Pierre Nguyễn: Huế hai mươi sáu ngày (Kỳ 1)

Tác giả: Pierre Nguyễn

Huế, Mậu Thân 1968.

Bài viết được đặt trên nền những dữ kiện mà giới sử học ngoài Việt Nam, trong hơn nửa thế kỷ, đã xem là không còn tranh cãi nghiêm túc. Nó kể lại những gì con người đã sống; tiểu luận này chỉ nhằm xác định khung sự kiện trong đó những đời sống ấy đã bị cuốn đi.

Nhớ NK Hoàng & NK Kiêm bị bắt đi chôn sống

Portrait

Từ trái sang phải: Người góa phụ trẻ cầm bức ảnh người chồng mất tích của mình, đang đau buồn tại lễ tang tập thể. Huế, 1968. Nguồn: U.S. National Archives and Records Administration, War and Conflict Number 427, via Wiki Commons; Lễ chôn cất 300 nạn nhân không rõ danh tính. Nguồn:Library of Congress Country Study: Vietnam (“Second Indochina War”). Photo by United States Army, via Wiki Commons; Tìm kiếm – Những mảnh quần áo rách nát, dép xăng đan và dép lê được những người phụ nữ Nam Việt Nam, những người đã mất người thân trong vụ thảm sát Tết Mậu Thân năm 1968, xem xét. Ngôi mộ tập thể mới nhất được phát hiện ở Huế đã tìm thấy hài cốt của 250 nạn nhân. Nguồn: Vietnam Virtual Archive, Author: Douglas Pike collection, via Wiki Commons

Mở đầu

Những biến cố lịch sử không cần được nhắc lại bằng ngôn ngữ phẫn nộ. Chúng tồn tại dai dẳng hơn khi được đặt vào một khung mô tả chính xác, tiết chế, và có khả năng chịu được kiểm chứng. Những gì xảy ra ở Huế trong Tết Mậu Thân 1968 thuộc về loại đó. Không phải vì quy mô bạo lực chưa đủ lớn, mà vì cách bạo lực ấy vận hành đã để lại một vết rạn lâu dài trong cấu trúc ký ức của xã hội Việt Nam.

Huế bị chiếm giữ trong khoảng hai mươi sáu ngày. Khoảng thời gian này thường bị rút gọn trong các tường thuật phổ biến thành một “giai đoạn giao tranh” hay một “đỉnh điểm chiến sự”. Cách gọi ấy che khuất một thực tế căn bản, đây không phải là một cuộc đụng độ chớp nhoáng, mà là một cuộc chiếm đóng đủ dài để thiết lập kiểm soát tại chỗ. Hai mươi sáu ngày là đủ để nhận diện, phân loại, bắt giữ, di chuyển, giết và loại bỏ con người. Hai mươi sáu ngày là đủ để bạo lực rời khỏi trạng thái bộc phát và bước sang trạng thái có quy mô tổ chức.

Trong thời gian đó, không gian đô thị Huế vận hành dưới một trật tự khác. Không phải trật tự quân sự thuần túy, mà là một trật tự lai, kết hợp giữa lực lượng vũ trang từ bên ngoài và mạng lưới nhận diện từ bên trong. Những người bị bắt không phải là sản phẩm ngẫu nhiên của chiến tranh đường phố. Họ thuộc nhiều tầng lớp xã hội khác nhau, nhưng có điểm chung, họ đã được nhận diện từ trước. Việc bắt giữ không đòi hỏi điều tra tức thời; nó dựa vào trí nhớ xã hội, vào các mối quan hệ quen biết, vào những “danh sách” không cần phải được in ra giấy.

Một đặc điểm quan trọng của biến cố Huế là thời điểm các chứng cứ vật chất xuất hiện. Các hố chôn tập thể không được phát hiện trong lúc thành phố đang bị chiếm đóng. Chúng lộ ra sau khi lực lượng chiếm đóng rút đi. Khoảng trễ này có ý nghĩa quyết định đối với mọi phân tích nghiêm túc. Nó cho thấy bạo lực không phải là sản phẩm của một khoảnh khắc hỗn loạn duy nhất, cũng không phải là kết quả của “tuyên truyền tức thời” từ phía nào. Nó cho thấy, ở Huế, những ngày ấy, bạo lực là chính sách. Trình tự thời gian buộc người nghiên cứu phải thừa nhận rằng các vụ hành quyết đã diễn ra trong điều kiện kiểm soát, không phải trong trạng thái mất kiểm soát.

Vấn đề con số nạn nhân, vì thế, không thể được tiếp cận như một tranh cãi cảm tính. Các ước tính khác nhau phản ánh các phương pháp thống kê khác nhau, mức độ thận trọng khác nhau, và phạm vi khảo sát khác nhau. Tuy nhiên, điều đáng chú ý không nằm ở chỗ con số cuối cùng là bao nhiêu, mà ở chỗ không có công trình học thuật nghiêm túc nào phủ nhận rằng một cuộc thảm sát đã diễn ra. Sự hội tụ này, trong giới nghiên cứu quốc tế, là điều hiếm hoi và đáng lưu ý.

Câu hỏi quan trọng hơn không phải là “bao nhiêu người chết”, mà là “vì sao Huế?”. Nếu chỉ xét trên bình diện quân sự, Huế không phải là mục tiêu tối ưu. Giá trị của thành phố không nằm ở kho tàng, căn cứ hay tuyến tiếp vận. Giá trị của Huế nằm ở tính biểu tượng, cố đô, trung tâm nghi lễ, nơi tích tụ ký ức và trật tự. Huế không đại diện cho sức mạnh vật chất của miền Nam Việt Nam; nó đại diện cho một nền tảng tinh thần mong manh nhưng có tính quy chuẩn.

Đánh Huế, do đó, không chỉ là đánh vào một địa điểm. Đó là một phép thử, liệu có thể làm tê liệt một xã hội bằng cách làm vỡ cấu trúc biểu tượng của nó hay không. Trong phép thử này, bạo lực cần phải phổ quát; cần đủ chọn lọc để phá vỡ cảm giác an toàn. Chính vì vậy, việc bắt giữ và hành quyết tập trung vào những người có vai trò xã hội – công chức, trí thức, tu sĩ, giáo sư, sinh viên – mang ý nghĩa vượt ra ngoài việc loại bỏ cá nhân. Nó gửi đi một thông điệp, trật tự cũ không còn bảo vệ được những người từng đại diện cho nó.

Một yếu tố thường bị giản lược trong các tường thuật phổ biến là vai trò của hạ tầng chính trị mềm tại Huế. Trước năm 1968, thành phố này đã tồn tại một không gian chính trị – đạo đức mơ hồ, nơi các diễn ngôn phản chiến, nhân bản và chống quân sự hóa lan rộng. Không gian ấy không tự động đồng nghĩa với bạo lực. Nhưng nó tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự xâm nhập mềm, nơi các khẩu hiệu luân lý có thể che khuất mục tiêu quyền lực. Trong bối cảnh đó, việc nhận diện và lập danh sách không cần đến súng đạn; nó dựa vào mạng lưới xã hội đã tồn tại sẵn.

Điều này dẫn tới một nghịch lý rất khó chịu, nhiều người bị bắt trong Mậu Thân không phải vì hành động quân sự, mà vì vị trí xã hội và biểu tượng của họ. Họ bị loại bỏ không phải vì đã bắn ai, mà vì họ đứng ở đâu trong cấu trúc tinh thần của thành phố. Bạo lực, trong trường hợp này, không chỉ là phương tiện; nó là một ngôn ngữ chính trị.

Sau năm 1975, những gì xảy ra ở Huế rơi vào một vùng im lặng kéo dài. Không có điều tra độc lập. Không có truy cứu trách nhiệm. Không có tưởng niệm chính thức tương xứng. Sự im lặng này không thể được giải thích đơn giản như một thiếu sót hành chính. Nó mang dáng dấp của một lựa chọn, lựa chọn không chạm vào một ký ức gây rối, phá tan câu chuyện chiến thắng.

Chính trong bối cảnh ấy, việc viết về Huế hai mươi sáu ngày không nhằm mục đích khơi lại thù hận hay dựng lên một bản cáo trạng đạo đức. Mục đích của tiểu luận này khiêm tốn hơn và cũng khó hơn: đặt lại các sự kiện vào đúng trình tự, chỉ ra cơ chế vận hành của bạo lực, và truy vấn những khoảng trống của ký ức chính thức. Những câu hỏi được đặt ra ở đây không nhằm kết tội, mà nhằm hiểu vì sao một biến cố có quy mô như vậy vẫn tiếp tục bị bao phủ bởi sự lưỡng lự, né tránh và im lặng.

Huế trong hai mươi sáu ngày ấy không chỉ là một thành phố bị chiếm. Nó là một thí dụ lịch sử cho thấy bạo lực chính trị có thể vận hành hiệu quả như thế nào khi nó kết hợp được kiểm soát vũ lực với sự nhận diện xã hội. Hiểu điều đó không làm vơi đi đau thương, nhưng nó là điều kiện tối thiểu để ký ức không bị biến thành khẩu hiệu, và lịch sử không bị rút gọn thành một ngày lễ.

1. HAI MƯƠI SÁU NGÀY CHIẾM ĐÓNG

Huế bị chiếm giữ trong khoảng hai mươi sáu ngày, từ cuối tháng Giêng đến gần cuối tháng Hai năm 1968. Khoảng thời gian này thường bị nén lại trong ký ức phổ biến như một “đợt giao tranh” hoặc một “biến cố Tết”. Cách gọi ấy làm mờ đi bản chất của sự kiện. Hai mươi sáu ngày không phải là một khoảnh khắc. Đó là một khoảng thời gian đủ dài để một trật tự khác được thiết lập, vận hành và để lại dấu vết.

Trong hai mươi sáu ngày ấy, Huế không chỉ là một chiến trường. Nó là một thành phố bị chiếm đóng. Sự chiếm đóng này không thuần túy quân sự. Nó không chỉ thể hiện qua việc kiểm soát các trục giao thông, công sở hay vị trí chiến lược, mà còn qua việc kiểm soát con người. Kiểm soát ai được ở lại, ai bị đưa đi, ai bị gọi tên, ai biến mất.

Một cuộc giao tranh chớp nhoáng thường để lại hỗn loạn. Một cuộc chiếm đóng kéo dài, ngược lại, tạo ra trình tự. Trình tự ấy có nhịp điệu riêng, nhận diện, bắt giữ, phân loại, di chuyển, loại bỏ. Hai mươi sáu ngày là đủ để những bước này diễn ra không cần vội vã. Không cần bộc phát. Không cần ngẫu nhiên.

Trong khoảng thời gian đó, các thiết chế kiểm soát tại chỗ được hình thành. Không phải lúc nào cũng dưới dạng chính quyền công khai. Nhiều khi, đó là những mạng lưới lỏng, dựa trên quan hệ xã hội, tín nhiệm cá nhân và sự quen biết địa phương. Thành phố không bị quản lý hoàn toàn bằng súng; nó bị quản lý bằng trí nhớ tập thể và các mối liên hệ chằng chịt đã tồn tại từ trước.

Việc chiếm đóng Huế, vì vậy, không thể được hiểu đơn giản như sự hiện diện của một lực lượng vũ trang đối nghịch. Nó là sự thay thế tạm thời một trật tự xã hội bằng một trật tự khác, trong đó tiêu chí an toàn, trung thành và “đứng đúng chỗ” được xác định lại. Chính trong sự thay thế này, bạo lực bắt đầu rời khỏi trạng thái chiến sự và bước sang trạng thái có tổ chức.

2. BẠO LỰC CÓ HỆ THỐNG TRONG THỜI GIAN CHIẾM ĐÓNG

Bạo lực diễn ra trong thời gian Huế bị chiếm không mang dáng dấp của những hành vi trả đũa tức thời. Nó không tập trung vào các cuộc đấu súng trực diện, cũng không giới hạn trong khuôn khổ quân sự. Các hình thức bạo lực chủ yếu là bắt giữ, hành quyết, chôn sống và thanh trừng. Những hành vi này diễn ra lặp đi lặp lại, ở nhiều địa điểm khác nhau, theo một logic chọn lọc nhất quán.

Nạn nhân không thuộc về một nhóm duy nhất. Họ không chỉ là quân nhân hay người cầm vũ khí. Danh sách những người bị bắt và biến mất bao gồm công chức hành chính, trí thức, giáo sư và sinh viên đại học, linh mục và tu sĩ, cũng như những cá nhân không tham gia phong trào cộng sản nhưng có vị trí xã hội rõ ràng. Điểm chung giữa họ không phải là hành động cụ thể trong những ngày giao tranh, mà là vai trò của họ trong cấu trúc xã hội trước đó.

Điều này cho thấy bạo lực không nhằm vào hành vi tức thời, mà nhằm vào vị trí. Người ta không bị bắt vì đã làm gì trong Tết Mậu Thân; họ bị bắt vì họ là ai trong trật tự cũ. Trong bối cảnh đó, việc xác định đối tượng không cần đến điều tra tại chỗ. Nó dựa vào những “danh sách” đã tồn tại từ trước, dù không phải lúc nào cũng được viết ra giấy.

Nhiều trường hợp bắt giữ trùng khớp một cách đáng chú ý với các danh sách được chuẩn bị trước năm 1968. Sự trùng khớp này không thể được giải thích bằng ngẫu nhiên. Nó phản ánh một quá trình nhận diện kéo dài, trong đó các cá nhân đã được phân loại theo mức độ “an toàn” hoặc “nguy hiểm” đối với trật tự mới. Bạo lực, trong trường hợp này, là bước cuối cùng của một chuỗi hành động đã được khởi động từ trước.

Tính hệ thống của bạo lực còn thể hiện ở cách nó được thực thi. Các vụ bắt giữ thường diễn ra có tổ chức, với người chỉ điểm, người dẫn đường, người đọc tên. Không phải tất cả đều mang quân phục. Nhiều người trong số họ là cư dân địa phương, quen biết nạn nhân, hiểu rõ địa hình và mạng lưới xã hội. Điều này làm giảm khả năng nhầm lẫn và tăng hiệu quả của việc thanh trừng.

Bạo lực cũng không cần được giải thích bằng ngôn ngữ giết chóc. Nó được bao bọc bởi ngôn ngữ hành chính và đạo đức: “đi học tập”, “đi làm việc”, “đi trình diện”. Những từ này tạo ra ảo giác rằng trật tự vẫn còn nguyên vẹn, những gì đang diễn ra chỉ là một thủ tục tạm thời. Chính sự bình thường hóa ấy khiến bạo lực có thể diễn ra mà không cần huy động cảm xúc cực đoan.

Quan trọng hơn, bạo lực không cần sự đồng thuận tích cực của toàn xã hội. Nó chỉ cần sự không phản kháng. Trong hai mươi sáu ngày ấy, phần lớn dân chúng Huế ở trong trạng thái quan sát, chờ đợi và tìm cách sống sót. Sự im lặng này không nhất thiết xuất phát từ đồng tình, nhưng nó đủ để bạo lực tiếp tục vận hành.

Hai mươi sáu ngày chiếm đóng, vì thế, không chỉ là một giai đoạn chiến tranh. Nó là một khoảng thời gian trong đó một cơ chế bạo lực có điều kiện được thử nghiệm trên quy mô đô thị. Cơ chế ấy không dựa hoàn toàn vào sức mạnh quân sự, mà dựa vào khả năng kết hợp giữa kiểm soát vũ lực và nhận diện xã hội. Chính sự kết hợp này đã làm cho bạo lực ở Huế mang tính hệ thống, chọn lọc và để lại hậu quả lâu dài vượt ra ngoài thời gian chiếm đóng.

3. CÁC HỐ CHÔN TẬP THỂ VÀ VẤN ĐỀ CHỨNG CỨ

1. Thời điểm phát hiện và hệ quả pháp lý

Các hố chôn tập thể tại Huế không được phát hiện trong lúc giao tranh đang diễn ra. Chúng lộ diện sau khi lực lượng chiếm đóng rút khỏi thành phố và quyền kiểm soát được tái lập. Trình tự thời gian này có ý nghĩa quyết định đối với việc đánh giá bản chất của các cái chết.

Nếu các hố chôn là hệ quả trực tiếp của giao tranh, chúng sẽ xuất hiện song song với chiến sự, trong bối cảnh hỗn loạn và đổ vỡ tức thời. Thực tế cho thấy điều ngược lại. Phần lớn các địa điểm chôn tập thể chỉ được phát hiện trong những tuần và tháng sau đó, khi thành phố đã yên tiếng súng, khi người dân quay trở lại tìm người thân, và khi các khu vực ngoại ô, ruộng vườn, khe suối bắt đầu được đào bới một cách có chủ đích.

Việc phát hiện muộn này bác bỏ luận điểm cho rằng các hố chôn là “sản phẩm tuyên truyền tức thời” hay kết quả của việc thổi phồng cảm xúc trong chiến tranh. Tuyên truyền, nếu có, cần hình ảnh nhanh, cần bằng chứng tức thì để phục vụ mục đích chính trị ngắn hạn. Trong khi đó, các hố chôn tại Huế xuất hiện như những bằng chứng chậm, không ồn ào, và không thể đảo ngược bằng diễn ngôn.

Hệ quả pháp lý của thời điểm phát hiện là rõ ràng. Các nạn nhân không chết trong tình huống giao tranh hỗn loạn. Họ chết trong thời gian thành phố nằm dưới sự kiểm soát thực tế của lực lượng chiếm đóng. Điều này chuyển bản chất của cái chết từ “thiệt hại chiến tranh” sang “hành vi giết người trong bối cảnh kiểm soát lãnh thổ”. Đây không còn là câu chuyện của đạn lạc, mà là câu chuyện của quyền lực.

Các phân tích khảo cổ và pháp y sau đó củng cố nhận định này. Tư thế thi thể, dấu vết trói buộc, thương tích không phù hợp với giao tranh, cũng như sự tập trung của các nạn nhân theo nhóm xã hội và nghề nghiệp cho thấy bạo lực đã diễn ra có trật tự, trong điều kiện không bị gián đoạn bởi chiến sự. Nói cách khác, bạo lực diễn ra khi thành phố đã bị kiểm soát đủ lâu để cho phép lựa chọn, phân loại và xử lý con người.

2. Con số nạn nhân và sự hội tụ học thuật

Vấn đề con số nạn nhân tại Huế thường bị đẩy vào tranh cãi cảm tính, như thể chỉ cần hạ thấp hoặc nâng cao một vài nghìn người là có thể thay đổi bản chất sự kiện. Cách tiếp cận này bỏ qua một thực tế quan trọng, các ước tính khác nhau không phủ nhận lẫn nhau, mà phản ánh phương pháp thống kê khác nhau trong cùng một khung hiện thực.

Douglas Pike, trong nghiên cứu được xem là thận trọng nhất, ước lượng khoảng từ 2.800 đến 3.000 nạn nhân. Con số này dựa trên các trường hợp được xác nhận trực tiếp, có danh tính hoặc có bằng chứng vật chất rõ ràng. Đây là cách tiếp cận tối thiểu, ưu tiên sự chắc chắn hơn là phạm vi bao phủ.

Các thống kê của chính quyền Việt Nam Cộng hòa trước năm 1975 đưa ra con số cao hơn, dao động từ 4.000 đến 6.000 người. Những con số này bao gồm cả các trường hợp mất tích không tìm thấy thi thể, các hố chôn chưa được khai quật đầy đủ, và các báo cáo từ gia đình nạn nhân. Phương pháp này mở rộng biên độ ước tính, chấp nhận sai số để phản ánh quy mô xã hội của thảm kịch.

Điều quan trọng là không có công trình học thuật nghiêm túc nào, trong giới nghiên cứu quốc tế, phủ nhận rằng một cuộc thảm sát đã diễn ra tại Huế trong Tết Mậu Thân. Tranh luận, nếu có, chỉ xoay quanh con số cụ thể, chứ không xoay quanh việc có hay không có thảm sát. Sự hội tụ này là điểm tựa học thuật vững chắc nhất của vấn đề.

Trong bối cảnh đó, con số 5.000–6.000 không thể bị coi là bịa đặt một cách tùy tiện. Nó là một khả năng thống kê có cơ sở, nằm trong biên độ hợp lý của các phương pháp ước tính khác nhau. Việc bác bỏ con số này thường không dựa trên phản biện khoa học, mà dựa trên nhu cầu chính trị hoặc tâm lý nhằm giảm nhẹ quy mô của sự kiện.

Ở đây, điều cần nhấn mạnh không phải là con số cuối cùng, mà là thực tế, dù chọn phương pháp nào, kết luận vẫn không thay đổi: Huế đã trải qua một cuộc giết chóc có hệ thống trong thời gian chiếm đóng. Con số, dù là 3.000 hay 6.000, chỉ là cách đo lường mức độ của một hiện tượng đã được xác lập bằng chứng cứ vật chất, thời gian và sự đồng thuận học thuật.

4. VÌ SAO LÀ HUẾ?

Huế không phải là một mục tiêu quân sự thuần túy. Nếu xét theo logic chiến tranh cổ điển, thành phố này không hội đủ các yếu tố của một mục tiêu chiến lược quyết định. Huế không phải là đại bản doanh quân sự, không phải trung tâm tiếp vận trọng yếu, cũng không nắm giữ các kho tàng hay tuyến hậu cần có khả năng làm tê liệt toàn bộ miền Nam nếu bị chiếm giữ. Trong bản đồ quân sự thuần túy, Huế không mang giá trị tương xứng với mức độ bạo lực đã được áp đặt lên nó.

Chính vì vậy, việc lựa chọn Huế không thể được giải thích bằng tiêu chí quân sự đơn giản. Giá trị của Huế nằm ở nơi khác, ở tính biểu tượng. Huế là cố đô, là trung tâm nghi lễ, là nơi tích tụ ký ức chính trị – văn hóa của Việt Nam trong nhiều thế kỷ. Đây là không gian của triều đình cũ, của lễ nghi, của trật tự, của một cảm thức lịch sử vẫn còn hiện diện trong đời sống miền Nam. Đánh vào Huế không phải là đánh vào một căn cứ, mà là đánh vào một trục ký ức.

Trong chiến tranh ý thức hệ, biểu tượng quan trọng không kém – thậm chí quan trọng hơn – lãnh thổ. Huế đại diện cho một dạng chính thống không cần tuyên bố, một trật tự tồn tại bằng thói quen, nghi lễ và chiều sâu lịch sử. Việc chiếm giữ Huế, do đó, mang ý nghĩa phủ định, phủ định một nền tảng tinh thần, chứ không chỉ giành lấy một không gian vật lý.

Huế đồng thời là một không gian trí thức – tôn giáo đặc thù. Đại học Huế, các học viện, chùa chiền và nhà thờ cùng tồn tại trong một cấu trúc mong manh, nơi tri thức, tín ngưỡng và đời sống xã hội chồng lấn lên nhau. Đây không phải là một thành phố công nghiệp hay quân sự hóa cao độ, mà là một thành phố của diễn ngôn, của đạo lý, của các chuẩn mực tinh thần. Chính sự mong manh này khiến Huế trở thành điểm dễ tổn thương trong một cuộc tấn công nhằm vào ý chí và niềm tin.

Đánh Huế, vì vậy, không chỉ là đánh vào một địa điểm, mà là đánh vào nền tảng tinh thần của miền Nam Việt Nam. Nó gửi đi một thông điệp vượt khỏi phạm vi địa lý, nếu Huế có thể bị chiếm, bị làm nhục, bị “làm lại”, thì không có không gian nào là bất khả xâm phạm. Đây là logic của khủng bố biểu tượng, nơi bạo lực được sử dụng như một ngôn ngữ chính trị.

Bên cạnh giá trị biểu tượng, Huế còn sở hữu một hạ tầng chính trị mềm đặc thù. Từ trước năm 1968, tại đây đã tồn tại những mạng lưới xã hội – tôn giáo – sinh viên có mức độ thẩm thấu chính trị cao. Một số chùa chiền, trong đó có những địa điểm nổi bật như Từ Đàm, đã trở thành không gian tập hợp, che chắn và trung chuyển chính trị. Những không gian này không nhất thiết là “căn cứ” theo nghĩa quân sự, nhưng là nơi cung cấp tính chính danh đạo đức và vỏ bọc xã hộicho bạo động.

Một số tăng sĩ và nhân sự tôn giáo, vì lý tưởng, vì phản đối chính quyền, hoặc vì bị lôi kéo, đã tạo ra những vùng xám chính trị. Những vùng xám này không trực tiếp ra lệnh giết chóc, nhưng tạo điều kiện cho sự hiện diện hợp pháp hóa của lực lượng “cách mạng” khủng bố trong lòng đô thị. Cùng lúc đó, mạng lưới sinh viên và trí thức nằm vùng đã tồn tại trước 1968, thâm nhập vào đại học, phong trào sinh viên và các nhóm văn hóa – báo chí. Họ không mang súng, mà mang diễn ngôn.

Chính sự kết hợp giữa biểu tượng, không gian trí thức – tôn giáo và hạ tầng chính trị mềm đã khiến Huế trở thành mục tiêu lý tưởng cho một cuộc tấn công mang dấu ấn binh pháp. Cuộc tấn công này mang rõ tinh thần Tôn Tử: bất ngờ, đánh vào ý chí hơn là lực lượng, phá vỡ trật tự tinh thần trước khi đối phương kịp phản ứng. Huế được chọn không vì nó mạnh, mà vì nó có khả năng sụp đổ về mặt biểu tượng nếu bị chấn động đủ mạnh.

Nói cách khác, Huế không được chọn vì nó là trung tâm của chiến tranh, mà vì nó có thể trở thành trung tâm của một thông điệp. Một thông điệp, trật tự cũ có thể bị xóa bỏ, ký ức có thể bị viết lại bằng bạo lực, và không gian tinh thần cũng có thể bị chiếm đóng như lãnh thổ.

Việc lựa chọn Huế, do đó, không phải là một ngẫu nhiên chiến thuật. Nó là một quyết định có tính toán, nơi bạo lực được sử dụng như công cụ để thử nghiệm khả năng tái cấu trúc xã hội thông qua việc phá vỡ biểu tượng. Và chính ở điểm này, Huế không chỉ là nạn nhân của một trận đánh, mà là đối tượng của một thí nghiệm chính trị.

(còn nữa)

Có thể bạn cũng quan tâm