
Máu đã đổ trên đường phố Tehran, nhưng điều đáng chú ý hơn cả không phải là mức độ bạo lực của nhà nước Iran, mà là phản ứng điềm nhiên của trật tự toàn cầu trước nó. Khi lực lượng an ninh Iran sử dụng đạn thật, nhà tù và giá treo cổ để nghiền nát làn sóng phản kháng lớn nhất trong nhiều thập kỷ, thế giới đáp lại bằng những tuyên bố được cân nhắc kỹ lưỡng, đủ để giữ tư thế đạo đức, nhưng không đủ để làm thay đổi cán cân quyền lực. Đó không phải là sự bất lực. Đó là một lựa chọn.
Từ cuối năm 2025, các cuộc biểu tình bùng nổ trên khắp Iran, lan ra cả 31 tỉnh, vượt xa những đợt bất ổn kinh tế thông thường. Khởi nguồn từ khủng hoảng sinh kế và đàn áp xã hội, phong trào nhanh chóng chuyển thành phản kháng chính trị trực diện, nhắm thẳng vào chế độ thần quyền và Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei. Phụ nữ tháo khăn trùm đầu giữa phố, sinh viên, công nhân, giới trí thức công khai thách thức một hệ thống vốn cai trị bằng sợ hãi suốt hơn bốn thập kỷ.
Câu trả lời của nhà nước Iran mang tính quen thuộc và có hệ thống. Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) cùng lực lượng an ninh đã sử dụng bạo lực quy mô lớn, bắt giữ hàng loạt, phong tỏa internet và triển khai các phiên tòa chớp nhoáng. Các tổ chức nhân quyền quốc tế ghi nhận hàng nghìn người thiệt mạng, hàng chục nghìn người bị bắt, và hàng loạt bản án tử hình được tuyên với cáo buộc mơ hồ như “kẻ thù của Thượng đế” — một khái niệm pháp lý cho phép nhà nước hợp pháp hóa việc hành quyết đối lập chính trị.
Những con số đó không còn là tranh cãi. Chúng là thực tế mà Tehran không che giấu, chỉ tìm cách làm quen dư luận với nó. Iran vốn đã nằm trong nhóm quốc gia hành quyết nhiều nhất thế giới, và các đợt đàn áp mới chỉ nối dài một mô hình đã tồn tại từ sau năm 1979: dùng bạo lực đủ nhanh và đủ tàn bạo để dập tắt mọi ảo tưởng về thay đổi.
Vấn đề không nằm ở chỗ thế giới không biết. Vấn đề là thế giới biết rất rõ và vẫn chọn không hành động.
Phản ứng quốc tế, đặc biệt từ phương Tây, mang tính đồng loạt nhưng vô hại. Những lời “quan ngại sâu sắc”, các gói trừng phạt mang tính biểu tượng nhắm vào cá nhân, và những bài phát biểu nhấn mạnh “giá trị phổ quát” được lặp lại theo đúng nghi thức ngoại giao. Nhưng không có bất kỳ động thái nào đủ sức làm thay đổi hành vi của Tehran, chứ chưa nói đến việc bảo vệ người dân Iran.
Nguyên nhân không khó hiểu. Iran không chỉ là một quốc gia vi phạm nhân quyền; Iran là một bài toán chiến lược. Chương trình hạt nhân, vai trò tại Trung Đông, ảnh hưởng trong các cuộc xung đột ủy nhiệm, quan hệ với Nga và Trung Quốc, cùng vị trí trong thị trường năng lượng toàn cầu khiến Tehran trở thành một đối tượng mà các cường quốc buộc phải “quản lý”, không phải “đối đầu”.
Trong bài toán đó, người biểu tình Iran không phải là trung tâm. Họ là biến số phụ, đáng thương, nhưng không đủ trọng lượng để làm xáo trộn trật tự hiện tại.
Chính quyền Iran hiểu rõ điều này hơn bất kỳ ai. Lịch sử cho họ thấy rằng nếu đàn áp đủ mạnh, thế giới sẽ sớm chuyển sự chú ý sang nơi khác. Truyền thông quốc tế có thể phẫn nộ trong vài tuần, nhưng các chính phủ thì không thay đổi chính sách chỉ vì hình ảnh đẫm máu. “Ổn định khu vực” luôn được ưu tiên hơn công lý, và “thận trọng địa chính trị” luôn thắng thế trước sinh mạng của những người không nắm quyền lực.
Iran không phải là ngoại lệ. Từ Syria đến Myanmar, từ Belarus đến Ethiopia, một quy luật lạnh lùng đã lặp đi lặp lại: không có phong trào đấu tranh nào sống sót chỉ bằng sự ủng hộ đạo đức. Sự chú ý của truyền thông không phải là bảo trợ chính trị. Những tuyên bố nhân quyền không ngăn được súng đạn. Và các cường quốc không trả giá chỉ để bảo vệ những người không nằm trong lợi ích cốt lõi của họ.
Vì vậy, thất bại của phong trào phản kháng ở Iran không thể chỉ quy cho bạo lực nội bộ. Nó còn phản ánh sự đồng lõa thụ động của một trật tự toàn cầu đặt lợi ích lên trên nguyên tắc. Sự im lặng, do dự và tính toán lạnh lùng không phải là trạng thái trung lập. Chúng là một hình thức tham gia, bằng cách không ngăn chặn điều có thể ngăn chặn.
Sau cùng, thế giới sẽ làm điều mà họ luôn làm rất giỏi: viết báo cáo, tổ chức hội thảo, trao giải nhân quyền, và rút ra những “bài học” muộn màng. Nhưng những bài học đó không cứu được những người dân đã thiệt mạng, cũng không làm lung lay một chế độ thần quyền đã chứng minh rằng bạo lực, nếu được thế giới cho phép, vẫn là công cụ hiệu quả nhất để duy trì quyền lực.
Iran không sụp đổ vì người dân thiếu can đảm. Họ thua vì đối thủ của họ — một nhà nước sẵn sàng bắn giết người dân — biết chắc rằng thế giới sẽ không trả giá để ngăn điều đó xảy ra. Khi nhân quyền không mang trọng lượng chiến lược, sự im lặng trở thành chính sách, và “thận trọng” trở thành cái cớ.
Đó không chỉ là bi kịch của Iran. Đó là logic vận hành của trật tự toàn cầu hiện nay, nơi kẻ tàn bạo chiến thắng không phải vì họ mạnh hơn, mà vì không ai chọn đứng ra ngăn họ.
Trần Huy Mẫn