Pierre Nguyễn: Khi nhà nước búa – liềm đi tìm kiếp sau (Kỳ 3)

Tác giả: Pierre Nguyễn

Minh Đức Tượng Quan Âm 125m – Bà Đen 72m và sự ra đời của đạo đức quốc doanh

Ảnh nqb-DalleE

7. DU LỊCH TÂM LINH = KINH TẾ + KIỂM SOÁT KHÔNG GIAN (XẢ ÁP XÃ HỘI)

Khi một công trình tôn giáo được mô tả là “hút khách”, điều đang được nói tới không chỉ là dòng tiền. “Hút khách” là một thuật ngữ kinh tế, nhưng đồng thời cũng là một khái niệm xã hội học. Nó nói về sự di chuyển của đám đông, về khả năng gom người lại trong những không gian được thiết kế sẵn, với lộ trình rõ ràng, nhịp điệu xác định, và những hành vi được mong đợi trước.

Du lịch tâm linh, trong cấu trúc hiện đại của nó, không phải là sự nối dài tự nhiên của hành hương truyền thống. Nó là một kỹ thuật tổ chức xã hội.

Ở đây, tôn giáo không còn vận hành chủ yếu trên trục siêu hình — giữa con người và cứu cánh — mà trên trục không gian: đi đâu, đi bằng gì, đi theo lối nào, dừng ở đâu, nhìn gì, chụp gì, tiêu bao nhiêu, và ra về lúc nào. Hành vi tâm linh được lập trình thành chuỗi trải nghiệm. Và chính chuỗi trải nghiệm ấy là nơi quyền lực can thiệp một cách mềm mại.

Một đám đông phân tán, bức xúc, không có điểm đến chung là một đám đông khó đoán. Một đám đông được dẫn lên núi, xếp hàng, thắp nhang, chụp ảnh, đi thang máy, mua vé, ăn uống, nghỉ chân, rồi trở về là một đám đông đã được định hình hành vi. Không cần mệnh lệnh. Không cần đàn áp. Chỉ cần thiết kế đúng không gian.

Du lịch tâm linh vì thế là một hình thức gom đám đông vào những không gian có luật chơi. Luật ấy không được ghi thành văn, nhưng được cảm nhận rất rõ: đi chậm, nói nhỏ, không xô đẩy, giữ trật tự, tuân theo lối đi, tuân theo nghi thức. Những luật này không mang tính chính trị, nhưng chúng rèn luyện một dạng kỷ luật xã hội — kỷ luật tự nguyện.

Hàng vạn người dự khai hội chùa Ba Vàng năm 2023. Ảnh: Báo Thanh Niên
Đầu năm, người dân nô nức đi chùa Bái Đính lễ Phật, cầu an. Ảnh: Báo Dân Trí

Trong mô hình này, bất mãn không bị phủ nhận. Nó được chuyển hóa. Thay vì đặt câu hỏi “vì sao đời sống khó khăn”, con người được mời gọi đặt câu hỏi “làm sao để tâm an”. Thay vì hướng bức xúc ra ngoài, họ được khuyến khích quay vào trong. Không phải bằng ép buộc, mà bằng nghi lễ.

Lễ nghi là một công cụ cổ xưa để xử lý căng thẳng xã hội. Nó cho phép con người làm điều gì đó với nỗi khổ mà không cần biến nỗi khổ ấy thành hành động chính trị. Trong du lịch tâm linh hiện đại, lễ nghi được đóng gói, chuẩn hóa, và lặp lại trên quy mô lớn. Hàng nghìn người cùng làm một động tác giống nhau, cùng thắp nhang, cùng cúi đầu, cùng cầu nguyện. Cảm giác cộng đồng được tạo ra — nhưng là một cộng đồng không phát sinh yêu sách.

Căng thẳng, trong quá trình đó, không biến mất. Nó được tiêu dùng. Người ta bỏ tiền ra để đi lễ, để mua đồ cúng, để mua trải nghiệm bình an. Khổ đau trở thành một thứ có thể “xử lý” bằng hành vi tiêu dùng hợp pháp. Đây không phải sự thương mại hóa đơn thuần; đây là kinh tế hóa cảm xúc tập thể.

Điều quan trọng là: quá trình này không cần giả định rằng Nhà nước “chủ ý” thao túng từng cá nhân. Nó vận hành như một cấu trúc. Khi một xã hội đối mặt với áp lực kinh tế, bất bình đẳng, mất phương hướng ý nghĩa, thì những không gian cho phép xả áp một cách vô hại trở nên cực kỳ giá trị đối với trật tự.

Du lịch tâm linh cung cấp chính xác điều đó: một lối thoát không đối kháng. Nó không kêu gọi thay đổi cấu trúc. Nó không đặt vấn đề công lý. Nó không sản sinh ngôn ngữ phản biện. Nó chỉ hứa hẹn một điều rất khiêm tốn nhưng rất hiệu quả: chịu đựng tốt hơn.

Trong logic này, tôn giáo không còn đóng vai trò phản tỉnh. Nó không đứng ngoài xã hội để chất vấn xã hội. Nó nằm trong xã hội như một cơ chế điều hòa. Không phải để giải phóng, mà để làm dịu. Không phải để thức tỉnh, mà để cân bằng.

Điều này giải thích vì sao những công trình tâm linh lớn thường được tích hợp chặt chẽ với hạ tầng du lịch, giao thông, dịch vụ. Đó không phải là sự ngẫu nhiên kinh tế. Đó là sự hoàn thiện của một mô hình: mô hình trong đó không gian thiêng trở thành một phần của quản trị đời sống thường nhật.

Khi khổ đau có thể được “đi lễ”, bất mãn không cần phải đi xa hơn. Khi căng thẳng có thể được xả trong nghi thức, nó không cần phải tích tụ thành xung đột. Và khi hàng triệu con người được dẫn đi theo cùng một nhịp lễ nghi, trật tự xã hội được củng cố mà không cần dùng đến bạo lực.

Chốt lại, trong mô hình du lịch tâm linh hiện đại, tôn giáo không còn là một lực lượng đứng ngoài quyền lực. Nó trở thành một bộ phận của kỹ thuật xã hội. Một cơ chế xả áp tinh vi, hiệu quả, và ổn định. Không cần thuyết phục bằng ý thức hệ. Không cần cưỡng chế bằng sức mạnh. Chỉ cần không gian, nghi lễ, và dòng người được dẫn đi đúng hướng.

Ở đó, thiêng liêng không biến mất. Nhưng nó đã đổi vai. Nó không còn hỏi con người phải sống khác đi thế nào. Nó chỉ giúp con người chịu đựng được cách sống hiện tại. Và chính trong sự thay đổi vai trò ấy, quyền lực tìm thấy một đồng minh thầm lặng, bền bỉ, và khó bị thách thức.

8. TRUNG QUỐC NHƯ GƯƠNG PHÓNG ĐẠI: VÔ THẦN CÀNG MẠNH, TƯỢNG CÀNG LỚN

Nếu Việt Nam cho thấy một chuyển dịch đang diễn ra, thì Trung Quốc cho thấy hình thức hoàn tất của chuyển dịch đó. Ở đây, không còn mơ hồ. Không còn vùng xám. Trung Quốc là phòng thí nghiệm toàn phần của một nghịch lý đã chín: quyền lực vô thần đạt tới mức cao nhất lại đồng thời sản sinh ra những biểu tượng tôn giáo lớn nhất, dày đặc nhất, và được tổ chức kỹ thuật nhất trong lịch sử hiện đại.

Không phải vì nhà nước Trung Quốc “mềm” với tôn giáo. Trái lại. Chính vì họ hiểu rất rõ điều gì xảy ra khi tôn giáo thoát khỏi kiểm soát.

Pháp Luân Công là điểm gãy lịch sử. Không cần tranh luận giáo lý. Không cần đánh giá đúng–sai. Chỉ cần nhìn vào cấu trúc: một thực hành tinh thần không nằm trong hệ thống nhà nước, không chịu sự quản trị tập trung, có khả năng huy động hàng triệu người ngoài kênh chính thức. Đối với một quyền lực toàn trị, đó không phải là tôn giáo. Đó là một mối đe dọa cấu trúc.

Bài học được rút ra không phải là “phải diệt tôn giáo”. Bài học là: không được để bất kỳ thiêng liêng nào tồn tại ngoài quản trị.

Từ đó, một logic mới hình thành. Không phải đàn áp toàn bộ tín ngưỡng, mà là độc quyền hóa biểu tượng. Không phải xóa bỏ thiêng liêng, mà là tái cấu trúc thiêng liêng thành một bộ phận của quyền lực. Và cách hiệu quả nhất để làm điều đó không phải là bằng cấm đoán, mà bằng phóng đại.

Ở Trung Quốc, Phật giáo được phép tồn tại — nhưng trong hình thức được kiểm soát tuyệt đối. Không gian được quy hoạch. Diễn ngôn được chuẩn hóa. Biểu tượng được nâng lên kích thước khổng lồ. Không phải một pho tượng để chiêm bái, mà là một hệ thống tượng, một chuỗi không gian, một ngành sản xuất, một ngành du lịch, một nền kinh tế hoàn chỉnh xoay quanh tín ngưỡng đã được “làm an toàn”.

Ở đó, kỹ thuật không đứng ngoài tôn giáo. Nó đi vào tận lõi. Thiết bị công nghiệp, dây chuyền sản xuất, vật liệu hiện đại, ánh sáng, thang máy, camera, dữ liệu du khách — tất cả được huy động để biến thiêng liêng thành thứ có thể đo đếm, quản lý, dự báo. Tín ngưỡng không còn là điều xảy ra trong tâm thức cá nhân. Nó trở thành một hành vi xã hội được lặp lại hàng loạt, với độ chính xác gần như công nghiệp.

Hàng triệu pho tượng, đủ kích cỡ, đủ chất liệu, đủ phân khúc, được sản xuất và phân phối. Không phải để nuôi đức tin, mà để ổn định nhu cầu. Khi tín ngưỡng được tiêu chuẩn hóa, nó không còn khả năng sinh biến. Khi biểu tượng được nhân bản, nó mất đi tính độc lập. Và khi thiêng liêng trở thành một ngành kinh tế, nó không còn là nơi phát sinh phản kháng.

Đây là điểm then chốt: Trung Quốc không dùng tôn giáo để đối thoại với quyền lực. Họ dùng tôn giáo để ngăn tôn giáo trở thành đối thủ của quyền lực.

Từ đó xuất hiện một quy luật có thể quan sát được, không cần dẫn chứng cụ thể: quyền lực càng tập trung, biểu tượng trấn an càng phải lớn. Không phải vì dân chúng “mê tín” hơn, mà vì cấu trúc xã hội càng bị siết chặt, thì áp lực tâm lý tập thể càng cần những điểm xả không gây nguy hiểm.

Những pho tượng khổng lồ, những quần thể đồ sộ, những không gian thiêng được tổ chức như công viên, không phải là sự thỏa hiệp của quyền lực với tín ngưỡng. Chúng là kết quả của một phép tính lạnh: làm thế nào để hàng trăm triệu con người có chỗ đặt nỗi lo, nỗi sợ, nỗi bất an, mà không biến những cảm xúc đó thành hành động chính trị.

Ở cấp độ này, vô thần không còn là lập trường triết học. Nó là một nền tảng kỹ thuật. Quyền lực không cần tin vào Thượng đế để hiểu giá trị của biểu tượng. Ngược lại, chính vì không tin, họ càng sử dụng biểu tượng một cách hiệu quả, không vướng mắc, không do dự.

So với Trung Quốc, Việt Nam không phải là ngoại lệ. Việt Nam là phiên bản nhẹ hơn, mềm hơn, nhưng cùng một logic. Minh Đức, Bà Đen, và các quần thể tâm linh khổng lồ khác không phải là sự lạc hướng của một nhà nước vô thần. Chúng là dấu hiệu cho thấy nhà nước đã học được bài học của mô hình lớn hơn: không để thiêng liêng trôi tự do.

Trung Quốc, trong vai trò gương phóng đại, cho thấy rõ điều mà ở Việt Nam còn đang diễn ra trong trạng thái “chưa nói hết”: khi ý thức hệ không còn khả năng mang lại ý nghĩa sống, quyền lực không thể để xã hội trôi trong trống rỗng. Nó phải cung cấp hình ảnh, nghi thức, độ cao, kích thước, và cảm giác được bao bọc.

Không phải để con người tin. Mà để con người yên.

Vì vậy, càng vô thần, tượng càng lớn. Không phải như nghịch lý. Mà như hệ quả. Khi quyền lực không còn dựa vào lời hứa, nó dựa vào hình khối. Khi không còn tương lai để hứa, nó dựng lên những biểu tượng đứng ngoài thời gian. Và khi không thể cho xã hội một câu trả lời chính trị, nó cho xã hội một nơi để đứng, nhìn xuống, và thở ra.

Trung Quốc không phải ngoại lệ. Trung Quốc chỉ là nơi logic ấy được đẩy tới tận cùng. Và chính vì thế, nó cho phép ta nhìn rõ bản chất của hiện tượng mà Việt Nam đang bước vào: tâm linh không còn là đức tin — nó là hạ tầng an ninh của một thế giới hậu ý thức hệ.

9. SHANIDAR: 40.000 NĂM TỘI LỖI VÀ NHU CẦU KIẾP SAU

Mọi phân tích về quyền lực, tôn giáo hay ý thức hệ đều trở nên hời hợt nếu bỏ qua một tầng sâu hơn, cổ xưa hơn chính trị rất nhiều. Tầng đó không nằm trong học thuyết, cũng không nằm trong luật pháp. Nó nằm trong một động tác nguyên sơ: chôn cất người chết. Tại Shanidar Cave, khoảng bốn mươi nghìn năm trước, con người không chỉ đặt một thân thể xuống đất. Họ đặt theo hoa, theo dấu vết nghi lễ. Và từ khoảnh khắc ấy, một điều mới xuất hiện trong lịch sử loài người: nhu cầu bù đắp.

Chôn cất không phải là phản xạ sinh học. Nó là một tuyên bố xã hội. Khi con người dừng lại để chăm sóc người đã chết, họ ngầm thừa nhận một bất an: việc ta còn sống trong khi kẻ khác ra đi là một sự chênh lệch cần được làm dịu. Từ đó hình thành một cảm giác mơ hồ nhưng dai dẳng — cảm giác rằng cái chết không thể chỉ là kết thúc vật lý. Nó cần một lời giải, dù mơ hồ. Và lời giải sớm nhất không phải là học thuyết, mà là nghi thức.

Nghi thức ấy không trả lời câu hỏi “điều gì đúng”. Nó trả lời câu hỏi khác, sâu hơn: làm sao để tiếp tục sống mà không bị tội lỗi bóp nghẹt. Tội lỗi ở đây không mang nghĩa đạo đức cá nhân. Nó là tội lỗi tồn tại: ta sống sót. Người khác không. Khoảng cách ấy cần được lấp bằng một giả định về tiếp nối, về bên kia, về một nơi mà cái chết không còn là tuyệt đối.

Từ Shanidar, “kiếp sau” không phải là một niềm tin có nội dung. Nó là một chức năng tâm lý. Một thiết bị giúp xã hội sơ khai chịu đựng sự thật rằng sự sống phân phối không công bằng. Và chức năng đó không bao giờ biến mất. Nó chỉ thay hình đổi dạng.

Trong lịch sử, tôn giáo tổ chức chức năng này một cách tinh vi. Nó đặt ra thiên đường, luân hồi, cứu rỗi. Nhưng đến hiện đại, khi ý thức hệ thế tục xuất hiện, chức năng bù đắp ấy tạm thời được chuyển giao. Chủ nghĩa Marx–Lenin, cũng như các dự án thế tục lớn khác, hứa hẹn một “kiếp sau trần thế”: xã hội công bằng, tương lai rạng rỡ, ý nghĩa lịch sử. Con người được yêu cầu hy sinh hiện tại để đổi lấy một tương lai tập thể. Trong thời gian đó, kiếp sau siêu hình bị treo lại. Không cần nữa. Ý thức hệ đã gánh vai trò ấy.

Nhưng khi lời hứa thế tục cạn, chức năng cổ xưa không biến mất theo. Nó quay trở lại, đòi chỗ đứng. Và ở đây xuất hiện một chuyển dịch quyết định: quyền lực hiện đại buộc phải quản trị lại nhu cầu kiếp sau.

Điều này không có nghĩa là quyền lực “tin” vào kiếp sau. Cũng không phải là sự phục hồi đức tin tự phát. Đó là một thao tác quản trị. Khi không còn tương lai để hứa, quyền lực cần một nơi khác để đặt nỗi lo của xã hội. Kiếp sau, trong hình thức biểu tượng, nghi lễ, không gian thiêng, trở thành dịch vụ đạo đức cho hiện tại.

Dịch vụ ấy không giải quyết bất công. Nó làm cho bất công chịu đựng được. Nó không thay đổi phân phối quyền lực. Nó thay đổi cách con người cảm nhận sự bất lực của mình. Khi nỗi đau có thể được đặt vào một nghi thức, khi mất mát có thể được gửi sang một “bên kia”, xã hội có thêm khả năng chịu tải mà không nổ tung.

Ở đây, kiếp sau không còn là lời hứa siêu hình. Nó là một hạ tầng tâm lý. Người ta đi, đứng, nhìn, thở, cầu, rồi quay về. Không cần tin sâu. Chỉ cần cảm thấy nhẹ hơn. Cảm giác ấy đủ để duy trì trật tự.

Vì thế, những tượng khổng lồ, những quần thể đồ sộ, những hành trình lên cao không phải là biểu hiện của đức tin gia tăng. Chúng là biểu hiện của nhu cầu bù đắp được tổ chức lại. Kiếp sau được dựng thành không gian, thành kiến trúc, thành trải nghiệm có thể lặp lại. Nó không đòi hỏi cải tạo xã hội. Nó chỉ đòi hỏi thời gian, tiền bạc, và sự tham gia đúng nghi thức.

Điểm then chốt là, quyền lực không tạo ra nhu cầu ấy. Nhu cầu ấy có trước quyền lực bốn mươi nghìn năm. Quyền lực chỉ nhận ra và chuẩn hóa nó khi các công cụ khác cạn hiệu lực. Khi ý thức hệ chết, quản trị quay về với những tầng sâu nhất của nhân tính.

Shanidar vì thế không phải một chi tiết khảo cổ xa xôi. Nó là điểm mở của một đường thẳng kéo dài đến hiện tại. Từ cành hoa đặt trong hang đá đến những biểu tượng khổng lồ dựng trên núi, cùng một động tác được lặp lại dưới hình thức khác, làm dịu nỗi bất an của sự sống bằng một giả định về tiếp nối.

Trong thế giới hậu ý thức hệ, kiếp sau không còn là niềm tin cá nhân. Nó trở thành công cụ ổn định xã hội. Không phải để giải phóng con người khỏi khổ đau, mà để làm cho khổ đau không phá vỡ trật tự. Và ở đó, quyền lực không cần nói nhiều. Chỉ cần dựng lên một nơi đủ cao, đủ lớn, đủ yên, để con người đứng trước nó và tạm quên câu hỏi cũ nhất của loài người: vì sao ta sống, còn kẻ khác thì không.

Shanidar đánh dấu khoảnh khắc con người bắt đầu hỏi câu hỏi ấy. Thế giới hiện đại chỉ cho thấy một điều. câu hỏi chưa bao giờ được trả lời. Nó chỉ được quản lý ngày càng tinh vi hơn.

10. KẾT LUẬN — HỆ LUẬN

Những gì bài tiểu luận này triển khai không phải là một phát hiện mới theo nghĩa sự kiện, mà là một hệ luận theo nghĩa cấu trúc. Trong The Testament và trong chuỗi tiểu luận về quyền lực, an ninh và đạo đức trong xã hội kiểm soát, các mảnh ghép đã được đặt sẵn: cái chết của ý thức hệ, sự trỗi dậy của quản trị an ninh, và nhu cầu đạo đức như một hạ tầng ổn định. Bài viết này chỉ làm một việc, nối các mảnh ấy vào một hình học rõ ràng, nơi tượng Phật khổng lồ không còn là biểu tượng tôn giáo thuần túy, mà là dấu chỉ của một giai đoạn lịch sử đã sang trang.

Pierre Nguyễn

*Pierre Nguyễn: Khi nhà nước búa – liềm đi tìm kiếp sau (Kỳ 1)

*Pierre Nguyễn: Khi nhà nước búa – liềm đi tìm kiếp sau (Kỳ 2)

*Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Tạp chí Thế Kỷ Mới.

Có thể bạn cũng quan tâm