Huế, Mậu Thân 1968.



Từ trái sang phải: Người góa phụ trẻ cầm bức ảnh người chồng mất tích của mình, đang đau buồn tại lễ tang tập thể. Huế, 1968. Nguồn: U.S. National Archives and Records Administration, War and Conflict Number 427, via Wiki Commons; Lễ chôn cất 300 nạn nhân không rõ danh tính. Nguồn:Library of Congress Country Study: Vietnam (“Second Indochina War”). Photo by United States Army, via Wiki Commons; Tìm kiếm – Những mảnh quần áo rách nát, dép xăng đan và dép lê được những người phụ nữ Nam Việt Nam, những người đã mất người thân trong vụ thảm sát Tết Mậu Thân năm 1968, xem xét. Ngôi mộ tập thể mới nhất được phát hiện ở Huế đã tìm thấy hài cốt của 250 nạn nhân. Nguồn: Vietnam Virtual Archive, Author: Douglas Pike collection, via Wiki Commons
5. BA TẦNG MỤC TIÊU CỦA CUỘC CHIẾM ĐÓNG
Cuộc chiếm đóng Huế trong Tết Mậu Thân không phải là một hành động đơn tuyến. Nó không chỉ nhằm chiếm giữ lãnh thổ, cũng không chỉ là một đòn quân sự nhằm phân tán lực lượng đối phương. Những gì diễn ra trong hai mươi sáu ngày cho thấy sự chồng lên nhau của nhiều tầng mục tiêu khác nhau, được triển khai đồng thời và có liên hệ nội tại. Ba tầng mục tiêu này không tách rời, mà bổ sung và củng cố lẫn nhau.
Tầng thứ nhất là thanh trừng chính trị có chuẩn bị. Các vụ bắt giữ và hành quyết tại Huế không mang tính ngẫu nhiên, cũng không phải là hệ quả tức thời của hỗn loạn chiến tranh. Chúng tuân theo một logic lựa chọn rõ ràng. Danh sách những người bị bắt đã tồn tại từ trước năm 1968. Nó không được viết ra trong đêm giao thừa, cũng không được soạn vội trong điều kiện giao tranh. Danh sách này là sản phẩm của một quá trình nhận diện kéo dài, dựa trên quan hệ xã hội, nghề nghiệp, vị trí và mức độ “không thuộc về” trật tự cách mạng.
Việc bắt giữ diễn ra có chọn lọc. Không phải ai cũng bị bắt, và không phải ai bị bắt cũng vì cùng một lý do. Có người vì chức vụ hành chính, có người vì ảnh hưởng trí thức, có người vì vai trò tôn giáo, và có người chỉ vì họ đứng ở “phía không đúng”. Điều này cho thấy mục tiêu không phải là trấn áp bừa bãi, mà là loại bỏ những điểm tựa xã hội có khả năng tái cấu trúc trật tự cũ sau khi chiếm đóng kết thúc.
Một yếu tố then chốt trong tầng mục tiêu này là sự tham gia của nhân sự địa phương. Các sư sãi, sinh viên, trí thức nằm vùng không đóng vai trò lực lượng tác chiến, nhưng đóng vai trò nhận diện, chỉ điểm, dẫn đường và hợp thức hóa. Danh sách không từ rừng núi đưa vào thành phố; nó được hình thành ngay trong lòng đô thị. Chính sự thân thuộc này làm cho việc thanh trừng trở nên hiệu quả và ít sai sót.
Tầng mục tiêu thứ hai là khủng bố tâm lý. Bạo lực tại Huế không chỉ nhằm loại bỏ đối tượng cụ thể, mà nhằm tạo ra một trạng thái sợ hãi kéo dài vượt khỏi thời gian chiếm đóng. Việc giết người, chôn sống, bắt đi không trở lại không cần được công bố công khai để đạt hiệu quả. Tin đồn, sự biến mất, và im lặng đã đủ để làm tê liệt xã hội.
Trong logic này, bạo lực trở thành một thông điệp quyền lực. Nó nói, quyền lực mới có thể quyết định ai được sống, ai được biến mất, và không cần giải thích. Sự mơ hồ của số phận còn đáng sợ hơn cái chết tức thì. Nó phá vỡ các mối quan hệ tin cậy, khiến con người dè chừng lẫn nhau, và triệt tiêu khả năng tổ chức phản kháng trong tương lai.
Khủng bố tâm lý không nhằm vào quân đội, mà nhằm vào xã hội dân sự. Nó đánh vào gia đình, cộng đồng, giới trí thức và các thiết chế trung gian. Mục tiêu cuối cùng là làm cho xã hội không còn khả năng tự bảo vệ, ngay cả khi lực lượng chiếm đóng đã rút đi. Ở tầng này, bạo lực không cần chiến thắng quân sự để thành công; nó chỉ cần để lại dấu vết tâm lý.
Tầng mục tiêu thứ ba là thí nghiệm cách mạng. Huế được sử dụng như một “phòng thí nghiệm xã hội”, nơi một mô hình kiểm soát mới được thử nghiệm trong điều kiện tương đối thuận lợi, một thành phố có tính biểu tượng cao, cấu trúc xã hội phức tạp, và hạ tầng chính trị mềm đã tồn tại từ trước. Nếu có thể kiểm soát và “làm lại” Huế, thì một tiền lệ có thể được thiết lập cho phần còn lại của miền Nam.
Thí nghiệm này bao gồm việc tái cấu trúc quyền lực địa phương, loại bỏ tầng lớp trung gian, áp đặt diễn ngôn cách mạng và thử nghiệm mức độ chấp nhận của dân chúng đối với bạo lực chính trị. Về mặt quân sự, thí nghiệm đã thất bại. Về mặt tâm lý quần chúng, nó cũng không đạt được sự ủng hộ rộng rãi. Ngược lại. Nhưng cái giá của thí nghiệm này không được đo bằng kết quả, mà bằng sinh mạng dân thường.
Ba tầng mục tiêu này cho thấy cuộc chiếm đóng Huế không phải là một sai lầm chiến thuật đơn lẻ, cũng không phải là hệ quả ngoài ý muốn của chiến tranh. Nó là một hành động có cấu trúc, nơi thanh trừng chính trị, khủng bố tâm lý và thí nghiệm cách mạng được triển khai song song. Huế, trong hai mươi sáu ngày đó, không chỉ bị chiếm giữ, mà bị đặt vào một cơ chế vận hành nơi bạo lực trở thành công cụ thử nghiệm xã hội.
6. NHỮNG VÙNG MÙ CỦA KÝ ỨC CHÍNH THỨC
Sau khi chiến sự kết thúc, câu hỏi không còn là điều gì đã xảy ra ở Huế, mà là điều gì được phép được nhớ. Trong các tường thuật chính thức về Tết Mậu Thân, đặc biệt là sau năm 1975, những gì diễn ra tại Huế thường được giải thích bằng một luận điểm lặp đi lặp lại, đó là “sai lầm cá nhân”, “vượt quá chỉ thị”, hoặc “hành động cực đoan của một số phần tử”. Luận điểm này có tác dụng làm loãng trách nhiệm, nhưng hoàn toàn không đứng vững khi đối chiếu với chuỗi chứng cứ đã được thiết lập.
Không có bằng chứng nào cho thấy các vụ hành quyết tại Huế là hành động tự phát của những đơn vị mất kiểm soát trong hỗn loạn chiến tranh. Ngược lại, những gì được ghi nhận cho thấy dấu hiệu rõ ràng của tính hệ thống. Việc bắt giữ diễn ra có chọn lọc, không bừa bãi. Các nạn nhân thuộc những nhóm xã hội cụ thể, có vai trò hoặc ảnh hưởng nhất định trong đời sống đô thị. Trình tự bắt giữ, dẫn đi và xử lý cho thấy sự phối hợp, chứ không phải phản ứng tức thời.
Nếu đó là “sai lầm cá nhân”, thì sai lầm ấy phải lặp lại với độ chính xác đáng ngờ, trong nhiều địa điểm khác nhau, với cùng một logic lựa chọn đối tượng. Nếu đó là “vượt quá chỉ thị”, thì phải tồn tại ít nhất dấu vết của việc can thiệp, ngăn chặn hoặc trừng phạt sau đó. Không có bằng chứng cho thấy những điều này đã xảy ra. Sự vắng mặt của phản ứng từ cấp chỉ huy không thể được coi là ngẫu nhiên.
Luận điểm “sai lầm cá nhân” vì vậy hoạt động như một cơ chế giải thích tiện lợi, nhưng không phải là một phân tích lịch sử. Nó chuyển trọng tâm từ cấu trúc sang cá nhân, từ hệ thống sang sự cố, từ trách nhiệm chính trị sang đạo đức cá nhân. Trong quá trình đó, bản chất có tổ chức của bạo lực bị che khuất.
Sau năm 1975, một sự im lặng kéo dài bao phủ Huế. Sự im lặng này không thể được hiểu đơn giản như hậu quả của chiến tranh hay nhu cầu “hàn gắn”. Nó mang đầy đủ dấu hiệu của một chính sách. Không có điều tra độc lập nào được tiến hành về các hố chôn tập thể. Không có truy cứu trách nhiệm ở bất kỳ cấp độ nào. Không có tưởng niệm chính thức dành cho các nạn nhân. Những địa điểm chôn cất không được đánh dấu như không gian ký ức, mà bị để trôi vào quên lãng.
Sự im lặng này có cấu trúc. Nó không phải là sự quên lãng tự nhiên của xã hội, mà là kết quả của việc kiểm soát diễn ngôn. Những câu hỏi bị gạt sang bên lề, những nhân chứng bị đẩy vào im lặng, và những nỗ lực nhắc lại bị quy kết là “lệch lạc” hoặc “phá hoại hòa hợp”. Ký ức không bị xóa, mà bị đóng băng trong một trạng thái không thể nói.
Trong bối cảnh đó, Huế trở thành một vùng mù trong ký ức chính thức. Không phải vì thiếu dữ kiện, mà vì dữ kiện không được phép kết nối thành một câu chuyện hoàn chỉnh. Những mảnh rời rạc tồn tại, xương cốt, lời kể gia đình, tài liệu nghiên cứu quốc tế. Nhưng chúng không được ghép lại thành một bức tranh công khai.
Sự im lặng này có tác dụng kép. Một mặt, nó bảo vệ tính chính danh của diễn ngôn chiến thắng. Mặt khác, nó làm tê liệt khả năng xã hội đối diện với bạo lực đã xảy ra trong chính hàng ngũ của mình. Huế, vì vậy, không chỉ là nơi đã xảy ra thảm sát, mà còn là nơi ký ức về thảm sát bị treo lơ lửng, không được xác nhận, cũng không được phủ nhận một cách trung thực.
Những vùng mù của ký ức chính thức không phải là tai nạn của lịch sử. Chúng là sản phẩm của những lựa chọn chính trị hậu chiến. Và chính trong những vùng mù ấy, câu hỏi về trách nhiệm, về đạo đức và về khả năng đối diện với sự thật vẫn tiếp tục tồn tại, chưa có câu trả lời. Mãi cho đến hôm nay.
7. PHẬT GIÁO, SINH VIÊN VÀ SỰ XÂM NHẬP MỀM
Để hiểu vì sao Huế có thể bị chiếm giữ và vận hành trong hai mươi sáu ngày, không thể chỉ nhìn vào lực lượng vũ trang. Một phần quan trọng của bối cảnh nằm ở không gian chính trị – đạo đức mơ hồ đã hình thành từ thập niên 1960. Không gian này không phải do chiến tranh tạo ra tức thời, mà là kết quả của một quá trình tích tụ dài, nơi phản kháng đạo đức, phản đối chiến tranh và bất mãn chính trị chồng lên nhau mà không được phân định rạch ròi.
Phong trào Phật giáo miền Trung trong giai đoạn này không thể bị giản lược thành một lực lượng chính trị thuần túy, cũng không thể được xem như một phong trào tôn giáo phi chính trị. Nó tồn tại trong trạng thái trung gian, nơi đạo đức và chính trị giao thoa. Các cuộc phản đối chính quyền, phản đối đàn áp và phản đối sự hiện diện ngày càng sâu của Hoa Kỳ được trình bày giả tạo, trước hết như những đòi hỏi luân lý, hòa bình, nhân đạo, dân tộc. Chính cách trình bày này khiến phong trào có sức lan tỏa xã hội lớn, nhưng đồng thời cũng mở ra những vùng xám nguy hiểm.
Trong các vùng xám ấy, ranh giới giữa phản kháng đạo đức và đối kháng chính trị trở nên mờ nhạt. Việt Cộng không cần phải áp đặt học thuyết Marxist một cách công khai để thâm nhập. Họ xuất hiện trong cùng một ngôn ngữ mà phong trào phản chiến đang sử dụng, ngôn ngữ của hòa bình, của chống bạo lực, của giải phóng dân tộc. Đây không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên, mà là một chiến lược diễn ngôn có chủ đích.
Việt Cộng không núp trong lý luận giai cấp tại Huế. Họ núp trong đạo lý. Họ không nói về chuyên chính vô sản, mà nói về công lý. Họ không nói về đấu tranh giai cấp, mà nói về nhân bản. Trong một thành phố mà tôn giáo và trí thức giữ vai trò dẫn dắt tinh thần, ngôn ngữ này có hiệu quả thuyết phục cao hơn bất kỳ khẩu hiệu cách mạng nào.
Chùa chiền, trong bối cảnh ấy, trở thành những không gian an toàn chính trị theo nghĩa mềm. Không gian này không phải là căn cứ quân sự, nhưng là nơi không bị nghi ngờ. Xã hội mặc định rằng chùa là nơi đạo đức, nơi vượt lên trên tranh chấp quyền lực. Chính sự mặc định này khiến chùa chiền có thể bị lợi dụng như nơi trú ẩn, liên lạc, và hợp thức hóa hiện diện chính trị. Điều này không có nghĩa là chùa chiền trên nguyên tắc chủ trương bạo lực, nhưng có nghĩa là chúng đã bị đặt vào một cấu trúc mặc áo, mà bạo lực có thể đi qua mà không bị ngăn chặn.
Một số tăng sĩ, vì niềm tin, vì phản đối chính quyền, hoặc vì tin rằng mình đang đứng về phía đạo đức của lịch sử, đã tham gia hoặc cố tình làm ngơ cho những hoạt động này. Một số khác không tham gia, nhưng cũng không có khả năng hoặc điều kiện để phản kháng. Sự đa dạng này cho thấy không thể quy kết trên nguyên tắc Phật giáo như một tập thể bạo động. Nhưng sự đa dạng ấy cũng không xóa bỏ thực tế rằng đã tồn tại những cá nhân và mạng lưới cụ thể.
Song song với không gian tôn giáo là không gian sinh viên và trí thức. Trước năm 1968, Đại học Huế đã trở thành một trung tâm của diễn ngôn phản chiến và phản quyền lực. Sinh viên và trí thức đóng vai trò trung gian giữa các khẩu hiệu đạo đức và đời sống xã hội. Họ viết, họ nói, họ tổ chức, họ giải thích. Họ không mang súng, nhưng họ tạo ra bối cảnh để súng có thể xuất hiện mà không bị phản kháng ngay lập tức.
Sự hiện diện của trí thức nằm vùng trong các phong trào sinh viên và văn nghệ là một thực tế đã được ghi nhận. Những người này không hoạt động như chiến binh, mà như người diễn giải. Họ chuyển hóa bạo lực thành ngôn ngữ tất yếu, thành “giai đoạn lịch sử”, thành “hy sinh cần thiết”. Trong Mậu Thân, một số người trong số họ đã đóng vai trò trực tiếp hơn, chỉ điểm, đọc tên, dẫn đường. Các danh sách thanh trừng không từ rừng núi đưa vào thành phố; chúng được hình thành trong lòng đô thị, bằng chính mạng lưới này.
Ở đây cần đặt ra giới hạn trách nhiệm tập thể một cách rõ ràng. Không thể và không nên quy kết hoàn toàn bộ Phật giáo hay toàn bộ sinh viên Huế là những tập thể đồng lõa. Điều đó vừa sai về mặt thực tế, vừa nguy hiểm về mặt đạo đức. Nhưng cũng không thể dùng sự đa dạng nội bộ để xóa nhòa trách nhiệm cá nhân và trách nhiệm mạng lưới. Bạo lực không diễn ra trong chân không. Nó cần người mở cửa, người chỉ đường, người đọc tên, và người im lặng đúng lúc.
Sự xâm nhập mềm tại Huế cho thấy một điều quan trọng, cách mạng không cần chiếm được trái tim để giết người. Nó chỉ cần chiếm được ngôn ngữ. Khi đạo lý bị chiếm dụng, khi không gian đạo đức trở thành vùng trung chuyển chính trị, thì bạo lực có thể diễn ra mà không cần thù hận công khai, không cần căm phẫn đám đông, và không cần tuyên bố trách nhiệm.
Huế, trong hai mươi sáu ngày ấy, không chỉ bị chiếm bằng súng. Nó bị chiếm bằng diễn ngôn. Và chính sự chiếm đóng mềm này đã làm cho bạo lực trở nên hiệu quả, khó truy cứu, và kéo dài hậu quả lâu hơn cả thời gian quân sự chiếm giữ.
8. TRÍ THỨC NẰM VÙNG VÀ BI KỊCH ĐẠO ĐỨC
Một trong những yếu tố khiến bạo lực tại Huế vận hành hiệu quả trong Tết Mậu Thân là việc các danh sách thanh trừng không được đưa từ bên ngoài vào. Chúng không phải sản phẩm của những sĩ quan xa lạ hay những đơn vị không hiểu địa hình xã hội. Các danh sách ấy được hình thành ngay trong lòng đô thị, từ mạng lưới quen biết, giảng đường, chùa chiền và đời sống trí thức. Chính vì vậy, việc chỉ điểm và dẫn đường không cần đến ép buộc công khai. Nó diễn ra bằng sự thân thuộc.
Vai trò chỉ điểm không nhất thiết mang hình thức tố giác thô bạo. Nhiều khi, đó là những câu nói tưởng như vô hại: “người này làm ở đâu”, “người kia có ảnh hưởng”, “nhà đó ở cuối hẻm”. Trong một thành phố nhỏ như Huế, nơi các mối quan hệ chồng chéo và ký ức xã hội được lưu giữ bằng truyền miệng, thông tin như vậy có giá trị quyết định. Người dẫn đường không cần hiểu toàn bộ hệ quả cuối cùng. Họ chỉ cần tin rằng mình đang làm một việc “đúng phía”.
Một số trí thức và sinh viên đã tham gia trực tiếp vào các khâu này. Họ không nổ súng, không ra lệnh hành quyết, nhưng họ đóng vai trò trung gian không thể thay thế. Họ giúp xác định đối tượng, hợp thức hóa quyết định, và giảm thiểu rủi ro “nhầm lẫn”. Trong cơ chế thanh trừng, những vai trò như vậy không phải là phụ. Chúng là điều kiện cần để bạo lực diễn ra có chọn lọc.
Trường hợp Hoàng Phủ Ngọc Tường thường được nhắc đến không phải vì tính cá biệt, mà vì tính điển hình. Các biện minh hậu sự kiện, những mâu thuẫn trong lời kể, và sự thay đổi lập trường theo thời gian cho thấy một tiến trình quen thuộc, từ phủ nhận, sang giảm nhẹ, rồi cuối cùng thừa nhận vai trò ở mức độ nào đó. Những diễn biến này không chỉ phản ánh áp lực chính trị, mà còn phản ánh sự giằng co nội tâm của một trí thức đã bước qua lằn ranh đạo đức.
Điều quan trọng ở đây không phải là truy tìm một “hung thủ” mang tính biểu tượng. Trách nhiệm cần được hiểu như trách nhiệm chính trị – đạo đức của trí thức khi tham gia vào bạo lực, dù gián tiếp. Trí thức không thể ẩn mình mãi sau vai trò “người viết”, “người giải thích” hay “người đứng ngoài chiến sự” khi chính tri thức và ngôn ngữ của họ đã được sử dụng để xác định ai được sống và ai bị loại bỏ.
Bi kịch của trí thức cách mạng nằm ở chỗ đó. Họ tin rằng mình đang viết lịch sử, đang đứng về phía tiến bộ, đang góp phần vào một trật tự công bằng hơn. Nhưng trong thực tế, hành động của họ không viết nên lịch sử theo nghĩa sáng tạo; nó ký vào số phận cụ thể của những con người cụ thể. Sự trừu tượng của lý tưởng che khuất tính cụ thể của nạn nhân.
Trong bối cảnh cách mạng, trí thức thường được trao cho một vai trò đặc biệt: người định nghĩa chính nghĩa. Khi chính nghĩa đã được định nghĩa, bạo lực trở nên dễ biện minh. Người bị giết không còn là cá nhân, mà là “đại diện của trật tự cũ”, “chướng ngại lịch sử”, hay “đối tượng phải loại bỏ”. Ở khoảnh khắc đó, trí thức không còn là người phản tỉnh quyền lực, mà trở thành người phục vụ quyền lực.
Điều làm cho bi kịch này trở nên sâu sắc hơn là nhiều trí thức không hành động thù hận cá nhân. Họ không giết vì căm ghét. Họ tham gia vì tin rằng bạo lực là tất yếu, rằng lịch sử đòi hỏi hy sinh, và rằng mình chỉ là một mắt xích nhỏ trong một tiến trình lớn hơn. Chính sự “không ác” này làm cho bạo lực trở nên nguy hiểm. Nó không cần quỷ dữ; nó chỉ cần những con người tin rằng mình đang làm điều đúng.
Sau này, khi chiến tranh kết thúc, trí thức cách mạng thường quay về với ngôn ngữ văn hóa, nhân bản và hòa giải. Nhưng sự quay về này không tự động xóa bỏ quá khứ. Bi kịch đạo đức không nằm ở chỗ họ đã sai lầm, mà ở chỗ họ đã dùng trí tuệ của mình để làm cho sai lầm trở nên hợp lý vào thời điểm nó xảy ra.
Huế, trong Tết Mậu Thân, là nơi mà bi kịch ấy hiện ra rõ nhất. Không phải vì số lượng trí thức tham gia nhiều hơn nơi khác, mà vì cấu trúc xã hội của Huế làm cho vai trò của trí thức trở nên trung tâm. Khi trí thức tham gia vào bạo lực, bạo lực không còn là hành động thô bạo. Nó trở thành “lịch sử đang diễn ra”. Và đó chính là khoảnh khắc đạo đức sụp đổ sâu nhất.
(còn nữa)
Pierre Nguyễn
*Pierre Nguyễn: Huế hai mươi sáu ngày (Kỳ 1)