Phạm Đình Bá: Nội lực và cải cách: Suy tư cho Việt Nam tại thời điểm then chốt

Tác giả: Phạm Đình Bá

Trái: Ngày 30/1/2026, hơn 1.300 xe, ghe thuyền chở nông sản tươi sống, thực phẩm bị kẹt ở biên giới vì chưa có kết quả kiểm tra an toàn thực phẩm. Photo: Báo Người Đô Thị Phải: Container hàng hóa tại cảng Cát Lái, TP HCM, chiều 4/2. Photo: Báo VnExpress.

Sự kiện được báo Tin Tức tường thuật cho thấy ngay trong ngày 30/1/2026, hơn 1.300 xe và tàu chở nông sản tươi sống, thực phẩm và nguyên liệu đã bị ách tắc tại nhiều cửa khẩu đường bộ và đường thủy do vướng quy định mới của Nghị định 46/2026/NĐ-CP về an toàn thực phẩm, khiến cơ quan kiểm tra nhà nước tạm dừng cấp giấy chứng nhận kiểm dịch và an toàn thực phẩm cho hàng nhập khẩu có nguồn gốc thực vật, động vật. Hệ quả là hàng loạt lô hàng rau quả, bánh kẹo, sắn lát, chuối sấy, sữa và nguyên liệu, bao bì cho sản xuất… không được thông quan vì thiếu kết quả kiểm tra, trong bối cảnh chưa phân định rõ cơ quan chịu trách nhiệm ở từng bước “ra quyết định kiểm tra – lấy mẫu – cấp giấy chứng nhận”, làm kéo dài thủ tục, đội chi phí lưu kho bãi, tăng nguy cơ hư hỏng hàng tươi và tiềm ẩn rủi ro an ninh trật tự tại cửa khẩu ngay trước cao điểm Tết Nguyên đán. (1, 2)  

Bài viết của Tô Văn Trường trên Bauxite Việt Nam dùng Nghị định 46 như một “ca điển hình” để phê phán sâu hơn cả quy trình tham mưu – thẩm định – triển khai chính sách hiện nay, coi cú sốc hàng nghìn xe nông sản bị kẹt chỉ sau một ngày có hiệu lực là chỉ dấu của lỗ hổng mang tính hệ thống trong năng lực thể chế và kỷ luật chính sách. Tác giả lập luận rằng trong khi nhà nước đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số, thể chế vẫn dễ tạo ra những “nút thắt” như Nghị định 46: đánh giá tác động hời hợt, thiếu “vùng đệm” chuyển tiếp, không ai chịu trách nhiệm cá nhân khi chính sách gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp, buộc địa phương phải “linh hoạt” xử lý và vô hình trung khuyến khích cơ chế xin–cho, xé rào. Từ đó, bài viết kết nối vụ việc với nguy cơ Việt Nam tiếp tục mắc kẹt trong mô hình “công xưởng gia công” và tăng trưởng dễ tổn thương nếu không cải tổ mạnh tư duy làm chính sách, nâng cao minh bạch, trách nhiệm giải trình và coi thể chế như nguồn lực trung tâm cho phát triển chứ không chỉ là một bộ hồ sơ thủ tục. (3)  

Từ một nghị định cụ thể gây tắc nghẽn hàng nghìn xe nông sản ở cửa khẩu, câu hỏi đặt ra là: liệu đây chỉ là “tai nạn kỹ thuật” trong một văn bản pháp quy, hay là triệu chứng của những thách thức sâu hơn mà Việt Nam đang đối mặt trong bối cảnh thế giới biến động nhanh? Những “nút thắt” thể chế như Nghị định 46 không xuất hiện trong chân không; chúng bộc lộ cách mà bộ máy chính sách phản ứng với một môi trường bên ngoài đang thay đổi dữ dội bởi cạnh tranh nước lớn, đứt gãy chuỗi cung ứng và làn sóng công nghệ mới. Để hiểu rõ hơn ý nghĩa của những sự kiện tưởng như thuần túy kỹ thuật này, cần đặt chúng vào khung rộng hơn: Việt Nam đang bước vào một thời điểm then chốt của những thay đổi địa chính trị và công nghệ, với cả cơ hội lẫn rủi ro đan xen.

Bài viết này đề xuất nhìn nhận bối cảnh đó qua ba lớp: (1) những thách thức bên ngoài và bên trong mà đất nước phải đối mặt; (2) những điểm mạnh về nội lực và độ dẻo dai; và (3) những lĩnh vực cần cải thiện nếu Việt Nam muốn biến sức ép thành động lực phát triển.

Phần 1. Thời điểm then chốt của những thay đổi địa chính trị và công nghệ

Các nhà nghiên cứu quốc tế gần đây cho rằng Việt Nam – cũng như nhiều nước châu Á khác – đang đứng trước một thời điểm then chốt trong thế kỷ 21. Bối cảnh lớn là cuộc cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt giữa Mỹ và Trung Quốc, đặc biệt trong các lĩnh vực như chip bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI) và máy tính lượng tử. Đây không chỉ là câu chuyện “nước lớn đấu nhau” mà đang thử thách trực tiếp mô hình phát triển kinh tế và quản trị xã hội của những nước vừa và nhỏ, trong đó có Việt Nam. (4, 5)  

Thứ nhất, Việt Nam phải đối mặt với sức ép “chọn bên” trong cuộc chơi công nghệ giữa hai cường quốc. Mỹ và Trung Quốc đều đặt ra các chính sách hạn chế, kiểm soát xuất khẩu công nghệ lõi, đồng thời lôi kéo các nước vào chuỗi cung ứng và hệ sinh thái riêng của mình. Với một nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu và đầu tư nước ngoài, Việt Nam vừa muốn tranh thủ cơ hội thu hút nhà máy, chuỗi cung ứng mới, vừa phải tránh rơi vào thế bị một bên nghi ngờ, bên kia gây sức ép. Đây là bài toán rất khó cho một nước đang phát triển nhưng ở vị trí chiến lược như Việt Nam. (5, 4)  

Thứ hai, làn sóng công nghệ mới như AI và tự động hóa đang dần đi vào mọi lĩnh vực sản xuất và dịch vụ. Về mặt tích cực, nếu tận dụng tốt, Việt Nam có thể tăng năng suất, nâng giá trị sản phẩm và bứt phá khỏi vị trí “gia công giá rẻ”. Nhưng đi kèm là những lo ngại rất thực tế: nhiều công việc giản đơn, lặp lại – vốn là thế mạnh của lao động giá rẻ – có thể bị máy móc thay thế. Người lao động trình độ thấp, kỹ năng hạn chế dễ bị “tụt lại”, dẫn tới thất nghiệp, bất bình đẳng và áp lực xã hội gia tăng nếu không có chiến lược đào tạo lại, nâng kỹ năng kịp thời. (6, 7)  

Thứ ba, công nghệ số và AI còn đặt ra câu hỏi về cách quản trị xã hội trong tương lai. Các công cụ phân tích dữ liệu lớn, nhận diện khuôn mặt, chấm điểm hành vi… có thể giúp nhà nước quản lý hiệu quả hơn, cung cấp dịch vụ công nhanh hơn. Nhưng nếu sử dụng thiếu minh bạch, thiếu cơ chế giám sát, chúng cũng có thể xâm phạm đời sống riêng tư, tăng cảm giác bị “theo dõi” và tạo khoảng cách giữa người dân với chính quyền. Đối với một xã hội đang chuyển đổi nhanh như Việt Nam, thách thức là làm sao vừa tận dụng công nghệ để phát triển, vừa giữ được lòng tin xã hội, bảo vệ quyền và tiếng nói của người dân, đặc biệt là những nhóm dễ bị tổn thương. (7, 6)  

Nói một cách dễ hiểu, “ngã rẽ” hiện nay là: hoặc Việt Nam chủ động nâng cấp trình độ công nghệ, thể chế và kỹ năng con người để đi lên một nấc thang mới trong chuỗi giá trị; hoặc nếu chậm chân, nước ta có nguy cơ bị kẹt giữa cuộc chơi của các cường quốc, bị mất việc làm giản đơn mà lại chưa kịp có việc làm chất lượng cao thay thế. Cách chúng ta lựa chọn và chuẩn bị hôm nay – từ giáo dục, đào tạo nghề, chính sách thu hút đầu tư cho tới khung pháp lý quản lý công nghệ – sẽ quyết định không chỉ vị thế và mức sống, mà còn là sức chịu đựng và khả năng tự điều chỉnh của hệ thống trong nhiều thập kỷ tới. (4, 5)  

Phần 2. Điểm mạnh về nội lực và độ dẻo dai

Trong bối cảnh ấy, câu hỏi đặt ra không chỉ là “Việt Nam đang bị thách thức như thế nào?”, mà còn là “chúng ta có gì trong tay để không bị nhấn chìm, thậm chí chuyển hóa sức ép thành cơ hội?”. Dù đối mặt với cạnh tranh nước lớn, làn sóng công nghệ đột phá và nhiều bất định về tương lai việc làm, Việt Nam không bước vào “thời điểm then chốt” này với hai bàn tay trắng. Những kinh nghiệm tích lũy qua hơn ba thập kỷ đổi mới, những thành quả tăng trưởng và hội nhập, cùng với tính liên tục của bộ máy nhà nước đã tạo nên một nền tảng nội lực và độ dẻo dai nhất định. Phần này sẽ đi vào ba trụ cột quan trọng của nội lực đó – năng lực thích nghi kinh tế, dự trữ xã hội từ tăng trưởng và tính liên tục của nhà nước – để thấy rõ hơn chúng có thể giúp Việt Nam xoay xở ra sao trước làn sóng địa chính trị và công nghệ mới. (8, 5, 4)  

Trong hơn ba thập kỷ qua, một trong những điểm mạnh nổi bật của Việt Nam là khả năng thích nghi nhanh về kinh tế trước các cú xoay chuyển bên ngoài. Từ khi bắt đầu Đổi mới, rồi gia nhập WTO, tham gia hàng loạt hiệp định thương mại thế hệ mới cho đến tận dụng làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng khỏi Trung Quốc, Việt Nam nhiều lần điều chỉnh chính sách, ưu tiên ngành và đối tác để bắt kịp các “luồng gió mới” của kinh tế thế giới. Trong cuộc chơi công nghệ hiện nay, năng lực xoay trục linh hoạt này thể hiện qua việc đồng thời mở rộng hợp tác với nhiều đối tác về bán dẫn, AI, hạ tầng số, thay đổi chính sách ưu đãi đầu tư, và chủ động tham gia các sáng kiến khu vực về kinh tế số. Dĩ nhiên, thích nghi nhanh không đồng nghĩa với không có rủi ro, nhưng nó cho thấy hệ thống kinh tế – chính sách của Việt Nam không hoàn toàn bị động, mà có khả năng điều chỉnh tương đối thực dụng khi bối cảnh địa chính trị và công nghệ thay đổi đột ngột. (9, 5, 8, 4)  

Tăng trưởng kinh tế liên tục trong hơn hai thập kỷ qua đã tạo ra một “dự trữ xã hội” quan trọng, đóng vai trò như vùng đệm để Việt Nam đối phó với các cú sốc từ thay đổi địa chính trị và công nghệ. Với mức tăng trưởng GDP trung bình 6–7%/năm, hàng triệu việc làm được tạo ra, tầng lớp trung lưu mở rộng và thu nhập bình quân đầu người tăng gấp nhiều lần, xã hội Việt Nam đã tích lũy được một mức độ ổn định tương đối. Những thành quả này không chỉ nâng cao mức sống mà còn mang lại sự đồng thuận xã hội nhất định, giúp nhà nước có nguồn lực tài khóa dồi dào hơn để đầu tư vào hạ tầng số, an sinh xã hội và các chương trình hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp khi AI và tự động hóa bắt đầu tác động mạnh mẽ. (5, 4)  

Dự trữ này đặc biệt quý giá trong bối cảnh “thời điểm then chốt” hiện nay, vì nó cho phép Việt Nam tránh được các phản ứng hoảng loạn trước thất nghiệp công nghệ hay gián đoạn chuỗi cung ứng. Chẳng hạn, nguồn thu từ xuất khẩu và FDI có thể được dùng để tài trợ đào tạo kỹ năng số cho lao động, mở rộng bảo hiểm thất nghiệp hoặc xây dựng quỹ hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ chuyển đổi số. Tuy nhiên, để dự trữ xã hội này thực sự phát huy tác dụng lâu dài, cần sử dụng nó một cách chiến lược – tránh lãng phí vào các dự án ngắn hạn mà ưu tiên các khoản đầu tư bền vững vào con người và công nghệ, đảm bảo tăng trưởng không chỉ tạo giàu có mà còn lan tỏa công bằng, giảm bất bình đẳng trước khi các thách thức mới ập đến. (4, 5)  

Một điểm mạnh khác của Việt Nam trong “thời điểm then chốt” này là tính liên tục của bộ máy nhà nước, giúp duy trì sự ổn định chính trị và khả năng hoạch định dài hạn mà nhiều quốc gia dân chủ khác khó có được do chu kỳ bầu cử ngắn hạn. Không bị ràng buộc bởi các cuộc tranh cử định kỳ hay sự thay đổi đột ngột về lãnh đạo, hệ thống chính trị Việt Nam có thể theo đuổi các chiến lược kinh tế – xã hội xuyên suốt nhiều nhiệm kỳ, từ việc xây dựng hạ tầng công nghiệp cho đến các cam kết hội nhập quốc tế. Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ Mỹ – Trung và làn sóng AI, tính liên tục này là lợi thế lớn khi cần triển khai các dự án lớn như phát triển ngành bán dẫn, xây dựng hệ thống dữ liệu quốc gia hay đào tạo nhân lực số – những lĩnh vực đòi hỏi sự kiên trì, phối hợp liên ngành và đầu tư bền bỉ qua 10–20 năm. Dĩ nhiên, để phát huy tối đa, tính liên tục cần đi đôi với sự đổi mới nội tại, tránh tình trạng bảo thủ hoặc trì trệ hành chính, nhưng về cơ bản nó tạo nền tảng vững chắc để Việt Nam không bị cuốn theo những biến động ngắn hạn của thế giới bên ngoài. (5, 4)  

Phần 3. Những lĩnh vực cần cải thiện

Mặc dù Việt Nam sở hữu những nội lực đáng kể như đã phân tích ở Phần 2, nhưng để thực sự “ôm lấy” những thách thức địa chính trị và công nghệ vì một tương lai tốt đẹp hơn, vẫn còn những lĩnh vực then chốt cần cải thiện khẩn cấp. Những điểm mạnh về thích nghi kinh tế, dự trữ xã hội và tính liên tục của nhà nước chỉ thực sự phát huy khi được hỗ trợ bởi một hệ thống thể chế linh hoạt, minh bạch và con người chất lượng cao. Phần này sẽ làm rõ ba điểm nghẽn lớn: năng lực thể chế đang lạc nhịp với tốc độ công nghệ, vấn đề minh bạch cùng trách nhiệm giải trình, và hạn chế về năng lực nhân sự lẫn giáo dục – những yếu tố nếu không được xử lý kịp thời có thể biến cơ hội thành rủi ro, khiến đất nước bị kẹt giữa “ngã rẽ” lịch sử hiện nay. (6, 7, 4, 5)  

Một trong những điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là năng lực thể chế của Việt Nam đang lạc nhịp rõ rệt so với tốc độ phát triển chóng mặt của công nghệ. Trong khi AI, dữ liệu lớn, chip bán dẫn và máy tính lượng tử đang thay đổi mọi ngành nghề chỉ trong vài năm, khung pháp lý, quy trình hành chính và năng lực kỹ thuật của bộ máy nhà nước vẫn chủ yếu dựa trên mô hình quản lý truyền thống – tập trung mệnh lệnh, phản ứng chậm và thiếu các thiết chế chuyên sâu như luật bảo vệ quyền và dữ liệu cá nhân, cơ quan quản lý AI độc lập hay tiêu chuẩn an ninh mạng tiên tiến. Kết quả là, dù có chiến lược quốc gia về chuyển đổi số hay bán dẫn, việc triển khai thực tế thường vướng vào thủ tục rườm rà, thiếu đồng bộ giữa các bộ ngành, khiến Việt Nam khó thu hút được các dự án công nghệ cao thực sự “lõi” thay vì chỉ dừng ở lắp ráp, gia công. Nếu không cải tổ thể chế theo hướng số hóa, phân cấp linh hoạt và tăng cường năng lực chuyên môn, những thách thức từ cạnh tranh Mỹ – Trung hay tự động hóa có nguy cơ biến Việt Nam thành “khán giả” thay vì người chơi chủ động trong cuộc chơi công nghệ toàn cầu. (7, 6, 4, 5)  

Một điểm yếu cấu trúc khác là vấn đề minh bạch và trách nhiệm giải trình, vốn trở nên cấp bách hơn bao giờ hết khi công nghệ mới như AI, dữ liệu lớn và hệ thống giám sát số bắt đầu can thiệp sâu vào đời sống xã hội. Trong bối cảnh các công cụ phân tích hành vi, chấm điểm công dân hay nhận diện khuôn mặt ngày càng phổ biến, thiếu cơ chế công khai thông tin, tham vấn độc lập từ xã hội dân sự, báo chí tự do và các thiết chế giám sát quyền lực có thể dẫn đến lạm dụng quyền lực, xâm phạm quyền riêng tư, làm xói mòn niềm tin giữa nhà nước và người dân. Điều này không chỉ cản trở sự chấp nhận rộng rãi của công nghệ mới – vì người dân sẽ e ngại bị “theo dõi” mà không có tiếng nói – mà còn làm giảm sức hút của Việt Nam với các nhà đầu tư quốc tế, những người ưu tiên môi trường pháp lý minh bạch để bảo vệ dữ liệu và quyền sở hữu trí tuệ. Để vượt qua “thời điểm then chốt”, cải thiện trách nhiệm giải trình không chỉ là yêu cầu đạo đức mà còn là điều kiện tiên quyết để biến công nghệ thành động lực phát triển bền vững, thay vì nguồn gốc của xung đột xã hội. (6, 7)  

Điểm nghẽn cuối cùng và có lẽ là cứng đầu nhất là năng lực nhân sự và giáo dục, vốn đang không theo kịp yêu cầu của một nền kinh tế tri thức trong kỷ nguyên AI và cạnh tranh công nghệ. Hệ thống giáo dục Việt Nam vẫn nặng về học thuộc lòng, thi cử áp lực và kiến thức lý thuyết, trong khi thiếu đào tạo thực hành kỹ năng số, tư duy sáng tạo, lập trình, phân tích dữ liệu hay khả năng học tập suốt đời – những yếu tố cốt lõi để lao động có thể thích ứng với tự động hóa thay thế công việc giản đơn. Kết quả là, dù có dòng vốn FDI đổ vào bán dẫn hay AI, Việt Nam thường chỉ thu hút được khâu lắp ráp, gia công thay vì nghiên cứu phát triển (R&D) cao cấp, vì thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao; đồng thời, lực lượng lao động lớn tuổi hoặc trình độ thấp dễ rơi vào thất nghiệp dài hạn khi robot và AI thay thế, làm gia tăng bất bình đẳng xã hội. (7, 6)

Để “ôm lấy” thách thức công nghệ vì tương lai tốt đẹp hơn, cải thiện giáo dục và nhân sự không thể chỉ là khẩu hiệu mà cần hành động quyết liệt: chuyển đổi chương trình học từ cấp phổ thông sang đại học theo hướng STEM thực tiễn, mở rộng đào tạo nghề số quy mô lớn cho người lớn (qua nền tảng trực tuyến, hợp tác doanh nghiệp), và xây dựng hệ thống đánh giá kỹ năng linh hoạt thay vì bằng cấp truyền thống. Nếu không, dù có nội lực kinh tế và thể chế liên tục, Việt Nam vẫn có nguy cơ bị kẹt ở “bẫy thu nhập trung bình số”, nơi công nghệ chỉ làm giàu cho thiểu số thay vì nâng tầm toàn xã hội trong thời điểm then chốt địa chính trị – công nghệ này. (4, 6, 7)

Kết luận

Việt Nam đang đứng tại một ngã rẽ lịch sử mang tính quyết định. Cuộc cạnh tranh công nghệ Mỹ – Trung và làn sóng AI, tự động hóa không chỉ là những thách thức bên ngoài mà đang định hình lại cơ hội phát triển và mô hình quản trị xã hội của đất nước trong nhiều thập kỷ tới. Câu hỏi then chốt không phải là liệu những thay đổi này có xảy ra hay không, mà là Việt Nam sẽ ứng phó như thế nào – chủ động nắm bắt để bứt phá, hay thành “khán giả” bị động trong cuộc chơi lớn của thế giới. (5, 4)

May mắn thay, Việt Nam không bước vào thời điểm này với hai bàn tay trắng. Ba thập kỷ đổi mới đã tạo nên những nội lực đáng kể: khả năng thích nghi kinh tế linh hoạt đã được thử thách qua nhiều cú sốc toàn cầu, dự trữ xã hội từ tăng trưởng liên tục tạo vùng đệm quý giá, và tính liên tục của bộ máy nhà nước cho phép hoạch định chiến lược dài hạn. Đây là những tài sản thực sự giúp Việt Nam có đủ sức chịu đựng và khả năng xoay chuyển trước sóng gió. (8, 9, 4, 5)

Tuy nhiên, nội lực này chỉ có thể phát huy tối đa khi được hỗ trợ bởi những cải cách căn bản và khẩn cấp. Năng lực thể chế đang lạc nhịp nghiêm trọng với tốc độ công nghệ – từ khung pháp lý đến quy trình hành chính cần được số hóa, linh hoạt hóa và chuyên môn hóa. Vấn đề minh bạch và trách nhiệm giải trình trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết khi công nghệ giám sát, dữ liệu lớn và AI can thiệp sâu vào đời sống – thiếu cơ chế kiểm soát sẽ xói mòn niềm tin xã hội và làm giảm sức hút đầu tư. Và quan trọng nhất, năng lực nhân sự cùng hệ thống giáo dục phải được cải tổ triệt để theo hướng kỹ năng số, tư duy sáng tạo và học tập suốt đời, nếu không muốn hàng triệu lao động bị bỏ lại phía sau và đất nước mắc kẹt ở “bẫy thu nhập trung bình số”. Những “nút thắt” như câu chuyện Nghị định 46 chỉ là một ví dụ cụ thể cho thấy cửa sổ cơ hội đó có thể bị lãng phí như thế nào nếu thể chế không kịp tự làm mới mình. (1, 3, 6, 7, 4)

“Ôm lấy” thách thức vì một tương lai tốt đẹp hơn không có nghĩa là chấp nhận thụ động mọi áp lực từ bên ngoài, mà là chủ động biến sức ép thành động lực để nâng cấp toàn diện – từ thể chế, con người đến cách quản trị xã hội. Những lựa chọn và hành động của Việt Nam trong 5–10 năm tới sẽ quyết định liệu chúng ta có thể vươn lên một nấc thang mới trong chuỗi giá trị toàn cầu, hay bị kẹt lại giữa những người khổng lồ đang tranh giành quyền lực công nghệ. Thời điểm then chốt này vừa là thử thách lớn, vừa là cơ hội hiếm có – và cửa sổ cơ hội đang dần khép lại. (4, 5)

Phạm Đình Bá

*Khi bài viết này chuẩn bị đăng thì có tin “Nghị định 46 về an toàn thực phẩm được lùi thời gian thực hiện, sau gần 10 ngày được ban hành, theo Nghị quyết của Chính phủ (“Lùi thực hiện Nghị định 46 về an toàn thực phẩm đến 15/4”, VnExpress)

………………

Nguồn:

  1. https://www.vietnam.vn/en/hon-1-300-phuong-tien-cho-nong-san-tuoi-song-bi-ach-tac-do-vuong-nghi-dinh-46-cp 
  2. https://trithucvn2.net/tin-tuc-vn/hon-1-300-phuong-tien-cho-nong-san-tuoi-song-ach-tac-tai-cua-khau-do-nghi-dinh-46.html
  3. https://boxitvn.blogspot.com/2026/02/nghi-inh-46-va-bai-hoc-at-gia-ve-tham.html 
  4. https://www.pictet.com/cn/en/insights/great-digital-decoupling              
  5. https://www.pictet.com/global/en/insights/great-digital-decoupling            
  6. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11392876/       
  7. https://eastasiaforum.org/2024/05/21/charting-the-future-of-southeast-asian-ai-governance/       
  8. https://en.nhandan.vn/congestion-at-border-gates-largely-resolved-ministry-post158589.html  
  9. https://vietnamnet.vn/en/congestion-at-border-gates-largely-resolved-ministry-2487148.html 

Có thể bạn cũng quan tâm