
Một bài gần đây của ông Lê Thân trên Tạp Chí Thế Kỷ Mới nhận định rằng sau Đại hội XIV, “cú sốc” lớn nhất của Việt Nam không nằm ở nhân sự, mà ở thể chế, khi quyền lực được gom rất nhanh vào một trung tâm (ông Tô Lâm, “một người hai ghế”) trong khi luật chơi và cơ chế kiểm soát – trách nhiệm vẫn gần như đứng yên. Cụ thể,
- Quyền lực đang tái cấu trúc mạnh quanh lãnh đạo mới, nhưng ĐCSVN vẫn tồn tại như một “thực thể siêu pháp lý”: nắm quyền tối cao song không bị ràng buộc bởi một luật riêng về Đảng và không chịu trách nhiệm pháp lý trực tiếp.
- Quốc hội chỉ đóng vai “hợp thức hóa” các quyết định nội bộ Đảng, không phải nơi thiết kế hay kiểm soát mô hình quyền lực, tạo ra mâu thuẫn giữa Hiến pháp “của dân” và thực tế phân bổ quyền lực trong Đảng.
- Mô hình nhất thể hóa Tổng bí thư – Chủ tịch nước được nhìn như lựa chọn cấu trúc, nhưng chưa có thiết kế mới về giám sát người đứng đầu, khiến nguy cơ “tập quyền nhanh hơn cải cách thể chế”, dễ dẫn đến tê liệt bộ máy và khủng hoảng chính danh.
- Kết luận: “Điểm nghẽn của mọi điểm nghẽn” là việc không có một Bộ luật về ĐCSVN quy định vị trí pháp lý, tính chính danh, trách nhiệm giải trình và ranh giới đảng – nhà nước – nhân dân; nếu không giải, mọi sắp xếp nhân sự sau Đại hội XIV đều chỉ làm lộ rõ rủi ro thể chế chứ không khắc phục được.
Bài này có thể được đọc như một phép ‘chẩn mạch’ về tính khả thi của việc xây dựng một “Luật về Đảng cầm quyền”, được hiểu như một cơ chế pháp lý nằm ngoài và đứng trên đảng, do cơ quan dân cử ban hành, nhằm quy định vị trí pháp lý, tính chính danh, trách nhiệm giải trình và ranh giới đảng – nhà nước – nhân dân.
Bài gồm ba phần: phần một rà soát các mâu thuẫn tiềm ẩn giữa Luật về Đảng cầm quyền và chủ thuyết kinh điển cộng sản; phần hai đối chiếu ý niệm về Luật này với thực tế vận hành của các đảng cộng sản cầm quyền hiện nay; và phần ba xem xét tinh thần pháp lý cần có cho một Luật về Đảng cầm quyền.
Phần 1. Luật về Đảng cầm quyền và chủ thuyết kinh điển cộng sản
Trong logic Mác–Lê Nin, một cơ chế pháp lý về Đảng cầm quyền – hiểu như một Luật về Đảng cầm quyền nằm ngoài và đứng trên đảng – mâu thuẫn trực tiếp với nguyên lý đảng cộng sản được đặt ở vị trí “trên nhà nước” và thấm vào mọi thiết chế quyền lực. Lenin hình dung chuyên chính vô sản là quyền lực không chia sẻ của giai cấp vô sản, được hiện thân qua đảng tiên phong, sử dụng nhà nước như công cụ cưỡng chế chứ không bị nhà nước kiểm soát ngược lại.
Trong thực tế lý luận và tổ chức, cấu trúc này được cụ thể hóa qua nguyên tắc “tập trung dân chủ”: đảng là trung tâm ra quyết định tối hậu, còn các cơ quan nhà nước phải phục tùng đường lối, nghị quyết và sự lãnh đạo thống nhất của đảng. Nếu thiết kế một Luật về Đảng cầm quyền theo nghĩa nghiêm túc của nhà nước pháp quyền – do cơ quan dân cử ban hành và có hiệu lực ràng buộc, “phán xét” được cả đảng – thì về bản chất, ta thừa nhận tồn tại một cấu trúc quyền lực pháp lý độc lập, đứng ngoài và đứng trên đảng. Như vậy, trật tự chủ–tớ bị đảo chiều: đảng không còn là chủ thể “đứng trên nhà nước” mà trở thành một đối tượng bình đẳng dưới một khung pháp quyền chung. Chính ở điểm này mà một cơ chế pháp lý như vậy xung đột với cấu trúc quyền lực mà kinh điển Mác–Lê Nin thiết lập cho đảng cộng sản cầm quyền.
Trong chủ nghĩa Mác–Lê Nin, “chuyên chính vô sản” và mô hình đảng tiên phong được thiết kế để không chấp nhận việc phân chia hay kiểm soát quyền lực theo kiểu pháp quyền hiện đại. Lenin và các nhà lý luận sau ông mô tả chuyên chính vô sản như một hình thức cầm quyền “không bị ràng buộc bởi pháp luật, dựa trên sức mạnh cưỡng chế” của giai cấp vô sản đối với giai cấp tư sản, tức là quyền lực cách mạng có tính tập trung và tuyệt đối trong giai đoạn quá độ.
Trong cấu trúc đó, đảng tiên phong không phải một chủ thể bị luật đặt ra để kiểm soát, mà là trung tâm tổ chức, lãnh đạo và sử dụng nhà nước như công cụ để thực thi chuyên chính vô sản; mọi ý niệm về phân quyền, kiểm soát lẫn nhau giữa các nhánh quyền lực bị coi là tàn dư của nhà nước tư sản cần “đập tan” chứ không phải khuôn mẫu để noi theo. Điều này đối lập trực tiếp với tinh thần của một Luật về Đảng cầm quyền trong nhà nước pháp quyền, vốn giả định sự tồn tại của một trật tự pháp lý chung, ổn định, đứng trên mọi chủ thể – kể cả đảng cầm quyền – và có thể giới hạn, chế tài chính đảng đó khi lạm quyền.
Mấu chốt của mâu thuẫn “phân quyền – pháp quyền” và “tập trung – cách mạng” nằm ở chỗ hai hệ logic này kéo nhà nước hiện đại về hai phía ngược nhau. Mô hình nhà nước pháp quyền với phân quyền cổ điển giả định: quyền lực được chia thành các nhánh lập pháp – hành pháp – tư pháp, có kiểm soát và đối trọng, mọi chủ thể (kể cả cơ quan công quyền và đảng phái) đều phải phục tùng một trật tự pháp lý chung, ổn định, minh bạch, trong đó hiến pháp và luật có tính thượng tôn so với ý chí chính trị nhất thời.
Ngược lại, trong truyền thống Mác–Lê Nin, Lenin phê phán kịch liệt phân quyền nghị viện và chủ trương “thống nhất quyền lực nhà nước”: phá bỏ sự tách biệt giữa lập pháp – hành pháp, hợp nhất các chức năng vào một hệ thống quyền lực tập trung, dưới sự lãnh đạo của đảng tiên phong, để phục vụ mục tiêu cách mạng. Nguyên tắc “tập trung dân chủ” được xây dựng như một đối đề với phân quyền: dân chủ nội bộ có giới hạn, nhưng khi đã có quyết định “tập trung” thì toàn hệ thống phải tuyệt đối phục tùng, và mọi cơ chế giám sát – kiểm soát độc lập (tòa án hiến pháp, tư pháp độc lập, nghị viện đối trọng) đều bị coi là nguy cơ làm suy yếu chuyên chính vô sản.
Trong bối cảnh đó, một Luật về Đảng cầm quyền theo nghĩa pháp quyền – tức một đạo luật do cơ quan dân cử ban hành, đứng trong trật tự hiến định và có thể giới hạn, chế tài chính đảng – sẽ kéo hệ thống về phía phân quyền và thượng tôn pháp luật: luật (và hiến pháp) trở thành chuẩn mực tối cao, còn đảng chỉ là một chủ thể phải tuân thủ. Điều này làm rạn vỡ logic “tập trung – cách mạng” vốn đặt đảng ở vị trí trung tâm ý chí, dùng nhà nước như công cụ chứ không chấp nhận nhà nước và pháp luật như một cấu trúc độc lập có thể đứng trên đảng. Nói cách khác, càng tiến gần tới phân quyền và nhà nước pháp quyền – nơi Luật về Đảng cầm quyền có hiệu lực thực sự – thì càng phải từ bỏ những tiền đề cốt lõi của mô hình tập trung – cách mạng Mác–Lê Nin; không thể giữ nguyên cả hai mà không rơi vào mâu thuẫn nội tại.
Phần 2. Luật về Đảng cầm quyền và thực tế vận hành của các đảng cộng sản cầm quyền hiện nay
Các đảng cộng sản cầm quyền ở Trung Quốc, Cuba, Bắc Hàn và Việt Nam đều có một mẫu số chung: Đảng cộng sản được hiến định là lực lượng lãnh đạo tối cao của nhà nước và xã hội, các cơ quan nhà nước chỉ là “bộ máy thực thi” dưới quyền đảng, và không nơi nào tồn tại một Luật về Đảng cầm quyền do cơ quan dân cử ban hành, có thể thực sự đứng ngoài và đứng trên đảng.
Về mặt hiến pháp, cả bốn nước đều ghi rất rõ vai trò lãnh đạo của Đảng và quyền lực nhà nước được xem là một khối thống nhất. Các cơ quan hành pháp, tư pháp chỉ là bộ phận do khối đó thành lập và chịu trách nhiệm trước nó; trên thực tế, toàn bộ khối quyền lực thống nhất này lại do Đảng kiểm soát nhân sự và đường lối.
Nói cách khác, ở cả bốn nước, “pháp luật về Đảng” nếu có chỉ tồn tại ở dạng Điều lệ Đảng và các quy định nội bộ, chứ không phải một văn bản luật do Quốc hội xây dựng với tư cách một thiết chế độc lập có quyền giới hạn, chế tài đảng.
Tuy nhiên, trong cùng khung quyền lực đó, mỗi nước lại có đặc thù riêng. Trung Quốc chính thức nói tới “pháp trị XHCN” (rule by law với ĐCSTQ lãnh đạo), nhấn mạnh “hữu cơ thống nhất” giữa sự lãnh đạo của Đảng, nhân dân làm chủ và quản lý bằng pháp luật, nhưng Đảng vẫn đứng trên các thiết chế pháp lý. Đảng kiểm soát Quốc hội, tòa án, và quân đội. Các đảng ủy trong cơ quan nhà nước bảo đảm mọi quyết định then chốt đều qua kênh Đảng trước.
Việt Nam đi gần mô hình Xô viết hơn, với Điều 4 Hiến pháp khẳng định vai trò “lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội” của ĐCSVN. Mọi cơ quan nhà nước về thực chất đều do đảng ủy cơ quan chỉ đạo. Quốc hội chủ yếu hợp thức hóa quyết định của Đảng chứ không thiết kế khuôn khổ pháp lý để kiểm soát Đảng. Cuba và Bắc Hàn cùng ghi nhận Đảng (Đảng Cộng sản Cuba, Đảng Lao động Triều Tiên) là “lực lượng lãnh đạo tối cao” của xã hội. Ở Cuba, cấu trúc nhà nước – đảng có phần “tách hình thức” hơn nhưng vẫn không có cơ chế pháp quyền độc lập ràng buộc đảng. Còn ở Bắc Hàn, sự hợp nhất giữa gia tộc – đảng – nhà nước đi xa đến mức các thiết chế pháp lý chỉ còn là vỏ bọc cho ý chí lãnh tụ và Đảng.
Nhìn chung, các điểm chung lớn là: (1) Đảng được hiến định là chủ thể lãnh đạo tối cao; (2) mô hình “thống nhất quyền lực” khiến không có phân quyền thực sự và không có cơ quan nhà nước nào có vị thế đứng trên Đảng; (3) mọi điều chỉnh, “tự ràng buộc” Đảng đều diễn ra thông qua điều lệ và quy định nội bộ trong Đảng, không qua một Luật về Đảng cầm quyền do cơ quan dân cử thiết kế.
Sự khác nhau giữa các nước nầy chủ yếu nằm ở cách dùng ngôn ngữ “pháp quyền” (“cải cách pháp luật” – legal reform, “diễn ngôn về pháp quyền” – rule-of-law discourse) và mức độ cá nhân hóa quyền lực, nhưng tất cả đều tránh một bước: đặt Đảng dưới một khuôn khổ pháp lý độc lập, do Quốc hội lập ra, có thể định ranh giới và chế tài Đảng như một chủ thể bình đẳng trước pháp luật.
Phần 3. Tinh thần pháp lý cần có cho một Luật về Đảng cầm quyền
Ở phần này, bài chỉ giới hạn vào việc xem xét “tinh thần pháp lý” nếu một ngày nào đó Luật về Đảng cầm quyền được đặt trong một khuôn khổ mà luật đó có thể vận hành một cách thực tế và hữu hiệu. Trong giả định ấy, có thể hình dung một bước chuyển mềm: từ vị thế “đảng lãnh đạo tuyệt đối, được hiến định đứng trên Nhà nước và xã hội” sang vị thế “đảng trội trong luật” – vẫn giữ ưu thế cầm quyền, nhưng chấp nhận nguyên tắc rằng hiến pháp và luật chung mới là nguồn chính danh tối cao. Khung tham chiếu chính của phần này là các kinh nghiệm lập hiến ở Trung–Đông Âu hậu cộng sản và một số mô hình đảng trội như Singapore, Nhật Bản, Đài Loan, Hàn Quốc, nơi hiến pháp và luật về đảng phái được thiết kế để mọi đảng chính trị – kể cả các đảng hậu cộng sản hay các đảng đã cầm quyền lâu dài – đều chỉ là một chủ thể nằm dưới hiến pháp và trật tự pháp lý chung, chứ không còn giữ một vị trí siêu pháp lý mặc định.
Để Luật về Đảng cầm quyền “vận hành một cách thực tế và hữu hiệu”, bản thân luật đó phải nằm trong một kiến trúc pháp lý nhất định, chứ không thể đứng một mình. Trước hết, cần có một hiến pháp được thừa nhận là tối cao, với các nguyên tắc căn bản của nhà nước pháp quyền: tính tối cao của hiến pháp, tính phổ quát và minh bạch của luật, và một cơ chế phân công – phân quyền tối thiểu giữa lập pháp, hành pháp, tư pháp để không một nhánh nào (kể cả nhánh do đảng kiểm soát) độc chiếm quyền giải thích và áp dụng luật.
Trong kiến trúc đó, Luật về Đảng cầm quyền chỉ có ý nghĩa nếu nó là một phần của luật về đảng phái, quy định thống nhất về việc công nhận, hoạt động, tài chính, trách nhiệm của tất cả các đảng chính trị, và được một cơ quan bảo hiến hoặc tòa án độc lập thực thi, thay vì bị chính đảng cầm quyền “vừa đá bóng vừa thổi còi”.
Một khuôn khổ khả thi tối thiểu thường bao gồm ba thành tố: hiến pháp ghi nhận vai trò và giới hạn của đảng phái một cách khái quát; luật về đảng phái cụ thể hóa các yêu cầu như đăng ký, công khai điều lệ, chuẩn mực dân chủ nội bộ, minh bạch tài chính, cấm mục tiêu phản hiến pháp; và cuối cùng là một thiết chế tài phán có quyền phán xét khi đảng vi phạm những chuẩn mực đó (tòa án hiến pháp, tòa tối cao, hoặc cơ quan bầu cử được trao thẩm quyền tài phán).
Chỉ khi những điều kiện này tồn tại, Luật về Đảng cầm quyền mới vượt khỏi vai trò “tuyên ngôn chính trị” để trở thành một công cụ pháp lý hiệu lực: nó không chỉ định nghĩa vị trí và trách nhiệm của đảng trên giấy, mà còn cho phép hệ thống tư pháp và cử tri sử dụng luật để yêu cầu giải trình, xử lý vi phạm, và – quan trọng không kém – bảo đảm rằng mọi sửa đổi luật liên quan đến đảng đều phải tương thích với hiến pháp và các nguyên tắc cốt lõi của nhà nước pháp quyền.
Một số kinh nghiệm được gợi ở trên trong phần nầy không phải là thuần giả định, mà đã từng diễn ra – theo nhiều cách rất khác nhau – tại một số nước Trung–Đông Âu sau khi rời mô hình một đảng cộng sản cầm quyền. Ở đó, các hiến pháp mới, luật về đảng phái và tòa án hiến pháp được thiết kế lại sao cho mọi đảng chính trị, kể cả các đảng hậu cộng sản hay các đảng đã cầm quyền rất lâu, đều hoạt động như những chủ thể “nằm dưới” hiến pháp và luật chung, chứ không còn vị trí siêu pháp lý mặc định; quá trình này diễn ra với cường độ, tốc độ và mức độ xung đột rất khác nhau giữa các nước, nhưng nó cho thấy: việc chuyển từ mô hình “đảng đứng trên luật” sang mô hình “đảng trội trong luật” và “đảng dưới luật” là điều đã có tiền lệ lịch sử, chứ không chỉ là một bài tập lý thuyết trên giấy.
Kinh nghiệm của Singapore, Nhật Bản, Đài Loan, Hàn Quốc cho thấy một phổ rất rộng của mô hình đảng trội trong khuôn khổ hiến pháp và pháp luật, khác với “đảng Mác–Lê Nin đứng trên hiến pháp” nhưng cũng không phải lúc nào là dân chủ tự do hoàn hảo.
Ở Singapore, PAP cầm quyền liên tục từ trước độc lập đến nay, nắm siêu đa số trong quốc hội và có khả năng sửa hiến pháp, thiết kế hệ thống bầu cử (GRC, NMP…) theo hướng có lợi cho mình; các báo cáo đánh giá đây là một predominant party system, với pháp luật và tòa án vận hành tương đối ổn định, nhưng không bảo đảm cạnh tranh công bằng do hạn chế tự do báo chí, hội họp và việc sử dụng kiện tụng, luật an ninh để gây sức ép lên đối lập.
Ở Nhật Bản, LDP cũng là một đảng trội: gần như toàn bộ thời hậu chiến do LDP cầm quyền, nhưng trong một khuôn khổ hiến pháp dân chủ, đa đảng, bầu cử cạnh tranh, với những lần mất quyền ngắn (1993–94, 2009–12) cho thấy khả năng luân chuyển quyền lực qua lá phiếu là có thật; ưu thế của LDP đến từ hệ thống bầu cử, mạng lưới thân hữu, văn hóa phe phái nội bộ và sự phân tán yếu của đối lập hơn là từ vị trí hiến định siêu pháp lý.
Đài Loan thời Quốc Dân Đảng (KMT) từng là mô hình “độc đảng cứng” dưới thiết quân luật, nhưng từ thập niên 1980 trở đi đã dần mở ra cạnh tranh đảng phái, xây dựng rule of law, bảo hiến mạnh hơn và kết thúc bằng việc DPP thắng cử tổng thống năm 2000; ngày nay, KMT và DPP luân phiên cầm quyền trong một khung hiến pháp và luật chung, trong đó toà án và luật pháp có khả năng ràng buộc cả đảng cầm quyền lẫn đối lập.
Hàn Quốc chuyển từ độc tài quân sự sang dân chủ nghị viện sau phong trào 1987; tuy một số đảng bảo thủ có thời kỳ trội, nhưng các cuộc bầu cử cạnh tranh, báo chí và tư pháp tương đối độc lập đã tạo khả năng thay đổi chính quyền qua lá phiếu và chống lại những nỗ lực quay lại mô hình “tổng thống đứng trên luật” (như phản ứng gần đây trước tuyên bố thiết quân luật của Tổng thống Yoon).
Những kinh nghiệm này là những bài học phong phú: từ mô hình đảng trội “mềm” nhưng vẫn bóp nghẹt cạnh tranh (Singapore) đến mô hình nơi đảng từng độc tôn nhưng đã chấp nhận luật chơi pháp quyền với khả năng mất quyền (Đài Loan, Hàn Quốc, LDP ở Nhật). Chúng cho thấy trong thực tế đã tồn tại những cấu trúc mà ở đó đảng cầm quyền dù rất mạnh cũng chỉ là một chủ thể nằm trong – và về nguyên tắc là nằm dưới – hiến pháp và luật chung, chứ không còn được hiến định như lực lượng lãnh đạo tối cao đứng ngoài mọi ràng buộc pháp lý.
Kết luận
Ba phần phân tích trên đã vẽ ra một bức tranh rõ nét về những mâu thuẫn cấu trúc và thách thức thực tế khi bàn đến khả năng xây dựng một Luật về Đảng cầm quyền ở Việt Nam. Từ góc độ lý thuyết, một luật như vậy đụng chạm trực diện vào nền tảng của chủ nghĩa Mác–Lê Nin: nguyên lý đảng tiên phong đứng trên nhà nước, sử dụng nhà nước như công cụ chứ không chịu sự kiểm soát ngược lại từ bất kỳ thiết chế pháp lý nào. Từ góc độ so sánh, không một đảng cộng sản cầm quyền hiện nay—dù ở Trung Quốc, Cuba, Bắc Hàn hay chính Việt Nam—đã chấp nhận đặt mình dưới một khuôn khổ pháp lý độc lập do cơ quan dân cử thiết lập. Và từ góc độ pháp lý, ngay cả khi giả định có thể vượt qua hai rào cản trên, việc thiết kế một Luật về Đảng cầm quyền hiệu lực đòi hỏi một kiến trúc thể chế hoàn toàn khác: hiến pháp thượng tôn, phân quyền tối thiểu, và tư pháp độc lập—những điều kiện mà hiện tại Việt Nam chưa có.
Tuy nhiên, sự khó khăn—thậm chí có vẻ bất khả thi—của ý niệm này không làm giảm đi tính cấp thiết của vấn đề mà nó muốn giải quyết. Nhận định từ bài viết của ông Lê Thân trên Tạp Chí Thế Kỷ Mới về “cú sốc thể chế” sau Đại hội XIV đã chỉ ra đúng điểm nghẽn: quyền lực đang tái cấu trúc nhanh chóng, nhưng cơ chế kiểm soát và trách nhiệm giải trình vẫn đứng im. Mô hình “một người hai ghế” có thể mang lại sự tập trung quyết định trong ngắn hạn, nhưng nếu không có thiết kế mới về giám sát và cân bằng quyền lực, nó dễ trở thành nguồn gốc của tê liệt bộ máy, khủng hoảng chính danh, và xa hơn nữa, mất niềm tin của xã hội vào hệ thống chính trị. Chính trong bối cảnh đó, ý niệm về một Luật về Đảng cầm quyền—dù khó thực hiện—vẫn đóng vai trò như một “phép chẩn mạch” cần thiết: nó buộc ta phải đối diện với câu hỏi căn bản về vị trí pháp lý, tính chính danh, và ranh giới trách nhiệm của đảng cầm quyền trong một nhà nước hiện đại.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không có con đường duy nhất. Các nước Trung–Đông Âu hậu cộng sản đã trải qua những chuyển đổi căn bản—đôi khi đột ngột, đôi khi dần dần—từ mô hình “đảng đứng trên luật” sang “đảng dưới luật”. Trong khi đó, các trường hợp như Singapore, Nhật Bản, Đài Loan, Hàn Quốc minh họa rằng một đảng có thể duy trì ưu thế cầm quyền lâu dài trong khuôn khổ pháp quyền, miễn là nó chấp nhận rằng hiến pháp và luật mới là nguồn chính danh tối cao, còn quyền lực của đảng—dù lớn đến đâu—cũng phải nằm trong và tuân theo trật tự pháp lý chung. Điều quan trọng không phải là nhân bản nguyên xi mô hình nào, mà là nhận ra rằng những bước chuyển này đều xuất phát từ sự thừa nhận một sự thật cơ bản: quyền lực không tự giới hạn chính mình; nếu không có cơ chế pháp lý bên ngoài để thiết lập ranh giới, thì nguy cơ lạm quyền và khủng hoảng thể chế là tất yếu.
Đối với Việt Nam, câu hỏi không phải là liệu một Luật về Đảng cầm quyền có thể được ban hành ngay mai hay không—câu trả lời hiển nhiên là không thể, ít nhất trong ngắn hạn. Câu hỏi thực sự là: hệ thống chính trị hiện tại có đủ khả năng tự điều chỉnh để đáp ứng những áp lực ngày càng gia tăng từ sự phức tạp của xã hội, yêu cầu minh bạch và trách nhiệm giải trình, cũng như nhu cầu ổn định lâu dài mà không cần thay đổi cấu trúc quyền lực căn bản hay không? Nếu câu trả lời là có thể, thì con đường đó sẽ như thế nào? Nếu câu trả lời là không, thì rủi ro và chi phí của việc trì hoãn cải cách thể chế sẽ ra sao?
Cuối cùng, bài viết này không hướng tới một kết luận dứt khoát, mà muốn mở ra một cuộc thảo luận cần thiết. Việc xây dựng một Luật về Đảng cầm quyền, trong ý nghĩa đầy đủ của nó, có thể vượt quá khả năng—và ý chí—hiện tại của hệ thống. Nhưng chính sự bất khả thi đó lại là dấu hiệu rõ nhất về điểm nghẽn cấu trúc mà Việt Nam đang phải đối mặt. Bởi vì nếu một hệ thống chính trị không thể—hay không sẵn sàng—đặt chính mình dưới luật, thì dù có bao nhiêu điều chỉnh nhân sự, sắp xếp cơ cấu, hay cam kết cải cách, rủi ro thể chế vẫn ở đó, chỉ chờ đợi những căng thẳng tiếp theo để bộc lộ. Và khi đó, không phải câu hỏi liệu có nên cải cách hay không, mà là liệu cải cách có còn kịp thời hay không.
Chu Đông Gia
………………
Nguồn:
Lê Thân. Những cú “sốc hàng” ở Việt Nam hậu–đại hội XIV. Tạp Chí Thế Kỷ Mới. 30/01/2026. https://thekymoi.media/nhung-cu-soc-hang-o-viet-nam-hau-dai-hoi-xiv-23837/