Phạm Đình Bá: Suy tư của một công dân sau Đại hội XIV: Sống trong dối trá, hay sống trong sự thật?

Tác giả: Phạm Đình Bá
Václav Havel trong bài phát biểu công khai đầu tiên trên cương vị tổng thống, trên ban công trong sân của Lâu đài Praha. Nguồn ảnh: Culture Watch

Trong bài diễn văn Davos, Thủ tướng Canada Mark Carney đã “mượn” khái niệm “tình trạng chung của việc sống trong dối trá” của Václav Havel (nhà bất đồng chính kiến người Séc và sau này trở thành tổng thống Cộng hòa Séc) để soi lại trật tự quốc tế sau Chiến tranh Lạnh. Ông kể lại câu chuyện người bán rau: mỗi sáng treo tấm bảng khẩu hiệu mà trong lòng không tin, chỉ vì “ai cũng làm vậy” và làm thế thì an toàn; Havel gọi đó là “sống trong dối trá”, một hệ thống tồn tại không phải nhờ chân lý, mà nhờ việc mọi người cùng diễn như thể nó đúng.

Theo Havel, “chân lý” chính thống vận hành như một khung ý nghĩa: nó giải thích vì sao chế độ tồn tại, vì sao phải chấp nhận trật tự hiện hành, và cung cấp luôn ngôn ngữ để nói về mọi vấn đề chính trị – xã hội. Trong một hệ thống đảng–nhà nước như ở Việt Nam hiện nay, một số mệnh đề được nâng lên thành “chân lý nền tảng”, kiểu như “Đảng là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội”, “Đảng là một tổ chức đoàn kết, vững mạnh trong nội bộ”, “kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa”… và từ đó chúng trở thành điểm xuất phát mặc định cho mọi lập luận, mọi văn bản, mọi chiến dịch tuyên truyền.

Giai đoạn đầu, phần đông người dân và cán bộ có thể tin tương đối chân thành vào những mệnh đề này – vì trải nghiệm chiến tranh và hỗn loạn trước đó, vì không có thông tin thay thế, vì so sánh thấy đời sống có cải thiện, hoặc đơn giản vì họ chưa có công cụ khái niệm để đặt ngược câu hỏi “nếu không phải thế thì còn là gì khác?”. Trong điều kiện đó, việc “chấp nhận chân lý” không hẳn là bị cưỡng bức hoàn toàn; nó là sự hòa trộn giữa niềm tin thật, thói quen, sự mơ hồ và cả sự thiếu lựa chọn về ngôn ngữ để nghĩ khác và nói khác.

Tầng nghi lễ – biểu tượng của hệ thống đảng–nhà nước là không gian mà “chân lý” không tồn tại chủ yếu nhờ được chứng minh là đúng, mà nhờ được gắn vào những nghi thức lặp đi lặp lại, đến mức ai cũng phải cư xử như thể nó đúng. Khi đã được thể chế hóa, các mệnh đề như “Đảng là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội” được đưa vào Hiến pháp, điều lệ, nghị quyết, trở thành câu bắt buộc trong mọi văn bản, bài phát biểu, tin tức về Đại hội, Hội nghị, nhân sự – báo chí nhà nước mặc định dùng ngôn ngữ “đoàn kết, nhất trí cao, đồng thuận rất cao” để mô tả mọi quyết định ở thượng tầng.

Trên nền thể chế đó, văn hóa tổ chức hình thành những quy tắc bất thành văn: phê bình phải bọc trong các công thức “xây dựng đoàn kết”, tránh trực tiếp nói tới chia rẽ hay phe phái; mọi báo cáo đều có đoạn “giữ vững đoàn kết nội bộ”; cán bộ học cách dùng đúng khẩu hiệu để “nói cho an toàn”, qua đó tái sản xuất không chỉ nội dung mà cả phong cách diễn đạt chính thống.

Thêm nữa, lực ép chính trị – nghề nghiệp buộc cả cán bộ lẫn người dân phải tuân theo: nếu không lặp lại “chân lý”, nếu đặt vấn đề sai ngôn ngữ, họ có thể bị coi là lệch lạc, là “bị lợi dụng”, “tự diễn biến”, gặp rủi ro cho vị trí, sự nghiệp, thậm chí an toàn cá nhân; chính vì vậy, như Havel mô tả, nhiều người “không cần phải tin, chỉ cần chấp nhận sống cùng với dối trá và trong dối trá”, nghĩa là điều chỉnh hành vi công khai cho phù hợp với nghi lễ, dù suy nghĩ riêng có thể khác xa.

Khi hiện thực ngày càng rạn nứt – từ tham nhũng, đấu đá phe phái, thanh trừng nhân sự cho đến những căng thẳng trước và sau các kỳ Đại hội – thì ngày càng nhiều người trong cuộc nhận ra nội bộ không hề “đoàn kết, vững mạnh” như khẩu hiệu tuyên bố. Tuy nhiên, bề mặt chính thức vẫn luôn được trình diễn theo một mô-típ cố định: nghị quyết, thông cáo, báo chí đều nhấn mạnh “đoàn kết, thống nhất cao”, “nhất trí rất cao”, và tuyệt nhiên không thừa nhận xung đột lợi ích hay mâu thuẫn đường lối trong nội bộ.

Havel gọi đó là trạng thái phổ biến của “sống trong dối trá”: cá nhân duy trì một khoảng cách bền vững giữa suy nghĩ riêng và hành vi công khai – trong đầu, họ biết hoặc ít nhất nghi ngờ rằng các mệnh đề chính thống không phản ánh đúng thực tế, nhưng khi bước vào không gian chính thức, họ vẫn lặp lại, vẫn ký tên, vẫn bỏ phiếu, vẫn tham gia nghi lễ gắn liền với những mệnh đề ấy.

Sự dối trá này không nhất thiết là nói dối trắng trợn, mà là chấp nhận sống trong hai tầng song song: tầng công khai vận hành bằng ngôn ngữ ý thức hệ, coi “đoàn kết, vững mạnh” như điều hiển nhiên; tầng riêng tư vận hành bằng ngôn ngữ kinh nghiệm – nói về phe cánh, thương lượng, nhóm lợi ích – nhưng ngôn ngữ đó bị giữ ngoài mọi diễn đàn chính thống.

Hệ thống, theo Havel, tồn tại chính nhờ phần đông chấp nhận cấu trúc hai tầng đó: không còn tin trọn vẹn, nhưng cũng không phá vỡ, tiếp tục điều chỉnh lời nói và hành vi của mình cho ăn khớp với “chân lý công khai”, qua đó góp phần gia cố chính cái trật tự mà họ ngầm bất mãn.

Trong đối trọng với “sống trong dối trá”, Havel đề xuất thực hành “sống trong sự thật” (living in truth) như câu trả lời căn bản cho vấn đề giả dối ý thức hệ và đạo đức giả. Về bản chất, “sống trong sự thật” không đòi hỏi cá nhân phải nắm giữ chân lý tuyệt đối, mà là quyết định sống và hành xử công khai sao cho phù hợp với những gì mình biết là đúng, thay vì tiếp tục tuân theo các nghi lễ – khẩu hiệu mà mình không còn tin.

Trong hình ảnh kinh điển của Havel, người bán rau bước ra khỏi đời sống trong dối trá khi ông ta ngừng treo khẩu hiệu mà mình không tin, từ chối tham gia bầu cử giả tạo, hoặc lên tiếng ủng hộ những người bị đàn áp – nghĩa là ông “từ chối nghi lễ”, phá vỡ luật chơi vốn dựa trên giả vờ và đồng lõa. Những hành vi tiên phong kiểu đó thường phải trả giá: bị gây khó dễ, mất việc, mất cơ hội, bị bôi nhọ, thậm chí bị đàn áp nặng nề; nhưng theo Havel, sức mạnh chính trị “bất ngờ” của chúng nằm ở chỗ chúng phơi bày cả hệ thống như “một trò chơi” chứ không phải hiện thực tất yếu, và chứng minh với những người khác rằng sống trong sự thật là có thể.

Bởi vì “sống trong dối trá” chỉ có thể cấu thành hệ thống nếu nó mang tính phổ quát, nên mỗi cá nhân bước ra khỏi quỹ đạo đó – dù chỉ trong phạm vi nhỏ, bằng một cử chỉ trung thực – đều phủ nhận hệ thống “về nguyên tắc” và qua đó đe dọa nó “trong toàn bộ”, tạo những vết nứt đầu tiên giúp cái ách của giả dối tập thể dần dần nhẹ đi.

Giống như Mark Carney đã “mượn” trải nghiệm của Havel để làm rõ những thách thức địa chính trị hiện tại, chúng ta hãy làm một việc tương tự, áp dụng vào một diễn ngôn của ông Tô Lâm. Một người dân bình thường, nếu coi “kỷ nguyên vươn mình của dân tộc” như một ví dụ cụ thể của “tình trạng chung của việc sống trong dối trá” mà Havel mô tả, thì có thể tiếp cận khẩu hiệu này theo ba lớp khác nhau: như lời hứa, như nghi lễ chính trị, và như một bài kiểm tra giữa đời sống thực tế với diễn ngôn chính thức.

1. Như một lời hứa có cơ sở

Ở mặt tích cực, diễn ngôn “kỷ nguyên vươn mình” không hoàn toàn trống rỗng: Việt Nam đã thoát thời bao cấp, hội nhập kinh tế quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài, đạt chuẩn một nước thu nhập trung bình, GDP tăng nhiều lần so với thời điểm bắt đầu Đổi mới. Bên cạnh đó là các chính sách gây tranh cãi như xuất khẩu lao động cường độ cao để tăng kiều hối, với những hệ quả dài hạn cho nguồn lực xã hội.

Khi ông Tô Lâm và văn kiện Đại hội XIV nói về mục tiêu đến 2030 thành nước thu nhập trung bình cao, đến 2045 thành nước phát triển, đó là những chỉ dấu mà người dân có thể kiểm chứng bằng số liệu, bằng đường sá, nhà cửa, mức sống quanh mình. Ở tầng này, người dân có thể tạm xem “kỷ nguyên vươn mình” như một tuyên ngôn mục tiêu: nếu kinh tế tiếp tục tăng trưởng, hội nhập sâu, đời sống cải thiện, thì khẩu hiệu này có một phần sự thật và không nhất thiết là dối trá hoàn toàn. Nhưng đó mới là mặt “lời hứa”; phần “tình trạng chung của việc sống trong dối trá” sẽ lộ ra khi ta xem nó vận hành như nghi lễ và trong đời sống hàng ngày.

2. Như một nghi lễ – biểu tượng buộc phải lặp lại

Theo cách nhìn của Havel, khẩu hiệu “kỷ nguyên vươn mình của dân tộc” mang tính nghi lễ – biểu tượng rất rõ: nó được lặp lại trong phỏng vấn đầu năm, trong văn kiện, tại Đại hội, trên báo chính thống, trên các chương trình truyền thông, trở thành “từ khóa” phải có khi nói về giai đoạn 2026–2045. Tương tự như khẩu hiệu “đoàn kết, thống nhất cao”, đây là thứ ngôn ngữ mà cán bộ, báo chí, cơ quan nhà nước buộc phải sử dụng để thể hiện mình “nắm bắt đường lối mới”, “đồng hành cùng quyết tâm của Trung ương”, bất kể họ tự đánh giá nội lực và rủi ro ra sao.

Ở tầng này, với người dân, “kỷ nguyên vươn mình” dễ trở thành một nhãn mác thời đại: giống như “thời kỳ đổi mới”, “công nghiệp hóa, hiện đại hóa”, nó là cái tên chính thức mà ai nói chuyện công khai cũng phải dùng cho đúng, kể cả khi không chắc nội dung sẽ thành hiện thực ở mức độ nào.

3. Kiểm tra khoảng cách giữa lời nói và đời sống

Đi vào lớp Havel quan trọng nhất, một người dân bình thường có thể tự hỏi: nếu đây thật sự là “kỷ nguyên vươn mình”, thì đời sống cụ thể của tôi, gia đình tôi, cộng đồng tôi có đang “vươn” không – thu nhập, dịch vụ y tế, giáo dục, môi trường, an ninh pháp lý, không gian tự do… có cải thiện tương xứng với lời hứa không.

Nếu trên truyền hình nói về “bứt phá, tăng tốc, tăng trưởng hai chữ số”, nhưng ở cấp xã, huyện vẫn là bệnh viện quá tải, học sinh bỏ học, nông dân mất đất, doanh nghiệp nhỏ bị “hành”, thì khoảng cách giữa diễn ngôn và trải nghiệm sẽ ngày càng rõ. Khi đó, nguy cơ “sống trong dối trá” xuất hiện: ngoài mặt, ai cũng nhắc “kỷ nguyên vươn mình”, treo băng rôn, viết báo cáo theo đúng khẩu hiệu; bên trong, nhiều người chỉ coi đó là “một tên gọi mới” cho những vấn đề cũ – nghĩa là tiếp tục sống trong hai tầng: ngôn ngữ công khai và cảm nhận riêng.

4. “Sống trong sự thật” trước diễn ngôn “kỷ nguyên vươn mình”

Theo Havel, cách một cá nhân không rơi trọn vào trạng thái “sống trong dối trá” là đối chiếu khẩu hiệu với thực tế và giữ nhất quán trong phạm vi mình có thể. Đối với “kỷ nguyên vươn mình”, “sống trong sự thật” không nhất thiết là phủ nhận sạch sẽ khẩu hiệu, mà là: chấp nhận phần đúng (những thành tựu, cơ hội, dư địa phát triển) nhưng không nói quá những gì chưa đạt được; gọi tên các trở ngại thật như tham nhũng, độc quyền quyền lực, bất bình đẳng vùng miền, nợ công, môi trường, chất lượng thể chế; và trong công việc (nghiên cứu, báo chí, quản lý, giáo dục…), tránh việc chỉ lặp lại khẩu hiệu mà không phân tích nội dung và điều kiện để nó trở thành sự thật.

Tóm lại, với khung Havel, một người dân bình thường không cần phải trả lời “có” hay “không” một cách tuyệt đối cho câu hỏi “có thật sự là kỷ nguyên vươn mình hay không”, mà có thể nhìn diễn ngôn của ông Tô Lâm như một lời hứa chính trị vừa có hạt nhân thực, vừa có lớp nghi lễ.

Phần “sống trong sự thật” nằm ở chỗ không để mình bị cuốn vào việc nhắc lại khẩu hiệu một cách máy móc, mà luôn gắn nó với câu hỏi: “Vươn mình cho ai, bằng cái gì, và với cái giá nào?” – và dám nêu những câu hỏi đó ở mức độ an toàn có thể trong bối cảnh của mình.

Phạm Đình Bá

Có thể bạn cũng quan tâm