
Một tấm thiếp, hai cách đọc
Khi cựu Thứ trưởng Ngoại giao Nguyễn Đình Bin – người từng được biết đến với những “góp ý không mong muốn” cho Đảng Cộng sản và từng trải qua các hình thức nhắc nhở, phản ứng gay gắt từ dư luận viên – vui vẻ chia sẻ trên trang Facebook cá nhân rằng ông nhận được thiếp chúc mừng năm mới 2026 từ Tổng Bí thư Tô Lâm, câu chuyện lập tức gợi ra hai cách đọc.
Cách đọc thứ nhất lạc quan: đây là một tín hiệu nới lỏng, một cử chỉ thừa nhận rằng phản biện ôn hòa, dù gây khó chịu trong quá khứ, vẫn là thành phần của không gian trí thức mà hệ thống muốn giữ lại trước thềm Đại hội XIV. Cách đọc thứ hai thận trọng hơn: đó có thể chỉ là một động tác nghi thức, mang tính biểu tượng, nhằm phát đi thông điệp hòa giải bề mặt trong giai đoạn chuẩn bị văn kiện – nơi ngôn ngữ mở rộng, nhưng cấu trúc tiếp nhận phản biện chưa chắc đã thay đổi.
Giữa tín hiệu và động tác giả, ranh giới luôn mỏng. Và chính sự mỏng manh ấy làm nổi bật câu hỏi trung tâm của bài viết này: trong một hệ thống vận hành dựa trên vô minh có tổ chức, phản biện được tiếp nhận vì nội dung hay chỉ vì thời điểm và hình thức?
Từ câu chuyện nhỏ về một tấm thiếp, bài viết mở rộng sang vấn đề lớn hơn: điều kiện nào để tiếng nói xây dựng thực sự có chỗ đứng trước thềm một kỳ đại hội được kỳ vọng là “mở đường cho thời kỳ mới”.
“Phản biện không bắt đầu từ dũng khí, mà từ việc thoát khỏi vô minh có tổ chức.”
Đặt sang một bên mọi suy đoán về động cơ cá nhân hay thông điệp hậu trường, câu chuyện về tấm thiếp chúc mừng nói trên có giá trị như một lát cắt điển hình của đời sống chính trị đương đại: nơi các tín hiệu biểu tượng ngày càng quan trọng, nhưng ý nghĩa thực chất của chúng luôn phụ thuộc vào bối cảnh và cách diễn giải. Nó cho thấy phản biện không hoàn toàn bị loại trừ, nhưng cũng chưa bao giờ được tiếp nhận một cách hiển nhiên. Phản biện tồn tại trong trạng thái lửng lơ – vừa được thừa nhận ở tầng nghi thức, vừa bị giới hạn ở tầng cấu trúc.
Chính từ điểm lửng lơ ấy, bài viết này chuyển sang vấn đề rộng hơn: không phải cá nhân nào được “bật đèn xanh”, mà là điều kiện nào khiến phản biện có thể được lắng nghe mà không trở thành rủi ro chính trị. Câu trả lời, như sẽ được lập luận dưới đây, nằm ở trạng thái vô minh được tổ chức và quản lý – nền đất vô hình nhưng quyết định cách một xã hội nói với chính mình.
Đi trên dây trong sương mù
Nói về thể chế, ở những xã hội toàn trị cộng sản, giống như đi trên dây trong gió – nhưng là cơn gió thổi trong sương mù. Người nói không chỉ phải giữ thăng bằng, mà còn phải đoán xem phía trước là khoảng trống hay bệ đỡ. Không cẩn thận, bạn rơi; quá thận trọng, bạn đứng yên. Và đứng yên quá lâu thì dây mục, gió đổi chiều, còn xã hội thì tiếp tục đi mà không đợi.
Ở Việt Nam, nơi ý thức hệ tập thể và văn hóa tránh rủi ro vẫn đan xen sâu trong bộ máy quản trị, mọi phát ngôn liên quan đến thể chế – từ cải cách thủ tục, phân quyền, đến trách nhiệm giải trình – đều mang nhãn “nhạy cảm”. Cấp cao có thể mỉm cười: “Ý kiến hay!”; nhưng cấp dưới, những người trực tiếp thực thi, lại hiểu rất khác: một bước lệch có thể là hồ sơ phức tạp hơn, trách nhiệm cá nhân lớn hơn, hoặc tệ nhất, bị xem là vượt rào chính trị.
Trong bối cảnh ấy, phản biện thể chế không chỉ là vấn đề đúng hay sai, mà là vấn đề có được tiếp nhận hay không. Và điều kiện tiên quyết để phản biện được tiếp nhận không nằm ở giọng điệu mềm mỏng hay kỹ năng giao tiếp thuần túy, mà nằm sâu hơn: ở trạng thái vô minh có tổ chức – nền đất mà trên đó cả quyền lực lẫn phản biện cùng tồn tại.
Bài viết này lập luận rằng: dưới toàn trị cộng sản, vô minh không phải là sự thiếu thông tin, mà là một cấu trúc nhận thức được duy trì có chủ đích. Chính cấu trúc đó quyết định phản biện nào được dung nạp, phản biện nào bị vô hiệu hóa, và phản biện nào – nếu đủ tinh tế – có thể trở thành tiếng nói xây dựng thực sự.
1. Vô minh không phải là không biết, mà là không cần biết
Một ngộ nhận phổ biến cho rằng các xã hội toàn trị duy trì quyền lực bằng cách che giấu thông tin. Điều này ngày càng lỗi thời. Trong thời đại dữ liệu, báo cáo, và hội thảo chính sách, vấn đề không phải là thiếu thông tin, mà là thông tin đã được đóng khung.
Người ta biết rất nhiều: chỉ số tăng trưởng, thứ hạng môi trường kinh doanh, số lượng thủ tục hành chính được cắt giảm. Nhưng cái không được khuyến khích biết là mối liên hệ giữa các dữ kiện ấy với cấu trúc quyền lực, với cơ chế ra quyết định, với động cơ né tránh trách nhiệm. Vô minh, vì thế, không nằm ở chỗ trống, mà ở chỗ những câu hỏi không còn được đặt ra.
Giáo dục, tuyên truyền và ngôn ngữ quản trị cùng nhau sản xuất trạng thái ấy. Lịch sử được kể như một tiến trình tất yếu; cải cách được mô tả như bài toán kỹ thuật; chính trị được giản lược thành quản lý. Trong thế giới đó, phản biện được phép tồn tại – miễn là nó không động đến tiền đề.
2. Toàn trị không sợ phản biện – nó sợ hiểu biết liên kết
Trái với trực giác, toàn trị cộng sản không sợ phản biện đơn lẻ. Nó thậm chí cần phản biện để đo nhiệt độ xã hội, xả áp lực, và tạo cảm giác lắng nghe. Điều nó sợ là hiểu biết có khả năng liên kết – những mảnh ghép rời rạc kết nối lại thành một bức tranh thay thế.
Bạn có thể phê phán một thủ tục hành chính là rườm rà; nhưng nếu liên hệ nó với cơ chế phân quyền mờ nhạt và trách nhiệm không rõ ràng, bạn đã bước sang vùng nhạy cảm. Bạn có thể nói về tham nhũng; nhưng nếu đặt câu hỏi vì sao quyền lực tập trung mà trách nhiệm phân tán, cuộc trò chuyện lập tức đổi tông.
Ở đây, vô minh đóng vai trò như chất cách điện. Nó cho phép phản biện tồn tại, nhưng ngăn không cho phản biện tích lũy. Kết quả là một nền phản biện ồn ào nhưng vô hại: nhiều ý kiến, ít thay đổi.
3. Vô minh như một thỏa thuận xã hội ngầm
Không phải mọi vô minh đều bị áp đặt từ trên xuống. Một phần quan trọng của nó là thỏa thuận xã hội ngầm giữa nhà nước và công dân. Nhà nước hứa hẹn ổn định, tăng trưởng và khả năng dự đoán; công dân đổi lại bằng việc không truy vấn những câu hỏi nền tảng.
Trong xã hội từng trải qua chiến tranh và bất ổn, thỏa thuận này đặc biệt hấp dẫn. Không biết – hoặc không muốn biết – trở thành chiến lược sinh tồn. Nhưng cái giá phải trả là không gian công bị thu hẹp. Phản biện dần được xem là hành vi rủi ro cá nhân, hơn là trách nhiệm công dân.
Chính trong không gian ấy, khái niệm “tiếng nói xây dựng” xuất hiện – vừa như cơ hội, vừa như giới hạn.
4. Tiếng nói xây dựng: phản biện được phép trong vô minh
“Tiếng nói xây dựng” là hình thức phản biện được hệ thống chấp nhận. Nó nói về hiệu quả, quy trình, dữ liệu; tránh nói về quyền lực, phân bổ và chính danh. Nó không đối đầu, không cực đoan, và quan trọng nhất: không làm lung lay tiền đề.
Điều này không khiến tiếng nói xây dựng trở nên vô nghĩa. Trái lại, trong điều kiện vô minh có tổ chức, đây là con đường khả dĩ nhất để phản biện tạo tác động thực tế.
Nhưng để làm được điều đó, người phản biện cần hiểu rõ logic của hệ thống – không phải để phục tùng, mà để nói đúng ngôn ngữ mà hệ thống có thể nghe.
5. Phản biện thể chế như một kỹ năng sinh tồn
Thực tế cải cách thể chế khác xa cải thiện đường xá hay dịch vụ công. Đây là lĩnh vực cực kỳ nhạy cảm. Một phê bình trực diện, dù đúng, cũng dễ bị diễn giải thành thách thức quyền lực. Cấp thực thi, đối diện rủi ro cá nhân, thường chọn an toàn hơn là đổi mới.
Trong bối cảnh pháp lý bảo vệ người góp ý còn mong manh, sự khéo léo không phải thủ thuật, mà là kỹ năng sinh tồn.
Chiến lược phản biện hiệu quả thường bắt đầu bằng việc chọn góc tiếp cận thực tiễn: không nói “thể chế này cần thay đổi”, mà nói “quy trình này khiến doanh nghiệp mất trung bình 120 ngày, trong khi địa phương khác chỉ mất 45 ngày nhờ cơ chế kiểm tra rút gọn”. Vấn đề được đóng khung như hiệu quả, không phải quyền lực.
6. Dữ liệu, lợi ích kép và sự an toàn chính trị
Dữ liệu là đồng minh mạnh nhất của phản biện trong vô minh. Một đề xuất dựa trên số liệu, so sánh quốc tế hoặc ví dụ địa phương thành công khó bị quy kết động cơ chính trị. Nó cũng giảm rủi ro cho cấp thực thi: làm theo cái đã được chứng minh an toàn ở nơi khác.
Quan trọng không kém là nhấn mạnh lợi ích kép: cho xã hội và cho bộ máy. Nếu cải cách giúp doanh nghiệp nhanh hơn, đồng thời giảm áp lực cho cán bộ, đó là win-win. Khi phản biện giúp người thực thi đạt mục tiêu của họ, nó không còn bị xem là đe dọa.
7. Kênh gián tiếp và nghệ thuật nói vòng
Trong môi trường nhạy cảm, kênh truyền tải quan trọng không kém nội dung. Hiệp hội nghề nghiệp, nhóm chuyên môn, báo cáo nghiên cứu, hội thảo kỹ thuật – tất cả đều là không gian trung gian giúp phản biện đi xa hơn mạng xã hội đơn lẻ.
Trên mạng xã hội, phản biện hiệu quả thường mang hình thức câu chuyện tích cực: địa phương làm được gì, chính sách nào cho kết quả tốt. Ngôn ngữ kể chuyện dễ tiếp nhận hơn ngôn ngữ đối đầu. Người nghe thấy cơ hội, không thấy mối đe dọa.
8. Kiên nhẫn: phản biện như quá trình dài hạn
Phản biện thể chế không phải trò chơi thắng–thua nhanh chóng. Nó là quá trình tích lũy ảnh hưởng. Những gì chưa được chấp nhận hôm nay có thể trở thành cải cách chuẩn mực ngày mai – khi bối cảnh thay đổi, khi mâu thuẫn tích tụ đủ lớn.
Người phản biện khôn ngoan không cần trở thành nhà hoạt động chính trị. Vai trò quan trọng hơn là người cầu nối giữa chính sách và thực tế: cung cấp dữ liệu, kinh nghiệm, và những câu chuyện thành công.
9. Giới cầm quyền và nghịch lý của phản biện
Về phía nhà nước, phản biện thông minh không phải rủi ro, mà là tài sản chiến lược. “Thể chế là nghẽn của nghẽn” không thể được tháo gỡ nếu không có tiếng nói chỉ ra chỗ nghẽn cụ thể.
Một hệ thống không cho phép phản biện chỉ có hai lựa chọn: hoặc tự ru ngủ trong vô minh, hoặc chờ khủng hoảng buộc phải thay đổi. Lựa chọn thứ ba – khuyến khích phản biện trong giới hạn an toàn – dù không lý tưởng, nhưng thực dụng hơn nhiều.
10. Thời điểm của phản biện: trước thềm Đại hội Đảng lần thứ XIV
Bài viết này không xuất hiện trong khoảng trống lịch sử. Nó được đặt đúng trước thềm Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ XIV, dự kiến tổ chức vào giữa tháng 1 năm 2026 – thời điểm mà các văn kiện chiến lược cho một giai đoạn phát triển mới đang được hoàn thiện.
Những kỳ đại hội như vậy luôn là khoảnh khắc đặc biệt của hệ thống: ngôn ngữ trở nên mở hơn, các vấn đề cấu trúc được gọi tên nhiều hơn, và khái niệm “đổi mới” lại được làm mới. Trong các dự thảo văn kiện, người ta nói nhiều đến cải cách thể chế, hiện đại hóa quản trị, phát triển bền vững, chuyển đổi số, và yêu cầu xây dựng một nhà nước kiến tạo, liêm chính, hiệu quả. Chính trong giai đoạn này, phản biện có cơ hội lớn nhất để được tiếp nhận, nếu nó biết đi đúng nhịp.
Nhưng cũng chính ở thời điểm này, nguy cơ lớn nhất của hệ thống là tự trấn an bằng ngôn ngữ. Những khái niệm đúng đắn có thể trở thành khẩu hiệu an toàn; những mục tiêu dài hạn có thể che lấp các nghẽn ngắn hạn; và vô minh có thể được tái cấu trúc tinh vi hơn – không phải bằng im lặng, mà bằng sự trơn tru của câu chữ.
Vì vậy, sự cần thiết của bài báo này không nằm ở việc “góp ý cho văn kiện” theo nghĩa kỹ thuật, mà ở việc nhấn mạnh một tiền đề sâu hơn: không có phản biện thực chất nếu không nhận diện vô minh có tổ chức. Mọi lời kêu gọi đổi mới thể chế, nếu không đi kèm cơ chế tiếp nhận phản biện, sẽ khó vượt qua ranh giới giữa ý chí chính trị và thực thi hành chính.
Trước thềm Đại hội XIV, tiếng nói xây dựng vì thế cần đóng vai trò kép. Một mặt, nó cung cấp dữ liệu, ví dụ, và giải pháp cụ thể – những thứ có thể được tích hợp vào văn kiện. Mặt khác, quan trọng hơn, nó nhắc nhở rằng cải cách không chỉ là thay đổi quy trình, mà là thay đổi cách hệ thống học hỏi từ chính mình.
Nếu Đại hội là nơi xác lập định hướng, thì phản biện là công cụ giúp định hướng đó tránh trở thành lời hứa trừu tượng. Một hệ thống tự tin bước vào giai đoạn mới là hệ thống dám để cho phản biện làm mình khó chịu – nhưng khó chịu một cách có kiểm soát.
Chính vì vậy, viết về vô minh và phản biện lúc này không phải là hành động “nhạy cảm”, mà là hành động kịp thời.
Kết luận: Từ vô minh đến đối thoại
Vô minh dưới toàn trị cộng sản không phải tai nạn, mà là thiết kế. Trong thiết kế ấy, phản biện chỉ có ý nghĩa khi nó hiểu rõ giới hạn và tìm cách nới rộng chúng từ bên trong.
Tiếng nói xây dựng không phải sự thỏa hiệp đạo đức, mà là chiến lược nhận thức trong điều kiện không đối xứng quyền lực. Nó không phá vỡ hệ thống ngay lập tức, nhưng làm cho vô minh trở nên kém tiện lợi hơn.
Tương lai không thuộc về những xã hội im lặng. Nó cũng không thuộc về những xã hội chỉ biết hô khẩu hiệu. Nó thuộc về những xã hội biết đối thoại – ngay cả khi đối thoại ấy bắt đầu bằng những câu nói vòng, chậm rãi và thận trọng.
Như một câu châm biếm nhẹ, theo tinh thần xây dựng: một xã hội câm lặng giống như lái xe không còi – mọi va chạm đều bất ngờ. Một xã hội phản biện thông minh thì ít tai nạn hơn, dù đường vẫn hẹp.
Lê Phi