

Cuộc khủng hoảng bao trùm Cuba thường được mô tả bằng một công thức quen thuộc: cấm vận của Hoa Kỳ, áp lực từ bên ngoài và sự bao vây kéo dài. Cách giải thích này không hoàn toàn sai, nhưng ngày càng trở nên không đủ. Thực tế trên hòn đảo Caribe cho thấy một vấn đề sâu hơn: Cuba đang chạm tới giới hạn cuối cùng của một mô hình kinh tế đã mất khả năng tự duy trì.
Tình trạng mất điện kéo dài, thiếu nhiên liệu, khan hiếm ngoại tệ và việc không thể thực hiện các nghĩa vụ trả nợ nước ngoài không phải là những cú sốc nhất thời. Chúng là hệ quả tích tụ của nhiều thập niên lựa chọn chính sách, trong đó tăng trưởng dựa vào trợ cấp bên ngoài nhiều hơn là vào năng suất nội tại.
Trong nhiều thập niên, nước này thường xuyên tái cơ cấu nợ, trì hoãn hoặc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thanh toán. Thỏa thuận năm 2015 với Câu lạc bộ Paris, trong đó phần lớn nợ cũ được xóa bỏ hoặc giãn thời hạn trả, từng được coi là một cơ hội hiếm hoi để Havana tái hòa nhập hệ thống tài chính quốc tế.
Nhưng ngay cả với những điều kiện ưu đãi đó, Cuba vẫn không duy trì được khả năng thanh toán. Trên thực tế, nước này đang mất khả năng thanh toán, khi nguồn thu ngoại tệ không đủ để trang trải nhập khẩu thiết yếu, chứ chưa nói đến nghĩa vụ trả nợ. Không giống các cuộc khủng hoảng nợ điển hình tại những nền kinh tế mới nổi, vấn đề của Cuba không nằm ở lãi suất hay kỳ hạn, mà ở chỗ nền kinh tế không tạo ra đủ giá trị để nuôi chính nó.
Cấm vận của Hoa Kỳ là một yếu tố thực. Các hạn chế về tài chính, thanh toán và tiếp cận thị trường quốc tế đã làm tăng chi phí giao dịch và thu hẹp không gian chính sách của Cuba. Tuy nhiên, cấm vận không giải thích được vì sao, trong những giai đoạn được hỗ trợ lớn từ Liên Xô trước đây đến Venezuela sau này, Cuba vẫn không xây dựng được một nền kinh tế có khả năng đứng vững khi các dòng viện trợ suy giảm.
Trong nhiều năm, mô hình này vận hành dựa trên các “ngoại lệ”: dầu giá rẻ, tín dụng ưu đãi hoặc sự khoan dung chính trị từ các đối tác. Khi những ngoại lệ đó biến mất, các điểm yếu cấu trúc nhanh chóng lộ diện. Những cải cách nửa vời, hệ thống doanh nghiệp nhà nước kém hiệu quả, kiểm soát giá kéo dài và cuộc cải cách tiền tệ năm 2021 đã làm xói mòn niềm tin và triệt tiêu động lực sản xuất. Khu vực tư nhân bị kìm hãm, trong khi khu vực nhà nước không đủ năng lực tạo tăng trưởng.
Du lịch là nguồn thu ngoại tệ quan trọng nhất của Cuba, sụp đổ trong đại dịch và phục hồi chậm hơn kỳ vọng. Điều này phơi bày mức độ phụ thuộc của nền kinh tế vào một số ít nguồn thu dễ tổn thương. Khi du lịch suy giảm, không có khu vực thay thế đủ mạnh để bù đắp. Hệ quả là tình trạng thiếu ngoại tệ kéo dài, buộc chính phủ phải ưu tiên nhập khẩu nhiên liệu và lương thực trong khi cắt giảm các nghĩa vụ khác. Chuỗi cung ứng bị gián đoạn, sản xuất đình trệ và lạm phát gia tăng trong bối cảnh thu nhập thực tế bị suy giảm.
Các đợt mất điện kéo dài hàng chục giờ mỗi ngày đã trở thành biểu hiện rõ ràng nhất của cuộc khủng hoảng. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay thời tiết. Nó phản ánh sự thiếu hụt nhiên liệu nhập khẩu, cơ sở hạ tầng lỗi thời và năng lực quản lý suy giảm. Điện không ổn định kéo theo hệ quả lan tỏa: bệnh viện, hệ thống nước, giao thông và sản xuất đều bị ảnh hưởng. Khi nhiên liệu khan hiếm, vận tải đình trệ, chuỗi cung ứng nội địa bị bóp nghẹt, khiến một nền kinh tế vốn đã mong manh càng khó vận hành.
Đây không phải là một cuộc khủng hoảng mang tính chu kỳ. Nó là dấu hiệu của một hệ thống đang mất khả năng thực hiện những chức năng cơ bản nhất của một nhà nước hiện đại.
Trong bối cảnh đó, sắc lệnh hành pháp mới của Tổng thống Mỹ Donald Trump nhằm tăng thuế đối với các quốc gia cung cấp dầu cho Cuba đã vấp phải phản ứng từ nhiều nước. Trung Quốc phản đối các biện pháp mà Bắc Kinh cho là gây tổn hại đến sinh kế của người dân Cuba. Nga cảnh báo Washington không thể đối xử với Havana như với Venezuela. Venezuela lên án động thái của Mỹ là vi phạm các nguyên tắc thương mại quốc tế và kêu gọi cộng đồng quốc tế quan tâm tới hệ quả nhân đạo. Mexico bày tỏ quan ngại và cho biết đang xem xét các phương án hỗ trợ, nhấn mạnh mối quan hệ hữu nghị truyền thống.
Về phần mình, Cuba coi các biện pháp mới của Mỹ là mối đe dọa nghiêm trọng và tuyên bố “tình trạng khẩn cấp quốc tế”, cho rằng việc siết nguồn cung nhiên liệu sẽ làm trầm trọng thêm khủng hoảng kinh tế.
Tuy nhiên, ủng hộ chính trị không đồng nghĩa với cam kết tài chính vô điều kiện. Ngay cả những đối tác thân cận nhất của Cuba cũng ngày càng hành xử dựa trên tính toán lợi ích. Trong bối cảnh toàn cầu thắt chặt tín dụng và cạnh tranh nguồn lực, sự kiên nhẫn đối với một mô hình không cải cách đang suy giảm rõ rệt.
Trong nhiều thập niên, Cuba tồn tại nhờ những ngoại lệ lịch sử. Nhưng thế giới đã thay đổi. Các đối tác ngày nay, kể cả Nga hay Trung Quốc, đều ưu tiên hiệu quả kinh tế và khả năng hoàn trả. Vấn đề cốt lõi của Cuba không phải là một âm mưu bóp nghẹt từ bên ngoài, mà là sự cạn kiệt của một mô hình kinh tế tập trung, khép kín và phụ thuộc. Khi viện trợ giảm, tín dụng bị hạn chế và niềm tin trong nước suy yếu, mô hình đó không còn điểm tựa.
Câu chuyện của Cuba vượt ra ngoài biên giới của hòn đảo Caribe. Nó cho thấy rằng chủ quyền chính trị không thể thay thế cho năng lực kinh tế, và diễn ngôn đối đầu không thể bù đắp cho những yếu kém cấu trúc. Một quốc gia có thể chịu đựng cấm vận trong nhiều năm, nhưng không nền kinh tế nào có thể tồn tại lâu dài nếu không tạo ra đủ của cải, không thu hút được đầu tư và không cho phép các động lực kinh tế cơ bản vận hành.
Cuba hôm nay không sụp đổ vì chống Mỹ. Cuba đang trả giá cho việc trì hoãn cải cách quá lâu, trong khi thế giới đã bước sang một giai đoạn thực dụng hơn, và ít kiên nhẫn hơn với “những mô hình đã chạm trần.”
Trần Huy Mẫn
*Bài liên quan: Nguyễn Gia Kiểng: Cuba, vài suy nghĩ trên một đất nước hôn mê