho cả hệ thống: khẩu hiệu “đả hổ, diệt ruồi” có nghĩa là từ ủy viên Bộ Chính trị, tướng lĩnh quân đội, chủ tịch tập đoàn nhà nước cho tới cán bộ xã, phường đều có thể bị “sờ gáy”. Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương trở thành một thứ “thanh kiếm treo lơ lửng”: có quyền bắt người, điều tra nội bộ, giam giữ theo kỷ luật Đảng trước khi chuyển cho cơ quan tố tụng, khiến cả bộ máy hiểu rằng quá khứ và hiện tại của mình lúc nào cũng có thể bị lật lại. Kết quả là một “văn hóa sợ” lan khắp cán bộ: ai cũng biết có rất nhiều tham nhũng thật sự bị đánh, nhưng đồng thời chiến dịch này cũng là công cụ thanh lọc phe phái, củng cố quyền lực của ông Tập – nếu ai tỏ ra lệch dòng, phát biểu trái ý, đứng nhầm phe, rủi ro bị lôi vào vòng điều tra tăng lên đáng kể. (10)  ​

Việt Nam: “đốt lò” nhưng phải giữ mái nhà

Ở Việt Nam, chiến dịch “đốt lò” chống tham nhũng dưới thời ông Nguyễn Phú Trọng cũng đưa nhiều quan chức cấp cao “ngã ngựa”: ủy viên Bộ Chính trị, chủ tịch nước, nhiều bộ trưởng, chủ tịch tỉnh phải từ chức, bị kỷ luật, truy tố. Nhưng cách làm có màu sắc khác: thay vì một cơ quan duy nhất có quyền lực “siêu cấp” như Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương ở Trung Quốc, Việt Nam dùng một mạng lưới cơ quan – Ủy ban Kiểm tra Trung ương, Ban Nội chính, Ban Chỉ đạo Trung ương về phòng, chống tham nhũng, sai phạm – hoạt động dưới sự chủ trì của Tổng bí thư, với phong cách nhấn rất mạnh tính “đồng thuận trong Đảng”, bàn kỹ, cân nhắc tác động ổn định trước khi ra quyết định với từng “ca lớn”.

Nhiều nghiên cứu nhận xét: chiến dịch chống tham nhũng ở Việt Nam vừa là nỗ lực thật để cứu vãn tính chính danh của Đảng, vừa là công cụ đấu tranh phe phái – nhưng vì cơ chế lãnh đạo tập thể, vai trò các nhóm lợi ích và nỗi lo “đụng mạnh quá thì hệ thống tê liệt”, nên nhịp độ xử lý thường chậm hơn, lớp lang hơn Trung Quốc. Cán bộ vì thế “sợ” theo kiểu khác: nhiều người e dè, trì hoãn quyết định vì sợ rủi ro, khiến một số lĩnh vực rơi vào trạng thái “tê liệt mềm” – ngại tham nhũng nhưng cũng ngại hành động, trái với không khí “ra đòn nhanh, mạnh, làm gương răn đe” thường thấy ở các vụ lớn bên Trung Quốc. (11)​

Trung Quốc: nhiều cửa bước vào, nhưng vào rồi vẫn dưới trần Đảng

Từ những năm 1990–2000, Trung Quốc mở rộng thi tuyển công chức toàn quốc, kỳ thi “quốc khảo” trở thành ước mơ của hàng triệu sinh viên: mỗi năm hơn một triệu người đăng ký, cạnh tranh cho vài chục nghìn suất “bát cơm sắt”. Về mặt hình thức, bất kỳ cử nhân đủ điều kiện đều có thể đăng ký thi, không bắt buộc là đảng viên ngay từ đầu, nên với người trẻ, con đường “học xong thi vào nhà nước” khá rõ và rộng. Song song, Đảng còn thiết kế con đường “sinh viên ưu tú được chọn điều”: các cán bộ Đoàn, sinh viên giỏi được đưa thẳng về cơ sở làm việc vài năm, rồi dần leo lên – tức là vừa có lối đi “thi công khai”, vừa có đường “tuyển chọn tinh hoa” cho người đã gần Đảng. (12)​

Với giới kinh doanh, Trung Quốc dùng mặt trận thống nhất: từ thời “Ba đại diện” của Giang Trạch Dân, doanh nhân tư nhân được kết nạp Đảng, mời vào Liên hiệp Công Thương toàn quốc, rồi cất nhắc làm đại biểu Hội nghị Hiệp thương Chính trị, thậm chí giữ các chức danh bán chính thức như phó chủ tịch hiệp hội, “giám sát viên đặc biệt”. Nhìn từ bên ngoài, điều này tạo cảm giác “mở”: ông chủ tư nhân có thể ngồi vào bàn chính trị, góp tiếng nói về chính sách; nhưng thực chất, đó là một cách khéo léo để Đảng “kéo” giới tư nhân vào quỹ đạo, khiến họ vừa là đối tượng quản lý vừa là “người nhà” về mặt chính trị. Nói nôm na: Trung Quốc cho nhiều người bước vào hành lang bên trong – công chức, chuyên gia, doanh nhân – nhưng tất cả đều phải đi dưới một trần duy nhất là Đảng Cộng sản. (13)

Việt Nam: cửa hẹp, hành lang sâu, người ngoài khó chạm lõi

Ở Việt Nam, trên giấy tờ cũng có thi tuyển công chức, cũng có các quy định mới như kiểm tra đầu vào bằng trắc nghiệm máy tính, luật về cán bộ–công chức cập nhật, nhưng hệ thống thực tế vẫn khép kín hơn. Nhiều vị trí đáng kể trong Đảng, chính quyền, Mặt trận được ưu tiên cho người đã ở trong tổ chức Đảng hoặc đã làm “trong nhà” từ sớm – cán bộ Đoàn, con em gia đình có truyền thống, người đang làm hợp đồng trong cơ quan – rồi mới đến ứng viên hoàn toàn “từ ngoài” bước vào qua thi tuyển. Thi cử vì thế với nhiều người dân thường vẫn bị nhìn như một cánh cửa vừa hẹp, vừa nhiều tầng không thấy hết được: đỗ là một chuyện, được sắp ghế tốt và có đường đi lên lại là chuyện khác. (14)

Với giới doanh nhân tư nhân, Việt Nam có mời một số người làm đại biểu Quốc hội, tham gia hiệp hội doanh nghiệp, hội đồng tư vấn, nhưng rất hiếm trường hợp doanh nhân tư nhân leo vào vị trí nắm thực quyền trong Đảng hoặc bộ máy then chốt. Họ thường dừng lại ở vai trò “góp ý, hiến kế”, ký tên trong các cơ chế tham vấn, hơn là trở thành người cầm lái chính sách từ bên trong, khác với mô hình Trung Quốc nơi một số ông chủ tư nhân trở thành đảng viên tích cực, giữ ghế trong Hội nghị Hiệp thương Chính trị hay lãnh đạo các hiệp hội bán công. Vì vậy, Trung Quốc giống như mở thêm nhiều “cửa phụ” để kéo người tài, người giàu, người giỏi bước vào trong rồi khóa cửa lại từ bên trong; còn Việt Nam giữ ít cửa hơn, cổng chính luôn có bảo vệ Đảng gác, ai đã vào sâu thì khó ra, nhưng ai đứng ngoài hành lang muốn vào đến lõi thì cũng không dễ tìm được đường vào. (14, 15)

Vì Sao Trung Quốc Phải “Tăng Tốc Mạnh”?

1. Cú sốc Thiên An Môn: sống còn trước mắt

Sau 1989, lãnh đạo Trung Quốc hiểu rằng tính chính danh cũ – dựa trên cách mạng, lý tưởng cộng sản – đã rạn nứt nặng nề. Họ phải tìm một “hợp đồng mới” với dân: không cho bỏ phiếu tự do, nhưng đổi lại sẽ “giao hàng” bằng tăng trưởng kinh tế, đô thị hóa, việc làm, tầng lớp trung lưu, chủ nghĩa dân tộc mạnh mẽ. Đó là logic “Tính hợp thức nhờ thành quả”: Đảng không chỉ nói bằng khẩu hiệu, mà phải chứng minh bằng con số – GDP tăng, đời sống khá lên, Trung Quốc ngẩng cao đầu trước thế giới. Muốn vậy, họ buộc phải đại tu bộ máy cán bộ: chuyên nghiệp hóa, đánh giá bằng kết quả, cho địa phương thi đua, thử nghiệm đủ kiểu chính sách rồi nhân rộng cái hiệu quả – tức là cải cách nhân sự không còn là chuyện nội bộ, mà là điều kiện sinh tồn của chế độ. ​

2. Quy mô khổng lồ và áp lực điều hành

Với hơn 1,4 tỷ dân và hàng chục tỉnh có quy mô ngang một nước vừa, Bắc Kinh không thể ngồi đó mà “ra lệnh chi tiết” cho từng địa phương được. Họ chọn cách “liên bang kiểu Trung Quốc”: giao bớt quyền cho tỉnh, cho phép làm đặc khu, khu chế xuất, thí điểm ngân sách riêng, chính sách riêng; rồi đứng ở trên xem tỉnh nào chạy tốt thì khen thưởng, tỉnh nào làm sai thì siết lại. Quy mô lớn buộc họ phải nghĩ ra hệ thống đánh giá cán bộ bằng mục tiêu cụ thể, luân chuyển mạnh, thi đua thăng chức để kiểm soát một mạng lưới khổng lồ mà không tê liệt. Nói dễ hiểu: đông người, nhiều vùng, nhiều mâu thuẫn – nếu không có cơ chế thi đua, thí điểm, chấm điểm rõ, thì trung ương sẽ bị “chìm” trong biển việc.

3. Truyền thống “thực dụng” và đổi vai tư tưởng

Từ thời Đặng Tiểu Bình, câu “mèo trắng mèo đen, bắt được chuột là mèo tốt” đã mở đường cho một kiểu tư duy: miễn là giữ vững một đảng cầm quyền, còn lại có thể uốn cong giáo điều để phục vụ phát triển. Kinh tế thị trường được “rửa tội” thành “kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa”, tư nhân được gọi là “thành phần năng động của chủ nghĩa xã hội”, tăng trưởng được nâng lên thành nguồn chính danh mới ngang hàng, thậm chí quan trọng hơn ý thức hệ thuần túy. Sự thực dụng này cho phép họ mạnh tay: dùng cơ chế thị trường để nuôi chế độ, dùng thi đua kinh tế để chọn cán bộ, và nếu cần thì sẵn sàng thay đổi khẩu hiệu, khái niệm để hợp thức hóa những gì thực tế đang diễn ra. ​

Việt Nam Có Thể Học Gì – Và Vướng Ở Đâu?

Những bài học có thể “mượn”

  • Đánh giá cán bộ bằng kết quả cụ thể hơn:
    Thay vì chỉ nặng về “lý lịch tốt, tư tưởng vững”, có thể xây hệ thống chỉ số rõ hơn cho chủ tịch tỉnh, bộ trưởng: thu ngân sách, chất lượng hạ tầng, giáo dục, y tế, môi trường, mức hài lòng của dân, rồi công khai tương đối, gắn với đường thăng tiến. Cách này giúp dân dễ hiểu: “ông A ở tỉnh X làm 5 năm thì thu nhập tăng, bệnh viện sạch hơn, kỷ luật công vụ khá hơn, nên được lên chức” – tức là biến “hồng và chuyên” thành cái gì đó đo được.
  • Luân chuyển để giảm “quan làng”:
    Đưa nhiều hơn các bí thư, chủ tịch đi tỉnh khác, vùng khác, thay vì cả đời chỉ ở quê nhà; quy định rõ chặng đường lên cao phải qua ít nhất 2–3 môi trường khác nhau. Điều này giúp cán bộ bớt lệ thuộc phe cánh địa phương, buộc họ phải dựa vào năng lực và tín nhiệm từ trên, và giúp họ hiểu đất nước đa dạng hơn.
  • Đào tạo chuyên nghiệp, không chỉ học nghị quyết:
    Các trường Đảng, học viện chính trị có thể học mô hình Trung Quốc: thêm chương trình quản trị công, tài chính công, kỹ năng thương lượng, quản lý rủi ro, đánh giá chính sách, thay vì chủ yếu nhắc lại lý luận. Như vậy, “bằng lý luận cao cấp” không chỉ là chứng chỉ chính trị mà còn phản ánh một phần năng lực điều hành.
  • Thi đua lành mạnh giữa địa phương:
    Có thể thiết kế các bảng xếp hạng, giải thưởng thật sự có trọng lượng cho tỉnh và thành về cải cách hành chính, thu hút đầu tư sạch, đổi mới giáo dục, bảo vệ môi trường, và gắn chúng với hồ sơ cán bộ lãnh đạo địa phương. Nếu người dân thấy rõ “tỉnh mình đứng hạng bao nhiêu, nhờ ai, vì sao”, họ sẽ hiểu hơn cơ chế chọn người và dễ chấp nhận câu chuyện “ai làm tốt thì lên”.

Những vướng mắc rất “Việt Nam”

  • Quy mô nhỏ, không gian thử nghiệm ít hơn:
    Việt Nam không có “nhiều sân chơi” như Trung Quốc; một sai lầm lớn ở một tỉnh trọng điểm có thể gây chấn động cả nước, nên lãnh đạo dễ thận trọng, ngại thí điểm những mô hình quá mạo hiểm. Điều đó khiến nhịp cải cách nhân sự, thử nghiệm chính sách thường nhỏ bước và phải cân nhiều bề.
  • Văn hóa “đồng thuận” và tránh va chạm:
    Cơ chế lãnh đạo tập thể, nặng tính thỏa hiệp khiến việc áp “khuôn cứng” như Chế độ Trách nhiệm Mục tiêu hay luân chuyển cực mạnh như Trung Quốc dễ gặp phản ứng trong nội bộ. Đụng quá mạnh vào phe cánh, địa phương có thể làm rạn nứt đoàn kết, nên nhiều quyết định được pha loãng để “vừa lòng” nhiều bên, làm giảm sức bật của cải cách.
  • Nguồn lực hạn chế cho một cuộc “đại tu” bộ máy:
    Xây hệ thống đánh giá cán bộ hiện đại, trường Đảng kiểu mới, cơ sở dữ liệu lớn về nhân sự đòi hỏi nhiều tiền, nhân lực và công nghệ – thứ mà một nền kinh tế cỡ Việt Nam phải chia xẻ cho vô số ưu tiên khác như hạ tầng, y tế, an sinh. Nguy cơ là làm “nửa vời”: có chỉ số nhưng không ai tin, có xếp hạng nhưng không gắn thật với thăng tiến, có đào tạo nhưng vẫn hình thức.

Kết Luận

Trung Quốc và Việt Nam cùng xuất phát điểm về cấu trúc Đảng Leninist, nhưng Trung Quốc đã đi xa hơn trong việc công cụ hóa và đo lường năng lực quản trị trong khi vẫn duy trì kiểm soát chính trị chặt chẽ.

Việt Nam có thể học được nhiều từ mô hình Trung Quốc, nhưng cần điều chỉnh cho phù hợp với quy mô, văn hóa và điều kiện cụ thể. Câu hỏi lớn là: Đảng CSVN có đủ quyết tâm cải cách mạnh như Đảng Cộng sản Trung Quốc sau 1989 không?

Phạm Đình Bá

………………

Nguồn:

1.       Nguyen HH. Resilience of the Communist Party of Vietnam’s Authoritarian Regime since Đổi Mới. Journal of Current Southeast Asian Affairs. 2016;35(2):31-55.

2.       Nguyen Khac Giang. New Faces of Vietnamese Politics: Better Red than Expert? 18/06/2024 https://fulcrum.sg/new-faces-of-vietnamese-politics-better-red-than-expert/.

3.       John K. Fairbank. ‘Red’ or ‘Expert’? 02/12/1982 https://www.chinafile.com/library/nyrb-china-archive/red-or-expert.

4.       Abrami R, Malesky E, Zheng Y, editors. Vietnam through Chinese Eyes: Comparing Vertical and Horizontal Accountability in Single-Party Regimes. Conference on Why Communism Didn’t Collapse: Exploring Regime Resilience in China, Vietnam, Laos, North Korea, and Cuba May; 2007.

5.       Malesky EJ. Enhancing research on authoritarian regimes through detailed comparisons of China and Vietnam. Taylor & Francis; 2021. p. 163-70.

6.       Khuong VM, editor Vietnam plays catch-up with China’s successful reforms. East Asia Forum; 2013.

7.       Guo W, Shan W. The local Party schools and China’s cadre education and training: Expectations and realities: East Asian Institute, National University of Singapore; 2009.

8.       Leng N, Zuo C. Tournament Style Bargaining within Boundaries: Setting Targets in China’s Cadre Evaluation System. Journal of Contemporary China. 2022;31(133):116-35.

9.       Jiang J, Mei Y. Mandarins make markets: Leadership rotations and inter-provincial trade in China. Journal of Development Economics. 2020;147:102524.

10.     Reddy R. China’s anti‐corruption campaign: Tigers, flies, and everything in between. The Diplomat. 2022;12.

11.     Giang NK. The Political Economy of Vietnam’s Anti-Corruption Campaign. Southeast Asian Affairs. 2024:375-90.

12.     People’s Daily. Exam-based Civil Service Prevails in China 16/08/2003 https://en.people.cn/200308/16/eng20030816_122412.shtml.

13.     Cao Jiaqi, Shen Y. Navigating Security Risks: Chinese Private Entrepreneurs’ Security Concerns and Coping Strategies 02/05/2023 https://www.qeios.com/read/H162AC.2.

14.     LuatVietNam. Decree 06/2023/ND-CP re-recruitment testing of civil servant candidates 06/2023 https://english.luatvietnam.vn/decree-no-06-2023-nd-cp-on-pre-recruitment-testing-of-civil-servant-candidates-243959-doc1.html.

15.     Dotson J. The CCP’s New Directives for United Front Work in Private Enterprises. China Brief. 2020;20(17):1-6.

Có thể bạn cũng quan tâm