Trong khi Hà Nội ngày càng tự tin trên mặt trận đối ngoại và khéo léo điều hướng giữa các cường quốc, thì nền tảng chính trị – xã hội trong nước đang ngày càng bị bóp nghẹt theo hướng an ninh hóa. Sự lệch pha này không chỉ là một lựa chọn quản trị thời của Tổng bí thư Tô Lâm, mà có thể trở thành hệ hình cấu trúc đối với tham vọng chiến lược dài hạn. Bộ ba bài viết dưới đây từ Dự án Mỹ – Việt đặt hệ hình ấy vào trung tâm cuộc đối thoại về tương lai của ngoại giao Việt Nam. Các phiên bản tiếng Anh của cả ba bài này có thể đọc được tại đây

Phi Lộ của Giáo sư Stephen B. Young
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ 14 của Đảng Cộng sản Việt Nam diễn ra trong bối cảnh thế giới và mô hình quản trị quốc gia đang trải qua những biến đổi sâu sắc. Khi cạnh tranh giữa các cường quốc ngày càng gay gắt, các chuẩn mực quốc tế bị phân mảnh, và an ninh một lần nữa trở thành trọng tâm của tư duy chính sách toàn cầu, Việt Nam đang phải điều hướng trong một hành lang ngày càng hẹp giữa cơ hội và ràng buộc. Vì vậy, Đại hội không chỉ nên được nhìn nhận như một cột mốc trong tiến trình chính trị nội bộ của đất nước, mà còn là một điểm ngoặt chiến lược định hình cách Việt Nam xác định vai trò tương lai của mình, phát triển năng lực và đối mặt với những giới hạn trong hệ thống quốc tế.
Hai bài chính luận được giới thiệu dưới đây tiếp cận thời điểm này từ hai góc nhìn bổ trợ cho nhau. Cả hai cùng đặt vấn đề về một nghịch lý trung tâm trong quản trị Việt Nam đương đại: sự mở rộng đồng thời của tham vọng đối ngoại và sự siết chặt ngày càng sâu của đời sống chính trị trong nước dưới sự giám sát kỷ luật của nhà nước. Trên bề mặt, Việt Nam tỏ ra tự tin và năng động hơn bao giờ hết – một cường quốc tầm trung đang nổi, tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, được các đối tác lớn quan tâm và sở hữu mạng lưới quan hệ đối tác chiến lược dày đặc. Tuy nhiên, bên dưới bề mặt đó là một mô hình quản trị ngày càng thiên về kiểm soát, tập trung quyền lực và ưu tiên an ninh chế độ hơn là tính mở của thể chế.
Sự căng thẳng này đặt ra câu hỏi then chốt cho cả giới học giả lẫn nhà hoạch định chính sách: liệu một chính sách đối ngoại dựa trên tính linh hoạt, thực dụng và đa phương hóa có thể duy trì hiệu quả khi nền tảng trong nước ngày càng khép kín và tự giới hạn? Hay nói cách khác, liệu trọng tâm an ninh hóa trong quản trị nội bộ có tạo ra một “trần cấu trúc” cho chính sách đối ngoại Việt Nam – một giới hạn mà bản thân sự khéo léo của ngoại giao không thể tự mình vượt qua?
Bài chính luận thứ nhất đặt Đại hội XIV trong bối cảnh lý thuyết và lịch sử rộng hơn, phân tích cách khái niệm an ninh ngày càng mở rộng đang định hình năng lực đối ngoại, sức mạnh mềm và độ tin cậy chiến lược của Việt Nam. Bài thứ hai xem xét các thực tiễn ngoại giao cụ thể sau Đại hội – từ cách tiếp cận mang tính giao dịch với Hoa Kỳ, những thỏa hiệp ngôn ngữ có tính toán với Trung Quốc, cho đến việc mở rộng nhanh chóng các quan hệ đối tác chiến lược toàn diện – và cho rằng dù các bước đi này thể hiện sự linh hoạt chiến thuật, chúng vẫn bị giới hạn bởi những ràng buộc thể chế sâu xa hơn.
Tổng hợp lại, các phân tích cho thấy thách thức cốt lõi của Việt Nam hiện nay không chỉ là cân bằng giữa các cường quốc cạnh tranh, mà là dung hòa giữa sự cởi mở đối ngoại và các lựa chọn quản trị trong nước. Trong một môi trường quốc tế mà tính chính danh, niềm tin và khả năng chống chịu thể chế ngày càng quyết định mức độ ảnh hưởng, tính bền vững của chính sách đối ngoại Việt Nam có thể sẽ phụ thuộc ít hơn vào kỹ thuật ngoại giao, và nhiều hơn vào các cấu trúc chính trị – xã hội nâng đỡ nó.
Cuộc thảo luận này không nhằm áp đặt một con đường duy nhất, mà nhằm làm rõ những đánh đổi chiến lược mà Việt Nam đang đối mặt tại một thời điểm then chốt. Đối với những ai muốn hiểu vai trò đang định hình của Việt Nam trong khu vực và thế giới, hai bài tiểu luận này cung cấp một điểm khởi đầu nghiêm túc và kịp thời.
Giáo sư Stephen B. Young
Giám đốc, Dự án Hoa Kỳ – Việt Nam, Caux Round Table (CRT)
***
Hoàng Trường: Đại hội XIV và nghịch lý đối ngoại của Việt Nam trong kỷ nguyên an ninh hóa
Khung tư duy trong Báo cáo Chính trị Đại hội XIV của ĐCSVN phản ánh một cách tiếp cận nhất quán bề ngoài. Tuy nhiên, khi đặt vào bối cảnh quốc tế hiện nay, nó cũng làm nổi bật một câu hỏi chiến lược then chốt: Liệu mô hình ổn định nội bộ dựa trên an ninh hóa và tập trung quyền lực có đủ để Việt Nam phát huy đầy đủ vai trò đối ngoại và lợi ích hội nhập trong một thế giới đang thay đổi một cách bất thường hay không.
Trong Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV của ĐCSVN, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh: Giữ vững môi trường hòa bình, ổn định là điều kiện tiên quyết để phát triển; phát triển bền vững lại là nền tảng để tăng cường sức mạnh tổng hợp quốc gia. Trên tinh thần đó, nhiệm vụ củng cố quốc phòng, an ninh được đặt ở vị trí trung tâm, với yêu cầu xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại; chủ động nắm chắc tình hình; nâng cao năng lực dự báo, phòng ngừa và xử lý kịp thời các tình huống, kiên quyết không để bị động, bất ngờ (1).
Cùng với đó, đối ngoại tiếp tục được xác định là lĩnh vực tiên phong trong bảo đảm lợi ích quốc gia – dân tộc, kiên định độc lập, tự chủ, đồng thời chủ động, tích cực và có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế. Đường lối đối ngoại nhấn mạnh việc tận dụng hiệu quả các cơ hội hợp tác, đưa quan hệ đối tác đi vào chiều sâu, kết hợp chặt chẽ đối ngoại với quốc phòng, an ninh và phát triển kinh tế, giữ vững nguyên tắc nhưng linh hoạt về sách lược. Báo cáo cũng mở rộng khái niệm an ninh trong giai đoạn mới, không chỉ giới hạn ở biên giới, lãnh thổ mà bao trùm an ninh chế độ, an ninh văn hóa – tư tưởng, an ninh kinh tế, tài chính, dữ liệu, năng lượng, nguồn nước và lương thực, đặt phát triển bền vững và tự chủ chiến lược trong tổng thể nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa.
Đại hội XIV như một mốc đối ngoại trong thế giới phân mảnh
Đại hội XIV diễn ra khi trật tự quốc tế tự do sau Chiến tranh Lạnh đang suy yếu nhanh chóng. Cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, đặc biệt là Mỹ và Trung Quốc, ngày càng mang tính hệ thống; luật chơi quốc tế bị thách thức; và an ninh quay trở lại vị trí trung tâm trong tư duy chính sách toàn cầu. Trong bối cảnh đó, các quyết định nội bộ của mỗi quốc gia, từ cấu trúc quyền lực đến cách thức quản trị xã hội, đều có tác động trực tiếp tới vị thế và dư địa đối ngoại.
Việt Nam bước vào Đại hội XIV với một nghịch lý nổi bật. Một mặt, chưa bao giờ vị trí địa – chiến lược và kinh tế của Việt Nam lại được các đối tác lớn, từ Mỹ đến Trung Quốc, từ EU, Nhật Bản đến ASEAN chú ý như hiện nay. Mặt khác, xu hướng an ninh hóa mạnh mẽ trong quản trị đối nội lại có nguy cơ thu hẹp chính những điều kiện thể chế và xã hội mà hội nhập sâu và ngoại giao chủ động đòi hỏi. Đại hội XIV vì thế không chỉ là điểm khởi đầu của một nhiệm kỳ mới, mà là mốc xác lập cách Việt Nam cân bằng giữa ổn định an ninh và mở rộng vai trò quốc tế trong thập niên tới.
Vị trí quốc tế và giới hạn của sức mạnh hiện tại
Ở thời điểm của Đại hội XIV, Việt Nam có thể được xếp vào nhóm quốc gia tầm trung đang nổi, với vai trò ngày càng quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu và trong cấu trúc chiến lược của khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Dù Đại hội diễn ra trong bối cảnh quốc tế bất định nhưng vị trí địa lý, quy mô dân số, tốc độ tăng trưởng và mạng lưới đối tác rộng tạo cho Việt Nam một vị thế mà ít quốc gia Đông Nam Á có được (2).
Tuy nhiên, sức mạnh này vẫn mang tính “chưa hoàn chỉnh”. Phần lớn các quan hệ đối tác của Việt Nam hiện nay mang tính thực dụng, dựa trên lợi ích kinh tế và cân bằng chiến lược ngắn hạn, hơn là trên nền tảng giá trị, chuẩn mực và mức độ tin cậy thể chế cao. Việt Nam được ghi nhận về ổn định và khả năng chống chịu, nhưng chưa được đánh giá như một quốc gia có năng lực kiến tạo luật chơi hay dẫn dắt các sáng kiến khu vực. Giới hạn đó không chỉ đến từ nguồn lực vật chất, mà từ chính cấu trúc chính trị – xã hội bên trong.
An ninh hóa và nghịch lý đối ngoại
Tờ Japan Times dẫn lời một số nhà ngoại giao, mô tả ôngTô Lâm là một chính trị gia lão luyện, biết tính toán rủi ro, người mà những canh bạc lớn nhất cho đến nay đều đã mang lại kết quả (3). Trong Báo cáo Chính trị, ông cũng đã mở rộng khái niệm an ninh theo hướng toàn diện, phản ánh đúng những thách thức phi truyền thống của thời đại. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra không phải là mở rộng phạm vi an ninh, mà là cách thức vận hành nó trong thực tiễn. Khi an ninh trở thành lăng kính chi phối hầu hết các lĩnh vực quản trị, nguy cơ xuất hiện một nghịch lý: càng nhấn mạnh kiểm soát để bảo đảm ổn định, thì càng làm suy yếu các nguồn lực mềm của đối ngoại như lòng tin, tính dự đoán và sự tham gia xã hội.
Trong môi trường cạnh tranh Mỹ – Trung ngày càng gay gắt, chiến lược “giữ cân bằng” và “không chọn phe” của Việt Nam chịu sức ép lớn hơn trước. Các đối tác không chỉ quan tâm tới tuyên bố chính sách, mà còn đánh giá mức độ bền vững thể chế và khả năng ra quyết định minh bạch khi khủng hoảng xảy ra. Biển Đông, từ lâu không chỉ là tranh chấp chủ quyền, mà đã trở thành phép thử về năng lực pháp lý, ngoại giao và xã hội. Nhưng một cấu trúc đối nội quá khép kín sẽ làm suy giảm khả năng huy động các nguồn lực này trong dài hạn.
Vai trò khả thi của Việt Nam trong kỷ nguyên an ninh hóa
Với vị thế hiện nay, vai trò phù hợp nhất của Việt Nam không phải là trở thành một cường quốc quân sự, cũng không phải là trung lập tuyệt đối, mà là một quốc gia tầm trung có khả năng giữ không gian mở trong khu vực. Điều này đòi hỏi Việt Nam vừa kiên định nguyên tắc độc lập, tự chủ, vừa duy trì mức độ linh hoạt thể chế đủ lớn để tạo lòng tin với nhiều đối tác khác nhau.
Trong bối cảnh chưa tiến hành dân chủ hóa, Việt Nam vẫn có thể mở rộng dư địa đối ngoại thông qua cải cách thực dụng: củng cố nhà nước pháp quyền theo nghĩa kỹ thuật, đặc biệt trong kinh tế và đầu tư; giảm tính tùy tiện của an ninh trong quản trị kinh tế – xã hội; và chủ động hơn trong việc đề xuất sáng kiến tại ASEAN và các diễn đàn đa phương. Tuy nhiên, những bước đi này chỉ giúp duy trì “trần đối ngoại” ở mức nhất định.
Dân chủ hóa sẽ tháo gỡ giới hạn chiến lược?
Về dài hạn, chỉ khi dân chủ hóa, Việt Nam mới có thể tháo gỡ triệt để các giới hạn đối ngoại hiện nay (4). Khi đó, chính sách đối ngoại có điều kiện chuyển từ dựa thuần túy trên lợi ích sang kết hợp lợi ích với giá trị và chuẩn mực; khả năng tham gia các liên minh mềm và định hình luật chơi khu vực sẽ tăng lên; và rủi ro bị ép chọn phe sẽ giảm nhờ tính chính danh và năng lực thương lượng cao hơn. Quan trọng hơn, đối ngoại không còn là công việc riêng của nhà nước, mà trở thành chiến lược của toàn xã hội.
Kết luận: Đại hội XIV và giới hạn của ổn định an ninh
Báo cáo Chính trị Đại hội XIV đã đặt ra một khung tư duy khả dĩ: Giữ vững hòa bình để phát triển và phát triển để tăng cường sức mạnh quốc gia. Tuy nhiên, trong một thế giới nơi uy tín, chuẩn mực và lòng tin ngày càng quyết định vị thế quốc gia, ổn định dựa chủ yếu trên an ninh hóa và kiểm soát không thể là giải pháp bền vững duy nhất. An ninh không thể thay thế cho thể chế, và kiểm soát không thể thay thế cho chính danh.
Đại hội XIV vì thế không chỉ là mốc phân bổ quyền lực, mà là phép thử chiến lược về khả năng lựa chọn con đường hội nhập bền vững của Việt Nam trong thế kỷ XXI (5).
Hoàng Trường
………………
Tham khảo:
1) Tổng Bí thư Tô Lâm trình bày báo cáo về các văn kiện trình Đại hội XIV của Đảng CSVN | Báo VietNamNet:
3) https://www.bbc.com/vietnamese/articles/c8j3wl4pxrlo (Báo chí quốc tế nói gì về Đại hội XIV và Tổng Bí thư Tô Lâm?)
4) https://www.ui.se/globalassets/ui.se-eng/publications/ui-publications/2024/ui-brief-no.2-20242.pdf (The scope and limits of Vietnam’s unorthodox developmen)
***
Trần Đông A: Đối ngoại sau đại hội XIV: Thực dụng có điều kiện và giới hạn trần của hệ hình “mở ngoài – khép trong”
Những điều chỉnh gần đây trong đối ngoại cho thấy Việt Nam đang nỗ lực mở rộng dư địa chiến lược bằng thực dụng và linh hoạt chính sách. Tuy nhiên, khi an ninh hóa nội trị trở thành nguyên lý chi phối quản trị quốc gia, mô hình “mở ngoài – khép trong” không chỉ giới hạn hiệu quả đối ngoại mà còn làm suy yếu chính nền tảng vận hành của một hệ hình đối ngoại mới. Trong dài hạn, một chính sách đối ngoại linh hoạt khó có thể đứng vững trên một cấu trúc nội trị ngày càng khép kín và thiếu khả năng tự điều chỉnh.
Đại hội XIV của đảng Cộng sản Việt Nam không chỉ là một sự kiện phân bổ quyền lực nội bộ, mà còn là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tái cấu trúc tư duy và thực hành đối ngoại của Việt Nam trên nền bối cảnh trật tự quốc tế đang biến động sâu sắc. Nếu như giai đoạn trước chủ yếu tập trung vào việc giữ thế cân bằng và tránh bị cuốn vào cạnh tranh giữa các cường quốc, thì sau đại hội XIV, đối ngoại Việt Nam đang vận hành theo một logic phức hợp hơn: Xây dựng một “hệ sinh thái đối ngoại” đa tầng, thực dụng và giàu tính ứng biến, nhưng đồng thời cũng bộc lộ những giới hạn mang tính cấu trúc.
1. Đại hội XIV củng cố hệ sinh thái đối ngoại mới
Khái niệm “ngoại giao cây tre” từng được nhấn mạnh dưới thời Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng, với hàm ý mềm dẻo, linh hoạt nhưng kiên định về nguyên tắc. Sang thời kỳ đại hội XIV, đặc biệt dưới sự định hình quyền lực của Tổng Bí thư Tô Lâm, cách tiếp cận này không bị từ bỏ, nhưng sẽ được tái cấu trúc thành một hệ sinh thái đối ngoại – nơi nhiều kênh, nhiều tầng và nhiều công cụ cùng vận hành song song.
Hệ sinh thái này bao gồm ngoại giao chính trị – an ninh, ngoại giao kinh tế – thương mại, ngoại giao đa phương – thể chế, và không kém phần quan trọng, ngoại giao biểu tượng và tín hiệu chiến lược. Đối ngoại không còn chỉ nhằm “giữ hòa hiếu” hay “tránh xung đột,” mà trở thành công cụ chủ động để quản trị rủi ro chiến lược, phân tán sức ép và tối đa hóa dư địa chính sách.
Tuy nhiên, khác với các mô hình hệ sinh thái đối ngoại dựa trên sức mạnh thể chế và xã hội rộng mở, hệ sinh thái đối ngoại của Việt Nam sau đại hội XIV tiếp tục được xây dựng trên nền tảng an ninh hóa mạnh mẽ về nội trị theo cách Trung Quốc đang áp dụng, tạo ra một nghịch lý: Càng mở ra bên ngoài, không gian chính trị – xã hội bên trong lại càng bị thu hẹp.
2. Tham gia “Hội đồng Hòa bình” do Trump chủ xướng: Đột phá mang tính giao dịch
Quyết định của Việt Nam chấp nhận tham gia “Hội đồng Hòa bình” do Donald Trump khởi xướng – trong bối cảnh Trung Quốc không tham gia và hầu như không có quốc gia châu Âu chủ chốt nào hưởng ứng – là một trong những tín hiệu đối ngoại đáng chú ý nhất ngay trước thềm đại hội XIV [1].
Đây không phải là một bước ngoặt về liên minh hay giá trị, mà là một đột phá về phương thức đối ngoại, phản ánh rõ phong cách thực dụng chiến lược của thời kỳ mới. Việt Nam đã chấp nhận bước vào một không gian chính trị mà tính cá nhân hóa quyền lực rất cao, nơi đối ngoại Mỹ không vận hành theo logic thể chế truyền thống mà theo logic giao dịch của cá nhân Tổng thống Donald Trump.
Trong bối cảnh cả Washington lẫn Hà Nội đều sắp thay đại sứ tại mỗi thủ đô, Mỹ lại áp mức thuế cao đối với hàng hóa Việt Nam và nguy cơ gia tăng các biện pháp phòng vệ thương mại, động thái này cho thấy Hà Nội đang tìm cách tạo kênh tiếp xúc trực tiếp với trung tâm ra quyết định thực sự, nhằm thương lượng giảm mức thuế quan, hoặc ít nhất là trì hoãn và làm mềm các biện pháp bất lợi.
Mặt khác, việc tham gia một sáng kiến có tính biểu tượng cao nhưng ràng buộc thấp cũng giúp Việt Nam củng cố hình ảnh quốc gia có trách nhiệm, sẵn sàng đóng góp vào hòa bình quốc tế, trong khi vẫn giữ được không gian linh hoạt về chính sách. Đây là cách tối đa hóa lợi ích hình ảnh, đồng thời tối thiểu hóa chi phí cam kết – một đặc trưng nổi bật của hệ sinh thái đối ngoại mới.
Tuy nhiên, chính tính giao dịch cao này cũng tiềm ẩn những rủi ro nhất định. Khi đối ngoại phụ thuộc nhiều vào cá nhân lãnh đạo nước lớn, sự thay đổi đột ngột trong chính trị nội bộ của đối tác có thể nhanh chóng làm suy yếu hoặc đảo ngược các tính toán chiến lược của Hà Nội.
3. Thông điệp từ Bắc Kinh: “Chung tương lai” như một thỏa hiệp có tính toán
Việc Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình là lãnh đạo nước ngoài đầu tiên gửi lời chúc mừng Tổng Bí thư Tô Lâm tái đắc cử vào ngày 23/1/2024 mang ý nghĩa vượt xa nghi thức ngoại giao thông thường [2]. Đây là một động tác trấn an chiến lược từ Bắc Kinh, đồng thời là phép thử đối với không gian tự chủ của Hà Nội.
Về phía Trung Quốc, việc nhanh chóng khẳng định quan hệ “cộng đồng tương lai chung” nhằm bảo đảm rằng sự củng cố quyền lực của Tô Lâm không dẫn đến một sự dịch chuyển chiến lược theo hướng bất lợi cho Bắc Kinh. Trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ – Trung ngày càng mang tính hệ thống, Trung Quốc có lợi ích rõ ràng trong việc giữ Việt Nam ở trạng thái ổn định và có thể dự đoán.
Về phía Việt Nam, việc chấp nhận khái niệm “chung tương lai,” nhưng kiên quyết không sử dụng thuật ngữ “chung vận mệnh” – vốn đã được Trung Quốc áp đặt thành công với Lào, Campuchia và một số quốc gia ASEAN khác – là một uyển ngữ mang tính chiến lược. “Chung tương lai” cho phép Hà Nội giữ quyền diễn giải mở, tránh ràng buộc định mệnh luận và không khóa chặt quỹ đạo đối ngoại vào một trục duy nhất.
Tuy nhiên, sử dụng uyển ngữ này cũng phản ánh giới hạn quyền mặc cả của Việt Nam trong bang giao bất đối xứng với Bắc Kinh. Việc phải chấp nhận một phiên bản mềm hóa của diễn ngôn Trung Quốc cho thấy Hà Nội vẫn cần Bắc Kinh trong các lĩnh vực then chốt như thương mại, chuỗi cung ứng và ổn định kinh tế vĩ mô.
4. Đối tác chiến lược toàn diện (CSP): Mở rộng nhanh, đào sâu chậm
Một trụ cột khác của hệ sinh thái đối ngoại sau đại hội XIV là việc tiếp tục mở rộng mạng lưới “đối tác chiến lược toàn diện” (CSP). Dưới thời Tô Lâm, CSP được nhấn mạnh như một công cụ linh hoạt, cho phép Việt Nam làm việc với nhiều đối tác lớn mà không bị ràng buộc bởi ý thức hệ hay hệ giá trị.
Cách tiếp cận này mang lại những lợi ích rõ rệt trong ngắn và trung hạn: Việt Nam có thể tranh thủ nguồn vốn, công nghệ, thị trường và bảo đảm cân bằng chiến lược trong một môi trường quốc tế phân mảnh. Tuy nhiên, CSP hiện nay chủ yếu phát triển theo chiều ngang, trong khi chiều sâu thể chế và xã hội còn nhiều hạn chế khó có thể vượt qua.
Phần lớn các “đối tác chiến lược toàn diện” của Việt Nam vẫn dựa trên lợi ích kinh tế và tính toán chiến lược ngắn hạn, thiếu các cơ chế ràng buộc về thể chế, pháp lý và chuẩn mực. Điều này khiến các mối quan hệ dễ bị tổn thương trước biến động chính trị nội bộ của đối tác, đồng thời hạn chế khả năng nâng cấp vai trò của Việt Nam từ “người hưởng lợi từ luật chơi” lên “người tham gia định hình luật chơi.”
5. An ninh hóa nội trị là hạ thấp trần của đối ngoại
Hệ sinh thái đối ngoại sau đại hội XIV cho thấy năng lực xoay trở và khả năng chống chịu của Hà Nội trong một thế giới bất định. Tuy nhiên, nghịch lý trung tâm của hệ hình này nằm ngay ở sự lệch pha giữa mở rộng đối ngoại và đàn áp đối nội.
Khi quản trị quốc gia ngày càng bị chi phối bởi tư duy an ninh hóa, các nguồn lực mềm quan trọng cho đối ngoại – như xã hội dân sự, truyền thông độc lập, giới học thuật và năng lực pháp lý – bị suy yếu, thậm chí trong giai đoạn hiện nay, hầu như bị triệt tiêu. Điều này tạo ra một “trần đối ngoại” mà dù ngoại giao nhà nước có uyển chuyển đến mấy cũng sẽ hạn chế về hiệu quả tối ưu.
Trong một trật tự quốc tế nơi uy tín, chuẩn mực và tính dự đoán ngày càng quyết định vị thế quốc gia, đối ngoại không thể chỉ dựa vào sự linh hoạt của giới lãnh đạo, dù là cá nhân hay tập thể. Thiếu nền tảng thể chế và không gian xã hội rộng mở, hệ sinh thái đối ngoại mới khó có thể bền vững trong dài hạn.
Kết luận:
Đại hội XIV đánh dấu sự tiếp nối – và đồng thời là sự điều chỉnh – trên bình diện thực tiễn đối ngoại của Việt Nam, với tham vọng định hình một hệ sinh thái linh hoạt, thực dụng và giàu tính ứng biến. Những bước đi như tham gia “Hội đồng Hòa bình” do Donald Trump khởi xướng, duy trì uyển ngữ chiến lược trong bang giao với Trung Quốc, hay mở rộng nhanh mạng lưới đối tác chiến lược toàn diện với hàng chục quốc gia, cho thấy Hà Nội đang tìm kiếm một “lối thoát an toàn” trong quản trị rủi ro quốc tế, thay vì gắn chặt mình vào bất kỳ trục quyền lực nào.
Tuy nhiên, mô hình “đối nội đàn áp, đối ngoại rộng mở” khó có thể phát huy trọn vẹn tiềm năng của hệ sinh thái này. Xu hướng hạ thấp “trần đối ngoại” đã manh nha từ giai đoạn cuối thời Nguyễn Phú Trọng [3] và dưới thời Tô Lâm, nguy cơ đó không những không được khắc phục mà còn trở nên rõ nét hơn.
Nếu không có những điều chỉnh kịp thời và căn bản về thể chế cũng như không gian xã hội, đối ngoại Việt Nam có thể tiếp tục được duy trì về mặt thực hành trong ngắn hạn, nhưng sẽ khó vượt qua các rào cản về chiến lược trong dài hạn. Đại hội XIV vì thế không chỉ là một cột mốc chính trị, mà còn là phép thử then chốt đối với năng lực lựa chọn con đường hội nhập bền vững của Việt Nam trong thế kỷ XXI.
Trần Đông A
…………….
Tham khảo:
[2] https://www.bbc.com/vietnamese/articles/c78eep31plgo [ Ông Tập Cận Bình hoan nghênh ‘tương lai chung’ với Việt Nam sau khi ông Tô Lâm tái đắc cử ]