
3. Kỷ nguyên “vươn mình”: câu chuyện mới sẽ được ai viết?
Những câu chuyện lớn của một quốc gia không tự nhiên xuất hiện. Chúng chỉ hình thành khi những mạch ngầm của xã hội hội tụ: kỳ vọng dân chúng, năng lực hệ thống, nhu cầu phát triển, áp lực quốc tế, va chạm thế hệ. Đổi mới năm 1986 là kết quả của một khoảnh khắc như thế. Nhưng bốn mươi năm sau, các điều kiện đã thay đổi, và không ai có thể mong chờ một sự “lặp lại” đơn giản. Nếu Đổi mới lần thứ nhất là câu chuyện về cởi trói kinh tế, thì câu chuyện kế tiếp – nếu xuất hiện – sẽ là câu chuyện về tái cấu trúc quyền lực, sự trưởng thành xã hội, và định nghĩa lại tư cách công dân Việt Nam trong thế kỷ 21.
Nhưng ai sẽ viết câu chuyện ấy? Và làm sao để nó không bị tắt nghẽn ngay sau vài bước đi? Đây không chỉ là bài toán chính trị, mà còn là bài toán về tâm lý tập thể, đạo đức quyền lực, và năng lực kể chuyện của hệ thống.
3.1. Khi quyền lực phải tự viết lại chính nó
Yuval Noah Harari từng nhận định: mọi câu chuyện chỉ tiếp tục sống khi người kể còn tin vào chính câu chuyện đó. Nguy hiểm của các hệ thống quyền lực già cỗi là người kể – tức tầng lãnh đạo – không còn tin vào huyền thoại mà họ yêu cầu dân tin.
Đổi Mới 1986 thành công vì nó xuất phát từ nỗi sợ thật: sợ sụp đổ. Bốn thập kỷ sau, hệ thống quen với sự ổn định đến mức nỗi sợ ấy biến thành cảm giác bất khả chiến bại. Quyền lực càng ít bị kiểm soát, càng có xu hướng lặp lại chính mình – kể cùng một câu chuyện dù khán giả đã khác. Nhưng vấn đề không chỉ là khán giả thay đổi, mà là khán giả đã trở thành một thế hệ mới với hệ giá trị khác: họ lớn lên với internet, quan tâm đến phẩm giá cá nhân, yêu cầu minh bạch, và sẵn sàng “bỏ phiếu bằng đôi chân”.
Trong bối cảnh ấy, quyền lực chỉ có hai lựa chọn: tự viết lại câu chuyện – hoặc để người khác viết thay. Viết lại chính mình là lựa chọn khó nhất, bởi nó đòi hỏi tự phủ định một phần quyền lực để bảo toàn toàn bộ chính danh, điều mà nhiều quốc gia châu Á như Hàn Quốc những năm 1980 hay Đài Loan cuối thế kỷ 20 đã làm thành công. Nhưng liệu Việt Nam có sẵn sàng?
3.2. Khi xã hội trưởng thành hơn hệ thống: tiếng nói thầm lặng của thế hệ không còn sợ
Không một hệ thống nào có thể kể câu chuyện mới nếu xã hội không trưởng thành. Điều bất ngờ ở Việt Nam hiện nay là xã hội đã trưởng thành nhanh hơn hệ thống. Ba thập kỷ tăng trưởng, internet, di cư lao động, tiếp xúc toàn cầu khiến người Việt hiểu rằng thế giới khác xa những gì họ được nghe. Họ không thần tượng mô hình nào, nhưng biết rõ điều gì không hiệu quả: quảng bá “đổi mới sáng tạo” trong khi thanh tra triệt hạ doanh nhân, nói “trọng dụng nhân tài” nhưng bộ máy vẫn là vòng vây phe nhóm, cam kết “pháp quyền” nhưng luật lại trở thành công cụ đàn áp.
Khi câu chuyện chính trị không còn khớp với trải nghiệm sống, con người tự phát tạo câu chuyện riêng. Khi hàng triệu người cùng đồng thời làm điều này, hệ thống mất độc quyền định nghĩa “ý nghĩa quốc gia”.
Dấu hiệu trưởng thành xã hội gồm:
- Người trẻ không còn tin vào quyền lực bất biến. Họ quan sát, biết mọi hệ thống đều có chu kỳ.
- Niềm tin đạo đức vào bộ máy bị ăn mòn. Không phải vì ghét bỏ, mà vì chứng kiến tha hoá được bình thường hóa.
- Sự sợ hãi giảm mạnh. Thế hệ sau 1995 không có ký ức về trấn áp mạnh tay.
- Di cư trí thức và dòng chảy nhân lực trở thành phản biện thầm lặng nhưng sắc bén.
Xã hội đã sẵn sàng cho câu chuyện mới; vấn đề là quyền lực có chấp nhận nghe hay không.
3.3. Ba kịch bản: Ai sẽ viết câu chuyện mới của Đổi mới?
Tương lai không thể đoán chính xác, nhưng có thể hình dung ba kịch bản:
- Kịch bản 1: Quyền lực tự kể câu chuyện mới (hiệu chỉnh từ bên trong)
Đòi hỏi minh bạch đủ để tạo niềm tin mới, thừa nhận hạn chế cải cách cũ, cắt đứt lợi ích nhóm, mở rộng quyền công dân trong trật tự, và định nghĩa lại tính chính danh dựa trên hiệu quả và đạo đức. Nếu làm được, hệ thống có thể mở ra “Đổi mới 2.0” – một phiên bản hiện đại hóa toàn diện, giống như Hàn Quốc thời Rô Tê-u (1945–2021) là tổng thống Hàn Quốc giai đoạn 1988–1993 hay Đài Loan thời Lý Đăng Huy. Điều kiện tiên quyết: những người kể chuyện cũ phải chấp nhận một phiên bản mới hơn của chính họ xuất hiện.
- Kịch bản 2: Xã hội viết câu chuyện mới (áp lực từ dưới)
Không phải cách mạng, không phải lật đổ. Đây là quá trình xã hội tạo áp lực cải cách liên tục qua di cư lao động, doanh nhân rời bỏ môi trường kinh doanh méo mó, người trẻ tạo cộng đồng chuyên môn quốc tế, mạng xã hội định hình dư luận, nhóm dân sự phi chính thức tạo sức ép đạo đức. Khi điểm bùng nổ đến, câu chuyện mới được viết từ đời sống, không phải hội nghị.
- Kịch bản 3: Câu chuyện mới bị chiếm đoạt (dân túy hoặc kiểm soát cực đoan)
Nếu hệ thống tiếp tục khủng hoảng niềm tin, hai lực hút nguy hiểm xuất hiện:
- Dân túy hứa “quét sạch tinh hoa (elite) tham nhũng”, “mang lại công bằng ngay lập tức”.
- Toàn trị hoá: siết chặt hơn dựa trên nỗi sợ “diễn biến” hoặc “thù trong – giặc ngoài”.
Cả hai hấp dẫn trong ngắn hạn nhưng đe dọa ổn định dài hạn. Nhiều nước đã trải qua, từ Philippines, Thái Lan đến Hungary. Việt Nam không miễn nhiễm.
3.4. Câu chuyện mới sẽ dựa trên điều gì?
Câu chuyện mới không thể chỉ bằng lý tưởng chung chung. Nó phải dựa trên năm trụ cột:
- Phẩm giá công dân: được nói, được chất vấn, được đối xử minh bạch, được pháp luật bảo vệ.
- Nhà nước pháp quyền thật: luật pháp giới hạn quyền lực, không là công cụ tùy tiện.
- Kinh tế mở nhưng không thân hữu: loại bỏ cơ chế “xin – cho”, doanh nhân là lực lượng phát triển, không là đối tượng thanh tra mặc định.
- Minh bạch quyền lực: ai chịu trách nhiệm về điều gì phải rõ ràng; minh bạch làm quyền lực bền vững hơn.
- Bản sắc Việt Nam mới: tự tin, hiện đại, toàn cầu hóa; người trẻ muốn được nhìn nhận như công dân có phẩm giá, không chỉ một quốc gia nói về “ổn định”.
3.5. Ai sẽ là người kể?
Câu chuyện mới không cần một cá nhân duy nhất. Nó có thể được kể bởi:
- Nhà lãnh đạo dám thừa nhận giới hạn hiện tại.
- Trí thức độc lập nêu khung lý luận mới.
- Doanh nhân xây dựng môi trường kinh doanh tử tế.
- Người trẻ dũng cảm lên tiếng mà không mù quáng.
- Các cộng đồng xã hội mới hình thành từ kết nối internet.
Điều quan trọng: quyền lực phải chấp nhận rằng mình không còn độc quyền định nghĩa tương lai. Khi quyền lực coi xã hội như đối tác, câu chuyện mới sẽ xuất hiện từ đồng thuận, không từ áp lực.
3.6. Kỷ nguyên “vươn mình”: sự phủ định sáng tạo
Quy luật phát triển hệ thống cho thấy: để quyền lực được duy trì, nó phải cho phép chính nó bị phủ định một phần. Hệ thống bước vào kỷ nguyên vươn mình khi hiểu rằng: ổn định không phải siết chặt mà là mở rộng không gian trí tuệ; kiểm soát không phải an ninh mà là cản trở sáng tạo; niềm tin không được tạo ra từ tuyên truyền mà từ hành vi đạo đức nhất quán.
Câu chuyện mới không phải bản vá của cũ. Nó là cú nhảy về nhận thức, như việc con người chuyển từ thần thoại nông nghiệp sang khoa học công nghiệp. Khi quốc gia biết mình đã trưởng thành hơn câu chuyện cũ, nó không còn sợ thay đổi. Nó chỉ sợ đứng yên.
(Còn nữa)
Ngô Tràng An
………………
Chú thích:
(*) Yuval Noah Harari (1976 – ) là một sử gia, nhà triết học và tác giả nổi tiếng toàn cầu, được biết đến với các công trình nghiên cứu về lịch sử loài người, tương lai nhân loại, và tác động của công nghệ lên xã hội. Ông được công chúng biết đến rộng rãi qua các tác phẩm đã được xuất bản ở Việt Nam như: (1) Sapiens: Lược sử loài người (Sapiens: A Brief History of Humankind, 2011) – trình bày lịch sử loài người từ kỷ nguyên săn bắt hái lượm đến thời đại hiện đại, nhấn mạnh các yếu tố như văn hóa, tôn giáo, kinh tế và khoa học. (2) Homo Deus: Lược sử tương lai (Homo Deus: A Brief History of Tomorrow, 2015) – phân tích những xu hướng và khả năng phát triển của nhân loại trong thế kỷ 21, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, sinh học và công nghệ. Và (3) 21 Bài học cho Thế kỷ 21 (21 Lessons for the 21st Century, 2018) – tập trung vào những thách thức và lựa chọn hiện tại, từ chính trị, môi trường đến đạo đức trong kỷ nguyên số.
*Ngô Tràng An: Hồi kết của đổi mới: câu chuyện mới là gì? P.I