Bất Tiếu: Ngang như cua

Tác giả: Bất tiếu Nguyễn Quốc Bảo

Một tiểu luận về tư duy lệch trục trong văn hóa Việt

Photo: pixabay

LỜI BẠT

Tiểu luận này không được viết để trả lời một câu hỏi, mà để đặt lại một tư thế nhìn. Khi nó kết thúc, người đọc có thể đồng ý hoặc không, nhưng khó có thể tiếp tục nhìn câu “ngang như cua” theo cách cũ. Với tôi, như thế là đủ.

Tôi không viết “Ngang như cua” để phê phán ai. Càng không viết để chẩn đoán một dân tộc. Thành ngữ không sinh ra để kết án. Nó sinh ra để ghi nhận một kinh nghiệm sống, và kinh nghiệm ấy luôn có lý do của nó. Đi ngang không phải lúc nào cũng hèn. Nhiều khi đó là cách duy nhất để không gãy. Vấn đề chỉ bắt đầu khi đi ngang trở thành tư thế duy nhất, đến mức người ta quên mất trục từng tồn tại.

Phần lớn những gì có trong tiểu luận này không phải là phát hiện mới. Nó nằm sẵn trong đời sống, trong ngôn ngữ, trong văn học, trong những câu nói nghe qua tưởng như đùa cợt. Công việc của tôi chỉ là gom chúng lại, đặt vào cùng một trục, và để chúng tự nói với nhau. Nếu có điều gì khiến bài tiểu luận này khó chịu, thì có lẽ là vì nó không cho phép người đọc đứng yên ở chỗ quen thuộc.

Tôi viết những trang này trong một thời điểm rất ngắn của đời sống, khi cơ thể buộc tôi phải chậm lại. Điều đó không làm cho bài viết sâu hơn, cũng không làm nó đúng hơn. Nhưng nó khiến tôi ý thức rất rõ về một điều, mọi sự né tránh đều có giới hạn sinh học. Cơ thể, cũng như xã hội, có thể chịu đựng rất lâu, nhưng không chịu đựng vô hạn. Khi không còn lối thoát logic, năng lượng sẽ tìm đường khác. Và không phải con đường nào cũng lành.

Nếu bài tiểu luận này có một lời nhắn nhủ, thì nó không nằm ở chỗ phải đi thẳng hay đi ngang. Nó nằm ở khả năng biết mình đang đi kiểu gì, và vì sao. Đi ngang khi cần để sống. Nhưng đừng tự huyễn rằng né tránh là giải pháp lâu dài. Mâu thuẫn không biến mất vì bị bỏ qua. Nó chỉ đổi hình thức.

Tôi không mong người đọc kết thúc bài viết này với một kết luận. Tôi mong họ kết thúc với một câu hỏi mở, và giữ câu hỏi ấy đủ lâu để nó trở nên khó chịu. Vì đôi khi, chính sự khó chịu ấy là dấu hiệu cho thấy ta đang đứng gần trục hơn ta tưởng.

Nếu có lúc nào đó, sau khi đọc, người đọc tự hỏi: mình đang đi ngang ở đâu? — thì tiểu luận đã làm xong phần việc của nó.

Bất Tiếu
Feb 7, 2026

***

1

Không có nhiều thành ngữ trong tiếng Việt vừa bình dân đến mức ai cũng dùng, lại vừa chính xác đến mức có thể đứng vững như một khái niệm phê bình tư duy. “Ngang như cua” là một trong số hiếm hoi ấy. Nó không phải là lời chửi thô, cũng không phải là một phán xét đạo đức trực diện. Nó là một nhận xét lạnh, gần như khách quan, về cách một con người — hay một tập thể — vận hành trước sự thật.

Người Việt không nói “ngu như cua”. Cũng không nói “ác như cua”, hay “lười như cua”. Họ nói “ngang”. Một từ tưởng như vô hại, nhưng lại chứa cả một triết lý nhận thức. “Ngang” không phải là sai. “Ngang” cũng không phải là không biết. “Ngang” là biết mà không đi vào trục. Là thấy vấn đề nhưng từ chối đối diện trực diện với nó. Là di chuyển song song với sự thật, đủ gần để không thể nói là không biết, nhưng đủ lệch để không bao giờ phải chịu trách nhiệm.

Việc chọn con cua làm hình ảnh trung tâm không phải ngẫu nhiên. Trong kho tàng ẩn dụ dân gian Việt Nam, rất hiếm con vật được dùng thuần túy để mô tả một động tác tư duy, thay vì một phẩm chất đạo đức. Con trâu gắn với cần cù. Con chó gắn với trung thành hay phản trắc. Con cáo gắn với xảo quyệt. Riêng con cua không đại diện cho tính cách, mà cho một hướng di chuyển. Nó không bị kết án là xấu, cũng không được ca tụng là tốt. Nó chỉ… đi ngang.

Cua không đi ngang vì nó muốn chống lại trật tự. Nó đi ngang vì cấu trúc cơ thể của nó buộc phải như vậy. Dân gian Việt Nam nhìn con cua với một cái nhìn rất tỉnh táo, không đạo đức hóa, không huyền thoại hóa, không lãng mạn hóa. Và chính sự tỉnh táo ấy cho phép “ngang như cua” vượt khỏi phạm vi chửi đổng, để trở thành một mô tả tinh vi về một kiểu tư duy phổ biến, tư duy né trục.

“Ngang như cua” thường được dùng để nói về cá nhân, một người cố chấp, không chịu nghe, không chịu thừa nhận mệnh đề trung tâm của cuộc tranh luận. Nhưng nếu dừng lại ở đó, ta đã đánh giá thấp chiều sâu của thành ngữ này. Trên thực tế, “ngang như cua” còn mô tả một hiện tượng xã hội rộng lớn hơn, sự lan tỏa của một lối vận hành tập thể trong đó việc không đi thẳng vào vấn đề trở thành một thói quen, thậm chí một chuẩn mực an toàn.

Trong một xã hội mà đi thẳng thường đồng nghĩa với va chạm, tổn thương, hoặc rủi ro, đi ngang là một chiến lược sinh tồn. Nó cho phép con người tồn tại mà không phải đối đầu trực diện. Nó giảm thiểu xung đột tức thì, nhưng đổi lại là sự trì hoãn kéo dài của mọi quyết định căn bản. Dân gian không ngây thơ. Khi nói “ngang như cua”, họ không chỉ cười cợt một cá tính bướng bỉnh. Họ đang ghi nhận một cơ chế đã ăn sâu vào đời sống: cơ chế né tránh trục sự thật.

Điều đáng chú ý là tiếng Việt có rất nhiều từ để chỉ sai lầm, ngu dốt, hay ác ý. Nhưng khi muốn nói về sự lệch lạc trong tư duy, người Việt lại chọn một từ rất hình học: “ngang”. Không phải “cong”, không phải “vòng”, không phải “gãy”. Chỉ là ngang. Nghĩa là song song. Nghĩa là có một trục ở đó, được ngầm thừa nhận, nhưng không được bước vào.

Thành ngữ này vì thế không mang tính kết án. Nó mang tính chẩn đoán. Nó không nói người “ngang như cua” là kẻ xấu. Nó chỉ nói rằng người ấy đang không đi vào trung tâm của vấn đề. Và chính sự không kết án ấy khiến thành ngữ này sống lâu, sống rộng, và được dùng ở cả ba miền, trong gia đình, ngoài xã hội, trong tranh luận đời thường lẫn trong phê bình trí thức.

Tiểu luận không nhằm phê phán con người Việt như một bản thể. Nó cũng không nhằm ca ngợi sự “khôn khéo” của việc đi ngang. Mục tiêu của nó khiêm tốn hơn nhưng cũng khó hơn: đọc lại một câu nói tưởng như đơn giản để thấy trong đó một cấu trúc tư duy, một logic sinh tồn, và một giới hạn văn hóa. Bởi nếu “ngang như cua” chỉ là một câu đùa, nó đã không tồn tại bền bỉ đến vậy. Và nếu nó tồn tại bền bỉ, thì rất có thể, nó đang nói điều gì đó quan trọng hơn về cách chúng ta đối diện — hay né tránh — sự thật.

2

Hai thành ngữ “ngang như cua” và “ngang như cua bò” thoạt nhìn tưởng như chỉ là biến thể ngôn ngữ của nhau. Thực ra, chúng không trùng nghĩa. Chúng đứng gần nhau, nhưng không chồng lên nhau. Mỗi câu chạm vào một tầng khác nhau của tư duy và trạng thái con người, và sự khác biệt ấy cho thấy độ tinh vi đáng kinh ngạc của tiếng Việt dân gian.

“Ngang như cua” là một nhận xét tĩnh. Nó mô tả một cấu trúc tư duy đã ổn định. Người bị gọi là “ngang như cua” không nhất thiết đang tức giận, cũng không nhất thiết đang xung đột. Họ đơn giản là không đi vào trục. Lập luận của họ có thể mạch lạc, phản ứng của họ có thể bình tĩnh, thậm chí giọng điệu của họ có thể ôn hòa. Nhưng dù ở trạng thái nào, hướng di chuyển của họ vẫn song song với vấn đề trung tâm. “Ngang như cua” vì thế là một phán đoán về cách tư duy, không phải về cảm xúc. Nó gần với một mô tả hình học hơn là một đánh giá tâm lý.

Ngược lại, “ngang như cua bò” là một nhận xét động. Ở đây, con cua không còn ở trạng thái tồn tại bình thường nữa. Nó đang bò. Và trong tiếng Việt, “bò” hiếm khi trung tính. “Bò” gợi đến sự vùng vẫy, gấp gáp, thiếu kiểm soát, và thường gắn với một tình huống bị đẩy ra khỏi trạng thái cân bằng. Khi nói “ngang như cua bò”, người nói không chỉ nhận xét rằng đối tượng không đi vào trục, mà còn rằng sự lệch trục ấy đang diễn ra trong một trạng thái căng thẳng, bực bội, hoặc bị dồn ép.

Nếu “ngang như cua” mô tả một hướng đi, thì “ngang như cua bò” mô tả một phản ứng. Cua bò ngang không phải vì cấu trúc tồn tại đơn thuần, mà vì nó đang bị động, bị chạm, hoặc bị xua ra khỏi nơi trú ẩn. Trong hình ảnh ấy đã có mầm mống của cảm xúc, sự khó chịu, sự cáu kỉnh, sự chống trả vô hướng. Người “ngang như cua bò” không chỉ tránh trục, mà còn mang theo một năng lượng tiêu cực phát sinh từ việc bị buộc phải đối diện, nhưng không đủ khả năng — hoặc không đủ sẵn sàng — để đi thẳng.

Sự khác biệt này khiến hai thành ngữ phục vụ hai chức năng phê bình khác nhau. “Ngang như cua” thường xuất hiện trong những ngữ cảnh cần sự tỉnh táo: tranh luận, nhận xét, phân tích. Nó cho phép người nói giữ khoảng cách, không quy kết động cơ, không gán cảm xúc. Trong khi đó, “ngang như cua bò” thường xuất hiện khi tình huống đã nóng lên, khi sự lệch trục không còn là một trạng thái âm thầm, mà đã trở thành một lực cản gây bức xúc cho người đối diện.

Điều quan trọng là cả hai thành ngữ đều không quy kết đạo đức. Không có từ nào trong hai câu này mang nghĩa xấu hay tốt một cách tuyệt đối. Chúng không nói rằng người “ngang” là kẻ ác, cũng không nói rằng họ ngu dốt. Chúng chỉ phân biệt hai cấp độ: một bên là lệch trục như một cấu trúc tư duy bền vững, một bên là lệch trục trong trạng thái bị kích thích và mất cân bằng.

Có thể nói, “ngang như cua” là nền. “Ngang như cua bò” là hệ quả. Người đi ngang lâu ngày, khi bị dồn ép, khi không còn đủ không gian để tiếp tục song song với sự thật, sẽ rơi vào trạng thái “cua bò”, ngang nhưng không còn tĩnh, lệch nhưng không còn kiểm soát. Ở điểm này, tư duy lệch trục chuyển hóa thành căng thẳng tâm lý, và từ đó phát sinh xung đột.

Sự tinh tế của tiếng Việt nằm ở chỗ: chỉ cần thêm một động từ, toàn bộ trường nghĩa đã thay đổi. Không phải thêm tính từ, không phải thêm phán xét, mà chỉ thêm chuyển động. Điều đó cho thấy người Việt không chỉ quan sát kết quả của hành vi, mà còn rất nhạy với trạng thái nội tại của con người khi hành vi ấy diễn ra.

Vì thế, nếu phải tóm lại: “ngang như cua” là một nhận xét về cách người ta không bước vào trung tâm của vấn đề. “Ngang như cua bò” là một nhận xét về việc người ta bị đẩy vào tình thế phải phản ứng, nhưng vẫn không thể — hoặc không chịu — đi thẳng. Một câu nói về tư duy. Một câu nói về tư duy khi đã bị dồn đến ngưỡng cảm xúc.

Hai câu không mâu thuẫn nhau. Chúng bổ sung cho nhau. Và đặt cạnh nhau, chúng mở ra một lát cắt rất chính xác về đời sống tinh thần: từ sự né tránh âm thầm cho đến sự bực bội bộc phát — tất cả đều có thể bắt đầu từ một lựa chọn tưởng chừng vô hại: đi ngang.

3

Trong khi tiếng Việt có thể nói “ngang như cua” như một hình ảnh gần như hiển nhiên, thì tiếng Trung lại không có một thành ngữ nào dùng chính con cua để biểu tượng hóa sự bướng bỉnh hay sự né tránh lý lẽ. Nếu cần diễn đạt ý tương đương, tiếng Trung thường đi theo con đường khái niệm, bằng những cụm mang tính chuẩn mực và đánh giá trực tiếp như 蛮不讲理 (mạn bất giảng lý, ngang ngược, không chịu nói lý), 任性 (nhậm tính, bướng theo ý mình), hay 横行霸道(hoành hành bá đạo: ngang ngược bằng quyền lực). Những cách nói ấy hoàn toàn đúng về chức năng diễn đạt, nhưng chúng thuộc một bản chất khác: chúng quy chiếu vào đạo đức xã hội, vào cái tôi, hoặc vào bạo lực của quyền lực. Ở 蛮不讲理, trọng tâm là sự “man” và sự “không giảng lý”, tức một thái độ bị xem là trái với trật tự lý tính. Ở 任性, trọng tâm là sự phóng túng của chủ thể, hành xử theo ý riêng bất chấp chuẩn mực. Ở 横行霸道, trọng tâm là hành vi hoành hành, áp chế người khác, một dạng ngang ngược có sức mạnh chống lưng. Nói gọn, đó là những lối nói vừa mô tả vừa phán xét, gắn chặt với hệ tiêu chuẩn đúng–sai, phải–trái, hợp lý–phi lý.

Ngược lại, “ngang như cua” của tiếng Việt khởi đi từ một điểm khác hẳn, nó không bắt đầu bằng việc kết án một con người “xấu” hay “vô lý”, mà bắt đầu bằng một quan sát về hướng đi. Câu nói ấy, xét kỹ, gần như một mệnh đề hình học: anh không đi vào trục. Nó không buộc phải đọc động cơ, không cần xác định ai đúng ai sai ngay lập tức; nó chỉ ghi nhận rằng lập luận, thái độ, hoặc cách phản ứng của một người đang vận động song song với vấn đề trung tâm, chạm cạnh nhưng không nhập lõi. Cua được chọn không phải vì nó bị đạo đức hóa, mà vì nó đi ngang như một tất yếu cấu trúc. Từ một chuyển động vật lý, dân gian rút ra một mô hình nhận thức: có những người không phủ nhận sự thật, nhưng cũng không bước vào nó; họ sống ở vùng lân cận của trục, quanh quẩn trong một quỹ đạo lệch.

Sự khác biệt này không phải do tiếng Trung “thiếu” hình ảnh, mà do hai ngôn ngữ phản ánh hai thói quen mô tả khác nhau. Trong truyền thống Hán ngữ chịu ảnh hưởng sâu của Nho–Pháp–Đạo, hành vi thường được đặt dưới lăng kính “lý”, “đạo”, “lễ”, “quyền”, tức một hệ tiêu chuẩn nhằm chuẩn hóa con người và trật tự xã hội; vì thế, thành ngữ tương đương thường nói thẳng vào phẩm chất, vô lý, bướng theo ý mình, hoành hành bá đạo. Tiếng Việt dân gian lại có một trực giác khác, trước khi hỏi “đúng hay sai”, nó hỏi “anh đang đi kiểu gì”: đi thẳng, đi vòng, hay đi ngang. Từ trực giác ấy, cả một “họ cua” mới có thể xuất hiện — “ngang như cua”, “tức như cua bò”, “cua kẹp”, “cua trong lỗ” — như những biến thể của cùng một hệ hình: mô tả con người bằng động tác và tình thế, bằng cấu trúc bị kẹt và hướng vận động, hơn là bằng phán quyết đạo đức.

Vì vậy, nếu phải đặt hai phía cạnh nhau, có thể nói, 蛮不讲理 mạn bất giảng lý nhấn vào việc không chịu lý; 任性 nhấn vào cái tôi bướng bỉnh; 横行霸道 hoành hành bá đạo nhấn vào sự ngang ngược dựa trên quyền lực; còn “ngang như cua” chỉ nhấn vào một điều giản dị mà sắc lạnh: anh không đi vào trục. Về dịch thuật, người ta có thể dùng 蛮不讲理 mạn bất giảng lý như một tương đương chức năng; nhưng về nhân học ngôn ngữ, hai bên không cùng một logic. Một bên nói theo ngôn ngữ phán xét của chuẩn mực, một bên nói theo ngôn ngữ quan sát của chuyển động. Theo nghĩa đó, “ngang như cua” gần như là một dấu vân tay nhận thức của tiếng Việt: nó không tuyệt đối hóa thiện–ác, không vội kết án bản thể, mà ghi nhận cách con người né sự thật trong những thế kẹt cụ thể. Và chính vì thế, nó không cần — và cũng khó có thể có — một “con cua” tương đương trong tiếng Trung.

4

Cua thường đi ngang. Đó là lý do dân gian chọn nó để nói về lệch trục, né trung tâm, song song với sự thật. “Ngang như cua” sinh ra từ một quan sát rất lạnh: một sinh vật không bước thẳng vào vấn đề. Nhưng cua dừa thì không sống theo quy luật ấy. Nó không đi ngang trên cát như những loài cua khác. Nó đi lên.

Cua dừa rời biển, bò trên đất, rồi leo thẳng lên thân cây dừa. Hướng di chuyển của nó không song song mặt đất, mà ngược chiều: từ nước lên cạn, từ cạn lên cao. Nếu “ngang như cua” là ẩn dụ của tư duy né trục, thì cua dừa lại là một nghịch lý sinh học và biểu tượng học, một con cua không chịu đi ngang, một sinh vật phản bội chính ẩn dụ của giống loài mình.

Ở điểm này, cua dừa gần như phá vỡ toàn bộ “họ cua” trong ngôn ngữ. Nó không đại diện cho bướng bỉnh hay kẹt lối. Nó đại diện cho vượt ngưỡng. Không phải vì nó khôn hơn, mà vì cấu trúc tồn tại của nó buộc phải khác. Nếu cua thường chọn an toàn của mặt đất, cua dừa chọn rủi ro của độ cao. Nó leo cây không phải để né, mà để đi tới thứ nó cần: trái dừa, ánh sáng, khoảng cách khỏi kẻ thù dưới đất.

Vì vậy, hỏi “cua dừa có đi ngang không?” là một câu hỏi rất đúng — và câu trả lời “không” làm lộ ra một tầng nghĩa sâu hơn. Trong thế giới biểu tượng, cua dừa không thuộc về “ngang như cua”. Nó là kẻ dị giáo của họ cua. Nếu “ngang như cua” là mô tả một tư duy sống sót bằng né tránh, thì cua dừa là hình ảnh của một sinh vật sống sót bằng cách đi ngược, ngược dòng tiến hóa, ngược hướng di chuyển quen thuộc, ngược cả ẩn dụ mà ngôn ngữ đã gán cho giống loài của nó.

Có lẽ vì thế mà trong ký ức văn hóa, cua dừa luôn mang dáng dấp huyền thoại. Nó không chỉ to, không chỉ mạnh, mà còn không chịu sống đúng vai. Một con cua mà lại bò lên cây — hình ảnh ấy tự nó đã là một tiểu luận về những kẻ không chấp nhận đường mòn.

Nói cách khác: Cua: đi ngang → thành ngữ. Cua dừa: đi lên → biểu tượng.

Và chính vì vậy, nếu “ngang như cua” là câu nói của đời sống xã hội, thì cua dừa là câu hỏi triết học mà tự nhiên đặt ra: điều gì xảy ra khi một sinh vật không chịu đi theo ẩn dụ mà người ta đã gán cho nó?

5

Con cua, trong cái nhìn của sinh học thuần túy, là một sinh vật không mang nhiều kịch tính. Nó không đứng ở đỉnh chuỗi thức ăn, cũng không phải biểu tượng của sức mạnh, sự khôn ngoan hay cái ác. Cấu trúc tồn tại của nó đơn giản đến mức gần như trần trụi, một thân xác thấp, dẹt, di chuyển chủ yếu bằng chuyển động ngang, trú ẩn trong các hốc tối, và tự vệ bằng hai chiếc càng có chức năng kẹp. Cua không lao về phía trước như thú săn mồi, cũng không bay lên như chim, càng không trườn dài như rắn. Nó tồn tại bằng cách giữ mình sát mặt đất, lệch trục với phương chuyển động thẳng vốn được con người mặc định là “tiến lên”.

Chuyển động ngang của cua không phải là lựa chọn đạo đức, cũng không phải là chiến lược khôn ngoan theo nghĩa ý thức. Nó là hệ quả tất yếu của cấu trúc cơ thể. Hình dạng thân xác, vị trí khớp chân, và sự phân bố trọng tâm buộc cua phải di chuyển theo cách ấy. Nó không đi ngang để chống lại trật tự, cũng không đi ngang để né tránh kẻ thù một cách có chủ đích. Nó đi ngang vì không thể đi khác. Tương tự, việc cua sống trong lỗ không mang ý nghĩa hèn nhát hay gian xảo. Đó chỉ là hình thức cư trú phù hợp với một sinh vật có thân xác dễ tổn thương, cần bóng tối, độ ẩm và không gian kín để tồn tại. Ngay cả chiếc càng — thứ khiến cua trông có vẻ hung hãn — cũng không phải là công cụ tấn công theo nghĩa chủ động. Nó là một cơ chế phòng vệ, kẹp để giữ, kẹp để chặn, kẹp để tạo khoảng cách với mối đe dọa.

Trong toàn bộ tập hợp đặc tính ấy, điều đáng chú ý là cua không biểu lộ một phẩm chất đạo đức nào. Nó không ác, cũng không hiền. Nó không tốt, cũng không xấu. Nó không mưu mô, nhưng cũng không vô tội theo nghĩa luân lý. Cua đơn giản là một cấu trúc tồn tại, một tổ hợp sinh học vận hành theo những ràng buộc vật lý cụ thể. Chính sự “vô tính cách” này khiến cua trở thành một đối tượng đặc biệt trong tưởng tượng văn hóa, nó không dễ bị nhân cách hóa, không thuận tiện để gán cho những câu chuyện luân lý quen thuộc.

Và chính ở đây, một bước chuyển tinh tế nhưng quyết định xảy ra khi sinh học đi vào ngôn ngữ. Văn hóa dân gian Việt Nam, khi nhìn con cua, đã không làm điều quen thuộc là gán cho nó một tính cách hay một bài học đạo đức. Cua không trở thành hình ảnh của sự chăm chỉ như con trâu, không thành biểu tượng của trung thành hay phản trắc như con chó, cũng không bị đẩy vào vai xảo quyệt như con cáo. Thay vào đó, dân gian giữ nguyên con cua ở trạng thái gần với cơ học nhất: một sinh vật được nhận diện bằng cách nó di chuyển. Cua, trong ngôn ngữ, không phải là một “tính cách”, mà là một “động tác”.

Chính vì thế, khi nói “ngang như cua”, người Việt không nói về con người như một bản thể đạo đức. Họ không nói người ấy xấu, ác, hay đáng trách. Họ chỉ nói rằng cách người ấy vận hành trước vấn đề có cùng một hướng đi với con cua: không đi vào trục. Ẩn dụ ở đây không dựa trên thiện–ác, mà dựa trên hình học nhận thức. Nó mô tả một hướng di chuyển của tư duy, một quỹ đạo lập luận, một cách phản ứng trước thực tại.

Đây là một lựa chọn rất Việt. Thay vì phán xét con người bằng bản chất, văn hóa dân gian Việt thường phê bình cách vận hành. Thay vì hỏi “anh là người thế nào”, nó hỏi “anh xử sự ra sao trong tình huống này”. Con cua, vì không bị nhân cách hóa, trở thành một công cụ quan sát lý tưởng. Nó cho phép nói về sự lệch trục mà không cần lên án, nói về sự né tránh mà không cần quy kết động cơ xấu, nói về sự cố chấp mà không cần gọi tên ngu dốt hay ác ý.

Từ sinh học sang biểu tượng, con cua vì thế không bị nâng lên thành huyền thoại, mà được giữ ở mức thấp, sát đất, gần với đời sống thường ngày. Chính sự “thấp” ấy làm cho ẩn dụ bền. “Ngang như cua” không gây phản cảm, không tạo cảm giác bị xúc phạm trực diện, bởi nó không đụng đến nhân phẩm. Nó chỉ đụng đến hướng đi. Và trong một xã hội mà việc đi thẳng thường đi kèm rủi ro, việc gọi tên những hướng đi lệch một cách lạnh lùng, không đạo đức hóa, là một hình thức tỉnh táo tập thể.

Có thể nói, con cua trong tiếng Việt không phải là một nhân vật, mà là một sơ đồ. Nó là một hình vẽ đơn giản của sự lệch trục, được rút ra từ tự nhiên và đặt vào đời sống xã hội. Chính ở điểm này, “ngang như cua” vượt khỏi phạm vi một câu nói dân gian để trở thành một hình ảnh nhân học, nó cho thấy cách một cộng đồng quan sát con người không qua bản chất trừu tượng, mà qua động tác cụ thể; không qua đạo lý lớn, mà qua những chuyển động nhỏ, lặp đi lặp lại, đủ lâu để trở thành cấu trúc.

(còn nữa)

Bất Tiếu

Có thể bạn cũng quan tâm