Bất Tiếu: Ngang như cua (Kỳ 2)

Tác giả: Bất tiếu Nguyễn Quốc Bảo

Một tiểu luận về tư duy lệch trục trong văn hóa Việt

Photo: pixabay

6

“Ngang” trong tiếng Việt thường bị hiểu nhầm như một dạng sai lầm trí tuệ, thậm chí bị đồng nhất với ngu dốt. Nhưng cách dùng bền bỉ của từ này trong đời sống cho thấy điều ngược lại. “Ngang” không phải là không hiểu. Nó cũng không đồng nghĩa với thiếu năng lực nhận thức. Trái lại, “ngang” thường xuất hiện đúng ở những nơi mà hiểu biết đã đủ, thậm chí là dư. Vấn đề không nằm ở chỗ không thấy, mà ở chỗ không đi vào trục của điều đã thấy.

Một người bị gọi là “ngang” không phải vì họ không nắm được câu hỏi, mà vì họ tránh câu hỏi ấy. Họ không phủ nhận sự tồn tại của vấn đề, nhưng cũng không đặt mình vào vị trí phải đối diện trực tiếp với nó. Lập luận của họ có thể vòng vo, phản ứng của họ có thể nhanh nhạy, thậm chí họ có thể đưa ra nhiều chi tiết phụ rất thuyết phục. Nhưng tất cả những chuyển động ấy diễn ra song song với lõi vấn đề, không cắt vào trung tâm. “Ngang” vì thế không phải là sai hướng hoàn toàn; nó là đi đúng mặt phẳng nhưng lệch trục.

Chính vì vậy, người “ngang” có thể rất thông minh. Họ có thể lanh lợi, sắc sảo, thậm chí tinh tế trong ứng xử. Điều họ thiếu không phải là khả năng hiểu, mà là ý chí đi thẳng. Họ chọn không đối diện trực tiếp với sự thật, không phải vì không nhận ra, mà vì hiểu quá rõ những hệ quả đi kèm nếu phải đối diện. Trong nghĩa này, “ngang” là một trạng thái nhận thức có chủ ý, dù không luôn được ý thức hóa thành một quyết định rõ ràng.

Điều đáng chú ý là dân gian Việt không gọi trạng thái ấy là “sai”. Không có thành ngữ phổ biến nào nói “sai như cua”. Cũng không có câu nào tương đương với việc kết án trực tiếp trí tuệ của người “ngang”. Thay vào đó, dân gian chỉ ghi nhận hướng đi. Cách gọi ấy vừa đủ lạnh để mô tả, vừa đủ xa để không biến thành xúc phạm. Nó cho phép cộng đồng nói về một hiện tượng phổ biến mà không cần biến nó thành tội lỗi.

Sự khoan dung ngôn ngữ này không phải là ngẫu nhiên. Nó phản ánh một kinh nghiệm xã hội sâu sắc: trong những môi trường nhiều áp lực, đi thẳng không phải lúc nào cũng là lựa chọn an toàn. Đi thẳng thường đồng nghĩa với va chạm trực diện, với nguy cơ gãy vỡ, với khả năng bị loại khỏi cuộc chơi. Trong khi đó, đi ngang — dù không giải quyết tận gốc — lại cho phép tồn tại. Nó giữ cho cá nhân còn không gian xoay xở, còn khả năng thích nghi, còn đường lùi nếu cần.

“Ngang” vì thế có thể được hiểu như một chiến thuật sinh tồn. Không phải chiến thuật cao minh, nhưng là chiến thuật phổ biến. Nó không nhắm tới việc chiến thắng sự thật, mà nhắm tới việc sống sót bên cạnh sự thật. Trong nhiều bối cảnh lịch sử và xã hội, đây là lựa chọn khả dĩ duy nhất. Dân gian Việt, với cái nhìn không lãng mạn nhưng cũng không tàn nhẫn, đã ghi nhận lựa chọn ấy mà không tuyệt đối hóa nó thành đạo lý.

Tuy nhiên, việc không lên án không đồng nghĩa với việc tán dương. Thành ngữ “ngang như cua” không mang giọng điệu khen ngợi. Nó chỉ ra một giới hạn. Đi ngang có thể giúp tồn tại trong ngắn hạn, nhưng nó cũng kéo theo một hệ quả tất yếu: vấn đề không được giải quyết. Lõi sự thật vẫn ở đó, không bị phá hủy, không bị thay đổi, chỉ bị tránh né. Và sự tránh né ấy, nếu kéo dài, sẽ tích tụ căng thẳng, sinh ra bức xúc, rồi chuyển hóa thành những trạng thái tâm lý khác, dữ dội hơn.

Chính ở điểm này, “ngang” không còn là một lựa chọn trung tính. Nó trở thành một cấu trúc. Khi cá nhân quen đi ngang, tập thể cũng học cách đi ngang. Khi cả một cộng đồng cùng né trục, trục ấy không biến mất, mà chỉ trở nên khó tiếp cận hơn. Dân gian, bằng một câu nói tưởng như nhẹ, đã kịp thời ghi dấu hiện tượng ấy, không bằng những khái niệm nặng nề, mà bằng một hình ảnh đủ cụ thể để ai cũng nhận ra mình trong đó.

Vì vậy, nói “ngang không phải là sai” không có nghĩa là “ngang là đúng”. Nó có nghĩa là: “ngang” thuộc về một vùng xám của đời sống, nơi trí tuệ, bản năng sinh tồn và nỗi sợ va chạm giao nhau. Thành ngữ ấy tồn tại không để dạy người ta phải đi ngang, mà để nhắc rằng có những lúc, chính việc không dám đi thẳng mới là điều cần được nhận diện. Và chỉ khi nhận diện được, xã hội mới có thể phân biệt rạch ròi giữa đi ngang để sống và đi ngang để trốn.

“Ngang” của con cua không phải là “ngông” của con người. Nhưng “ngông” của con người có thể khởi phát từ cùng một điểm mà “ngang” của con cua biểu hiện: lệch trục so với đường được mong đợi.

Con cua đi ngang không có ý thức. Nó không thách thức trật tự, không phản kháng quy ước, không tuyên bố cái tôi. Chuyển động ngang của cua là kết quả tất yếu của cấu trúc sinh học. Nó không chọn khác đi; nó không có khả năng chọn. Vì thế, cái “ngang” của cua là trung tính, vô ý chí, vô đạo đức. Nó chỉ là một cách tồn tại trong thế giới vật lý.

7

“Ngông” của con người thì khác. “Ngông” chỉ xuất hiện khi đã có ý thức về trục. Người ngông biết có một con đường được chờ đợi, một chuẩn mực được đặt ra, một lối đi được coi là “đúng”, nhưng chủ động không đi theo. Nếu “ngang” là song song vì không thể khác, thì “ngông” là song song vì không muốn trùng. Ở đây, cái lệch trục không còn là hệ quả sinh học, mà trở thành tuyên ngôn hiện sinh.

Tuy vậy, giữa hai khái niệm này có một vùng chồng lấn đáng chú ý. Khi con người đi ngang quá lâu — né trục vì sợ va chạm, vì muốn an toàn, vì quen sống trong vùng tránh né — thì đến một thời điểm, sự né tránh ấy có thể được tái diễn giải thành ngông. Không phải ngông vì tự do, mà ngông vì bức bối. Không phải ngông của kẻ muốn vượt chuẩn, mà ngông của kẻ chán phải né chuẩn. Ở điểm này, “ngang” bắt đầu tích tụ năng lượng cảm xúc, và khi năng lượng ấy bật ra, nó mang hình thức “ngông”.

Nói cách khác, “ngang” là trạng thái. “Ngông” là phản ứng. “Ngang” không cần khán giả; “ngông” thì có. “Ngang” có thể tồn tại âm thầm trong đời sống thường nhật; “ngông” luôn mang yếu tố phô lộ, dù ít hay nhiều. Người ngang có thể sống cả đời mà không để lại dấu vết. Người ngông, dù muốn hay không, luôn để lại một vết xước trong trật tự chung.

Vì thế, nếu phải đặt quan hệ giữa hai khái niệm này, có thể nói: ngang là tiền đề khả dĩ của ngông, nhưng không phải là bản chất của ngông. Con cua đi ngang không hề ngông. Nhưng con người, khi ý thức được mình đang đi ngang và quyết định biến sự lệch trục ấy thành một thái độ, một phong cách, hoặc một sự thách thức, thì từ “ngang” bước sang “ngông”.

Ở ranh giới đó, câu hỏi không còn là “anh đi ngang hay đi thẳng”, mà là: anh đi lệch vì không thể khác, hay vì anh muốn khác?

Chính câu hỏi ấy mới là nơi “ngang” chấm dứt và “ngông” bắt đầu.

8

Cao Bá Quát trước khi bị xử trảm vẫn ngông hay ngang chửi đời?

Câu hỏi này rất đúng chỗ đau. Và câu trả lời là: Cao Bá Quát lúc bị xử trảm không còn “ngang”, mà cũng không đơn thuần là “ngông”. Ông đã đi thẳng — thẳng đến mức phải chết.

“Ngang” là tránh trục. “Ngông” là cố ý lệch trục để thách thức trục. Cao Bá Quát, ở đoạn cuối đời, không làm cả hai.

Trong phần lớn cuộc đời mình, Cao Bá Quát có thể được gọi là ngông. Ngông trong chữ, trong thái độ, trong cách khinh bạc khuôn phép khoa cử và trật tự quan lại. Cái ngông ấy có ý thức, có đối tượng, có khán giả. Nó là một phong thái trí thức: biết rõ luật chơi, nhưng không chịu cúi đầu trước luật chơi. Ở giai đoạn này, ông còn đang đối thoại với xã hội, dù là đối thoại bằng giễu nhại và thách thức.

Nhưng khi đã bước vào con đường khởi nghĩa và bị bắt, bị xử trảm, Cao Bá Quát không còn “chửi đời” theo nghĩa cảm xúc hay phản ứng nữa. Ông cũng không “ngang” để né tránh số phận. Ông không lách, không xin, không rút lui vào im lặng kiểu sinh tồn. Ở khoảnh khắc đó, ông không còn đi song song với trục quyền lực, cũng không cố tình lệch khỏi nó để gây chú ý. Ông đối diện trực diện.

Đó là điểm rất quan trọng. Người “ngang” sẽ tìm cách sống sót. Người “ngông” vẫn còn hy vọng để biểu diễn sự khác biệt. Cao Bá Quát, trước cái chết, không làm cả hai. Ông chấp nhận hậu quả như một hệ quả logic của con đường mình đã chọn. Ở đây, cái tôi không còn cần khẳng định nữa, vì sự lựa chọn đã hoàn tất. Cái chết không phải là màn kịch cuối, mà là dấu chấm của một mệnh đề.

Nếu gọi đó là “chửi đời”, thì đó không phải là chửi trong tức tối hay bất lực. Đó là phủ định bằng tồn tại. Không cần lời lẽ gay gắt, không cần động tác khoa trương, chỉ cần đứng yên trong tư thế không rút lui. Ở nghĩa này, Cao Bá Quát không còn ngông, vì ngông vẫn còn dư chỗ cho cái tôi. Ông cũng không ngang, vì ngang là né trục. Ông đã đi thẳng vào trục quyền lực, và chấp nhận bị nó nghiền nát.

Có thể nói như thế này:

– Trước đó, Cao Bá Quát ngông để sống đúng với mình.
– Đến cuối cùng, ông đi thẳng để hoàn tất chính mình.

Đây là lý do vì sao Cao Bá Quát không thuộc “họ cua”. Ông không đi ngang để tồn tại. Ông cũng không đi ngang để trốn. Và khi cái ngông đã tiêu hao hết vai trò lịch sử của nó, thứ còn lại không phải là bướng bỉnh, mà là tính nhất quán đến tận cùng.

Nếu phải gói lại trong một câu cho tiểu luận, có thể viết như sau:

Cao Bá Quát không chết trong tư thế của kẻ ngang, cũng không chết trong tư thế của kẻ ngông. Ông chết trong tư thế của một người đã đi thẳng đến cuối con đường mình đã chọn, nơi mọi lời chửi đều trở nên thừa.

9

Với Hồ Xuân Hương, câu hỏi ngang hay ngông cần một câu trả lời không nhị phân. Bà không ngang theo nghĩa “ngang như cua”, và cũng không ngông theo kiểu phô trương đối đầu. Hồ Xuân Hương là một trường hợp khác, đi thẳng bằng đường vòng.

“Ngang” là né trục. Hồ Xuân Hương thì đánh trúng trục, nhưng không từ phía chính diện. Thơ bà không tránh vấn đề, dục tính, thân phận nữ giới, lễ giáo giả hình, quyền lực nam quyền. Bà gọi tên chúng, chạm vào chúng, và làm cho chúng lộ mặt. Nếu là “ngang”, bà đã lảng sang đạo đức, than thân trách phận, hoặc im lặng sinh tồn. Bà không làm thế. Bà đi vào lõi, nhưng chọn một góc đánh khiến đối phương không thể bắt lỗi trực tiếp.

“Ngông” là cố ý lệch trục để thách thức trục bằng cái tôi. Hồ Xuân Hương không cần tuyên bố cái tôi. Cái tôi của bà ẩn trong cấu trúc ngôn ngữ. Bà không đứng ra trước công luận để nói “ta khinh lễ giáo”, mà để lễ giáo tự vấp trong câu chữ của mình. Ở đây không có màn trình diễn của ngông, không có khán giả cho ngông. Chỉ có cơ chế đảo chiều: dùng chính khuôn phép (thể Đường luật, chữ Hán, điển tích) để lật khuôn phép.

Điểm khác biệt then chốt nằm ở chỗ này: Hồ Xuân Hương không song song với trục (như ngang), cũng không cố tình lệch trục để gây sốc (như ngông). Bà xuyên trục bằng ẩn dụ. Những bài thơ tưởng như tếu táo lại là những mũi khoan chính xác vào trung tâm giả đạo đức. Sự dâm tính trong thơ bà không phải là phóng túng, mà là chiến thuật phê bình: khi cái thiêng bị kéo xuống thân xác, nó buộc phải trả lời cho sự giả vờ của mình.

Nếu Cao Bá Quát đi thẳng và chết vì đi thẳng, thì Hồ Xuân Hương đi vòng để tồn tại và thắng thế trong ngôn ngữ. Bà hiểu rõ trục quyền lực đến mức không cần đối đầu trực diện. Bà khiến trục ấy tự lộ hình trước công chúng bằng tiếng cười, bằng nước đôi, bằng cái “tục” được gia công đến độ trí tuệ. Đó không phải là né tránh, mà là làm cho né tránh trở nên không cần thiết.

Vì vậy, gọi Hồ Xuân Hương là “ngang” sẽ đánh rơi sự chính xác, và gọi bà là “ngông” sẽ đánh mất sự tinh vi. Bà không lệch trục; bà đi xuyên trục bằng nghệ thuật. Không thách thức bằng tiếng hô, mà bằng độ chính xác của cấu trúc. Không cần chửi đời; chỉ cần để đời tự nhận ra mình trong tấm gương câu chữ.

Nếu phải đặt một định danh, thì đó không phải ngang hay ngông, mà là tự do có kỷ luật: tự do của người nắm vững luật chơi đến mức có thể bẻ cong nó từ bên trong mà không để lộ dấu tay.

Với Hồ Xuân Hương, cái ngang và cái ngông không loại trừ nhau. Chúng chồng lên nhau, nhưng xuất hiện ở hai tầng khác nhau của hành vi thơ.

Hồ Xuân Hương ngang trước hết ở chỗ bà không chịu bước vào trục đạo lý được đặt sẵn. Trục ấy là lễ giáo Nho gia, là chuẩn mực “trinh–tiết–hiền”, là cách nói về thân phận phụ nữ bằng nhẫn nhịn và khuất phục. Bà thấy rất rõ trục đó, nhưng không đi vào theo cách mà xã hội mong đợi. Bà không than thân trách phận theo giọng đạo đức, không cầu cứu chính danh, không xin được công nhận. Bà đi ngang trục, đứng sát bên, nói chuyện khác mà ai cũng hiểu là đang nói trúng nó. Ở nghĩa này, thơ Hồ Xuân Hương đúng là ngang như cua: không nhập trục, không cúi đầu trước trục, không chơi theo luật diễn ngôn của trục.

Nhưng nếu chỉ ngang thì chưa đủ. Hồ Xuân Hương đồng thời ngông, và cái ngông ấy không phải là phụ phẩm, mà là động cơ thẩm mỹ. Ngông ở đây là ý thức cố tình phô bày sự lệch. Bà không chỉ lặng lẽ đi song song; bà làm cho sự đi ngang ấy trở nên ồn ào, khiêu khích, không thể bỏ qua. Dâm tính, nước đôi, cười cợt, chơi chữ — tất cả đều là những cử chỉ ngông, biết sẽ gây sốc, biết sẽ bị khó chịu, và vẫn làm. Đó không còn là sinh tồn thầm lặng; đó là thách thức bằng khoái cảm ngôn ngữ.

Điểm then chốt khiến hai khái niệm này có thể cùng tồn tại ở Hồ Xuân Hương là thế này, bà ngang trong quan hệ với trục, nhưng ngông trong quan hệ với khán giả. Trước quyền lực, bà không đối đầu chính diện; bà đi lệch. Nhưng trước công chúng, trước người đọc, bà phô trương sự lệch ấy như một phong thái. Bà không giấu cái ngang để yên thân; bà biến cái ngang thành tư thế, và ở đó, cái ngông xuất hiện.

Vì thế, nếu nói Hồ Xuân Hương chỉ ngông thì thiếu. Ngông mà không ngang sẽ rơi vào trình diễn cái tôi. Nếu nói bà chỉ ngang thì cũng thiếu. Ngang mà không ngông sẽ rơi vào né tránh thuần túy. Thơ Hồ Xuân Hương sống chính ở điểm giao: đi ngang để không bị nghiền nát, và ngông để không bị vô hình.

Và có thể nói gọn như thế này:

Hồ Xuân Hương ngang trong chiến lược tồn tại, và ngông trong chiến lược biểu đạt.

Cái ngang giữ bà khỏi bị trục quyền lực nuốt chửng.
Cái ngông buộc trục ấy phải lộ mặt trước tiếng cười.

Hai cái ấy không mâu thuẫn. Chúng cần nhau. Và chính sự đồng thời ấy làm cho thơ Hồ Xuân Hương vừa sống được trong thời đại của mình, vừa còn gây khó chịu cho chúng ta hôm nay.

Nếu nhìn kỹ, văn học Việt Nam không thiếu “ngang” và “ngông”; điều đặc biệt là mỗi người ngang–ngông theo một hình thái khác nhau, gắn với vị trí lịch sử và thân phận trí thức của họ.

10

Với Nguyễn Công Trứ, cái ngông đi trước cái ngang. Ông là mẫu hình hiếm hoi của kẻ ngông công khai: ngông trong chí làm trai, ngông trong cách tự định nghĩa mình, ngông trong việc đưa cái tôi lên trước trật tự. Ở Nguyễn Công Trứ, ngông là tuyên ngôn hiện sinh. Ông biết trục ở đâu, biết luật chơi là gì, và chọn đi chéo trục bằng danh xưng của mình. Nhưng đồng thời, Nguyễn Công Trứ không ngang theo nghĩa né tránh. Ông vẫn đi vào trục quyền lực, vẫn làm quan, vẫn gánh trách nhiệm. Cái ngang của ông, nếu có, chỉ xuất hiện khi trục ấy không còn xứng đáng để ông nghiêm trang nữa. Vì vậy, Nguyễn Công Trứ là ngông trong tư thế nhập thế: ngông nhưng không lẩn, ngông mà vẫn đứng giữa đời.

Đến Nguyễn Khuyến, trật tự ấy đảo ngược. Ở Nguyễn Khuyến, ngang đi trước ngông, và ngông gần như bị nén đến mức tan vào im lặng. Nguyễn Khuyến nhìn rất rõ trục: trục khoa cử, trục trung quân, trục danh–lợi cuối triều Nguyễn. Nhưng thay vì đối đầu hay phô trương cái tôi, ông đi ngang bằng sự rút lui. Cái ngang của Nguyễn Khuyến là không nhập trục, không cộng tác, không tiếp tục chơi một ván cờ đã hỏng. Nhưng ông cũng không biến sự lệch trục ấy thành trình diễn. Cái ngông, nếu có, chỉ lóe lên rất nhẹ trong giọng mỉa, trong tiếng cười buồn, trong sự cố ý “nhỏ hóa” bản thân giữa một thế giới đã mất trọng tâm. Nguyễn Khuyến là ngang để giữ liêm sỉ, không phải ngông để khẳng định cái tôi.

Nếu đặt hai người cạnh nhau, có thể thấy rõ một điều: ngang và ngông không phải là tính cách cố định, mà là những chiến lược trí thức. Chúng thay đổi tùy theo vị thế của người viết trước quyền lực, trước lịch sử, trước khả năng can thiệp thực sự vào đời sống. Nguyễn Công Trứ còn tin rằng mình có thể làm được điều gì đó trong trục, nên ngông của ông mang sắc thái chinh phục. Nguyễn Khuyến hiểu rằng trục đã gãy, nên ngang của ông mang sắc thái bảo toàn.

Và Hồ Xuân Hương, như ta vừa bàn, đứng ở một vị trí khác nữa, ngang để không bị đồng hóa, ngông để không bị câm lặng. Bà không có con đường quan lộ để nhập thế như Nguyễn Công Trứ, cũng không có tư thế lui về làng như Nguyễn Khuyến. Vì thế, bà phải sáng tạo ra một lối đi riêng trong ngôn ngữ, nơi cái ngang và cái ngông buộc phải cùng tồn tại.

11

Nhìn rộng ra, có thể nói văn học Việt Nam không phát triển bằng những tuyên ngôn trực diện kiểu “đối đầu – chiến thắng”, mà bằng những kỹ thuật lệch trục rất tinh vi. Khi trục quyền lực quá cứng, người Việt không nhất thiết đập gãy nó; họ đi chéo, đi ngang, đi vòng, hoặc làm cho trục ấy trở nên lố bịch. “Ngông” là lúc sự lệch trục được phô bày. “Ngang” là lúc sự lệch trục được duy trì để sống sót.

Vì thế, câu hỏi không phải là ai ngông hơn, ai ngang hơn, mà là: trong hoàn cảnh ấy, người trí thức Việt chọn lệch trục theo cách nào để còn giữ được mình. Và chính sự đa dạng của những cái ngang, những cái ngông ấy mới làm nên chiều sâu rất riêng của văn học Việt Nam: không ồn ào cách mạng, không tuyệt đối hóa phản kháng, nhưng bền bỉ trong việc không chịu đi đúng con đường đã được vẽ sẵn.

Và nếu phải nói cho gọn, Tú Xương là vừa ngang, vừa ngông, lại vừa… tức như cua bò.

Với Tú Xương, cái ngang và cái ngông không tách tầng như Hồ Xuân Hương, không nhập thế như Nguyễn Công Trứ, không rút lui như Nguyễn Khuyến. Ở Tú Xương, tất cả dồn vào một điểm nóng, cái tức không có lối thoát.

Tú Xương ngang trước hết ở chỗ ông không chịu nhập trục nào cho trọn. Trục khoa cử đã mục ruỗng, ông nhìn thấy quá rõ nên không còn tin. Trục Tây học đang lên, ông cũng không thèm chạy theo để làm kẻ học trò mới của quyền lực mới. Ông đứng lệch cả hai phía. Nhưng khác với Nguyễn Khuyến, cái lệch ấy không dẫn đến im lặng. Tú Xương không có chỗ để lui. Ông mắc kẹt ngay giữa trục gãy, và chính sự kẹt ấy tạo ra giọng thơ của ông.

Cái ngang của Tú Xương vì thế không phải là chiến lược sinh tồn bình tĩnh. Nó là ngang trong bế tắc. Ông không đi vào trục cũ, không đi theo trục mới, nhưng cũng không có khoảng trống xã hội đủ rộng để sống yên. Đây là kiểu “ngang như cua trong rọ”: không còn đường né, không còn lỗ trú. Và khi cua không còn chỗ trốn, nó bò loạn.

Ở đây, cái ngông xuất hiện, nhưng là một thứ ngông rất khác. Không phải ngông kiêu hãnh như Nguyễn Công Trứ, không phải ngông nghệ thuật có kiểm soát như Hồ Xuân Hương. Tú Xương ngông vì không còn gì để giữ. Ngông của ông mang sắc thái tự hủy nhẹ, biết mình nói ra sẽ không thay đổi được gì, vẫn nói; biết mình chửi sẽ không ai nghe, vẫn chửi. Đó là cái ngông của kẻ ý thức rất rõ sự vô hiệu của lời nói, nhưng không chịu câm.

Nếu Hồ Xuân Hương dùng tiếng cười để khoan thủng trục, thì Tú Xương dùng tiếng chửi để phơi trục ra trong trạng thái thối rữa. Ông không cần tinh tế nước đôi; ông đập thẳng vào mặt xã hội bằng giễu nhại. Nhưng điều quan trọng, ông không đứng ngoài mà chửi. Ông tự đặt mình vào trong đống hổ lốn ấy, tự giễu mình, tự bêu cái thân phận thất bại của mình. Cái ngông này không phải để tôn vinh cái tôi, mà để lột trần cái tôi trong một xã hội đã mất chuẩn.

Vì thế, nếu phải định vị Tú Xương trong trục ngang–ngông, có thể nói thế này:

– Ông ngang vì không chấp nhận bất kỳ trục chính danh nào còn lại.

– Ông ngông vì không chịu im lặng trong khi biết rất rõ rằng tiếng nói của mình không cứu được gì.

Và chính ở điểm đó, Tú Xương còn mang một sắc thái khác mà các người kia không có, cái tức. Thơ ông là thơ của một người bị dồn đến mức phải cười mà chửi, chửi mà cười. Đó là “tức như cua bò” đúng nghĩa, ngang không còn là lựa chọn, ngông không còn là phong thái, mà là phản xạ của một trí thức sống giữa thời sụp đổ nhưng chưa có lối ra.

Nếu Hồ Xuân Hương ngang để không bị đồng hóa, Nguyễn Công Trứ ngông để khẳng định mình, Nguyễn Khuyến ngang để giữ liêm sỉ, thì Tú Xương ngang vì không còn đường đi, và ngông vì không chịu chết trong im lặng.

Đặt Tú Xương vào, bức tranh văn học Việt lập tức đủ ba trạng thái: ngang có lối thoát, ngang có phẩm giá, và ngang trong bế tắc.

Nó chạm trúng một bi kịch thẩm mỹ hiếm khi được nói thẳng trong văn học Việt hiện đại.

(còn nữa)

Bất Tiếu

*Bất Tiếu: Ngang như cua (Kỳ 1)

Có thể bạn cũng quan tâm