
I. Một nghịch lý chiến lược
Việt Nam ngày nay là một quốc gia đặc biệt: ổn định chính trị cao, tăng trưởng kinh tế đều, nhưng lại thiếu hoàn toàn không gian đối lập hợp pháp. Đây là một nghịch lý chiến lược – khi nhà nước được ca ngợi về năng lực quản trị, thì lại thiếu “độ đàn hồi chính trị” cần thiết cho những cải cách dài hạn.
Câu hỏi trung tâm hiện nay không còn là “khi nào Việt Nam sẽ dân chủ hóa”, mà là liệu xã hội Việt Nam còn đủ nguồn lực tư tưởng để hình thành lại một nền đối lập hợp pháp hay không.
II. Lịch sử của một nguồn vốn bị triệt tiêu
Trái với định kiến cho rằng người Việt “không có truyền thống dân chủ”, lịch sử hiện đại chứng minh điều ngược lại.
Ở đầu thế kỷ XX, thế hệ tinh hoa tiếp cận Tây học như Phan Châu Trinh, Nguyễn An Ninh, Nguyễn Văn Vĩnh đã du nhập vào Việt Nam những khái niệm mới mẻ về dân quyền, pháp quyền và tự do ngôn luận. Đây chính là nguồn vốn tư tưởng dân chủ sớm hơn nhiều xã hội hậu thuộc địa khác, đặt nền móng cho các phong trào cải cách và định hình nhận thức chính trị của tầng lớp trí thức dân tộc.
Trong giai đoạn 1954–1975, miền Nam Việt Nam – tức Việt Nam Cộng hòa – đã xây dựng một mô hình chính trị có nhiều yếu tố dân chủ. Quốc hội, báo chí tư nhân, nghị trường và các đảng phái hoạt động công khai đã tạo nên một môi trường chính trị tương đối đa nguyên, nơi phản biện và đối lập được thừa nhận trong khuôn khổ luật pháp. Các tờ báo như Chính Luận, Dân Chủ, Sài Gòn Mới, Sống, hay Tia Sáng minh chứng cho một không gian tư tưởng năng động, phản ánh khả năng điều hành một nền dân chủ sơ khai của người Việt, dù vẫn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ chiến tranh và biến động khu vực.
Tuy nhiên, sau năm 1975, toàn bộ thiết chế dân sự miền Nam – báo chí, nghiệp đoàn, trường đại học, hội đoàn – bị giải thể hoặc sáp nhập vào hệ thống chính trị tập trung thống nhất. Mọi biểu hiện bất đồng bị gán nhãn “phản động”, “ngụy”, hay “tay sai ngoại bang”, tạo ra một khoảng trống tư tưởng kéo dài hàng thế hệ.
III. Cơ chế kiểm soát: từ “thể chế hóa ý thức” đến “đồng hóa tri thức”
Năm thập niên sau thống nhất, Đảng Cộng sản Việt Nam đã xây dựng một hệ thống kiểm soát tư tưởng toàn diện. Giáo dục và tuyên truyền định hình cách hiểu duy nhất về lịch sử, cách mạng và lòng yêu nước. Luật pháp và an ninh mạng được thiết kế để quy chiếu mọi diễn ngôn đối lập vào phạm trù “đe dọa ổn định” hoặc “xâm phạm an ninh quốc gia”.
Không gian mạng, tuy năng động, vẫn bị giám sát chặt chẽ nhằm ngăn cản sự xuất hiện của các tổ chức chính trị độc lập. Kết quả là hình thành một xã hội “phi tranh luận” – nơi bất đồng chỉ tồn tại trong không gian riêng tư. Trong môi trường ấy, trí thức Việt Nam khó tích lũy được “vốn xã hội chính trị”: tức năng lực chia sẻ quyền lực, thoả hiệp và quản lý khác biệt một cách hợp pháp.
IV. Tại sao chế độ vẫn vững mạnh
Sự vững bền của chế độ không đến từ cưỡng ép thuần túy mà từ ba đặc điểm chiến lược.
Thứ nhất, đó là tính thích ứng kỹ trị. Lãnh đạo Việt Nam quản lý nền kinh tế bằng tư duy kỹ trị, xem hiệu quả quản trị như nguồn chính danh mới, thay thế cho tính chính danh ý thức hệ và lịch sử.
Thứ hai, chủ nghĩa dân tộc thực dụng. Việc nhấn mạnh phát triển kinh tế và bảo vệ chủ quyền quốc gia được dùng để củng cố lòng trung thành, tạo cảm giác đoàn kết trong mục tiêu chung.
Thứ ba, kiểm soát mềm. Thay vì đàn áp hàng loạt, chế độ thu hút phần lớn trí thức, doanh nhân và giới chuyên môn vào trong mạng lưới quyền lực–hành chính của nhà nước. Khi chi phí xã hội của bất đồng trở nên quá cao, im lặng trở thành lựa chọn hợp lý đối với đa số.
Nhờ cơ chế này, Việt Nam duy trì được “sự im lặng có tính cấu trúc” mà không cần đến đàn áp quy mô lớn — một cơ chế gần gũi với mô hình ổn định của Trung Quốc trong giai đoạn tăng trưởng cao.
V. Tác động lâu dài: mất căn bản văn hóa phản biện
Tổn thất lớn nhất của sự ổn định đó không chỉ là mất tự do chính trị, mà là sự xói mòn của văn hóa phản biện. Khi xã hội thiếu cơ chế tranh luận công khai, chính sách dễ mắc sai lầm theo chu kỳ: quy hoạch thất bại không được kiểm chứng, chiến lược phát triển bị chi phối bởi tâm lý sợ rủi ro và sợ sai.
Thế hệ trẻ – dù trưởng thành trong môi trường kỹ thuật số và tiếp cận tư tưởng dân chủ toàn cầu – lại thiếu kỹ năng tranh luận công khai và phản biện có trách nhiệm. Họ tiếp thu tự do ngôn luận như giá trị phổ quát, nhưng phải biểu đạt nó trong phạm vi an toàn của mạng xã hội hoặc trò chuyện riêng. Dần dần, hình thành một văn hóa tự kiểm duyệt ngấm ngầm, nơi sự im lặng được coi là chiến lược sinh tồn.
VI. Tái tạo vốn đối lập chính danh
Con đường khả thi và bền vững nhất để mở rộng dân chủ ở Việt Nam không đến từ áp lực thể chế, mà từ việc tích lũy lại vốn đối lập chính danh – gồm các không gian tư tưởng, văn hóa và xã hội nơi bất đồng được thừa nhận và tôn trọng.
Ba bước chiến lược có thể xem như lộ trình phục hồi:
Thứ nhất, bảo tồn trí nhớ phản biện. Cần ghi chép, sưu tầm và phổ biến lại các công trình, bài viết, và tư tưởng tự do từng tồn tại trong lịch sử Việt Nam – từ Đông Kinh Nghĩa Thục đến nền báo chí miền Nam trước 1975. Đây là cách giữ cho ký ức phản biện không bị xóa bỏ.
Thứ hai, tạo không gian an toàn cho đối thoại. Thông qua các nhóm nghiên cứu độc lập, blog chuyên đề, ấn phẩm quốc tế hoặc diễn đàn riêng tư, giới trí thức và công dân có thể khôi phục văn hóa thảo luận chính trị mà không đối đầu trực diện với nhà nước.
Thứ ba, giáo dục tư duy phản biện và văn hóa dung nạp bất đồng. Trước khi thể chế mở cửa, xã hội phải học lại kỹ năng “tranh luận trong khuôn khổ”—biết bất đồng mà không loại trừ nhau. Đây là nền tảng quan trọng hơn cả cuộc bầu cử hay nghị viện hình thức.
VII. Từ triệt tiêu đến tái tạo: sơ đồ của tiến trình lịch sử
Nếu khái quát lại, có thể thấy một chuỗi nối tiếp kéo dài gần một thế kỷ:
– 1940–1975 (miền Bắc): Triệt tiêu đối lập hoàn toàn trong quá trình cách mạng và kháng chiến.
– 1954–1975 (miền Nam): Không gian đa nguyên sơ khai hình thành nhưng ngắn ngủi.
– 1975–1995: Đồng hóa và trừng phạt toàn diện, biến miền Nam thành “phần tử phản động.”
– 1995–2025: Kiểm soát mềm, giáo dục và an ninh mạng định hình xã hội phi tranh luận.
– Tương lai: Tái tạo vốn đối lập qua bảo tồn tư tưởng, thiết lập không gian an toàn, và giáo dục phản biện.
VIII. Kết luận
Việt Nam có thể tiếp tục ổn định mà không cần dân chủ, nhưng không thể phát triển sáng tạo nếu thiếu tranh luận tự do. Tái tạo văn hóa phản biện không chỉ là vấn đề nhân quyền hay đạo đức, mà là chiến lược sinh tồn quốc gia trong thế kỷ XXI.
Một xã hội trưởng thành là xã hội biết lắng nghe, dung nạp và học hỏi từ bất đồng. Khi người Việt khôi phục được kỹ năng này, dân chủ – dù đến muộn – vẫn có thể mọc lên từ bên trong, chứ không phải du nhập từ bên ngoài. Đó là con đường duy nhất để một nền tự do bền vững và tự chủ thực sự hình thành tại Việt Nam.
“Không có văn hóa phản biện, không có năng lực tự sửa sai; không có năng lực tự sửa sai, không có chủ quyền phát triển thực sự.”
Vũ Đức Khanh
14/1/2026