Nguyễn Mậu Chính: Iran: Từ Cái Đói Đến trăn trở Thế Hệ — Mòn Mỏi thể chế Tìm Hình Thức Kết Tinh

Tác giả: Nguyễn Mậu Chính
Hình minh họa: AI

Mở đầu — Sự hiểu sai dai dẳng về Iran

Mỗi chu kỳ biểu tình tại Iran, khi được nhìn từ bên ngoài, đều gặp lại những phản xạ và sai lầm giống nhau. Người ta tìm kiếm một “khoảnh khắc cách mạng”, những thủ lĩnh nổi lên từ đám đông, một lực lượng đối lập sẵn sàng kế thừa quyền lực, một bản sao của 1979 hoặc một “Mùa xuân Ả Rập đến muộn”. Khi đường phố lặng xuống, thất vọng kéo theo, thường kèm kết luận, phong trào chỉ thuần túy là kinh tế, tự phát, hoặc đã bị định sẵn là thất bại.

Sai lầm này không ngẫu nhiên. Nó đến từ thói quen áp những mô hình chính trị đã cũ lên một thực tại không còn tuân theo ngữ pháp cách mạng cổ điển. Iran hôm nay không phải một xã hội đang đứng bên bờ đứt gãy triệt để, cũng không phải một chế độ được ổn định vững chắc nhờ đàn áp và ý thức hệ. Nó ở trong vùng mơ hồ hơn và nguy hiểm hơn về mặt lịch sử: vùng của sự bào mòn chậm chạp, không có người kế vị được chỉ định.

Những bất ổn thấy trên đường phố và trong đại học Iran không thể giản lược chỉ còn “cái đói”, dù cái đói chắc chắn là chất kích hoạt. Chúng cũng không thể hiểu như một cuộc nổi dậy chính trị thuần túy, bởi không có phương án tổ chức nào sẵn sàng thay thế trật tự hiện hữu. Và chúng càng không thể bị diễn giải như sự sụp đổ tinh thần, bởi đức tin tôn giáo vẫn tồn tại ngay cả khi thẩm quyền tôn giáo mang tính thể chế suy tàn.

Điều đang diễn ra là một hiện tượng tinh vi hơn và ăn mòn sâu hơn, một đứt gãy thế hệ chưa tìm được hình thức kết tinh của nó. Cuộc khủng hoảng Iran nên được hiểu không phải như một cuộc cách mạng thất bại, mà như một quá trình tìm kiếm kéo dài một cấu trúc có thể hấp thụ sự rút lui mang tính thế hệ khỏi chế độ. Liệu sự bào mòn này tiếp tục phân tán hay cứng lại thành một đứt gãy quyết định phụ thuộc vào một biến số còn tiềm ẩn, sự xuất hiện của tham vọng quân sự muốn tự phân biệt mình khỏi hệ thống mà nó hiện đang phục vụ, có thể được xúc tác bởi một môi trường địa–chính trị thuận lợi.

1.

Cái đói: chất kích hoạt, không phải động cơ

Chiều kích kinh tế của bất ổn Iran là có thật, đo được, không thể tránh. Lạm phát kinh niên, đồng tiền mất giá, thất nghiệp trong giới trẻ có học, và sự xói mòn đều đặn của sức mua đã biến đời sống thường nhật thành một cuộc vật lộn liên tục đối với nhiều tầng lớp. Cái đói—cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng—đẩy người ta xuống đường với một sức mạnh mà ý thức hệ hiếm khi tạo được.

Nhưng cái đói có giới hạn chính trị. Nó giải thích vì sao biểu tình bùng lên, không giải thích vì sao biểu tình kéo dài hay chuyển hóa. Tuyệt vọng kinh tế thường tạo ra những đợt huy động bùng nổ nhưng ngắn. Khi đàn áp gia tăng, khi nỗi sợ tái lập, hoặc khi mệnh lệnh sinh tồn quay lại vị trí trung tâm, đường phố lại trống. Mô thức này lặp lại trong nhiều chu kỳ, bùng cháy đột ngột, lan nhanh, rồi tan.

Gọi đó là “cháy rơm” vừa đúng vừa sai. Đúng vì mỗi làn sóng tắt mà không tạo thay đổi thể chế tức thì. Sai vì vật liệu dễ cháy không biến mất, lạm phát không tự hết; thất nghiệp không tự tan; bất mãn tích tụ, tái sinh và trở lại trong bối cảnh khác.

Vì thế, khủng hoảng kinh tế vận hành như kíp nổ thường trực hơn là động cơ cách mạng. Nó giữ hệ thống trong áp lực liên tục mà không cung cấp bản thiết kế chuyển hóa. Cái đói làm lung lay tính chính danh, nhưng nó không tổ chức quyền lực. Nó tạo phẫn nộ, không tạo kế thừa.

2.

Khủng hoảng chế độ: quyền lực kiệt quệ không người kế vị

Iran không chỉ bất ổn xã hội; nó đang ở trong một khủng hoảng về sức bền của chế độ. Khủng hoảng chế độ không đồng nghĩa sụp đổ cận kề. Nó mô tả một tình trạng trong đó quyền lực vẫn vận hành nhờ quán tính hơn là đồng thuận, nhờ cưỡng chế hơn là niềm tin.

Đàn áp vẫn hiệu quả theo nghĩa hẹp, giải tán đám đông, bắt người, đe dọa đại học, tái lập trật tự bề mặt. Nhưng đàn áp đã mất năng lực tái sinh. Nó không còn khôi phục tính chính danh; nó chỉ mua thời gian. Mỗi lần can thiệp, tiêu tốn hơn về nguồn lực, uy tín và gắn kết nội bộ so với lần trước.

Quan trọng hơn, sự bào mòn này diễn ra trong bối cảnh thiếu phương án thay thế, không có đối lập thống nhất, không có cấu trúc đảng phái, không có lãnh đạo đủ sức phác thảo trật tự hậu–chế độ đáng tin. Lưu vong phân mảnh; bất đồng trong nước phân tán vừa để né đàn áp vừa vì thiếu chân trời chung.

Kết quả là một cân bằng nghịch lý, chế độ quá yếu để cải cách có ý nghĩa, nhưng quá mạnh để bị lật chỉ bằng đường phố. Đối lập quá rời rạc để giành quyền lực, nhưng quá dai để bị xóa. Một khoảng trống chính trị hình thành—trạng thái treo, nơi sinh tồn thay thế tầm nhìn ở cả hai phía.

3.

Cái thiêng The Sacred: tồn tại nhờ rút lui

Một trong những chỗ bị hiểu sai nhất khi nhìn Iran là tôn giáo. Nhiều quan sát viên ở bên ngoài thường suy luận theo một đường thẳng giản đơn: khi tính chính danh của Cộng hòa Hồi giáo suy giảm thì đức tin cũng suy giảm; khi nhà nước thần quyền bị phản đối thì tôn giáo đang “sụp đổ”. Giả định ấy sai, và sai ở ngay điểm căn bản nhất: cái đang bị khước từ không phải là Thượng Đế, mà là người tự nhận độc quyền nói thay Thượng Đế.

Trong xã hội Iran, “cái thiêng” không chỉ nằm trong văn bản, trong Qur’an, hay trong nghi lễ; nó còn nằm trong ký ức đạo lý, trong cảm thức công bằng, trong nhu cầu được sống có ý nghĩa trước một quyền lực trần tục. Nhưng một nhà nước thần quyền không chỉ quản trị bằng chính sách. Nó quản trị bằng việc biến cái thiêng thành một tài sản của thể chế. Khi những biểu tượng tôn giáo bị hành chính hóa, khi ngôn ngữ đạo lý bị luật hóa, khi đạo đức bị cảnh sát hóa, cái thiêng bị chuyển dạng: từ một nguồn tự nguyện của niềm tin thành một công cụ cưỡng chế của quyền lực.

Ở đây xuất hiện một nghịch lý: càng nhân danh cái thiêng để cai trị, cái thiêng càng mất khả năng huy động. Bởi vì cái thiêng không vận hành như một khẩu hiệu. Nó không chịu được sự lặp lại vô hạn như ý thức hệ. Nó sống nhờ sự tín nhiệm, và chết dần khi bị biến thành thủ tục. Khi Sharia bị đẩy từ phạm vi đạo lý sang phạm vi quản trị, nó không còn là “đường sống” của tín hữu mà trở thành “công nghệ kỷ luật” của nhà nước: kỷ luật thân thể, kỷ luật trang phục, kỷ luật dục tính, đặc biệt đặt lên thân thể phụ nữ như một mặt trận biểu tượng; đồng thời đi kèm với những hình phạt nghiêm khắc và những cơ chế xét xử mà người dân cảm nhận như tàn nhẫn và bất công. Lúc đó, điều bị tổn thương không phải chỉ là tự do xã hội, mà là chính phẩm giá của cái thiêng: cái thiêng bị lạm dụng.

Vì vậy, cái thiêng ở Iran không biến mất. Nó rút lui. Nó rút khỏi không gian công cộng do nhà nước kiểm soát để trở về nơi mà cưỡng chế không chạm tới được: đời sống riêng, đạo đức cá nhân, sự cầu nguyện thầm lặng, những nghi thức không cần phô diễn. Đức tin có thể tiếp tục tồn tại, thậm chí sâu hơn; nhưng nó không còn tự động chảy vào tính chính danh của thể chế. Và đó mới là đòn ăn mòn nguy hiểm nhất đối với một chế độ thần quyền: người dân có thể sợ cảnh sát, nhưng không còn kính trọng người nhân danh Thượng Đế để cai trị họ. Điều bị bào mòn không phải đức tin tự thân, mà là thẩm quyền của những người tự nhận độc quyền đại diện cho nó. Chế độ không tấn công cái thiêng; nó chiếm đoạt cái thiêng. Khi biểu tượng tôn giáo bị biến thành ngôn ngữ hành chính của quyền lực—bắt buộc, mã hóa, cảnh sát hóa—chiều kích siêu việt bị làm rỗng.

Cái thiêng tồn tại chính vì nó không bị tiêu diệt. Nó tồn tại bằng cách rút vào không gian riêng tư, đạo đức cá nhân, và nghi thức thầm lặng. Điều sụp đổ là uy tín của các định chế tôn giáo như trung gian đạo đức giữa xã hội và quyền lực. Khi hy sinh bị đòi hỏi mà không có công lý, khi tử đạo được viện dẫn mà không có hy vọng, cái thiêng thôi không còn huy động mà bắt đầu rút lui.

Sự rút lui ấy có hệ quả lớn: chế độ thần quyền có thể chịu được giận dữ quần chúng, nhưng khó sống sót trước sự đào ngũ âm thầm của chính danh tinh thần. Tôn giáo không còn buộc xã hội vào nhà nước; nó trôi phía trên nhà nước, đôi khi ngược với nhà nước, mà không trở thành một ngọn cờ thay thế.

Sự rút lui của cái thiêng không phải là một đường thẳng đều. Nó có thể bị gia tốc bởi một biến cố duy nhất: sự kết thúc của một đời “giữ hộ” biểu tượng. Ở Iran, biến cố đó mang một tên riêng. Nếu cái thiêng của 1979 đã bị biến thành tài sản nhà nước, thì người giữ kho của tài sản ấy là Khamenei. Bởi vậy, câu hỏi về cái thiêng không thể dừng ở chẩn đoán “rút lui”; nó phải đi tới chỗ hiểm hơn: điều gì sẽ mở ra khi người độc quyền ký ức thiêng ấy biến mất?

4.

Khoảng trống cái thiêng: điều gì sẽ mở ra khi Khamenei biến mất

Cuộc Cách mạng Hồi giáo năm 1979 không chỉ là một cuộc đoạt quyền. Nó là một biến cố mang tính thiêng. Nó tạo ra ý nghĩa trước khi tạo ra thể chế. Công lý, phẩm giá, sự đoạn tuyệt với tham nhũng, và một thứ siêu việt đạo đức không phải là những khẩu hiệu gắn thêm vào một chương trình chính trị; chúng chính là nguồn gốc của tính chính danh. Theo nghĩa đó, cách mạng không “mượn” cái thiêng—nó sinh ra cái thiêng.

Ali Khamenei không tạo ra khoảnh khắc thiêng ấy. Ông thừa hưởng nó. Chính xác hơn: ông chiếm hữu nó.

“Chiếm hữu” ở đây không có nghĩa phản bội. Nó có nghĩa chuyển dạng. Dưới thời Khamenei, cái thiêng thôi không còn là một khoảnh khắc đoạn tuyệt mà trở thành nguyên tắc của sự liên tục. Điều từng là ngoại lệ trở thành thường trực. Điều từng huy động trở thành kỷ luật. Cái thiêng được ổn định hóa, quản trị hóa, mã hóa và canh giữ—và trong quá trình đó, nó mất năng lực tự tái sinh.

Sự phân biệt này quan trọng vì cái thiêng không vận hành như ý thức hệ. Ý thức hệ có thể lặp vô hạn; cái thiêng thì không. Một khi bị đóng băng, nó không nhân lên; nó cạn dần.

Thẩm quyền của Khamenei dựa trên vị thế đặc biệt: ông là nhân vật cuối cùng hiện thân cho một sự liên tục trực tiếp với cái thiêng cách mạng. Tính chính danh của ông không chỉ là thể chế hay giáo quyền; nó là phần dư biểu tượng, phần tích lũy lịch sử. Ông đại diện cho sự “giữ hộ” không gián đoạn của một khoảnh khắc khai sinh—khoảnh khắc nay không còn tạo niềm tin nhưng vẫn buộc được tuân phục.

Bởi vậy, sự biến mất của ông, khi xảy đến, không chỉ là vấn đề kế vị. Nó là một khoảng trống cái thiêng.

Khoảng trống cái thiêng không có nghĩa đức tin biến mất, cũng không hàm ý thực hành tôn giáo sụp đổ. Nó chỉ định sự vắng mặt đột ngột của một người giữ hộ không bị tranh chấp đối với ý nghĩa nền tảng. Khi khoảng trống ấy mở ra, ba điều xảy ra đồng thời.

Thứ nhất, thẩm quyền trở nên thuần thủ tục. Người kế nhiệm có thể thừa hưởng chức vị, không thừa hưởng hào quang. Cái thiêng bị trích dẫn nhiều hơn là được hiện thân. Tính chính danh dựa vào lặp lại hơn là thừa nhận. Điều này không nhất thiết gây bất ổn tức thì, nhưng đẩy nhanh quá trình rỗng hóa: chế độ vẫn cai trị, nhưng không còn kỷ luật được xã hội ngoài cưỡng chế.

Thứ hai, cái thiêng cách mạng trở nên khả dụng. Khi không còn một người độc quyền giữ chìa khóa, khoảnh khắc khai sinh quay lại như một trường diễn giải. Những tường thuật cạnh tranh xuất hiện—không nhất thiết thành cương lĩnh, nhưng thành các quyền đòi hỏi cảm nhận được. Xã hội, giáo sĩ, cựu binh, định chế và các thế hệ liên hệ với cách mạng như một câu hỏi mở, không phải di sản đóng. Độc quyền ý thức hệ vì thế bị bào mòn.

Thứ ba—và quyết định—khoảng trống cái thiêng buộc bộ máy vũ trang đối diện lựa chọn. Khi cái thiêng còn bị chiếm hữu và còn được hiện thân, quân đội có thể hòa nhập với thẩm quyền mà không cần tưởng tượng vai trò khác. Khi sự hiện thân ấy biến mất, lòng trung thành trở nên trừu tượng. Câu hỏi chuyển từ tuân phục sang kế thừa.

Tại đây, tham vọng quân sự—nếu tồn tại—ngừng mang dáng “lật đổ” và trở nên bảo thủ theo lô-gic riêng: thể chế vũ trang có thể nhìn mình như người diễn giải cuối cùng có khả năng cứu lấy cách mạng. Đây không phải thế tục hóa; đây là tái–thiêng hóa thông qua trật tự.

Lịch sử cho thấy nhiều cuộc cách mạng đi theo quỹ đạo này: cái thiêng sinh trong đoạn tuyệt, được ổn định bởi quản trị, rồi cuối cùng bị những người hứa hẹn sinh tồn chiếm lấy. Người lính không phá cái thiêng; họ tái định nghĩa nó: thay công lý bằng ổn định, thay hy sinh bằng an ninh, thay ý nghĩa bằng liên tục.

Trong trường hợp Iran, điều này không đòi đảo chính công khai hay tuyên bố cắt đứt giáo quyền. Nó có thể diễn ra dần dần qua tái cân bằng, tái định nghĩa “giám hộ”, và tái cấu trúc thể chế trong im lặng. Ngôn ngữ bảo tồn thay ngôn ngữ cách mạng.

Điều làm kịch bản này mang tính cấu trúc là giao điểm với đứt gãy thế hệ. Một thế hệ không còn nhận ra chế độ như người mang ý nghĩa có thể vẫn chấp nhận một lực lượng tự xưng ngăn sụp đổ. Khoảng trống cái thiêng không đòi niềm tin; nó đòi kết quyết.

Vì thế, sự biến mất của Khamenei không phải “cò súng” tự thân, mà là bộ nhân: nó khuếch đại mọi vết nứt hiện có—kiệt quệ kinh tế, rút lui tinh thần, từ chối thế hệ, và tham vọng thể chế tiềm ẩn. Nó không định đoạt kết cục, nhưng nó lấy đi nhân vật cuối cùng có thể trì hoãn kết cục chỉ bằng tính liên tục biểu tượng.

Cộng hòa Hồi giáo có thể sống sót qua cái đói. Có thể sống sót qua biểu tình. Thậm chí sống sót qua sự không tin. Điều nó chưa từng phải sống sót là khoảnh khắc khi cái thiêng mà nó từng độc quyền không còn thuộc về ai. Khoảnh khắc ấy, nếu và khi nó đến, sẽ không ồn ào tự xưng—nhưng nó sẽ lặng lẽ định nghĩa lại điều gì trở nên khả dĩ cho sự kết tinh.

Nếu khoảng trống cái thiêng là một bộ nhân, thì điều nó khuếch đại mạnh nhất không phải là một đảng đối lập—vốn thiếu—mà là một lực lượng lịch sử khác: một thế hệ không còn nhận ra mình trong ngôn ngữ của chế độ. Từ đây, bất ổn Iran thôi không còn chỉ là những đợt bùng phát vì kinh tế; nó mang hình thái sâu hơn và bền hơn: nổi dậy thế hệ.

5.

Nổi dậy thế hệ: hình thái trung tâm

Cốt lõi của bất ổn Iran là mang tính thế hệ. Đây không phải cách nói tu từ mà là quan sát cấu trúc. Một bộ phận lớn thanh niên Iran lớn lên mà không có gắn bó trải nghiệm nào với những lời hứa nền tảng của Cộng hòa Hồi giáo. Tường thuật cách mạng từng biện minh hy sinh nay không còn cộng hưởng đời sống.

Thế hệ này không đòi cải cách theo nghĩa cổ điển. Nó không tìm đại diện trong thể chế hiện hữu. Nó không khát vọng kế thừa những cấu trúc quyền lực mà nó xem đã lỗi thời. Đặc điểm định hình của nó là từ chối, hơn là tham vọng.

Đại học đóng vai trò trung tâm, không phải vì sinh viên “đúng” hơn, mà vì đại học tập trung thời gian, ký ức, tương tác. Nó cho phép ý thức chung hình thành qua nhiều năm, không phải nhiều ngày. Khẩu hiệu, cử chỉ, mạng lưới lưu thông dễ dàng, tạo một kết cấu phản kháng lỏng nhưng dai.

Nổi dậy thế hệ có thể tổ chức chiến thuật—điều phối biểu tình, phát tán thông tin, bảo vệ người tham gia—nhưng nó kháng cự kết tinh. Lãnh đạo, thứ bậc, chương trình bị né tránh không chỉ vì sợ đàn áp mà vì hoài nghi những hình thức chính trị thừa kế. Kết tinh quá sớm là tái tạo chính thứ bị khước từ.

6.

Kết tinh thế hệ: điều kiện và ngưỡng

Tuy vậy, nổi dậy thế hệ không vĩnh viễn vô định hình. Lịch sử gợi rằng hoặc nó tan vào đời sống riêng tư, hoặc nó kết tinh thành cấu trúc mới khi vượt những ngưỡng nhất định. Kết tinh không cần đồng thuận ý thức hệ; nó cần hội tụ cấu trúc.

Ba điều kiện quyết định: (1) kiệt quệ kinh tế tới mức chiến lược sinh tồn sụp; (2) tính chính danh thể chế—kể cả thẩm quyền tôn giáo—mất khả năng kỷ luật hóa bất đồng; và (3) quan trọng nhất: phải xuất hiện một tác nhân có thể phóng chiếu mình vào tương lai hậu–chế độ.

Tác nhân ấy hiếm khi là dân sự. Trong nhiều trường hợp, kết tinh xảy ra khi một lực lượng có tổ chức, có khả năng cưỡng chế, bắt đầu tưởng tượng mình là kẻ thừa kế chứ không còn là kẻ phục vụ quyền lực. Không có trí tưởng tượng ấy, nổi dậy chỉ là biểu đạt, không thành chuyển hóa.

7.

Tham vọng quân sự: từ hòa nhập đến phân biệt

Bộ máy vũ trang Iran có cấu hình đặc biệt. Không giống nơi quân đội là một thực thể doanh nghiệp tách biệt, lực lượng an ninh Iran—đặc biệt Vệ binh Cách mạng—cắm sâu vào hệ thống chính trị và kinh tế. Sự hòa nhập này lâu nay được xem là hàng rào chống đảo chính.

Nhưng hòa nhập không diệt tham vọng; nó chỉ trì hoãn biểu hiện. Thể chế tiến hóa; thế hệ trong quân đội thay đổi; áp lực kinh tế, tiếp xúc quốc tế, mâu thuẫn nội tại tích tụ. Đến một thời điểm, những bộ phận trong bộ máy vũ trang có thể bắt đầu phân biệt giữa trung thành với tường thuật ý thức hệ của chế độ và trung thành với sự tiếp tục của nhà nước.

Sự phân biệt này không cần phản bội ý thức hệ; nó cần tự bảo tồn. Một thể chế vũ trang có thể tìm cách “cứu hệ thống” bằng cách tái định nghĩa nó, tự đặt mình làm bảo chứng hợp lý của trật tự giữa hỗn loạn. Lô-gic ấy không công khai; nó chín trong im lặng.

Chuyển hóa then chốt xảy ra khi một phe quân sự bắt đầu tin rằng chế độ có thể ngã trong khi thể chế của họ vẫn sống—thậm chí mạnh hơn. Ở khoảnh khắc ấy, nổi dậy thế hệ có được một vectơ kết tinh.

8.

Iran và Myanmar: kiến trúc quan trọng hơn lòng can đảm

So sánh Iran–Myanmar minh họa cơ chế này. Myanmar có quân đội tự trị và tham vọng cầm quyền trực tiếp. Khi bất ổn xuất hiện, quân đội kết tinh nó bằng bạo lực, biến xung đột thành công khai.

Iran khác không phải vì dân chúng kém can đảm, mà vì kiến trúc quyền lực: lực lượng vũ trang gắn chặt hơn với chế độ, khiến đứt gãy công khai tốn kém hơn. Nhưng kiến trúc chỉ trì hoãn kết cục; nó không làm kết cục bất khả.

Iran không phải Myanmar. Nhưng Iran cũng không miễn nhiễm với kết tinh quân sự nếu điều kiện hội tụ.

9.

Cửa sổ địa–chính trị: Palestine, Israel và lớp vỏ chiến lược

Kết tinh nội tại hiếm khi xảy ra trong cô lập. Khủng hoảng bên ngoài thường cung cấp lớp vỏ che chắn để tái cấu trúc nội bộ. Xung đột quanh Palestine–Israel tạo ra một cửa sổ như vậy.

Phân cực khu vực, giọng điệu leo thang, và việc khắc họa Israel như đối thủ sinh tồn tạo môi trường nơi biện pháp phi thường có thể được biện minh. Căng thẳng đối ngoại có thể hợp thức hóa củng cố nội bộ, thay đổi chỉ huy, tái định nghĩa thẩm quyền dưới danh nghĩa an ninh quốc gia.

Trong lịch sử, cả chế độ lẫn quân đội đều dùng mối đe dọa bên ngoài để tái sắp xếp quan hệ quyền lực bên trong. Điều tưởng là đánh lạc hướng có thể thành cơ hội. Một phe quân sự muốn phân biệt có thể tận dụng nhiễu động địa–chính trị như môi trường “cho phép” để tái định vị mà không hứng phản ứng tức thì.

10.

Các kịch bản kết tinh

Một số quỹ đạo vẫn khả dĩ. Iran có thể tiếp tục bào mòn chậm, với bất ổn định kỳ mà không có đứt gãy quyết định. Nó có thể trải qua một dạng cải tổ độc đoán, trong đó quyền lực tái cấu trúc mà không sụp. Hoặc nó có thể chứng kiến một kết tinh quân sự từng phần, chuyển hóa bất đồng thế hệ thành kiến trúc cầm quyền mới.

Không kịch bản nào định mệnh. Thời gian, chứ không phải ý thức hệ, là biến số quyết định.

Kết luận — Một chế độ còn đứng, một thế hệ đã rời đi, một quân đội đang quan sát

Iran hôm nay không ở bờ vực cách mạng, cũng không ổn định an toàn. Nó bị treo giữa sức chịu đựng và chuyển hóa. Cái đói châm ngòi cho biểu tình, nhưng thế hệ duy trì áp lực. Cái thiêng rút lui mà không biến mất. Chế độ tồn tại mà không thuyết phục. Và quân đội quan sát.

Tương lai Iran sẽ không được quyết định chỉ trên đường phố. Nó sẽ được quyết định ở khoảnh khắc khi đứt gãy thế hệ gặp một tham vọng đủ sức kết tinh nó. Cho tới khi đó, sự bào mòn tiếp tục—âm thầm, không khoan nhượng, và không có kịch bản sẵn.

Nguyễn Mậu Chính

*Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Tạp chí Thế Kỷ Mới.

Có thể bạn cũng quan tâm