Truyện vừa Nguyễn Quốc Bảo: Chuyện củ nâu (Kỳ 6)

Tác giả: Nguyễn Quốc Bảo

Chuyện niên thiếu của tôi

Hình minh họa: AI

Ông chủ tịch Lung đứng giữa sân đình, vung tay khích lệ, nói những lời mạnh mẽ: “Dân công là vinh quang! Đi làm nhiệm vụ làng nước là vinh dự!” Nhưng chẳng ai buồn nghe. Mỗi người đều có nỗi riêng, những tiếng thở não nuột, những giọt nước mắt nuốt ngược vào trong. Tựa đảo mắt nhìn quanh và chợt nhận ra con Hĩm—nó đứng co ro bên bà Lung. Trong cái nhốn nháo, Hĩm vẫn chưa thấy Tựa. Tựa bước vào đám đông, len lỏi qua những dáng người khắc khổ, tìm cách lại gần Hĩm.

Rồi mắt hai đứa chạm nhau. Thôi thì… Hĩm giật bắn người, như thể bị một nhát dao cứa vào tim. Nó nép sát vào người bà Lung, tay bấu chặt tà áo mẹ, nhưng nước mắt nức nở trào ra như suối. Nó không dằn được. Bà Lung cũng không nói được gì. Bà chỉ biết nhìn Tựa, rồi lại nhìn con gái mình. Biết làm gì bây giờ? Nói gì bây giờ? Bà Lung ngước lên tìm ông Lung, nhưng ông ngoảnh trốn, quay đi.

Tựa cố nén nghẹn ngào, nói thỏ thẻ, giọng run run nhưng cố nói thật rành rẽ để Hĩm nghe rõ giữa bao tiếng ồn ào xung quanh: “Đàng nớ… đàng nớ, tớ phải đi… Tớ xin đàng nớ lo cho mẹ già, lẻ loi…” Hĩm không trả lời. Nó cắn chặt môi đến bật máu, nước mắt ứa ra như không sao cầm được. Đám đông quanh hai đứa cứ xô đẩy, cứ nhốn nháo, tiếng hò hét của cán bộ, tiếng gọi nhau í ới của những người mẹ, tiếng khóc trẻ con, tiếng giày dép giẫm trên nền đất lổn nhổn… Tất cả như một cơn bão hỗn loạn, cuốn phăng đi mọi thứ.

Nhưng giữa cái dòng người xô đẩy đó, chỉ có hai đứa là đứng im. Mắt chúng gặp nhau. Và trong khoảnh khắc ấy, cả một trời kỷ niệm ùa về. Buổi gặp gỡ đầu tiên dưới góc cây me. Những buổi trưa hè trốn ra bờ sông, Hĩm ngồi trên tảng đá, Tựa lội xuống nước vọc chân, hất nước lên trêu Hĩm. Những hôm đi bắt cá rô. Những hôm đi xốc hến. Những buổi Hĩm sách giỏ đem đồ ăn cho Tựa ngoài đồng.

Và Củ nâu! Ôi thôi… làm sao mà quên được. Trong khoảnh khắc cuối cùng, Tựa bỗng nhìn thấy củ nâu trong mắt Hĩm. Một hình ảnh mơ hồ mà đau nhói. Nó chết đứng. Đứng trơ ra đấy, giữa đám đông ồn ào, giữa tiếng trống giục, giữa những lời giã biệt ngập ngừng.

Hôm đầu tiên, Hĩm đến nhà Tựa, e dè hỏi mẹ nó về củ nâu nhuộm vải. Một đứa con gái con nhà ông chủ tịch xã, mà nghe lời mẹ cũng phải lo chuyện nhuộm vải, Tựa thầm nghĩ, rồi cười một mình. Nhưng hôm Hĩm giúp nó căng vải ngoài vườn, mọi ý nghĩ mơ hồ ấy bỗng tan biến, chỉ còn lại khoảnh khắc bàn tay hai đứa vô tình chạm nhau. Một chạm khẽ thôi, mà lòng Tựa rung động lạ kỳ.

Rồi những hôm nó lấy đò sông Mã với cô Năm, kiếm mua từng củ nâu ở nhà bà Ninh. Hôm nó trở về làng, quần áo tả tơi, lưng oằn xuống vì bao bố củ nâu. Hĩm thấy nó, đôi mắt tròn xoe, mặt tái mét. Nó không chết trôi! Nó còn sống! Hĩm mừng quá mà òa khóc ngay trước ngõ nhà.

Củ nâu, một thứ củ, rễ cây leo quê mùa, thô mộc, mọc trong rừng, vậy mà lại là đầu mối, là sợi chỉ se duyên cho hai đứa. Củ nâu nhuộm được màu vải đẹp, mà không nhuộm nổi phận người. Đưa duyên, nhưng chưa cho phận. Củ nâu cũng đưa đến một đám hỏi không chính thức. Vợ chồng ông Hùng chứng nhân cho cái buổi chiều không thể quên, với chai rượu nếp cay xè nơi đầu lưỡi. Hôm ấy, ông Lung hứng chí, sính tiếng cán bộ, gọi là tối liên hoan. Tựa lúng túng, nhưng men rượu vào, nó cũng buột miệng: “Củ nâu là số của con gặp được Hĩm.” Cả nhà cười rộn rã, Hĩm cúi gằm mặt, hai má đỏ au như ráng chiều.

Tựa và Hĩm, bao lần se đầu cảm ơn củ nâu. Một thứ vô tri vô giác, mà lại là đầu mâu câu chuyện. Câu chuyện lứa đôi đẹp đẽ, nếu như không có tiếng trống dân công tiếp vận cắt ngang tất cả. Củ nâu đúng là nó—cái củ cái rễ cây quê mùa, thô mộc—vậy mà lại nhuộm nên một đoạn đời dịu ngọt cho hai đứa. Giờ phút này, Hĩm không nói nổi câu nào. Tựa nhìn vào mắt Hĩm, thấy cả những tháng ngày cũ, những mộng tưởng chưa thành, những hy vọng sống bên nhau, giờ đây vỡ vụn như màu vải phai đi trong nắng.

Và giờ đây, khi tiếng trống giục lên đường vang dội khắp đình làng, khi Hĩm đứng nép bên mẹ, nước mắt chan chứa, thì tất cả những gì từng có với nhau bỗng trở thành một vệt màu phai nhạt, vải nhuộm củ nâu, lâu ngày bị nắng gió tẩy đi.

Giờ thì Tựa thật sự phải đi xa. Đi dân công tiếp vận. Hĩm không thấy bà Lung nhìn, siết chặt hai bàn tay Tựa, như muốn giữ lấy chút hơi ấm cuối cùng. Nó không khóc thành tiếng nữa, nhưng nước mắt cứ trào ra, lăn dài trên má, rơi xuống đất, như những hạt mưa âm thầm nhưng thấm tận vào lòng đất dại. Tựa cũng vậy. Nó không rời tay Hĩm. Nó không dám chớp mắt. Không dám quay đi. Chỉ sợ nếu nhắm mắt lại, tất cả những gì thuộc về Hĩm, về làng, về những ngày tháng bình yên ấy sẽ tan biến như một giấc mộng.

Có người đẩy mạnh nó từ phía sau. Đoàn dân công bắt đầu di chuyển. Tiếng trống trên đình giục giã thêm. Tựa bước một bước, rồi lại một bước. Hĩm vẫn đứng đó. Nó muốn nói điều gì đó. Muốn níu lấy Tựa. Nhưng không thể làm gì hơn. Trong giây phút ấy, giữa đám đông ồn ã, chỉ có hai đứa đồng cảm nỗi thê lương. Một nỗi thê lương sâu đến tận xương tủy, như thể đời này kiếp này, dù có gặp lại cũng chẳng bao giờ còn nguyên vẹn như trước.

Tựa cố nén nghẹn ngào, nói thỏ thẻ, giọng run run nhưng cố nói thật rành rẽ để Hĩm nghe rõ giữa bao tiếng ồn ào xung quanh: “Đàng nớ… đàng nớ, tớ phải đi… Tớ xin đàng nớ lo cho mẹ già, lẻ loi…” Hĩm bật khóc thành tiếng, nhưng chẳng thể làm gì.

Tựa đi rồi …

Hĩm vẫn đứng đó, giữa đám đông nhốn nháo, giữa những tiếng khóc tiễn con, tiễn anh, giữa những lời dặn dò đứt quãng, nhưng lòng nó như rơi vào khoảng trống mênh mông. Mắt nó dõi theo bóng Tựa, từng bước, từng bước, như dõi theo một cái gì đó vừa thân thuộc, vừa xa vời, vừa muốn níu kéo, vừa không thể nào với tới.

Tiếng trống giục giã. Tiếng chân dẫm lên đất khô. Tiếng kẻng báo hiệu giờ lên đường. Cả một làng quê như chao đảo trong nỗi tiễn biệt. Nhưng với Hĩm, tất cả âm thanh ấy mờ đi, nhòa đi, lùi xa dần, chỉ còn lại một hình bóng duy nhất đang đi khuất.

Tựa không quay đầu lại. Nó không dám. Một bước… rồi một bước… Nó cắn chặt răng. Nó thấy sợ. Sợ nếu nó quay lại, nếu nó nhìn thấy Hĩm đang đứng đó, nó sẽ không thể bước tiếp. Nhưng nó biết, Hĩm vẫn đứng đó.

Khi đoàn dân công đã ra đến đầu làng, khi bụi đỏ mịt mờ che lấp những bước chân phía trước, Tựa mới đánh bạo ngoái lại. Và nó thấy Hĩm. Hĩm vẫn đứng ngay chỗ ấy, nơi nó đã rời đi lúc nãy. Mắt nó mở lớn, như muốn ghi khắc hình bóng Hĩm hằn vào tâm khảm, như muốn thu hết vào đáy mắt từng đường nét, từng dáng đi, từng hơi thở của Hĩm. Để mai này, dù có xa nhau đến đâu, dù có cách biệt đến mức nào, nó cũng không bao giờ quên.

Một cơn gió mạnh thổi qua. Hĩm run lên. Rồi thật chậm, nó đưa tay lên cao, giơ về phía Tựa. Chỉ một cái vẫy tay. Không hối hả. Không rời rạc. Mà chầm chậm, như một nhát dao cứa vào lòng. Tựa đứng khựng lại. Nó không thể gật đầu. Không thể vẫy tay đáp lại. Không thể nói một lời nào. Nó chỉ quay đi, cắn chặt môi. Và bước tiếp.

Bóng nó dần khuất sau màn bụi đỏ. Hĩm vẫn đứng đó. Mắt nó cay xè, nhưng nước mắt không rơi. Nó không khóc thành tiếng. Nó không gào lên thống thiết như những người đàn bà khác ngoài kia. Nó chỉ đứng lặng, bàn tay vẫn giơ lên, giữa một buổi chiều lặng gió, giữa một chia ly chẳng biết ngày nào gặp lại.

Bà Án hỏi Hĩm: “Bố mẹ con khoẻ chứ?” Cái Hĩm nhỏ nhẹ “Dạ”. Giọng nó lí nhí, lòng nó còn vướng vất cái nhìn cuối của Tựa. Mắt Tựa lúc ấy… Một thoáng thôi, nhưng bao nhiêu ký ức dồn về, dằn vặt, bủa vây. Hĩm chớp mắt thật nhanh, cố dằn nén, nhưng vẫn cảm thấy cõi lòng trống hoác, như vừa đánh rơi thứ gì quý giá nhất mà chẳng thể với tay nhặt lại. Nó vẫn không biết vì sao mẹ Tựa lại dặn nó lên ấp. Chỉ là một câu nói thoảng qua, nhưng ánh mắt nẹ Tựa nhìn nó khi ấy—đằm sâu, u uẩn—khiến Hĩm không thể cưỡng lại.

Hĩm bước vào ấp mà như khám phá ra một thế giới khác. Tựa đi rồi, một phần nào trong nó cũng đã bước ra khỏi những ngày tháng cũ. Cảnh vật ở đây, đâu quen thuộc và sao xa lạ quá. Cái sân gạch đỏ hoe, lớn hơn mấy lần cái ao nhà nó. Những hàng cau đứng im thin thít trong nắng, cả những tàu lá chuối rũ xuống, hứng từng cơn gió thổi qua. Một thứ gì đó như mùi hương củ nâu vương vấn đâu đây. Lại củ nâu. Hay chỉ là ảo giác?

Bà Án gọi người nhà pha ấm trà, rót ra chén. Con Hĩm cả đời chưa bao giờ được nhìn thấy chén trà tàu. Thơm quá, thơm kín đáo, thơm nhẹ nhàng không như những bát chè vối hay bát chè xanh nhà nó. Hĩm đưa hai tay đón lấy chén trà tàu, lòng run run. Nước trà sóng sánh màu hổ phách, tỏa ra mùi hương thanh thanh, dịu dàng mà xa lạ thật. Nó cúi xuống thổi nhẹ, hương trà lùa vào cánh mũi, ngai ngái mà ấm áp. Cả đời nó chỉ quen với những bát chè vối, chè xanh mà thôi. Chưa bao giờ Hĩm được cầm một chén trà tàu, nhỏ nhắn mà tinh tế, hơi nóng thấm qua thành sứ trơn mịn, lan vào lòng bàn tay.

Bà Án ngồi xuống đối diện, mắt nhìn Hĩm chăm chú. Bà không vội nói ngay, chỉ lặng lẽ quan sát con bé đang rón rén trước mặt mình. Hĩm cúi đầu, nhẹ nhàng nhấp một ngụm trà. Vị đắng đầu tiên lướt qua đầu lưỡi, nhưng ngay sau đó là một vị ngọt thanh, vấn vít nơi cuống họng. Nó giật mình. Chén trà nhỏ mà dư vị cứ quẩn quanh, như một điều gì đó không dễ dàng phai được trong chốc lát.

Bà Án cất giọng trầm trầm: “Mẹ thằng Tựa dặn con lên đây, chắc con không hiểu, phải không.” Hĩm lại dạ. Bà Án tiếp:

– Tôi muốn gặp con, muốn biết thêm về bố con, ông chủ tịch xã. Tôi muốn nhờ bố Lung ít chuyện.

Cái Hĩm chỉ có đôi mắt ngớ ngẩn nhìn bà Án.

– Tôi biết ngày xưa ông phó lý, lúc ấy ông là phó lý, có những chỗ đi lại, mà tôi được người ta nói cho hay. Chuyện trước cách mạng. Kể ra rồi, thì bây giờ cũng như người trong nhà.

Hĩm lại càng ngơ ngác thêm, người trong nhà? Đầu óc nó chỉ thêm ù ù, như gió thổi vào gian nhà trống.

– Để rồi tôi nói con nghe. Về thưa với bố tên những người này những chuyện này, Có khi con cũng phải thưa với mẹ nữa.

Cái Hĩm chả biết đâu vào đâu. Nó chỉ thấy trí óc đang bị kéo căng ra, như một tấm vải thô nhà nó bị phơi quá lâu dưới nắng, mỏng tang và dễ rách. Nó cũng chỉ biết thưa thưa dạ dạ mà thôi. Bà Án nói đi nói lại tên nhiều người, thêm vào đó vắn tắt vài chuyện. Bà dặn thêm:

– Con nhớ kỹ chứ. Có quên gì thì hỏi tôi bây giờ.

Cái Hĩm ngồi đó, tay vẫn cầm chén trà tàu, mà lòng nó cứ rối như tơ vò. Bà Án nói gì thế này? Những cái tên bà nhắc đến, những chuyện cũ từ trước cách mạng, cái gì mà “người trong nhà”… tất cả như một làn khói mờ mịt bao trùm lấy đầu óc nó. Hĩm muốn hiểu, nhưng càng nghe, nó càng thấy mình như lạc vào một mê cung, không biết lối ra.

Nó chưa bao giờ nghĩ mình sẽ ngồi trong căn nhà này, truóc mặt bà Án, và bị cuốn vào những chuyện to tát thế này. Nó chỉ là một con bé quê, lớn lên bên bờ sông Mã, gặp thằng Tựa lo chuyện củ nâu, chuyện nhuộm vải, và cả chuyện lấy chồng. Cớ gì bây giờ lại phải nhớ những cái tên xa lạ, những chuyện bí hiểm này? Hĩm len lén ngước nhìn bà Án. Khuôn mặt bà nghiêm nghị, ánh mắt sắc sảo mà trầm tĩnh. Bà đang thử nó sao? Hay bà thực lòng muốn nó làm gì đó? Hĩm cắn nhẹ môi. Nó không dám hỏi, nhưng trong lòng ngập đầy nghi vấn. Tại sao mẹ Tựa lại bảo nó lên đây? Chuyện này có liên quan gì đến Tựa không? Hay chỉ là một việc nào đó của người lớn, mà nó chỉ là con cờ nhỏ bị đẩy tới?

Câu “người trong nhà” bà Án vừa nói khiến Hĩm giật mình. Người trong nhà? Nghĩa là sao? Có phải chỉ là một cách nói, hay là một điều gì đó sâu xa hơn? Tim nó bỗng dưng đập mạnh hơn. Người trong nhà… chẳng lẽ có một sợi dây liên kết nào đó giữa bố mẹ nó và cái nhà này mà nó chưa hề biết? Bà Án vẫn đang nói, giọng vẫn trầm trầm, đều đều, như những cơn sóng vỗ vào bờ. Hĩm nghe mà như không nghe, bởi lòng nó đang bị kéo về một khoảng trống vô định. Một thứ cảm giác bất an, như khi nó đứng bên bờ sông nhìn những cơn nước xiết, cảm giác mình có thể bị cuốn trôi đi bất cứ lúc nào. Nó không thể quay đầu lại, cũng không biết phải tiến về đâu.

Bỗng nhiên, nó thèm được quay về cái sân nhà mình, nghe tiếng mẹ lách cách trong bếp, nghe tiếng gà cục tác ngoài vườn. Nó thèm cái cảm giác quen thuộc ấy, nơi mà nó không phải suy nghĩ nhiều đến thế này. Nhưng không được nữa rồi. Cái giây phút nó đặt chân vào căn nhà này ở cái ấp này, cầm lấy chén trà này, lắng nghe những lời này—nó đã bước vào một con đường khác. Một con đường mà nó không biết sẽ dẫn nó về đâu.

Ông bà Lung đợi đến lúc trời tối mờ mới rời khỏi thôn. Cả xóm đã lặng đi trong giấc ngủ, những mái nhà chìm trong bóng đêm, chỉ còn vài ánh đèn dầu leo lét hắt qua kẽ vách. Người ta đã thôi những câu chuyện rì rầm ngoài hiên, thôi cả tiếng ho khan của ông già đầu ngõ. Đêm quê lặng như tờ.

Bà Lung lặng lẽ đi sau chồng, tay nắm chặt tà áo nâu sồng, cố bước nhanh cho kịp. Ông đi cẩn thận trên con lối mòn giữa hai bờ ruộng, từng bước chậm rãi nhưng dứt khoát. Lòng ông như có lửa đốt, nhưng chân không dám sải dài vì sợ bà Lung theo không kịp. Trong tay ông có một bó đuốc, nhưng chưa muốn đốt vội. Mắt ông còn tinh, ánh sao trên trời vẫn đủ để ông nhìn đường.

Con đường ra ấp cụ Án không xa, nhưng cũng chẳng gần. Phải băng qua nhiều thửa ruộng, lội qua con mương nhỏ, rồi men theo ra đường cái. Gió đồng hun hút thổi, mang theo hơi lạnh của đêm khuya. Mùi lúa non thoảng trong không gian, quyện với mùi bùn đất ẩm ướt. Lâu lâu, tiếng côn trùng râm ran dưới những lùm cỏ lẫn vào tiếng ếch nhái từ ruộng sâu vọng lại, khiến không gian càng thêm thăm thẳm.

Ông Lung bước mà lòng rối bời. Lời con Hĩm kể lại khiến ông chấn động. Ban đầu, ông ngỡ con bé nghe nhầm, nhưng nhìn dáng nó rụt rè, giọng nói quả quyết mà run run, ông không khỏi suy nghĩ. Bao nhiêu câu hỏi chồng chất trong đầu: vì sao bà Án lại nhắc đến ông? Vì sao lại gọi là “người trong nhà”? Những cái tên bà Án nhắc đến, những chuyện từ thời trước cách mạng, mọi chuyện ông nhớ rõ mồn một. Sao ông bà Án lại đưa tin cho ông bà qua cái Hĩm? Ông với bà Lung bàn đi bàn lại, nghĩ ngợi mãi mà vẫn không lần ra manh mối.

Bà Lung cũng thấp thỏm không kém. Trên đường đi, bà chẳng nói gì, chỉ cắm cúi bước theo chồng. Trong lòng bà, một cảm giác lo lắng cứ dâng lên từng cơn. Từ bao giờ cuộc sống yên ổn của họ lại bị xáo trộn bởi một chuyện lạ lùng này? Hôm nay, con Hĩm đi về, mắt nó có chút gì khác lạ. Không chỉ là vẻ sợ sệt thường thấy, mà còn có một nét gì như người vừa bước chân vào một thế giới khác—một thế giới mà không thuộc ai trong nhà ông.

Một tiếng cú rúc bất chợt vang lên từ phía bụi tre xa xa. Bà Lung giật mình, khẽ siết lấy cánh tay chồng. Ông Lung cũng thoáng chững lại, nhưng rồi tiếp tục bước. Đêm nay, dường như có điều gì đó đang đợi họ ở phía trước. Một điều mà cả hai vợ chồng đều chưa thể lường trước được.

Ông bà Lung lên ấp mà không báo trước được. Hai vợ chồng nhắm đường rồi đi xuống nhà dưới. Không khí trong nhà cụ Án tĩnh mịch, chỉ có ánh đèn dầu vàng vọt hắt ra từ những ô cửa gỗ lim, soi lờ mờ những dáng người lặng lẽ qua lại. Mấy người làm nhận ra ông chủ tịch xã, nhưng chỉ cúi đầu chứ không dám hỏi han gì. Ai cũng hiểu, khách đến ấp này, nếu không phải bà con thân thích, thì ắt có việc quan trọng.

Ông Lung đưa mắt tìm kiếm, rồi thấy một bà trung niên mặt mày sáng sủa, vẻ như người có quyền hành trong nhà. Ông tiến đến, giọng khẽ khàng nhưng dứt khoát:

– Xin bác đệ trình lên hai cụ, có vợ chồng Lung muốn xin gặp.

Người đàn bà gật đầu, rồi lặng lẽ đi lên nhà trên

Ông Án ngồi trên bộ trường kỷ gỗ lim trảm xà cừ, nét mặt ung dung nhưng ánh mắt sắc bén. Khi thấy vợ chồng Lung bước vào, ông từ tốn đứng lên, chào đón:

– Ông bà phó lý, à quên, ông bà chủ tịch xã lên chơi, thật là cảm kích đây.

Ông Lung vội cúi đầu chào, bà Lung cũng khẽ khom lưng nhún người theo chồng. Người làm bưng trà tàu lên, hương thơm phưng phức lan tỏa trong không gian. Ông Án chỉ khẽ gật đầu, lập tức có người đưa lên một ống điếu cày cùng gói thuốc lào.

Bà Án, theo thói quen, vẫn ngồi trên sập gụ, khuôn mặt thoáng một nụ cười nhàn nhạt. Bà vẫy tay gọi bà Lung đến ngồi gần. Cậu Út—con trai út của ông Án—đứng phía sau trường kỷ, nhoẻn miệng chào khách.

Người nhà rót trà tàu ra chén sứ men lam, rồi nhẹ nhàng đem đến mời hai ông bà Lung. Ông Án chậm rãi đưa chén trà lên cao, rồi ra hiệu cho ông Lung cùng nâng chén. Ông chủ tịch xã vốn quen ăn to nói lớn, giờ ngồi trước cụ Án lại khép nép, có phần lúng túng. Lời con Hĩm kể lại về chén trà tàu ở nhà cụ Án còn văng vẳng trong đầu ông. Ông e dè nâng chén, mắt hơi lấm lét nhìn ông Án.

– Sao, ông chủ tịch, mọi chuyện tốt đẹp cả chứ?

Giọng ông Án sang sảng, đĩnh đạc như khi còn ngồi tòa xét xử. Ông Lung hơi giật mình, vội đặt chén trà xuống, đáp với vẻ khiêm nhường:

– Thưa cụ, xin cảm ơn cụ đã hỏi đến. Nhưng thời buổi chiến tranh, thưa, chẳng có nhiều chuyện gì tốt đẹp…

Người nhà đem đến ông Án bàn điếu dóng, thân điếu gỗ quý, khảm ngà khảm xà cừ, chạm trổ tinh xảo, nõ điếu bịt bạc, thân cũng bịt bạc. Xe điếu là một cần trúc dài, đầu cũng bịt bạc. Ông Án đợi người nhà tiêm thuốc lào vào điếu cày đưa tới cho ông Lung. Ông ra dấu mời ông Lung hút, trong khi người hầu châm lửa và đưa cần cho ông Án. Ông Lung lúng túng đỡ lấy điếu cày, nhìn ông Án đang phà thả khói, rồi ông chỏm miệng vào điếu mà rít. Ông áy náy chỉ dám rít một hơi ngắn, ngoảnh mặt sang một bên thở khói.

Bên kia, bà Án thong thả nhai trầu, đôi môi đã thắm đỏ. Người làm bưng đến bà Lung một khay trầu trạm bạc, trong đó có đầy đủ cơi trầu, bình vôi, những lá trầu, miếng cau thắm tươi như vừa mới hái. Bà Lung thoáng sững sờ. Từ nhỏ đến lớn, bà chưa từng thấy những vật dụng sang trọng đến vậy. Bà chưa biết phải làm gì. Cũng may, người nhà đến làm hết mọi chuyện, bà Lung chỉ cần đưa miếng trầu vào miệng. Bà nhìn chồng, rồi nghĩ: Hôm nay vợ chồng bà vào bước vào cửa quan. Chuyện gì sẽ chờ đợi phía trước đây.

Chuyện xã giao xong, cậu Út ra hiệu cho hết tất cả người nhà xuống nhà dưới. Ông Án chậm rãi:

– Này ông chủ tịch, cái Hĩm về chắc đã nói đủ những chuyện chúng ta cần nói hôm nay.

– Thưa cụ con biết, nhưng không biết cụ muốn dạy bảo gì?

– Những chuyện trước cách mạng, cũng còn gần đấy thôi. Chắc ông chủ tịch hiểu rồi chứ.

Ông Lung, bên tai câu là người trong nhà cả còn văng vẳng. Ông kính cẩn:

– Xin cụ dạy bảo.

Ông Án nhìn thẳng vào mắt ông chủ tịch, dõng dạc:

– Cải cách điền địa bao giờ tới xã đây?

– Thưa … thưa con đang đợi lệnh tỉnh đưa xuống.

– Chắc ông Lung cũng biết những gì xảy ra với cải cách điền địa và đấu tố ở Hà tĩnh rồi chứ? Ông Án không dùng ông chủ tịch nữa, mà nói ông Lung. Bà Lung nghe rõ cả. Thế này thì là người trong nhà sao? Bà Án không nói gì, chăm chú nghe chồng. Cậu Út quay mặt nhìn mẹ. Ông Án giọng trầm và đều đều:

– Lệnh tỉnh đến xã, rồi ông Lung xử sự với vợ chồng tôi sao đây. Ông Án nói một lèo, mắt ông Án nhìn ông Lung, như mèo nhìn chuột.

Ông Lung nín lặng. Đầu óc rối beng. Ông Án nói chuyện với ông như người trong nhà, ông Lung lập đi lập lại trong đầu. Nghĩ mãi mà không biết trả lời sao cho đúng với hoàn cảnh. Mọi người yên lặng. Yên lặng nặng nề khó tả. Bà Lung còn rối ruột hơn chồng. Một lúc lâu, mà vẫn chưa ai lên tiếng. Bà Án nói, phá tan không khí nặng chĩu:

– Ông Lung chắc cũng bắt vợ chồng tôi để đấu tố. Chứ còn gì nữa. Giọng bà Án lạnh như thép.

Ông bà Lung nghe mà chới rới. Đây rồi, chuyện trong nhà phải đề cập đến tối nay đây. Cả hai không dám nói gì. Đều cúi đầu. Ông Lung trên ghế, cố thu nhỏ người lại, miệng lẩm bẩm: Người trong nhà … Ông Án thẳng thừng:

– Ông Lung có tin gì mới không? Ông nghĩ vợ chồng tôi ngồi đây để ông thi hành cải cách điền đia sao?

Ông Lung giật bắn người lên:

– Thưa cụ, thưa cụ … bao giờ hai cụ định đưa gia đình đi?

Chỉ một câu thôi, đủ cho mọi người ai nấy cùng thở phào, nhẹ nhõm. Ông Án giữ mặt nghiêm, không tỏ ra xúc động. Bà Án nhìn bà Lung, mà không nói gì. Cậu Út nhẹ đấm vai cho cha. Rồi cậu đến ngồi bên ông Lung:

– Ông Lung thời giờ cấp bách lắm. Cha tôi dạy tôi phải làm những điều gì, tôi đã làm xem như gần xong. Cha mẹ tôi muốn ông lo liệu sao cho chúng tôi đi êm thắm. Ngày giờ sẽ quyết định chung. Phần tôi muốn ông cũng lo sắp xếp cho nhóm người làm. Chúng tôi đi rồi, ấp, thóc gạo, súc vật, để lại hết. Ông Lung tìm cách tiếp quản cho nhẹ nhàng. Ông quen biết nhiều, từ tỉnh, qua huyện xuống xã. Cái gì thu nhập riêng cho cán bộ tỉnh cán bộ huyện, do ông quyết định. Chị Huệ tôi sẽ xem xét hết chi tiết với bà Lung. Cha tôi biết hết chuyện ông trước cách mạng. Cha tôi tin ông sẽ lo mọi chuyện chu đáo. Chuyện trong nhà đấy thôi …

(Còn nữa)

Nguyễn Quốc Bảo

*Truyện vừa Nguyễn Quốc Bảo: Chuyện củ nâu (Kỳ 1)

*Truyện vừa Nguyễn Quốc Bảo: Chuyện củ nâu (Kỳ 2)

*Truyện vừa Nguyễn Quốc Bảo: Chuyện củ nâu (Kỳ 3)

* Truyện vừa Nguyễn Quốc Bảo: Chuyện củ nâu (Kỳ 4)

* Truyện vừa Nguyễn Quốc Bảo: Chuyện củ nâu (Kỳ 5)

Có thể bạn cũng quan tâm