Doãn An Nhiên: Khi Tổng Bí thư kiêm Chủ tịch nước: Nhất thể hóa và phép thử thể chế Việt Nam (Kỳ 1)

Tác giả: Doãn An Nhiên

Mô hình tứ trụ lâu nay ở Việt Nam với các nhân vật đương nhiệm: Từ trái qua phải: Tổng Bí thư ĐCSVN Tô Lâm, Chủ tịch nước Lương Cường, Thủ tướng Phạm Minh Chính, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn. Nguồn ảnh: wiki commons.

I. Nhất thể hoá như một vấn đề thể chế, không chỉ là nhân sự

1. Nhất thể hoá trong các chế độ toàn trị XHCN

Trong nghiên cứu chính trị so sánh, “nhất thể hoá” (institutional fusion of top offices) thường được hiểu là việc một cá nhân đồng thời nắm giữ vị trí lãnh đạo tối cao của Đảng cầm quyền và chức danh nguyên thủ quốc gia, điển hình là mô hình Tổng Bí thư Đảng Cộng sản kiêm Chủ tịch nước. Khác với các chế độ dân chủ đại nghị hoặc tổng thống, nơi sự phân lập và kiểm soát quyền lực là nguyên tắc nền tảng, trong các chế độ toàn trị xã hội chủ nghĩa, nhất thể hoá không phải là hiện tượng ngoại lệ, mà là một xu hướng mang tính cấu trúc.

Về mặt lịch sử, mô hình này xuất hiện tương đối sớm trong các nhà nước XHCN. Tại Liên Xô thời Stalin, dù không phải lúc nào các chức danh hình thức đều được nhất thể hoá, nhưng quyền lực thực tế đã được tập trung tuyệt đối vào một cá nhân thông qua việc kiểm soát Đảng. Tại Trung Quốc, Mao Trạch Đông vừa là Chủ tịch Đảng, vừa giữ vai trò nguyên thủ trong nhiều giai đoạn; đến thời Tập Cận Bình, nhất thể hoá được tái lập một cách chính thức và bền vững hơn. Ở Lào và Cuba, nhất thể hoá gần như trở thành thông lệ thể chế, phản ánh mức độ “hoà tan” cao giữa Đảng và Nhà nước.

Điểm cốt lõi cần nhấn mạnh là: nhất thể hoá trong các chế độ toàn trị không đơn thuần là một sắp xếp nhân sự, mà là một giải pháp thể chế nhằm giải quyết những mâu thuẫn nội tại của chính mô hình toàn trị. Trong các hệ thống này, Đảng Cộng sản vừa là lực lượng lãnh đạo chính trị, vừa là trung tâm phân phối quyền lực và nguồn lực. Khi quyền lực nhà nước không tách rời quyền lực đảng, việc để hai chức danh tối cao tách biệt về hình thức dễ tạo ra những “khoảng mờ” trong trách nhiệm, thẩm quyền và tính chính danh.

Nhất thể hoá, vì vậy, có thể được hiểu như một cách đồng nhất hoá quyền lực chính trị tối cao, làm rõ “ai là người chịu trách nhiệm cuối cùng”, đồng thời giảm thiểu nguy cơ hình thành các trung tâm quyền lực song song. Trong điều kiện toàn trị, nơi cạnh tranh chính trị công khai bị loại trừ, mối đe doạ lớn nhất đối với hệ thống không đến từ đối lập xã hội, mà từ xung đột và phân mảnh trong nội bộ tầng lớp cầm quyền.

2. Nhất thể hoá như một xu hướng, một sự trì hoãn và một bước ngoặt

Từ góc độ lý thuyết thể chế, có thể đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu then chốt.

Thứ nhất, vì sao nhất thể hoá lại là xu hướng phổ biến trong các chế độ toàn trị?
Câu trả lời không nằm ở cá tính lãnh đạo, mà ở logic vận hành của quyền lực toàn trị. Các chế độ toàn trị cần khả năng ra quyết định nhanh, kỷ luật chính trị cao và sự thống nhất tuyệt đối trong định hướng chiến lược. Khi quyền lực bị phân tán giữa các thiết chế có tính hình thức khác nhau (Đảng – Nhà nước – Chính phủ), chi phí điều phối tăng lên, nguy cơ bất tuân hoặc “diễn giải khác nhau” các quyết định trung ương trở nên hiện hữu. Nhất thể hoá, trong bối cảnh đó, là công cụ làm giảm bất định quyền lực, củng cố chuỗi mệnh lệnh và tăng tính dự đoán trong quản trị nội bộ.

Thứ hai, vì sao Việt Nam lại trì hoãn nhất thể hoá suốt nhiều thập niên, ngay cả khi về mặt lý luận và kinh nghiệm quốc tế, mô hình này không xa lạ?
Việt Nam là một trường hợp đặc biệt trong thế giới XHCN còn lại. Sau Đổi mới 1986, hệ thống chính trị Việt Nam hình thành một dạng “toàn trị mềm”, trong đó quyền lực tối cao vẫn thuộc về Đảng, nhưng được phân bổ tương đối mềm dẻo giữa các vị trí: Tổng Bí thư, Chủ tịch nước, Thủ tướng và Chủ tịch Quốc hội. Việc không nhất thể hoá được xem như một cơ chế cân bằng nội bộ, nhằm tránh tái diễn mô hình tập trung quyền lực cực đoan, đồng thời dung hoà các nhóm lợi ích, các trụ cột quyền lực (Đảng – Nhà nước – quân đội – công an).

Sự trì hoãn này phản ánh một chiến lược thể chế thận trọng, nơi ổn định được đặt cao hơn hiệu quả tối đa, và nơi rủi ro của cá nhân hoá quyền lực được coi là lớn hơn lợi ích của việc tập trung hoá. Trong nhiều giai đoạn, khi tăng trưởng kinh tế cao và tính chính danh phát triển vẫn được duy trì, việc không nhất thể hoá không tạo ra áp lực chính trị nghiêm trọng.

Thứ ba, điều gì khiến dưới thời Tô Lâm, khả năng nhất thể hoá trở nên hiện thực hơn bao giờ hết?
Câu hỏi này không thể được trả lời chỉ bằng việc phân tích cá nhân Tô Lâm hay con đường thăng tiến của ông. Vấn đề nằm ở sự thay đổi của bối cảnh thể chế: khủng hoảng nhân sự cấp cao, suy giảm hiệu quả quản trị, tăng trưởng kinh tế đối mặt với nhiều giới hạn mới, và đặc biệt là sự gia tăng bất định trong quá trình chuyển giao quyền lực. Trong bối cảnh đó, những cơ chế cân bằng mềm trước đây dần trở nên kém hiệu quả, thậm chí bị xem là nguồn gốc của trì trệ và phân mảnh.

3. Nhất thể hoá như phản ứng thể chế trước khủng hoảng bất định

Ông Tô Lâm phát biểu tại Đại hội ĐCSVN lần thứ XIV ngày 20/1. Nguồn ảnh: VGP/báo Điện tử Chính phủ


Xuất phát từ các vấn đề trên, bài viết này đặt ra luận đề trung tâm như sau:

Nhất thể hoá dưới thời Tô Lâm không đơn thuần là kết quả của tham vọng cá nhân, mà phản ánh logic nội tại của một hệ thống toàn trị đang tìm cách giảm chi phí bất định quyền lực trong bối cảnh khủng hoảng hiệu quả quản trị và tăng trưởng.

Luận đề này hàm ý ba điểm phân tích quan trọng.

Thứ nhất, nhất thể hoá cần được nhìn nhận như một giải pháp thể chế, không phải một “âm mưu chính trị” hay sự kiện nhân sự đơn lẻ. Khi hệ thống đối mặt với rủi ro bất ổn cao, phản xạ tự nhiên của toàn trị là tập trung hoá quyền lực để tái lập khả năng kiểm soát.

Thứ hai, sự xuất hiện của Tô Lâm ở vị trí trung tâm quyền lực diễn ra đồng thời với sự thu hẹp không gian lựa chọn thể chế. Những phương án nhân sự từng đóng vai trò “van an toàn” trong quá khứ dần mất đi tính khả thi, khiến nhất thể hoá trở thành phương án ít tốn kém nhất về mặt chính trị trong ngắn hạn.

Thứ ba, việc nhất thể hoá – nếu diễn ra – không chỉ đặt ra câu hỏi về quyền lực cá nhân, mà quan trọng hơn là về tương lai của mô hình phát triển và quản trị ở Việt Nam. Giảm bất định quyền lực có thể mang lại ổn định ngắn hạn, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng rủi ro dài hạn nếu hệ thống thiếu cơ chế tự điều chỉnh, phản biện và kiểm soát quyền lực hiệu quả.

Từ góc nhìn này, nhất thể hoá không phải là “điểm kết” của một quá trình chính trị, mà là dấu hiệu của một ngưỡng chuyển đổi: hoặc hệ thống tìm được cách tái cấu trúc sâu hơn để thích nghi với bối cảnh mới, hoặc rơi vào vòng xoáy cá nhân hoá quyền lực với những hệ quả khó lường cho phát triển kinh tế và dân chủ trong dài hạn.

II. Vì sao các chế độ toàn trị xã hội chủ nghĩa cần nhất thể hoá?

2.1. Logic quyền lực của chế độ toàn trị

Để hiểu vì sao nhất thể hoá không chỉ là một lựa chọn nhân sự mà là một nhu cầu mang tính cấu trúc của các chế độ toàn trị xã hội chủ nghĩa, cần quay lại logic quyền lực nền tảng của mô hình này.

Trước hết, toàn trị không đơn thuần là một hình thức chuyên chế hay độc tài cá nhân. Trong lý thuyết chính trị hiện đại, toàn trị được đặc trưng bởi ba yếu tố cốt lõi: (i) quyền lực tập trung cao độ, (ii) sự hoà nhập giữa hệ tư tưởng – tổ chức chính trị – bộ máy cưỡng chế, và (iii) tham vọng kiểm soát toàn diện không gian xã hội, từ chính trị, kinh tế đến đời sống tinh thần. Trong mô hình xã hội chủ nghĩa, những đặc trưng này được thể chế hoá thông qua vai trò độc tôn của Đảng Cộng sản.

Quyền lực tập trung là điều kiện sinh tồn của chế độ toàn trị. Không giống các chế độ dân chủ, nơi cạnh tranh chính trị được coi là nguồn gốc của tính chính danh, các chế độ toàn trị dựa vào khả năng duy trì trật tự, ổn định và kiểm soát. Quyền lực vì vậy phải đủ tập trung để ngăn chặn mọi hình thức thách thức có tổ chức, cả từ bên ngoài lẫn từ chính nội bộ hệ thống.

Điều này dẫn đến đặc trưng thứ hai: Đảng đứng trên Nhà nước. Trong các chế độ xã hội chủ nghĩa, Nhà nước không phải là một thiết chế trung lập đại diện cho xã hội, mà là công cụ thực thi quyền lực của Đảng. Hiến pháp và luật pháp, về bản chất, được đặt dưới sự lãnh đạo tối cao của Đảng. Do đó, quyền lực nhà nước chỉ có tính dẫn xuất, trong khi quyền lực đảng mới là quyền lực nguyên thuỷ.

Đặc trưng thứ ba là tính chính danh dựa trên kiểm soát, không phải cạnh tranh. Khi không có bầu cử cạnh tranh và luân chuyển quyền lực thực chất, tính chính danh của chế độ được duy trì thông qua ba nguồn chính: tăng trưởng kinh tế, ổn định xã hội và kiểm soát hiệu quả các nguy cơ bất ổn. Trong bối cảnh đó, bất kỳ sự phân tán quyền lực nào ở đỉnh cao hệ thống đều tiềm ẩn rủi ro làm suy yếu năng lực kiểm soát.

Chính tại đây, một mâu thuẫn nội tại của toàn trị xuất hiện. Về nguyên tắc, toàn trị cần quyền lực tập trung. Nhưng về mặt tổ chức, để quản lý một xã hội phức tạp, hệ thống buộc phải tạo ra nhiều thiết chế, nhiều vị trí lãnh đạo, nhiều trung tâm điều hành. Khi các trung tâm này có mức độ tự chủ nhất định, dù chỉ là hình thức, thì đa trung tâm quyền lực trở thành hiện thực.

Đa trung tâm quyền lực kéo theo chi phí điều phối cao. Các quyết định chiến lược phải đi qua nhiều tầng nấc đảng – nhà nước; các mệnh lệnh có thể bị diễn giải khác nhau; và quan trọng hơn, trách nhiệm cuối cùng trở nên mơ hồ. Trong bối cảnh không có cơ chế minh bạch và phản biện công khai, mâu thuẫn nội bộ không được giải quyết thông qua tranh luận thể chế, mà thông qua đấu đá quyền lực, thanh trừng hoặc thoả hiệp hậu trường.

Hệ quả cuối cùng là rủi ro phân rã từ bên trong. Lịch sử Liên Xô và Đông Âu cho thấy, khi các trung tâm quyền lực trong Đảng và Nhà nước không còn thống nhất, toàn bộ hệ thống có thể sụp đổ nhanh chóng, dù bề ngoài vẫn duy trì được kiểm soát xã hội. Đối với các chế độ toàn trị còn tồn tại, ký ức lịch sử này đóng vai trò như một “bài học cảnh báo” thường trực.

2.2. Nhất thể hoá như công cụ giảm bất định quyền lực

Trong bối cảnh mâu thuẫn nội tại nói trên, nhất thể hoá nổi lên như một giải pháp thể chế nhằm giảm bất định quyền lực ở cấp cao nhất.

Về mặt hình thức, nhất thể hoá xoá bỏ sự tách biệt giữa người đứng đầu Đảng và người đứng đầu Nhà nước. Nhưng về mặt thực chất, nó thực hiện ba chức năng quan trọng.

Thứ nhất, xoá mờ ranh giới Đảng – Nhà nước. Khi cùng một cá nhân nắm giữ hai vị trí tối cao, sự phân biệt giữa “quyết định của Đảng” và “quyết định của Nhà nước” trở nên mang tính kỹ thuật hơn là chính trị. Điều này giúp giảm nguy cơ mâu thuẫn thể chế và loại bỏ không gian cho các diễn giải cạnh tranh về thẩm quyền.

Thứ hai, tập trung quyền ra quyết định. Trong điều kiện khủng hoảng hoặc bất định cao, tốc độ và tính nhất quán của quyết định trở thành yếu tố sống còn. Nhất thể hoá cho phép rút ngắn chuỗi mệnh lệnh, tăng khả năng áp đặt quyết định từ trung tâm xuống toàn bộ hệ thống.

Thứ ba, giảm nguy cơ “lưỡng đầu chế” (dual leadership). Lưỡng đầu chế – khi quyền lực thực tế bị chia sẻ hoặc tranh chấp giữa hai cá nhân đứng đầu các thiết chế khác nhau – là một trong những kịch bản nguy hiểm nhất đối với toàn trị. Nó có thể dẫn đến tê liệt ra quyết định, phân hoá phe phái và cuối cùng là khủng hoảng chính trị công khai.

So sánh kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhất thể hoá thường xuất hiện hoặc được củng cố trong những giai đoạn hệ thống đối mặt với thách thức nghiêm trọng.

Trung Quốc dưới thời Tập Cận Bình là ví dụ điển hình. Sau giai đoạn hậu Mao, Trung Quốc cố tình tránh cá nhân hoá quyền lực bằng cơ chế lãnh đạo tập thể. Tuy nhiên, sự phân tán quyền lực tương đối này đi kèm với tham nhũng tràn lan, suy yếu kỷ luật đảng và nguy cơ “phi tập trung hoá chính trị”. Tập Cận Bình, thông qua nhất thể hoá và các chiến dịch chống tham nhũng, đã tái lập quyền lực trung ương mạnh mẽ, coi đó là điều kiện tiên quyết để duy trì sự thống nhất của Đảng và kiểm soát bộ máy.

Lào thể hiện một mô hình khác: nhất thể hoá không phải là phản ứng khủng hoảng, mà là thông lệ thể chế. Trong bối cảnh quy mô quốc gia nhỏ, xã hội ít phức tạp, việc nhất thể hoá giúp duy trì trật tự quyền lực đơn giản và giảm thiểu xung đột nội bộ. Tuy nhiên, mô hình này cũng gắn liền với mức độ cá nhân hoá quyền lực cao và không gian phản biện hạn chế.

Cuba, trong khi đó, sử dụng nhất thể hoá như một công cụ bảo đảm tính kế tục cách mạng. Khi hệ thống đối mặt với chuyển giao thế hệ và suy giảm tính chính danh ý thức hệ, việc tập trung quyền lực vào một cá nhân được coi là cách duy trì liên tục chính trị và ngăn chặn rạn nứt trong hàng ngũ lãnh đạo.

Điểm chung của ba trường hợp này là: nhất thể hoá không xuất hiện trong giai đoạn ổn định cao và tăng trưởng mạnh, mà thường gắn với nhu cầu tái lập trật tự quyền lực trước những thách thức mới.

2.3. Nhất thể hoá và cá nhân hoá quyền lực

Tuy nhiên, nhất thể hoá không phải là một giải pháp trung tính. Nó gần như tất yếu kéo theo cá nhân hoá quyền lực, với những hệ quả hai mặt.

Một mặt, cá nhân hoá giúp tăng tính quyết đoán và khả năng áp đặt kỷ luật. Trong ngắn hạn, hệ thống có thể vận hành hiệu quả hơn, đặc biệt khi cá nhân lãnh đạo có năng lực, uy tín và khả năng kiểm soát bộ máy.

Mặt khác, cá nhân hoá làm suy yếu cơ chế lãnh đạo tập thể. Khi quyền lực tập trung quá mức, các thiết chế tập thể dễ trở thành hình thức, đóng vai trò hợp thức hoá hơn là phản biện. Điều này làm giảm khả năng tự điều chỉnh của hệ thống trước sai lầm chính sách.

Quan trọng hơn, nhất thể hoá làm gia tăng sự phụ thuộc của toàn bộ hệ thống vào năng lực và sức khoẻ chính trị của một cá nhân. Trong điều kiện không có cơ chế kế nhiệm minh bạch và cạnh tranh, bất kỳ cú sốc nào liên quan đến cá nhân lãnh đạo – từ sai lầm chiến lược đến vấn đề sức khoẻ – đều có thể gây ra khủng hoảng toàn diện.

Từ góc độ dài hạn, đây chính là nghịch lý của nhất thể hoá trong các chế độ toàn trị: nó giúp giảm bất định quyền lực trong ngắn hạn, nhưng lại có nguy cơ tích luỹ rủi ro hệ thống trong dài hạn. Khi các cơ chế kiểm soát và phản biện bị làm yếu đi, sai lầm không được phát hiện sớm, và chi phí điều chỉnh ngày càng lớn.

Như vậy, nhất thể hoá trong các chế độ toàn trị xã hội chủ nghĩa không phải là sự lệch chuẩn, mà là biểu hiện nhất quán của logic quyền lực toàn trị. Nó phản ánh nỗ lực của hệ thống nhằm giải quyết mâu thuẫn giữa nhu cầu tập trung quyền lực và thực tế phân tán tổ chức. Tuy nhiên, nhất thể hoá không xoá bỏ mâu thuẫn này, mà chỉ đẩy nó sang một hình thái khác: từ phân mảnh quyền lực sang cá nhân hoá quyền lực.

Chính trong điểm căng này, vấn đề Việt Nam – và trường hợp Tô Lâm – trở nên đặc biệt đáng phân tích, bởi nó đặt ra câu hỏi liệu nhất thể hoá là bước đi chiến thuật để ổn định hệ thống, hay là dấu hiệu cho thấy mô hình toàn trị Việt Nam đang tiến gần hơn đến giới hạn thích nghi của chính nó.

III. Vì sao việt nam chưa nhất thể hoá trong thời gian dài?

Nếu nhất thể hoá là một xu hướng phổ biến của các chế độ toàn trị xã hội chủ nghĩa, thì Việt Nam nổi lên như một trường hợp “lệch pha” tương đối bền vững. Trong suốt nhiều thập niên sau Đổi mới, dù quyền lực tối cao vẫn tập trung trong tay Đảng Cộng sản, Việt Nam vẫn duy trì sự tách biệt hình thức giữa Tổng Bí thư và Chủ tịch nước. Sự trì hoãn này không phải là ngẫu nhiên, cũng không đơn thuần phản ánh khác biệt cá nhân của các thế hệ lãnh đạo, mà bắt nguồn từ những lựa chọn thể chế có tính lịch sử, gắn chặt với ký ức chính trị, cấu trúc quyền lực và mối quan hệ giữa nhà nước với xã hội.

3.1. Di sản “tập thể lãnh đạo” sau Đổi mới

Một trong những nguyên nhân sâu xa nhất khiến Việt Nam không sớm nhất thể hoá là ký ức lịch sử về tập trung quyền lực cực đoan trong giai đoạn trước Đổi mới. Trong diễn ngôn chính trị chính thức lẫn không chính thức, thời kỳ trước 1986 thường được nhìn nhận như một giai đoạn mà quyền lực quá tập trung đã dẫn tới sai lầm hệ thống, đặc biệt trong quản lý kinh tế và tổ chức xã hội.

Đổi mới không chỉ là cải cách kinh tế, mà còn là một phản ứng chính trị – thể chế trước sự bế tắc của mô hình lãnh đạo cũ. Một trong những nguyên tắc được khẳng định mạnh mẽ sau Đổi mới là “lãnh đạo tập thể, cá nhân phụ trách”. Dù nguyên tắc này trên thực tế mang nhiều tính khẩu hiệu, nó vẫn đóng vai trò như một chuẩn mực thể chế, giới hạn mức độ tập trung quyền lực vào một cá nhân duy nhất.

Trong bối cảnh đó, nhất thể hoá dễ bị diễn giải như sự quay trở lại mô hình “lãnh tụ”, đi ngược lại tinh thần tự phê phán và điều chỉnh sau khủng hoảng. Ngay cả khi về mặt lý luận, Đảng Cộng sản Việt Nam vẫn khẳng định vai trò lãnh đạo toàn diện, thì về mặt thực tiễn, việc duy trì nhiều vị trí quyền lực tối cao khác nhau được coi là một cơ chế phòng ngừa rủi ro.

Đáng chú ý là di sản này không chỉ tồn tại trong văn kiện, mà còn ăn sâu vào văn hoá chính trị của giới tinh hoa. Trong nhiều thập niên, việc không để một cá nhân “ôm trọn” các vị trí then chốt được xem như biểu hiện của sự thận trọng, khôn ngoan và ổn định. Nhất thể hoá, trong bối cảnh đó, không bị phản đối công khai, nhưng luôn bị trì hoãn bằng những lập luận mang tính “an toàn chính trị”.

Hệ quả là, thay vì tiến tới nhất thể hoá, Việt Nam phát triển một mô hình toàn trị phân tán mềm, trong đó quyền lực tối cao vẫn thống nhất về nguyên tắc, nhưng được phân bổ hình thức để tránh tích tụ quá mức vào một cá nhân. Mô hình này hoạt động tương đối hiệu quả trong điều kiện tăng trưởng kinh tế cao và môi trường quốc tế thuận lợi, nhưng đồng thời cũng gieo mầm cho những bất cập dài hạn.

3.2. Cân bằng phe phái và vùng quyền lực: logic ổn định nội bộ

Bên cạnh di sản lịch sử, một nguyên nhân quan trọng khác khiến Việt Nam chưa nhất thể hoá là nhu cầu duy trì cân bằng nội bộ trong tầng lớp cầm quyền. Không giống những chế độ toàn trị có cấu trúc quyền lực đơn giản, hệ thống chính trị Việt Nam vận hành dựa trên một mạng lưới phức tạp các quan hệ giữa Đảng, Nhà nước, Chính phủ và các thiết chế cưỡng chế.

Trong mô hình này, Việt Nam duy trì một dạng phân quyền mềm giữa ba trụ cột chính: Đảng – Nhà nước – Chính phủ. Dù Đảng giữ vai trò lãnh đạo tuyệt đối, việc để các vị trí đứng đầu ba thiết chế này do những cá nhân khác nhau đảm nhiệm giúp giảm nguy cơ quyền lực tập trung quá mức, đồng thời tạo không gian cho thương lượng và thoả hiệp nội bộ.

Quan trọng không kém là cân bằng giữa các lực lượng quyền lực: quân đội, công an và bộ máy hành chính dân sự. Mỗi lực lượng này không chỉ đại diện cho chức năng quản lý hay cưỡng chế, mà còn gắn với những mạng lưới lợi ích, truyền thống tổ chức và mức độ ảnh hưởng khác nhau trong hệ thống chính trị.

Trong bối cảnh đó, Chủ tịch nước thường được thiết kế như một vị trí mang tính biểu tượng và trung gian. Về đối ngoại, Chủ tịch nước đại diện cho hình ảnh quốc gia; về đối nội, vị trí này đóng vai trò như một điểm cân bằng mềm giữa các trung tâm quyền lực khác nhau. Việc Chủ tịch nước không nắm quyền điều hành trực tiếp giúp giảm nguy cơ cạnh tranh quyền lực với Tổng Bí thư và Thủ tướng.

Chính vì vậy, trong nhiều giai đoạn, việc không nhất thể hoá được xem như một giải pháp tổ chức hợp lý để duy trì ổn định nội bộ. Thay vì dồn quyền lực vào một cá nhân, hệ thống cho phép tồn tại nhiều “điểm tựa quyền lực”, qua đó hạn chế khả năng một phe phái hay một cá nhân áp đảo hoàn toàn các nhóm khác.

Tuy nhiên, mặt trái của cơ chế này là chi phí điều phối ngày càng cao. Khi các trung tâm quyền lực phải liên tục thương lượng, việc ra quyết định chiến lược trở nên chậm chạp và thiếu nhất quán. Trong bối cảnh kinh tế – xã hội ngày càng phức tạp, mô hình cân bằng mềm dần bộc lộ giới hạn.

3.3. Nỗi lo về tính chính danh và phản ứng xã hội trong bối cảnh mở cửa

Một yếu tố quan trọng khác khiến Việt Nam thận trọng với nhất thể hoá là nỗi lo về phản ứng xã hội và tính chính danh của chế độ, đặc biệt trong bối cảnh mở cửa kinh tế và hội nhập quốc tế sâu rộng.

Khác với Trung Quốc, nơi quy mô dân số và sức mạnh kinh tế cho phép chính quyền hấp thụ và kiểm soát tốt hơn các cú sốc chính trị, Việt Nam là một quốc gia có độ mở kinh tế cao, phụ thuộc lớn vào đầu tư nước ngoài, thương mại quốc tế và hình ảnh ổn định chính trị. Trong bối cảnh đó, bất kỳ dấu hiệu nào của độc quyền quyền lực quá mức đều có nguy cơ gây lo ngại cho cả xã hội trong nước lẫn cộng đồng quốc tế.

Nhất thể hoá, đặc biệt nếu được triển khai trong bối cảnh thiếu đồng thuận rõ ràng, có thể bị diễn giải như bước lùi về dân chủ, làm dấy lên lo ngại về cá nhân hoá quyền lực và suy yếu các cơ chế kiểm soát nội bộ. Đối với một xã hội đã trải qua nhiều biến động lịch sử và đang ngày càng tiếp cận các giá trị quản trị hiện đại, phản ứng này không thể bị xem nhẹ.

Bên cạnh đó, trong nhiều thập niên, tăng trưởng kinh tế đã đóng vai trò là nguồn chính danh quan trọng nhất của chế độ. Khi kinh tế tăng trưởng tốt, các vấn đề về cấu trúc quyền lực ít bị chú ý. Ngược lại, khi tăng trưởng chậm lại và bất bình đẳng gia tăng, những thay đổi thể chế mang tính tập trung quyền lực dễ trở thành điểm nhạy cảm, kích hoạt tranh luận xã hội và hoài nghi chính trị.

Chính vì vậy, việc trì hoãn nhất thể hoá có thể được hiểu như một chiến lược tránh rủi ro chính danh. Bằng cách duy trì hình thức phân quyền, dù mang tính biểu tượng, hệ thống chính trị Việt Nam gửi đi tín hiệu rằng quyền lực vẫn được “kiểm soát”, rằng không có sự quay trở lại mô hình lãnh tụ toàn năng.

Tóm lại, Việt Nam chưa nhất thể hoá trong thời gian dài không phải vì thiếu khả năng, mà vì những lựa chọn thể chế có tính toán, bắt nguồn từ ký ức lịch sử, nhu cầu cân bằng quyền lực nội bộ và lo ngại về tính chính danh xã hội. Mô hình “không nhất thể hoá” đã từng đóng vai trò như một van an toàn, giúp hệ thống duy trì ổn định trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế và hội nhập quốc tế.

Tuy nhiên, chính mô hình này cũng tạo ra những giới hạn ngày càng rõ rệt: chi phí điều phối cao, trách nhiệm mờ nhạt và khả năng ra quyết định chiến lược suy giảm. Khi bối cảnh thay đổi, những lợi thế của việc không nhất thể hoá dần bị bào mòn, trong khi các rủi ro mới xuất hiện.

Chính trong điểm giao thoa này, thời kỳ Tô Lâm nổi lên như một bước ngoặt thể chế, nơi những lý do từng ngăn cản nhất thể hoá không còn đủ sức thuyết phục, và những động lực mới thúc đẩy tập trung quyền lực ngày càng mạnh mẽ.

(còn nữa)

Doãn An Nhiên

Có thể bạn cũng quan tâm