Nguyễn Mậu Chính: Groenland, Trump và sự trở lại của ngôn ngữ lãnh thổ trong địa chính trị phương Tây

Tác giả: Nguyễn Mậu Chính
Greenland. Nguồn ảnh: pixabay

I. Mở đầu — Sự trở lại của ngôn ngữ lãnh thổ

Tháng 8 năm 2019, khi Donald Trump công khai xác nhận sự quan tâm của mình đối với việc Hoa Kỳ mua lại Groenland, phản ứng của các chính phủ phương Tây và giới truyền thông chủ yếu là sửng sốt. Đề xuất này nhanh chóng bị xem là kỳ quặc, phi thực tế, hoặc phản ánh một cá tính không phù hợp với ngoại giao. Tuy nhiên, việc vấn đề này liên tục quay trở lại trong giai đoạn 2019–2026 cho thấy đây không thể chỉ là một giai thoại chính trị. Trái lại, nó phơi bày một đường nứt sâu sắc hơn trong trật tự phương Tây hậu Chiến tranh Lạnh: sự căng thẳng giữa những bản năng địa–chính trị lâu dài và điều cấm kỵ hình thành sau năm 1945 về việc thâu tóm lãnh thổ giữa các đồng minh.

Bài tiểu luận này không nhằm trả lời câu hỏi liệu Hoa Kỳ có thể hay nên sở hữu Groenland hay không. Câu hỏi đó, trên thực tế, đã được giải quyết bởi luật pháp, chính trị và dư luận. Thay vào đó, bài viết đặt ra một vấn đề mang tính cấu trúc hơn: điều gì xảy ra khi ngôn ngữ lãnh thổ quay trở lại trong một hệ thống quốc tế vốn được xây dựng trên giả định rằng ngôn ngữ ấy đã lỗi thời?

Trường hợp Groenland hoạt động như một phép thử sức bền. Nó cho thấy sự mong manh của những chuẩn mực lâu nay được coi là hiển nhiên trong NATO và liên minh Đại Tây Dương. Nó cũng làm rõ giới hạn của sự chấp nhận từ phía công chúng, ngay cả trong một cường quốc, đối với tham vọng lãnh thổ được phát ngôn công khai. Sau cùng, nó cho thấy cách mà những lợi ích chiến lược tồn tại hàng thập kỷ có thể trở nên gây bất ổn khi được diễn đạt mà không thông qua các bộ lọc ngoại giao quen thuộc.

Về phương pháp, bài viết này chỉ dựa trên các nguồn có thể kiểm chứng: tin Reuters, khảo sát Reuters/Ipsos, các tuyên bố chính thức và khung pháp lý hiện hành. Báo chí ý kiến và các bình luận mang tính ý thức hệ được loại trừ có chủ ý. Mọi diễn giải đều được nêu rõ là diễn giải.

II. Groenland: quy chế, pháp lý và những ràng buộc cấu trúc

Mọi phân tích nghiêm túc đều phải bắt đầu từ quy chế pháp lý và chính trị của Groenland, bởi chính quy chế này xác định đâu là khả thi và đâu là không.

Groenland không phải là một quốc gia có chủ quyền, cũng không phải là thuộc địa theo nghĩa cổ điển. Đây là một lãnh thổ tự trị trong Vương quốc Đan Mạch, có nghị viện, chính phủ riêng và quyền kiểm soát rộng rãi đối với các vấn đề nội bộ. Kể từ Luật Tự trị năm 2009, Groenland có thẩm quyền lớn, đặc biệt trong lĩnh vực tài nguyên thiên nhiên, trong khi Đan Mạch vẫn chịu trách nhiệm về quốc phòng và đối ngoại.

Điểm mấu chốt là: quyền tự quyết của Groenland được thừa nhận một cách rõ ràng. Mọi thay đổi về chủ quyền đều phải có sự đồng thuận của người dân Groenland. Đây không phải là thủ tục hình thức mà là một ràng buộc pháp lý nền tảng. Đan Mạch không thể bán, cho thuê hay chuyển giao Groenland một cách đơn phương. Ý tưởng “mua” Groenland, dù đơn giản về mặt ngôn từ, là không thể áp dụng về mặt pháp lý.

Điều này có ý nghĩa quyết định vì nó đưa phần lớn cuộc tranh luận ra khỏi phạm vi lựa chọn chính sách và đặt nó vào phạm vi của sự bất khả. Không tồn tại cơ chế pháp lý nào cho phép Hoa Kỳ sở hữu Groenland trái với ý chí của cư dân nơi đây mà không vi phạm luật pháp quốc tế, các cam kết liên minh và trật tự pháp lý nội bộ của Đan Mạch.

Do đó, đây là một tranh luận bất đối xứng. Một bên có thể bày tỏ mong muốn hay lợi ích; bên kia nắm quyền phủ quyết dựa trên luật pháp và tính chính danh dân chủ. Bất kỳ phân tích nào bỏ qua sự bất đối xứng này đều thiếu cơ sở.

III. Lập trường của Trump: những gì thực sự được phát biểu

Bước tiếp theo là ghi nhận, không suy đoán tâm lý, những gì Trump thực sự đã nói và làm liên quan đến Groenland.

Năm 2019, Trump xác nhận rằng đã thảo luận khả năng mua Groenland. Trump mô tả ý tưởng này là hợp lý về mặt chiến lược và diễn đạt nó theo ngôn ngữ giao dịch. Sự bác bỏ của Đan Mạch diễn ra ngay lập tức và dứt khoát, kéo theo việc Trump hủy chuyến thăm cấp nhà nước. Khi đó, sự việc được coi là kết thúc.

Nhưng thực tế không phải vậy. Trong giai đoạn 2024–đầu 2026, Trump nhiều lần quay lại chủ đề này, đặt nó trong bối cảnh rộng hơn của an ninh quốc gia, cạnh tranh Bắc Cực và phòng thủ tên lửa. Trump nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của Groenland đối với an ninh Hoa Kỳ, tập trung vào yếu tố địa lý hơn là kinh tế.

Điểm đáng chú ý không nằm ở nội dung — sự quan tâm chiến lược đối với Groenland vốn đã tồn tại từ lâu — mà ở cách diễn đạt. Trump liên tục sử dụng ngôn ngữ sở hữu và thâu tóm, thay vì hợp tác, tiếp cận hay đối tác. Sự lựa chọn từ ngữ này không trung tính; nó bỏ qua vốn từ vựng chuẩn mực đã cấu trúc quan hệ đồng minh kể từ năm 1945.

Cũng cần nhấn mạnh những gì Trump không làm. Ông không đề xuất lộ trình pháp lý. Không đề cập đến trưng cầu dân ý. Không xây dựng khung đa phương. Các phát biểu của ông mang tính tuyên bố, không mang tính thủ tục.

Về mặt phân tích, lập trường của Trump không phải là một chính sách hoàn chỉnh mà là một cách phát ngôn: sự tái xuất của ngôn ngữ quyền lực trần trụi trong một hệ thống vốn dựa trên việc kìm nén ngôn ngữ đó.

IV. Thực tại chiến lược: vì sao Groenland quan trọng

Nếu loại bỏ lớp vỏ tu từ, tầm quan trọng chiến lược của Groenland là có thật và đã được thừa nhận từ lâu.

Về địa lý, Groenland giữ vị trí then chốt giữa Bắc Mỹ và châu Âu, gần các tuyến hàng hải Bắc Cực đang dần mở ra do biến đổi khí hậu. Về quân sự, nơi đây có căn cứ Thule — một cơ sở trọng yếu cho cảnh báo tên lửa, giám sát không gian và hệ thống cảnh báo sớm. Hoạt động từ thời Chiến tranh Lạnh, căn cứ này vẫn là trụ cột trong kiến trúc phòng thủ của Hoa Kỳ và NATO.

Ngoài quân sự, Groenland còn liên quan đến các tuyến vận tải tương lai, cáp ngầm và một số tài nguyên như đất hiếm. Nga và Trung Quốc đều thể hiện sự quan tâm ngày càng lớn đối với Bắc Cực, đặt Groenland vào một không gian chiến lược rộng hơn.

Những điều này không gây tranh cãi. Các nhà hoạch định chiến lược Hoa Kỳ, bất kể chính quyền nào, đều nhận thức rõ vai trò của Groenland. Điều thay đổi dưới thời Trump không phải là lợi ích, mà là mức độ phơi bày và cách diễn đạt.

Truyền thống Mỹ tại Groenland là tiến dần, kín đáo và tôn trọng liên minh. Việc mở lãnh sự quán Hoa Kỳ tại Nuuk năm 2020 phản ánh điều đó. Hợp tác quân sự được mở rộng âm thầm trong khuôn khổ các hiệp định hiện có, không động chạm đến chủ quyền.

Trump phá vỡ truyền thống này không phải ở nội dung mà ở phong cách. Khi nói đến “mua”, Trump làm mờ ranh giới giữa hiện diện chiến lược và kiểm soát lãnh thổ — một ranh giới mà trật tự hậu 1945 luôn coi là sống còn.

V. Dư luận Hoa Kỳ: thực tế đo lường

Dư luận là đối trọng quan trọng đối với diễn ngôn của hành pháp. Ở đây, dữ liệu rất rõ ràng.

Theo khảo sát Reuters/Ipsos thực hiện ngày 12–13/1/2026 trên 1.217 người Mỹ:

  • 17% ủng hộ nỗ lực của Hoa Kỳ nhằm sở hữu Groenland.
  • 71% cho rằng sử dụng vũ lực để chiếm Groenland là ý tưởng tồi.
  • 4% cho rằng đó là ý tưởng tốt.
  • Khoảng hai phần ba lo ngại điều này sẽ làm tổn hại NATO và quan hệ với các đồng minh châu Âu.
  • Về tầm quan trọng chiến lược của Groenland:
    • 33% cho là quan trọng.
    • 32% cho là không quan trọng.
    • 35% không chắc.
  • Về việc mở rộng hiện diện quân sự Mỹ tại Groenland trong khuôn khổ các hiệp định hiện có:
    • 33% cho là ý tưởng tốt.
    • 29% cho là ý tưởng xấu.

Những con số này cần được đọc cẩn trọng. Chúng không phản ánh chủ nghĩa biệt lập hay thờ ơ chiến lược, mà cho thấy một thái độ phân tầng.

Sự ủng hộ đối với việc thâu tóm là rất thấp. Sự phản đối cưỡng bức hay dùng vũ lực gần như tuyệt đối. Nhận thức về tầm quan trọng chiến lược còn mơ hồ. Đồng thời, tồn tại một sự cởi mở có điều kiện đối với hiện diện quân sự gia tăng nếu được ràng buộc pháp lý.

Công chúng Mỹ phân biệt rõ giữa yêu sách chủ quyền và hợp tác an ninh. Họ không phản đối chiến lược, nhưng phản đối những hành động có nguy cơ làm suy yếu liên minh và chuẩn mực.

VI. Đan Mạch, Groenland và NATO: phép thử của liên minh

Phản ứng của Đan Mạch và Groenland trước diễn ngôn mới của Hoa Kỳ diễn ra nhanh chóng và nhất quán, cho thấy mức độ nhạy cảm của vấn đề đối với nền tảng chuẩn mực của NATO.

Chính phủ Đan Mạch khẳng định rõ ràng rằng Groenland không phải để bán và mọi thảo luận về chủ quyền đều bị loại trừ. Lãnh đạo Groenland nhấn mạnh rằng tương lai của Groenland không thể được quyết định nếu không có Groenland, và rằng hợp tác chiến lược phải tôn trọng phẩm giá chính trị cũng như an ninh.

Đối với NATO, đây là tình huống khó xử. Liên minh được thiết kế để đối phó với mối đe dọa bên ngoài, không phải để xử lý tham vọng lãnh thổ nội bộ. Nó dựa trên giả định ngầm rằng tranh chấp chủ quyền giữa các thành viên không tồn tại.

Groenland làm giả định đó lộ ra. Không có cơ chế nào để xử lý kịch bản một thành viên công khai nói đến việc sở hữu lãnh thổ do thành viên khác quản lý. Do đó, phản ứng là trung hòa hóa: nhấn mạnh phòng thủ tập thể, an ninh Bắc Cực, và gác lại vấn đề chủ quyền.

Groenland không phải là vấn đề quân sự đối với NATO; nó là vấn đề khái niệm.

VII. Căng thẳng cốt lõi: quyền lực và chuẩn mực hậu lãnh thổ

Trọng tâm của tranh luận là một mâu thuẫn sâu hơn.

Một bên là logic quyền lực cổ điển: địa lý quan trọng, lãnh thổ mang lại an ninh, kiểm soát làm giảm rủi ro. Logic này chưa từng biến mất, và thể hiện rõ trong chiến lược của Nga và Trung Quốc.

Bên kia là chuẩn mực phương Tây sau 1945: giữa các đồng minh, lãnh thổ là bất khả xâm phạm, chủ quyền là tuyệt đối, và nhu cầu chiến lược được đáp ứng bằng tiếp cận chứ không phải chiếm hữu.

Diễn ngôn của Trump quan trọng vì nó vi phạm chuẩn mực này mà không trực tiếp thách thức nó. Nó đặt ra một câu hỏi mà hệ thống dựa trên việc không phải trả lời.

Đây không phải là đối đầu giữa hợp pháp và phi pháp, mà là giữa ngôn ngữ quyền lực hiển lộ và sự kiềm chế ngầm. Liên minh phương Tây tồn tại nhờ những điều không được nói ra. Groenland cho thấy điều gì xảy ra khi chúng bị nói ra.

VIII. Điều gì khả thi — và điều gì không

Phân tích nghiêm ngặt đòi hỏi tách biệt suy đoán và thực thi.

Không khả thi:

  • Mua Groenland không có sự đồng thuận.
  • Sáp nhập hay kiểm soát cưỡng bức.
  • Dùng vũ lực — bị công chúng và chính trị bác bỏ.

Khả thi:

  • Mở rộng cơ sở quân sự trong khuôn khổ hiệp định.
  • Tăng đầu tư giám sát Bắc Cực và không gian.
  • Hợp tác kinh tế tôn trọng quyền tự trị Groenland.
  • Điều phối đa phương trong NATO.

Dữ liệu khảo sát cho thấy công chúng chấp nhận củng cố chiến lược nhưng bác bỏ thay đổi chủ quyền.

IX. Hệ quả vượt ra ngoài Groenland

Groenland quan trọng không phải vì số phận của nó, mà vì điều nó phơi bày.

Chuẩn mực không tự vận hành. Sự chấp nhận công chúng đối với phiêu lưu địa–chính trị có giới hạn. Và khi lãnh đạo phương Tây sử dụng ngôn ngữ lãnh thổ, dù giả định, họ làm suy yếu năng lực chuẩn mực của chính mình ở nơi khác.

X. Kết luận — Groenland như một triệu chứng

Groenland không phải là trung tâm vấn đề.
Vấn đề là phản ứng của hệ thống khi một câu hỏi tưởng như lỗi thời quay trở lại.

Trật tự vẫn đứng vững — nhưng nhờ im lặng, kiềm chế và né tránh. Liệu sự cân bằng này có bền vững trong một thế giới nơi ngôn ngữ lãnh thổ quay trở lại hay không, vẫn là câu hỏi mở.

Groenland không phải tiền lệ.
Nó là lời cảnh báo.

Nguyễn Mậu Chính

Có thể bạn cũng quan tâm