Huỳnh Trần: Tư tưởng chính thống “lệch pha” thực dụng chính trị…(Kỳ cuối)

Tác giả: Huỳnh Trần

Tư tưởng chính thống “lệch pha” thực dụng chính trị: Hiệu quả và chi phí chính danh trong vận hành chế độ (Kỳ cuối)

Những khẩu hiệu tuyên truyền cho “tư tưởng chính thống” và “tính chính danh” của chế độ như thế này vẫn hiện diện ở khắp mọi nơi trong xã hội Việt Nam, nhất là vào những ngày lễ lớn của đảng và nhà nước CSVN. Trái: Nguồn ảnh: Thành ủy Hà Nội, phải: Nguồn ảnh: Thành ủy Hà Nội

Bài viết này định hình và hoàn thành trong quá trình tìm hiểu bản Dự thảo Văn kiện và quan sát những sự kiện cải cách và nhân sự của Đảng cộng sản Việt Nam trước thềm Đại hội 14. Mong các nhà lý luận “cung đình” lượng thứ.

5. Tính liên quan của lý tưởng trong thời đại hiện đại

Tính liên quan của lý tưởng trong thời đại hiện đại không nằm ở việc giữ nguyên hay từ bỏ nó, mà ở khả năng tái diễn giải. Một hệ thống tư tưởng chỉ thực sự chết khi nó khước từ việc cập nhật; còn khi được điều chỉnh đúng mức, nó có thể trở thành nền đạo đức công cộng mà ngay cả nền kinh tế thị trường cũng cần như cần luật lệ giao thông. Chủ nghĩa Mác–Lênin, dù ra đời trong một bối cảnh hoàn toàn khác, vẫn chứa đựng những giá trị có sức sống lâu dài: công bằng, bình đẳng cơ hội, chống đặc quyền, bảo vệ người yếu thế — những nguyên tắc mà bất kỳ xã hội hiện đại nào cũng phải đối diện khi khoảng cách giàu nghèo tăng nhanh và quyền lực kinh tế ngày càng tập trung. Những giá trị ấy thất bại không phải vì chúng lỗi thời, mà vì chúng bị xem như công thức vận hành thay vì tiêu chuẩn đạo đức định hướng. Trong thời đại thị trường mở, lý tưởng không thể đóng vai trò bản thiết kế chi tiết; nhưng nó có thể là la bàn.

La bàn ấy đặc biệt quan trọng vì thực dụng, tự bản chất, không có điểm dừng. Khi nền kinh tế vận động ngày càng mạnh, khi các nhóm lợi ích ngày càng gắn kết chặt chẽ với quyền lực và nguồn lực, thực dụng rất dễ bị kéo lệch thành chủ nghĩa thân hữu — một dạng biến dị của thị trường mà trong đó quan hệ quan trọng hơn năng lực, tiếp cận quyết định kết quả hơn cạnh tranh. Với một hệ thống chính trị coi ổn định là điều kiện sống còn, đó là rủi ro mang tính tồn vong. Lý tưởng, nếu được tái diễn giải theo hướng giá trị chứ không phải giáo điều, có thể đặt ra những “ranh giới đỏ”: không để bất bình đẳng vượt ngưỡng ảnh hưởng tới ổn định xã hội; không để lợi ích nhóm chiếm quyền thiết kế chính sách; không để những lĩnh vực liên quan tới an sinh cơ bản hoàn toàn phó mặc cho logic lợi nhuận. Một thị trường không được điều chỉnh bằng giá trị sẽ tìm đến giới hạn của chính nó bằng con đường đau đớn hơn: khủng hoảng niềm tin và xói mòn gắn kết xã hội.

Nhưng lý tưởng không chỉ đóng vai trò đạo đức hay giới hạn mà còn tạo nên bản sắc. Mọi hệ thống chính trị, giống như mọi tổ chức lớn, đều cần một câu chuyện để lý giải chính mình. Bản sắc này không chỉ để phân biệt với mô hình khác mà còn để duy trì sự thống nhất nội bộ trong bối cảnh chuyển đổi. Một hệ thống không có bản sắc sẽ mắc kẹt trong cuộc tranh luận vô tận về mô hình phát triển: thị trường đến mức nào, nhà nước đến mức nào, giới hạn quyền lực ra sao, mục tiêu tối hậu là gì. Trong không gian ấy, cải cách dễ mất phương hướng và quyền lực dễ phân mảnh. Ngược lại, một bản sắc được tái diễn giải giúp hệ thống giữ lại những gì là cốt lõi, loại bỏ những gì đã lỗi thời và cho phép thích nghi mà không đánh mất trật tự.

Vấn đề lớn nhất không phải ở bản thân lý tưởng, mà ở chỗ nó bị đóng băng. Một lý tưởng bị giữ nguyên dạng sẽ trở thành nghi thức; một lý tưởng được tái diễn giải sẽ trở thành nguồn lực. Và trong thời đại mà thị trường toàn cầu, công nghệ số và cạnh tranh địa chính trị đều đòi hỏi tốc độ thay đổi nhanh hơn khả năng cập nhật của mô hình truyền thống, việc tái diễn giải ấy không còn là lựa chọn mà là điều kiện để hệ thống duy trì sự liên tục chính trị.

6. Chi phí chính trị lớn nhất: sự đứt gãy chính danh

Tất cả những nguy cơ tích tụ từ sự lệch pha giữa lý tưởng và thực dụng cuối cùng hội tụ vào một điểm: chính danh. Trong các hệ thống chính trị hiện đại, chính danh không phải là một khẩu hiệu mà là loại tài sản vô hình quyết định năng lực cầm quyền theo thời gian. Và điều trớ trêu là chính danh thường không sụp đổ trong những khoảnh khắc kịch tính, mà bị bào mòn lặng lẽ qua những bất nhất nhỏ giữa lời nói và hành động.

Một chế độ dựa trên hai nguồn chính danh: ý thức hệ và hiệu quả. Nguồn thứ nhất dựa vào câu chuyện lịch sử, vào tính tất yếu của mô hình, và vào lời hứa lý tưởng về trật tự và công bằng. Nguồn thứ hai dựa vào khả năng mang lại tăng trưởng, ổn định và cải thiện đời sống. Khi hai nguồn này vận hành cùng nhau, chúng tạo ra nền tảng vững chắc — lý tưởng giải thích “tại sao”, còn hiệu quả trả lời “để làm gì”. Nhưng khi lý tưởng và thực dụng bị kéo xa nhau, phần nền tảng ấy bắt đầu nứt.

Một lý tưởng không còn liên quan không chỉ mất chức năng dẫn dắt mà còn mất chức năng biểu tượng. Khi các nguyên tắc chính trị chỉ còn lặp lại theo nghi thức, nhưng không còn gắn với thực tiễn quản trị, chúng đánh mất trọng lượng tinh thần. Người dân vẫn nghe chúng, nhưng không còn xem chúng như tiêu chuẩn đánh giá hành động. Một chế độ có thể kéo dài tình trạng này một thời gian, nhưng không lâu; sự lung lay của chính danh ý thức hệ thường mở đường cho một loại hoài nghi âm thầm, khó đảo ngược.

Trong khi đó, nếu thực dụng bị bóp méo bởi nhóm lợi ích, đặc quyền hay sự thiếu minh bạch, chính danh hiệu quả cũng không còn là nguồn lực bền vững. Người dân – vốn đã đánh giá chế độ bằng kết quả hơn là lý tưởng – bắt đầu quan sát sự phân hóa cơ hội, những quyết định thiếu nhất quán, hoặc khoảng cách giữa tăng trưởng trên giấy và đời sống thực tế. Một hệ thống không còn được đánh giá bằng lý tưởng, mà bằng lợi ích cụ thể, sẽ dễ rơi vào trạng thái dễ tổn thương nhất: quyền lực bị đo bằng kỳ vọng kinh tế, vốn có thể sụt giảm bất cứ lúc nào.

Chi phí lớn nhất không nằm trong một chính sách sai lầm hay một chiến lược kém hiệu quả, mà ở khoảng cách kéo dài giữa tuyên ngôn và hành động. Mỗi lần diễn ngôn đi theo một hướng còn chính sách đi hướng khác, niềm tin bị bào mòn một chút. Chi phí ấy không đo được bằng tăng trưởng GDP, không bù được bằng mức tăng ‘ảo’ và không phục hồi được bằng tuyên truyền — bởi nó liên quan đến thước đo cuối cùng của mọi hệ thống chính trị: sự nhất quán nội tại. Khi khoảng cách giữa lời hứa và thực hành vượt quá ngưỡng mà xã hội có thể chấp nhận, hệ thống không còn đối diện một vấn đề quản trị, mà đối diện một vấn đề chính danh.

Một hệ thống có thể chịu đựng lạm phát, khủng hoảng thương mại hay cú sốc địa chính trị; nhưng rất khó chịu đựng sự bào mòn chính danh — bởi đó là loại khủng hoảng không tạo ra tín hiệu cảnh báo tức thời, nhưng khi bộc lộ thì thường đã quá muộn để điều chỉnh. Trong thời đại mà thông tin lan truyền với tốc độ tư duy, sự nhất quán giữa lý tưởng và hành động không còn là điều xa xỉ; nó là điều kiện tồn tại.

7. Làm thế nào để thu hẹp khoảng cách?

Một hệ thống chính trị chỉ bền vững khi lý tưởng và thực tế không ly dị nhau. Trong nhiều thập niên, Việt Nam nỗ lực duy trì một “khung lý tưởng” Mác – Lê trong khi vận hành nền kinh tế bằng những công cụ mà chính lý thuyết cổ điển không bao giờ dự đoán. Khoảng cách này không chỉ tạo chi phí chính trị – nó bào mòn khả năng tự giải thích của hệ thống. Muốn giảm ma sát, cần ba hiệu chỉnh mang tính cấu trúc.

a. Tái diễn giải lý tưởng theo hướng giá trị, không theo mô hình

Những hệ tư tưởng thành công trong thế kỷ 21 không còn được hiểu như mô hình kinh tế – xã hội đóng gói sẵn, mà như bộ giá trị chỉ đạo. Trung Quốc đã chuyển từ “chủ nghĩa xã hội với đặc sắc Trung Quốc” sang “phục hưng dân tộc” như một giá trị trục; Hàn Quốc thời hậu độc tài chuyển từ “phát triển nhà nước dẫn dắt” sang “xã hội minh bạch và cạnh tranh” mà không cần một thứ chủ nghĩa mới. Với Việt Nam, điều khả thi không phải là thay đổi bản sắc ý thức hệ, mà là giải nén lý tưởng: xem đó là tập hợp các giá trị—bình đẳng cơ hội, bao trùm, ổn định, phát triển bền vững—thay vì một thiết kế thể chế cứng.

Lợi ích của cách tiếp cận này là rõ ràng: hệ thống không còn bị buộc phải biện hộ cho những khác biệt giữa lời nói và thực tế; thay vào đó, nó được đánh giá bằng năng lực đạt kết quả phù hợp với các giá trị cốt lõi.

b. Minh bạch hóa thực dụng

Nếu thực dụng là động lực chính của chính sách—từ thu hút FDI đến mở rộng khu vực tư nhân—thì đã đến lúc phải minh danh nó, thay vì xem đó là “ngoại lệ tạm thời”. Thực dụng chỉ trở nên chính danh khi:

  • có nguyên tắc (ưu tiên hiệu quả và lợi ích công),
  • có giới hạn (không thỏa hiệp với tính liêm chính thể chế),
  • và có cơ chế giám sát (tối thiểu hóa lợi ích nhóm).

Thực dụng có trách nhiệm tạo ra năng lực giải quyết vấn đề; thực dụng tùy tiện tạo ra bất bình đẳng, tham nhũng và sự hoài nghi vào mục đích của nhà nước. Trong bối cảnh niềm tin là tài sản khan hiếm nhất của mọi chế độ, sự khác biệt giữa hai loại thực dụng này mang tính định mệnh.

c. Hiệu chỉnh lại diễn ngôn chính trị

Không có hệ thống nào tồn tại lâu khi ngôn ngữ chính trị trở nên xa lạ với thực tế đời sống. Lời nói và hành động cần được đưa lại gần nhau bằng một diễn ngôn chính trị lưỡng dụng: vừa có khả năng duy trì tính biểu tượng của lý tưởng, vừa đủ chính xác để mô tả các quy trình vận hành hiện đại.

Điều này không đòi hỏi thay đổi hệ tư tưởng, mà đòi hỏi cập nhật cách mô tả nó: ít khẩu hiệu hơn, nhiều khái niệm kỹ trị hơn; ít định nghĩa đóng, nhiều mục tiêu đo đếm được. Một chế độ dùng được ngôn ngữ mô tả đúng thực tế là hệ thống có khả năng tự cải cách.

8. Kết luận: tương lai của một chế độ đứng trên hai thế giới

Mâu thuẫn giữa tư tưởng Mác–Lênin và thực dụng chính trị không phải là điều bất thường; nó là sản phẩm của lịch sử và áp lực hiện đại. Nhưng nó chỉ lành mạnh khi hai bên hỗ trợ cho nhau: lý tưởng tạo giá trị, thực dụng tạo hiệu quả.

Khi lý tưởng trở thành nghi thức và thực dụng trở thành động cơ duy nhất, chế độ đánh mất tính toàn vẹn chính trị. Từ đó, chi phí lớn nhất không phải là tăng trưởng chậm hay sai lầm chính sách, mà là sự đứt gãy tính chính danh – thứ vốn chính trị quý giá nhất mà một chế độ có thể sở hữu.

Bảo vệ tính chính danh không phải bằng cách duy trì nguyên trạng lý tưởng, mà bằng cách làm mới lý tưởng, để nó tiếp tục trả lời câu hỏi căn bản:

Chế độ tồn tại vì điều gì, và hướng tới điều gì?

Khi câu hỏi đó được trả lời bằng một ngôn ngữ nhất quán giữa lời nói và hành động, “lệch pha” giữa lý tưởng và thực dụng không còn là điểm yếu, mà có thể trở thành nguồn sức mạnh đặc biệt của một chế độ biết thích nghi mà không đánh mất bản sắc.

Huỳnh Trần

*Huỳnh Trần: Tư tưởng chính thống “lệch pha” thực dụng chính trị…(Kỳ 1)

*Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Tạp chí Thế Kỷ Mới.

Có thể bạn cũng quan tâm