Chuyện niên thiếu của tôi

Tựa cúi đầu, mắt không rời bát cơm đã nguội lạnh, nó cầm lấy đôi đũa, nhưng bữa cơm này sao có thể nuốt trôi được nữa? Tựa tự hỏi liệu mai sau có thể quay lại những bữa cơm ấm áp như thế này, với mẹ ngồi cạnh, với những câu nói vô thức, giản đơn nhưng lại chứa đựng bao nhiêu yêu thương. “Mẹ ơi, con… con sẽ về sớm thôi”. Mẹ nghe con nói, mắt ánh lên một tia sáng yếu ớt, như một ngọn đèn bị gió dập tắt đi, rồi lại bùng lên lần nữa. Bà không nói gì, chỉ khẽ gật đầu. Những gì mẹ có thể làm lúc này là ngồi yên, dõi mắt theo con, chờ đợi đến một ngày được gặp lại. Cả hai mẹ con ngồi đó, không ai còn thiết nghĩ đến bữa cơm nữa, chỉ biết nhìn nhau trong im lặng, nỗi nhớ thương, lo lắng, và những câu chuyện chưa kịp nói ra như đang dồn nén trong lòng, đè nặng thêm mỗi phút giây trôi qua.
Thằng Tựa bỗng nghĩ ra chuyện gì. Nó hấp tấp hỏi mẹ: Con đi rồi ai lo cho mẹ, ai trông nom mẹ? Còn con trâu bạc, còn đàn vịt, … Mẹ sực tỉnh. Bà nghĩ ngợi một lúc. Bà nói với con: Không có con, chắc cái Hĩm cũng thường lui tới thăm mẹ. Con trâu bạc ư, đàn vịt ư, để mẹ thưa chuyện với bác gái Lung, nhờ ông Lung một tay định đoạt cho. Có thể hai ông bà có lúc cũng nghĩ, con … con có thể là rể tương lai của họ. Tựa gật đầu, rồi lại lắc đầu. Nó không thấy yên tâm lắm. Nhưng họ hàng bên nội không còn ai, bên ngoại, thì cô Năm ở bên kia sông. Nó chỉ biết chán ngán, và cũng thở dài giống mẹ. Cảm giác lo lắng, trống vắng không thể nguôi ngoai.
Mẹ nhìn con, mắt lộ lên biết bao nhiêu buồn bã khôn nguôi. Bà biết là con không yên lòng, nhưng bà chẳng biết làm gì hơn. Mẹ vẫn nói với con, với niềm tin cũ kỹ: “Cứ yên tâm đi, mẹ đã có cách. Đừng để những chuyện ấy làm con thêm lo lắng”. Nhưng trong lòng bà, một nỗi lo toan vẫn âm ỉ cháy. Biết đâu mai sau không có con, bà sẽ làm sao? Đàn vịt, con trâu bạc, những công việc hàng ngày sẽ do ai lo? Từng mảnh đời, từng thứ nhỏ nhặt gắn liền với mẹ con bà giờ đây lại trở thành những gánh nặng, nhọc nhằn mà mẹ chẳng thể kể hết. Mẹ chỉ muốn con đi an lòng, nhưng trái tim bà cũng nặng trĩu, không biết làm sao cho trọn vẹn.
Thằng Tựa bỏ bữa cơm, đứng dậy đi tìm điếu cày. Óc nó phát ra thêm một suy nghĩ: Còn ruộng cụ Án cho thuê? Không ai cày bừa, lúa thóc lấy đâu ra cho mẹ ăn?
Thằng Tựa đi thẳng lên ấp cụ Án. Cụ đang uống trà, cụ đưa chén trà lên gần mắt, để khói làm sạch mắt. Nhìn thằng Tựa dáng dấp không bình thường, cụ nghĩ lại có chuyện không may rồi. Cụ lắng tai nghe thằng Tựa kể lể. Có khi nó sụt sùi trông đáng thương quá. Cụ thương nó. Nó là người thuê ruộng trả thuế tô đúng ngày đúng giờ nhất. Cụ biết gia cảnh nhà nó, bố chết sớm, nó sống với mẹ già. Cậu út con cụ Án, đứng chớ rớ ở đó, hỏi Tựa nhiều câu hỏi. Cậu tỏ ra rất quan tâm chuyện đi dân công của nó, tự hỏi sao mình không có tên trong danh sách ông Lung? Cậu sắp qua tuổi mười tám. Có thể gia đình cụ Án tản cư mới về, xã không có tài liệu cập nhật. Cụ Án nghĩ có đưa lời ra an ủi Tựa thì cũng chỉ thừa. Chuyện đi dân công tiếp tế gạo của Tựa, lấy gì để mà an ủi. Cụ nghĩ đến mẹ nó, rồi cụ cũng chỉ biết thở dài. Như những người khác.
Cậu út nói: “Thưa ba, chuyện ruộng cho cậu này thuê, tính ra sao đây?” Cụ trả lời: “Thời buổi khó khăn tạp nhạp, tìm ra ai để tiếp tục cày bừa. Tựa à con về tìm ai bán cho họ mùa lúa sắp tới. Chuyện sau thì … thì chưa có gì để nói bây giờ.” Đến lượt cậu Út thở dài chán ngán. Cậu thông minh, mẫn cán, ba mợ tin cẩn. Còn trẻ nhưng cậu giúp cha mẹ cáng đáng nhiều chuyện trong ấp. Cậu xin phép ba, đưa Tựa xuống nhà dưới nói chuyện.
Thằng Tựa hơn tuổi cậu Út không tới một năm, nhưng cậu tỏ ra chín chắn hơn nhiều. Không hoàn toàn đúng là cậu có ăn có học hơn nó. Trời sinh ra cậu, khôn trước tuổi. Cậu bảo Tựa:
-Anh Tựa bố tôi tính toán như thế cũng đúng. Anh đi dân công vất vả, để mẹ già ở lại cũng là chuyện khó khăn lắm. Tôi thật tình nói với anh, lúa trong kho nhà tôi lúc này cũng khá nhiều, tôi muốn anh nhờ người quảy lúa về để đó cho mẹ anh dùng, lúc anh phải đi công tác. Thật đấy, anh quảy càng được nhiều càng tốt. Xin anh đừng từ chối.
Thằng Tựa ngẩn ngơ, nó không hiểu sao cậu Út nói như thế. Nó sững mắt nhìn cậu: “Thưa cậu, thưa cậu, con …” Cậu Út đằng hắng, ngăn Tựa lại: Thới buổi cách mạng, cậu với con nỗi gì. Xin cứ xưng hô anh với tôi, nếu còn ngượng miệng, thì cậu với tôi. Nói xong cậu xoa tay lên vai thằng Tựa cách quen thuộc. Út nói: “nhưng mà … cậu …”
-Anh Tựa, tôi đã nói kỹ rồi, nếu anh lo cho mẹ anh, thì anh phải nghe tôi. Ai hỏi thì anh nói, nhà cụ Án tính sổ lại, anh đóng thuế tô nhiều hơn là như đã thoả thuận. Nay cụ Án muốn hoàn lại.
Tựa sững sờ, không tìm được câu nói nào. Lời của cậu Út cứ như một cơn gió lạnh thổi qua tâm trí nó, khiến nó không thể hiểu nổi. Cậu Út, người mà từ trước đến nay nó vẫn chỉ xem là một đứa em trai ngây thơ, giờ lại nói những lời này, như thể đang giúp nó giải quyết mọi chuyện, nhưng làm sao nó có thể chấp nhận được dễ dàng như vậy?
– Cậu… cậu nói vậy là sao? — Tựa lắp bắp, đôi mắt hoang mang nhìn cậu Út.
Cậu Út mỉm cười, một nụ cười nhẹ nhàng nhưng có gì đó khôn ngoan trong đó. Cậu đẩy một chiếc ghế lại gần, ngồi xuống đối diện Tựa.
– Anh Tựa, tôi biết anh không thể hiểu ngay đâu, nhưng trong hoàn cảnh này, không có ai ngoài anh làm được gì cho mẹ anh. Nếu anh lo cho mẹ, thì tôi giúp anh. Lúa trong kho còn nhiều, có thể dự trữ nhiều tháng, mà để lâu thì mục; tôi có thể giúp để mẹ con anh khỏi lo. Nhưng anh phải nhớ, chúng ta đang sống trong thời kỳ khó khăn.
Tựa im lặng, sự nghi ngờ vẫn dâng lên trong lòng. Nó không muốn nhận sự giúp đỡ này, vì nó biết, mọi thứ đều có cái giá của nó. Cậu Út nhìn thấy vẻ mặt ngần ngại của Tựa, bèn thêm vào:
– Đừng nghĩ nhiều quá, anh Tựa. Tôi nói thật, tôi có thể giúp mẹ anh một chút lúc này. Nhưng nhớ, chuyện gì cũng có thể xảy ra, anh đừng để lỡ cơ hội.
Tựa ngẩng đầu lên, cảm giác nặng nề trong lòng. Nó nghĩ không thể từ chối sự giúp đỡ này, nhưng cũng không thể hiểu rõ ràng mọi chuyện. Trong cái thời kỳ đen tối, mọi thứ đều có thể đổi thay bất cứ lúc nào, và Tựa cảm nhận rằng, có lẽ cậu Út đang muốn gắn kết một mối quan hệ nào đó mà nó chưa thể nhìn ra.
– Cảm ơn cậu, nhưng… tôi không biết phải nói gì thêm — Tựa cuối cùng cũng lên tiếng, giọng hơi nghẹn.
– Không sao, tôi hiểu. Nhưng anh hãy nhớ, dù thế nào, mẹ anh vẫn cần có gạo để sống.
Tựa cảm thấy một luồng xúc động lướt qua người, nhưng nó vẫn không thể hoàn toàn hiểu rõ ý cậu Út. Cậu Út gọi người nhà, nấu nước pha chè. Cậu Út lại dẫn thằng Tựa lên nhà trên gặp mẹ nó, vì có người xuống dặn như thế.
– Tựa, nghe tôi nói. Lúc nãy thưa chuyện với cụ Án, con nói đến ông bà Lung với cái Hĩm, có không? Bà Án hỏi Tựa.
– Dạ thưa có.
– Con đi rồi tất nhiên không còn ai ở gần lo cho mẹ con. Tôi nói con nghe cho kỹ, khoảng đầu tuần sau, con nói mẹ con nhắn cái Hĩm lên gặp tôi, tôi có chuyện nhờ nó.
– Thưa cụ vâng.
Thật là rắc rối. Hết cậu Út rồi đến mẹ cậu, thằng Tựa chịu thua, nó không hiểu gì cả, chỉ biết dạ dạ vâng vâng. Nó như kẻ nằm mơ, bừng dậy, cứ tuỏng giấc mơ là thật. Cậu út bảo người nhà trao nó một gói quà lớn rồi tiễn nó xuống cổng. Tựa thì cứ như nguòi đi trên mây, hai tay giữ gói quà mà lòng trĩu nặng. Nó không biết bên trong gói quà ấy là gì, cũng chẳng dám mở ra ngay lúc này. Những lời nói của cậu Út và bà Án cứ văng vẳng trong đầu, lẫn lộn như một làn sương mỏng quẩn quanh, không sao nhìn thấu. Ra đến cổng, cậu Út dừng lại, vỗ nhẹ vào vai nó:
– Anh Tựa, về lo cho mẹ đi. Nhớ những gì tôi dặn. Còn chuyện cái Hĩm, tôi nghĩ anh chưa hiểu mẹ tôi ngay đâu.
Tựa gật đầu mà lòng hoang mang. Nó hiểu gì chứ? Cả ngày hôm nay, bao nhiêu chuyện dồn dập đổ xuống đầu, nó chẳng còn tỉnh táo để mà hiểu nữa. Nó lầm lũi bước đi, để mặc cho đôi chân dẫn mình về nhà. Trời đã tối, tiếng côn trùng kêu râm ran giữa những lùm cây ven đường. Đêm nay, cánh đồng phía xa đen như mực, chỉ có ánh sao lấp lánh trên bầu trời làm điểm tựa. Bước chân Tựa nặng trịch, như thể mỗi bước đi đều mang theo một gánh nặng vô hình.
Về đến nhà, mẹ nó vẫn còn thức đợi nó. Bà ngồi lặng lẽ bên ngọn đèn dầu, đôi mắt hõm sâu vì những lo toan. Nhìn thấy con, bà khẽ hỏi:
– Con gặp cụ Án rồi chứ?
Tựa đặt gói quà xuống, ngồi phịch xuống chiếc chõng tre. Nó định nói gì đó, nhưng rồi lại thôi. Một lát sau, nó chậm rãi gật đầu:
– Dạ con gặp rồi. Cụ bà bảo đầu tuần sau mẹ nhắn cái Hĩm lên gặp cụ bà. Cậu út thì muốn cho thóc, để mẹ ăn khi con đi xa.
Lại chuyện gì nữa đây? Mẹ nó thở dài, ánh mắt xa xăm như đang nghĩ ngợi điều gì. Bà khẽ gật đầu, không nói thêm gì nữa. Một lúc sau, bà mới chép miệng:
– Thôi con ngủ sớm đi. Chuyện gì rồi cũng có cách giải quyết. Có đói bụng mẹ hâm đồ ăn.
Tựa không nói gì, nhưng lòng nó lại chẳng thể nào yên. Nó nhìn xuống gói quà trước mặt, rồi chậm rãi mở ra. Bên trong là một bao bột gạo nếp trắng, mấy cặp lạp xưởng, thịt chấy khô, tôm khô và một ít bánh gói cẩn thận trong lá chuối, mấy cặp bánh khảo bánh oản. Tựa nhìn những thứ ấy mà lòng dâng lên một cảm xúc khó tả. Đây không đơn thuần chỉ là quà, mà còn là một điều nhắn nhủ gì đó lớn hơn. Một sự sắp đặt? Một sự gửi gắm?
Nó không biết. Nhưng có một điều chắc chắn—cuộc đời nó, từ khoảnh khắc này, sẽ không còn như trước nữa.
Đêm đã về khuya. vợ chồng ông Án, cô Huệ, cậu Út, giọng nhỏ như muỗi ve. Ông Án khẽ giọng giọng hỏi cậu Út, mắt nhìn chằm chằm vào ngọn đèn dầu đang chập chờn trong gió đêm:
– Chuyện ba nói làm tuần trước tới đâu rồi?
Cậu Út ngồi thẳng lưng, giọng chững chạc:
– Thưa ba, con đã thu xếp xong. Con tìm được hai người đạp xe đạp để chở ba với mợ. Còn hai em bé, Bé chị Bé Tý thì con cũng tìm được hai người thay nhau gánh, đặt hai em ngồi trong thúng. Con thấy như vậy cũng hơi yên tâm.
Bà Án khẽ cau mày, bàn tay lần lên cổ áo như để che giấu một thoáng lo lắng:
– Con cẩn thận đấy. Những người này… liệu có tin được không?
Cậu Út nhìn thẳng vào mẹ, giọng kiên quyết:
– Con đã chọn kỹ. Họ đều là người làng mình, từng có ơn nghĩa với nhà ta. Lại thêm, họ cũng chẳng còn đường nào khác để đi, phải dựa vào mình mà sống. Với lại mình cũng phải nhờ đến ông chủ tịch xã, bố con Hĩm.
Ông Án trầm ngâm, rồi khẽ gật đầu:
– Ừ, thôi đành vậy. Giờ là thời buổi nào rồi, mỗi bước đi đều phải dè chừng.
Ngoài sân, gió khuya vẫn thổi từng cơn lạnh. Trong nhà, ba người tiếp tục bàn bạc, giọng nói nhỏ như sợ cả màn đêm cũng có thể nghe thấy. Người nhà mà nghe họ thì thào, thì khốn đốn. Cô Huệ lâu lâu, đi dạo, xem chừng.
Cậu Út hạ giọng, đôi mắt ánh lên sự tính toán cẩn trọng:
– Chị Huệ cũng đã liên lạc với bà Sen, ngoài trường Lê Bảo Tịnh ở tỉnh, để lo chuyện thuê thuyền từ Hàm Rồng. Con cũng có người đã tìm gặp cha Mẫn, dòng Phanxicô, để nhờ ngài giúp đỡ.
Ông Án khẽ gật đầu, lẩm nhẩm tính toán rồi nói:
– Mình ra tới Thanh nghỉ một đêm, tối hôm sau mới xuống thuyền. Cũng nhờ cha Mẫn lo chuyện. À, bà Sen thuê được mấy chiếc?
Cậu Út đáp ngay:
– Thưa ba, hai chiếc. Thưa mợ, đúng như mẹ dạy, thuyền của dân buôn lậu. Họ quen đường quen lối, biết cách tránh trạm gác Tây, tránh Việt minh.
Bà Án vẫn chưa hết lo lắng, tay siết chặt tà áo, giọng bà trầm xuống:
– Nhưng con có chắc là họ đáng tin không? Chuyện này chỉ cần một kẽ hở nhỏ thôi là…
Cậu Út mím môi, chậm rãi nói:
– Con đã dò hỏi kỹ, họ là người đã từng chở người chạy loạn, biết giữ miệng, lại cần tiền. Hơn nữa, bà sen có giao ước với họ, nếu chuyến này trót lọt, bà sẽ giới thiệu khách khác,
Ai cũng muốn giữ đường làm ăn của mình, không ai dại gì mà gây chuyện đâu, xin mợ yên tâm. Bà Sen hứa trả họ vàng lá.
Ông Án trầm ngâm, thở dài một hơi:
– Ừ, hy vọng mọi chuyện suôn sẻ…
Bên ngoài, gió khuya rít qua những rặng tre, mang theo hơi lạnh xuyên qua khe cửa. Trong gian nhà nhỏ, cuộc bàn bạc vẫn tiếp tục, giọng nói trầm thấp, gấp gáp nhưng đầy quyết tâm.
Bà Án chậm rãi nói, giọng trĩu nặng lo âu:
– Thằng Bính, học trò tín cẩn của tôi, cho biết cũng cận ngày rồi. Ủy ban nhân dân tỉnh đang thu xếp phát động cải cách điền địa. Nghệ Tĩnh đang thử. Mình lo đi được càng sớm càng tốt. Không hiểu cha Mẫn đã liên lạc được với cha Oánh ở Tam Tổng và cha Bồn ở Điền Hộ chưa?
Cậu Út trầm ngâm, đáp:
– Mọi chuyện này phải chờ tin cha Mẫn thôi, thưa mợ.
Cô Huệ chêm vào:
– Bà Sen hay gặp cha Mẫn, để lo mọi chuyện chu đáo. May nhà mình thân tình với hai người này. Còn chuyện bác Tham…
Bà Án thở dài, giọng khẽ run:
– Mợ cũng sợ… Không biết bác ấy giờ ra sao. Bác thay đổi nhiều lắm. Từ cách mạng. Mợ cũng không biết, bác đã có móc nối từ trước. Tuy chị em, nhưng bác kín đáo. Bây giờ bác là Chủ tịch Hội Phụ nữ Yêu nước Khu Tư, chức vụ to lắm. Chỉ mong bác quên nhà ta đi, chứ không thì…
Ông Án hướng mắt về phía bà, giọng trầm xuống:
– Tết qua, nhà mình sai người làm dưa biếu bác gái, thêm hai con lợn sữa, bánh chưng…
Cậu Út ngẫm nghĩ rồi nói:
– Con lo chuyện bác Tham nhiều lắm. Bác chắc chắn biết về vụ cải cách điền địa. Nhà bác trước cách mạng cũng là địa chủ đấy chứ. Không biết Khu Tư sẽ sử sự ra sao.
Bà Án nhẹ nhàng đặt tay lên vai, đấm cho giãn gân, mắt nhìn xa xăm:
– Cách mạng lên, bác cho nhà nước hết thảy cả gia sản. Rồi về Thị Long ở. Bác trai xưa làm tham vụ canh nông Đông dương. Bác còn tham gia Quốc hội khóa đầu tiên. Chuyện cũng rối ren lắm.
Cậu Út chậm rãi tiếp lời:
– Con có gặp anh Khan trước khi anh ấy lên Việt Bắc học trường Thiếu sinh quân. Từ ngày bác trai mất ở sông Nông Giang, bác Tham gái sống cũng lẻ loi. Các anh lớn đi bộ đội hết rồi, nhà bác còn mỗi hai anh sau, còn nhỏ tuổi, bác Tham phải trông nom.
Không gian trong phòng lặng đi một lát. Gió đêm len qua khe cửa, mang theo hơi lạnh thấm vào lòng người. Cả nhà biết, những ngày sắp tới sẽ không dễ dàng gì… Ông Án trong lòng lo sợ bần thần, nhưng không muốn chia sẻ nỗi lo ấy cho ai. Ông biết rõ, trong cải cách điền địa, nhà nước sẽ không thể không để ý đến ông. Ông từng làm Chánh án Nghệ An, rồi Chánh án Thanh Hóa. Một thời, danh vọng của ông lẫy lừng, quyền uy chẳng ai dám coi thường. Nhưng giờ đây, thời thế đã đổi thay.
Vợ ông, bà Án, là một phụ nữ xuất thân cao quý. Bà là người phụ nữ đầu tiên đậu diplôme trường Đồng Khánh, nhưng vì bà ngoại sắp đặt hôn sự với cụ Án, bà không ra Hà Nội học tú tài. Từ thuở trẻ, bà đã nổi tiếng thanh lịch, nói tiếng Pháp giọng như bà đầm chính gốc. Quan Tây nể trọng bà, bởi không chỉ thông thạo ngôn ngữ, bà còn có trí tuệ sắc sảo, ứng đối linh hoạt.
Ông Án xuất thân từ trường Hậu Bổ, tiếng Pháp thông thạo lắm. Lúc còn đi học, ông từng làm thầy giáo dạy tiếng Pháp. Khi làm quan, mỗi lần có tiệc với quan Tây, vợ chồng ông luôn là những người bặt thiệp, giao tiếp tự nhiên, không hề kém cạnh. Quan sứ rất kính nể bà Án, người phụ nữ hiện đại, nhanh nhẹn, có tri thức. Có lần, khi toàn quyền về tỉnh, bà Án được mời làm thông dịch viên cho Đốc phủ sứ.
Nhưng ngoài vẻ hào nhoáng của một gia đình quan lại Tây học, ông Án vẫn là người nghĩa khí. Khi còn tại chức, ông từng nhiều lần làm ngơ, không ký lệnh bắt giam những người làm cách mạng. Ông hiểu rằng thời thế xoay vần, có những điều không thể dùng quyền lực mà ép buộc. Đến thời Nhật … Nhưng cách mạng không quên. Cải cách điền địa lại càng không quên ông. Một người từng làm quan lớn, từng có thời hét ra lửa, giờ đây chẳng khác nào một chiếc lá giữa cơn gió xoáy, không biết sẽ cuốn về đâu…
Ông Phiệt học trò cũ của ông Án, bây giờ cán bộ cao cấp trung ương, cấp uỷ, tháng trước có tới thăm. Ông Phiệt cho biết chuyện cải cách điền địa đang xảy ra ở Hà tĩnh. Ông Án được nghe phong phanh những câu chuyện về cải cách điền địa, về đấu tố, về những phiên tòa nhân dân được dựng lên giữa sân đình hay cánh đồng làng. Ông biết, thời thế đã đổi thay, và những người từng đứng trên đỉnh cao quyền lực như ông nay có thể trở thành đối tượng của chính quyền mới. Nhưng ông vẫn chưa hình dung được cơn lốc ấy dữ dội đến mức nào.
Từ năm ngoái, chiến dịch cải cách điền địa bắt đầu lan rộng, với mục tiêu trả lại ruộng đất cho dân cày, nhưng trên thực tế lại biến thành một cuộc thanh trừng khốc liệt. Chính quyền mới không chỉ tịch thu đất đai của các địa chủ mà còn biến họ thành kẻ thù giai cấp để quần chúng đấu tố. Mỗi làng, mỗi xã đều có những cuộc họp kéo dài, nơi mà các địa chủ, những người từng có chút tài sản hay quyền thế, bị đưa ra trước nhân dân để thú tội.
Những câu chuyện rùng rợn được truyền từ làng này sang làng khác. Những người từng có ruộng đất, từng là quan lại hay trí thức, bị trói gô trên bục đấu tố, dưới ánh đèn dầu leo lét. Những người từng là tá điền, người làm thuê, hay thậm chí hàng xóm, người thân cũng bị lôi kéo vào cuộc đấu tố. Những câu chửi rủa, buộc tội vang lên giữa đám đông kích động Đả đảo địa chủ cường hào. Bóc lột, hút máu nông dân. Nhiều người không chịu nổi áp lực, quỳ sụp xuống, khóc lóc van xin. Nhưng có những phiên đấu tố kết thúc trong sự im lặng đáng sợ, khi người bị đấu tố bị lôi ra đồng xử bắn ngay trong đêm.
Những câu chuyện về địa chủ bị chôn sống, bị bắt ăn phân, bị treo ngược trên cây cho đến chết… trở thành nỗi ám ảnh. Nhiều gia đình bỗng chốc tan tác. Người bỏ trốn lên rừng, người ra cầu tự tử, người bị bắt vào tù không bao giờ trở về. Địa chủ như ông Án thì phải lo dinh tê. Ông Án hiểu rằng, với quá khứ làm quan, với tài sản và danh vọng từng có, gia đình ông chắc chắn không thể thoát khỏi cơn lốc này. Nhưng điều đáng sợ hơn cả là ông không biết ai có thể là người sẽ đấu tố mình. Những tá điền từng được ông giúp đỡ? Những người từng quỳ gối nhờ ông xét xử? Hay có khi chính những người thân trong họ hàng cũng bị ép buộc đứng ra tố cáo? Nhà Bác tham, nếu muốn tránh tội, nhiều khi cũng …
Bà Án cũng lo lắng không kém. Bà nghe những người bạn đồng sự cũ, những trí thức từng đứng trên bục giảng, từng ngồi trên ghế quan tòa, nay bị treo cổ giữa sân đình. Bà nhớ đến những người phụ nữ có học thức, từng là vợ quan, từng giỏi giang, nay bị lột hết quần áo, bị lôi đi diễu khắp làng trong tiếng hò hét nhục mạ. Không thể chờ thêm được nữa. Ông Án nhìn vợ, nhìn cậu Út, rồi trầm giọng nói: “Phải đi ngay. Không còn thời gian nữa.”
Ông Án trầm tư, lòng nặng trĩu. Cải cách điền địa không đơn giản chỉ là tịch thu ruộng đất—nó là một cuộc thanh trừng thẳng tay. Ông đã nghe kể về những người từng là quan lại, trí thức, hay địa chủ bị quy chụp, bị đấu tố, bị xử bắn. Những tin tức ấy đến từ khắp nơi: Thái Bình, Nghệ An, đã khởi sự… Những phiên tòa nhân dân không có bào chữa, chỉ có những bản án được định sẵn.
Mấy hôm sau, Tựa khoác tay nải, đứng trước sân nhà, sửa soạn ra đình nhập với các trai làng khác đi dân công. Mẹ nó buộc lại dây túi, dặn dò từng lời một: “Đi đường nhớ cẩn thận, đừng có mà ham hố làm hơn sức, con vạm vỡ, có khi họ bắt vác nặng. Gạo nặng, đường xa, không khéo lả người ra giữa chừng”. Tựa gật đầu, mắt nó không rời mẹ. Cảnh tượng này nó không quen tí nào, nó chỉ cảm nhận, lăng lắng nghe nỗi lo lắng của mẹ như gấp bội phần. Tựa không muốn mẹ ra đình tiễn chân. Nó không muốn nhìn mẹ già giữa những người mẹ khác với lời khóc thê thảm. Nó thương mẹ quá. Mẹ dằn lòng không muốn con buồn nhiều. Tất cả những gì muốn nói với con, Tựa đã đọc được trong mắt mẹ. Thân xác mẹ lả đi như tàu lá cau úa, khẳng khiu trên cỏ. “Mẹ đừng ra đình tiễn con.” Nó cố gắng nói một câu cứng cỏi. Nó không muốn mẹ già phải đứng giữa bao nhiêu người mẹ khác, nức nở trong cảnh tiễn con. Nó không chịu nổi khi nghe tiếng khóc thê lương, não nề ấy. Nó thương mẹ quá, thương đến nát lòng.
Nhưng mẹ chỉ lặng im. Tất cả những gì bà muốn nói, Tựa đã đọc được trong đôi mắt đầy u hoài của bà. Chỉ mấy ngày thôi mà mẹ nó như héo quắt lại, như thể tuổi già ập xuống một cách tàn nhẫn. Ngoài đình làng, ồn ào như chợ vỡ. Người đứng chen chúc, kẻ khóc, người than, cán bộ xã cố giữ trật tự nhưng không ai để ý đến họ.
(Còn nữa)
Nguyễn Quốc Bảo
*Truyện vừa Nguyễn Quốc Bảo: Chuyện củ nâu (Kỳ 1)
*Truyện vừa Nguyễn Quốc Bảo: Chuyện củ nâu (Kỳ 2)
*Truyện vừa Nguyễn Quốc Bảo: Chuyện củ nâu (Kỳ 3)
* Truyện vừa Nguyễn Quốc Bảo: Chuyện củ nâu (Kỳ 4)