Nguyễn Quốc Bảo: Nhìn lại Di dân là tiến hoá nhân loại (Kỳ 2)

Tác giả: Nguyễn Quốc Bảo

Luật của Cái Đói và Ký Ức

Di dân hiện đại không còn là bản năng, 
mà là nghi vấn đạo đức 
và chính trị chưa có lời giải.

Bird migration. Photo: Pixabay

8. Tiểu luật 2 – Luật của Ký Ức Di Truyền

Tất cả nhân loại cùng một gốc, như những nhánh tỏa ra từ một thân cây cổ đại mọc lên giữa lòng Phi châu. Dòng gen chung ấy, qua hàng chục nghìn năm di chuyển, mang theo ký ức về đất, nước, khí hậu, ánh sáng — mỗi nơi lưu lại một dấu ấn riêng. Màu da, hình thể, vóc dáng, giọng nói… tất cả chỉ là những cách mặt trời ký chữ lên ký ức tiến hoá.

Khi con người đi xa, họ không chỉ mang theo DNA, mà còn mang theo trí nhớ của sự sống: ký ức về cơn đói, về ngọn lửa, về những dòng sông đã vượt qua, những vùng lạnh đã chịu đựng, những kẻ xa lạ đã gặp. Chính những ký ức ấy — chứ không chỉ gen — định hình nhân tính. Di dân vì thế không chia rẽ chúng ta, mà ngược lại, tạo ra sự đa dạng cần thiết để sự sống tiếp tục.

Trong thiên nhiên, đơn điệu là cái chết; chỉ đa dạng mới bảo tồn được sự tồn tại. Mỗi vùng đất, mỗi tông màu da, mỗi ngôn ngữ, mỗi nền văn hoá là một biến thể cần thiết của cùng một mô hình tiến hoá. Khi một biến thể biến mất, ký ức chung mất đi một mảnh. Vì vậy, thống nhất của loài người không nằm ở sự giống nhau, mà ở khả năng dung chứa khác biệt — tiến hoá là thống nhất qua đa dạng.

Không có “người châu Âu”, “người Á châu”, hay “người châu Phi” như những chủng tộc biệt lập; tất cả chỉ là những nhánh của cùng một cây người, cắm rễ trong quá khứ của Phi châu và vươn lên trong ánh sáng của cùng một mặt trời. Kẻ nào quên điều đó, dựng biên giới máu và tường đá giữa người và người, chính là kẻ đã chặt lìa thân cây khỏi cội rễ của chính mình.

Và đến một ngày, khi thế giới nhận ra rằng mọi khác biệt chỉ là sắc độ của cùng một ký ức, nhân loại sẽ hiểu: tiến hoá không phải để chia, mà để nhớ mình từng là một.

9. Tiểu luật 3 – Quyền được đi của đói

Đi là bản năng sinh tồn. Từ côn trùng băng qua đồng cỏ đến đàn chim vượt lục địa, mọi sự sống đều dịch chuyển để tìm ăn, tìm nước, tìm khí hậu phù hợp. Với con người, bản năng ấy được ý thức hoá: ta gọi nó là hành trình, là khai phá, là lập nghiệp. Nhưng ở tầng sâu nhất, đó vẫn là một phản ứng sinh học trước tín hiệu thiếu hụt. Đói là lời gọi của sự sống — nó buộc cơ thể rời khỏi vùng chết để đi về phía có khả năng sống.

Thế giới hôm nay dựng tường, rào sắt, và biên giới. Những đường kẻ trên bản đồ không chỉ chặn bước chân con người; chúng còn chặn cả dòng chảy tiến hoá — cơ chế tự nhiên giúp sự sống tái cân bằng trước khan hiếm. Khi một vùng đất cạn kiệt hoặc trở nên nguy hiểm, di chuyển là chiến lược đúng đắn nhất của hệ sinh học. Ngăn chặn tuyệt đối sự di chuyển ấy nghĩa là bắt sự sống ở lại nơi nó không thể tiếp tục.

Ai từng sống nhờ di dân của tổ tiên, không có quyền phủ nhận di dân của kẻ khác. Tất cả các đô thị lớn đều được xây bằng những lớp sóng di dân chồng lên nhau: lớp đi vì đói, lớp đi vì chiến tranh, lớp đi vì khí hậu, lớp đi vì một tương lai có thể dự đoán. Không có những lớp này, sẽ không có thành phố hiện đại, không có khoa học mở, không có kinh tế trao đổi toàn cầu. Quên điều đó là quên chính cơ chế hình thành của thịnh vượng.

Cấm di dân vì đói không còn là một quyết định thuần chính trị; đó là một sai lầm sinh học. Hệ sinh thái tự nhiên duy trì “hành lang di cư” để các loài né tránh tuyệt diệt; xã hội loài người cũng cần những hành lang nhân đạo tương tự để tránh thảm hoạ đạo đức và bất ổn lâu dài. Khi sự sống bị nhốt lại, nó héo đi; khi con người bị nhốt lại, bạo lực nảy sinh. Ngăn chặn tuyệt đối chỉ đẩy áp lực sang nơi khác, tích tụ cho đến lúc vỡ bờ.

Nói đến quyền, thường người ta chỉ nghĩ đến quyền ở lại. Nhưng quyền được đi là một nửa còn lại của tự do sinh học. Quyền ấy không phủ nhận nhu cầu trật tự của quốc gia, mà yêu cầu quốc gia phải đối diện với thực tại tiến hoá: đói sẽ tiếp tục thúc đẩy di chuyển, khí hậu sẽ tiếp tục dời ranh sống–chết, bất bình đẳng sẽ tiếp tục đẩy người ra khỏi nhà. Chính sách khôn ngoan không phải là bức tường cao hơn, mà là van điều áp thông minh: lối vào hợp pháp, hạn ngạch linh hoạt, quy trình bảo vệ người dễ tổn thương, và cơ chế hội nhập phù hợp với năng lực xã hội tiếp nhận.

Sinh học của lương tâm đòi hỏi một tiêu chuẩn đơn giản: nơi nào sự sống bị đe doạ tức thời — đói, khát, bạo lực — nơi đó cửa phải mở trước tiên. Từ điểm tối thiểu ấy, xã hội có thể bàn đến điều kiện, lộ trình, và trách nhiệm hai phía. Nhưng đóng sập cửa vì sợ hãi là khước từ chính ký ức khởi nguyên của loài người: ký ức của những bàn chân rớm máu đã từng băng qua sa mạc chỉ để đi về phía có nước.

Vì vậy, quyền được đi của đói không phải một khẩu hiệu đạo đức trừu tượng. Nó là cách loài người trung thành với định luật đã sinh ra mình: khi thiếu hụt, hãy cho phép sự sống di chuyển để tìm cân bằng mới. Chỉ khi tôn trọng định luật ấy, trật tự và nhân tính mới cùng tồn tại.

10. Phản tiến hoá – Khi no đủ giết chết ký ức

Có những nền văn minh không chết vì gươm giáo hay đại hồng thuỷ, mà chết vì sự no đủ kéo dài. Khi mọi thứ trở nên tiện nghi, khi bữa ăn không còn vị của công sức, khi tri thức bị thay bằng lặp lại, no làm con người quên đói. Và khi quên đói, con người ngừng đi.

Ngừng đi — không chỉ là ngừng di chuyển thể xác, mà là ngừng chuyển động trong tinh thần. Không còn khao khát, không còn câu hỏi, không còn nỗi lo sợ, con người đánh mất chính nguyên lý sống của mình. Trong những xã hội no nê, con người trở thành kẻ tiêu dùng ký ức: họ sống trên di sản của những kẻ từng đói, nhưng không còn biết mình thừa hưởng điều gì.

Khi con người no mà quên đói, họ mất khả năng cảm nhận, mất ký ức hành trình. Mỗi bữa ăn đầy đủ là một bước xa hơn khỏi nguồn gốc — nơi tổ tiên từng chia nhau một khúc rễ, một con cá, hay một niềm hy vọng. Ký ức ấy, nếu không được nuôi bằng thiếu thốn, sẽ khô héo như hạt giống bị úng trong đất màu mỡ.

Phản tiến hoá không diễn ra trong hang động, nơi sự sống còn mỏng manh và trí tuệ được mài giũa từng ngày, mà trong những đô thị sáng đèn, nơi máy móc thay lao động, dữ liệu thay ký ức, và tiện nghi giết chết sự tìm tòi. Con người trở nên thừa thãi trong chính thế giới mình tạo ra.

Khi mọi nhu cầu đều được thoả mãn trước khi kịp phát sinh, con người không còn cần sáng tạo, chỉ còn biết tiêu thụ. Khi đói biến mất khỏi cơ thể, nó cũng biến mất khỏi tinh thần. Và khi tinh thần không còn đói, tiến hoá dừng lại.

Không ai nghe thấy tiếng bụng rỗng nữa — chỉ còn tiếng vọng của những nhà hàng, của quảng cáo, của những triết lý bão hoà. Và rồi, văn minh trở thành thể xác không hồn: to lớn, rực rỡ, nhưng trống rỗng bên trong.

Phản tiến hoá là nghịch lý của thịnh vượng. Nó không báo trước, không nổ ra trong đổ vỡ, mà lan dần như căn bệnh êm dịu. Và khi con người nhận ra, thì đã quá muộn: họ đã đánh mất khả năng đói — điều duy nhất từng khiến họ sống sót.

11. Cái đói mới – Và câu hỏi không lời đáp

Cái đói hôm nay không còn là cái đói của tiền nhân. Ngày xưa, tổ tiên ta đói vì thiên nhiên; hôm nay, con người đói vì chính mình. Đói không chỉ là thiếu ăn, mà là thiếu ý nghĩa: đói quyền lực, đói an toàn, đói hình ảnh, đói được thừa nhận. Người ta đi không chỉ để sống, mà để trở thành người khác. Họ đi vì chiến tranh, vì khí hậu, vì bạo lực và nợ nần; vì một giấc mơ truyền hình hay một tấm thẻ xanh. Trong mỗi chuyến đi có đói thật và cũng có đói giả — thứ đói được nuôi bằng quảng cáo, chính trị và tham vọng.

Và nhất là: cái đói mới không phải là một ideology đi tìm lối tất. Nó không phải một cuộc thập tự chinh mới dưới bất cứ danh nghĩa cứu rỗi nào; không phải “crusade” từ những lời kêu gọi khản giọng của bất kỳ giáo hoàng nào; không phải một “giáo chiến” muốn lặp lại, nhân danh đức tin để áp một trật tự lên nhân loại. Cái đói đích thực không đi tìm kẻ thù để khuất phục, mà đi tìm cách sống để cùng tồn tại. Nó không hô hào đoàn quân — nó buộc ta mở lối cho sự sống.

Trớ trêu, kẻ đói thật thường bị chặn lại ngoài biên giới; còn kẻ no di chuyển bằng vốn, dữ liệu, hộ chiếu vàng — và gọi đó là “toàn cầu hoá.” Những con người nguyên thuỷ đi bằng chân; con người hiện đại đi bằng mạng lưới. Cả hai đều đi, nhưng chỉ một bên còn giữ được linh hồn của cái đi. Thế giới bây giờ nói về “di dân” bằng ngôn ngữ an ninh, chứ không còn bằng ngôn ngữ nhân tính. Người ta bàn “quota”, “visa”, “trại tị nạn”, mà không còn hỏi: vì sao loài người vẫn tiếp tục rời bỏ nhau?

Có lẽ tiến hoá hôm nay không còn là đi tới, mà là đi vòng. Và ở cuối con đường ấy, câu hỏi vẫn trơ trọi như hòn đá cổ giữa sa mạc: “Các nước giàu có quyền chặn người đói hay không?” Không ai trả lời. Bởi những người có quyền trả lời đã quên rằng tổ tiên họ cũng từng là kẻ đói, từng vượt sa mạc, từng đi bằng đôi chân rướm máu.

Câu hỏi ấy không cần lời đáp; nó chỉ cần ký ức. Bởi đến một ngày, khi trái đất nóng hơn, nước biển tràn lên, khi những đô thị no nê thành hoang đảo, chính những kẻ hôm nay đang chặn người khác sẽ lại phải đi. Không ai ở lại mãi. Cái đói của tổ tiên vẫn còn đó — chỉ thay hình. Và câu hỏi ấy — “có quyền chặn không?” — sẽ còn đứng đó như bản án lặng lẽ của nhân loại. 

Photo: Pixabay

12. Đói sai hướng và Nguy cơ phản tiến hoá

Không phải mọi cơn đói đều dẫn đến tiến hoá. Có những cơn đói đúng, và có những cơn đói sai hướng. Có những di dân vì sinh tồn, và có những di dân vì ảo tưởng. Khi cái đói bị tách khỏi quy luật tự nhiên, nó biến thành lực phản tiến hoá — một dạng entropy ngược khiến hệ sống suy thoái thay vì mở rộng.

1. Đói thật và di dân cân bằng

Từ thời nguyên thuỷ, sự đói là tín hiệu để tái phân bố năng lượng của sự sống. Khi một vùng đất cạn kiệt, di dân là cách tự nhiên để khôi phục cân bằng. Đó là đói thật — đói của sinh tồn, của sự sống còn. Nhưng di dân hiện đại phần lớn không còn xuất phát từ đói thật. Các quốc gia giàu phải đối diện với bài toán entropy: giữa nghĩa vụ nhân đạo và nghĩa vụ bảo toàn hệ cân bằng xã hội. Nếu dòng di dân mất kiểm soát, tiến hoá mất nhịp — vì sự sống không còn tự điều tiết theo năng lượng, mà theo chính trị.

Cái đói tự nhiên có “luật điều tiết” — sinh học luôn biết giới hạn sinh sản, giới hạn di trú. Nhưng khi con người phá vỡ các giới hạn ấy bằng kỹ thuật và ý thức hệ, sự tiến hoá mất nhịp tự nhiên, như một dòng sông bị đắp đập sai chỗ.

2. Đói thánh chiến – Bạo lực chống tiến hoá

Một trong những sai hướng lớn nhất của đói là khi nó khoác áo tôn giáo. Cái đói của linh hồn, thay vì tìm ý nghĩa, lại đi tìm kẻ thù. Những “thánh chiến” của mọi tôn giáo — từ giáo hoàng đến thánh địa, từ khủng bố cực đoan đến các cuộc “phục hưng” nhân danh đức tin — đều là cơn đói bị thao túng. Thay vì đi về phía sống, con người quay lại tiêu diệt chính những khác biệt cần thiết cho tiến hoá. Bạo lực tôn giáo là hình thức phản tiến hoá tinh vi nhất: nó nhân danh linh thiêng để huỷ diệt đa dạng, tức là huỷ diệt khả năng sống sót của loài người.

3. Đói tự do – Cơn đói của linh hồn bị giam

Có những cơn đói không sinh học nhưng vẫn chính đáng. Sau năm 1975, hàng triệu người Việt vượt biển không đói cơm, mà đói tự do. Đó là cơn đói của ý thức, của phẩm giá. Nó không đẩy loài người lùi lại, mà mở ra một chiều tiến hoá tinh thần. Cơn đói này không nên bị nhầm lẫn với các phong trào di dân ảo tưởng; nó là biểu hiện của “đói đúng hướng” — đói để phục hồi năng lượng sống bị áp chế.

Nhưng khi cái đói tự do bị lợi dụng bởi tuyên truyền, bởi thị trường, nó biến thành đói hình ảnh: người ta rời quê hương không để sống, mà để giống một giấc mơ đã được sản xuất sẵn. Đó là khi tự do trở thành hàng hoá, và cơn đói lại bị đánh tráo.

4. Đói ngu xuẩn – Hai đại chiến thế giới

Hai thế chiến trong thế kỷ XX là minh chứng bi thảm cho cái đói của ngu xuẩn. Hàng chục triệu người chết vì sự sợ hãi, lòng tham, và ảo tưởng chủng tộc. Những nhà độc tài đã biến bản năng sinh tồn thành bản năng huỷ diệt. Thay vì hướng năng lượng của đói vào sáng tạo, nhân loại đã đổ nó vào vũ khí. Đó là lần đầu tiên trong lịch sử, cái đói — động cơ tiến hoá — bị biến thành công cụ diệt chủng.

5. Mất điều tiết – Khi tiến hoá không còn régulateur

Trong tự nhiên, mọi hệ sống đều có cơ chế tự điều chỉnh. Loài sinh sản quá nhanh thì gặp kẻ thù tự nhiên, môi trường sẽ cắt giảm năng lượng để phục hồi cân bằng. Nhưng nhân loại đã phá vỡ régulateur này. Ở nơi no đủ, dân số già hoá, trí tuệ bão hoà; ở nơi nghèo đói, dân số tăng gấp bội. Cái đói ở Nam bán cầu biến thành áp lực di dân lên Bắc bán cầu. Hệ tiến hoá toàn cầu không còn điều tiết sinh học, mà phải dựa vào luật lệ — thứ thay thế tạm bợ cho tự nhiên.

Không có cơ chế điều tiết đúng, di dân trở thành bão sinh học: năng lượng sống dồn về vùng đã no, nơi không còn chỗ cho tăng trưởng. Và khi các vùng no khép cửa, năng lượng ấy vỡ ra thành chiến tranh, khủng bố, và khủng hoảng nhân đạo.

6. Tiểu luật mới – Luật Điều tiết Tiến hoá

Không có tiến hoá nào tồn tại nếu sự đói không được điều tiết. Tiến hoá không phải là sự mở rộng vô giới hạn, mà là cân bằng động giữa đói và trí tuệ.

Tiểu luật 4 – Luật Điều tiết Tiến hoá:

“Khi cái đói không còn được trí tuệ điều tiết, tiến hoá biến thành hỗn loạn.”

Đói là năng lượng của sự sống, nhưng trí tuệ là bộ lọc của tiến hoá. Nếu chỉ có đói mà thiếu trí tuệ, con người quay lại thành bản năng bầy đàn; nếu chỉ có trí tuệ mà mất đói, con người hoá đá trong tiện nghi.

7. Câu hỏi của thế kỷ

Vì thế, câu hỏi “Các nước giàu có quyền chặn người đói hay không?” không còn là một vấn đề đạo đức đơn thuần. Đó là vấn đề điều tiết tiến hoá của nhân loại.

Nếu mở cửa vô hạn, entropy sẽ sụp: năng lượng tràn vào nơi không còn khả năng hấp thụ. Nếu đóng cửa tuyệt đối, dòng tiến hoá bị ngưng lại, năng lượng chết đứng. Giải pháp không nằm ở đạo đức thuần tuý, mà ở cân bằng tiến hoá: phải duy trì độ đói vừa đủ để sự sống còn động, nhưng không đến mức sụp đổ.

Nhân loại cần học cách đi có ý thức, chứ không chỉ đi vì đói. Di dân chỉ thực sự là tiến hoá khi nó mang trong mình trí tuệ của ký ức: đi để nối dài sự sống, không phải để chiếm đoạt.

13. Con chó sói trong sa mạc – Khi tiến hoá đòi trả lời

Trên những cồn cát của thế kỷ hai mươi mốt, con người không còn đói vì lúa gạo, mà đói vì một câu hỏi: làm sao cứu tiến hoá khi chính tiến hoá trở thành cái bẫy của mình? Không phải câu hỏi đạo đức, mà là câu hỏi vật lý: khi entropy xã hội tăng, liệu còn cơ chế nào giúp cân bằng? Những dòng người di cư hôm nay không còn chỉ vì sinh tồn, mà vì hệ thống toàn cầu không còn bộ điều tiết tự nhiên. Mọi dòng chảy đều bị nghẽn, mọi năng lượng đều bị kìm. Vũ trụ có định luật giãn nở, sinh học có cơ chế tự phân chia; còn nhân loại, trong no đủ, lại quên mất chức năng ấy.

Cần những cửa sổ nhỏ, không phải những cổng trời. Một hệ thống nhân bản chỉ tồn tại khi mỗi nút nhỏ của nó vận hành đúng quy luật trao đổi năng lượng. Có thể gọi đó là nguyên tắc “đổi chứ không cho”: nơi nào có lợi ích song phương, nơi đó dòng chảy tồn tại. Một tỉnh giàu nếu không tìm cách chia sẻ lợi ích với vùng nghèo sẽ tự bít đường tuần hoàn; một doanh nghiệp nếu không đóng góp lại cho nguồn lao động của mình, sớm muộn cũng kiệt. Mọi mối quan hệ sinh học, từ tế bào đến xã hội, đều cần trao đổi để sống.

Trong ý nghĩa đó, di dân không chỉ là dòng người, mà là dòng năng lượng. Nó cần ống dẫn, cần áp suất, cần quy luật cân bằng. Không có sự điều tiết, dòng ấy phá bờ. Với khoa học, ta gọi đó là mất cân bằng entropy; với xã hội, đó là khủng hoảng di cư. Không thể cứu tiến hoá bằng lời kêu gọi, mà chỉ bằng những cơ chế nhỏ, minh bạch, và đo được: một hệ thống cảnh báo sớm khi thất nghiệp tăng, khi nước cạn, khi nạn đói trở lại; một quỹ nhỏ tái đầu tư cho vùng gửi đi; một mạng dữ liệu mở về dòng di dân và năng lượng tiêu thụ. Không phải phép màu – chỉ là sửa lại cách con người phân bổ năng lượng sống.

Tiến hoá không dừng lại vì ngu dốt; nó dừng lại vì tự mãn. Và trên nền cát khô này, có lẽ chính con chó sói – kẻ bị đói, kẻ không thuộc về bất kỳ biên giới nào – mới là hình ảnh thật của con người còn khả năng tiến hoá. Nó hú không phải vì cô đơn, mà vì vẫn còn nghe tiếng vọng của những kẻ đang đi.

 14. Sutra của nhân tâm phi tôn giáo – Ký ức chia sẻ

Từ khi con người biết cầu nguyện, niềm tin trở thành ngôn ngữ chính của sợ hãi. Nhưng thế giới hôm nay không cần thêm một tôn giáo mới; nó cần một ký ức nhân tâm có thể thực hành. Giống như một hệ gen bị xóa, nhân loại đang mất dần ký ức về hành vi chia sẻ — hành vi từng giữ cho loài này sống sót suốt hàng chục ngàn năm. Không có Thượng Đế nào dạy người nguyên thuỷ cách chia thức ăn; đó là bản năng học được từ đói.

Giờ đây, giữa thời đại dữ liệu và kỹ thuật số, ta có thể lập lại nghi thức ấy mà không cần bàn thờ: mỗi cộng đồng, mỗi tháng, ghi nhận một hành vi chia sẻ cụ thể – một bữa ăn, một hạt giống, một thời gian làm việc cho người khác – rồi lưu nó lại như một ký hiệu xã hội. Không cần thánh lễ, chỉ cần ghi nhớ. Không cần tin, chỉ cần làm. Một hành vi được ghi lại, một ký ức được nối dài, và một thế hệ sau biết rằng từng có người đã chia.

Nếu con người không còn nhớ cảm giác đói, họ cũng không còn khả năng cảm thông. Sự no đủ làm ký ức ngủ quên, khiến ta tưởng mình vượt khỏi quy luật tự nhiên. Sutra của nhân tâm không hứa cứu rỗi; nó chỉ nhắc rằng chia sẻ là kỹ năng sinh học, không phải đức tin. Tín ngưỡng có thể tạo nên giáo đường, nhưng chỉ ký ức mới tạo nên nhân loại.

Bởi vì mọi nền văn minh suy tàn không phải vì mất Chúa, mà vì mất ký ức về lòng thương. Và nếu một ngày nào đó, toàn cầu hoá sụp đổ, những người còn biết chia một bát nước sẽ là hạt giống của tiến hoá mới.

15. 36 tháng cho một hành vi có thể đo được

Từ lý thuyết đến thao tác – đó là ranh giới thật giữa triết học và sinh học xã hội. Một loài chỉ sống sót nếu biết biến ý niệm thành cơ chế. Trong 36 tháng tới, nếu nhân loại muốn thử, có thể bắt đầu bằng những thí nghiệm nhỏ: hai vùng đất, hai dòng người, hai nỗ lực đo được.

Giả định một vùng ven biển khô hạn ở Phi châu và một khu công nghiệp đang thiếu lao động ở Á châu. Hai nơi ấy có thể ký với nhau một hiệp ước năng lượng nhân sinh: nơi nhận cung cấp việc làm, nơi gửi nhận lại đầu tư hạ tầng — kênh nước, y tế, trường học. Không phải viện trợ, mà là trao đổi: năng lượng lao động đổi lấy năng lượng vật chất. Quỹ điều phối trung lập, tài chính được giữ trong tài khoản ký quỹ, chỉ giải ngân khi từng mục tiêu nhỏ đạt chuẩn. Mỗi năm, một bảng dữ liệu công khai: bao nhiêu người đi, bao nhiêu người sống, bao nhiêu đứa trẻ ở lại được học.

Cần có một hệ thống cảnh báo entropy – khi thất nghiệp, nước ngọt, lương thực và xung đột chạm ngưỡng, cảnh báo bật lên, kích hoạt các gói hỗ trợ trước khi khủng hoảng nổ. Cần có một hội đồng nhân bản — không phải để làm chính trị, mà để lưu giữ kinh nghiệm: nơi nào thành công, nơi nào thất bại. Tiến hoá không có đường thẳng, nhưng có thể tránh vòng lặp.

Ba năm là thời gian của một thế hệ nhỏ. Nếu trong ba năm ấy, loài người có thể làm ít nhất một điều — giảm được một phần tư các cuộc di cư tuyệt vọng, tăng thu nhập thật của người ở lại, và chứng minh rằng chia sẻ có thể đo được — thì ký ức về nhân tâm sẽ không còn là huyền thoại.

Những con số nhỏ ấy có thể không cứu được thế giới, nhưng chúng có thể giữ cho nó không sụp đổ ngay. Giống như trong vật lý, chỉ cần một dao động nhỏ đúng tần số, hệ thống sẽ ổn định lại. Có lẽ đó là vai trò của chúng ta — những người không tin vào phép màu, chỉ tin vào việc làm.

Và khi con chó sói sa mạc hú lên trong đêm, nó không kêu cứu, mà đang thử xem còn ai đáp lại. Nếu còn một tiếng vọng — dù nhỏ — nghĩa là nhân loại vẫn còn sống.

Nguyễn Quốc Bảo

*Nguyễn Quốc Bảo: Nhìn lại Di dân là tiến hoá nhân loại (Kỳ 1)

Có thể bạn cũng quan tâm