Bất Tiếu: Ngang như cua (Kỳ 3)

Tác giả: Bất tiếu Nguyễn Quốc Bảo

Một tiểu luận về tư duy lệch trục trong văn hóa Việt.

Photo: Pixabay

12

Với Nguyễn Tuân, thời tiền chiến là thời kỳ cái ngang và ngông trùng khít. Ngông của Nguyễn Tuân lúc ấy là ngông có hình, có giọng, có bề mặt thẩm mỹ, cái tôi duy mỹ, cái nhìn khinh bạc, cái thích chơi với nguy hiểm, với cái “đẹp độc”, “đẹp lạc loài”. Ông đi ngang trục xã hội, nhưng cái ngang ấy được biến thành phong thái. Ông không né trục; ông làm cho trục trở nên tầm thường bằng cách nâng chuẩn thẩm mỹ lên cao hơn nó. Đó là cái ngông “sáng”, có ánh kim, có tự do.

Nhưng sang thời kháng chiến, tình thế đảo ngược. Trục quyền lực lúc này không cho phép lệch. Không còn không gian để đi ngang một cách công khai, cũng không còn khán giả cho cái ngông cá nhân. Nguyễn Tuân vẫn ngang, vẫn ngông, nhưng cả hai bị dồn vào bên trong, không còn lối thoát hình thức. Và đúng như anh nói: nó tức anh ách, nhưng không lòi ra được.

Cái bi kịch ở đây không phải là Nguyễn Tuân “mất ngông”, mà là ngông bị phong tỏa. Ông không thể ngông theo cách cũ, vì ngông lúc này sẽ bị hiểu là lệch hàng, là phản trật tự. Nhưng ông cũng không thể không ngông, vì không ngông thì không còn là Nguyễn Tuân. Kết quả là một trạng thái rất đặc biệt: ngang–ngông bị nội hóa.

Ta thấy điều đó trong văn Nguyễn Tuân thời này, cái tôi không biến mất, nhưng co rút; giọng điệu không bùng nổ, mà căng cứng; thẩm mỹ không phá phách, mà chuyển sang kỹ thuật.

Ông không còn chửi đời, không còn khinh bạc công khai. Thay vào đó là sự cầu toàn đến mức ám ảnh, một thứ duy mỹ bị nén, câu chữ mài sắc, chi tiết được chọn lựa quá mức, văn phong như một kỹ thuật trốn thoát trong phạm vi cho phép. Đó là cái ngông không được phép xuất hiện như ngông, nên chuyển hình thành tay nghề.

Nếu thời tiền chiến, Nguyễn Tuân là kẻ đi ngang để khoe dáng đi, thì thời kháng chiến, ông là kẻ đi thẳng bắt buộc nhưng xoắn nội tâm. Và chính sự xoắn ấy tạo ra cảm giác “tức” mà tiểu luận nói: không phải tức bộc phát như Tú Xương, không phải tức cười như Hồ Xuân Hương, mà là tức của người biết mình từng tự do mà giờ không còn chỗ đặt tự do ấy.

Nói cách khác: Nguyễn Tuân tiền chiến, ngông lộ thiên. – Nguyễn Tuân kháng chiến, ngông nội thương.

Và đây là điểm rất tinh tế, cái ngang của Nguyễn Tuân không biến mất, nhưng bị buộc phải đi thẳng trong hình thức, nên nó bẻ cong nội dung. Người đọc tinh mới cảm được, dưới lớp văn “đúng hàng”, vẫn còn một năng lượng không chịu khuất phục, nhưng nó chỉ có thể tồn tại dưới dạng căng thẳng thẩm mỹ, chứ không còn là thái độ xã hội.

Để chốt xin gợi ý một câu rất “đau” nhưng chính xác:

Ở Nguyễn Tuân, cái ngông tiền chiến là phong thái, còn cái ngông thời kháng chiến là nội thương, không mất, nhưng không được phép lộ hình; không chết, nhưng sống trong trạng thái tức anh ách của một tự do bị giam trong kỹ thuật.

Và đúng: người đọc hôm nay vẫn nghe tiếng tức ấy, dù nó không còn được quyền gọi tên.

Tiêu biểu cái ngông cái ngang nguyễn tuân còn lại vớt vát trong Lư đồng mắt cua! Xin gọi trúng một chi tiết then chốt, gần như là “mảnh vỡ cuối” của cái ngang–cái ngông Nguyễn Tuân sau khi đã bị nén đến mức không còn hình thức xã hội để xuất hiện.

Với Nguyễn Tuân, nếu phải chỉ ra một nơi mà cái ngông, cái ngang tiền chiến còn vớt vát được để thở, thì đúng là lư đồng, mắt cua, những chi tiết thừa, nhỏ, tưởng như vô can.

Sau khi cái ngông không còn được phép hiện hình như phong thái, Nguyễn Tuân không thể bỏ nó, nhưng cũng không thể dùng nó để đối đầu. Thế là ông đẩy cái ngông xuống cấp độ vi mô. Nó không còn nằm ở lập trường, ở giọng điệu xã hội, ở tư thế trí thức trước thời cuộc. Nó co lại, chui vào đồ vật, vào ánh nhìn, vào cách lựa chọn chi tiết mà không ai có thể bắt lỗi chính trị hay đạo đức.

“Lư đồng mắt cua” không phải là một hình ảnh ngẫu nhiên. Đó là một vật thể vô dụng về mặt công năng, thừa thãi về mặt lý tính, nhưng lại được nhìn bằng con mắt say mê đến cực đoan. Chỉ một người vẫn còn cái tôi duy mỹ ngoan cố mới có thể dành năng lượng tinh thần cho những thứ như thế. Ở đây, cái ngông không còn là thái độ chống lại xã hội, mà là sự từ chối để xã hội quyết định cái gì đáng nhìn.

Cái ngang của Nguyễn Tuân trong giai đoạn này cũng đổi dạng. Ông không đi ngang trục quyền lực nữa — điều đó là bất khả. Nhưng ông đi ngang trong không gian chú ý. Khi người ta yêu cầu nhà văn nhìn về những “vấn đề lớn”, ông nhìn chằm chằm vào cái nhỏ. Khi trục diễn ngôn buộc phải thẳng, ông lách bằng chi tiết. Đó là một kiểu ngang rất kín: không lệch câu chữ, nhưng lệch trọng tâm.

Chính vì thế, những chi tiết như lư đồng, mắt cua, đồ cổ, đồ chơi chữ nghĩa, những “thứ không cần thiết” trở thành nơi trú ẩn cuối cùng của cái ngông. Ở đó, Nguyễn Tuân vẫn giữ được một quyền tối thiểu, quyền lựa chọn cái đẹp theo tiêu chuẩn của riêng mình. Không tuyên ngôn, không đối đầu, không chửi. Chỉ là một sự chăm chú quá mức vào cái mà người khác không buồn để ý. Và sự chăm chú ấy, trong bối cảnh bị ép đồng nhất, chính là một hình thức phản kháng thẩm mỹ.

Có thể nói thế này: Trước kia, Nguyễn Tuân ngông bằng tư thế. Sau này, ông ngông bằng chi tiết.

Cái ngông không còn có bề mặt xã hội, nên nó sống ký sinh trong đồ vật. Và cái ngang không còn là đường đi công khai, nên nó trở thành đường nhìn. Người đọc hời hợt sẽ thấy đó là sự cầu kỳ, là kỹ thuật, là “tả cho hay”. Nhưng người đọc tinh sẽ nhận ra: đó là chỗ cái tôi cũ còn sống sót, dù đã bị ép xuống mức tối thiểu.

Vì vậy, nói “lư đồng mắt cua” là vớt vát là rất chính xác. Đó không phải là tàn dư yếu ớt, mà là di tích sống của một tự do từng rực rỡ. Nguyễn Tuân không còn được phép ngông như trước, nhưng ông không chịu để cái ngông chết hẳn. Ông giấu nó vào nơi ít ai nghi ngờ nhất: sự dư thừa của cái đẹp.

Nếu phải chốt lại bằng một câu, Khi cái ngông không còn được quyền đứng thẳng, Nguyễn Tuân bẻ nó thành chi tiết. Và trong lư đồng, trong mắt cua, ta vẫn thấy một cái ngang cũ: lặng lẽ, kín đáo, nhưng không chịu tan.

13

Nguyễn Công Hoan hay Lê Văn Trương có ngông có ngang không?

Có. Nhưng hai người này nằm ở hai cực rất khác nhau của “ngang–ngông”, và nếu nói cho đúng tinh thần tiểu luận của anh thì chỉ một người thật sự chạm ngưỡng.

Với Nguyễn Công Hoan, có ngang, nhưng hầu như không ngông. Cái ngang của Nguyễn Công Hoan là ngang chức năng. Ông không lệch trục để tồn tại như Hồ Xuân Hương, không bị nén như Nguyễn Tuân, không lì xương như Hồ Biểu Chánh. Ông đi thẳng vào trục, nhưng xoay trục thành trò cười. Sự lệch của ông nằm ở kỹ thuật phơi bày: lật mặt giả dối, bóc trần sự ngu xuẩn, làm cho quyền lực và đạo đức giả tự sụp trong tiếng cười cay độc.

Nhưng cần nói rất rõ, Nguyễn Công Hoan không ngang theo nghĩa sinh tồn, mà ngang như một công cụ phê phán. Ông không né trục; ông đứng trong trục để chọc thủng trục. Và vì thế, cái ngang ấy có nhiệm vụ, có mục tiêu, có định hướng rất rõ. Nó không mơ hồ, không tồn tại như trạng thái hiện sinh. Cái tôi của ông không bị đặt vào nguy cơ. Ông không đánh đổi bản thân. Ông không cần ngông, vì ông đã có chỗ đứng chính danh: nhà văn hiện thực phê phán, người vạch mặt xã hội cũ.

Nói thẳng, Nguyễn Công Hoan sắc, ác, nhưng an toàn. Cái ngang của ông phục vụ phán xét. Nó không đe dọa chính ông. Vì vậy, nếu gọi là “ngông” thì không đúng. Ông không phá luật chơi; ông chơi rất giỏi trong luật.

Ngược lại, Lê Văn Trương là một trường hợp khác, và khó xử hơn nhiều. Ở Lê Văn Trương, có ngông, nhưng là ngông phồng, không phải ngông xương. Ông không đi ngang trục; ông phóng đại trục. Nhân vật của ông không né chuẩn mực, mà leo lên chuẩn mực, tự biến mình thành anh hùng, thành kẻ mạnh, thành ý chí thuần khiết. Đó là một kiểu ngông rất ồn, rất lộ, rất dễ nhận — nhưng nó không lệch.

Ngông của Lê Văn Trương là ngông tưởng tượng. Nó không xuất phát từ va chạm thực với trật tự, mà từ khát vọng vượt lên đời sống thường nhật bằng sức mạnh ý chí. Vì thế, cái ngông ấy không tạo ra ngang. Nó không né, không lách, không bẻ. Nó đi thẳng quá mức, đến mức trở thành cường điệu. Đây là thứ ngông không làm trục lung lay, mà ngược lại, củng cố niềm tin vào trục: tin rằng chỉ cần mạnh hơn, cao hơn, ý chí hơn là vượt được tất cả.

Vì vậy, nếu đặt hai người này vào hệ trục mà tiểu luận đang dựng: Nguyễn Công Hoan: ngang kỹ thuật, không ngông; phê phán sắc nhưng không lệch trục sinh tồn. Lê Văn Trương, ngông biểu diễn, không ngang; cường điệu cái tôi nhưng không rời trục đạo lý–ý chí.

Nếu phải nói gắt hơn một chút — theo đúng tinh thần đang đi — thì có thể viết thế này:

Nguyễn Công Hoan dùng cái ngang như một con dao mổ xã hội, còn Lê Văn Trương dùng cái ngông như một thứ thuốc kích thích tinh thần. Một người làm trật khớp mặt nạ, người kia thổi phồng giấc mơ. Cả hai đều gây ồn, nhưng không ai đi lệch trục đến mức phải trả giá bằng chính mình.

B đang vẽ, họ là những điểm cần có để đối chiếu, nhưng không phải là lõi của “ngang như cua”. Lõi ấy vẫn thuộc về những người lệch mà không hô khẩu hiệu, ngông mà không cần anh hùng ca, và ngang đến mức không còn đường quay lại.

14

Hồ Biểu Chánh là một kiểu “ngang xương” khác hẳn, không ngông phô trương, không ngông duy mỹ, mà ngang như… cột nhà.

Với Hồ Biểu Chánh, nếu gọi là ngông thì sai. Ông không ngông theo nghĩa văn học tiền chiến kiểu Nguyễn Công Trứ hay Nguyễn Tuân. Ông không thách thức, không biểu diễn cái tôi, không khinh bạc trật tự. Nhưng nếu bảo ông “thuận”, “ngoan”, “đi thẳng” thì cũng sai nặng. Hồ Biểu Chánh ngang, nhưng là cái ngang của người không chịu uốn xương sống theo trục tư tưởng áp đặt, dù bên ngoài ông có vẻ hiền, ngay, và “đạo lý”.

Cái ngang của Hồ Biểu Chánh không nằm ở giọng điệu, mà nằm ở lựa chọn nhìn đời. Trong một bối cảnh mà trục Nho giáo đang mục ruỗng, trục Tây học đang lên, trục chính trị thuộc địa chi phối mọi thiết chế, ông không nhập trọn vẹn vào bất kỳ trục nào. Ông viết tiểu thuyết luân lý, nhưng luân lý của đời sống cụ thể, không phải luân lý của sách thánh. Ông kể chuyện thiện–ác, nhưng không bao giờ để hệ thống thắng con người. Nhân vật của ông sai, vấp, tầm thường, đôi khi rất khó chịu — và vẫn được sống.

Đó chính là cái ngang xương. Khi người ta muốn văn chương hoặc phải cao đạo, hoặc phải duy mỹ, hoặc phải nhập cuộc, Hồ Biểu Chánh lì lợm viết đời thường. Không ẩn dụ lớn, không triết luận cao, không mơ mộng cứu rỗi. Ông đi ngang qua mọi yêu cầu lớn lao, không đối đầu, không biện minh, không xin phép. Ông không nói “tôi chống lại trật tự”, ông chỉ viết như thể trật tự ấy không có quyền ra lệnh cho ông.

Cái ngang này rất khó thấy, vì nó không gây ồn ào. Nó không phải là cái ngang của kẻ nổi loạn, mà là cái ngang của người không chịu rời khỏi mặt đất. Trong khi nhiều nhà văn khác hoặc nâng con người lên lý tưởng, hoặc đẩy con người xuống biểu tượng, Hồ Biểu Chánh giữ họ ở nguyên vị trí làm người, biết tính toán, biết sai, biết thương, biết tham, biết hèn, và đôi khi biết tử tế một cách rất nhỏ. Chính sự từ chối nâng cấp ấy là một hành vi ngang.

Nếu Nguyễn Tuân tiền chiến ngông bằng thẩm mỹ, Tú Xương ngông bằng chửi, Hồ Xuân Hương ngông bằng nước đôi, thì Hồ Biểu Chánh ngang bằng sự bình thản. Ông không cho phép đời sống bị nuốt chửng bởi diễn ngôn lớn. Ông viết như một người nói: đạo lý là để sống, không phải để đè người khác xuống. Và khi trục tư tưởng đòi văn chương phải phục vụ cái gì đó cao hơn đời sống cụ thể, Hồ Biểu Chánh không tranh cãi — ông tiếp tục kể chuyện đời.

Đó là cái ngang rất Nam Bộ, nhưng cũng rất Việt, ngang của người không chịu rời khỏi người. Không chống trời, không chửi đất, không làm anh hùng. Chỉ đứng yên ở chỗ của mình, và không cho ai kéo đi.

Nếu phải gói lại một câu: Hồ Biểu Chánh không ngông để phá trục, mà ngang để trục không nuốt mất đời sống. Cái ngang của ông không lộ hình, nhưng cứng xương: một sự từ chối âm thầm đối với mọi hệ thống muốn viết thay con người.

Cái ngang ấy không kêu, nhưng rất khó bẻ.

Nếu nói cho nghiêm chỉnh, thì trong văn học miền Nam ”sau này”, không phải ai “có tự do” thì tự động có ngang–ngông. Phần lớn chỉ là dị biệt, không phải lệch trục.

15

Nếu còn vớt được chút ngang–ngông đúng nghĩa, không phải thứ phong thái, không phải thứ lập trường, thì chỉ còn lại một người, Võ Phiến.

Nhưng phải nói cho rõ, Võ Phiến không ngông kiểu rực rỡ, không ngang kiểu đối đầu. Ông là ngang cặn, ngông bã — thứ còn sót lại sau khi mọi tuyên ngôn đã bay hơi.

Cái ngang của Võ Phiến không nằm ở việc chống trục, mà ở việc không chịu làm trơn trục. Trong một môi trường mà người viết dễ sa vào hai cực: hoặc lãng mạn hóa tự do, hoặc thẩm mỹ hóa lưu vong, Võ Phiến lì lợm ở lại với cái lủng củng, vụn vặt, khó chịu của đời sống. Ông không nâng con người lên biểu tượng. Ông cũng không ban cho họ một “ý nghĩa lớn”. Ông để họ lộ nguyên hình trong sự tẻ nhạt, vụn, xấu xí, và bất tiện.

Đó là cái ngang rất khó chịu. Không ai cấm ông viết cho “đẹp” hơn. Không ai bắt ông phải gắt gỏng, phải soi mói, phải lôi những thứ không mấy ai muốn nhìn ra ánh sáng. Nhưng ông cố tình không làm khác. Ông viết như thể nói, đời không cần được cứu chuộc bằng văn chương, và văn chương không có quyền giả vờ cao thượng hơn đời. Đó là một sự lệch trục đạo đức văn chương, chứ không phải lệch trục chính trị.

Cái ngông của Võ Phiến cũng rất đặc biệt. Nó không phô trương cái tôi. Nó tự nghi ngờ cái tôi đến mức gần như phá hủy nó. Ông không tin vào lập trường hoàn chỉnh, không tin vào nhân vật “đúng”, không tin vào cảm xúc sạch. Giọng văn của ông lúc nào cũng có một độ cà khịa âm thầm với chính mình, một kiểu ngông không cần khán giả, viết ra để không bị yên. Ngông ở đây là không cho phép bản thân được an cư trong bất kỳ tư thế nào, kể cả tư thế “nhà văn tự do”.

Nếu gọi Mai Thảo là phong thái, Thanh Tâm Tuyền là cú pháp, thì cả hai đều chưa chạm đến ngang–ngông theo nghĩa tôi dùng. Chúng là những lựa chọn thẩm mỹ trong một không gian cho phép lựa chọn. Võ Phiến thì khác. Ông không chọn cái đẹp, mà chọn cái không dễ chịu. Và chính sự chọn lựa ấy — hoàn toàn không cần thiết, không sinh lợi, không làm ai thích — mới là dấu hiệu của một ngang xương thật sự.

Nói thẳng: Võ Phiến không chống ai. Ông không cần chống. Ông chỉ không chịu giúp ai yên tâm.

Và trong một nền văn học mà rất nhiều người viết để khẳng định, để xây dựng, để an ủi, thì viết để làm người đọc khó chịu một cách trung thực chính là thứ ngông vớt cặn mà anh nói — ít ồn, ít sáng, nhưng rất khó nuốt.

Nếu văn học miền Nam còn giữ lại được chút ngang–ngông không pha loãng, thì đó không phải là ngông của tư thế hay ngang của lập trường, mà là thứ cặn còn sót lại trong văn Võ Phiến, một sự từ chối âm thầm nhưng bền bỉ đối với mọi cách làm cho đời sống trở nên dễ chịu hơn sự thật của nó.

Cái đó không đẹp. Nhưng rất thật.

16

Trong cách nói hằng ngày, “ngang” thường bị hiểu lầm như một dạng sai lạc trí tuệ. Người ngang bị xem là cố chấp, kém hiểu biết, hoặc không đủ năng lực để nắm vấn đề. Cách hiểu này vừa tiện, vừa nông. Tiện vì nó cho phép ta kết thúc tranh luận nhanh chóng bằng một nhãn dán đạo đức. Nông vì nó bỏ qua điều cốt lõi, ngang không phải là không hiểu, mà là không đi vào trục.

Một người ngang thường không thiếu thông tin. Trái lại, họ có thể rất lanh lợi, rất nhanh nhạy, thậm chí rất sắc sảo trong phản ứng. Họ nắm được bối cảnh, đọc được tình huống, hiểu được những gì đang được nói ra. Nhưng tại thời điểm cần đi vào mệnh đề trung tâm — nơi đòi hỏi phải trả lời, phải chịu trách nhiệm, phải chấp nhận một hệ quả — họ rẽ sang bên. Không phải vì họ không thấy trục, mà vì họ không thừa nhận trục ấy là bắt buộc.

“Ngang” vì thế không phải là sai ngay từ đầu. Nó là một tư thế tư duy. Tư thế này cho phép con người tồn tại trong vùng song song với sự thật, đủ gần để không bị xem là mù mờ, đủ xa để không phải đối diện trực diện. Người ngang không phủ nhận vấn đề, nhưng cũng không chạm vào lõi của nó. Họ nói quanh, nói lệch, nói về những thứ có liên quan nhưng không mang tính quyết định. Kết quả là cuộc đối thoại vẫn diễn ra, ngôn ngữ vẫn lưu thông, nhưng sự thật bị trì hoãn vô thời hạn.

Chính ở đây cần tách “ngang” khỏi “ngu”. Người ngu không thấy trục. Người ngang thấy rất rõ, nhưng chọn không bước vào. Sự lựa chọn này không luôn được ý thức hóa thành một quyết định rành mạch; nhiều khi nó chỉ là một phản xạ đã được học. Nhưng dù ý thức hay không, hệ quả vẫn giống nhau, mệnh đề trung tâm không được giải quyết, trách nhiệm không được đặt vào đúng chỗ.

Trong những xã hội nhiều áp lực — nơi nói thẳng có thể dẫn đến trừng phạt, cô lập, hoặc gãy vỡ quan hệ — tư thế đi ngang không phải là điều khó hiểu. Đi thẳng đồng nghĩa với va chạm. Va chạm đồng nghĩa với rủi ro. Trong bối cảnh ấy, đi ngang trở thành một chiến lược sinh tồn không cần tuyên bố. Nó cho phép cá nhân giữ được vị trí, giữ được hòa khí, giữ được an toàn tối thiểu. Không ai phải thua ngay, cũng không ai phải thắng. Mọi thứ được treo lơ lửng trong trạng thái chưa-ngã-ngũ.

Dân gian Việt không kết án tư thế này. Thành ngữ “ngang như cua” không mang giọng điệu đạo đức nặng nề. Nó không nói người đó xấu, ác, hay vô lý. Nó chỉ ghi nhận một hướng vận động. Cũng giống như con cua đi ngang không phải vì nó muốn chống lại trật tự, mà vì đó là cách cơ thể nó được cấu tạo, con người đi ngang trong nhiều trường hợp không phải vì ác ý, mà vì cấu trúc xã hội và kinh nghiệm sống đã dẫn họ đến đó.

Tuy nhiên, việc không kết án không đồng nghĩa với việc vô hại. Đi ngang có thể giúp tồn tại trong ngắn hạn, nhưng nó luôn mang theo một cái giá âm thầm, sự thật bị dời lại, không biến mất. Mỗi lần né trục là một lần mâu thuẫn được giữ nguyên, chỉ thay đổi vị trí. Nó không được giải phóng, không được hóa giải, chỉ được đặt sang bên. Theo thời gian, những mâu thuẫn chưa được chạm tới ấy tích tụ, tạo thành một khối căng thẳng vô hình trong đời sống cá nhân và tập thể.

Vì thế, “ngang” không phải là sai, nhưng ngang luôn trì hoãn cái đúng. Nó không phá vỡ cấu trúc ngay lập tức, nhưng làm cho cấu trúc trở nên trì trệ. Nó không gây khủng hoảng tức thì, nhưng tạo ra một nền tảng cho những bùng nổ vô hướng về sau. Khi mọi người đều quen với việc đi song song, không ai còn nhớ trục nằm ở đâu. Và khi trục bị quên, xã hội không còn khả năng tự điều chỉnh bằng lý lẽ.

Phần nguy hiểm nhất của tư thế ngang không nằm ở cá nhân, mà ở chỗ nó dễ được tập thể hóa. Khi nhiều người cùng đi ngang, sự né tránh trở thành bình thường, thậm chí trở thành chuẩn mực ứng xử. Lúc đó, không đi ngang mới là hành vi gây rối. Người dám đi thẳng bị xem là kẻ làm mất hòa khí, gây phiền phức, hoặc “không biết điều”. Từ một phản xạ sinh tồn cá nhân, cái ngang chuyển hóa thành một khí hậu tư duy.

Do đó, cần nói cho rõ: “ngang” không phải là sai về mặt đạo đức, nhưng là một trạng thái treo của trách nhiệm. Nó giữ cho con người sống được trong điều kiện khó, nhưng đồng thời ngăn xã hội chạm tới sự thật mà nó cần để vận hành lành mạnh. Nhận diện điều này không nhằm lên án, mà để hiểu, đi ngang có lý do của nó, nhưng không thể là tư thế duy nhất. Và chính từ đây, câu hỏi không còn là ai ngang, mà là ngang đến mức nào thì trở thành trốn.

(còn nữa)

Bất Tiếu

*Bất Tiếu: Ngang như cua (Kỳ 1)

*Bất Tiếu: Ngang như cua (Kỳ 2)

Có thể bạn cũng quan tâm