
Lịch sử chính trị cho thấy, quyền lực thực sự trở nên nguy hiểm không phải vì nó mang danh gì, mà vì nó vượt ra ngoài mọi cơ chế kiểm soát và trách nhiệm giải trình. Khi “an ninh quốc gia” được sử dụng để hợp thức hóa quyền lực không giới hạn, kèm theo khả năng chi tiêu công quỹ (tiền chùa) mà không bị giám sát độc lập, thì đó không còn là an ninh theo nghĩa bảo vệ quốc gia, mà trở thành vùng xám của pháp lý.
Trong bối cảnh ấy, việc Quốc hội khóa XV liên tiếp thông qua hai đạo luật lớn liên quan trực tiếp đến lĩnh vực quốc phòng – an ninh trong một khoảng thời gian rất ngắn đặt ra những câu hỏi không thể né tránh về cấu trúc quyền lực, ưu tiên chính trị và cơ chế kiểm soát tài chính nhà nước.
Luật Công nghiệp quốc phòng, an ninh và động viên công nghiệp số 38/2024/QH15, được Quốc hội khóa XV thông qua ngày 27/6/2024 và có hiệu lực từ 01/7/2025, được xây dựng như một đạo luật khung nhằm tổ chức, phát triển nền tảng công nghiệp phục vụ đồng thời cho quốc phòng và an ninh. Luật này đặt quân đội và công an trong cùng một mặt bằng thể chế, với nguồn lực được điều phối chủ yếu thông qua chính phủ và khuôn khổ ngân sách nhà nước (1).
Tuy nhiên, chỉ một thời gian ngắn sau đó, Quốc hội tiếp tục thông qua Luật số 119/2025/QH15, do Bộ Công an chủ trì soạn thảo và trình, có hiệu lực từ 01/01/2026. Trọng tâm của đạo luật này là bổ sung cơ chế tài chính đặc thù, trong đó thiết lập Quỹ đầu tư phát triển công nghiệp an ninh và trao quyền quản lý trực tiếp quỹ này cho Bộ Công an (2).
Việc hình thành một quỹ tài chính chuyên biệt, cho phép tiếp cận và sử dụng các nguồn lực ngoài ngân sách nhà nước, đã tạo ra một thay đổi mang tính chất cấu trúc: lần đầu tiên, một lực lượng vũ trang vừa nắm quyền cưỡng chế trong nước, vừa trực tiếp kiểm soát một thiết chế tài chính quy mô lớn, nằm ngoài logic phân bổ ngân sách truyền thống.
Đặt hai đạo luật cạnh nhau, có thể thấy rõ một xu hướng đáng chú ý. Nếu Luật Công nghiệp quốc phòng, an ninh và động viên công nghiệp nhằm duy trì sự cân bằng tương đối giữa quốc phòng và an ninh trong khuôn khổ quản trị nhà nước, thì Luật số 119/2025/QH15 lại đánh dấu một bước dịch chuyển ưu tiên rõ rệt sang an ninh nội bộ, với Bộ Công an trở thành trung tâm mới của cả quyền lực cưỡng chế lẫn quyền lực tài chính (3).
Chính tại điểm này, câu hỏi cốt lõi cần được đặt ra không còn là “có cần tăng cường an ninh hay không”, mà là: an ninh là an ninh nào, ai định nghĩa nó, tiền lấy từ đâu, và ai giám sát việc sử dụng tiền thuế và công quỹ nhân danh an ninh quốc gia. Bởi một khi quyền lực tài chính được mở rộng mà không đi kèm cơ chế kiểm soát tương xứng, thì rủi ro không chỉ nằm ở hiệu quả kinh tế, mà còn ở sự lệch pha quyền lực và những hệ quả dài hạn đối với nền tảng pháp quyền của quốc gia.
1. “Mặt bằng thể chế” trên giấy tờ – và sự bất cân xứng trong thực tế
Luật Công nghiệp quốc phòng, an ninh và động viên công nghiệp được thiết kế như một khung thể chế tổng thể, đặt quân đội và công an trên cùng một mặt bằng pháp lý. Trên giấy tờ, hai lực lượng đều là trụ cột của an ninh quốc gia, cùng được hưởng lợi từ việc phát triển công nghiệp quốc phòng – an ninh, cùng tham gia vào chiến lược tự chủ dài hạn của nhà nước.
Điểm quan trọng là: luật này vẫn nằm trong khuôn khổ điều phối của chính phủ, chịu sự ràng buộc của ngân sách, kế hoạch và các cơ chế kiểm soát tài chính truyền thống. Quyền lực ở đây, dù lớn, vẫn được “bọc” trong một lớp thể chế tương đối quen thuộc.
Nếu chỉ có đạo luật này, có thể nói rằng nhà nước đang cố gắng hiện đại hóa an ninh – quốc phòng mà vẫn giữ được một mức cân bằng quyền lực nội bộ.
2. Luật 119/2025/QH15: khi quyền lực cưỡng chế gặp quyền lực tiền tệ
Luật số 119/2025/QH15 là điểm bẻ gãy toàn bộ cấu trúc trên. Với việc hợp pháp hóa Quỹ đầu tư phát triển công nghiệp an ninh do Bộ Công an trực tiếp quản lý, Quốc hội đã trao cho lực lượng này một thứ mà trong chính trị luôn mang tính quyết định: quyền kiểm soát nguồn lực tài chính linh hoạt, nằm ngoài logic ngân sách thông thường (4).
Cần nói thẳng: đây không chỉ là câu chuyện “thêm tiền”. Đây là câu chuyện ai được quyền quyết định tiền được dùng vào đâu, dùng như thế nào, và với mức độ giám sát ra sao.
Khi một lực lượng vừa nắm quyền bắt giữ, điều tra, truy tố; vừa kiểm soát các thiết chế an ninh nội bộ; lại vừa có quỹ tài chính riêng, với khả năng huy động và sử dụng vốn ngoài ngân sách; thì câu hỏi không còn là “có hiệu quả hay không”, mà vấn đề ở đây là ai đủ thẩm quyền để kiểm soát lực lượng đó (5).
3. Từ “an ninh quốc gia” đến vùng xám vô thiên vô pháp
Vấn đề nghiêm trọng nhất không nằm ở bản thân Bộ Công an, mà nằm ở chiếc mũ “an ninh quốc gia” được sử dụng như một vùng xám pháp lý. Trong vùng xám ấy:
- Quyền lực được mở rộng,
- Trách nhiệm giải trình bị làm mờ,
- Và giám sát trở thành hình thức.
Khi Quốc hội trao cho Bộ Công an quyền tiếp cận và thao túng một quỹ tài chính lớn dưới danh nghĩa an ninh, nhưng không thiết lập cơ chế giám sát độc lập, minh bạch và đủ mạnh, thì về bản chất, đó là sự thoái lui của nguyên tắc pháp quyền.
Luật pháp, thay vì là hàng rào kiểm soát quyền lực, trở thành công cụ hợp thức hóa quyền lực.
4. Sự lệch pha giữa quân đội và công an không còn là cảm giác
Trong nhiều năm, người ta thường nói rằng “quân đội và công an là anh em”, rằng không hề có mâu thuẫn nội bộ. Nhưng chính trị không vận hành bằng khẩu hiệu, mà bằng phân bổ quyền lực và nguồn lực.
Khi công an được trao quyền lực cưỡng chế trong nước, quyền kiểm soát thông tin, và nay là quyền lực tài chính vượt trội, trong khi quân đội vẫn bị ràng buộc chặt chẽ trong khuôn khổ ngân sách và chỉ huy truyền thống, thì sự mất cân đối không còn là cảm nhận chủ quan, mà là thực tế cấu trúc.
Một lực lượng vũ trang bị đẩy về vai trò “chuyên môn thuần túy” trong khi lực lượng trấn áp kia trở thành trung tâm quyền lực chính trị – tài chính là dấu hiệu của sự thay đổi ưu tiên chiến lược của nhà nước (6).
5. Tiền thuế, công quỹ và câu hỏi đạo lý chính trị
Không thể nói về an ninh mà bỏ qua câu hỏi: tiền từ đâu ra? Mọi quỹ, dù được gọi bằng tên gì, cuối cùng cũng bắt nguồn từ:
- Thuế của người dân,
- Tài sản công,
- Và trong lịch sử Việt Nam, đó còn là cả máu đào của bao thế hệ đã hy sinh xương máu để bảo vệ đất nước.
Khi tiền thuế ấy được đặt dưới quyền kiểm soát của một lực lượng mà cơ chế giải trình bị che chắn bởi lý do an ninh, thì đó không chỉ là vấn đề kỹ thuật quản lý, mà là vấn đề đạo lý chính trị.
Một nhà nước có thể mạnh, nhưng nếu quyền lực được trao mà không có đối trọng, thì sức mạnh ấy sớm hay muộn cũng trở thành nguồn rủi ro lớn cho chính hệ thống.
6. An ninh không thể là tấm bình phong cho quyền lực tuyệt đối!
Đặt hai bộ luật cạnh nhau, bức tranh hiện ra rất rõ: Việt Nam đang rời xa mô hình cân bằng quốc phòng – an ninh để tiến tới một mô hình ưu tiên an ninh nội bộ, trong đó Bộ Công an được trao cả quyền lực cưỡng chế lẫn quyền lực tài chính, với mức giám sát mờ nhạt.
Như Michael Ignatieff lập luận trong “The Lesser Evil: Political Ethics in an Age of Terror”, ngay trong các xã hội dân chủ, quyền lực chống khủng bố và an ninh không thể vượt ra ngoài mọi giới hạn pháp lý mà không trả giá — và việc biện minh cho các biện pháp hạn chế quyền tự do phải dựa trên lý luận đạo đức minh bạch và trách nhiệm giải trình rõ ràng (7).
Lịch sử chính trị thế giới cho thấy một quy luật đơn giản: không có quyền lực tuyệt đối nào là vô hại, kể cả khi nó được nhân danh an ninh quốc gia. An ninh thực sự không chỉ là sự im lặng của xã hội, mà là niềm tin rằng quyền lực được sử dụng có giới hạn, có trách nhiệm và có thể bị kiểm soát.
Nếu Quốc hội – cơ quan đại diện cao nhất của nhân dân – trao quyền sinh, quyền sát và quyền chi tiêu công quỹ cho một lực lượng mà không buộc trách nhiệm giải trình tương xứng, thì đó không chỉ là vấn đề của một bộ luật, mà trở thành vấn đề của nền tảng pháp quyền và tương lai cân bằng quyền lực của quốc gia.
Nguyễn Hữu Quang
……………
Tham khảo:
(4 & 5) https://luatkhoa.com/2026/02/bo-cong-an-de-xuat-sua-luat-de-nhan-them-nguon-luc-tai-chinh/
(6) https://www.journalofdemocracy.org/articles/how-states-of-emergency-become-the-norm/