Hoàng Vi Diệu: Đọc Ngũ ngôn của Ngô Nguyên Dũng

Tác giả: Hoàng Vi Diệu
Một mình. Tranh Nguyễn Trọng Khôi

Có những bài thơ xuất hiện không chỉ làm tăng thêm giá trị cho một tập thơ, cũng không nhằm đánh dấu một giai đoạn sáng tác theo nghĩa thông thường. Chúng đến như một mốc dừng. Một chỗ mà người viết cùng người đọc buộc phải đứng lại, ngoái nhìn, rồi tự hỏi: Ta là ai, ta sẽ còn đi đến đâu, và còn mang theo được những gì? Ba đoản thi ngũ ngôn của Ngô Nguyên Dũng có thể là những bài thơ như thế? 

Đọc những bài thơ này, có cảm giác không phải đang tiếp xúc một văn bản, mà đang bước vào một căn phòng. Căn phòng ấy không tối, nhưng vắng. Không lạnh, nhưng trống. Ở đó, không có ai khác ngoài tôi – mà cũng không chắc cái tôi ấy còn nguyên vẹn. 

Và cái tôi ấy cũng không còn là chủ thể, không còn là đối tượng của chính mình – một thủ pháp gợi đến Sartre, Camus, nhưng được Việt hóa bằng nhịp thơ ngắn, khô, gần như không nhạc tính. 

Ngay câu mở đầu của bài “Lần cuối” đã là một động thái lạ lẫm: “tôi ôm tôi dậy muộn”. Con người tự đánh thức chính mình, tự ôm lấy mình, như thể không còn ai khác làm điều đó. Từ khoảnh khắc ấy, bài thơ thiết lập một thế giới nơi cái tôi bị tách làm đôi: một kẻ sống, và một kẻ được nhìn, được gọi, được treo lên, được tiễn đưa. Đây không còn là thủ pháp tu từ, mà là tình trạng hiện sinh

Sinh hoạt buổi sáng – điểm tâm, vụn bánh mì, bàn ghế – vốn là biểu tượng của đời sống tiếp diễn, ở đây lại trở thành những chứng tích của sự im lặng. “Bóng mình” là người bạn đồng hành duy nhất. Không gian không chết, nhưng con người đã rút khỏi trung tâm của nó. Mọi thứ còn đó, chỉ có chủ thể là rỗng. 

Trong khoảng lặng ấy, ký ức bất ngờ trồi lên, nghiêng chữ, lùi vào trong: “thuở mười tám ra đi”. Không cần giải thích. Chỉ cần nhắc. Mười tám tuổi, mồ hôi, mưa, dậy thì – ba hình ảnh sinh học – được đặt cạnh “ra đi”, một hành vi lịch sử. Tuổi trẻ ở đây không lớn lên tự nhiên, mà bị đẩy vào trưởng thành bởi các biến cố. Cái “ngơ ngác” không chỉ là của mưa, mà là của cả bao thế hệ. 

Từ điểm này, bài thơ ngắn thứ nhất “Lần cuối” dường như không còn là bài thơ về cô đơn cá nhân. Nó mở ra như một đường hầm ký ức, nơi đời sống riêng và lịch sử chung chồng lên nhau, không tách được nữa. Người đi “biền biệt xa” không chỉ là một ai đó, mà ấy là chính cái tôi nguyên sơ đã mất

Câu thơ “tôi gọi tôi khản tiếng” là một trong những câu đau nhất của bài thơ. Bởi gọi ai? Gọi để làm gì? Gọi trong một thế giới “đêm lặng gió”, nơi ngay cả sao rụng cũng chỉ để “đốm mắt lòa”. Đây là khoảnh khắc ngôn ngữ chạm đến giới hạn của nó. Tiếng gọi không còn chức năng giao tiếp, mà chỉ là phản xạ tuyệt vọng của tồn tại. 

Và rồi, một hành động cực đoan xuất hiện: “tôi treo tôi lên vách”. Không phải treo tranh, treo ảnh, mà treo chính mình. Con người tự biến mình thành vật thể, thành một thứ để ngắm, để nhớ, để bỏ đó. Thời gian không trôi, mà để lại “vết sẹo buồn”. Sống không còn là trải nghiệm, mà là mang thương tích

 Câu hỏi “người có nhớ / chỗ tôi giấu vết thương” vang lên như một lời nhắn gửi không địa chỉ. Người là ai? Là kẻ đã đi xa, là chính mình trong quá khứ, hay là lịch sử? Không quan trọng! Điều quan trọng là: vết thương tồn tại, nhưng không có nơi để được nhận diện

Ở đoạn tiếp, Ngô Nguyên Dũng viết một câu có thể xem như tuyên ngôn thi pháp: “tôi hư cấu ngôn ngữ / không chấm phẩy xuống hàng”. Khi đời sống hỗn mang mất trật tự, ngôn ngữ cũng sụp đổ theo. Thơ không còn khả năng khép câu, khép nghĩa. Nó chỉ còn là dòng chữ chờ được phơi nắng

 Hình ảnh “chim nhặt sạch nghìn trang” vừa đẹp vừa buồn. Chữ viết ra không còn thuộc về người viết. Nó bị thiên nhiên mang đi, như chở một loại hạt giống chờ nẩy mầm. Nhưng rồi khoảnh khắc “tôi nhìn tôi lần cuối” khép lại phần một như một cái chết lặng lẽ: cái chết của ảo tưởng về sự toàn vẹn của cái tôi

 Nếu “Lần cuối” là hành trình nội tâm, thì “Chốn cũ” là địa danh của sự mất mát. Không nhớ mặt, không gặp lại, hương tóc cũng chỉ còn là mùi mưa rã. Chốn cũ không từng bị phá hủy, mà chỉ bị bỏ quên. Cửa khép, hoàng hôn bị khóa, chăn gối còn nhớ chỗ nằm, chỉ có con người là không còn chỗ để quay về. 

 Đến “Mộ sách”, bài thơ thực sự bước sang một bình diện khác: bình diện lịch sử – văn hóa. Những cái tên Võ Phiến, Nguyễn Mộng Giác, những tác phẩm, những “mùa biển động”, những “ngựa nản chân bon” hiện lên không như trích dẫn, mà như bia mộ. Đây không phải là liên văn bản để phô diễn tri thức, mà là một nghĩa trang tinh thần

 “Đi trong nghĩa trang sách / không thấy miếu lẫn đền” – đó là một câu thơ có sức nặng của một bản cáo trạng. Sách chết, nhưng không được thờ. Văn chương tồn tại, nhưng không có chỗ đứng trong ký ức chung. Mỗi cuốn sách chỉ còn “mỗi cái tên”, nằm đó, nhàu rách, lặng lẽ. 

 Ở đây, “Mộ sách” có lẽ đã vượt khỏi phạm vi một bài thơ cá nhân. Nó trở thành một cột mốc hiện sinh – lịch sử: ghi lại khoảnh khắc người viết ý thức rõ ràng rằng mình không chỉ cô đơn trong đời sống, mà còn đơn độc trong di sản. Viết, đọc, nhớ – tất cả đều diễn ra trong tình trạng không bảo chứng. 

 Ngô Nguyên Dũng không than vãn. Anh không kêu gọi phục hồi, không bi lụy. Anh chỉ tản bộ chậm rãi trong nghĩa trang sách, gọi đúng tên từng nấm mồ, rồi lặng lẽ dừng lại. Chính sự tiết chế ấy làm bài thơ có sức bền. 

Ba bài đoản thi ngắn vì thế không phải là những bài thơ buồn, mà là những bài thơ tỉnh. Tỉnh trước sự phân rã của cái tôi. Tỉnh trước sự tàn phai của ký ức. Và tỉnh trước một thực tế khắc nghiệt: có những nền văn chương tồn tại chủ yếu dưới dạng… mộ. 

 Nhưng cũng chính vì thế, những đoản thi này trở thành một dấu mốc. Bởi chừng nào còn có người đi trong nghĩa trang và đọc tên các bia mộ, thì chừng đó, sự lãng quên chưa toàn thắng. 

 Và trong tầng ý nghĩa ấy, chùm thơ ngũ ngôn của Ngô Nguyên Dũng không chỉ là thơ. Nó là cả những loạt hành vi lưu giữ thật đáng giá! Trong đó có nét bi kịch của sự lưu đày: ra đi không chỉ là rời xa bản quán, mà cái khó là giữ để không bị bật gốc khỏi hệ sinh thái. 

Hoàng Vi Diệu

*Ngũ Ngôn Ngô Nguyên Dũng

Có thể bạn cũng quan tâm