Pierre Nguyễn: Iran – Lạm dụng thiêng liêng cho quyền lực và sự suy sụp của chế độ Ayatollah (Kỳ 1)

Tác giả: Pierre Nguyễn
Các cuộc biểu tình ở Iran, ngày 8 tháng 1 năm 2026
Tại Khorramabad, tỉnh Lorestan, Iran, vào đầu tháng 1 năm 2026, cho thấy dòng chữ graffiti trên tường có nội dung Death to the dictator (Cái chết cho nhà độc tài) trong các cuộc biểu tình ở Iran

MỞ ĐẦU — VẤN ĐỀ KHÔNG NẰM Ở KINH TẾ, MÀ Ở BẤT CÔNG THIÊNG LIÊNG

Khủng hoảng Iran thường được mô tả như một vấn đề kinh tế, một hệ quả của trừng phạt quốc tế, hay một phản ứng xã hội trước lạm phát và nghèo đói. Những cách đọc ấy không sai, nhưng đều đi vòng quanh bản chất. Chúng giải thích sự đau khổ, nhưng không giải thích vì sao hệ thống đã trở nên bất khả tự điều chỉnh.

Iran không phải là một quốc gia sinh ra để thất bại. Nước này sở hữu tài nguyên năng lượng lớn, nguồn nhân lực có học, xã hội đô thị hóa cao, trình độ kỹ thuật đáng kể. Nhiều quốc gia nghèo hơn, bị cấm vận nặng hơn, vẫn tồn tại lâu dài. Vấn đề của Iran không nằm ở sự thiếu hụt vật chất, mà ở cách quyền lực được chính danh hóa.

Luận đề trung tâm của tiểu luận này là: sự lạm dụng cái thiêng liêng cho quyền lực chính trị đã tạo ra một dạng bất công không thể sửa chữa, bởi nó loại bạo lực ra khỏi lĩnh vực đạo đức thông thường. Khi quyền lực tự thiêng hóa chính sự bất công của mình, cải cách không còn là vấn đề ý chí chính trị, mà trở thành điều bất khả về mặt logic.

I. THIÊNG LIÊNG NHƯ MỘT KIẾN TRÚC QUYỀN LỰC

Thiêng liêng không phải là tôn giáo, cũng không đồng nhất với đức tin. Nó là một chức năng xã hội căn bản, tồn tại trước mọi học thuyết và vượt qua mọi hình thức tín ngưỡng. Thiêng liêng đánh dấu những vùng bị rút khỏi tranh luận, nơi lý lẽ dừng lại, nơi thương lượng trở nên vô nghĩa. Mọi xã hội, kể cả những xã hội tự nhận là thế tục hay duy lý, đều sản sinh ra thiêng liêng của riêng mình: Thượng đế, quốc gia, an ninh, cách mạng, trật tự, hay “ý chí nhân dân”. Tên gọi có thể thay đổi, nhưng chức năng thì không: xác lập cái không được phép đặt câu hỏi.

Quyền lực luôn tìm cách bám vào thiêng liêng, bởi đó là con đường tiết kiệm bạo lực hiệu quả nhất. Một mệnh lệnh được thiêng hóa không cần cưỡng chế công khai. Khi một điều được xem là “đương nhiên”, sự ép buộc trở nên vô hình. Tuân phục không còn được trải nghiệm như một hành vi chính trị có thể lựa chọn, mà như một phản xạ đạo đức tự nhiên. Con người không còn tuân lệnh vì sợ hãi, mà vì cảm thấy việc tuân lệnh là đúng, là cần thiết, là phù hợp với trật tự của thế giới.

Sự nguy hiểm xuất hiện khi thiêng liêng không còn đứng bên ngoài quyền lực, mà bị quyền lực chiếm đoạt. Từ khoảnh khắc đó, thiêng liêng thôi không còn là chuẩn mực giới hạn quyền lực; nó trở thành tài sản của quyền lực. Người cầm quyền không còn phải chịu trách nhiệm trước cái thiêng, mà tự nhận mình là hiện thân của nó. Quyền lực không còn bị đo lường, mà tự đặt mình vào vị trí bất khả đo lường. Mọi hành động của nó không còn cần biện minh, bởi bản thân nó đã được đặt vào vùng bất khả tranh luận.

Khi sự đồng nhất này hoàn tất, trật tự đạo đức của xã hội bị đảo ngược một cách sâu sắc. Phê phán không còn là một quyền chính trị, mà bị tái định nghĩa thành báng bổ. Bất đồng không còn là khác biệt quan điểm, mà trở thành phản đạo. Kháng cự không còn là phản ứng trước bất công, mà bị gán cho tư cách tội lỗi. Thiêng liêng, từ chỗ từng bảo vệ xã hội trước sự lạm quyền, chuyển hóa thành lớp khiên bảo vệ cho chính bộ máy quyền lực, che chắn nó khỏi mọi phán xét và mọi giới hạn.

Từ đây, quyền lực không chỉ cai trị bằng sức mạnh, mà bằng sự bất khả bị nghi vấn. Và chính ở điểm đó, thiêng liêng — vốn từng là nền tảng của ý nghĩa — bắt đầu trở thành kiến trúc của sự thống trị.

Từ thời điểm đó, câu hỏi không còn là “điều gì sẽ xảy ra”, mà là “vì sao không còn lối thoát nội tại”.

II. CẤU TRÚC THỰC SỰ CỦA HỆ THỐNG AYATOLLAH

Chế độ Ayatollah không vận hành như một nhà nước chuyên chế cổ điển, nơi quyền lực tập trung trong một chuỗi chỉ huy rõ ràng và chịu trách nhiệm theo trật tự hành chính. Nó được xây dựng trên một cấu trúc tinh vi hơn, dựa vào sự tách đôi có chủ ý giữa quyền lực nhìn thấy và quyền lực thực sự vận hành. Một mặt là nhà nước bề mặt, được tổ chức theo các hình thức quen thuộc của chính quyền hiện đại: tổng thống, nội các, quốc hội, ngân sách, diễn ngôn cải cách. Mặt khác là một bộ máy không chính thức, nhưng quyết định, có nhiệm vụ duy nhất là bảo đảm rằng cấu trúc quyền lực nền tảng không bao giờ bị thay đổi.

Chính quyền bề mặt không phải là một ảo ảnh vô nghĩa. Nó tồn tại để quản lý xã hội trong trạng thái khan hiếm thường trực, để hấp thụ phẫn nộ, để giải thích những gì không thể giải thích. Nó điều hành lạm phát, đàm phán ở rìa các lệnh trừng phạt, phân phối trách nhiệm, và trên hết, đóng vai trò vật mang tội cho mọi thất bại. Khi kinh tế suy sụp, khi đời sống xã hội băng hoại, khi bất công trở nên không thể chịu đựng, chính quyền bề mặt là nơi đầu tiên và duy nhất bị quy trách nhiệm.

Quyền lực thực sự nằm ở nơi khác. Nó không quản lý đời sống thường nhật, cũng không chịu sức ép của dư luận. Nó xác định các lằn ranh không thể vượt qua, các chủ đề không thể tranh luận, các giới hạn không thể đụng tới. Bộ máy này không cần hứa hẹn, bởi nó không tìm kiếm sự ủng hộ. Nó không cần thuyết phục, bởi nó đã được thiêng hóa. Chính sự im lặng của nó, chứ không phải diễn ngôn của chính quyền, mới là trung tâm của quyền lực.

Trong cấu trúc đó, Lãnh tụ Tối cao không hoạt động như một người đứng đầu chính phủ theo nghĩa hành chính. Ông ta không trực tiếp điều hành kinh tế, cũng không chịu trách nhiệm trước những thất bại cụ thể. Vai trò của ông ta là vai trò biểu tượng và cấu trúc: điểm hội tụ nơi mọi tuyến quyền lực quy chiếu về mà không cần được công bố. Ông ta không ra quyết định theo cách có thể bị truy cứu; ông ta hợp thức hóa. Sự hiện diện của ông ta cho phép các trung tâm quyền lực khác nhau cùng tồn tại, đôi khi cạnh tranh, nhưng luôn trung thành với một trục thiêng liêng chung.

Cơ chế này tạo ra một hiệu ứng then chốt: sự vô trách nhiệm mang tính hệ thống. Quyền lực vừa quá phân tán để có thể quy kết, vừa quá tập trung về mặt biểu tượng để có thể bị thách thức. Không ai thực sự quyết định, nhưng mọi quyết định đều được bảo vệ. Không ai chịu trách nhiệm, nhưng không có khoảng trống quyền lực. Nhà nước tiếp tục vận hành, nhưng không còn khả năng tự sửa sai.

Cốt lõi vận hành của cấu trúc ấy là bộ máy an ninh–cách mạng, một thực thể không chỉ là lực lượng cưỡng chế, mà là một nhà nước song song. Nó kiểm soát trật tự nội địa, điều phối ảnh hưởng khu vực, nắm giữ các mạch kinh tế chiến lược, và hoạt động ngoài mọi cơ chế giám sát thông thường. Bộ máy này không phụ thuộc vào sự thành công của nền kinh tế quốc dân. Trái lại, nó phát triển mạnh trong khủng hoảng, bởi khủng hoảng củng cố vai trò không thể thay thế của nó.

Sự tồn tại của nhà nước song song này làm cho mọi cải cách trở nên bất khả. Bất kỳ thay đổi nào ở tầng bề mặt đều không chạm tới cấu trúc thực. Chính phủ có thể thay đổi, đường lối có thể được điều chỉnh, ngôn ngữ có thể được làm mềm, nhưng kiến trúc quyền lực vẫn nguyên vẹn. Khủng hoảng vì thế không bao giờ được giải quyết; nó chỉ được quản lý, kéo dài và tái phân phối theo chu kỳ.

Trong một hệ thống như vậy, trách nhiệm chính trị không bị lạm dụng; nó bị xóa bỏ. Quyền lực không học hỏi từ sai lầm, bởi không có cơ chế nào buộc nó phải học. Mỗi thất bại không mở ra khả năng điều chỉnh, mà trở thành một lớp trầm tích mới của sự cứng nhắc. Nhà nước tiếp tục tồn tại, nhưng chỉ như một cấu trúc ngăn chặn thay đổi, không còn như một công cụ kiến tạo tương lai.

Chính tại đây, hệ thống Ayatollah bộc lộ nghịch lý trung tâm của nó: sự ổn định bề ngoài được mua bằng cái giá của sự bất động bên trong. Quyền lực không sụp đổ, nhưng cũng không thể tiến hóa. Nó tồn tại trong trạng thái tự bảo toàn thuần túy, nơi mục tiêu duy nhất không còn là cai trị xã hội, mà là ngăn chặn mọi khả năng biến đổi của chính nó.

III. LẠM DỤNG THIÊNG LIÊNG NHƯ MỘT CÔNG NGHỆ CỦA BẤT CÔNG

Có một thời điểm quyết định trong mọi chế độ đàn áp: bạo lực không còn được nhìn như bạo lực, mà được tái định nghĩa thành một nghĩa vụ. Từ đó trở đi, đàn áp không còn là một lựa chọn chính trị có thể tranh luận, có thể giới hạn, có thể sửa sai. Nó trở thành một thao tác “đúng” theo nghĩa đạo đức, một hành vi được đặt vào trật tự của cái thiêng. Khi quyền lực đạt tới điểm này, nó không chỉ cưỡng chế bằng súng ống và nhà tù. Nó cưỡng chế bằng một sự chuyển hóa biểu tượng: đưa bạo lực ra khỏi phạm vi của đạo lý thường nhật, đặt nó vào một cõi cao hơn, nơi nó không còn bị xét đoán theo hậu quả, mà theo sự “phù hợp” với một chuẩn mực siêu việt.

Đây là điều mà sự lạm dụng thiêng liêng thực hiện. Nó không đơn giản là dùng tôn giáo như một khẩu hiệu. Nó là một kỹ thuật cai trị: biến hành động trấn áp thành một phần của trật tự thiêng, và biến người thi hành bạo lực thành kẻ “phụng sự” cho một nghĩa vụ cao hơn. Cảnh sát, thẩm phán, militiaman, người kiểm duyệt, người thẩm vấn không còn được trình bày như tác nhân của một quyền lực trần tục. Họ trở thành người gìn giữ sự “thuần khiết” của trật tự. Khi đó, sự do dự không còn là một phản xạ nhân tính, mà là một khuyết tật đạo đức; sự từ chối thi hành lệnh không còn là phản kháng chính trị, mà là sa ngã tinh thần.

Điều cốt lõi không nằm ở lời nói, mà ở cấu trúc tâm lý mà lời nói tạo ra. Bạo lực thiêng hóa luôn tự mô tả mình như một điều đáng tiếc nhưng bắt buộc, đau đớn nhưng cứu rỗi, khắc nghiệt nhưng bảo vệ. Nó không bao giờ xưng nhận là bạo lực; nó xưng nhận là “cần thiết”. Chính ngôn ngữ “cần thiết” ấy là chiếc cầu chuyển bạo lực thành đạo lý. Và khi bạo lực đã trở thành đạo lý, nó không còn phải chứng minh gì nữa. Nó chỉ cần lặp lại chính mình.

Từ đây phát sinh cơ chế hủy hoại nhất: sự đảo ngược nạn nhân. Trong một chế độ đàn áp thông thường, nạn nhân vẫn có thể được nhận ra là nạn nhân, dù bị phủ nhận, bị xem thường hay bị vứt bỏ. Nhưng trong một chế độ lạm dụng thiêng liêng, nạn nhân bị tái định nghĩa thành kẻ có lỗi. Nếu ai đó bị đánh, bị bắt, bị bịt miệng, thì đó không còn là dấu hiệu của sự lạm quyền, mà là bằng chứng rằng người ấy đã phá vỡ trật tự thiêng. Đau khổ không còn nói lên bất công; đau khổ trở thành dấu vết của tội lỗi. Từ khoảnh khắc đó, lòng trắc ẩn bị đầu độc. Cảm thông trở thành một hành vi nguy hiểm, bởi cảm thông đồng nghĩa với việc đứng về phía “sai trái” trong trật tự thiêng. Xã hội bị buộc phải lựa chọn không phải giữa đúng và sai, mà giữa an toàn và báng bổ.

Sự đảo ngược này không phải là tuyên truyền đơn giản; nó là một sự tái lập toàn bộ phân loại đạo đức. Repression không còn được gọi là đàn áp mà được gọi là thanh lọc. Bắt bớ không còn là tùy tiện mà được gọi là bảo vệ trật tự. Sự nghèo đói không còn là hậu quả của hệ thống mà được gán cho âm mưu bên ngoài hoặc cho sự “suy đồi” bên trong. Khi ngôn ngữ bị tái cấu trúc như vậy, kinh nghiệm sống của người dân bị tước quyền phát biểu. Họ chịu đau khổ, nhưng không được phép gọi tên đau khổ ấy bằng ngôn ngữ của công lý. Họ chỉ được phép gọi nó bằng ngôn ngữ của “hậu quả”, của “trừng phạt”, của “tự chuốc lấy”.

Chính ở đây, hệ thống bước vào vùng vô phương sửa chữa: sai lầm trở nên không thể tồn tại. Sai lầm, trong nghĩa chính trị bình thường, là điều có thể được thừa nhận sau này và được sửa bằng một điều chỉnh. Nhưng trong một cấu trúc quyền lực đã thiêng hóa chính mình, thừa nhận sai lầm không còn là thao tác kỹ thuật. Nó là hành động tự hủy. Nó buộc quyền lực phải thừa nhận rằng cái thiêng đã bị thao túng, rằng bạo lực đã được hợp thức hóa một cách giả mạo, rằng sự tuân phục trước đây không phát sinh từ đức tin mà từ sợ hãi. Không một hệ thống nào dựa trên thiêng hóa quyền lực có thể sống sót sau kiểu thừa nhận đó, bởi nó đánh sập nền tảng của sự bất khả tranh luận.

Vì thế, các quyết sách sai lầm không bao giờ bị rút lại, mà bị tăng cường. Thất bại không dẫn tới học hỏi, mà dẫn tới cứng rắn. Khi một chính sách tạo ra khủng hoảng, bộ máy không xem đó là tín hiệu cần điều chỉnh, mà xem đó là bằng chứng rằng phải siết chặt hơn nữa. Càng bất ổn, càng phải thanh lọc. Càng phản kháng, càng phải trừng trị. Quyền lực bước vào vòng lặp tự khuếch đại: nó tạo ra đau khổ, rồi dùng đau khổ như lý do để gia tăng cưỡng chế. Và bởi đau khổ đã bị thiêng hóa, mọi phản ứng của xã hội đều bị rút khỏi ngôn ngữ của công lý, bị đẩy vào ngôn ngữ của tội lỗi.

Trong một cấu trúc như vậy, cải cách mất luôn ý nghĩa. Cải cách đòi hỏi một vùng đối thoại tối thiểu: quyền lực phải thừa nhận rằng phê phán có phần hợp pháp, rằng một số yêu cầu của xã hội có thể được lắng nghe mà không phá vỡ trật tự. Nhưng sự lạm dụng thiêng liêng phá hủy chính vùng đối thoại ấy. Nó chỉ còn để lại hai vị trí đối nghịch: tuân phục hoặc phản bội. Không còn thang độ, không còn trung gian, không còn “một chút đúng” trong phản kháng. Vì thế, bất cứ nhượng bộ nào cũng bị nhìn như một sự phạm thượng, bất cứ mở cửa nào cũng bị xem là yếu đuối, và bất cứ cải cách thực chất nào cũng đồng nghĩa với việc tháo bỏ lớp thiêng hóa bảo vệ bộ máy.

Do đó, nếu có “cải cách”, nó chỉ có thể là động tác chiến thuật: nhượng lời để mua thời gian, mềm giọng để chia rẽ đường phố, thay người để giữ cấu trúc. Xã hội hiểu điều đó rất nhanh, bởi xã hội đã sống đủ lâu trong cơ chế tráo đổi ngôn ngữ. Khi niềm tin đã bị phá hủy, cải cách không còn là hy vọng; nó trở thành dấu hiệu của mưu mẹo. Nó không chữa lành vết nứt; nó chỉ làm vết nứt lộ rõ hơn.

Sự lạm dụng thiêng liêng vì thế tạo ra một cuộc khủng hoảng một chiều. Hệ thống có thể tồn tại rất lâu như một bộ máy đàn áp, nhưng nó không còn khả năng tự chuyển hóa. Nó có thể trì hoãn, dập tắt từng đợt phản kháng, khóa chặt xã hội, nhưng không thể tái tạo sự công nhận đạo đức. Và khi quyền lực không còn được công nhận, nó không còn “cai trị” theo nghĩa tạo ra trật tự có ý nghĩa. Nó chỉ còn tồn tại như một cơ chế sống sót, liên tục tái sản xuất chính lý do khiến nó bị phủ nhận.

Đến đây, kết luận đã được khóa: một quyền lực đã thiêng hóa bất công của mình không thể cải cách, bởi cải cách đòi hỏi phải thừa nhận rằng cái thiêng đã bị lạm dụng. Mà thừa nhận điều đó chính là tự tháo bỏ nền tảng tồn tại của nó. Khi quyền lực bước vào thế lưỡng nan ấy, tương lai không còn mở theo nhiều hướng. Nó chỉ còn hai khả năng: kéo dài hoặc sụp đổ. Nhưng dù kéo dài bao lâu, nó cũng không còn có thể quay lại trạng thái có thể sửa chữa. Bởi từ khoảnh khắc bạo lực đã được đặt vào vùng thiêng, quyền lực đã tự tước đi của mình một tương lai.

(còn nữa)

Pierre Nguyễn

Có thể bạn cũng quan tâm