Cảnh dưới này — người phụ nữ ngồi bên bếp lò, một người đàn ông đứng cạnh, tay cầm kìm sắt, phía sau là ngọn lửa lò rèn đỏ rực — chính là trái tim của buổi sáng Hà Nội 1990.

Ngọn lửa trong ngõ nhỏ Hà Nội
Bên trong một con ngõ hẹp, tường vôi xám loang lổ muội than, có một lò rèn còn sáng lửa. Người đàn ông mặc áo bảo hộ xanh đã sờn, tay cầm kìm sắt, mặt đỏ lên vì hơi nóng. Cạnh ông, một người phụ nữ ngồi trên ghế gỗ thấp, cổ quàng khăn vàng, tay giữ lấy một thanh sắt vừa nung đỏ. Phía sau họ, ngọn lửa trong lò phả ra hơi đỏ, hắt bóng hai người lên bức tường.
Không có máy móc, không tiếng ồn cơ giới. Chỉ có tiếng búa chạm vào sắt, tiếng bánh xe quay kẽo kẹt, và tiếng thở đều của hai người. Họ làm việc như thế từ sáng tới trưa, không cần nói với nhau, như thể mỗi nhịp tay đã là một câu đối thoại.
Người phụ nữ vừa làm vừa cười. Một nụ cười đơn giản, ngắn, nhưng đủ để soi sáng cả khung cảnh ám muội của thời ấy — một thứ ánh sáng lặng lẽ mà kiên cường. Trên khuôn mặt chị, không có nét mệt mỏi, chỉ có sự chấp nhận — và một thói quen đã hóa thành nhẫn nại.
Ống kính lia chậm ra ngoài: lò rèn cũ, tường vôi tróc, một cánh cửa gỗ nghiêng. Tất cả như một bảo tàng sống của lao động thủ công Việt Nam sau Đổi Mới, khi máy móc chưa kịp về, và đôi tay vẫn còn làm nên miếng cơm.
Ngọn lửa ấy — nhỏ thôi, run rẩy trong gió mùa — nhưng chính là thứ lửa đã giữ ấm cho một đất nước đang đi ra khỏi bóng tối của bao cấp.
Chỉ một khung hình trên đây— mà đã kể được cả chất sống Hà Nội sau 1986: cơ cực, nhưng sáng, như than trong tro. Ống kính lia nhẹ từ người phụ nữ sang người thợ chính, chiếc búa, ngọn lửa, ánh thép đỏ — tất cả là biểu tượng của một đất nước đang “rèn lại chính mình.”
Những người thợ của thế kỷ cũ
Trong góc tối của một căn nhà chật, người đàn ông đội chiếc mũ rơm cũ, áo công nhân xanh đã sờn, đang cầm búa nện xuống đầu thanh sắt đỏ lửa. Mỗi nhát búa đều vang lên đều đặn — không mạnh, không yếu, mà chuẩn xác đến từng nhịp. Bên cạnh, một người đàn ông khác, trẻ hơn, mặc áo trắng, cũng đội mũ rơm, đứng chờ, đưa thêm than, giữ nhịp cho ngọn lửa.
Đó không phải là một xưởng — chỉ là một khoảng tối giữa hai bức tường bong tróc, nhưng có tiếng vang của một nền lao động thật sự. Họ không làm giàu. Họ chỉ giữ nghề.
Thép được tôi trong lửa, cũng như con người được rèn qua thời gian.
Trong hình ảnh ấy, không ai nói về Đổi Mới, không ai biết đến kinh tế thị trường hay cải cách — họ chỉ biết làm việc. Ống kính nước ngoài ghi lại mà không bình luận. Nhưng người xem, ba mươi năm sau, sẽ hiểu: đây là thời khắc chuyển giao giữa thế giới cũ của bàn tay và thế giới mới của máy móc.
Chiếc búa dừng lại. Người thợ ngẩng lên, mồ hôi đọng trên trán. Một làn khói than phả ra từ lò, hòa với hơi người, mùi sắt, và tiếng ngoài phố vọng vào — tiếng chuông xe đạp, tiếng rao xa.
Đó là Hà Nội 1990, nơi cái nghèo không khiến con người im lặng, mà chỉ khiến họ nói bằng một ngôn ngữ khác: ngôn ngữ của lao động.
Cảnh này chính là một phân đoạn khác của buổi sáng Hà Nội 1990 — một người thợ trung niên ngồi ngay trên vỉa hè, tay cầm búa, chân trần, giữa những mảnh sắt và khung cửa. Một hình ảnh mà ống kính nước ngoài chỉ ghi lại thoáng qua, nhưng lại nói hết cả một giai đoạn: thời kỳ Đổi Mới vừa mở cửa, nhưng người dân vẫn còn phải tự chế tạo lấy mọi thứ.

Âm thanh của sắt và thời gian
Trên một vỉa hè nhỏ, một người đàn ông ngồi xếp bằng, chiếc búa trong tay gõ xuống từng miếng sắt. Không bàn, không xưởng — chỉ có một tấm gạch, vài dụng cụ, và một đống sắt vụn quanh người. Đôi chân trần của ông giữ chặt lấy tấm thép như một kẹp gỗ, vừa chắc, vừa kiên nhẫn. Mỗi nhịp búa, ông lại dừng, xoay, ngắm, rồi lại tiếp tục.
Tiếng búa của ông vang hòa với âm thanh của phố: tiếng chuông xe đạp, tiếng rao xa, tiếng bánh xe kéo lạch cạch. Giữa âm thanh hỗn độn ấy, nhịp búa nghe như nhịp tim của thành phố — đều đặn, bền bỉ, không bao giờ vội.
Sau lưng ông là cánh cửa sắt cũ, sơn bong từng mảng, và chiếc chổi rơm dựng nghiêng ở góc tường. Một người đi qua dừng lại xem, rồi đi tiếp. Không ai để ý nhiều — vì Hà Nội năm ấy, ở đâu cũng có những người như thế: lao động giữa đường, kiếm sống bằng bàn tay, làm ra từng khung cửa, từng bản lề, từng hy vọng nhỏ.
Mồ hôi lăn xuống trán ông, hòa vào bụi sắt. Nhưng đôi mắt vẫn sáng, tập trung. Ống kính nước ngoài giữ lại khoảnh khắc đó — một người Việt Nam vô danh, nhưng tiêu biểu cho cả dân tộc đang tự “rèn” lại chính mình, từng nhịp búa một.
Hà Nội 1990 – không ồn ào, không rực rỡ, nhưng mỗi góc phố là một bản nhạc kim loại. Một thứ nhạc nghèo mà cứng cỏi.
Hai khung hình liên tiếp này – người phụ nữ bên lò, người thợ rèn trong ngõ, và người đàn ông đập sắt ngoài phố – đã tạo thành một chuỗi đối thoại giữa con người và vật chất, giữa lao động và sự sống còn.
Đây một cảnh cực quý trong buổi sáng: một lớp học tiếng Anh giữa Hà Nội, bảng đen cũ, tường tróc, bàn ghế gỗ mộc, và học trò ngồi sát nhau. Nó đánh dấu một thời khắc chuyển mình của cả đất nước: Việt Nam vừa mở cửa, và “ngoại ngữ” trở thành cánh cửa đầu tiên để bước ra thế giới.
Buổi học tiếng Anh – Âm vang của tương lai

Căn phòng học nhỏ, tường loang lổ vôi, một bảng đen cũ chiếm gần nửa bức tường. Dòng chữ phấn trắng viết nguệch ngoạc: “Should – would – could…”
Người thầy mặc áo xanh đứng quay lưng lại lớp, viết từng chữ tiếng Anh một cách cẩn trọng, như thể đang khắc lên tường của thời gian.
Phía dưới, hai chục học sinh ngồi chen chúc trên những chiếc ghế gỗ hẹp. Áo len xanh, áo khoác đỏ, vài quyển vở mỏng. Không ai nói, chỉ có tiếng phấn nghiến khẽ lên bảng và tiếng gió lùa qua cửa sổ.
Thỉnh thoảng, người thầy quay xuống, hỏi:
— Repeat after me!
Cả lớp đồng thanh, phát âm vụng về, kéo dài, sai chỗ nhấn, nhưng đầy cố gắng:
— Could… would… should…
Ở Hà Nội 1990, tiếng Anh không chỉ là một môn học. Nó là tín hiệu của một cánh cửa đang mở. Sau mười lăm năm đóng kín với thế giới, đất nước bắt đầu tập nói lại, tập mơ lại.
Những cô gái áo xanh, áo đỏ trong lớp hôm ấy có thể sau này trở thành hướng dẫn viên, phiên dịch, giáo viên, hay nhân viên xuất nhập khẩu — nhưng trong buổi sáng ấy, họ chỉ là những người đang học cách phát âm tương lai.
Một lớp học đơn sơ, nhưng chứa cả khát vọng của một thời kỳ: học để tồn tại, học để đi xa. Phấn trắng, bảng xanh, và những âm tiết ngập ngừng ấy chính là bản nhạc khác của Đổi Mới — không ồn ào, không khẩu hiệu, chỉ là tiếng vọng nhỏ của hy vọng.
Cảnh ấy — một lớp học tiếng Anh giữa Hà Nội 1990 — lại vang vọng bài ca chia tay của phương Tây, một bản nhạc thường hát trong những buổi tạm biệt năm cũ.
Người thầy đang dạy những học trò Việt Nam đầu tiên của thời kỳ mở cửa, hát một bài ca tiễn biệt quá khứ.
Auld Lang Syne – Khúc chia tay thời khép kín
Trên bảng đen cũ, cô giáo viết hàng chữ trắng bằng phấn:
“Should auld acquaintance be forgot…”
Cả lớp đọc theo, chậm, nhút nhát, phát âm không đều. Nhưng trong tiếng đọc ngập ngừng ấy, có cái gì vừa lạ lẫm vừa thiêng liêng — như thể họ đang hát, mà không biết rằng đó là bài ca chia tay của cả một thời đại.
“Auld Lang Syne” – bài hát cũ từ một phương trời xa, giờ vang lên trong một lớp học ở Hà Nội, giữa tường vôi tróc và cửa sổ vỡ kính. Câu hát ấy, dịch ra, nghĩa là: “Những người xưa có nên bị quên đi?” Ở một đất nước vừa ra khỏi bao cấp, vừa bước vào thời mở cửa, câu hỏi đó nghe như một lời tự vấn.
Những học trò trong lớp, sinh ra sau chiến tranh, lớn lên trong tem phiếu, giờ đang học hát bằng tiếng Anh. Họ không biết “Auld Lang Syne” từng tiễn biệt bao thế hệ người Âu, nhưng họ hiểu, theo cách riêng, rằng mình cũng đang tạm biệt quá khứ khép kín.
Hà Nội buổi trưa ấy thật lạ, ngoài phố vẫn là tiếng búa sắt, xe đạp, loa phường; nhưng trong căn phòng nhỏ này, một âm tiết Anh ngữ cũ kỹ lại vang lên như lời khởi đầu của một thời mới.
Bài học hôm ấy không chỉ dạy ngữ pháp — nó dạy cách phát âm tự do.
HÀ NỘI 1990 — NHỮNG NGÀY SAU CƠN ĐỔI MỚI
Thành phố của xe đạp và bóng xám của thời bao cấp
Hà Nội năm 1990 vẫn là thành phố của xe đạp.
Không tiếng xe máy rít, không khói ô tô dày, chỉ là âm thanh khẽ khàng của xích sắt và tiếng chuông leng keng trên phố Hàng Đào, Hàng Bạc, Hàng Gai.
Dưới những tấm băng rôn đỏ treo ngang trời — “Đảng Cộng Sản Việt Nam Quang Vinh Muôn Năm” — là những dòng người thong thả, áo khoác xanh, quần tây cũ, nón cối bạc màu.
Người dân đi làm, đi học, mua bán. Ở ngã ba phố cổ, những người phụ nữ gánh hàng rong — đôi quang treo đầy rau, đậu, chuối xanh — chậm rãi len qua từng đám đông. Mỗi khuôn mặt khắc khổ mà bình thản, như thể nghèo đói đã trở thành một phần tự nhiên của không khí.

Bên trong xưởng nhỏ – những bàn tay thủ công kiên nhẫn
Một xưởng gốm ở ngoại ô hiện ra trong ánh sáng nhạt. Ba người phụ nữ ngồi cúi mình trước bàn dài, tay cầm cọ mảnh, vẽ từng đường lên tượng sứ. Không tiếng máy, không tiếng ồn — chỉ là tiếng thở, tiếng cọ quệt đều đặn.
Những pho tượng Phật nhỏ, chén đĩa, bình gốm xếp thẳng hàng như một dàn chứng nhân im lặng cho lao động thủ công của thời hậu bao cấp.
Ở đó, công việc không phải là sáng tạo — mà là sinh tồn. Mỗi nét vẽ là một bữa cơm, mỗi sản phẩm hoàn thành là một niềm hy vọng mong manh rằng cuối tháng có thêm vài đồng mua gạo.
Hàng hóa khan hiếm – cửa hàng mậu dịch và giấc mơ tiêu dùng
Một cảnh dừng lại trước Cửa hàng vải sợi Hàng Đào. Dòng chữ xanh vàng đã phai sơn, bảng hiệu xộc xệch. Bên trong, người mua chen chúc giữa những kệ gỗ thấp, nơi vài xấp vải, vài áo sơ mi treo rũ rượi dưới ánh đèn neon nhợt nhạt.
Tủ kính bày đồng hồ Liên Xô, radio Sharp, cassette Nhật cũ. Một chiếc máy Sharp-319 có giá 340.000 đồng – con số khổng lồ khi lương công nhân chỉ khoảng 100.000 đồng/tháng. Người ta đứng ngắm, không mua. Tiêu dùng khi ấy là một giấc mơ — được phép nhìn nhưng không chạm, được ước nhưng không với tới.
Phố phường và chính trị: một cuộc sống trong khẩu hiệu
Trên tường nhà tập thể, tấm pano to đậm dòng chữ: “Ngày 19-11-1989, tất cả cử tri hăng hái đi bầu cử!” Người dân đạp xe đi qua, thản nhiên như thể những khẩu hiệu đỏ đã thành phông nền của cuộc sống.

Giữa thời khủng hoảng, Đổi Mới mới chỉ là lời hứa. Cải cách kinh tế bắt đầu nhưng bộ máy quan liêu vẫn cứng nhắc. Tự do cá nhân còn bị kìm hãm trong những hàng chữ cổ động. Người dân cười ít, nhưng khi cười — như ba đứa trẻ trong khung hình cuối — nụ cười ấy sáng lạ thường: vừa trong veo, vừa gan lì, như một thứ bản năng sinh tồn của người Việt sau bốn thập niên chiến tranh và nghèo đói.
Ngõ nhỏ, nhà tập thể – những không gian nén của ký ức
Một khung hình ám ảnh: người phụ nữ bước xuống cầu thang rêu phong, giữa dãy nhà ẩm thấp, tường loang lổ. Áo quần phơi dăng trên dây, xoắn chằng chịt như mạng nhện.
Phía dưới, chuồng gà, bếp than, chậu nhôm, nồi đen… — tất cả chen nhau trong sân hẹp.
Đó là Hà Nội của nhà tập thể Kim Liên, Trung Tự, Thành Công – nơi hàng chục gia đình cùng chia nhau một cầu thang, một vòi nước, một khu bếp chung. Mỗi căn phòng 12m² là một thế giới riêng: tủ gỗ ọp ẹp, bàn thờ nhỏ, ảnh cưới, vài lọ hoa giả. Tất cả nghèo, nhưng ấm. Bởi nghèo không giết được thói quen giữ nếp nhà.
Một bia tưởng niệm bên sông Hồng
Giữa những hình ảnh đời thường, ống kính dừng lại ở tấm bia khắc chữ:
“Ngày 25-10-1967, tại bãi Trúc Bạch, quân và dân Thủ đô Hà Nội bắt sống tên phi công Mỹ John Sney…”

Tượng người bị trói dang tay – biểu tượng của chiến tranh chưa xa, như lời nhắc rằng quá khứ vẫn trĩu nặng trên vai hiện tại. Việt Nam 1990 vẫn sống giữa hai thế giới: giữa ký ức của chiến tranh và hy vọng mong manh của hòa bình.
Cái nghèo và sự trong trẻo
Nếu một phóng viên nước ngoài chỉ nhìn Hà Nội qua ống kính ITN năm 1990, họ sẽ thấy một đất nước nghèo kiệt, cũ kỹ và mệt mỏi. Nhưng nếu nhìn kỹ hơn, họ sẽ thấy một thứ khác: sự trong trẻo của nụ cười, sự kiên cường của người dân trong cái nghèo.
Những đứa trẻ áo đỏ, áo len hồng, răng sún, cười rạng rỡ trước ống kính — đó là hình ảnh mà không một chế độ nào có thể dập tắt: niềm tin vào ngày mai, dù hôm nay còn bùn đất và rêu phong.
Hậu cảnh của một thời
Hà Nội 1990 là một phim đen trắng tô lại bằng tay. Một thành phố vừa bước ra khỏi cơn hôn mê dài của bao cấp, vẫn run rẩy học cách “làm kinh tế thị trường”. Người dân đổi tem phiếu lấy hàng, làm thêm, buôn chuyến, đạp xích lô.
Trên đường phố, khẩu hiệu vẫn còn đó, nhưng trong lòng người, một kỷ nguyên khác đang đến: kỷ nguyên của buôn bán, của sinh tồn, của hy vọng nhỏ nhoi.
Giữa những khung hình của ITN — từ xưởng gốm, phố cổ, cửa hàng mậu dịch, đến căn gác rêu phong — ta nhìn thấy một Việt Nam chân thực, chưa được tô vẽ. Một đất nước nghèo, lạc hậu, nhưng ấm và thật — nơi mọi thứ đều thô ráp, nhưng cũng đều sống động.
Năm 1990 ấy, người ta nghèo thật, nhưng có thể họ vẫn còn tin nhau. Cái đói không đáng sợ bằng sự lạnh của lòng người — mà điều ấy, khi ấy, vẫn còn chưa có. Đi thăm Hà nội, họ không chỉ nói chuyện tiền như bây giờ
Sáng Hà Nội 1/7 năm 1990.
Thành phố tỉnh dậy trong làn sương nhờ nhờ, mùi khói than tổ ong quyện cùng tiếng loa phường, phát đi những câu chữ đã mòn về nghị quyết, sản lượng và tinh thần lao động mới. Những chiếc xe đạp bắt đầu đổ ra phố, chở đầy rau, cá, hoặc vài bó củi buộc ngang. Tiếng chuông xe khẽ leng keng, rồi mất hút trong dãy nhà tường loang, mái vỡ, cửa gỗ mục.
Trên tầng hai một khu tập thể cũ, ai đó mở nhạc Trịnh Công Sơn – thật khẽ. Giọng hát nghèn nghẹn lọt qua khe cửa, yếu ớt như hơi thở. Ở Hà Nội khi ấy, nhạc Trịnh chưa được phép phát công khai. Người ta nghe lén, như nghe chính mình. Một bài hát về tình yêu, về thân phận, có thể khiến người ta rơi nước mắt – nhưng không được phép bật to.
Dưới sân, những người đàn bà gánh hàng đi qua. Bánh cuốn, rau muống, củ sắn, tất cả đều có mùi nghèo. Những đứa trẻ chạy chân đất, tóc vàng hoe vì nắng và thiếu ăn. Một người đàn ông ngồi hàn dao bên vỉa hè, ánh lửa nhỏ chập chờn trên khuôn mặt lặng lẽ.
Thành phố sống như thể đang thở trong một giấc ngủ chưa dứt.
Cái nghèo đã thành thói quen, nỗi im lặng đã thành ngôn ngữ.
Người ta đi qua ngày, bằng bản năng, không ảo tưởng, không giận dữ, chỉ với một ý nghĩ giản dị: mai phải sống tiếp.

Cuối cùng, thành phố khép lại trong một hình ảnh khó quên.
Trên mái cao của tòa nhà lớn nhất thủ đô, Ngân Hàng Nhà Nước, tấm chân dung Hồ Chí Minh ngồi đó — cao vều vệu, giữa nền trời xám, ánh mắt hướng về phía những con phố trống trải. Bên dưới, một người đàn bà gánh hàng rong lặng lẽ đi qua, đôi quang treo nghiêng theo nhịp bước, như mang theo cả sức nặng của một thời.
Không có nhạc, không có cờ, chỉ có tiếng dép cao su cọ vào mặt đường và tiếng gió luồn qua hàng cây. Một kỷ nguyên vừa bước qua cơn sốt của ý thức hệ, nhưng chưa kịp tỉnh khỏi cơn đói. Những con người nhỏ bé ấy vẫn tiếp tục đi, không phải vì tin tưởng vào điều gì, mà chỉ vì không thể dừng lại.
Phía trên, gương mặt Hồ Chí Minh vẫn nhìn xuống, như một tấm ảnh cũ treo sai chỗ, mòn phai dưới nắng. Phía dưới, đời sống tiếp tục chảy, âm thầm và cứng đầu. Giữa hai thế giới ấy là một khoảng không — nơi lịch sử không nói nữa, và hiện tại chỉ còn thở khẽ.
Nguyễn Quốc Bảo
Tham Khảo: phim tài liệu “Daily Life in Communist Vietnam” (1990), ITN Archive