
P. 3: Hậu Machiavelli – Tương lai quyền lực Việt Nam sau Đại hội 14
Mở đầu
Machiavelli từng nói rằng “vận mệnh của các quốc gia phụ thuộc vào khả năng tự đổi mới của người cầm quyền.” Sau hai thập kỷ đạo đức hóa quyền lực, Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ: hoặc bước vào giai đoạn thể chế hóa quyền lực, hoặc tiếp tục chu kỳ “thanh lọc – tập trung – khủng hoảng kế vị”. Khi Đại hội 14 đang được chuẩn bị giữa những bất định, câu hỏi không còn là ai sẽ lên, mà là một mô hình quyền lực nào sẽ tồn tại được sau Machiavelli.
Khi quyền lực vượt khỏi người “đốt lò”
Cái chết của ông Nguyễn Phú Trọng, dù được giữ bí mật và kiểm soát thông tin chặt chẽ, vẫn đánh dấu một bước ngoặt: quyền lực ở Việt Nam đã đi hết chu kỳ “đạo đức hóa”. Cái “lò” mà ông để lại, giờ đây vẫn cháy nhưng đã trở thành biểu tượng hai mặt — vừa là vũ khí thanh trừng, vừa là bóng đen của nỗi sợ. Khi người kế nhiệm lên, chiến dịch “chống tham nhũng không vùng cấm” tiếp tục, nhưng với giọng điệu thực dụng và lạnh lùng hơn.
Nếu như ông Trọng “giảng đạo”, thì ông Tô Lâm “thực thi”. Trong phong cách của ông, người ta thấy thấp thoáng hình ảnh Machiavelli: quyền lực không cần phải được yêu, chỉ cần được sợ. Tuy nhiên, chính Machiavelli cũng từng cảnh báo rằng: “Sợ hãi là công cụ nguy hiểm, bởi kẻ sợ thì tuân phục, nhưng cũng sẵn sàng phản bội khi có cơ hội.” Đó là nghịch lý mà quyền lực Việt Nam đang phải đối mặt — một hệ thống dựa vào sợ hãi để duy trì trật tự, nhưng lại không thể xây dựng lòng trung thành.
Một chính thể đang “tự canh chừng” chính mình
Sau hai năm củng cố vị thế, ông Tô Lâm đã trở thành người quyền lực nhất Việt Nam, ít nhất trên bề mặt. Nhưng quyền lực đó không được củng cố bằng sự đồng thuận nội bộ – mà bằng cơ chế kiểm soát chặt chẽ. Các cơ quan đảng, chính phủ, công an, quốc phòng… đều được sắp xếp lại để đảm bảo “tính an toàn chính trị”. Hệ quả: toàn bộ bộ máy vận hành như một cơ thể tự giám sát chính nó, nơi ai cũng nghi ngờ ai, và không ai dám tin ai.
Đó là một dạng “chính thể phòng thủ” — được Machiavelli mô tả như thời kỳ mà người cầm quyền “sợ nhiều hơn là được sợ”. Bộ máy chính trị trở thành hệ thống cảnh báo sớm, hơn là một tổ chức ra quyết định. Các lãnh đạo địa phương, bộ ngành “nghe ngóng trung ương” thay vì chủ động, sợ rằng một quyết định sai có thể bị quy thành “thiếu đức”.
Trong một môi trường như thế, sự cẩn trọng giết chết sáng tạo. Chính trị trở thành trò chơi an toàn, không có chỗ cho mạo hiểm hay đổi mới — và quyền lực trung ương, dù mạnh, lại ngày càng cô lập.
“Hậu Machiavelli”: Quyền lực của sự sợ hãi
Machiavelli từng khuyên quân vương rằng: “Nếu không thể khiến người ta yêu, hãy khiến họ sợ.” Nhưng quyền lực dựa vào sợ hãi, như Arendt chỉ ra, không thể tồn tại lâu dài, vì nó không tạo ra sức mạnh tập thể. Một chế độ có thể duy trì bằng sợ hãi, nhưng không thể phát triển bằng sợ hãi.
Sự “thanh lọc” hiện nay tuy đem lại cảm giác trật tự, nhưng lại tạo ra tâm lý tê liệt hành động. Mọi sáng kiến bị trì hoãn, các quyết định lớn bị “đẩy lên” để tránh trách nhiệm. Cái gọi là “chính phủ liêm chính” dễ trở thành “chính phủ tê liệt”, khi mọi người chỉ còn biết phòng thân.
Weber từng nói: quyền lực chỉ mạnh khi nó được “hợp lý hóa bằng thủ tục”. Nghĩa là, nhà nước chỉ ổn định khi mọi người biết rõ ai quyết định, theo nguyên tắc nào, và chịu trách nhiệm ra sao.
Ở Việt Nam, các nguyên tắc ấy đang bị thay thế bằng “vòng tròn trung thành”, khiến hệ thống mất khả năng tự điều chỉnh.
Khi sợ hãi thay thế niềm tin, quyền lực trở thành gánh nặng cho chính người nắm nó.
Từ “đốt lò” đến “thanh trừng”: một chu kỳ lặp lại
Lịch sử quyền lực ở Việt Nam từ sau 1945 có một chu kỳ đáng chú ý:
- Tập trung quyền lực để ổn định,
- Đạo đức hóa để chính danh,
- Thanh lọc nội bộ để củng cố,
- Khủng hoảng kế vị để khởi đầu lại.
Chu kỳ này lặp lại gần như đều đặn mỗi hai thập niên, và đang bước vào vòng mới. Nếu “đốt lò” là biểu tượng của đạo đức, thì “thanh trừng” là biểu tượng của sự sợ hãi – hai mặt của cùng một đồng xu. Và cũng như Machiavelli từng viết trong Discourses on Livy (tạm dịch: Bàn luận về sử gia Livy) “Không có nền cộng hòa nào sống lâu nếu không thể tự đổi mới.”
Câu hỏi đặt ra: liệu Việt Nam có thể thoát khỏi chu kỳ đó bằng cải cách thể chế – tức là chuyển từ quản trị bằng người sang quản trị bằng nguyên tắc?
Khi “đảng của đạo đức” cần trở thành “đảng của luật”
Weber phân biệt giữa ba nguồn gốc chính danh: uy tín cá nhân, truyền thống và pháp lý. Trong ba thứ, chỉ cái cuối cùng — chính danh pháp lý — có khả năng tự duy trì. Một đảng từng dựa vào uy tín cách mạng và đạo đức, nếu muốn tồn tại lâu dài, buộc phải tự biến đổi thành một tổ chức hợp pháp – duy lý.
Điều đó không có nghĩa là từ bỏ đạo đức, mà là đặt đạo đức vào khuôn khổ thể chế:
- Chống tham nhũng bằng minh bạch, không bằng nỗi sợ.
- Chọn người tài qua quy trình, không qua lòng trung thành.
- Giới hạn quyền lực bằng luật, không bằng ý chí cá nhân.
Những điều này nghe hiển nhiên, nhưng trong môi trường toàn trị, lại là cuộc cách mạng âm thầm — vì nó đòi hỏi người có quyền phải tự cắt bỏ đặc quyền của chính mình. Weber gọi đó là “sự duy lý hóa đau đớn của quyền lực” — quá trình mà nhà nước hiện đại nào cũng phải trải qua, nếu không muốn tự mòn đi.
Kịch bản cho Đại hội 14 và sau đó
Trước Đại hội 14, có thể hình dung ba kịch bản quyền lực:
- Kịch bản củng cố toàn trị:
Tô Lâm thành công trong việc duy trì “kỷ luật sắt”, kiểm soát nhân sự khóa XIV, tiếp tục nắm quyền thông qua “trường hợp đặc biệt”. Kịch bản này đem lại ổn định ngắn hạn, nhưng dễ dẫn đến bế tắc trong 5 năm tới – khi niềm tin xã hội tiếp tục suy giảm và bộ máy hành chính đóng băng vì sợ hãi.
- Kịch bản chuyển hóa mềm:
Một phần lãnh đạo nhận ra giới hạn của “đức trị” và bắt đầu mở rộng quyền tự chủ cho chính quyền địa phương, doanh nghiệp nhà nước, hoặc cải cách thủ tục trong đảng. Đây là con đường “Weberian” – xây dựng thể chế từ bên trong, chậm nhưng bền.
- Kịch bản khủng hoảng kế vị:
Nếu Ban Chấp hành Trung ương XIII tiếp tục bất đồng nhân sự và “trường hợp đặc biệt” bị bác bỏ, quyền lực rơi vào thế chân không tạm thời. Các phe phái địa phương, công an, quân đội và nhóm lợi ích có thể nổi lên tranh giành ảnh hưởng – dẫn đến giai đoạn bất ổn ngắn hạn.
Ba kịch bản này đều có xác suất, nhưng chỉ kịch bản thứ hai mới cho phép hệ thống tự tái tạo trong hòa bình. Còn hai kịch bản đầu và ba, dù khác hình thức, đều là hậu quả tất yếu của quyền lực không được thể chế hóa.
Bước ra khỏi bóng Machiavelli
Machiavelli đã đúng về bản chất của quyền lực, nhưng không đúng về tương lai của nó. Ông viết trong The Prince (cuốn Hoàng tử) rằng “người cầm quyền phải học cách không luôn luôn là người tốt.” Nhưng ông sống trong thời chưa có thể chế dân chủ, chưa có khái niệm kiểm soát quyền lực bằng luật. Weber và Arendt, sống sau ông bốn thế kỷ, đã chỉ ra rằng: sức mạnh bền vững không đến từ mưu lược, mà từ niềm tin tập thể.
Nếu Machiavelli là triết gia của quyền lực cá nhân, thì Arendt là triết gia của quyền lực cộng đồng – thứ quyền lực được tạo ra khi con người tin rằng mình có phần trong quyết định chung.
Ở Việt Nam, điều này chưa xảy ra: dân chúng vẫn bị xem là đối tượng “được lãnh đạo”, chứ không phải chủ thể chính trị. Khi dân không có quyền, lãnh đạo cũng không thể có chính danh thật sự. Và đó là điểm mà “đức trị” – dù thành ý đến đâu – sẽ luôn thất bại.
Tương lai quyền lực: không còn là câu chuyện của một người
Từ Machiavelli đến Weber, bài học chung là: quyền lực chỉ bền khi có cấu trúc thay thế được con người. Một lãnh đạo có thể “đạo đức”, “sáng suốt”, “kiên định”, nhưng nếu hệ thống không thể vận hành khi ông ta vắng mặt, đó không phải là quyền lực, mà là phụ thuộc.
Đại hội 14 – dù kết quả ra sao – chỉ là điểm dừng tạm thời. Cái quyết định tương lai Việt Nam không phải ai làm tổng bí thư, mà là liệu hệ thống có thể tồn tại mà không cần một tổng bí thư như thế nữa. Đó mới là dấu hiệu của quyền lực trưởng thành – quyền lực của thể chế, không của cá nhân.
Kết mở: Hậu Machiavelli – hoặc cải cách, hoặc lặp lại
Quyền lực Việt Nam đang ở thời điểm giống như Florence của Machiavelli năm 1513: xã hội mệt mỏi vì những cuộc thanh lọc, quyền lực mất phương hướng sau khi lãnh tụ qua đời, và bộ máy đang tự nghi ngờ chính mình. Nhưng cũng như Florence khi ấy, khủng hoảng có thể là cơ hội – nếu người nắm quyền dám thừa nhận giới hạn của mình.
Câu hỏi lớn của Đại hội 14 không phải là ai sẽ nắm quyền, mà là quyền lực sẽ được định nghĩa lại thế nào. Nếu nó vẫn là “đạo đức hóa và thanh lọc”, lịch sử sẽ lặp lại. Nếu nó bước sang “pháp quyền và thể chế hóa”, Việt Nam có thể mở ra một chu kỳ phát triển mới – ít kịch tính hơn, nhưng bền hơn.
Machiavelli từng kết luận: “Vận mệnh sẽ luôn chiếm nửa phần, nửa còn lại thuộc về con người.”
Với Việt Nam, nửa còn lại ấy — chính là thể chế.
***
P.4: Từ đạo đức đến thể chế – con đường duy nhất để quyền lực Việt Nam tồn tại
Mở đầu
Sau khoảng hai thập niên “đức trị” và những chu kỳ thanh lọc quyền lực, Việt Nam đứng trước câu hỏi: quyền lực tồn tại nhờ cá nhân hay nhờ thể chế? Các nhà tư tưởng đều chỉ ra rằng một hệ thống dựa vào uy tín cá nhân, hoặc đạo đức hóa quyền lực, cuối cùng sẽ rơi vào khủng hoảng kế vị. Kỳ 4 này xem xét con đường thể chế hóa như một giải pháp bền vững, gợi mở các bước cải cách thực tế trong khuôn khổ chính trị toàn trị.
Khi đạo đức trở thành xiềng xích
Như đã phân tích trong các kỳ trước, “đức trị” từng là công cụ chính danh. Nó tạo ra đồng thuận nội bộ, củng cố trung thành, và biến lãnh đạo thành biểu tượng. Nhưng kết quả thực tế: hệ thống trở nên phụ thuộc vào uy tín cá nhân, thiếu cơ chế kiểm soát độc lập.
Arendt mô tả quyền lực thực chất là khả năng hành động tập thể, chứ không phải khả năng ép buộc. Khi mọi quyết định được biện minh bằng “đạo đức cách mạng” thay vì nguyên tắc pháp lý, bộ máy không còn khả năng hành động chủ động. Quyền lực trở nên mong manh, chỉ còn là sức mạnh giả tạo dựa trên nỗi sợ, như Machiavelli từng cảnh báo.
Ở Việt Nam, hiện tượng này biểu hiện rõ ràng: Thanh lọc nhân sự, đẩy người “không trung thành” ra khỏi cơ quan quyền lực, vừa củng cố, vừa tạo ra khoảng trống kế vị – dấu hiệu của sự “đạo đức hóa đến mức tê liệt”.
Học từ Machiavelli: không phải lúc nào cũng cần “người tốt”
Machiavelli từng nhấn mạnh rằng: người lãnh đạo không cần lúc nào cũng tốt, nhưng phải biết xuất hiện như người tốt. Trong bối cảnh Việt Nam, khái niệm này trở nên đặc biệt quan trọng: đạo đức không còn là hướng dẫn hành vi, mà là tấm màn che cho tham vọng và chiến lược quyền lực.
Tuy nhiên, Machiavelli cũng cảnh báo: dựa hoàn toàn vào cá nhân, quyền lực không bền. Khi người giữ quyền lực ra đi, khoảng trống kế vị lập tức xuất hiện – chính xác điều mà Việt Nam đang trải qua trước Đại hội 14. Hệ thống nhận ra rằng người kế vị có thể giỏi về chuyên môn, nhưng thiếu “uy tín đạo đức” thì sẽ không đủ chính danh.
Weber bổ sung: quyền lực bền vững là quyền lực được thể chế hóa. Như vậy, vấn đề không phải “ai tốt nhất”, mà là nguyên tắc nào giữ quyền lực khi người lãnh đạo thay đổi. Đây là bước quan trọng mà các chế độ toàn trị thường bỏ qua: đặt đạo đức cá nhân lên trên cấu trúc pháp lý.
Arendt: quyền lực không tồn tại trong nỗi sợ
Hannah Arendt cảnh báo: quyền lực chỉ tồn tại khi mọi người cùng tham gia vào hành động chính trị. Quyền lực dựa trên sợ hãi chỉ tạm thời. Trong trường hợp Việt Nam, thanh lọc và kiểm soát nhân sự mang lại ổn định ngắn hạn, nhưng không tạo ra đồng thuận lâu dài.
Ngược lại, cơ chế pháp lý và thể chế hóa nhân sự sẽ giúp quyền lực trở nên dài hạn và ổn định. Arendt gọi đó là quyền lực “từ dưới lên”: một hệ thống nơi mọi người tham gia vào quyết định theo nguyên tắc, chứ không chỉ theo mệnh lệnh.
Điều này có nghĩa gì cho Việt Nam? Hệ thống cần:
- Phân quyền rõ ràng: lãnh đạo không còn toàn quyền quyết định nhân sự, mà phải dựa vào quy trình, tiêu chuẩn, và cơ quan đánh giá độc lập.
- Công khai tiêu chuẩn nhân sự: tuổi tác, nhiệm kỳ, tiêu chuẩn đạo đức – tất cả phải minh bạch.
- Thanh lọc dựa trên luật, không dựa trên sợ hãi: chống tham nhũng nhưng không biến nó thành công cụ trừng phạt cá nhân.
Khi thực hiện được ba bước này, quyền lực sẽ trở thành dài hạn, ổn định, và có khả năng kế vị mà không phụ thuộc vào cá nhân.
“Hậu Machiavelli”: quyền lực cần một ngôi nhà mới
Sau Đại hội 14, quyền lực Việt Nam đối diện ba thách thức:
- Cách mạng nội bộ bị trì hoãn: nếu nhân sự chóp bu vẫn được lựa chọn dựa vào “trường hợp đặc biệt”, quyền lực cá nhân sẽ tiếp tục chi phối.
- Hệ thống thiếu cơ chế phản hồi: nỗi sợ và trung thành giả tạo khiến bộ máy không thể tự điều chỉnh, dẫn đến trì trệ.
- Áp lực cải cách từ bên ngoài: xã hội, kinh tế thị trường, và môi trường quốc tế đòi hỏi một hệ thống linh hoạt, minh bạch và có thể dự đoán.
Machiavelli chỉ ra giới hạn của cá nhân; Weber nhấn mạnh thể chế; Arendt khẳng định sức mạnh của đồng thuận tập thể. Kết hợp cả ba, Việt Nam cần tái cấu trúc quyền lực từ dưới lên, tạo ra “ngôi nhà” để quyền lực tồn tại mà không phụ thuộc vào cá nhân hay đạo đức tạm thời.
Con đường thể chế hóa: thực tiễn và thách thức
Thực tiễn:
- Chia sẻ quyền lực: phân công các ủy ban, hội đồng, hoặc cơ quan chuyên trách nhân sự để giảm rủi ro tập trung quyền lực.
- Tiêu chuẩn minh bạch: tuổi, nhiệm kỳ, thành tích, đạo đức phải được quy định rõ.
- Giám sát độc lập: thanh tra, kiểm toán, hoặc cơ quan giám sát có quyền hạn thực sự để đảm bảo quyết định được thực thi đúng nguyên tắc.
Thách thức:
- Văn hóa chính trị hiện nay quen với “trung thành với cá nhân”. Chuyển sang thể chế hóa nghĩa là từ bỏ đặc quyền, điều mà nhiều lãnh đạo không dễ dàng chấp nhận.
- Môi trường toàn trị khiến quá trình minh bạch hóa gặp sức kháng cự nội bộ.
- Cải cách quá nhanh có thể làm rạn nứt quyền lực hiện tại, nhưng chậm sẽ lặp lại chu kỳ “khủng hoảng kế vị”.
Một giải pháp khả thi là cải cách từng bước, vừa duy trì ổn định, vừa tạo cơ chế thể chế hóa dần. Đây là cách duy nhất để quyền lực Việt Nam tồn tại lâu dài mà không bị chu kỳ đạo đức hóa – khủng hoảng kế vị – thanh lọc lặp đi lặp lại.
Vai trò của dân chúng và thị trường
Weber nhấn mạnh rằng quyền lực hợp pháp dựa trên luật, nhưng Arendt chỉ ra rằng quyền lực cũng dựa trên sự tham gia của con người. Ở Việt Nam, xã hội ngày càng phức tạp, kinh tế thị trường phát triển, thông tin đa chiều hơn: quyền lực không thể chỉ dựa vào đạo đức và sợ hãi.
Điều này đồng nghĩa với việc tăng minh bạch và tham vấn là cần thiết. Người dân, mặc dù chưa trực tiếp tham gia chính trị, cũng tạo ra áp lực lên hệ thống thông qua kỳ vọng về công bằng, hiệu quả và tính hợp pháp. Một hệ thống bền vững là nơi đạo đức và luật pháp đồng hành, thay vì đối lập, và quyền lực không còn là “ngôi vương quyền cá nhân”, mà là hệ thống tuân thủ nguyên tắc.
Kết luận:
Việt Nam, sau Đại hội 14, đang ở thời điểm “hậu Machiavelli”: quyền lực không còn chỉ là câu chuyện cá nhân hay đạo đức. Nó là câu chuyện về thể chế.
Những bài học từ Machiavelli – cần thực dụng, linh hoạt, đôi khi tạm quên đạo đức; Từ Weber – quyền lực bền vững dựa vào pháp luật và cơ chế; Từ Arendt – quyền lực tồn tại nhờ đồng thuận và tham gia của cộng đồng, không phải nỗi sợ – tất cả hội tụ để vẽ ra con đường duy nhất:
Chuyển từ quyền lực dựa trên cá nhân sang quyền lực dựa trên nguyên tắc.
Nếu thực hiện được điều này, quyền lực Việt Nam không chỉ tồn tại, mà còn ổn định và bền vững, có khả năng tự tái tạo sau mỗi nhiệm kỳ, không còn rơi vào vòng lặp khủng hoảng kế vị.
Đó là thông điệp mà tất cả những nhà lãnh đạo, học giả, và công chúng Việt Nam cần suy ngẫm: quyền lực chỉ mạnh khi nó được đặt trong ngôi nhà của luật pháp và thể chế, chứ không phải trên vai một người hay một đạo đức tạm thời.
Lê Phi
*Lê Phi: Chuyện quyền lực ở Việt Nam: Từ đạo đức đến thể chế