Truyện ngụ ngôn của Thái An: “Ngày Những Con Sếu Dựng Lại Đầm Xanh”

Tác giả: Thái An
Hình minh họa: AI

Lời mở đầu 

Ở mọi nơi từng biết sợ hãi, con người hay kể chuyện ngụ ngôn. Vì ngụ ngôn cho phép nói điều thật mà không cần chỉ tên.

Câu chuyện dưới đây không nói về loài vật, mà về một dân tộc tưởng như đã quên cách nhìn thấy bầu trời.

Khi con sếu cuối cùng cất cánh, khi nước đục vẫn có thể phản chiếu ánh trăng, đó chẳng còn là giấc mơ — mà là sự nhớ lại.

*****

Đầm Lầy Cũ

Ngày xửa ngày xưa, ở rìa một cánh rừng thấp, có một đầm lầy mênh mông. 

Nước đầm vốn xanh như ngọc, từng phản chiếu bầu trời và đôi cánh sếu trắng bay qua vào mỗi mùa gió đổi. 

Nhưng theo năm tháng, màu xanh ấy úa dần, rồi chuyển thành đen như nhựa cây mục. 

Không ai nhớ rõ từ khi nào, chỉ biết rằng, trong đáy bùn lạnh, một sinh vật to lớn đã trườn lên — Trăn Đỏ.

Trăn Đỏ tự xưng mình là “Người Canh Giữ Bình Đẳng”

Nó treo giữa đầm một dải lá to, viết bằng bùn và máu: 

“Mọi sinh vật trong đầm đều có quyền hít thở và ăn uống như nhau — trừ kẻ nào dám hỏi vì sao nước không còn trong.”
Thoạt đầu, ai cũng tưởng Trăn Đỏ nói đúng. 

Nó nói chậm, giọng ấm, mắt đen sâu và thôi miên. 

Nó hứa sẽ giữ mồi cho công bằng, phơi nắng cho ấm áp, và cấm những ai “đầu óc tư lợi”

Vịt, cò, và rái cá nghe vậy đều vỗ cánh tán thưởng. 

Từ đó, cứ mỗi sáng, chúng phải xếp hàng bên bờ để nghe Bài Giảng của Trăn Đỏ Vĩ Đại.
Càng ngày, nước càng đục. Nhưng Trăn Đỏ quả quyết:

“Đục là màu của bình đẳng! Khi không ai nhìn thấy đáy, không ai hơn ai.”
Đám cá nhỏ dần biến mất. 

Chim bói cá, vốn sinh sống bằng mắt tinh, bị gọi là “phần tử soi mói” rồi bị đày sang bìa rừng. 

Những con sếu tự trọng, thấy khói đen phủ đầm, đành bay đi; chúng hứa với nhau một ngày nào đó sẽ quay về. 

Còn lại chỉ có những loài ưa bóng tối — ếch, đỉa và kền kền — ngày đêm tụng ca Trăn Đỏ.

Mỗi tối, Trăn Đỏ cho phát “Khúc Hòa Bình Bùn” vang vọng khắp mặt nước. 

Tiếng hát nghễu nghện, kéo dài, ru ngủ cả đầm:

“Đầm ta yên ổn, đầm ta vĩnh cửu, 

Ai hỏi khác lời, đỉa sẽ hút chân.”
Rồi chẳng ai dám hỏi gì nữa. 

Thậm chí khi Trăn Đỏ nuốt mất một con ngỗng to, Trăn Đỏ vẫn bảo đó là “hy sinh cần thiết cho ổn định”

Kền kền vỗ cánh đồng loạt, kêu “Quang vinh!” – tiếng vỗ cánh che khuất cả mặt trăng.
Năm ấy trời hạn. Đầm co lại thành vũng nước sệt. 

Loài vật bắt đầu nhìn nhau mà không nhận ra ánh sáng trong mắt. 

Trong sự tĩnh lặng ghê rợn ấy, con rùa già – kẻ từng ngủ trong bùn từ đời trước – ngoi đầu lên thở dài:

“Bình đẳng sao lại nặng mùi tanh thế này?” 
Không ai trả lời. Chỉ có tiếng Trăn Đỏ vọng lại từ bóng tối, như hơi gió rít qua kẽ lau: 

“Ai còn mơ trời xanh, chính là kẻ phản đầm.” 
Từ đó, đầm chìm trong bóng đêm. 

Nhưng ở tận cuối bờ lau, có một quả trứng sếu bắt đầu khẽ run lên. 

*****

Tiếng Gọi của Gió

Một buổi chiều không báo trước, gió đổi chiều. 

Từ phương Bắc xa xăm, luồng gió mới thổi qua đầm — nhẹ như hơi thở, mà khiến cả mặt nước run rẩy. 

Nó mang theo mùi của tuyết tan, của bầu trời sạch chưa bị đục, và tiếng vang mờ, vừa như tiếng hát, vừa như câu hỏi: 

“Có ai còn nhớ màu xanh?” 
Lũ ếch ngơ ngác, tưởng ai trêu. 

Đám kền kền nghi ngờ kêu ríu rít: 

“Âm mưu! Âm mưu của đám chim bay cao muốn chia rẽ bình đẳng!” 

Nhưng trong lùm cỏ, con rùa già lại mở mắt. 

Rùa từng nghe tiếng gió ấy thuở xa xưa khi đầm còn lành. 

Rùa thì thầm: “Ấy là tiếng sếu về.”
Và quả đúng vậy. 

Từ đường chân trời, vài cánh sếu trắng xuất hiện — không nhiều, nhưng bay theo hàng đều, không sợ. 

Chúng đáp xuống bên bờ bùn khô, gập cánh chào mọi sinh vật quanh đầm.

“Chúng tôi từng sinh ra ở đây,” sếu cất tiếng. 

“Chúng tôi bay đi vì không thể thở. Nay gió đổi hướng, nên trở về xem đầm thế nào.” 

Không ai trả lời, chỉ có vài con ếch sợ hãi nhảy xuống nước. 

Một con kền kền lắc đầu: 

“Các ngươi dám nói khác Trăn Đỏ ư? Nghe đâu, đầm này chỉ đón kẻ biết cúi.”

Rùa già bước chậm đến, cười nhạt: 

“Người cúi đầu sống mãi trong bùn, nhưng bùn không bao giờ sinh ra bầu trời.”

Câu ấy lan ra như tia sét lặng. 

 Lũ sếu nhìn nhau. 

Một con nhỏ tuổi nhất nói khẽ: 

“Nếu bầu trời không còn, ta sẽ vẽ nó lại trên mặt nước.”

Đêm ấy, chúng lội xuống đầm, nhúng cánh vào nước đục, vẽ hình trăng lên mặt bùn. 

Mỗi nét cánh mảnh như một lời nhắc rằng: 

“Còn có cái gì sạch hơn sợ hãi.” 

Sáng ra, cả đầm thấy bóng trăng hoen mờ trên nước, và ngạc nhiên: Vì lâu lắm rồi, chưa ai thấy mặt trăng nữa.

Trăn Đỏ giận dữ. 

 Nó cuộn mình quanh đồi lau, thét lớn: 

 “Bầu trời này ta đã mua lại bằng thân ta! Ai vẽ trăng, vẽ sao đều là phản loạn! Đừng hòng diễn biến hòa bình!” 

Nước trong đầm cuồn cuộn, rác rưởi nổi lên, đỉa bơi dày đặc. 

Nhưng gió không dừng — càng thổi càng mạnh.
Tối đó, từ xa nghe vang lời sếu già: 

“Không ai muốn lật đổ đầm, chỉ muốn nước trong để nhìn thấy mình.” 

Câu nói ấy lan ra khắp nơi, vượt khỏi mặt nước, lách vào những kẽ bùn, những hang rắn. 

 Thậm chí một vài con ếch cũng bắt đầu lẩm bẩm câu ấy, như một bài hát cũ họ vô tình quên từ lâu. 

Gió tiếp tục thổi, làm vỡ lớp váng trên mặt đầm, lộ ra lớp nước trong đầu tiên sau nhiều năm. 

Bên dưới, hạt sen non vừa nhú nụ.


*****

Cuộc Nổi Dậy Dưới Trăng Non


Trăng mười sáu mọc lên yếu ớt, vằn qua mây xám. 

Lần đầu sau nhiều năm, mặt đầm phản chiếu một ánh sáng — dù mờ, vẫn là ánh sáng tự nhiên, không do đèn Trăn Đỏ treo. 

Những con vật ngẩng đầu nhìn, không nói. 

Bởi lâu rồi, chúng quên mất phải nhìn lên bằng đôi mắt của chính mình.
Đêm ấy, Trăn Đỏ nằm co quanh hòn bùn cao nhất, ngủ say trong hơi men quyền uy. 

Nó tin rằng gió sẽ nguội, rằng trăng rồi cũng lặn. 
Nhưng ở bờ lau, các loài vật lặng lẽ hội lại: sếu, rùa, ong, chuột nước, một ít cò, vài con rái cá trẻ – và cả những con ếch đã chán sợ. 

Không có trống, không có chiêng, chỉ có tiếng tim đập. 
Rùa già được mời phát biểu. 

Rùa khàn giọng: 

“Chúng ta không chống Trăn Đỏ. Chúng ta chỉ đòi lại quyền được soi bóng trong nước. 

Nếu đầm vô chủ, ai cũng khổ. Nhưng nếu đầm chỉ có một chủ, mọi sinh vật đều nô lệ.”
Cò cất tiếng: 

“Vậy ta phải làm sao, khi Trăn Đỏ giấu hết luật trong bùn?” 

Rùa mỉm cười: 

“Thì ta viết lại. Không trên đá, mà trong lòng nhau.”

Thế là Hội đồng Mở được lập nên, giữa đêm trăng non, không ấn ngọc, không ghế cao. 

Mỗi loài mang một màu lông làm dấu cam kết. 

Ong mang sáp, sếu mang lông, rùa mang một mảnh mai khô; tất cả thả xuống nước thành vòng tròn nhỏ phát sáng dưới trăng.

Họ viết nên Mười Cam Kết của Đầm Tự Do.

1. Mọi sinh vật đều được sống, không vì cúi đầu mà được ăn. 
2. Đầm thuộc về tất cả, không riêng loài nào. 
3. Ai giữ công việc công phải báo lại cho cộng đồng nghe. 
4. Không ai bị nhốt vì nói điều thật. 
5. Tiếng hát không bị cấm, chỉ bị lắng nghe. 

6. Nước trong phải được bảo vệ như sự thật. 
7. Mỗi loài chỉ giữ phần đầm cần cho mình, không giấu mồi để mua bạn. 
8. Khi sai, phải biết xin lỗi, dù là rùa hay sếu. 

9. Kẻ yếu phải được giúp, vì nếu không, đầm sẽ rách. 
10. Khi nhớ lại bóng tối, chớ oán hận, để còn nhìn về ngày mai. 


Sau khi đọc xong, lũ sếu bay thành vòng quanh đầm, hót vang. 

Tiếng hót chạm vào mặt nước, khiến sóng lăn tăn như pháo hoa nhỏ. 

Ong dựng tổ đầu tiên trên cành lau. 

Rùa đặt viên sỏi giữa đầm để làm bia lời thề.

Rồi mọi loài cúi đầu uống ngụm nước đầu tiên của đầm tự do. 

Nước đắng, nhưng mát.
Sáng hôm sau, Trăn Đỏ tỉnh dậy. 

Nó cảm thấy cơn ngứa khắp thân: những vảy già đang bong ra, từng mảng. 

Từ đồi cao, Trăn Đỏ nhìn xuống đầm — và lần đầu trong nhiều năm, nó thấy ánh trăng còn sót lại trong nước lấp lánh như con mắt khác, đang nhìn thẳng vào nó. 

Trăn Đỏ siết mình quanh hòn bùn, quẫy mạnh, làm bùn tung tóe. 

Nước lại đục, nhưng phía xa, tiếng sếu vẫn vang lên: 

“Trời sắp sáng rồi, đừng sợ nước động.” 


*****

Những Cơn Sóng Ngầm


Khi đầm trở lại xanh, ánh sáng soi được đáy, ai cũng tưởng trời đã hẳn trong. 

Nhưng gió tự do, nếu không đi cùng kỷ cương, cũng có thể sinh bão.

Những ngày đầu, Hội đồng Mở hoạt động rộn ràng. 

Sếu làm thư ký, rùa làm cố vấn, ong ghi chép, cò lo tin tức, cá heo chịu trách nhiệm phổ biến “Mười Cam Kết” cho toàn dân đầm. 

Mọi loài đều say sưa nói về “tự do”, trong khi quên mất rằng tự do cũng cần được lau chùi hằng ngày như đôi cánh chim.

Rồi một buổi, đàn rái cá trẻ tranh cãi nhau chuyện điều tiết nước: 

“Phần suối thuộc tay ai giữ khóa?” 

Chúng lập “Nhóm Cải Tổ Nước Nguồn”, hô khẩu hiệu “Nhiều nước hơn cho dân đầm!” — nghe thì cao đẹp, nhưng rốt cuộc chỉ để xây thêm ao riêng. 

Cùng lúc đó, đám quạ vốn giỏi rêu rao, lập phản biện: 

“Hội đồng Mở thật ra đang bị sếu chi phối! Tự do này là giả!” 

 Chúng bay đêm, phát truyền đơn bằng lông đen, rỉ tai ếch rằng “Trăn Đỏ đang đang quay lại để cứu bình đẳng thật.”
Ơ kìa, Trăn Đỏ thật sự còn nằm yếu bên bờ, lớp da cũ rụng, không nhích nổi. 

Nhưng tiếng đồn mạnh hơn sự thật. 

Sự nghi kỵ bắt đầu nổi sóng.

Ong, vì bận giữ tổ, không kịp dàn xếp; rùa quá chậm để can. 

Những loài vốn im lặng nay bắt đầu nói lớn; còn những loài từng dũng cảm bắt đầu im. 

Sếu trẻ hỏi sếu già: 

“Chúng ta chiến đấu vì gì, nếu hòa bình lại đầy lời độc?” 

Sếu già đáp: 

“Vì tự do không biết tự bay, phải tập cho nó mỗi ngày.”

Một đêm, mưa to kéo đến. 

Gió đổi, sóng đập, nước cuốn đi nhiều dấu tích của lễ hội đầu tiên. 

Khi trời tạnh, “Bia Lời Thề” của rùa đã ngã. 

Rùa không buồn dựng lại — chỉ nhìn lên trời, thở: 

“Đầm tự do khác đầm cũ ở chỗ nào, nếu chúng ta cũng sợ nhau?” 

Lũ sếu bay lên cao nhìn toàn cảnh. 

Dưới kia, từng vệt bùn đen loang dần quanh bờ. 

Nhưng giữa trung tâm, vùng nước sâu vẫn trong, phản chiếu ánh sao – nhỏ thôi, vẫn có. 

Và trong lòng mỗi con vật trung thực, có cái gì đó khẽ đốt lên — không phải giận dữ, mà là lời nhắc rằng: tự do vừa sinh non, cần được ấp thêm bằng niềm tin.


*****

Bình Minh Trên Đầm Xanh


Một sáng, khi sương còn phủ mặt nước như tấm khăn trắng, con rùa già bò ra khỏi góc lau. 

Mưa đêm qua đã nhấn chìm nửa bìa đầm, cuốn trôi rác, chỉ còn lại những vệt nước hiền lành và mùi đất tươi. 

Rùa nhìn quanh, khẽ mỉm cười: 

“Hóa ra bình minh chẳng bao giờ cần ai gọi. Nó chỉ đợi ta mở mắt đủ lâu.” 

Lũ sếu, sau trận bão, mất vài con. 

Nhưng những con còn lại vẫn đứng vững. 

Chúng không hót, chỉ dang cánh hứng ánh mặt trời hửng lên khỏi sình lầy. 

Ánh sáng chiếu lên lông ướt, lấp lánh thành cầu vồng mảnh. 

Đầm im, nhưng đó là thứ im dịu của hít thở, không phải sợ hãi. 

Ong trở lại hoạt động, dập tổ mật mới; ếch thôi bàn chuyện âm mưu, lo đào hang tránh mưa; cá nổi đầu hớp nước trong. 

Cả đến bầy quạ cũng bớt ồn, vì chính chúng cũng cần giọng hót thật để nghe lại tiếng mình.
Còn Trăn Đỏ thì sao? 

Người ta kể rằng đêm bão, Trăn Đỏ lặn mất hút vào bùn sâu, không ai còn thấy. 

Nhưng đôi khi, trong mùa trăng xuống, vẫn có kẻ nói hình như thấy lớp da khô của nó trôi qua giữa đầm, nhẹ như vỏ lá — chỉ là da thôi, không còn hơi thở.

Ngày ấy, Hội đồng Mở họp lại. 

Không rầm rộ. 

Không diễn văn. 

Chỉ có rùa, sếu và vài loài kiên nhẫn ngồi bên mỏm đá. 

Rùa nói: 

“Giờ ta không cần mười điều luật mới. 
Chỉ cần nhớ một điều: tự do là nước — ai giữ chặt sẽ bị trôi, ai chăm kiên sẽ được soi.” 


Tất cả đồng ý. 

Rồi họ xuôi cánh, mỗi loài trở về chỗ cũ, làm việc cũ — nhưng khác chỗ là không còn cúi đầu. 

Chiều xuống, sếu trẻ cao giọng hát. 

Không còn khẩu hiệu, chỉ còn giai điệu. 

Lũ nhỏ ven bờ hỏi rùa: 

“Liệu đầm này có còn đen trở lại không?” 

Rùa đáp, giọng chậm: 

“Nếu có, thì ta lại bắt đầu lau. 
Nước đục là việc của thiên nhiên. 
Còn để nó đục mãi – ấy là tội của chúng ta.” 


Trên cao, gió mang tiếng sếu bay đi—không ồn ào, nhưng đồng điệu. 

Ánh mặt trời chiều phản chiếu xuống đầm, lung linh vô số vệt sáng vàng.

Và người kể chuyện, một con chim già, khép đôi cánh đã sờn mà thì thầm: 

“Thế là đầm đã học xong bài đầu tiên: 
rằng tự do không phải là phần thưởng, mà là bài tập mỗi sớm mai.” 



*****

Ghi chú tác giả:

“Ngày Những Con Sếu Dựng Lại Đầm Xanh” không viết ra để ca tụng hay lên án một thời, mà để nhắc ta rằng xã hội – cũng như đầm nước – không thể trong mãi, nhưng có thể được lọc, lau dọn mỗi ngày. Khi còn ai đó dám giữ nước trong, tự do vẫn sống.

— Thái An, 1/2/2026

Có thể bạn cũng quan tâm