
Vị trí Bộ trưởng Bộ Tài chính ngày nay được xem là một trong những vai trò then chốt nhất của một chính phủ tốt, bởi vì người đứng đầu Bộ Tài chính không chỉ quản lý tiền bạc của quốc gia mà còn quyết định cách thức phân bổ nguồn lực hạn chế giữa vô vàn nhu cầu cấp thiết—từ xây trường học, bệnh viện, đường xá, đến chi cho quốc phòng, ứng phó biến đổi khí hậu, hay hỗ trợ người nghèo. Bộ trưởng Bộ Tài chính điều hành ngân sách quốc gia, quyết định chính sách thuế (ai phải đóng bao nhiêu), chính sách vay nợ (nhà nước có thể vay bao nhiêu mà không làm kinh tế mất ổn định), và đảm bảo rằng chính phủ chi tiêu đủ để phát triển nhưng không quá mức khiến lạm phát tăng cao hay nợ công vượt tầm kiểm soát.
Những quyết định này ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống hàng ngày của người dân: nếu Bộ trưởng Tài chính làm tốt, kinh tế ổn định, giá cả không tăng đột biến, doanh nghiệp có môi trường để phát triển, người dân có công ăn việc làm và dịch vụ công tốt hơn; nhưng nếu làm kém, hậu quả có thể là khủng hoảng tài chính, tiền mất giá, thất nghiệp gia tăng, và niềm tin của người dân vào chính phủ bị lung lay. Vì vậy, năng lực của Bộ trưởng Tài chính quyết định liệu chính phủ có thể thực hiện được những cam kết chính sách của mình hay không—bởi không có tiền, không có kỷ luật tài chính, thì mọi lời hứa đều chỉ là lời nói suông.
Một Bộ trưởng Tài chính giỏi không chỉ cần hiểu biết chuyên môn sâu về kinh tế, mà còn phải có phẩm chất chính trị vững vàng—đủ can đảm để bảo vệ lợi ích dài hạn của đất nước trước những cám dỗ ngắn hạn, đủ uy tín để thuyết phục các bên liên quan, và đủ minh bạch để giữ vững niềm tin của người dân và thị trường quốc tế. Khi vị trí này do một người thiếu năng lực hoặc thiếu liêm chính nắm giữ, hậu quả không chỉ là những con số kinh tế xấu đi, mà là cả một thế hệ mất cơ hội phát triển vì nguồn lực bị lãng phí hoặc phân bổ sai hướng.
Sri Mulyani Indrawati sinh năm 1962 tại Sumatra, Indonesia, trong một gia đình trí thức—cha bà là giáo sư toán học. Sau khi tốt nghiệp cử nhân kinh tế tại Đại học Indonesia năm 1986, bà sang Hoa Kỳ học thạc sĩ và tiến sĩ kinh tế tại Đại học Illinois, chuyên về tài chính công, chính sách thuế và kinh tế lao động. Về nước, bà xây dựng sự nghiệp học thuật tại Đại học Indonesia và làm cố vấn chính sách cho các cơ quan hoạch định kinh tế quốc gia, trước khi trở thành giám đốc điều hành tại Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và sau đó đảm nhận các vai trò cấp cao trong chính phủ Indonesia. Hành trình này không chỉ rèn luyện cho bà nền tảng lý thuyết vững chắc mà còn trang bị kinh nghiệm thực chiến trong quản lý khủng hoảng và cải cách dài hạn—sự kết hợp hiếm có giữa chuyên môn học thuật và khả năng vận hành chính trị.

Danh tiếng toàn cầu của Sri Mulyani được xây dựng trên uy tín về năng lực chuyên môn xuất sắc và quyết tâm cải cách không lay chuyển. Bà được xem là một trong những nhà kinh tế kỹ trị (technocrat) hiếm hoi từ các nền kinh tế mới nổi được cả thị trường quốc tế, các tổ chức tài chính toàn cầu và người dân trong nước tin tưởng—vừa là người cải cách cứng rắn, vừa là nhà quản lý vĩ mô thực dụng và linh hoạt.
Năm 2005, khi được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Tài chính Indonesia, bà đã thực hiện một cuộc đại tu toàn diện nền tài chính công của đất nước: tấn công tham nhũng ngay trong Bộ Tài chính, tăng thu ngân sách từ thuế, cắt giảm nợ công và nợ tư nhân, đồng thời giúp Indonesia vượt qua cơn bão tài chính toàn cầu năm 2008 với tổn thất tối thiểu—trong khi nhiều nền kinh tế khác lâm vào suy thoái sâu. Những cải cách này không chỉ cứu Indonesia khỏi khủng hoảng mà còn đặt nền móng cho sự tăng trưởng bền vững trong thập kỷ tiếp theo.
Sri Mulyani nổi tiếng là một chiến binh chống tham nhũng không khoan nhượng—bà đã sa thải hoặc kỷ luật hàng ngàn quan chức trong Bộ Tài chính và công khai cảnh báo rằng bất kỳ cán bộ tham nhũng nào cũng sẽ bị truy tố. Lập trường cứng rắn này giành được sự tin tưởng mạnh mẽ từ các nhà đầu tư và đối tác quốc tế, nhưng cũng tạo ra nhiều kẻ thù chính trị trong nước—đến mức việc bà rời khỏi chính phủ hoặc bị cách chức luôn được giới phân tích diễn giải như một tín hiệu tiêu cực cho quản trị kinh tế của Indonesia.
Sau thời gian làm Bộ trưởng, bà gia nhập Ngân hàng Thế giới (World Bank) với vai trò giám đốc điều hành rồi sau đó là giám đốc điều hành cao nhất (COO), giám sát hoạt động của Ngân hàng trên toàn thế giới, đại diện Ngân hàng tại Hội nghị thượng đỉnh G20, và điều phối hỗ trợ cho hàng chục quốc gia thu nhập thấp. Đây là vị trí cực kỳ quan trọng, chỉ dành cho những người có uy tín quốc tế hàng đầu, và việc bà đảm nhận vai trò này khẳng định vị thế của bà không chỉ ở Indonesia mà trên sân khấu toàn cầu.
Ở Việt Nam, không có một Bộ trưởng Bộ Tài chính nào được công nhận rộng rãi trên trường quốc tế như Sri Mulyani Indrawati của Indonesia, nhưng hai cái tên nổi bật nhất trong giai đoạn đương đại là Vũ Văn Ninh và Đinh Tiến Dũng—những người đã điều hành tài chính quốc gia qua những thời kỳ thử thách quan trọng của nền kinh tế Việt Nam.

Vũ Văn Ninh, sinh năm 1955 tại Nam Định, tốt nghiệp Đại học Tài chính – Kế toán (nay là Học viện Tài chính) với chuyên ngành tài chính công và kế toán. Ông gia nhập Bộ Tài chính từ cuối thập niên 1970 với tư cách là cán bộ chuyên môn, rồi trải qua hơn ba thập kỷ thăng tiến qua nhiều vị trí then chốt trong Bộ trước khi trở thành Bộ trưởng Bộ Tài chính từ 2006 đến 2011. Nhiệm kỳ của ông diễn ra trong giai đoạn đầy biến động—thời kỳ bùng nổ tín dụng giữa những năm 2000 và sau đó là cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009.
Ông Vũ Văn Ninh được biết đến với vai trò quản lý tài chính công trong bối cảnh kinh tế nóng lên nhanh chóng, lạm phát tăng cao, và áp lực phải ổn định kinh vĩ mô trong khi vẫn duy trì tăng trưởng. Sau khi rời Bộ Tài chính, ông tiếp tục giữ vai trò Phó Thủ tướng phụ trách kinh tế, khẳng định vị trí của mình như một trong những nhân vật chủ chốt trong bộ máy hoạch định chính sách kinh tế của Việt Nam thời kỳ đó.
Đinh Tiến Dũng, sinh năm 1961 tại Ninh Bình, có bằng đại học kinh tế và thạc sĩ quản trị kinh doanh (MBA). Trước khi trở thành Bộ trưởng Bộ Tài chính (2013–2021), ông đã xây dựng sự nghiệp qua nhiều vai trò quan trọng trong hệ thống Đảng–Nhà nước: Tổng cục trưởng Tổng cục Thuế, Bí thư Tỉnh ủy Ninh Bình, và Tổng Kiểm toán Nhà nước—những vị trí đòi hỏi vừa năng lực quản lý tài chính vừa khả năng vận hành chính trị.

Trong nhiệm kỳ Bộ trưởng kéo dài gần một thập kỷ, ông Đinh Tiến Dũng trở thành khuôn mặt đại diện cho Việt Nam trong các diễn đàn kinh tế quốc tế và các cuộc phỏng vấn truyền thông về nợ công, phát triển thị trường vốn, và cải cách hệ thống thuế. Ông được ghi nhận với vai trò thúc đẩy cải cách hiện đại hóa quản lý thuế, tăng cường kỷ luật tài khóa, và đưa Việt Nam hội nhập sâu hơn vào hệ thống tài chính toàn cầu—mặc dù những cải cách này diễn ra trong bối cảnh nợ công tăng cao và áp lực cân đối ngân sách ngày càng lớn. Sự hiện diện thường xuyên của ông trong các sự kiện quốc tế và khả năng giao tiếp với giới đầu tư nước ngoài đã giúp nâng cao hình ảnh của Việt Nam như một nền kinh tế đang cải cách và mở cửa, dù vẫn còn nhiều thách thức về minh bạch và hiệu quả quản trị công.
So với Sri Mulyani của Indonesia—người được tôn vinh như “Bộ trưởng Tài chính xuất sắc nhất thế giới” và nổi tiếng với cuộc chiến chống tham nhũng không khoan nhượng—cả Vũ Văn Ninh và Đinh Tiến Dũng đều hoạt động trong một hệ thống chính trị khác biệt căn bản. Trong khi Sri Mulyani có thể công khai sa thải hàng ngàn quan chức tham nhũng và đối đầu trực diện với những phe nhóm lợi ích quyền thế—dù phải trả giá bằng việc tạo ra nhiều kẻ thù chính trị—thì ở Việt Nam, vai trò của Bộ trưởng Tài chính gắn chặt với sự lãnh đạo tập thể của Đảng và chịu ràng buộc bởi các cơ chế ra quyết định phức tạp hơn nhiều.
Sự khác biệt này không phải là về năng lực cá nhân, mà là về không gian chính trị: Sri Mulyani có quyền tự chủ cao để thực hiện những cải cách đột phá và chịu trách nhiệm trực tiếp trước công chúng và thị trường, trong khi các Bộ trưởng Tài chính Việt Nam phải cân bằng giữa yêu cầu cải cách kinh tế và sự ổn định chính trị trong một hệ thống một Đảng. Điều này giải thích tại sao những cải cách tài chính ở Việt Nam thường diễn ra từ từ, theo từng bước nhỏ, chứ không phải là những cuộc đại tu mạnh mẽ như ở Indonesia—không phải vì thiếu ý chí, mà vì thiếu điều kiện thể chế cho phép.
Sự khác biệt về uy tín quốc tế cũng rất rõ rệt. Sri Mulyani không chỉ là Bộ trưởng Tài chính mà còn trở thành biểu tượng toàn cầu của cải cách kinh tế và liêm chính—xuất hiện trong danh sách “100 phụ nữ quyền lực nhất thế giới” của Forbes, được mời làm giám đốc điều hành cao nhất của Ngân hàng Thế giới, và trở thành giọng nói được tôn trọng trong các diễn đàn G20. Danh tiếng này không chỉ đến từ thành tích chuyên môn mà còn từ việc bà công khai đối đầu với tham nhũng và bảo vệ nguyên tắc, ngay cả khi điều đó đe dọa sự nghiệp chính trị của bà.
Ngược lại, dù Vũ Văn Ninh và Đinh Tiến Dũng đều có vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và đưa Việt Nam vượt qua những giai đoạn khó khăn, họ vẫn chưa đạt được mức độ công nhận quốc tế tương tự—không phải vì thiếu năng lực, mà vì trong hệ thống Việt Nam, cá nhân hiếm khi được nổi bật hơn tập thể, và các cải cách lớn thường không được gắn với tên tuổi của một người cụ thể. Hơn nữa, vấn đề minh bạch và trách nhiệm giải trình công khai—những yếu tố tạo nên uy tín quốc tế của Sri Mulyani—vẫn là những thách thức lớn trong bối cảnh Việt Nam.
Nhưng có lẽ điểm khác biệt sâu xa nhất nằm ở câu hỏi: Một Bộ trưởng Tài chính có quyền và nghĩa vụ gì trong việc chống tham nhũng? Sri Mulyani đã chứng minh rằng Bộ trưởng Tài chính không chỉ là người quản lý ngân sách mà còn phải là người bảo vệ tiền thuế của người dân khỏi sự tham nhũng và lãng phí—ngay cả khi điều đó có nghĩa là đấu tranh với những người quyền lực nhất trong hệ thống. Bà hiểu rằng không có kỷ luật tài chính và liêm chính, thì mọi kế hoạch phát triển kinh tế đều chỉ là lâu đài cát.
Ở Việt Nam, mặc dù tham nhũng được công nhận là một vấn đề nghiêm trọng và đã có nhiều chiến dịch chống tham nhũng quy mô lớn, vai trò của Bộ trưởng Tài chính trong cuộc chiến này vẫn chưa rõ ràng và mạnh mẽ như ở Indonesia. Điều này không có nghĩa là các Bộ trưởng Việt Nam không quan tâm đến vấn đề, mà là cơ chế thể chế chưa trao cho họ đủ quyền lực và bảo vệ để họ có thể hành động quyết liệt—giống như cách Sri Mulyani đã làm khi công khai sa thải hàng ngàn cán bộ và đối mặt với những rủi ro chính trị nghiêm trọng.
Câu chuyện của Sri Mulyani, Vũ Văn Ninh và Đinh Tiến Dũng đặt ra một câu hỏi quan trọng cho Việt Nam: Liệu chúng ta có thể có một Bộ trưởng Tài chính với uy tín và quyền lực như Sri Mulyani trong hệ thống chính trị hiện tại? Câu trả lời không đơn giản, bởi vì điều này không chỉ phụ thuộc vào cá nhân được bổ nhiệm, mà còn phụ thuộc vào việc hệ thống có sẵn sàng trao cho vị trí này đủ tự chủ, minh bạch và trách nhiệm giải trình công khai hay không.
Một Bộ trưởng Tài chính giỏi cần không gian để nói “không” với những quyết định chi tiêu thiếu kỷ luật, để đấu tranh với tham nhũng mà không sợ trả thù chính trị, và để xây dựng uy tín cá nhân dựa trên thành tích minh bạch chứ không chỉ dựa vào vị trí trong hệ thống. Nếu Việt Nam muốn có một Bộ trưởng Tài chính đẳng cấp thế giới—người có thể dẫn dắt đất nước vượt qua bẫy thu nhập trung bình và đạt được tầm vóc kinh tế mà chúng ta khát vọng—thì câu hỏi không chỉ là “ai sẽ là người đó?”, mà là “chúng ta có sẵn sàng thay đổi cách vận hành hệ thống để cho phép người đó thành công không?” Đó mới chính là thử thách thực sự.
Phạm Đình Bá