Phạm Đình Bá: Rối như dây mây leo chằng chịt và nỗi lo về ông Tô Lâm

Tác giả: Phạm Đình Bá
Nguồn ảnh: Ngày Nay

Hơn một nghìn năm trước, khi vua Lê Đại Hành hỏi chuyện “vận nước”, Thiền sư Pháp Thuận đã ứng khẩu bốn câu kệ nổi tiếng mở đầu bằng hình ảnh “Quốc tộ như đằng lạc”. Ông là một cao tăng đời Tiền Lê, họ Đỗ, được nhà vua tin dùng làm cố vấn, sống đúng vào thời đoạn đầy biến động sau vụ Đinh Tiên Hoàng bị sát hại và chiến tranh với nhà Tống, khi “vận nước” thực sự rối ren như dây mây leo chằng chịt. Trong bối cảnh đó, lời khuyên của Pháp Thuận – “vô vi cư điện các, xứ xứ tức đao binh” – là một tuyên ngôn trị quốc: nếu triều đình biết cầm quyền trong tinh thần vô vi, thuận lòng dân, thì mới mong dập tắt được đao binh và mở ra thái bình cho cõi trời Nam.

Một nghìn năm sau, vận nước rối như dây may leo chằng chịt: quyền lực tập trung chưa từng có vào ngành công an, khẩu hiệu “kỷ nguyên vươn mình” đi cùng những quyết sách gây lo ngại, và Đại hội XIV đang đến gần theo kiểu “vừa chạy vừa xếp hàng”. Trong bối cảnh đó, cụ Nguyễn Khắc Mai – một trí thức từng ở trong hệ thống – mượn khái niệm “tiền nghiệp – hậu nghiệp” để đặt câu hỏi: con đường mà ông Tô Lâm đang chọn sẽ để lại hậu nghiệp gì cho đất nước, cho Đảng, và cho chính cá nhân ông. Không chỉ là chuyện nhân sự hay các dự án “thế kỷ”, nỗi lo sâu xa nằm ở chỗ quyền lực đang được bảo vệ bằng cách siết chặt mọi tiếng nói phản biện, kể cả của người dân thường. (1)

 “Quốc tộ như đằng lạc” trong nhãn quan Nguyễn Khắc Mai

Cụ Mai được xem là một trong những tiếng nói trí thức độc lập rất uy tín trong đời sống chính trị – văn hoá Việt Nam đương đại. Trước khi nghỉ hưu, cụ từng nhiều năm làm việc trong hệ thống nhà nước, sau đó sáng lập và điều hành các tổ chức nghiên cứu về “minh triết Việt Nam”, kiên trì kêu gọi đổi mới văn hoá chính trị, tôn trọng xã hội dân sự và đối thoại dân chủ. Ở tuổi ngoài 90, cụ vẫn tiếp tục viết, giảng và góp ý công khai với giới lãnh đạo.

Trong bài “Đại hội XIV và hậu nghiệp của Tô Lâm” gây nhiều chú ý gần đây, cụ Mai ghi nhận một mặt tích cực: tầm nhìn “vươn mình” với năm trọng tâm cải cách như đổi tư duy quyền lực, cải cách hành chính, phát triển kinh tế tư nhân và xã hội dân sự, ngoại giao cây tre. Nhưng đồng thời, cụ chỉ rõ những lệch hướng xuất hiện ngay trong năm đầu ông Tô Lâm cầm quyền: địa phương chủ nghĩa quanh Hưng Yên, bản vị công an với những biểu tượng phô trương, phong cách quyết sách duy ý chí, và đặc biệt là thiếu cơ chế tiếp nhận – tôn trọng phản biện xã hội. Theo cụ, nếu không sửa ngay, “hậu nghiệp” ấy sẽ khó trở thành “thiện nghiệp”, vì nó tái tạo mô thức quyền lực cũ: trấn áp thay vì đối thoại, che giấu thay vì minh bạch, nghi ngờ thay vì đồng hành với dân. (1)

Ba lớp đàn áp tiếng nói người dân dưới thời Tô Lâm

Từ góc nhìn dài hơn, có thể thấy một đường tuyến đàn áp kéo dài ít nhất một thập niên, trong đó vai trò của ông Tô Lâm – từ Bộ trưởng Công an đến Tổng bí thư – là sợi chỉ đỏ nối ba giai đoạn khác nhau. (2)

Giai đoạn 1 (2016–2018) gắn với Formosa và các vụ như Nguyễn Văn Đài, Hoàng Đức Bình: Đảng – nhà nước dùng các điều “an ninh quốc gia” và 258/331 để đánh vào luật sư, nhà hoạt động, người ghi hình biểu tình, đặt nền cho mô thức vừa án rất nặng, vừa triệt phá tổ chức.

Giai đoạn 2 (2019–2023) siết báo chí độc lập và xã hội dân sự: các án 117/331 với Phạm Đoan Trang, Phạm Chí Dũng, Nguyễn Tường Thụy, Lê Hữu Minh Tuấn cho thấy quyền “nói và viết” bị hình sự hóa trên diện rộng, với khung án 9–15 năm cho hoạt động nghề nghiệp.

Giai đoạn 3 (2024 đến sát Đại hội XIV) đánh dấu bước trượt mới: theo Human Rights Watch, từ 2018 đến 2/2025 đã có ít nhất 124 người bị kết án nặng dưới Điều 331, và phạm vi áp dụng luật này mở rộng từ giới bất đồng chính kiến sang “người dân bình thường” – những người chỉ lên mạng than phiền tham nhũng, đất đai, công an đánh người. Trường hợp bà Hoàng Thị Hồng Thái – một phụ nữ buôn bán nhỏ, viết Facebook phê phán bất công – bị bắt theo Điều 117 đầu 2026 là một “án điểm” cho cách quyền lực đối xử với tiếng nói từ đáy xã hội. (3)

Như vậy, ngay khi khẩu hiệu “vươn mình” được nêu lên, mô hình đàn áp thực tế lại cho thấy một xu thế ngược: hạ thấp ngưỡng chịu đựng xuống với cả người dân thường, và dùng pháp luật để “căng lưới” khắp không gian số. Đây là “tiền nghiệp” của ông Tô Lâm về việc người dân góp ý cho việc chung.

Khi tiếng chuông cụ Mai cũng bị dập tắt

Trong bức tranh đó, số phận tiếng nói của cụ Mai trở thành một biểu tượng đặc biệt. Sau bài viết góp ý “hậu nghiệp Tô Lâm”, công an nhiều cấp đã đến nhà cụ – một người gần 90 tuổi – “làm việc”, yêu cầu cụ gỡ bài, và gây áp lực đến mức cụ phải nhờ các trang mạng giúp gỡ để “làm yên lòng cơ quan công quyền”. Ở một cực khác là bà Hoàng Thị Hồng Thái, bị khởi tố – bắt giam vì những status Facebook “dân dã” nói về bất công, tham nhũng, nhân quyền, từng được cộng đồng mạng xem như tiếng nói chân chất của một người mẹ đơn thân. Ở giữa là những nhà báo, luật sư, blogger bị án 10–15 năm tù chỉ vì tổ chức hội độc lập hay xuất bản sách chính trị.

Đặt cạnh nhau, ba kiểu tiếng nói – trí thức già ôn hoà, nhà hoạt động – nhà báo, và người dân thường – đều bị coi như “vấn đề an ninh” thay vì “đối tác đối thoại”, đúng như HRW mô tả: Điều 331 và 117 trở thành “công cụ tiện tay” để trừng phạt mọi ai dám công khai nói về tham nhũng, sai phạm, hay yêu cầu chính quyền giải trình. Điều đó khiến hình ảnh “quốc tộ như đằng lạc” của Pháp Thuận, và khái niệm “hậu nghiệp” của cụ Mai, vang lên như một lời cảnh tỉnh kép: rối rắm không chỉ nằm ở kinh tế, nhân sự, mà nằm ngay trong cách quyền lực đối xử với sự thật và người nói ra sự thật.

Hậu nghiệp được quyết định bởi cách đối xử với sự thật

Nếu “tiền nghiệp” giải thích vì sao ông Tô Lâm lên được đến đỉnh quyền lực, thì “hậu nghiệp” sẽ được quyết định bởi cách ông và bộ máy dưới quyền đối xử với sự thật, với phản biện, và với người dân thường. Những số liệu của các tổ chức nhân quyền cho thấy đàn áp đã vượt ra ngoài phạm vi “đối lập chính trị” để chạm tới người dân bình thường – từ cụ già viết bài góp ý đến một người phụ nữ buôn bán lên Facebook than phiền bất công. Trong bối cảnh đó, lời kêu gọi của cụ Mai về minh bạch, tham vấn, tôn trọng xã hội dân sự không chỉ là một đoạn văn chính luận, mà là lời nhắc rằng không thể xây một “kỷ nguyên vươn mình” trên nền sợ hãi và im lặng.

Phạm Đình Bá

………………

Nguồn:

1.       Nguyễn Khắc Mai. Tạp Chí Thế Kỷ Mới – Đại hội XIV và Hậu Nghiệp của Tô Lâm 09/12/2025  https://thekymoi.media/nguyen-khac-mai-dai-hoi-xiv-va-hau-nghiep-cua-to-lam-21870/.

2.       Quynh-Vi Tran. The Vietnamese – A Decade of Repression: How Việt Nam Jailed Dissidents, Journalists, and Rights Defenders 08/01/2026 https://www.thevietnamese.org/2026/01/a-decade-of-repression-how-viet-nam-jailed-dissidents-journalists-and-rights-defenders/.

3.       VNTB. HRW – Việt Nam: Gia tăng bắt bớ trước kỳ Đại hội Đảng 18/01/2025 https://vietnamthoibao.org/hrw-viet-nam-gia-tang-bat-bo-truoc-ky-dai-hoi-dang/.

Có thể bạn cũng quan tâm