
Một bài bình đăng trên tạp chí The New Yorker viết rằng, Tổng thống Donald Trump đã phát động một cuộc chiến mang tính bốc đồng và cá nhân chống lại Iran, tham vọng hơn – cả về chính trị lẫn quân sự – so với bất kỳ chiến dịch nào trước đây của Hoa Kỳ tại Trung Đông vốn luôn bất ổn. Trong một đoạn video dài tám phút được công bố vào rạng sáng thứ Bảy 28 tháng Hai vừa qua, khi phần lớn người Mỹ còn đang ngủ, ông tuyên bố mục tiêu của mình là xóa bỏ chế độ thần quyền tại Tehran, buộc Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran phải đầu hàng hoàn toàn – nếu không sẽ bị tiêu diệt bởi sức mạnh quân sự Mỹ – và chấm dứt chương trình hạt nhân gây tranh cãi của nước này.
Trump kêu gọi 92 triệu người dân Iran nổi dậy để thành lập một chính quyền mới. Ông nói: “Trong nhiều năm, các bạn đã yêu cầu nước Mỹ giúp đỡ, nhưng chưa bao giờ nhận được. Giờ đây các bạn có một Tổng thống sẵn sàng cho các bạn điều các bạn muốn – hãy xem các bạn sẽ phản ứng ra sao. Nước Mỹ hậu thuẫn các bạn bằng sức mạnh áp đảo và hỏa lực hủy diệt,”
Tạp chí The New Yorker cảnh báo rằng, đây là một canh bạc táo bạo, được thực hiện phối hợp với Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu, nhưng không có kết cục rõ ràng. Đối với ông Trump, một người khao khát giải Nobel Hòa bình, cuộc chiến này là một sự hoang tưởng.
Ali Vaez, người đứng đầu dự án Iran thuộc tổ chức International Crisis Group, nói: “Ý tưởng tại Washington và Tel Aviv rằng việc ném bom Iran có thể kích hoạt một cuộc nổi dậy quần chúng không phải là chiến lược – đó là mong ước viển vông.” Ông lưu ý rằng không có tiền lệ hiện đại nào cho thấy thay đổi chế độ có thể đạt được chỉ bằng không kích. “Bom đạn có thể phá hủy hạ tầng, làm suy yếu năng lực, nhưng không thể tạo ra một lực lượng chính trị có tổ chức.”
Các cuộc thăm dò gần đây cho thấy Trump không nhận được sự ủng hộ rộng rãi cho cuộc chiến này, trong bối cảnh người Mỹ đang tập trung nhiều hơn vào khó khăn kinh tế trong nước. Đồng thời, cũng xuất hiện nhiều câu hỏi về tính hợp pháp của cuộc chiến.
Giống như cuộc chiến Iraq do chính quyền George W. Bush phát động năm 2003, cuộc chiến hiện nay với Iran bị cho là dựa trên một lời nói dối về vũ khí hủy diệt hàng loạt. Tuần này, Trump tuyên bố Tehran đặt ra “mối đe dọa cận kề” đối với lãnh thổ Hoa Kỳ. Washington có lý do lo ngại về các tên lửa đạn đạo của Iran, nhiều quả được cất giấu trong các “thành phố tên lửa” dưới lòng đất. Tầm bắn xa nhất của chúng là khoảng 2.000 km – đủ để tấn công Israel và các căn cứ hay nhân sự Mỹ ở Trung Đông – điều này thực sự đáng lo ngại. Nhưng Iran không có khả năng tấn công trực tiếp lãnh thổ Hoa Kỳ.
Cuộc chiến đã gây báo động toàn cầu. Liên Hiệp Quốc đã họp khẩn cấp. Các đồng minh lâu năm của Mỹ kêu gọi chấm dứt chiến dịch không kích. Tổng thống Pháp Emmanuel Macron viết trên mạng xã hội rằng chiến tranh giữa Mỹ, Israel và Iran sẽ gây hậu quả nghiêm trọng cho hòa bình quốc tế. Thủ tướng Tây Ban Nha Pedro Sánchez nói: “Chúng ta không thể chịu thêm một cuộc chiến kéo dài và tàn khốc nữa ở Trung Đông.” Chính phủ Thụy Sĩ kêu gọi “tôn trọng đầy đủ luật pháp quốc tế.” Hai lãnh đạo cao nhất của Liên minh châu Âu cũng cảnh báo không nên có hành động làm leo thang căng thẳng hoặc phá hoại cơ chế không phổ biến vũ khí hạt nhân toàn cầu.
Tổng thống Trump vẫn chưa đưa ra chiến lược rút lui. Liệu Mỹ sẽ rút sau khi giả định là có một cuộc nổi dậy tổ chức bầu cử và lập chính phủ mới? Chính quyền Bush từng thử cách đó tại Afghanistan năm 2001 và Iraq năm 2003 – và bị mắc kẹt nhiều năm, với cái giá hàng ngàn sinh mạng lính Mỹ và hàng nghìn tỷ USD.
Thượng nghị sĩ Andy Kim của bang tiểu New Jersey gọi quyết định của Trump là “ngu ngốc” vì đặt người Mỹ vào nguy hiểm mà không có mối đe dọa cận kề, đồng thời đặt những người bất đồng chính kiến Iran vào rủi ro mà không có liên minh bảo vệ họ.
Khi nói về chiến tranh giữa Hoa Kỳ và Iran, điều cần nhìn đầu tiên không phải là tuyên bố hùng hồn, mà là bản đồ.
Iran không thể bắn tên lửa tới New York hay California. Nhưng Iran nằm sát một trong những điểm nghẽn quan trọng nhất của kinh tế toàn cầu: đó là Strait of Hormuz — eo biển Hormuz.
Khoảng 20% lượng dầu mỏ thế giới đi qua đây mỗi ngày. Chỉ cần một cuộc phong tỏa, một đòn trả đũa vào tàu chở dầu, hoặc thậm chí chỉ là nguy cơ mất an toàn hàng hải — giá dầu có thể tăng vọt. Và khi giá dầu tăng, xăng tại Mỹ tăng. Khi xăng tăng, lạm phát quay trở lại. Khi lạm phát quay trở lại, cử tri phản ứng.
Chiến tranh, vì vậy, không chỉ diễn ra ở sa mạc Trung Đông — nó có thể xuất hiện ở trạm xăng tại Texas, ở siêu thị tại California, ở hóa đơn điện của từng gia đình.
Điểm thứ hai là luật pháp và Quốc hội.
Theo Hiến pháp Hoa Kỳ, chỉ Quốc hội mới có quyền tuyên chiến. Sau kinh nghiệm Việt Nam, Quốc hội thông qua War Powers Resolution năm 1973 nhằm hạn chế quyền tổng thống tự ý đưa quân tham chiến kéo dài mà không có sự phê chuẩn của lập pháp.
Tổng thống có thể ra lệnh hành động quân sự khẩn cấp. Nhưng nếu chiến dịch kéo dài, nếu có thương vong, nếu có mở rộng quy mô — câu hỏi pháp lý sẽ trở nên gay gắt. Và khi chiến tranh không còn được sự ủng hộ rộng rãi của dân chúng, Quốc hội có thể trở thành mặt trận thứ hai.
Chúng ta đã thấy điều đó trong chiến tranh Iraq dưới thời George W. Bush — bắt đầu với sự ủng hộ mạnh mẽ, rồi dần dần bị bào mòn khi chi phí nhân mạng và tài chính tăng lên.
Điểm thứ ba là bài toán leo thang khu vực.
Iran không đơn độc. Họ có mạng lưới ảnh hưởng tại Iraq, Syria, Lebanon, Yemen. Một cuộc không kích vào lãnh thổ Iran có thể được đáp trả không phải bằng tên lửa xuyên đại dương, mà bằng các cuộc tấn công vào căn cứ Mỹ hoặc đồng minh trong khu vực.
Chiến tranh hiện đại không còn tuyến đầu rõ ràng. Nó là mạng lưới. Nó là ủy nhiệm. Nó là phản công gián tiếp.
Và chính sự không rõ ràng đó làm tăng nguy cơ “trượt dốc chiến lược” — mỗi bên đều nói mình chỉ phản ứng, nhưng khói lửa cứ lan tràn.
Điểm thứ tư là giá dầu và thị trường tài chính.
Thị trường không chờ bom rơi mới phản ứng. Chỉ cần tín hiệu bất ổn, dầu Brent có thể tăng 10–20%. Thị trường chứng khoán rung chuyển. Đồng đô la Mỹ biến động. Các nền kinh tế phụ thuộc nhập cảng năng lượng ở châu Á và châu Âu bị ảnh hưởng dây chuyền.
Chiến tranh vì thế không còn là câu chuyện song phương Mỹ–Iran. Nó là bài toán toàn cầu.
Và cuối cùng — câu hỏi lớn nhất — là chiến lược thoát ra.
Nếu mục tiêu là phá hủy chương trình hạt nhân, cần bao nhiêu đợt không kích? Bao lâu? Có chắc làm chậm được bao nhiêu năm?
Nếu mục tiêu là thay đổi chế độ, ai sẽ thay thế? Ai giữ trật tự trong giai đoạn chuyển tiếp? Ai bảo đảm Iran không rơi vào nội chiến?
Lịch sử cho thấy: bước vào chiến tranh thường nhanh hơn bước ra.
Một chiến dịch được gọi là “giới hạn” rất dễ biến thành “mở rộng có điều kiện”. Và mở rộng có điều kiện rất dễ trở thành “can dự dài hạn”.
Cần nói thêm một nghịch lý: Tổng thống Trump rút Mỹ ra khỏi thỏa thuận hạt nhân với Iran do Tổng thống Obama và đồng minh đạt được, bây giờ ông Trump lại BACK TO SQUARE ONCE, NGHĨA LÀ ĐI DĂM PHÚT TRỞ LẠI CHỐN CŨ
- Thỏa thuận hạt nhân giữa Mỹ, Iran và các cường quốc khác được ký ngày 14 tháng 7 năm 2015 tại Vienna, Áo.
- Tên chính thức của thỏa thuận là JCPOA — Joint Comprehensive Plan of Action (Kế hoạch Hành động Chung Toàn diện).
- Thỏa thuận chính thức có hiệu lực từ tháng 1 năm 2016 sau khi Iran đáp ứng các điều kiện kiểm chứng của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA).
Những nước tham gia và ủng hộ Mỹ: Trung Quốc, Pháp, Nga, Anh, Đức và Liên minh châu Âu (EU).
Nội dung cơ bản: Iran hạn chế chương trình hạt nhân dưới giám sát quốc tế để đổi lấy việc dỡ bỏ trừng phạt.
- Năm 2018, Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Donald Trump rút khỏi Kế hoạch Hành động Chung Toàn diện và tái áp đặt các lệnh trừng phạt cho Iran. mục tiêu của Trump là ngăn Iran hoàn thiện chương trình hạt nhân và tên lửa chiến lược. Ngăn Iran không thể chế tạo bom nguyên tử hay biến tên lửa thành vũ khí hủy diệt.
- Lúc đó, các tướng McMaster, James Mastis, ngoại trưởng Red Tileson đều nói không có bằng chứng Iran vi phạm thỏa thuận.
- Năm 2025, Iran chính thức tuyên bố chấm dứt thỏa thuận sau nhiều năm căng thẳng và vi phạm chương trình hạt nhân.
Chiến tranh có thể bắt đầu bằng sức mạnh. Nhưng kết thúc chiến tranh đòi hỏi chiến lược.
Nếu không có chiến lược rút lui rõ ràng, chiến tranh sẽ tự tạo ra động lực riêng của nó — và khi đó, chính những người phát động có thể không còn kiểm soát được hướng đi nữa.
Lịch sử không thiếu những ví dụ như vậy. Vấn đề không phải là ai mạnh hơn.
Vấn đề là ai tính xa hơn.
Chiến tranh có thể bắt đầu bằng một mệnh lệnh. Nhưng cái giá của nó thường được trả dần dần — bằng tiền thuế, bằng lạm phát, bằng sinh mạng. Câu hỏi không phải là có thể đánh hay không. Câu hỏi là: đánh xong rồi, nước Mỹ sẽ ở đâu?
Lịch sử sẽ không hỏi ai đã ra lệnh tấn công trước. Lịch sử sẽ hỏi: ai đã tính đến ngày hôm sau.
Đinh Quang Anh Thái