Doãn An Nhiên: “Mèo trắng – mèo đen” và sự tha hóa quyền lực: Thể chế là điểm nghẽn của điểm nghẽn

Tác giả: Doãn An Nhiên

Tranh biếm họa về nhà lãnh đạo Trung Quốc Đặng Tiểu Bình: Mèo đen hay mèo trắng, mèo nào bắt được chuột cũng đều là mèo tốt. Và ĐCSVN học theo chính sách này từ khi “mở cửa” về kinh tế

Ông Tổng bí thư Tô Lâm phát biểu tại phiên khai mạc Quốc hội Việt Nam khóa XV, ngày 21/10/2024, trong đó có câu: “Trong ba điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là thể chế, hạ tầng và nhân lực, thì thể chế là điểm nghẽn của điểm nghẽn.” Đã gần 40 năm cải cách thể chế từ khi Đổi mới 1986, nhưng câu hỏi vẫn “đau đáu” với giới tinh hoa liệu cải cách từ bên trong chế độ thế nào?

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm phát biểu tại Kỳ họp thứ 8, Quốc hội khóa XV: “ba điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là thể chế, hạ tầng và nhân lực; trong đó, thể chế là ‘điểm nghẽn của điểm nghẽn’. ẢNh: VGP via Báo Tuổi Trẻ

***

Từ khi Đặng Tiểu Bình thốt ra câu nói nổi tiếng về con mèo—“mèo trắng mèo đen, miễn là bắt được chuột”—ông không chỉ mở cửa một mô hình tăng trưởng mới; ông mở luôn cánh cửa cho một nghịch lý lịch sử. Một chế độ tự nhận trung thành tuyệt đối với chủ nghĩa xã hội lại vận hành bằng những quy luật thị trường quyết liệt nhất; một hệ thống chính trị đề cao tập trung quyền lực lại sống dựa vào vô số thoả hiệp thực dụng; và một bộ máy đảng tưởng như thống nhất lại phân rã thành hai đường hướng: một bên níu giữ nguyên tắc ý thức hệ để duy trì tính chính danh, một bên theo đuổi logic tăng trưởng bằng mọi giá. Câu chuyện “mèo trắng – mèo đen” vì thế không phải một khẩu hiệu kinh tế, mà là bản thiết kế của toàn bộ phương thức cai trị trong hơn ba thập kỷ sau đó.

Điều đặc biệt ở mô hình này là nó cho phép hai lớp vận hành cùng tồn tại. Lớp công khai là ngôn ngữ chính trị mang màu sắc lý tưởng: vì nhân dân, vì chủ nghĩa xã hội, vì công bằng. Lớp vận hành ngầm là chủ nghĩa thực dụng đã được đẩy tới cực điểm: tăng trưởng bằng mọi giá, thu hút vốn bằng mọi phương pháp, và mở cửa thị trường theo nhu cầu của nhà nước hơn là của nền kinh tế. Chính sự hai mặt này tạo nên một sự linh hoạt mạnh mẽ giúp chế độ vượt qua thời kỳ đói nghèo, nhưng đồng thời gieo mầm cho những tha hoá sâu sắc nhất trong cấu trúc quyền lực.

Ở tầng thượng tầng, giới lãnh đạo bắt đầu chia thành hai nhánh tinh thần. Nhánh thực dụng xuất hiện như lực lượng đưa chế độ thoát khỏi trì trệ, sẵn sàng dùng thị trường, đầu tư nước ngoài và cơ chế khuyến khích lợi nhuận để thúc đẩy tăng trưởng. Họ tin rằng sự sống còn của chế độ phụ thuộc vào kết quả và tính hiệu quả. Nhánh còn lại là những người trung thành với nguyên tắc CNXH, coi bất kỳ sự nới lỏng nào cũng có thể dẫn đến suy thoái tư tưởng và đe doạ vai trò lãnh đạo tuyệt đối của đảng. Trong điều kiện bình thường, hai nhóm này không đối đầu trực diện; họ tạo nên một sự căng kéo âm ỉ, nơi mỗi phe cần phe kia để tồn tại: thực dụng mang lại tăng trưởng, còn ý thức hệ mang lại chính danh. Mối quan hệ đó giống như một “liên minh cưỡng ép”: hai bên không thể hoà hợp, cũng không thể tách rời.

Nhưng sự kết hợp này tạo ra một môi trường lý tưởng cho tha hoá quyền lực nảy nở. Khi nguyên tắc chỉ còn là biểu tượng, còn vận hành thực tế lại diễn ra trong bóng tối của các thoả hiệp, quyền lực sẽ tự nhiên trượt sang đặc quyền. Không có cơ chế pháp trị độc lập, không có tự do báo chí, truyền thông và không có kiểm soát quyền lực theo chuẩn mực Tây phương, những toan tính thực dụng dễ dàng biến thành thực dụng thân hữu. Khi tăng trưởng là thước đo duy nhất của thành công, những quyết định ngầm gắn liền với lợi ích nhóm trở thành công cụ tự nhiên của quản trị.

Trong môi trường đó, việc “bắt chuột” trở thành một thước đo mơ hồ: ai bắt chuột giỏi nhất? Người tăng GDP nhanh nhất, hay người phân chia quyền lợi khéo nhất, là ai? Các tỉnh đua nhau thu hút vốn bằng mọi giá, bất chấp môi trường, bất chấp quy hoạch, và bất chấp hiệu quả dài hạn. Các tập đoàn nhà nước trở thành trung tâm của cả quyền lực lẫn phụ thuộc; họ là nơi đảng gửi gắm ưu tiên chiến lược, nhưng cũng là nơi thân hữu và lợi ích tư nở rộ. Khi quyền lực tập trung mà lại không được kiểm soát, nó tự nhiên mang tính “tư hữu hóa”: chức vụ trở thành tài sản, quyền bổ nhiệm trở thành cơ hội phân chia nguồn lực, và các dòng họ quyền lực hình thành quanh các vị trí chủ chốt.

Trong bối cảnh ấy, tham nhũng không còn là sai phạm; nó trở thành cơ chế phân phối lợi ích trong hệ thống. Những cuộc chống tham nhũng định kỳ đóng vai trò thanh lọc chính trị nhiều hơn là cải cách thể chế; nó giống như một chu kỳ điều chỉnh nội bộ, nhằm duy trì sự cân bằng giữa hai nhánh lãnh đạo: thực dụng bị kiểm soát để không đe dọa tính chính danh, còn ý thức hệ bị kìm lại để không phá hỏng vận hành kinh tế. Bởi vậy, tham nhũng bị đánh nhưng không bao giờ bị diệt. Người ta có thể thấy những chiến dịch rầm rộ, hàng loạt quan chức cao cấp bị bắt, nhưng không bao giờ có dấu hiệu của một cải cách cấu trúc thật sự—không có độc lập tư pháp, không có minh bạch tài sản, không có cơ chế tuyển dụng dựa trên năng lực. Hệ thống chống tham nhũng vì thế luôn mạnh ở phần chiến dịch, yếu ở phần thể chế.

Trong hoạch định chính sách, mô hình “mèo hai màu” tạo ra một thực tế đặc biệt: chính sách luôn tồn tại hai lớp. Lớp chính trị—đầy khẩu hiệu, đầy quyết tâm, và đầy hứa hẹn—nhằm phục vụ mục đích tuyên truyền và duy trì lòng tin. Lớp kinh tế—nằm trong các cơ chế ngầm, chỉ đạo miệng, mạng lưới thân hữu, và ưu tiên phân bổ nguồn lực—mới là nơi chính sách thực sự diễn ra. Điều này làm chính sách luôn bất định: khi thuận lợi, nó mở; khi lãnh đạo lo ngại rủi ro, nó siết. Việc cải cách vì thế chỉ diễn ra nửa vời, thiếu tính liên tục và dễ bị đảo ngược mỗi khi nhân sự cấp cao thay đổi.

Sự bất định đó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả phát triển. Những ngành cần tầm nhìn dài hạn như năng lượng, công nghiệp nền tảng, giáo dục hay công nghệ đều gặp khó khăn vì sự dao động giữa ưu tiên thực dụng và quy định ý thức hệ. Khi phe thực dụng chiếm ưu thế, chính sách mở cửa mạnh mẽ nhưng dễ tạo ra bong bóng, nợ xấu và đầu tư dàn trải. Khi phe nguyên tắc siết chặt, hệ thống khựng lại, doanh nghiệp bị kiểm soát, và không khí đổi mới suy giảm. Sự chồng chéo ấy khiến nền kinh tế bị kéo giật giữa tăng trưởng nóng và kiểm soát cứng, cuối cùng hình thành một cấu trúc méo mó: mạnh ở các lĩnh vực dễ làm (bất động sản, khai thác tài nguyên, sản xuất gia công), yếu ở những lĩnh vực cần sáng tạo và thể chế minh bạch.

Tác động quan trọng nhất của “mèo trắng – mèo đen” lên hệ thống chính trị nằm ở việc nó tạo ra một “chuẩn đạo đức kép”. Xã hội được huy động bằng ngôn ngữ lý tưởng, nhưng vận hành thực tế lại đòi hỏi người dân phải thích nghi với cơ chế phi chính thức: quan hệ, quà cáp, trung gian, phong bì. Khi nguyên tắc và thực tế tách rời, niềm tin công chúng suy giảm theo cấp số nhân. Mọi khẩu hiệu trở nên nhạt nhòa khi người dân chứng kiến những vụ thất thoát hàng nghìn tỷ, những quan chức sở hữu tài sản không thể giải trình, hay những tập đoàn nhà nước trở thành “hố đen vốn”. Niềm tin bị xói mòn không phải vì thiếu thành tựu, mà vì sự bất nhất giữa lời nói và hành động.

Điều đó đặt chế độ vào một thế tiến thoái lưỡng nan. Không thể từ bỏ chủ nghĩa thực dụng—vì từ bỏ nó đồng nghĩa với từ bỏ tăng trưởng, và tăng trưởng là nền tảng chính danh quan trọng nhất. Nhưng cũng không thể từ bỏ nguyên tắc—vì rời xa ý thức hệ đồng nghĩa với việc mất đi cơ sở huy động quyền lực. Kết quả là một trạng thái “ổn định bất thường”: bề ngoài ổn định, nhưng bên trong phân rã; tăng trưởng vẫn tiếp diễn, nhưng niềm tin suy yếu; chống tham nhũng mạnh mẽ, nhưng tha hoá không giảm; mở cửa kinh tế, nhưng siết chặt chính trị.

Triển vọng của mô hình này phụ thuộc vào câu hỏi: liệu hệ thống có thể duy trì sự cân bằng giữa hai luồng thực dụng và ý thức hệ khi kinh tế không còn tăng trưởng cao? Khi nguồn lực trở nên khan hiếm, cạnh tranh nội bộ sẽ gay gắt hơn, và việc phân bổ đặc quyền sẽ trở nên nhạy cảm hơn. Nếu chế độ tiếp tục dựa vào thực dụng mà không cải cách thể chế, tham nhũng sẽ tiếp tục bào mòn năng lực quản trị. Nếu chế độ siết quá mạnh, nó có thể bóp nghẹt luôn các động lực phát triển vốn đang cạn dần. Cả hai hướng đều chứa rủi ro, và không hướng nào đem lại một lộ trình ổn định dài hạn.

Mô hình “mèo trắng – mèo đen” từng tạo ra kỳ tích tăng trưởng, nhưng đằng sau kỳ tích ấy là một sự thật mà mọi chế độ dựa vào nó phải đối diện: tăng trưởng có thể do thực dụng, nhưng tính chính danh chỉ tồn tại khi quyền lực được kiểm soát. Nếu không có cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả, con mèo có thể bắt được chuột hôm nay, nhưng ngày mai chính nó sẽ trở thành kẻ gặm nhấm nền móng của hệ thống. Và khi đó, câu hỏi không còn là “mèo trắng hay mèo đen”, mà là: liệu còn ai đủ quyền lực và đủ niềm tin để kiểm soát con mèo nữa hay không?

Doãn An Nhiên

Có thể bạn cũng quan tâm