Lời cảm ơn: Một trong những động lực tạo ra bài viết này là người viết theo dõi các chuyện kể từ nhà thơ Dạ Thảo Phương, cựu phóng viên báo Văn Nghệ, Hội Nhà văn Việt Nam.
Câu chuyện bắt đầu tại các hành lang quyền lực, nơi những vụ bê bối tình dục liên quan đến giới chức Việt Nam thường bị bao phủ bởi sự im lặng đáng sợ. Trong năm 2024 và 2025, những báo cáo từ quốc tế đã phơi bày các cáo buộc nghiêm trọng về quấy rối và tấn công tình dục đối với các cán bộ ngoại giao Việt Nam tại các nước như New Zealand, Chile và Hà Quốc. Tại quê nhà, các chiến dịch chống tham nhũng đã kỷ luật hàng ngàn đảng viên, nhưng những hành vi sai trái về đạo đức và xâm hại phụ nữ thường chỉ được xử lý nội bộ hoặc bị ngó lơ. Thay vì đối mặt với công lý công khai, các cáo buộc này thường biến mất khỏi truyền thông nhà nước, tạo ra một cảm giác bất công cho những nạn nhân vốn đã phải chịu đựng áp lực từ những người có vị thế cao trong bộ máy chính quyền.
Ngược lại với những góc khuất đó, trong các hội nghị rực rỡ ánh đèn tại Hà Nội vào cuối năm 2025, Chính phủ Việt Nam tự hào phác họa một viễn cảnh tươi sáng về bình đẳng giới. Trên những trang giấy trắng mực đen, Việt Nam đã tăng 11 bậc, xếp thứ 72 trên toàn cầu về chỉ số thu hẹp khoảng cách giới, với tỷ lệ phụ nữ trong Quốc hội đạt hơn 30%—một con số ấn tượng trong khu vực. Các chiến lược quốc gia cho giai đoạn 2021–2030 hứa hẹn rằng đến năm 2030, phụ nữ sẽ làm chủ 30% doanh nghiệp và phần lớn các nạn nhân bị bạo lực sẽ được hỗ trợ pháp lý. Chính phủ khẳng định họ đang nỗ lực không ngừng để đưa Việt Nam trở thành hình mẫu về trao quyền cho phụ nữ, từ việc tham gia gìn giữ hòa bình quốc tế đến việc đảm bảo trẻ em gái vùng sâu vùng xa được đến trường.
Tuy nhiên, khi bước ra khỏi các phòng họp sang trọng để về với đời thực, ta sẽ thấy một “hố sâu” mênh mông ngăn cách giữa những cam kết trên giấy và thực tế mà người phụ nữ phải đối mặt. Giới quyền lực vẫn thường coi phong trào #MeToo là một “công cụ chính trị” gây mất ổn định thay vì là một tiếng chuông cảnh tỉnh cho quyền con người; những ai dám lên tiếng thường bị coi là đang bôi nhọ hệ thống. Trong một xã hội vẫn đậm tư tưởng Nho giáo, phụ nữ bị buộc phải giữ gìn “thanh danh gia đình”, dẫn đến việc hơn 90% nạn nhân bị bạo lực không bao giờ dám tìm kiếm sự giúp đỡ từ chính quyền. Dù luật pháp có tiến bộ, nhưng sự kỳ thị, văn hóa đổ lỗi cho nạn nhân và sự bảo bọc lẫn nhau của những người có quyền lực đã khiến phong trào bảo vệ phụ nữ tại Việt Nam trở nên cô độc, nơi tiếng kêu cứu của họ thường bị át đi bởi những bản báo cáo thành tích sáng loà.
Khi nhìn về quê nhà từ Toronto tuyết trắng, tôi không khỏi suy tư về ba câu chuyện đầy rẫy sự mâu thuẫn đó. Trong lòng, tôi nhen nhóm một mối nghi ngờ: Phải chăng những hành vi sai trái của giới chức, những lời nói hoa mỹ trên giấy tờ và thực tế nghiệt ngã ngoài đời không gặp nhau, một phần lớn là vì họ thiếu đi sự thấu hiểu căn bản và hệ thống từ học hỏi và nghiên cứu giới. Nhìn xa hơn một ít, có thể nhiều thế hệ khác nhau trong xã hội có thể tiếp cận vấn đề một cách văn minh hơn, và có lẽ bắt đầu từ giáo dục là một bước không đến nỗi tệ.
Nhiều người thường lầm tưởng rằng “Nghiên cứu Giới” (Gender Studies) là một môn học chỉ dành cho phụ nữ, hoặc để “đòi quyền” cho phái nữ. Nhưng thực tế tại những giảng đường ở Toronto mà tôi đi làm, đây là môn học về quyền lực và sự thấu cảm. Nó không chỉ nhìn vào cơ thể sinh học (nam hay nữ), mà tập trung vào “giới tính xã hội” – tức là những chiếc khuôn, những kỳ vọng mà xã hội đúc sẵn cho chúng ta từ khi mới lọt lòng. Nó đặt các câu hỏi như: Tại sao đàn ông thì phải bạo dạn? Tại sao phụ nữ lại mặc nhiên phải gắn liền với gian bếp?
Điểm đặc biệt nhất của môn học này chính là khái niệm “Tính giao thoa” (Intersectionality). Hãy tưởng tượng khó khăn của một người phụ nữ không chỉ đến từ việc cô ấy là nữ. Nếu cô ấy còn là một người tị nạn, một người nghèo, hay một người dân tộc thiểu số, thì những rào cản sẽ chồng chất lên nhau như những lớp sóng xô. Nghiên cứu Giới dạy chúng ta cách nhìn thấu những lớp rào cản đó để không ai bị bỏ lại phía sau.
Thú vị hơn nữa, môn học này còn nghiên cứu về cả Nam giới. Nó giúp nam giới nhận ra rằng những áp lực phải luôn “mạnh mẽ”, “thống trị” hay “nắm quyền” đôi khi lại là gánh nặng khiến họ dễ sa vào những hành vi sai lệch hoặc bạo lực. Khi hiểu được điều này, chúng ta không còn nhìn nhau như những đối thủ tranh giành quyền lực, mà nhìn nhau như những con người thăng hoa khỏi những định kiến hạn hẹp, để cùng nhau xây dựng một xã hội công bằng và tử tế hơn từ gốc rễ.
Tại Canada, Nghiên cứu Giới không chỉ nằm yên trên kệ sách của các trường mà đã trở thành một “vũ khí” sắc bén để thay đổi cuộc sống thực tế. Đóng góp lớn nhất của quốc gia này chính là biến lý thuyết thành hành động cụ thể thông qua một công cụ mang tên GBA Plus (Phân tích Giới cộng thêm).
Hãy hình tưởng thế này: Vào năm 2026, trước khi chính phủ Canada quyết định xây một con đường, ban hành một sắc thuế, hay thiết kế một chương trình hỗ trợ việc làm, họ bắt buộc phải dùng “kính hiển vi” GBA Plus để soi xét. Họ không chỉ hỏi “Chính sách này có tốt không?” mà sẽ hỏi sâu hơn: “Nó tác động thế nào đến một người mẹ đơn thân, một nam giới thất nghiệp, hay một người tị nạn vừa chân ướt chân ráo đến Toronto?“. Nhờ vậy, các dịch vụ công tại đây không được thiết kế một cách hời hợt “cho tất cả mọi người” kiểu cào bằng, mà được tinh chỉnh để phục vụ chính xác nhu cầu của từng nhóm người khác nhau.
Bên cạnh đó, Canada còn là quốc gia đi đầu trong việc đưa các giá trị này ra thế giới thông qua “Chính sách Hỗ trợ Quốc tế Nữ quyền”. Điều này có nghĩa là khi Canada giúp đỡ các quốc gia khác, họ luôn ưu tiên các dự án bảo vệ quyền lợi của phụ nữ và trẻ em gái, vì họ tin rằng khi phụ nữ mạnh khỏe và có tiếng nói, cả cộng đồng đó sẽ thịnh vượng. Tại các đại học lớn bên nầy như Đại học Toronto, các giáo sư không chỉ nghiên cứu về phụ nữ phương Tây mà còn đào sâu vào đời sống của phụ nữ ở các nước đang phát triển và cộng đồng di dân. Chính sự đóng góp này đã giúp Canada trở thành một “ngọn hải đăng”, chứng minh cho thế giới thấy rằng: Một đất nước giàu mạnh không chỉ đo bằng con số kinh tế, mà bằng việc họ đối xử công bằng và thấu cảm với mọi giới tính như thế nào.
Tại Canada, hành trình học về Giới được thiết kế như một cái cây, bắt đầu từ việc gieo mầm sự tôn trọng ở trường cấp 3 và nở rộ thành tư duy hệ thống tại bậc đại học.
Ở bậc Trung học (Cấp 3), câu chuyện bắt đầu rất gần gũi và thiết thực. Thay vì những lý thuyết khô khan, các em học sinh tại Ontario năm 2026 được học về “Ranh giới” và “Sự đồng thuận”. Các em được dạy rằng “Không là không“, và bất kể giới tính nào cũng có quyền được bảo vệ cơ thể và cảm xúc của mình. Ở tuổi này, giáo dục tập trung vào việc nhận diện các định kiến giới trong phim ảnh, quảng cáo và cách xây dựng những mối quan hệ lành mạnh, không bạo lực. Mục tiêu của Canada rất rõ ràng: trước khi trở thành chuyên sâu, các em phải trở thành những công dân tử tế, biết tôn trọng sự khác biệt và biết nói “không” với sự quấy rối ngay từ trong mầm mống.
Khi bước chân vào ngưỡng cửa Đại học, quy mô của câu chuyện được mở rộng ra toàn xã hội. Lúc này, Nghiên cứu Giới không còn chỉ là chuyện giữa cá nhân với cá nhân, mà là chuyện của luật pháp, kinh tế và chính trị. Sinh viên sẽ mổ xẻ tại sao các cấu trúc quyền lực trong quá khứ lại tạo ra sự bất bình đẳng bền vững đến vậy. Họ học cách phân tích các chính sách công, cách quản trị nhân sự trong các tập đoàn lớn để đảm bảo sự công bằng thực sự. Nếu ở cấp 3, các em bắt đầu bằng học về “không làm tổn thương người khác“, thì ở đại học, các em học cách “xây dựng một hệ thống mà không ai có thể bị tổn thương“.
Sự khác biệt giữa hai cấp bậc này chính là lời giải thích tại sao ở Canada, từ một nhân viên trẻ đến một vị quan chức cao cấp, họ đều có một nền tảng nhận thức chung. Chính sự tiếp nối bài bản từ ghế nhà trường đã giúp xóa nhòa “hố sâu” giữa lời nói và hành động, biến những khái niệm về Giới thành một phần bản sắc của mỗi con người sống trên vùng đất tuyết trắng này.
Từ sự im lặng đến sự thấu hiểu
Tôi hiểu rằng đối với nhiều người trong chúng ta, việc lên tiếng về những sai lầm của những người có quyền lực thường mang lại cảm giác bất an, thậm chí là bất khả thi. Chúng ta vốn được dạy rằng sự im lặng là một đức tính, là cách để giữ gìn sự yên ổn. Thế nhưng, khi sống tại Toronto, tôi nhận ra rằng sự im lặng mà thiếu đi sự thấu hiểu chân thực cũng giống như một vết thương không bao giờ lành. Nghiên cứu Giới không phải là dạy con người ta trở nên “ồn ào” hay “nổi loạn”; mà là cung cấp cho chúng ta một ngôn ngữ chung để bảo vệ lẫn nhau. Đó là cách xây dựng một xã hội nơi “sự tôn trọng” được vun đắp từ sự hiểu biết sâu sắc, chứ không chỉ là sự phục tùng vì địa vị.
Góc nhìn “Năng lực thời đại mới”
Trong một thế giới đang hội nhập sâu rộng của năm 2026, hiểu biết về giới không còn là một lựa chọn “có thì tốt”, mà đã trở thành một kỹ năng chuyên môn thiết yếu. Ở Canada, người ta coi đây là thước đo của sự văn minh và chuyên nghiệp. Một vị lãnh đạo am hiểu về giới sẽ không bao giờ để mình rơi vào những vụ bê bối đáng tiếc làm tổn hại danh tiếng cá nhân và quốc gia. Thay vì nhìn nhận Nghiên cứu Giới như một điều gì đó xa xỉ, hãy coi đó là một “bộ công cụ” hiện đại giúp mỗi cá nhân — từ nhân viên đến giới chức — làm việc hiệu quả hơn, ứng xử chuẩn mực hơn và nhận được sự kính trọng thực sự từ bạn bè quốc tế.
Góc nhìn “Gia đình và Hòa hợp”
Văn hóa Việt Nam chúng ta luôn đặt chữ “Hòa” lên hàng đầu. Tuy nhiên, tôi học được rằng sự hòa thuận thực sự không phải là việc ai đó phải cắn răng chịu đựng trong thầm lặng. Nghiên cứu Giới dạy chúng ta rằng khi một người vợ, một người con gái hay một người đồng nghiệp cảm thấy an toàn và được tôn trọng, thì nền tảng của gia đình và tổ chức đó mới thực sự vững bền. Thay vì coi việc lên tiếng là “gây chuyện”, chúng ta hãy xem đó là cách để hàn gắn. Khi chúng ta có ngôn ngữ để thảo luận về những vấn đề nhạy cảm một cách ôn hòa, sự “hòa thuận” ấy sẽ không còn mong manh mà trở thành một sợi dây liên kết bền chặt, nơi không ai phải bí mật chịu đựng tổn thương.
Góc nhìn “An toàn và Quản trị rủi ro”
Hãy tưởng tượng Nghiên cứu Giới giống như một hệ thống đèn tín hiệu giao thông. Trong một xã hội mà không ai được phép chỉ ra khi có người vượt đèn đỏ, tai nạn là điều tất yếu sẽ xảy ra và hậu quả thì khôn lường. Việc giáo dục về giới từ sớm chính là trao cho mỗi người một chiếc “còi” để cảnh báo những nguy cơ. Đây không phải là sự chống đối, mà là một cơ chế bảo vệ cộng đồng. Khi mọi người hiểu về ranh giới và quyền tự chủ, chúng ta đang tạo ra một mạng lưới an toàn cho con em mình, đồng thời giúp chính những người nắm quyền không sa chân vào những sai lầm có thể hủy hoại sự nghiệp và gia đình của họ.
Lời kết: Từ im lặng đến thấu hiểu và thay đổi
Nhìn lại toàn bộ bức tranh, chúng ta thấy rằng những “hố sâu” ngăn cách hay những hành vi sai lệch không phải là những định mệnh không thể thay đổi. Tại Canada, tôi đã chứng kiến sức mạnh của giáo dục giới trong việc biến những khái niệm trừu tượng thành sự an toàn và lòng tự trọng trong đời thực. Thông điệp lớn nhất mà tôi muốn gửi gắm không phải là một sự chỉ trích, mà là một lời mời gọi cùng nhìn nhận lại: Nghiên cứu Giới chính là nền tảng của một xã hội chuyên nghiệp và nhân văn. Khi chúng ta hiểu về Giới, chúng ta không chỉ bảo vệ phụ nữ, mà còn giải phóng nam giới khỏi những áp lực độc hại và xây dựng một thế hệ lãnh đạo bản lĩnh, chuẩn mực hơn.
Điểm mấu chốt thứ hai chính là sự chủ động trong giáo dục. Thay vì chờ đợi những thay đổi lớn lao từ chính sách, mỗi chúng ta có thể bắt đầu từ việc thay đổi cách nhìn nhận trong chính gia đình và tổ chức của mình. Hãy coi việc học về sự đồng thuận, về ranh giới cá nhân và tính giao thoa như một kỹ năng sinh tồn trong thế kỷ 21. Sự hòa hợp thực sự không đến từ việc bắt một ai đó im lặng, mà đến từ việc tạo ra một không gian an toàn để mọi người đều được lắng nghe và tôn trọng. Đó chính là cách Canada đã làm để thu hẹp khoảng cách giữa lời nói và việc làm, giữa trang giấy chính sách và hơi thở cuộc sống.
Cuối cùng, hành trình từ một người tị nạn đến khi được tiếp cận với những tư duy mới mẻ này tại Toronto đã cho tôi một niềm tin mãnh liệt: Thay đổi là điều có thể. Những gì tôi thấy ở Canada không phải có gì kỳ diệu, mà là kết quả của sự kiên trì đầu tư vào con người thông qua giáo dục giới tính bài bản. Hy vọng rằng, qua những chia sẻ này, chúng ta có thể cùng nhau nhen nhóm một góc nhìn mới — nơi sự thấu hiểu về Giới không còn là một khái niệm xa lạ, mà trở thành cầu nối để đưa xã hội Việt Nam tiến gần hơn đến một tương lai công bằng, văn minh và thực sự hạnh phúc cho tất cả mọi người.
Phạm Đình Bá

