2
Chị Lê Đỗ Thị Ninh, người con gái bạc mệnh của gia đình ông Lê Đỗ Kỳ và bà Đái Thị Ngọc Chất, là một đoá hoa mới vừa kịp hé đã bị cuốn đi bởi dòng nước xiết của thời loạn. Ông Kỳ, trong họ và trong làng, ai cũng gọi bằng một cái tên rất quen thuộc, Ông Tham Kỳ. Thuở còn trẻ, ông xuất thân từ ngành lục lâm, làm tham tá, rồi được cất nhắc lên Chánh Thanh tra Lâm nghiệp toàn Đông Dương. Thời trước 45, ông có những năm công tác trong Nam, và như nhiều người trí thức bôn ba thời ấy, ông có vợ và con riêng nơi đất khách. Nhưng về sau, ông vẫn trở lại Thanh Hóa, về với bà Chất, với quê hương và dòng họ.
Cái chết của ông Tham cũng kỳ lạ và mơ hồ như chính cuộc đời ông. Một buổi chiều, người ta thấy ông đạp xe trên bờ sông Nông Giang, con sông mà mùa nước lớn thì đục đỏ như đất và mùa nước cạn thì hiền như dải lụa. Rồi ông rơi xuống sông mà chết. Không ai nhìn thấy tận mắt. Không ai biết ông ngã thế nào. Ngày ấy, người ta bảo ông say rượu. Nhưng trong thâm tâm tôi, và của nhiều người, hình như có điều gì không được nói hết. Cái chết của một người từng làm đại biểu Quốc hội khóa I thời Việt Minh, lại kết thúc âm thầm như vậy — nó để lại một khoảng lặng khó gọi tên.
Chị Ninh — tên cúng cơm là Lê Đỗ Thị Ninh — là con gái của đôi vợ chồng đó. Khi chị mất, mới 16 tuổi, đúng cái tuổi “trăng tròn vừa hé”, cái tuổi người con gái bỗng thấy mình khác đi trong gương, cái tuổi mà đôi mắt bắt đầu biết soi vào nỗi rung rinh của lòng mình. Nhưng chị Ninh không đi được đến nơi mà tuổi mười sáu đáng ra phải tới. Số phận cắt chị ra khỏi đời, như người ta tước một chiếc lá non còn chưa kịp xanh hết.
Chị là chị họ ruột của tôi, gần gũi như anh em ruột, vì chị thân thiết với chị tôi — Nguyễn Thị Huệ — hai người bằng tuổi nhau, đi đâu cũng kè kè bên nhau. Tôi còn nhớ rất rõ, trong đám đông trẻ con năm ấy, chị Ninh lúc nào cũng là người e ấp nhất. Chị không ồn ào, không nói nhiều, không liều lĩnh như đám con gái tản cư chạy ngoài bãi cát Sầm Sơn. Chị hiền đến độ chỉ cần một tiếng gọi hơi đột ngột cũng đủ làm chị đỏ mặt; thẹn đến độ chỉ cần có người lớn nhìn chăm quá vài giây là chị nép vào vai chị tôi. Mỗi lần gặp, chị luôn cúi đầu chào rất lễ phép, tiếng nói nhỏ, nhẹ, ngữ điệu như nắng sớm vắt qua bờ giậu.
Trong mắt tôi lúc ấy, chị là hình ảnh của một người con gái chưa hề biết yêu, chưa hề bước ra khỏi chiếc vỏ mỏng manh của tuổi dậy thì. Chị giống như một búp sen vừa nở được một cánh mỏng đã bị sương khuya thấm vào, khép lại mãi mãi.
Và đúng như thế, Hoa vừa kịp hé, thì tan.
Không ai trong gia đình quên được buổi chiều định mệnh năm 1949, khi nước Nông Giang bất thần đổ xiết. Chị trượt chân, dòng sông kéo chị đi trong chớp mắt. Không có ai vớt được xác. Không tro. Không hình hài. Không liệm. Không còn gì để chôn. Chỉ còn lại cái tên.
Vì thế, trong nghĩa trang Lê Đỗ, người ta dựng cho chị một tấm bia không xương. Bia thay xác. Đá thay xương. Cả cuộc đời mười sáu năm gói lại trong mấy chữ khắc lên mặt đá. Nhẹ như hơi thở. Mong manh như chính số phận chị.
Trong ký ức tôi — ký ức của đứa trẻ năm ấy — chị vẫn đứng đó, giữa những buổi chiều tản cư mùi khói rơm, dáng người gầy, đôi mắt biết cười nhưng chưa từng biết buồn vì tình. Và rồi chị đi mất. Chị đi khi tuổi còn chưa đủ để biết đến sự bão hòa của một nỗi thương. Đi khi chính mình còn chưa biết mình là ai.
Chị Ninh, trong gia tộc tôi, là một đóa hoa không kịp nở. Hương của chị không bay xa, nhưng nỗi mất mát của chị thì vẫn còn đó, trong chúng tôi, trong những người biết tên chị, trong tấm bia lạnh nơi nghĩa trang Lê Đỗ — nơi chỉ cần một cái chạm tay cũng đủ để nghe tiếng thời gian dội lại.
3.

Nguyễn Hữu Loan bước vào đời sống của gia đình chúng tôi không phải như một nhà thơ nổi tiếng, mà như một người thầy trẻ, dáng gầy, mắt sáng, nói nhỏ, cười hiền. Lúc đó chẳng ai nghĩ sau này ông sẽ trở thành tác giả của một trong những bài thơ ám ảnh nhất thế kỷ XX. Đối với tôi khi còn bé, ông chỉ là “anh Loan”, người đàn ông trẻ từ Nga Sơn thuộc vào tỉnh lỵ Thanh Hóa, tự học mà đỗ Tú tài toàn phần Pháp trước 1945 – một chuyện hiếm hoi đến mức người lớn trong nhà khi nhắc đến đều hơi hạ giọng, như nói đến một điều vừa ngưỡng mộ, vừa khó tin. Ở cái thời mà một anh Phán, anh Tham đã là cả một chân trời, thì một người tự học, đi từ thôn xóm Nga Sơn mà thi đỗ đầy đủ bằng cấp Tây học, quả là chuyện khác thường.
Anh quê Nga Sơn, vùng đất sau này cả nước biết đến vì “cánh đồng có đá”, vì thơ, vì đá thồ, vì một người làm thơ bị đẩy xuống đáy xã hội. Nhưng những năm bốn mươi chín, với đứa trẻ như tôi, Nga Sơn chỉ là cái tên xa mù, còn anh Loan là hình ảnh rất gần, một chàng trai ăn nói thanh âm trầm, giọng Thanh Hóa pha chút quê, bước ra bước vào tiệm sách của bác gái tôi ở phố Thợ Thêu, tỉnh lỵ Thanh Hóa. Phố Thợ Thêu lúc đó là một dải phố nhỏ, nhà cửa chật, mặt tiền hẹp, sau nhà sâu hun hút, đầy mùi giấy, mùi mực, mùi mồ hôi của những người làm công chức. Trong cái không gian ấy, hiệu sách của bác gái tôi là một thứ “vũ trụ riêng”: sách Pháp, sách quốc ngữ, báo chí, tài liệu… và những gương mặt trai trẻ ham đọc, ham học kéo đến. Anh Loan là một trong số đó.
Tôi không nhớ lần đầu tiên anh bước vào nhà là năm nào. Chỉ nhớ hình ảnh đã lắng lại trong trí nhớ: một người thanh niên mặc áo sơ mi đã cũ, nhưng ủi phẳng, tóc chải ngay ngắn, tay cầm chiếc cặp da sờn. Anh nói chuyện với bác gái tôi rất cung kính, nhưng ánh mắt thì tỉnh và thẳng. Về sau tôi mới biết, chính từ những lần lui tới tiệm sách ấy, bác tôi nhận ra khả năng đặc biệt của anh và mời anh về dạy học cho các con trai trong nhà. Từ đó, anh không còn chỉ là khách mua sách, mà trở thành người ra vào thân thuộc của gia đình Lê Đỗ.
Trong ký ức của anh em chúng tôi, anh Loan là người thầy trẻ thông minh, học giỏi, nhưng không hề có vẻ kiêu. Anh giảng bài rất rõ, không lên giọng, không áp đặt. Anh dạy không chỉ chữ nghĩa mà cả cách nghĩ, cách nhìn. Hai học trò chính của anh hôm đó là những cái tên mà về sau sử sách sẽ ghi lại theo những cách rất khác nhau: Lê Đỗ Khôi – người tử trận chỉ vài giờ trước khi Điện Biên Phủ thất thủ, và Lê Đỗ Nguyên – sau này là Trung tướng Hồng Cư, anh em cột chèo với Võ Nguyên Giáp, lấy bà Đặng Thị Hạnh, con gái học giả Đặng Thái Mai.
Những buổi học trong nhà bác chúng tôi ngày ấy, trên lầu hai với hành lang sâu hun hút màu xanh; về sau nhìn lại, giống như những giao điểm kỳ lạ, trong cùng một căn phòng, một thầy giáo trẻ từ Nga Sơn, hai cậu học trò Lê Đỗ, bóng dáng một gia đình trí thức Thanh Hóa, và ở rất xa, những trận đánh chưa xảy ra, những diễn văn chính trị chưa soạn, những dòng sử chưa viết.
Điều trớ trêu là trong lúc anh Loan cặm cụi dạy chữ cho các cậu ấm nhà Lê Đỗ, thân phụ tôi thuở còn đi học – một nhà giáo khác ở Nghệ An– lại đang dạy chữ Nho chữ Pháp cho những người bạn sau này sẽ trở thành đồng chí, đồng liêu, thông gia, Đặng Thái Mai, Tôn Quang Phiệt… Họ cùng thuộc về một thế hệ trí thức tin rằng chữ nghĩa có thể cứu đời, rằng vào rừng, theo kháng chiến, là con đường duy nhất. Và anh Loan là một trong những người đi con đường đó đến cùng – rồi cũng là một trong những người rẽ khỏi nó đầu tiên, phải trả giá suốt phần đời còn lại.
Tôi mặc đồ quân nhân đôi giày đinh
bết bùn đất hành quân
Khi cưới chị Ninh, anh Loan đã là cán bộ Việt Minh đầu kháng chiến. Lúc ấy, anh không còn là người thầy lui tới phố Thợ Thêu như thời tiền chiến, mà là một “cán bộ trí thức” đúng nghĩa của thời đó, bộ áo kaki, giày đinh, chiếc ba lô vải sờn trên lưng, khẩu súng khoác vai và một thứ kỷ luật nội tâm rất nghiêm.
Trong trí nhớ được truyền lại của người lớn trong nhà, anh sống rất chặt chẽ, rất nề nếp. Bộ kaki của anh lúc nào cũng phẳng. Tối đến, trước khi ngủ, việc đầu tiên không phải là ngả lưng mà là tháo áo quần, vuốt từng nếp, xếp ngay ngắn, gấp phẳng, rồi đặt dưới gối. Như thể cái gối anh gối đầu là đồng thời gối lên danh dự của một người cán bộ – không cho phép mình nhăn nhúm, xộc xệch, dù chỉ trong giấc ngủ.
Anh có một cây bút máy Parker màu bạc silver. Nói như thế bây giờ nghe nhẹ tênh, nhưng vào thời đó, Parker là cả một thế giới. Một thứ vừa xa xỉ, vừa biểu tượng, vừa là dấu hiệu của một tầng lớp, tầng lớp trí thức Tây học, biết chữ Pháp, biết làm báo cáo, viết diễn văn, soạn tài liệu. Anh giữ cây bút như báu vật. Người nhà kể, anh luôn cất nó vào một chỗ riêng trong ba lô, không cho ai động vào. Bút không chỉ để viết. Bút là cái chứng từ rằng anh đã từ cậu học trò tự học bên sông Mã, sông Lèn, bước lên thành người có thể đứng giữa Hà Nội mà thi đỗ Tú tài toàn phần như những con nhà gia thế.
Anh hút thuốc Cotab – thứ thuốc lá quý phái còn sót lại thời khởi nghĩa Việt Minh, thơm nhẹ và không cay như thuốc lào, nhưng ngày đó, điếu Cotab trên môi người cán bộ trẻ là hình ảnh quen thuộc; những chiến sĩ khác, như chiếc mũ cối, cái ba lô, đôi dép lốp Bình Trị Thiên. Anh Loan không phải hình ảnh đó. Bóng dáng anh hao hao như tuóng Nguyễn Sơn với đôi bốt da.
Thuốc Cotab đi liền với một món ăn mà cả gia đình tôi nhớ, giò thịt chó. Nghe có vẻ khó chấp nhận với người bây giờ, nhưng ở vùng Nông Cống thời ấy, mỗi lần nhà có giỗ, vài chú vện phải nằm xuống. Thịt chó là món trọng, và từ món trọng ấy, người ta nghĩ ra cách làm giò, gói lại, phơi, treo, để mang đi đường dài. Anh Loan rất thích món này. Anh xem đó như một thứ “lương khô” nhưng là lương khô nhà quê: gọn, đạm bạc, có thể để lâu, mang vào ba lô, đi mặt trận mà vẫn giữ được mùi hương của một bữa ăn gia đình. Tôi thường nghĩ, giữa những trận đánh, những đêm rừng đầy súng đạn và gió, có lúc nào anh cầm miếng giò thịt chó lên, nhai chậm rãi, và bất chợt nhớ đến căn bếp nhà tôi ở Bái Đao, nhớ đến những bữa giỗ Nông Cống, nhớ đến chị Ninh?
Những chi tiết nhỏ ấy – Parker, Cotab, bộ kaki xếp dưới gối, giò thịt chó trong ba lô – đối với người ngoài có thể chỉ là những mẩu vụn, nhưng với tôi, đó là chân dung thật nhất của một người cán bộ trí thức đầu kháng chiến. Không phải biểu ngữ, không phải tượng đài, không phải vài hàng lý lịch, mà là những động tác rất đời, cách gấp quần áo, cách giữ bút, cách cầm điếu thuốc, cách lựa miếng giò để dành cho ngày mai. Trong tất cả những điều ấy, anh vừa là thầy giáo, vừa là người chồng trẻ mới cưới, vừa là người lính sắp bước vào vùng chết.
Ngày hợp hôn
nàng không đòi may áo mới
Cưới chị Ninh xong được đúng ba ngày, anh lại trở vào mặt trận. Đám cưới diễn ra theo phong tục thời chiến, giản dị, ít nghi lễ, không lễ phục cầu kỳ, không áo dài gấm vóc. Chị không đòi may áo mới. Bài thơ Màu Tím Hoa Sim sau này đã ghi lại điều đó: “Ngày hợp hôn nàng không đòi may áo mới.” Câu thơ ấy không phải tưởng tượng. Nó đi ra từ chính cái nếp sống khắc khổ, từ cái tính nết e thẹn của chị, từ hoàn cảnh gia đình Lê Đỗ lúc bấy giờ không còn nghĩ được nhiều đến chuyện áo quần, và cũng từ tính cách của anh – người không muốn hình thức che lấp cái cốt lõi. Họ cưới nhau trong một thời thế mà chính họ cũng không biết ngày mai là gì. Có lẽ trong thâm tâm, cả hai đều nghĩ cưới được nhau đã là một may mắn, đòi hỏi gì thêm là bất kính với chiến tranh, với số phận.
Có lẽ anh không bao giờ tưởng tượng được chỉ ít tuần sau, người vợ mười sáu tuổi của mình sẽ chết đuối trên sông Nông Giang trong một buổi chiều tản cư. Và cũng chắc chắn anh không bao giờ nghĩ rằng nỗi đau ấy sẽ bám theo anh suốt cả đời, biến thành những câu thơ tím, được in chép, truyền miệng, tranh cãi, tán dương, xuyên tạc suốt hơn bảy mươi năm, đến mức người ta nói đến bài thơ nhiều hơn nói đến chính ông, và nói đến cái “người vợ tím hoa sim” nhiều hơn nói đến tên thật của chị, Lê Đỗ Thị Ninh.
Sau những năm 1950-1951 khi anh quyết định từ bỏ Đảng, con đường đời của anh gãy một cái răng gà, rồi lao xuống dốc. Quyết định ấy, với người hôm nay đọc sách có thể được xem như một “hành vi phản tỉnh”, một “lựa chọn tư tưởng”. Nhưng với một con người bằng xương bằng thịt giữa không khí căng như dây đàn của những năm cải cách, chỉnh huấn, đấu tố, nó đồng nghĩa với một bản án lặng lẽ, bị theo dõi, bị kiểm soát, bị gạch tên khỏi mọi bổng lộc, bị đẩy ra khỏi mọi biên chế, trở thành “kỵ húy chính trị” – một cái tên không ai dám nhắc giữa chốn công khai.
Anh sống bằng nghề thồ đá. Một nhà thơ từng làm rung động cả một thế hệ, một người thầy từng được gia đình tôi kính trọng, một trí thức tự học đỗ Tú tài toàn phần Pháp, rốt cuộc kéo xe chở đá, đi trên những con đường làng, lưng còng xuống theo từng quãng dốc. Vợ sau của anh – một người đàn bà tảo tần – phải buôn bán lậu ở chợ để nuôi con, nuôi chồng, nuôi cả một cú ngã tư tưởng mà không ai giải thích cho bà bằng những từ to lớn. Người ta chỉ bảo: ông ấy “có vấn đề”, “không theo kịp đường lối”, “nói năng lập dị”. Còn với gia đình tôi, và với vài người hiếm hoi còn dám đến thăm anh, đó chỉ là anh Loan – người đã một lần cầm tay chị Ninh trong đám cưới tản cư, rồi cả đời sống với cái bóng của ba ngày làm chồng.
Nhiều năm sau, khi tôi trở về Nga Sơn, từ khoảng 2008 trở đi, mỗi lần đi Việt Nam, tôi đều cố tìm cách ghé thăm anh. Lúc ấy, anh đã rất già. Nhà anh chỉ là một gian nhỏ, đơn sơ, trong làng, không xa núi nơi sau này người ta vẫn đến thắp hương trên mộ anh – một ụ đất mộc, cỏ mọc chen đá, không huy hoàng, không đồ sộ, nhưng thành nơi hành hương bất đắc dĩ của những người yêu thơ.
Những lần gặp gỡ, tôi mang theo chút nem Thanh Hóa, đặc biệt có đọt ổi nhỏ xíu mua ở quán dưới gốc cây đa ngoài phố, ít giò chả, đôi khi thêm chai vodka Việt Nam. Cũng như khi có dịp, tôi mua được thịt mông lợn cuốn bánh tráng với quả vả quả sung, cùng mắm tép còn mùi thoảng ngây ngấy.

Chúng tôi ngồi với nhau, nói chuyện. Anh mất nhiều răng, nhai vất vả, nhưng trí óc thì vẫn tỉnh, vẫn sáng, vẫn mạch lạc. Anh kể chuyện đời anh không có ý than thân, mà như kể hộ một thời, chuyện chị Ninh, chuyện những năm kháng chiến, chuyện những cuộc họp, những lần bị phê bình, những buổi kéo đá, những ngày lặng im không ai dám đến chơi.

Có lần, anh kể cho tôi nghe về một mối tình lạ lùng, vợ chưa cưới của Tố Hữu từng yêu anh say đắm. Câu chuyện ấy, nếu không được chính miệng anh nói, chắc khó ai dám tin, hoặc nếu có nghe đâu đó, cũng sẽ gạt đi như “giai thoại văn chương”. Nhưng ngồi trong căn nhà mái ngói thấp, giữa mùi ẩm mốc của sách cũ và vôi tường, nghe ông già tóc bạc, mắt sâu, bình thản kể lại những ngày thanh niên, những bối rối của trái tim, những bước rẽ tình cảm bị lịch sử, tổ chức, chiến tranh bẻ gãy, tôi thấy trước mắt mình không phải “tác giả Màu Tím Hoa Sim”, mà là một con người bằng xương bằng thịt, đầy do dự, đầy lầm lỡ, đầy yêu thương, đầy day dứt.
Trong cái nhìn của gia đình Lê Đỗ, anh Loan từng vừa là người thầy, vừa là người rể, vừa là cái bóng không ai dám gọi tên. Anh bước vào đại gia tộc chúng tôi bằng kiến thức, bằng chữ nghĩa, bằng cuộc hôn nhân ngắn ngủi với chị Ninh, rồi ra khỏi đời sống chính thống bằng một quyết định chính trị. Nhưng anh ở lại trong ký ức của chúng tôi bằng sự liêm khiết nội tâm, bằng chữ Tâm treo trên tường, nỗi đau riêng mà anh không bao giờ dùng để mặc cả, bằng những câu thơ vừa như lời trần tình, vừa như bản án lặng lẽ dành cho một thời đại.

Người ta thường nói về Màu Tím Hoa Sim như một bài thơ tình, một bài thơ chiến tranh, một bài thơ bi lụy. Với tôi, đó là bài thơ của một người thanh niên trí thức đã nhìn thấy quá nhiều, đã yêu quá ít, đã mất quá sớm, và đã sống quá lâu với cái mất ấy. Và đằng sau bài thơ ấy là bóng của một cô gái mười sáu tuổi chết đuối trên sông Nông Giang, và bóng của một chàng trai từ Nga Sơn vào Thanh Hóa, cầm cây bút Parker lên, gấp bộ kaki, nhét miếng giò thịt chó vào ba lô, rồi bước qua một ngưỡng cửa mà anh không bao giờ quay lại được nữa.
Viết về anh, tôi không muốn dựng tượng đài. Tôi chỉ muốn giữ lại vài nét nhỏ, cách anh cười, cách anh kể chuyện, cách anh thở dài mà không than, cách anh ngồi im lặng nhìn ra ngoài vườn sau một câu nói đùa. Trong những nét nhỏ ấy, tôi thấy một điều rất lớn, một người trí thức Việt Nam của thế kỷ XX, đi từ bờ sông Nga Sơn đến chiến khu, rồi xuống hầm mỏ, kéo xe đá, rồi trở về ngồi trong căn nhà nhỏ uống chén vodka rẻ tiền với một người em họ bên vợ cũ mà lịch sử đã gần như xóa tên khỏi giấy tờ.

Có lẽ đó là hình ảnh cuối cùng về anh mà tôi muốn giữ lại, không phải người làm thơ nổi tiếng, không phải “đối tượng chính trị”, mà là một người thầy trẻ năm nào bước vào tiệm sách ở phố Thợ Thêu, tay cầm chiếc cặp, mắt sáng, lòng đầy tin tưởng rằng chữ nghĩa có thể giúp đời. Từ điểm khởi đầu ấy đến chặng cuối ở Nga Sơn, đời anh là một đường cong vừa lặng lẽ, vừa dữ dội. Và trong đường cong ấy, gia đình Lê Đỗ bác chúng tôi là một trong những giao điểm – vừa ấm áp, vừa đau, vừa tự hào, vừa áy náy.
Bởi vậy, khi viết về chị Ninh, về mộ bia không xương, về nghĩa trang Lê Đỗ, tôi không thể không viết về anh. Vì nếu chị là “người gái nhỏ hậu phương” chết khi chưa kịp sống, thì anh là “người trai khói lửa” không chết, nhưng sống một đời dài với cái chết ấy trong lòng. Và nếu mộ chị không còn, chỉ còn tấm bia nhỏ, thì phần còn lại của anh, ngoài một ụ đất dưới chân núi Nga Sơn, chính là những câu chữ mà anh để lại, và những ký ức mà vài người như tôi còn giữ được. Tôi viết những điều này không để thêm một huyền thoại mới cho Nguyễn Hữu Loan, mà để trả anh về đúng chỗ: một người thầy trẻ trí thức, một cán bộ Việt Minh, một con rể lặng lẽ của gia đình Lê Đỗ, một con người đã yêu, đã mất, đã sống, đã nghĩ, đã từ chối im lặng, và vì thế, đã phải im lặng suốt phần đời còn lại.
Tôi vẫn nhớ rất rõ câu chuyện về chị Nhu – người vợ sau của anh Loan. Một lần ngồi giữa gian nhà lợp ngói cũ ở Nga Sơn, chị kể cho tôi nghe giọng nhỏ, mà như ai rót nước nóng vào tim. Chị bảo, chị là con út trong một gia đình chỉ có vài thửa ruộng con. Vậy mà Cải cách Ruộng đất xếp họ vào hạng tiểu tư sản. Bố mẹ bị đấu tố, bị “thất lộc”, nhà cửa mất sạch, ruộng vườn bị chia, cả gia đình tản mác như tro bay trên đồng mùa đông.
Chị trở thành một đứa con gái không nhà không cửa, ban ngày lang thang, ban đêm ngủ nhờ. Cái nghèo đứt ruột thì người ta còn chịu được, nhưng cái nhục bị bêu riếu giữa sân đình thì chị nói, “nó theo riết như mùi khói rơm ám trong áo.”

Ấy vậy mà trong những ngày thất thểu ấy, chị vẫn có thói quen lén đến đứng ngoài cửa ngôi trường dựng tạm ở đình làng. Chị đứng nép sau cột đình, chỉ để nghe một người thầy trẻ giảng Kiều cho mấy đứa học trò. Chị bảo, chị không hiểu hết, nhưng mỗi lần nghe đến câu thơ nào anh giảng say mê, chị thấy như đời mình bỗng đỡ tối một chút.
Người thầy ấy chính là anh Loan.

Anh nói với tôi, lần đầu thấy chị đứng sau cột đình, gương mặt ngơ ngác mà ánh mắt đầy sợ hãi, anh tưởng chị là người tò mò qua đường. Nhưng sau nhiều buổi, anh nhận ra sự lặp lại ấy có một nỗi niềm khổ nhục nào đó. Anh tìm hiểu, hỏi chuyện, biết tận cùng hoàn cảnh của chị. Và theo cách rất Nguyễn Hữu Loan — anh không sợ chính quyền, không sợ công an, không sợ “tai tiếng” gì hết — anh đưa chị về nhà nuôi.
Rồi hai người thành vợ thành chồng, âm thầm, không hôn lễ, không họ hàng, không ai dám chúc phúc. Nhưng họ sinh được chín người con. Chín đứa trẻ lớn lên giữa nghèo khó, kéo đá, thồ vôi, nhưng lớn lên bằng một thứ mà đảng tịch, chính quyền hay bất kỳ tờ giấy nào không thể cho, sự tử tế của bố, một người đàn ông từng đứng giữa chiến khu, từng từ bỏ mọi thứ để giữ cho mình một chút trong veo còn sót lại.
(còn nữa)
Nguyễn Quốc Bảo
*Nguyễn Quốc Bảo: Lê Đỗ Thị Ninh, Hữu Loan, màu tím hoa sim và tôi. Kỳ 1.
*Sách đã được phát hành trên Amazon. Tạp chí Thế Kỷ Mới đã được tác giả cho phép để đăng trên trang TCTKM.
