Doãn An Nhiên: Khi Tổng Bí thư kiêm Chủ tịch nước: Nhất thể hóa và phép thử thể chế Việt Nam (Kỳ 2)

Tác giả: Doãn An Nhiên

Mô hình tứ trụ lâu nay ở Việt Nam với các nhân vật đương nhiệm: Tổng Bí thư ĐCSVN Tô Lâm, Chủ tịch nước Lương Cường, Thủ tướng Phạm Minh Chính, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn. Nguồn: wiki commons.

IV. Dưới thời TBT Tô Lâm – từ trì hoãn thể chế đến khả năng hiện thực hoá nhất thể hoá

Nếu Phần III cho thấy vì sao Việt Nam đã trì hoãn nhất thể hoá trong một thời gian dài, thì Phần IV tập trung phân tích vì sao chính trong giai đoạn hiện nay, dưới thời Tô Lâm, những lý do trì hoãn ấy suy yếu nhanh chóng, trong khi các động lực thúc đẩy nhất thể hoá lại hội tụ một cách bất thường. Điểm then chốt của phần này không phải là đánh giá cá nhân Tô Lâm, mà là làm rõ sự thay đổi của cấu trúc thể chế và logic nhân sự ở đỉnh cao quyền lực, khiến nhất thể hoá chuyển từ khả năng lý thuyết sang xác suất chính trị cao.

4.1. Bối cảnh đặc biệt của thời kỳ Tô Lâm: khủng hoảng bất định và nhu cầu tái lập trật tự quyền lực

Thời kỳ Tô Lâm nổi lên như một giai đoạn bất định thể chế cao hiếm thấy trong lịch sử chính trị Việt Nam hậu Đổi mới. Bất định này không chỉ đến từ môi trường quốc tế hay thách thức kinh tế, mà quan trọng hơn, đến từ nội tại của hệ thống chính trị, đặc biệt là ở tầng lớp lãnh đạo cấp cao.

Trong một thời gian tương đối ngắn, hệ thống chứng kiến:

  • Sự đứt gãy liên tục của các vị trí lãnh đạo tối cao;
  • Sự thu hẹp nhanh chóng của “nguồn dự trữ nhân sự an toàn”;
  • Sự suy giảm niềm tin nội bộ vào khả năng vận hành trơn tru của cơ chế tập thể.

Trong bối cảnh đó, ổn định quyền lực trở thành ưu tiên hàng đầu, thậm chí lấn át các mục tiêu cải cách hay đổi mới thể chế. Khác với các giai đoạn trước, khi tăng trưởng kinh tế cao cho phép hệ thống “chịu đựng” chi phí điều phối và mâu thuẫn nội bộ, giai đoạn hiện nay đặt ra yêu cầu ra quyết định nhanh, thống nhất và ít rủi ro.

Tô Lâm xuất hiện và củng cố vị thế trong chính bối cảnh này. Điều quan trọng không phải là xuất thân hay phong cách cá nhân, mà là việc ông đại diện cho một trung tâm quyền lực có khả năng áp đặt kỷ luật và kiểm soát rủi ro trong thời điểm hệ thống lo ngại nhất về sự phân mảnh.

Ở đây cần nhấn mạnh: trong logic toàn trị, nỗi sợ lớn nhất không phải là phản đối xã hội, mà là mất kiểm soát nội bộ. Khi các thiết chế tập thể không còn tạo ra cảm giác an toàn, phản xạ thể chế tự nhiên là tìm đến một giải pháp tập trung hơn.

4.2. Logic tổ chức nhân sự: vì sao “phương án không nhất thể hoá” ngày càng kém khả thi

Một trong những chỉ báo quan trọng nhất cho khả năng hiện thực hoá nhất thể hoá nằm ở cấu trúc nhân sự cấp cao, đặc biệt là logic hình thành Bộ Chính trị khoá XIV (dự kiến) và các vị trí trụ cột.

Trong các giai đoạn trước, việc không nhất thể hoá luôn đi kèm với sự tồn tại của các phương án nhân sự thay thế đáng tin cậy cho vị trí Chủ tịch nước – những nhân vật có:

  • Uy tín chính trị đủ cao;
  • Không trực tiếp kiểm soát các thiết chế cưỡng chế;
  • Có thể đóng vai trò biểu tượng và cân bằng quyền lực.

Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, không gian lựa chọn này bị thu hẹp nghiêm trọng.

Theo logic nhân sự được quan sát:

  • Các vị trí quân đội chủ chốt (ví dụ Đại tướng Cương – dự kiến Bộ trưởng Quốc phòng) không được đưa vào Bộ Chính trị khoá XIV, qua đó loại bỏ một phương án “Chủ tịch nước từ quân đội”.
  • Các nhân vật quân đội khác (như Đại tướng Giang) dù tiếp tục giữ vai trò quan trọng, cũng không phù hợp với vị trí Chủ tịch nước trong bối cảnh cần ổn định và tránh chồng chéo quyền lực.

Điều này dẫn tới một hệ quả mang tính cấu trúc: vị trí Chủ tịch nước, nếu tiếp tục tồn tại độc lập, sẽ thiếu ứng viên “an toàn”. Khi không còn nhân sự phù hợp để duy trì vai trò biểu tượng và cân bằng, chính vai trò đó trở nên dư thừa về mặt chức năng.

Trong logic thể chế, đây là thời điểm mà nhất thể hoá trở thành giải pháp tổ chức hợp lý nhất, chứ không cần phải là giải pháp được tranh luận công khai hay lý luận hoá mạnh mẽ. Hệ thống không nhất thiết “muốn” nhất thể hoá, nhưng không còn nhiều lựa chọn khác ít rủi ro hơn.

4.3. Nhất thể hoá như một phương án “ít tốn kém chính trị nhất” trong ngắn hạn

Một điểm then chốt cần phân tích là: vì sao nhất thể hoá, vốn từng bị coi là rủi ro, nay lại trở thành phương án ít tốn kém chính trị nhất trong ngắn hạn?

Thứ nhất, nhất thể hoá giải quyết đồng thời hai vấn đề: nhân sự và thẩm quyền. Thay vì phải tìm kiếm, thỏa hiệp và hợp thức hoá một nhân vật mới cho vị trí Chủ tịch nước, hệ thống chỉ cần hợp nhất hai vai trò vào một trung tâm quyền lực đã tồn tại và được kiểm soát.

Thứ hai, nhất thể hoá giảm nguy cơ xung đột hậu trường. Trong bối cảnh bất định cao, việc tạo ra thêm một vị trí quyền lực độc lập có thể kích hoạt cạnh tranh ngầm, làm gia tăng chi phí ổn định. Nhất thể hoá, ngược lại, đóng vai trò “đóng khung” quyền lực, làm rõ ai là người chịu trách nhiệm cuối cùng.

Thứ ba, về mặt diễn ngôn chính trị, nhất thể hoá có thể được trình bày như:

  • Biện pháp tăng cường hiệu lực lãnh đạo;
  • Phù hợp với thông lệ của các nước xã hội chủ nghĩa;
  • Giải pháp tạm thời trong giai đoạn đặc biệt.

Chính sự linh hoạt trong diễn ngôn này giúp nhất thể hoá không nhất thiết phải đi kèm với cải cách hiến pháp sâu rộng hay tranh luận xã hội rộng rãi, qua đó giảm chi phí chính trị trước mắt.

4.4. Bầu cử Quốc hội tới như điểm nút hợp thức hoá thể chế

Một yếu tố then chốt khác làm tăng xác suất hiện thực hoá nhất thể hoá là kỳ bầu cử Quốc hội sắp tới, được xem như điểm nút hợp thức hoá quan trọng nhất.

Trong cấu trúc chính trị Việt Nam, Quốc hội không phải là trung tâm cạnh tranh quyền lực, nhưng lại đóng vai trò hợp thức hoá hình thức cho các quyết định đã được định hình trong Đảng. Việc nhất thể hoá, nếu được thực hiện thông qua Quốc hội, sẽ:

  • Mang lại tính chính danh pháp lý;
  • Giảm cảm giác “đột ngột” hay “áp đặt”;
  • Tạo khung thể chế ổn định cho giai đoạn tiếp theo.

Quan trọng hơn, khi nhất thể hoá được gắn với một chu kỳ bầu cử, nó dễ được diễn giải như một bước chuyển tiếp có tính kỹ thuật, thay vì một thay đổi mang tính cấu trúc sâu sắc. Đây chính là cách mà nhiều chế độ toàn trị đã sử dụng để thực hiện những điều chỉnh lớn mà không kích hoạt phản ứng xã hội mạnh mẽ.

4.5. Tô Lâm như “điểm hội tụ” của các động lực thể chế

Ông Tô Lâm phát biểu tại Đại hội ĐCSVN lần thứ XIV ngày 20/1. Nguồn ảnh: VGP/báo Điện tử Chính phủ

Từ các phân tích trên, có thể thấy rằng Tô Lâm không phải là nguyên nhân duy nhất, mà là điểm hội tụ của nhiều động lực thể chế:

  • Nhu cầu ổn định quyền lực trong bối cảnh bất định cao;
  • Sự thu hẹp lựa chọn nhân sự an toàn;
  • Áp lực giảm chi phí điều phối và rủi ro phân mảnh;
  • Cơ hội hợp thức hoá thông qua chu kỳ chính trị.

Trong nghĩa đó, nếu nhất thể hoá diễn ra dưới thời Tô Lâm, nó không nên được hiểu như chiến thắng của một cá nhân, mà như biểu hiện của logic tự bảo toàn của hệ thống toàn trị Việt Nam khi đối mặt với các giới hạn mới của mô hình phát triển và quản trị.

Tiểu kết, Phần IV cho thấy rằng sự chuyển dịch từ trì hoãn sang khả năng hiện thực hoá nhất thể hoá không phải là một cú rẽ đột ngột, mà là kết quả của sự tích tụ dài hạn các mâu thuẫn thể chế, đến điểm mà những giải pháp cũ không còn hiệu quả.

Dưới thời Tô Lâm, nhất thể hoá trở thành phương án hợp lý về mặt tổ chức, ít tốn kém về mặt chính trị trong ngắn hạn, và phù hợp với logic ổn định quyền lực của một chế độ toàn trị đang chịu áp lực ngày càng lớn từ cả bên trong lẫn bên ngoài.

Chính vì vậy, câu hỏi quan trọng không còn là liệu nhất thể hoá có xảy ra hay không, mà là: nhất thể hoá sẽ tác động như thế nào đến phát triển kinh tế, quản trị và triển vọng dân chủ của Việt Nam trong ngắn và dài hạn – vấn đề sẽ được phân tích trong Phần V.

V. Lợi – hại và rủi ro của nhất thể hoá đối với phát triển kinh tế và dân chủ ở Việt Nam

Nhất thể hoá hai vị trí Tổng Bí thư Đảng và Chủ tịch nước, nếu trở thành hiện thực, sẽ không chỉ là một điều chỉnh nhân sự cấp cao mà là một bước ngoặt thể chế có tác động sâu rộng tới cấu trúc quyền lực, phương thức điều hành kinh tế và không gian chính trị – xã hội của Việt Nam. Tác động của nó mang tính hai mặt, vừa mở ra những khả năng điều phối mới, vừa tiềm ẩn các rủi ro dài hạn nếu không được “đệm” bằng cải cách thể chế tương thích.

5.1. Lợi ích tiềm năng: tập trung quyền lực để vượt qua bế tắc điều phối

Trong ngắn hạn, nhất thể hoá có thể giúp giải quyết một trong những vấn đề nan giải nhất của mô hình lãnh đạo Việt Nam hiện nay: sự phân mảnh quyền lực trong khi trách nhiệm lại không rõ ràng.

Thứ nhất, nhất thể hoá tạo ra một trung tâm quyền lực rõ ràng, giúp giảm chi phí điều phối giữa Đảng và Nhà nước. Khi Tổng Bí thư đồng thời là Chủ tịch nước, khoảng cách thể chế giữa “quyền lực thực” và “quyền lực hình thức” được thu hẹp. Điều này đặc biệt quan trọng trong các quyết định chiến lược liên quan đến đối ngoại, an ninh, cải cách thể chế và xử lý khủng hoảng – những lĩnh vực đòi hỏi tính nhất quán cao và phản ứng nhanh.

Thứ hai, về mặt kinh tế, nhất thể hoá có thể tăng khả năng áp đặt kỷ luật chính sách, nhất là trong bối cảnh bộ máy hành chính có xu hướng né tránh trách nhiệm, sợ sai và trì hoãn quyết định. Một trung tâm quyền lực mạnh có thể phá vỡ trạng thái “đông cứng cải cách”, thúc đẩy các dự án lớn, cải cách thể chế khó và tái cấu trúc các nhóm lợi ích cản trở phát triển.

Thứ ba, trong đối ngoại, nhất thể hoá giúp nâng cao tính đại diện và tính nhất quán của Việt Nam trên trường quốc tế. Đối tác nước ngoài – đặc biệt là các cường quốc – thường ưu tiên làm việc với một đầu mối quyền lực rõ ràng, có khả năng cam kết và thực thi. Điều này có thể gia tăng vị thế đàm phán và giảm bất định chính sách.

5.2. Cái giá tiềm ẩn đối với phát triển kinh tế dài hạn

Tuy nhiên, những lợi ích ngắn hạn của nhất thể hoá không tự động chuyển hoá thành động lực phát triển bền vững. Ngược lại, nếu không đi kèm cải cách thể chế sâu rộng, nhất thể hoá có thể làm trầm trọng thêm các khiếm khuyết cấu trúc của nền kinh tế chính trị Việt Nam.

Trước hết, tập trung quyền lực cao có nguy cơ làm suy yếu các cơ chế phản biện và kiểm soát nội bộ, vốn đã mong manh. Khi quyền lực chính trị và biểu tượng quốc gia hội tụ vào một cá nhân, xu hướng “đồng thuận hình thức” và “tự kiểm duyệt” trong bộ máy sẽ gia tăng. Điều này làm giảm chất lượng quyết sách, nhất là trong các vấn đề phức tạp, nhiều bất định như cải cách doanh nghiệp nhà nước, thị trường đất đai, hay phân bổ nguồn lực công.

Thứ hai, về kinh tế thể chế, nhất thể hoá trong điều kiện pháp quyền chưa hoàn chỉnh có thể củng cố mô hình “quyền lực cá nhân hoá”, trong đó luật lệ linh hoạt theo ý chí chính trị hơn là theo nguyên tắc trừu tượng và ổn định. Điều này làm gia tăng rủi ro chính sách, khiến khu vực tư nhân – đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ – khó dự báo và do đó hạn chế đầu tư dài hạn.

Thứ ba, nếu quyền lực tập trung mà không song hành với phân quyền thực chất cho địa phương và thị trường, nhất thể hoá có thể tái tạo mô hình phát triển dựa trên mệnh lệnh hành chính, ưu tiên quy mô và tốc độ hơn là hiệu quả và sáng tạo. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu và chuyển đổi số, đây là một rào cản nghiêm trọng đối với nâng cấp mô hình tăng trưởng.

5.3. Tác động đối với dân chủ và không gian chính trị – xã hội

Từ góc độ dân chủ, nhất thể hoá là một bước đi nhạy cảm. Trong ngắn hạn, nó có thể được xã hội chấp nhận nếu gắn với kỳ vọng ổn định và hiệu quả. Tuy nhiên, về dài hạn, rủi ro nằm ở việc thu hẹp không gian chính trị mà không tạo ra các cơ chế đại diện và phản hồi mới.

Một mặt, nhất thể hoá có thể làm mờ vai trò của các thiết chế trung gian – Quốc hội, Mặt trận, các tổ chức xã hội – vốn đã yếu. Khi mọi quyền lực quy tụ vào đỉnh cao, các kênh phản ánh lợi ích xã hội dễ bị xem nhẹ hoặc hình thức hoá, làm gia tăng khoảng cách giữa nhà nước và xã hội.

Mặt khác, trong điều kiện kinh tế thị trường và xã hội ngày càng đa dạng lợi ích, việc tập trung quyền lực mà không mở rộng không gian tham vấn có thể tích tụ bất mãn tiềm ẩn, dù không bộc lộ ngay. Lịch sử các chế độ toàn trị cho thấy: ổn định dựa trên quyền lực tập trung thường có độ trễ rủi ro, nhưng khi khủng hoảng xảy ra thì chi phí điều chỉnh rất lớn.

5.4. Nhất thể hoá như một phép thử thể chế

Do đó, vấn đề cốt lõi không phải là có nhất thể hoá hay không, mà là nhất thể hoá trong khuôn khổ thể chế nào. Nếu nhất thể hoá chỉ là giải pháp nhân sự để tăng kiểm soát và kỷ luật ngắn hạn, nó có thể làm sâu sắc thêm mô hình “phát triển trong giới hạn thể chế”. Nhưng nếu được sử dụng như một cửa sổ cơ hội để tái thiết kế quan hệ giữa quyền lực và pháp quyền, giữa lãnh đạo và trách nhiệm giải trình, thì nhất thể hoá có thể trở thành một bước trung gian trong quá trình hiện đại hoá chính trị.

Nói cách khác, nhất thể hoá dưới thời Tô Lâm – nếu diễn ra – sẽ là một phép thử lớn đối với năng lực tự điều chỉnh của hệ thống chính trị Việt Nam: liệu quyền lực tập trung có được sử dụng để mở đường cho cải cách thể chế sâu hơn, hay chỉ để kéo dài một mô hình đã tới hạn.

VI. Kết luận và các kịch bản hậu nhất thể hoá

Nhất thể hoá như lựa chọn quyền lực trong điều kiện giới hạn thể chế

Nhất thể hoá hai vị trí Tổng Bí thư Đảng và Chủ tịch nước, xét trong bối cảnh Việt Nam đương đại, không thể được hiểu như một cải cách thể chế theo nghĩa đầy đủ, mà đúng hơn là một lựa chọn quyền lực nhằm xử lý các bế tắc điều phối của mô hình lãnh đạo hiện hữu. Nó phản ánh nhu cầu nội sinh của hệ thống chính trị trước áp lực tích tụ: bộ máy cồng kềnh, trách nhiệm phân tán, cải cách kinh tế bị “đông cứng” và không gian quyết định ngày càng thu hẹp bởi nỗi sợ rủi ro chính trị.

Luận điểm trung tâm của tiểu luận này cho rằng: nhất thể hoá không phải là nguyên nhân, mà là kết quả của quá trình tập trung quyền lực đã diễn ra trong nhiều năm. Dưới thời Tô Lâm, quá trình đó đạt đến ngưỡng mà ở đó việc duy trì cấu trúc “hai đỉnh quyền lực” trở nên kém hiệu quả, thậm chí mâu thuẫn với logic vận hành thực tế của hệ thống. Nhất thể hoá, vì vậy, là bước “hợp thức hoá thể chế” cho một trật tự quyền lực đang hình thành, hơn là một cú nhảy đột ngột về mô hình chính trị.

Khả năng hiện thực hoá: cao, nhưng không tất yếu

Xét trên các dấu hiệu tổ chức – nhân sự, xu hướng tập trung quyền lực trong Đảng, và logic bố trí cán bộ cấp cao hiện nay, khả năng nhất thể hoá trong kỳ bầu cử Quốc hội tới là lớn hơn so với bất kỳ giai đoạn nào trước đây. Việc tái cấu trúc vai trò của Chủ tịch nước, sự vắng mặt có tính toán của các ứng viên tiềm năng khác, cùng với yêu cầu ổn định chính trị trong bối cảnh quốc tế bất định, đều tạo điều kiện thuận lợi cho kịch bản này.

Tuy nhiên, khả năng cao không đồng nghĩa với tính tất yếu. Nhất thể hoá vẫn đối mặt với những lực cản nội sinh: di sản “tập thể lãnh đạo”, nhu cầu cân bằng giữa các trung tâm quyền lực, và đặc biệt là nỗi lo về phản ứng xã hội trong bối cảnh kinh tế thị trường ngày càng đa dạng lợi ích. Do đó, nhất thể hoá – nếu diễn ra – nhiều khả năng sẽ được triển khai theo cách thận trọng, từng bước, và mang tính thử nghiệm chính trị, hơn là một tuyên bố dứt khoát về mô hình lãnh đạo mới.

Các kịch bản hậu nhất thể hoá

Từ góc độ thể chế, có thể hình dung ba kịch bản chính sau khi nhất thể hoá được thực hiện.

Kịch bản thứ nhất là tập trung quyền lực thuần tuý. Trong kịch bản này, nhất thể hoá chủ yếu nhằm tăng cường kiểm soát và kỷ luật nội bộ, cải thiện khả năng ra quyết định ngắn hạn, nhưng không đi kèm cải cách pháp quyền hay mở rộng trách nhiệm giải trình. Hệ quả là hiệu quả điều hành có thể được cải thiện trong ngắn hạn, song rủi ro chính sách và bất định thể chế sẽ gia tăng trong dài hạn, làm suy yếu nền tảng phát triển kinh tế bền vững.

Kịch bản thứ hai là nhất thể hoá có điều kiện, trong đó quyền lực tập trung được “đệm” bằng các cải cách thể chế giới hạn: tăng vai trò thực chất của Quốc hội, chuẩn hoá quy trình ra quyết định, và tăng tính minh bạch trong thực thi chính sách. Đây là kịch bản dung hoà, cho phép hệ thống tận dụng ưu thế điều phối của nhất thể hoá mà không triệt tiêu hoàn toàn các cơ chế kiểm soát quyền lực. Khả năng xảy ra kịch bản này phụ thuộc vào mức độ nhận thức của tầng lãnh đạo về giới hạn nội tại của quyền lực tập trung.

Kịch bản thứ ba – ít khả năng nhất nhưng có ý nghĩa chiến lược – là nhất thể hoá như bàn đạp cho tái cấu trúc thể chế sâu hơn. Trong kịch bản này, quyền lực tập trung được sử dụng như một nguồn lực chính trị để thúc đẩy pháp quyền, phân quyền kinh tế, và mở rộng không gian tham gia chính sách. Nếu đạt được, đây sẽ là bước chuyển từ “ổn định bằng kiểm soát” sang “ổn định bằng thể chế”, đặt nền tảng cho một mô hình phát triển trưởng thành hơn.

Tựu trung, nhất thể hoá dưới thời Tô Lâm – nếu trở thành hiện thực – không nên được đánh giá bằng câu hỏi nó có “đúng” hay “sai”, mà bằng câu hỏi quyền lực tập trung đó sẽ được sử dụng như thế nào và trong khuôn khổ thể chế nào. Trong điều kiện Việt Nam, nơi pháp quyền chưa hoàn chỉnh và dân chủ thể chế còn hạn chế, nhất thể hoá vừa là cơ hội điều phối, vừa là phép thử rủi ro.

Nhất thể hoá, do đó, không phải là đích đến của cải cách chính trị, mà là một ngã rẽ. Nó có thể trở thành công cụ kéo dài mô hình phát triển dựa trên quyền lực tập trung, hoặc là bước trung gian để hệ thống chính trị tự tái cấu trúc theo hướng thích ứng hơn với kinh tế thị trường và xã hội hiện đại. Kết cục nào xảy ra sẽ phụ thuộc không chỉ vào cá nhân đứng đầu, mà vào năng lực của toàn bộ hệ thống trong việc thừa nhận giới hạn của chính quyền lực mà nó đang nắm giữ.

Hàm ý chính sách: Nhất thể hoá cần được “đệm” bằng cải cách thể chế nào?

Nếu nhất thể hoá được xem là một khả năng chính trị hiện thực trong thời gian tới, thì câu hỏi chính sách không nằm ở việc ủng hộ hay phản đối, mà ở chỗ làm thế nào để giảm thiểu rủi ro thể chế và tối đa hoá lợi ích điều phối của quyền lực tập trung. Từ phân tích trên, có thể rút ra một số hàm ý chính sách mang tính điều kiện.

Thứ nhất, chuẩn hoá hoá quy trình ra quyết định để chống cá nhân hoá quyền lực

Nhất thể hoá làm gia tăng vai trò của cá nhân đứng đầu, do đó rủi ro lớn nhất không phải là tập trung quyền lực, mà là quyền lực vận hành theo ý chí cá nhân thay vì theo quy trình thể chế hoá. Hàm ý chính sách ở đây là cần chuẩn hoá và công khai hoá (trong nội bộ hệ thống) các quy trình ra quyết định chiến lược: từ phân công thẩm quyền, trách nhiệm giải trình, đến cơ chế phản biện nội bộ.

Nói cách khác, nhất thể hoá chỉ an toàn khi “luật chơi” mạnh hơn “người chơi”, kể cả khi người chơi đó nắm quyền lực tối cao.

Thứ hai, tái xác lập vai trò thực chất của các thiết chế kiểm soát quyền lực

Trong điều kiện nhất thể hoá, các thiết chế như Quốc hội, Chính phủ, và hệ thống tư pháp không thể tiếp tục tồn tại chủ yếu với vai trò hình thức. Hàm ý chính sách quan trọng là chuyển từ kiểm soát mang tính biểu tượng sang kiểm soát chức năng, đặc biệt trong các lĩnh vực ngân sách, đầu tư công, và xây dựng chính sách kinh tế vĩ mô.

Nếu không có sự nâng cấp này, nhất thể hoá sẽ vô tình làm suy yếu thêm các cơ chế kiểm soát vốn đã mong manh, từ đó làm tăng chi phí sai lầm chính sách trong dài hạn.

Thứ ba, tách bạch rõ hơn giữa quyền lực chính trị và quản trị kinh tế

Một nghịch lý phổ biến của các chế độ toàn trị là càng tập trung quyền lực chính trị, thì càng dễ can thiệp hành chính vào kinh tế. Do đó, hàm ý then chốt là nhất thể hoá không nên đồng nghĩa với “nhất thể hoá điều hành kinh tế”.

Ngược lại, để giảm rủi ro, cần mở rộng không gian tự chủ cho thị trường, doanh nghiệp và chính quyền địa phương trong khuôn khổ pháp luật rõ ràng. Quyền lực tập trung ở đỉnh cao chỉ nên được sử dụng để thiết lập luật chơi ổn định, không phải để can thiệp vi mô vào phân bổ nguồn lực.

Thứ tư, quản trị kỳ vọng xã hội và tính chính danh dài hạn

Nhất thể hoá có thể tạo ra kỳ vọng xã hội về hiệu quả và quyết đoán. Tuy nhiên, nếu kết quả thực tế không tương xứng, sự thất vọng tích tụ sẽ trở thành rủi ro chính trị. Vì vậy, một hàm ý quan trọng là quản trị kỳ vọng xã hội thông qua minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình, thay vì chỉ dựa vào diễn ngôn ổn định và kỷ luật.

Tính chính danh trong bối cảnh mới không thể chỉ dựa trên kiểm soát, mà phải dựa trên năng lực giải quyết vấn đề công.

Thứ năm, coi nhất thể hoá là giải pháp tạm thời, không phải thiết kế thể chế tối hậu

Cuối cùng, hàm ý chính sách mang tính chiến lược là: nhất thể hoá nên được xem như một giải pháp chuyển tiếp trong điều kiện bất định, chứ không phải mô hình thể chế tối ưu dài hạn. Nếu được “đóng băng” như một cấu trúc cố định, nhất thể hoá có nguy cơ làm giảm khả năng tự điều chỉnh của hệ thống trước những thay đổi kinh tế – xã hội trong tương lai.

Do đó, tính linh hoạt thể chế – khả năng đảo ngược, điều chỉnh hoặc tái phân quyền khi điều kiện thay đổi – cần được giữ như một nguyên tắc ngầm định trong thiết kế chính sách.

Như vậy, nhất thể hoá không chỉ là một lựa chọn tổ chức quyền lực, mà là một tuyên bố thể chế về cách hệ thống chính trị Việt Nam phản ứng trước giới hạn nội tại của chính mình. Khi hiệu quả quản trị suy giảm, cải cách bị đông cứng và trách nhiệm bị phân tán, câu trả lời được lựa chọn không phải là mở rộng cạnh tranh hay tăng cường pháp quyền, mà là thu gọn quyền lực vào một trung tâm duy nhất. Chính lựa chọn đó cần được đặt vào tâm điểm tranh luận học thuật.

Từ kinh nghiệm so sánh, nhất thể hoá trong các chế độ toàn trị hiếm khi là khởi điểm của cải cách, mà thường là hệ quả của quá trình tập trung quyền lực kéo dài. Nó giúp giảm bất định chính trị trong ngắn hạn, nhưng đồng thời chuyển rủi ro hệ thống sang dạng khác: rủi ro cá nhân hoá quyền lực, rủi ro sai lầm chính sách không được sửa chữa kịp thời, và rủi ro suy giảm năng lực tự điều chỉnh của thể chế. Vấn đề cốt lõi vì thế không phải là “ai” nhất thể hoá, mà là nhất thể hoá để trì hoãn hay để vượt qua khủng hoảng thể chế.

Ở tầng sâu hơn, tranh luận về nhất thể hoá phơi bày một lựa chọn chiến lược mà hệ thống chính trị Việt Nam chưa từng giải quyết dứt điểm: ổn định được hiểu là sự vắng mặt của xung đột quyền lực, hay là năng lực hấp thụ và xử lý xung đột thông qua thể chế? Nếu ổn định chỉ được định nghĩa như kiểm soát, thì nhất thể hoá là bước đi hợp lý. Nhưng nếu ổn định được hiểu như khả năng thích nghi dài hạn, thì tập trung quyền lực chỉ là giải pháp tạm thời, thậm chí phản tác dụng.

Do đó, nhất thể hoá cần được nhìn nhận như một trường hợp nghiên cứu giới hạn, nơi các giả định nền tảng của mô hình phát triển chính trị Việt Nam được thử thách một cách trực diện. Nó buộc giới nghiên cứu phải đối diện với câu hỏi khó: liệu hệ thống có thể tự tái cấu trúc bằng quyền lực tập trung, hay chính sự tập trung đó là dấu hiệu của việc cạn kiệt các lựa chọn cải cách thể chế khác. Tranh luận này không thể khép lại bằng một nhiệm kỳ hay một quyết định nhân sự, mà chỉ có thể được kiểm nghiệm qua quỹ đạo dài hạn của quyền lực, pháp quyền và phát triển.

Doãn An Nhiên

* Doãn An Nhiên: Khi Tổng Bí thư kiêm Chủ tịch nước: Nhất thể hóa và phép thử thể chế Việt Nam (Kỳ 1)

Có thể bạn cũng quan tâm