Nguyễn Quốc Bảo: Đi tù “cải tạo” mới biết cải lương là hay (Kỳ 1)

Tác giả: Nguyễn Quốc Bảo
Nghệ sĩ Thanh Nga (vai Quỳnh Nga) và nghệ sĩ Thanh Sang (vai Trần Minh) trong vở cải lương kinh điển Bên cầu dệt lụa. Nguồn ảnh: Báo Phụ Nữ TP.HCM

Chúng tôi ở đây, tù nhân nỗi đau,
Lời nói lặng câm giữa đêm đen ngập mưa,
Lòng người cạn kiệt, cơm không đủ no,
Chỉ còn lại tiếng thở dài trong căn buồng vắng.

Trần đức Thảo

…trong không gian tối tăm của căn phòng giam,
người tù tìm thấy được sự cứu rỗi trong âm nhạc

Xin biếu Bác Đinh Sinh Long bạn tri kỷ đồng hương.

Abstract:

This essay explores the transformative journey of a former VNCH Air Force pilot and prisoner of re-education camps, whose experience in captivity led to a profound re-evaluation of the Vietnamese traditional music genre Cải Lương. Initially disregarded, Cải Lương becomes a pivotal emotional anchor for the prisoner, symbolizing a process of consciousness awakening under extreme hardship. Drawing parallels with quantum mechanics, the music reflects a shift from intangible, wavering states to concrete realizations. The phrase “newly appreciated” captures the essence of this transformation, as the music evolves from something overlooked to a source of solace and emotional connection. Through this journey, Cải Lương emerges not just as a music genre, but as a manifestation of resilience and spiritual awakening, transcending the boundaries of time and space.

Đi tù “cải tạo”  ăn hạt muối mới biết là ngọt.” là một câu nổi tiếng được gắn liền với Thảo Trường, Thiếu tá Trần Duy Hinh một nhà văn và 17 năm cựu tù nhân “cải tạo”. Câu nói này không chỉ gợi lên sự khắc nghiệt của một thời kỳ lịch sử, mà còn chứa đựng triết lý sâu sắc về giá trị của những điều bình dị trong cuộc sống. Câu nói này không chỉ phản ánh tình cảnh vật chất thiếu thốn, mà còn nói lên sự thay đổi trong nhận thức, cảm xúc và giá trị của con người khi bị đưa vào hoàn cảnh cực kỳ khó khăn. Cái ngọt của hạt muối, trong bối cảnh đó, là sự đánh đổi giữa sự sống và cái chết, giữa đau đớn và hy vọng, giữa cái khắc nghiệt của hiện thực và những ký ức đầy luyến tiếc của quá khứ. Thảo Trường đã dùng câu nói này như một cách để khắc họa cảm giác đau đớn, thèm khát và những giá trị sống bị lãng quên trong thời gian tù tội, đồng thời cũng cho thấy sự trân trọng của người tù “cải tạo” đối với những điều tưởng chừng như rất nhỏ bé và không đáng giá trong xã hội thường nhật.

Sau năm 1975, hàng trăm ngàn sĩ quan và nhân viên của chế độ Việt Nam Cộng Hòa bị đưa vào các trại “cải tạo” – nơi được chính quyền mới gọi là nơi “học tập,” nhưng thực chất là những nhà tù lao động khổ sai. Trong hoàn cảnh thiếu thốn về cả vật chất lẫn tinh thần, những người tù không chỉ đối mặt với cái đói, cái rét, mà còn phải đấu tranh để gìn giữ nhân tính và niềm hy vọng.

Trong nỗi cô đơn của những năm dài biệt giam, nhiều tù nhân đã tìm thấy sự an ủi và ánh sáng qua những điều tưởng chừng nhỏ bé: một hạt muối, một cơn gió quê hương thoảng qua tâm trí, hay một câu cải lương vọng lại từ ký ức. Cải lương, loại hình nghệ thuật gắn bó sâu sắc với người dân miền Nam, không chỉ là tiếng lòng của những kẻ tha phương, mà còn là sợi dây níu giữ ký ức về quê hương, gia đình, và giá trị văn hóa.

Có người kể, hồi còn là sinh viên, mỗi lần ngồi trên gác xếp học bài, nghe hàng xóm mở ca Cải lương thì chỉ thấy bực bội. Cái âm thanh ấy sao mà khó chịu, ồn ào, chẳng đâu vào đâu. Thế là phải trốn vào thư viện để không phải nghe nữa. Nhưng rồi, đến khi ngồi một mình trong căn phòng tù tội tối tăm, những câu hát Cải lương ngày xưa bất chợt vang lên trong trí óc, lại trở nên dịu dàng, ấm áp và đầy cảm xúc. Lạ lùng thay, cái mà mình từng ghét bỏ, giờ lại như một nguồn an ủi, một vẻ đẹp đầy tâm tình mà chẳng gì sánh kịp.

Bài thơ Cục Kẹo là một giai thoại được truyền miệng trong cộng đồng những người từng trải qua những năm tháng trong các trại “cải tạo”. Đây là bài thơ của Duy Lam (nhóm Tự Lực Văn Đoàn, cháu của Nhất Linh, Hoàng Đạo, và Thạch Lam, Trung tá Nguyễn Duy Lam) trong tập thơ Từ Lửa Về Đất đã ghi lại những cảm xúc sâu sắc, nỗi lòng của những cựu tù nhân “cải tạo” khi nhớ về những ngày tháng khổ cực trong trại giam. Giai thoại cũng kể là Duy Lam viết Cục Kẹo tiễn đưa một bạn tù, lúc lâm chung, chỉ thèm ăn một cục kẹo!

Chỉ thèm một cục kẹo,
Trong suốt những năm tháng tù đầy.
Để trong đêm lạnh lùng,
Hương vị ngọt ngào vỡ ra.

Tiểu luận này không chỉ nhằm tái hiện những ký ức về trại “cải tạo”, mà còn muốn khám phá cách nghệ thuật cải lương – với những câu vọng cổ ngọt ngào và những vở diễn chan chứa tình người – đã trở thành một nguồn động viên tinh thần, một cách để con người vượt qua khổ đau và nhận ra giá trị sâu sắc của cuộc sống. Có lẽ, chỉ khi trải qua những năm tháng tận cùng của khổ cực, người ta mới thực sự hiểu cải lương là hay, bởi nó không chỉ là âm nhạc, mà còn là linh hồn của sự sống.

Chuyến đi từ sự tuyệt vọng đến sự tỉnh thức

Người tù “cải tạo” trong tiểu luận của chúng ta là một cựu phi công thuộc Quân lực Việt Nam Cộng Hòa (VNCH). Trước khi bị bắt và đưa vào các trại “cải tạo” sau năm 1975, anh đã sống một cuộc đời đầy tự hào trong quân ngũ, thực hiện những nhiệm vụ bay trong không gian rộng lớn, tự do và đầy dũng cảm. Tuy nhiên, sau sự kiện 30 tháng 4, 1975, anh bị bắt và trở thành một trong những người tù “cải tạo” trong hoàn cảnh khắc nghiệt, với những tháng ngày sống trong bóng tối của sự tuyệt vọng.

Người tù “cải tạo” đã từng dành cả tuổi thanh xuân để phục vụ cho lý tưởng cao cả của đất nước, nhưng rồi phải đối mặt với những năm tháng đen tối trong trại “cải tạo”. Là một phi công, anh không chỉ thấu hiểu những khó khăn của chiến tranh mà còn trải qua những thử thách khốc liệt nhất của tinh thần và thân xác. Câu chuyện của anh, vì vậy, không chỉ là câu chuyện của một người chiến sĩ, mà còn là hành trình tìm lại sự sống trong những điều kiện tồi tệ nhất.

Lý tưởng phi công mà anh mang trong mình, giống như những điều mà Saint-Exupéry miêu tả trong Le Petit Prince hay Nguyễn Xuân Vinh khắc họa trong cuốn sách của mình, đã từng hướng anh đến bầu trời, nơi mà những lý tưởng, sự tự do và khát vọng bay cao dường như vô tận. Saint-Exupéry, trong những dòng chữ của mình, nói về những phi công không chỉ là người lái máy bay, mà là những người có tầm nhìn xa, hiểu rõ được sự cô đơn và khát khao vươn tới những lý tưởng cao đẹp hơn, vượt qua cả những giới hạn của không gian và thời gian. Đối với Nguyễn Xuân Vinh, nghề phi công không chỉ là một công việc, mà là một con đường đầy thử thách, yêu cầu sự dũng cảm, lòng trung thành và khát vọng vượt qua mọi khó khăn.

Nhưng khi bước vào cõi đen tối của những năm tháng tù đày, những lý tưởng ấy bắt đầu bị thử thách một cách tàn khốc. Mỗi ngày trong trại “cải tạo” là một cuộc chiến chống lại sự tuyệt vọng, chống lại những vết thương tâm lý và thể chất mà chiến tranh đã gây ra. Lý tưởng bay cao của một phi công phải nhường chỗ cho những cảm xúc sâu sắc hơn, đó là sự đương đầu với nỗi cô đơn tột cùng, sự mất mát và cả sự sống còn trong những hoàn cảnh khắc nghiệt.

Câu chuyện của người tù “cải tạo” này là một cuộc hành trình của tâm hồn, một hành trình tìm lại chính mình trong những điều kiện mà nhiều người khác sẽ cho là không thể vượt qua. Chính trong những khoảnh khắc tăm tối ấy, anh lại tìm thấy một ánh sáng – một ý nghĩa sâu sắc trong những bản nhạc cải lương, thứ âm nhạc mà anh trước đây từng bỏ qua, nay lại trở thành nguồn động viên bất ngờ.

Lý tưởng phi công không chỉ là sự khát khao bay cao, mà còn là khả năng đối diện với những cơn bão cuộc đời, để giữ vững niềm tin và không bao giờ từ bỏ hy vọng. Chính trong cảnh đời đầy bế tắc của những người lính trong trại “cải tạo”, lý tưởng ấy càng trở nên sáng ngời hơn bao giờ hết.

Cuộc đời của một người tù “cải tạo” không bao giờ là một câu chuyện đơn giản. Đó là hành trình đầy ắp những mất mát, khổ đau và tuyệt vọng. Một người Bắc Bộ, cựu phi công không quân, với tuổi thanh xuân gần mười năm bị giam cầm trong những trại “cải tạo” sau năm 1975, đã bị cướp đi những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời. Trước khi bị bắt, anh ta không bao giờ hiểu được cái hay của cải lương, mà thậm chí còn coi đó là “nhạc sến”, nhạc của những người dân bình dân miền Nam, một thứ âm nhạc xa lạ, không thể hòa vào mạch chảy của những tinh hoa văn hóa Bắc Bộ.

Nhưng rồi, giữa không gian tù tội tối tăm, nơi thời gian dường như không còn ý nghĩa, khi những thứ xa hoa của cuộc sống trước kia trở thành những khái niệm mơ hồ, cải lương bỗng trở thành một thứ âm nhạc khiến người tù nhận ra rằng trong cái tối tăm ấy, có một ánh sáng đang le lói, một cái hay mà trước đây y chưa bao giờ cảm nhận được. Cải lương không phải là âm nhạc để nghe ngay lập tức mà yêu, mà hiểu. Nó như một ngôn ngữ của tâm thức, chỉ khi con người trải qua những khổ đau sâu sắc nhất, khi tất cả những gì có thể là vật chất và hi vọng đều bị lấy đi, thì cải lương mới thấm vào tận cõi lòng.

Nhưng chính cái chữ “mới” trong câu “mới thấy hay” này lại là điểm then chốt. Cải lương không chỉ đơn thuần là âm nhạc; nó là sự tỉnh thức, là hành trình chuyển hóa tâm thức của người tù từ sự khinh bỉ, từ sự lạnh nhạt, đến sự cảm nhận sâu sắc về giá trị của âm nhạc này trong một hoàn cảnh khắc nghiệt. Chữ “mới” chính là quá trình biến đổi của người tù, từ một người không bao giờ nghĩ sẽ yêu thích cải lương, đến khi nhận ra rằng chính nó là thứ âm nhạc giúp anh ta tiếp tục sống, tìm thấy chút hy vọng giữa một tương lai u ám, không còn niềm tin.

Cái hay của cải lương, đối với người tù, không chỉ đơn giản là giai điệu du dương hay những câu vọng cổ đượm buồn. Nó là một không gian tâm linh mà ở đó người tù có thể tìm thấy sự đồng cảm với những thân phận khác, với những số phận đã chịu đựng nỗi đau, giống như họ. Cải lương, trong khoảnh khắc đó, trở thành một phần không thể thiếu trong hành trình tỉnh thức của người tù, như một viên thuốc xoa dịu những vết thương tâm hồn mà chẳng thể nào chữa lành được.

Vậy thì tại sao lại là cải lương? Tại sao không phải là ca trù, quan họ, hay những loại âm nhạc cổ điển miền Bắc? Tại sao một người Bắc Bộ di cư, trong lúc tuyệt vọng nhất, lại tìm thấy sự đồng điệu với âm nhạc của miền Nam, thứ âm nhạc mà trước đây họ luôn coi thường? Đó chính là câu hỏi mà chúng ta sẽ cùng tìm hiểu trong hành trình tâm thức của người tù “cải tạo”, một hành trình đau đớn nhưng cũng đầy hy vọng, một hành trình đi từ bóng tối ra ánh sáng.

Cải Lương và Những Sự Thật Đau Đớn

Trước khi bị giam cầm, cải lương chưa bao giờ là một phần trong cuộc sống của người Bắc bộ di cư. Đối với họ, cải lương là âm nhạc của miền Nam, gắn liền với những điều mà họ không thể hoàn toàn hiểu hay cảm nhận được. Ở quê miền Bắc của người di cư, nơi có những xu hướng âm nhạc khác biệt, cải lương không được coi trọng, thậm chí bị xem là “sến,” là thứ âm nhạc của những người dân bình dân, không có sự cao sang hay tinh tế mà người Bắc thường theo đuổi. Họ không cảm nhận được giá trị của cải lương, vì đó là âm nhạc của những người miền Nam, mà họ ít khi có cơ hội tiếp xúc sâu sắc. Đây không phải là suy tư phân biệt, nhưng theo cách truyền thống trong tâm tư người Bắc bộ di cư.

Trong bối cảnh lịch sử, cải lương bắt nguồn từ miền Nam Việt Nam vào cuối thế kỷ XIX, mang dấu ấn của những chuyển biến xã hội sâu rộng, đặc biệt là sự gặp gỡ giữa văn hóa phương Tây và phương Đông. Được sáng tạo từ những yếu tố dân gian, cải lương nhanh chóng trở thành một loại hình nghệ thuật phổ biến, được yêu thích tại miền Nam. Tuy nhiên, đối với người Bắc, đặc biệt là những người di cư sau năm 1954, cải lương không phải là thứ âm nhạc dễ tiếp nhận, bởi nó quá khác biệt so với những gì họ từng biết.

Thế nhưng, khi bị giam giữ trong điều kiện cực kỳ khắc nghiệt tại các trại “cải tạo”, người tù “cải tạo” phải đối mặt với những thử thách mà trước đây họ chưa bao giờ tưởng tượng ra. Những ngày tháng đói khát, những giờ lao động cực nhọc và tình trạng mất liên lạc với thế giới bên ngoài khiến họ rơi vào một trạng thái tinh thần rệu rã. Cảm giác cô đơn, tuyệt vọng bủa vây họ. Trong hoàn cảnh ấy, bỗng nghe bạn tù hát vài câu vọng cổ, cải lương dần trở thành một phần không thể thiếu trong hành trình chuyển mình của người tù.

Ban đầu, người tù vẫn không thể hiểu được âm nhạc ấy. Cải lương đối với họ chỉ là những giai điệu quen thuộc, nhưng không thể làm vơi đi nỗi khổ đau trong lòng. Tuy nhiên, trong sự tăm tối của những ngày tháng bế tắc, cái hay của cải lương bỗng trở nên rõ ràng. Không phải là sự nhận ra ngay lập tức, mà là một sự thức tỉnh dần dần. Cải lương, với những câu vọng cổ, với những giai điệu đượm buồn, mang trong mình một sức mạnh thầm lặng, một sự kết nối cảm xúc mà người tù chưa từng cảm nhận được.

Trong suốt quãng thời gian đói khát, trong cảnh sống lay lắt như thế, người tù bắt đầu hiểu rằng cải lương không chỉ là âm nhạc. Nó chính là phương tiện để họ kết nối lại với cảm xúc của mình, với quá khứ và những kỷ niệm về gia đình, về những người thân yêu mà họ không thể gặp lại. Cải lương không cần phải có lời ca cách mạng hay những tuyên truyền lớn lao của chính quyền người thắng cuộc. Nó chính là sự tự do trong sáng tác, trong cách người nghệ sĩ dùng âm nhạc để kể câu chuyện của mình, và qua đó người tù bắt đầu nhận ra cái đẹp trong những câu chuyện đó.

Giữa những đau khổ, giữa sự tăm tối, người tù tìm thấy trong cải lương một sự đồng cảm, một sự an ủi mà trước đây họ chưa bao giờ nghĩ sẽ có. Những giai điệu dân gian, những câu ca trữ tình, giờ đây trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của họ. Cải lương là sự phản chiếu của một tâm hồn đang chịu đựng, đang tuyệt vọng; nhưng cũng là sự thể hiện của một niềm tin rằng vẫn còn có những điều có nghĩa và đẹp đẽ trong cuộc sống này, dù có phải trải qua bao nhiêu gian truân đi tù “cải tạo”. Chính ra, cái phi lý vô nhân đạo của chính sách “cải tạo”, góp phần vào hành trình tâm thức.

Không phải lúc nào người tù cũng nhận ra ngay cái hay của cải lương, nhưng qua thời gian, qua những đêm dài bám víu vào những giai điệu ấy, họ hiểu rằng cải lương là một phần không thể thiếu trong hành trình thức tỉnh của họ. Đây không phải là sự nhận thức ngay lập tức về cái hay của cải lương, mà là một sự thay đổi từ từ trong tâm hồn, như một dòng chảy âm thầm, mang lại cho họ sự thanh thản và một chút hy vọng trong những ngày tháng vô vọng ấy.

Cải lương không chỉ là âm nhạc, nó là sự tự do sáng tác, là sự chân thành và mộc mạc của những người nghệ sĩ. Đối với người tù “cải tạo”, cải lương đã trở thành phương tiện để họ đối diện với bản thân, với những kỷ niệm, và là cách để họ nhận ra rằng trong nỗi đau vẫn có những điều đẹp đẽ cần trân trọng.

Cải Lương Trở Thành Tri Kỷ

Suốt tuổi niên thiếu, cải lương đối với người Bắc di cư chỉ là một “bạn xã giao.” Nó là âm nhạc của miền Nam, một thứ gì đó xa lạ và không hề gần gũi với cuộc sống của họ. Thực sự, họ biết nó có tồn tại, nhưng chẳng ai dành thời gian để tìm hiểu hay cảm nhận. Cải lương là thứ âm nhạc của những người dân bình dân miền Nam, không có sự sang trọng hay tinh tế như những gì người Bắc di cư đã quen thuộc. Nó chỉ là một phần nhỏ của thế giới xung quanh, nhưng chưa bao giờ trở thành một phần trong tâm hồn họ.

Cho đến khi người tù “cải tạo” bị đẩy vào hoàn cảnh khắc nghiệt, nơi mà mọi thứ đều không thể đoán trước được. Trong những giờ phút tuyệt vọng đó, cải lương bỗng nhiên xuất hiện, không phải như một người bạn cũ, mà bỗng nhiên một người bạn tri kỷ. Nó là âm nhạc mà người tù chưa bao giờ nghĩ rằng sẽ có lúc cảm thấy nó gần gũi đến vậy. Cải lương không còn là thứ xa lạ nữa, mà đã trở thành một phần của tâm hồn họ, một phần của cuộc sống trong những ngày tháng đen tối.

Khi ngồi trong tù “cải tạo”, người tù có thể nhớ đến nhiều thứ: vợ con, gia đình, bạn bè, những năm tháng quân ngũ. Nhưng, thay vì nghĩ đến những gì đã mất, họ lại bất chợt nhớ đến cải lương, một thứ âm nhạc mà họ từng khinh miệt. Và lạ thay, trong hoàn cảnh ấy, cái “hạt muối” ấy bỗng nhiên trở thành “ngọt,” một vị ngọt kỳ lạ mà tâm hồn người tù cảm nhận được. Chính cải lương đã khơi dậy những cảm xúc sâu kín mà họ đã lâu không chạm đến. Trong khi cuộc sống bên ngoài vẫn còn bao nỗi lo âu, giằng xé, thì trong tù “cải tạo”, cải lương đã trở thành ngọn lửa nhỏ soi sáng tâm hồn họ.

Người tù nhận ra rằng, cải lương không phải là thứ âm nhạc chỉ dành cho những người miền Nam, mà nó có thể là nhịp điệu của sự sống, của những kỷ niệm đã bị lãng quên. Đột nhiên, cải lương không còn là sự xa lạ nữa, mà là tri kỷ trong những giờ phút cô đơn, tuyệt vọng nhất. Họ không còn cảm thấy cô đơn vì đã có cải lương, âm nhạc ấy không chỉ là giai điệu, mà là sự đồng cảm, là một phần không thể thiếu trong hành trình tâm thức của người tù “cải tạo”.

Điều kỳ lạ là cải lương dường như đã đi vào tâm thức người Bắc bộ di cư một cách vô hình, không cần sự cố gắng, không cần sự phân tích. Chỉ đơn giản là, nó đã trở thành một phần trong họ, một phần của nỗi đau, của sự sống và của ký ức. Chính trong những khoảnh khắc tưởng như chỉ còn lại bóng tối, người tù mới thực sự thấy được cái hay của cải lương. Không phải là cái hay của âm nhạc, mà là cái hay của những câu chuyện, của những cảm xúc mà cải lương mang đến. Cải lương không còn là thứ xa lạ nữa, mà là người bạn luôn ở đó, đồng hành cùng người tù trong hành trình khắc nghiệt của cuộc sống.

Chính vì thế, cải lương đã không chỉ là một thể loại âm nhạc, mà là sự thay đổi trong cách người tù nhìn nhận thế giới xung quanh. Từ một âm nhạc không thể hiểu, cải lương đã trở thành âm nhạc của tâm hồn họ. Nó đã giúp họ nhận ra rằng, trong những gian khổ, vẫn có những điều có duyên, vẫn có những khía cạnh của cuộc sống mà họ chưa bao giờ để ý tới trước đó. Và cái đẹp ấy, chính là thứ mà cải lương mang lại, qua từng câu vọng cổ, từng giai điệu thấm đẫm cảm xúc.

(còn nữa)

Nguyễn Quốc Bảo

………………

Danh sách tham khảo Tiếng Việt:

1. “Đáy Địa Ngục” của Nguyễn Chí Thiện: Cuốn sách này là một hồi ký nổi tiếng về cuộc sống trong các trại tù cải tạo, phản ánh nỗi đau và sự tàn bạo của chính sách cải tạo tại miền Bắc Việt Nam. Nó mang đến cái nhìn sâu sắc về sự tra tấn tinh thần và thể xác mà những người tù phải chịu đựng.

2. “The Vietnam War: An Eyewitness Account” của Nguyễn Cao Kỳ: Cuốn sách của Nguyễn Cao Kỳ có thể giúp bạn hiểu thêm về hoàn cảnh lịch sử và chính trị trong giai đoạn sau chiến tranh, bao gồm những sự kiện liên quan đến tù cải tạo ở miền Bắc, và cách mà chính sách này ảnh hưởng đến cuộc sống của những người bị giam giữ.

3. “Hồi Ký Một Người Mất Quê Hương” của Vũ Thư Hiên: Cuốn hồi ký này là một nguồn tài liệu quý về cuộc sống của những người tù cải tạo, với những trải nghiệm cá nhân đau đớn và những suy ngẫm sâu sắc về cuộc sống trong hoàn cảnh cực kỳ khắc nghiệt.

  1. Nguyễn Đình Thi (2011), Cải lương và văn hóa Việt Nam, NXB Văn hóa – Văn nghệ.
  2. Phạm Duy (2001), Lịch sử và sự phát triển của âm nhạc cải lương, NXB Âm nhạc.
  3. Nguyễn Thị Minh Châu (2005), Nghệ thuật cải lương trong đời sống xã hội Việt Nam, NXB Khoa học xã hội.
  4. Trương Quang Lục (1997), Cải lương trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, NXB Văn hóa dân tộc.
  5. Bùi Văn Huy (2007), Phân tích các yếu tố nghệ thuật trong cải lương, NXB Hội nhà văn.
  6. Hoàng Phủ Ngọc Tường (2010), Tư duy và cảm xúc trong nghệ thuật cải lương, NXB Sân Khấu.
  7. Nguyễn Cao Hùng (2013), Cải lương và sự phát triển văn hóa dân tộc, NXB Chính trị quốc gia.
  8. Lê Thanh Hương (2015), Văn hóa cải lương và những vấn đề xã hội trong chiến tranh, NXB Lao động.

Danh sách tham khảo Tiếng Anh:

  1. Foley, J. (2010), The Oxford Handbook of Music and World Cultures, Oxford University Press.
  2. Cohen, R. (1997), Global Diasporas: An Introduction, University of Washington Press.
  3. Tan, C. (2009), The Sociology of Music: Music and Culture, Routledge.
  4. O’Connell, L. (2012), The Cultural Roots of Music: Traditions and Modernities, Cambridge University Press.
  5. Bohlman, P. V. (2002), World Music: A Very Short Introduction, Oxford University Press.
  6. Harrison, T. (2005), Vietnamese Music and the National Identity, University of California Press.
  7. Kramer, J. (1994), Ethnomusicology: A Study of the Cultural Significance of Music, University of Illinois Press.
  8. Nettl, B. (2005), The Study of Ethnomusicology: Thirty-One Issues and Concepts, University of Illinois Press.

Có thể bạn cũng quan tâm

Website này sử dụng cookie để mang lại trải nghiệm tốt nhất cho bạn. Bằng cách nhấn 'Đồng ý', bạn chấp thuận việc sử dụng cookie theo Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi. Đồng ý Xem chính sách quyền riêng tư

Secret Link