Ngô Tràng An: Hồi kết của đổi mới: câu chuyện mới là gì? P.III

Tác giả: Ngô Tràng An
Hồ Tây, Hà Nội. Việt Nam sau gần 40 năm đổi mới đã thay đổi rất nhiều, đời sống kinh tế của đa số dân chúng khá hơn hẳn, nhưng liệu sự thay đổi đó có đủ? Hình: pixabay

4. Tự phủ định âm thầm: khi hệ thống không còn tin vào câu chuyện của chính mình

Nếu Mục 3 là bức tranh rạn nứt nhìn từ đời sống xã hội – nơi con người cảm nhận sự mất thiêng của câu chuyện Đổi mới – thì Mục 4 đào sâu hơn vào nội tại của hệ thống: sự tự phủ định âm thầm. Khi cấu trúc quyền lực, tư duy quản trị và cơ chế vận hành không còn tin trọn vẹn vào câu chuyện mà chính nó từng viết nên, “cái chết tinh thần của một huyền thoại”, theo Harari, diễn ra: không với tiếng nổ, mà héo dần trong sự lặp lại vô nghĩa.

Ở Việt Nam sau 40 năm Đổi mới, tự phủ định xuất hiện dưới ba dạng: mâu thuẫn giữa chính sách và hành động; ngờ vực nội tại của bộ máy đối với quần chúng; rơi rụng niềm tin tinh thần vào câu chuyện phát triển. Hệ thống vì thế rơi vào trạng thái lưng chừng: vừa muốn duy trì tính chính danh cũ, vừa không đủ tự tin để viết câu chuyện mới.

4.1. Khi hệ thống nói một đằng, làm một nẻo: sự phân rã của lời hứa

Bất kỳ dự án chính trị nào đều dựa trên lời hứa. Đổi mới năm 1986 hứa: “cởi trói”, “giải phóng năng lực xã hội”, “phát triển vì con người”, “lấy hiệu quả làm chuẩn mực”, “nhà nước liêm chính và kiến tạo”. Bốn thập niên sau, những lời hứa này bị chính hệ thống phủ định âm thầm: cởi trói kinh tế nhường chỗ cho siết hành chính; nhà nước kiến tạo trở thành phòng thủ; phát triển vì con người bị lu mờ bởi logic thu ngân sách – giữ quyền lực – hạn chế rủi ro; hiệu quả bị nhấn chìm trong thủ tục và bộ máy cồng kềnh. Hệ thống vận hành theo nỗi sợ: sợ sai, sợ mất quyền lực, sợ mất ổn định. Khi quyết định được dẫn dắt bởi nỗi sợ, câu chuyện phát triển không thể tiếp tục.

4.2. “Quản trị bằng nghi ngờ”: khi Nhà nước không còn tin vào người dân

Đổi mới dựa trên giả định: người dân là tài nguyên lớn nhất. Nhưng Việt Nam 2020–2030 vận hành theo giả định ngược: người dân cần kiểm soát, giám sát, định hướng. Biểu hiện là: chính sách phòng ngừa rủi ro trở thành kiểm soát, bắt bớ tùy tiện, định hướng dư luận thay cho đối thoại, truyền thông một chiều và nạn chụp mũ bất đồng chính kiến. Khi bộ máy nghi ngờ dân, dân cũng nghi ngờ bộ máy – đây là dạng tự phủ định sâu nhất, ăn mòn cấu trúc từ bên trong.

4.3. Khi tinh thần Đổi Mới bị bộ máy trì hoãn và bào mòn

Không phải xã hội thiếu khát vọng, nhưng khả năng thể chế hóa cải cách ngày càng yếu. Ba lý do cấu trúc: trung ương nóng – cơ sở lạnh; quan chức ưu tiên “không sai” hơn “làm đúng”; lợi ích nhóm bám rễ trong quy hoạch, đất đai, tài chính, y tế, giáo dục. Tinh thần quyết đoán, dám phá rào giờ bị vô hiệu hóa bởi bộ máy quá lớn và quá sợ hãi.

4.4. Sự tan rã của “đạo đức công” và cái bóng của tham nhũng

Niềm tin công cộng sụt giảm khi tha hóa quyền lực tinh vi, thân hữu chính trị và lợi ích nhóm lên ngôi, quan chức giàu lên bất thường, bộ máy công an – thanh tra – kiểm tra trở thành công cụ thanh lọc phe phái. Đây là khủng hoảng cấu trúc: hệ thống thưởng trung thành, không thưởng năng lực. Thế hệ trẻ nhìn vào không còn muốn gắn tương lai với bộ máy.

4.5. Phân cực xã hội âm thầm: khi tăng trưởng không còn che được bất công

Tăng trưởng từng là “lá bùa miễn trừ” cho bất công. Nhưng đến thập niên 2020, sự phân cực giàu nghèo căng như dây đàn: đô thị hóa tạo khoảng cách thành thị – nông thôn; tầng lớp trung lưu bị kẹt trong bất ổn; nhóm siêu giàu dựa trên đất đai, tài nguyên, quan hệ thân hữu; lao động trẻ sống trong khu công nghiệp thiếu an sinh; tội phạm tài chính, bạo lực và lừa đảo lan khắp nơi. Khi bất công trở thành trải nghiệm hàng ngày, câu chuyện Đổi mới mất vai trò “hợp đồng xã hội”.

4.6. “Khoảng trống tinh thần” và những tiếng gọi về Đổi mới lần 2

Bộ máy quyền lực – chứ không phải trí thức – đã nhắc đến “Đổi mới lần 2”, nhưng chỉ như tín hiệu, khẩu hiệu, không ai dám định nghĩa. Định nghĩa Đổi mới lần 2 đồng nghĩa thừa nhận hệ thống lão hóa, cách vận hành cũ không còn phù hợp. Hệ thống biết câu chuyện cũ đã hết hạn nhưng sợ câu chuyện mới: muốn thay đổi mà không mất quyền lực, muốn cải cách mà không tự phủ định.

4.7. Kỷ nguyên mới sẽ là gì? Dân túy hay tái cường quyền lực?

Từ 2025–2035, Việt Nam đứng trước hai hướng đối lập:

  • Dân túy trỗi dậy: nếu niềm tin giảm, bất công tăng, dân túy bản địa xuất hiện, trộn chủ nghĩa chống tinh hoa, chống quan liêu và nỗi thất vọng của lớp trẻ.
  • Tái siết quyền lực: khi mất kiểm soát, hệ thống siết chặt giám sát, tập trung quyền lực, thu hẹp không gian phản biện, luật pháp đàn hồi để bảo vệ ổn định chính trị.

Cả hai kịch bản đều là hậu quả trực tiếp của việc câu chuyện Đổi mới mất sức sống. Câu chuyện mới – toàn diện, minh bạch, nhân văn – là cách duy nhất tránh rơi vào hai cực nguy hiểm này.

4.8. Khi hệ thống tự phủ định, câu chuyện mới phải đến từ đâu?

Không thể mong đợi câu chuyện mới tự phát từ bộ máy. Lịch sử cho thấy, mọi “tái tạo huyền thoại chính trị” đều xuất phát từ ba lực lượng hội tụ: xã hội dân sự – trí thức, doanh nghiệp – tầng lớp sáng tạo, và những hạt nhân cải cách trong bộ máy. Khi ba lực lượng này gặp nhau, câu chuyện mới xuất hiện như hệ huyền thoại đủ sạch sẽ, đủ thuyết phục và đủ rộng lớn để bao trùm tương lai.

Tóm lại, Mục 4 này vẽ bức tranh một hệ thống đang tự phủ định trong im lặng: mất niềm tin, động lực, lý tưởng và tính chính danh mềm. Nhưng tự phủ định không phải thảm họa; đó là điều kiện cần để chuyển hóa. Một hệ thống chỉ thay đổi khi chính nó bắt đầu nghi ngờ câu chuyện của mình – khoảnh khắc liminal mà Đổi Mới lần 2, dù chưa định nghĩa, đang hình thành như một nhu cầu lịch sử chín muồi.

5. Phác thảo câu chuyện mới của Đổi mới: từ tự phủ định đến tái sinh

Mục 4 đã phác họa một bức tranh trung thực nhưng nghiêm trọng: hệ thống tự phủ định, xã hội rạn nứt, niềm tin suy giảm và “Đổi mới lần 2” chỉ còn là tín hiệu mơ hồ. Mục 5 này mở ra không gian hy vọng, nhấn mạnh rằng câu chuyện mới không chỉ là cải cách kỹ thuật hay tăng trưởng kinh tế GDP mà là một huyền thoại hiện đại, kể về con người, quyền lực và niềm tin trong thế kỷ 21. Harari nhấn mạnh rằng con người sống nhờ câu chuyện họ kể về chính mình, và chỉ khi câu chuyện đủ sức thuyết phục, xã hội mới đồng thuận hành động. Vì vậy, câu chuyện mới của Đổi mới phải giải quyết ba vấn đề trầm trọng nhất: niềm tin, quyền lực và công bằng xã hội.

Mọi huyền thoại bắt đầu từ sự tin tưởng, và điểm xuất phát của câu chuyện mới là minh bạch. Câu chuyện Đổi mới giai đoạn 1986–2025 từng dựa vào tăng trưởng và “khai phóng năng lực”, nhưng thiếu minh bạch đã khiến niềm tin dần hao hụt. Một câu chuyện mới cần xây dựng trên cơ sở dữ liệu công khai, từ mọi chính sách, ngân sách đến các quyết định phải có khả năng truy xuất, từ đó tạo ra sự giám sát và trách nhiệm. Giải trình phải lan tỏa từ trung ương đến địa phương, từ bộ máy công quyền đến doanh nghiệp được Nhà nước hậu thuẫn, và quan trọng hơn, hệ thống phải thừa nhận những sai sót lịch sử, những thất bại và hành vi phi đạo đức mà trước đây thường bị né tránh. Chỉ khi dám kể sự thật, niềm tin mới có cơ sở để phục hồi, và xã hội mới có thể đồng thuận hành động.

Quyền lực, trung tâm của mọi câu chuyện chính trị, cũng cần được tái định nghĩa. Trong mục trước, Mục 4, quyền lực bị tha hóa, tập trung và tự bảo vệ, dẫn tới sự nghi ngờ và xa rời nhân dân. Câu chuyện mới phải chuyển quyền lực từ việc kiểm soát sang kiến tạo, biến nhà nước thành bộ máy “giải phóng sáng tạo” thay vì “kiểm soát rủi ro”. Đồng thời, quyền lực phải được giới hạn bằng thể chế, thông qua phân quyền rõ ràng, giám sát độc lập và chế tài nghiêm minh với những hành vi lạm quyền. Một quyền lực chính đáng cần được chia sẻ và khuyến khích sự tham gia của công dân, từ các quyết định địa phương đến chính sách trung ương, nhằm tạo trách nhiệm tập thể và củng cố trật tự xã hội dựa trên sự tin tưởng thay vì nỗi sợ hãi.

Công bằng xã hội là nền tảng của bất kỳ huyền thoại nào có sức sống lâu dài. Sự phân cực và bất công sâu sắc đang là vết rạn khó hàn gắn trong xã hội hiện nay. Câu chuyện mới phải biến công bằng từ lý tưởng thành nguyên tắc vận hành thực tiễn. Bình đẳng cơ hội trong giáo dục, y tế và việc làm không được hạn chế bởi xuất thân, quan hệ hay vị thế xã hội. Đồng thời, bất công kinh tế phải được giảm thiểu thông qua điều tiết tài sản, cải cách thuế, và kiểm soát trục lợi cũng như tham nhũng. Tăng trưởng kinh tế phải được chia sẻ công bằng, đi kèm phúc lợi xã hội và bảo vệ nhóm yếu thế, tránh việc tập trung lợi ích vào nhóm nhỏ. Một câu chuyện công bằng không chỉ đáp ứng lý trí mà còn kết nối cảm xúc xã hội, tạo niềm tin và năng lượng sáng tạo lan tỏa khắp cộng đồng.

Sức mạnh của câu chuyện mới nằm ở khả năng hòa trộn truyền thống và hiện đại. Nó không thể sao chép các mô hình phương Tây hay áp dụng các thí nghiệm quá khắt khe, mà cần dựa trên lịch sử và văn hóa Việt Nam, giữ được tinh thần cộng đồng, kỷ luật và lòng kiên nhẫn. Đồng thời, câu chuyện phải mở ra tư duy sáng tạo và hội nhập, đổi mới không chỉ về kinh tế mà còn về quản trị, pháp luật, công nghệ và xã hội. Cốt lõi là khuyến khích sự chủ động cá nhân: con người là trung tâm, không chỉ để “sống sót” mà để tạo ra giá trị, kể chuyện và tham gia định hình xã hội. Khi kết hợp hài hòa truyền thống và hiện đại, câu chuyện mới trở thành cầu nối, vừa tin cậy vừa đầy sức sống.

Câu chuyện mới không thể do một mình quyền lực nhà nước viết nên. Nó cần sự tham gia của trí thức, doanh nghiệp và xã hội dân sự. Trí thức và giới chuyên gia vạch ra tầm nhìn, phân tích rủi ro và đề xuất mô hình phát triển; doanh nghiệp và đổi mới sáng tạo chuyển các ý tưởng thành hiện thực, tạo động lực kinh tế và xã hội; xã hội dân sự và cộng đồng giám sát, phản biện và thúc đẩy minh bạch, trách nhiệm. Khi ba trụ cột này kết hợp, câu chuyện được nuôi dưỡng từ dưới lên, tạo sức sống xã hội thay vì chỉ từ trên xuống.

Câu chuyện mới có thể hình dung qua ba vòng xoáy liên tục: tái tin tưởng, tái phân bổ quyền lực và tái tạo công bằng. Vòng đầu tiên là phục hồi niềm tin thông qua minh bạch, giải trình và thừa nhận lỗi lầm. Vòng thứ hai là tái phân bổ quyền lực, biến quyền lực từ kiểm soát sang kiến tạo, đồng thời giám sát độc lập và khuyến khích sự tham gia của công dân. Vòng thứ ba là tái tạo công bằng, đảm bảo cơ hội, chia sẻ tăng trưởng và chống trục lợi cùng bất công. Ba vòng này không diễn ra tuần tự mà đan xen, tác động lẫn nhau, tạo ra một chu kỳ liên tục: niềm tin dẫn tới quyền lực chính đáng, quyền lực chính đáng củng cố công bằng, và công bằng lại nuôi dưỡng niềm tin mới. Đây là huyền thoại thực tiễn, đủ linh hoạt để điều chỉnh theo thời gian và đủ hấp dẫn để thu hút xã hội tham gia.

Bốn thập niên Đổi mới đã đưa Việt Nam ra khỏi đói nghèo, mở cửa với thế giới và hình thành một xã hội năng động, nhưng câu chuyện vẫn chưa hoàn thiện. Mục IV đã cho thấy sự tự phủ định, trong khi mục V mở ra cơ hội: câu chuyện mới không phải là lựa chọn mà là nhu cầu sinh tồn lịch sử. Việt Nam đang đứng trước khoảnh khắc “ngưỡng chuyển tiếp”, nơi câu chuyện cũ đã hết hạn và câu chuyện mới chưa ra đời, nhưng chính khoảnh khắc này là thời điểm vàng để viết lại huyền thoại. Câu chuyện mới của Đổi mới sẽ không chỉ là tăng trưởng hay phát triển kinh tế, mà là niềm tin được phục hồi, quyền lực được tái định nghĩa và công bằng trở thành nguyên tắc sống còn. Nếu viết đúng, đây sẽ là huyền thoại hiện đại, sống động và thuyết phục, đủ mạnh để kéo cả dân tộc vào một chương mới của lịch sử.

“Đổi mới đã là cánh buồm đưa Việt Nam vượt qua vùng nước lặng của quá khứ; nhưng hải trình thách thức phía trước đòi hỏi một cánh buồm khác—được dệt từ tư duy mở, thể chế bền và lòng can đảm rời xa bờ quen thuộc.”

Ngô Tràng An

……………..

Chú thích:

(*)

Yuval Noah Harari (1976) là một sử gia, nhà triết học và tác giả nổi tiếng toàn cầu, được biết đến với các công trình nghiên cứu về lịch sử loài người, tương lai nhân loại, và tác động của công nghệ lên xã hội. Ông được công chúng biết đến rộng rãi qua các tác phẩm đã được xuất bản ở Việt Nam như: (1)Sapiens: Lược sử loài người (Sapiens: A Brief History of Humankind, 2011) – trình bày lịch sử loài người từ kỷ nguyên săn bắt hái lượm đến thời đại hiện đại, nhấn mạnh các yếu tố như văn hóa, tôn giáo, kinh tế và khoa học. (2)Homo Deus: Lược sử tương lai (Homo Deus: A Brief History of Tomorrow, 2015) – phân tích những xu hướng và khả năng phát triển của nhân loại trong thế kỷ 21, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, sinh học và công nghệ. Và (3)21 Bài học cho Thế kỷ 21 (21 Lessons for the 21st Century, 2018) – tập trung vào những thách thức và lựa chọn hiện tại, từ chính trị, môi trường đến đạo đức trong kỷ nguyên số.

*Ngô Tràng An: Hồi kết của đổi mới: câu chuyện mới là gì? P.I

*Ngô Tràng An: Hồi kết của đổi mới: câu chuyện mới là gì? P.II

Có thể bạn cũng quan tâm