

Trái: Nicolas Maduro trên tàu USS Iwo Jima. Nguồn ảnh: wikicommons. Phải: Tổng thống Donald Trump theo dõi các hoạt động quân sự của Mỹ tại Venezuela từ Câu lạc bộ Mar-a-Lago ở Palm Beach, Florida, vào thứ Bảy, ngày 3 tháng 1 năm 2026. Nguồn ảnh: Official White House Photo by Molly Riley
Khi Tổng thống Donald Trump tuyên bố Hoa Kỳ sẽ “tạm thời điều hành” Venezuela sau chiến dịch quân sự đặc biệt bắt giữ Nicolás Maduro, ông không chỉ lật đổ một nhà độc tài Mỹ Latinh. Ông đã dựa theo một học thuyết cũ của nước Mỹ, quyền hành động đơn phương ở Tây Bán Cầu, trong bối cảnh cạnh tranh với Trung Quốc và Nga đang bước sang giai đoạn trần trụi hơn, ít đạo lý hơn, và thực dụng hơn.
Phản ứng quốc tế chia làm hai nửa gần như đối xứng. Nga và Trung Quốc lên án gay gắt vì “vi phạm chủ quyền.” Nhiều chính phủ Mỹ Latinh kêu gọi luật pháp quốc tế. Nhưng ở một thế giới khác, nơi những người dân sống trong các chế độ độc tài đang kiệt quệ vì tham nhũng và suy thoái, thì hành động của ông Trump lại được ca ngợi như một sự “giải phóng không cần xin phép.”
Sự đối lập đó cho thấy một thực tế đáng lo ngại. Đó là trật tự quốc tế hiện nay không còn được đánh giá chủ yếu bằng luật lệ, mà bằng kết quả.
Về mặt pháp lý, lập luận chống Mỹ là rõ ràng. Không có ủy quyền của Liên Hợp Quốc. Không có sự cho phép của Quốc hội Mỹ (ít nhất tại thời điểm hành động). Chủ quyền Venezuela bị xâm phạm. Đây là những chuẩn mực mà chính Washington từng viện dẫn để chỉ trích Nga ở Ukraine hay Trung Quốc ở Biển Đông.
Nhưng ông Trump không hành động trong một thế giới pháp lý lý tưởng. Ông hành động trong một thế giới mà luật lệ đã bị bào mòn chính bởi những cường quốc đang chỉ trích ông. Nga bảo vệ Maduro, nhưng đã sáp nhập Crimea và đang xâm lược Ukraine. Trung Quốc nói về chủ quyền Venezuela, nhưng bác bỏ phán quyết PCA năm 2016 về Biển Đông. Khi luật quốc tế bị sử dụng có chọn lọc, thì quyền lực quân sự trở lại như công cụ phân xử cuối cùng.
Chiến lược của Mỹ không chỉ là Maduro. Venezuela từ lâu đã là điểm tựa địa kinh tế quan trọng nhất của Nga và Trung Quốc tại Nam Mỹ. Nga hiện diện quân sự, cố vấn an ninh, hỗ trợ chế độ để đổi lấy ảnh hưởng chính trị và phá thế độc quyền của Mỹ ở Tây Bán Cầu. Trung Quốc thì khai thác dầu mỏ, tín dụng, hạ tầng, và một mô hình “ổn định độc tài + khai thác tài nguyên.”
Bằng cách loại Maduro và tuyên bố “điều hành tạm thời,” Washington gửi đi một thông điệp không mơ hồ. Đó là Tây Bán Cầu không còn là sân chơi an toàn cho các đối thủ chiến lược của Mỹ. Nếu Mỹ kiểm soát được tiến trình chuyển tiếp ở Venezuela, thì Nga mất bàn đạp chiến lược ngay sát sườn Mỹ. Còn Trung Quốc mất một ví dụ điển hình cho mô hình “đầu tư không điều kiện chính trị.” Đây là đòn đánh vào cấu trúc ảnh hưởng, không chỉ vào một cá nhân.
Câu hỏi lớn được đặt ra là sau cú sốc này, Mỹ Latinh sẽ đi về đâu?
Trong ngắn hạn, bất ổn là không tránh khỏi. Venezuela có thể rơi vào khoảng trống quyền lực, dù Mỹ cam kết “điều hành tạm thời.” Các phong trào dân tộc chủ nghĩa chống Mỹ sẽ trỗi dậy. Cánh tả khu vực sẽ dùng sự kiện này để tái kích hoạt luận điệu “đế quốc Mỹ.”
Nhưng về trung hạn, một tiền lệ đã được thiết lập. Đó là một chế độ độc tài, dù tồn tại lâu năm, dù có hậu thuẫn Nga–Trung, vẫn có thể bị loại bỏ nếu trở thành gánh nặng chiến lược.
Điều đó khiến các chính quyền thân Trung–Nga trong khu vực phải cân nhắc lại mức độ thách thức Mỹ. Các nước trung lập tìm cách đa dạng hóa quan hệ, thay vì lệ thuộc Bắc Kinh hay Moscow. Mỹ Latinh có thể không trở nên “thân Mỹ” hơn, nhưng sẽ thận trọng hơn.
Điều khiến nhiều người ca ngợi ông Trump không phải là tình yêu dành cho Mỹ, mà là sự tuyệt vọng với các cơ chế thay đổi nội tại. Ở Venezuela, bầu cử bị thao túng. Đối lập bị đàn áp. Kinh tế sụp đổ. Trong hoàn cảnh đó, can thiệp từ bên ngoài – dù thô bạo – lại được nhìn như lối thoát duy nhất.
Đây là một nghịch lý đạo đức lớn của thế kỷ 21. Khi các chế độ độc tài khóa chặt mọi con đường cải cách, thì chính họ làm cho can thiệp bên ngoài trở nên “hợp lý” trong mắt người dân. Điều này không chỉ đúng với Venezuela. Nó đúng với nhiều xã hội độc tài khác và đó là điều khiến Bắc Kinh và Moscow thực sự lo ngại.
Vì thế mà Nga gọi đây là “hành động gây hấn vũ trang.” Trung Quốc nói về “chủ quyền và luật pháp quốc tế.” Nhưng điều họ sợ nhất không nằm ở Caracas, mà ở hiệu ứng lan tỏa sau biến cố Marudo bị bắt. Nếu Mỹ chứng minh rằng có thể hành động nhanh, chịu được chỉ trích quốc tế, và thu được kết quả chiến lược, thì toàn bộ luận điểm của Nga và Trung Quốc về trật tự hậu Mỹ sẽ bị thách thức. Họ phản đối không vì Maduro, mà vì tiền lệ Trump.
Đối với Việt Nam và Đông Á, bài học không nằm ở khả năng Mỹ “đánh hay không đánh,” mà ở cách Mỹ tái xác lập ranh giới ảnh hưởng.
Thứ nhất, hành động này cho thấy Mỹ sẵn sàng ưu tiên không gian gần (Tây Bán Cầu) nếu cảm thấy bị thách thức trực tiếp, một điều gợi nhớ Học thuyết Monroe phiên bản thế kỷ 21.
Thứ hai, nó nhắc các nước Đông Nam Á rằng quan hệ với Trung Quốc hay Nga không tự động bảo đảm an ninh nếu xảy ra khủng hoảng. Venezuela là một ví dụ khi hậu thuẫn có giới hạn, khi đối đầu trực tiếp với Mỹ.
Thứ ba, đối với các xã hội độc tài hoặc bán độc tài, thông điệp rất lạnh lùng là sự ổn định bằng đàn áp không còn là “bảo hiểm vĩnh viễn.” Điều này có thể khiến một số chính quyền chặt tay hơn, nhưng cũng khiến một số khác tính đến cải cách sớm để tránh kịch bản xấu nhất.
Tóm lại, chiến dịch quân sự đặc biệt để bắt Maduro và vợ mang về Mỹ xử tội, không phải là chiến thắng của luật pháp quốc tế. Nó cũng không phải là chiến thắng chắc chắn của dân chủ. Nhưng nó là chiến thắng của tư duy quyền lực trong một thế giới mà luật lệ đã bị xói mòn.
Câu hỏi không phải là liệu ông Trump đúng hay sai về đạo đức. Câu hỏi là: Thế giới sẽ học gì từ tiền lệ này?
Nếu các chế độ độc tài tiếp tục đóng chặt mọi cánh cửa thay đổi hòa bình, thì những “chiến dịch quân sự đặc biệt” sẽ không phải là ngoại lệ mà trở thành một lựa chọn được tính đến. Và đó mới là di sản đáng lo ngại nhất của Venezuela sau Maduro.
Trung Điền