Mục lục
Nguyên tác: TRUNG HOA PHÁP CHẾ SỬ
Trần Thu Vân – Trương Bình chủ biên
Trung Hoa Pháp Chế Xuất Bản Xã, 1999
Nguyễn Duy Chính dịch

Xử án đời Thanh
Nguồn: Local Government in China Under the Ch’ing
CHƯƠNG 4: CHẾ ĐỘ PHÁP LUẬT NHÀ TẦN
(Năm 221 TCN — Năm 206 TCN)
I. Tư Tưởng Chỉ Đạo Pháp Chế
(1) Pháp lệnh quy về một mối
Sau khi Tần thống nhất toàn quốc, để củng cố chế độ phong kiến thống nhất thiên hạ, Tần Thủy Hoàng đã tiếp thu và vận dụng lý luận chính trị pháp luật kết hợp ba yếu tố “Pháp” 法, “Thuật” 術, “Thế” 勢của Hàn Phi 韓非 – nhân vật tập đại thành tư tưởng Pháp gia thời Tiên Tần. Ông đã xây dựng một bộ chế độ pháp luật chuyên chế cực đoan, xác lập tư tưởng chỉ đạo pháp chế là “Thiên hạ dĩ định, pháp lệnh xuất ư nhất” 天下已定、法令出于一 (Thiên hạ đã định, pháp lệnh xuất phát từ một nơi) và “Hải nội vi quận huyện, pháp lệnh do nhất thống” 海內為郡縣,法令由一統 (Trong nước chia thành quận huyện, pháp lệnh quy về một mối).
“Pháp lệnh do nhất thống” có hai tầng ý nghĩa:
Một là toàn quốc đều phải thực hiện thống nhất pháp luật, mệnh lệnh. Sau khi thành lập, nhà Tần vẫn tiếp tục áp dụng pháp luật của nước Tần thời Chiến Quốc. Từ các văn bản pháp luật khai quật được tại Vân Mộng, Hồ Bắc, có thể thấy nhà Tần đã đẩy mạnh áp dụng pháp luật lệnh vốn có của nước Tần ra toàn Trung Hoa, coi đó là pháp lệnh thống nhất toàn quốc.
Hai là quyền lập pháp cao nhất thuộc về Hoàng đế. “Pháp xuất ư nhất” 法出於一 (Pháp luật xuất phát từ một người), do Hoàng đế “chế tác minh pháp, thần hạ tu sức” 制作明法,臣下修飭 (đặt ra pháp luật sáng rõ, bề tôi tu sửa mà theo). Hoàng đế thực hiện chế độ độc tài trên phạm vi toàn quốc, dùng nó để củng cố chế độ trung ương tập quyền chuyên chế.
(2) Mọi việc đều bởi pháp luật
Tần Thủy Hoàng tiếp tục đẩy mạnh tư tưởng “Pháp trị” 法治của Pháp gia thời Tiên Tần, quy định “dĩ lại vi sư” 以吏為師 (lấy quan lại làm thầy), “sự giai quyết ư pháp” 事皆決於法 (mọi việc đều quyết định bởi pháp luật). Để quán triệt toàn diện truyền thống pháp chế “dĩ pháp vi bản” 以法為本 (lấy pháp luật làm gốc), “sự đoán ư pháp” 事斷於法 (việc phán đoán dựa vào pháp luật), sau khi thống nhất, Tần kiên trì dùng pháp trị quốc, tăng cường lập pháp.
Thẻ tre Tần tìm thấy ở Vân Mộng ghi chép rằng nhà Tần không chỉ tiếp tục áp dụng các luật điều chỉnh quan hệ sản xuất xã hội và các phương diện đời sống được đặt ra từ thời nước Tần, mà còn đặt ra rất nhiều pháp luật mới, về cơ bản đã thực hiện được việc phàm là mọi sự “giai hữu pháp thức” 皆有法式 (đều có khuôn mẫu pháp luật). Do đó người đời sau gọi là “Tần pháp rườm rà như trà mùa thu, mà lưới (lưới pháp luật) dày như mỡ đông” 秦法繁於秋荼,而網密於凝脂.
(3) Dùng hình phạt để làm oai
Trong quá trình đẩy mạnh tư tưởng “Pháp trị” phong kiến và nguyên tắc pháp chế của Pháp gia thời Tiên Tần, sau khi lập quốc, Tần Thủy Hoàng tiếp tục phụng hành chính sách pháp chế trọng hình 重刑主義 (chủ nghĩa trọng hình), phiến diện kiên trì sự thống trị tàn bạo bằng hình phạt nghiêm khắc, “chuyên nhiệm ngục lại” 專任獄吏 (chuyên dùng quan coi ngục), “dĩ hình sát vi uy” 以刑殺為威. Điều này chủ yếu thể hiện ở hai phương diện:
Lưới pháp luật nghiêm mật, khiến người dân động một chút là phạm vào hình luật.
Hình phạt nặng nề nghiêm khắc.
Điều này không chỉ phủ định căn bản tác dụng của đức lễ giáo hóa, mà còn hoàn toàn đi ngược lại mục đích ban đầu là “dĩ hình khứ hình” 以刑去刑 (dùng hình phạt để loại bỏ hình phạt), “dĩ sát chỉ sát” 以殺止殺 (dùng giết chóc để ngăn chặn giết chóc) mà Pháp gia Tiên Tần tuyên dương, kết quả là đi về phía đối lập của “Pháp trị”. Đến thời Tần Nhị Thế, “dụng pháp ích khắc thâm” 用法益刻深 (dùng pháp luật càng khắc nghiệt sâu sắc), thậm chí có pháp luật không tuân theo, tùy tiện dùng “phồn hình nghiêm chu” 繁刑嚴誅 (hình phạt nhiều và giết chóc nghiêm ngặt), cuối cùng dẫn đến kết cục bi thảm là nhà Tần diệt vong chỉ sau hai đời.
II. Khái Quát Về Lập Pháp
(1) Thẻ tre Vân Mộng
Trước khi gồm thâu lục quốc, danh mục pháp luật lệnh của nước Tần đã rất nhiều, thể lệ và nội dung đã khá hoàn thiện. Sau khi nhà Tần thành lập, lại liên tiếp ban bố rất nhiều pháp lệnh mới.
Tháng 12 năm 1975, trong quá trình khai quật mộ Tần số 11 tại Thụy Hổ Địa, Thành Quan, huyện Vân Mộng, tỉnh Hồ Bắc, đã tìm thấy một lượng lớn thẻ tre ghi chép pháp luật lệnh của nhà Tần, gọi là “Vân Mộng Tần giản” 雲夢秦簡. Vân Mộng Tần giản có tổng cộng 1155 thẻ, nội dung cực kỳ phong phú. Các văn bản pháp luật lệnh có:
Tần luật thập bát chủng 秦律十八種 (18 loại luật Tần): Bao gồm Điền luật, Cứu uyển luật, Thương luật, Kim bố luật, Quan thị, Công luật, Công nhân trình, Quân công, Dao luật (Lao dịch), Tư không, Quân tước luật, Trí lại luật, Hiệu, Truyền thực luật, Hành thư, Nội sử tạp, Úy tạp, Thuộc bang.
Ngoài ra còn có Hiệu luật, là quy định về chế độ kiểm tra xác minh tài khoản vật tư của huyện và đô quan, trong đó có phần đã được thu lục trong Tần luật thập bát chủng.
Tần luật tạp sao 秦律雜抄: Bao gồm các trích lục của 11 loại luật văn như Trừ lại luật, Du sĩ luật, Trừ đệ tử luật, Trung lao luật, Tàng luật, Công xa tư mã liệp luật, Ngưu dương khóa, Phó luật, Đồn biểu luật, Bộ đạo luật, Thú luật.
Pháp luật đáp vấn法律答問 : Là giải thích ý định của luật văn và các thuật ngữ trong luật Tần dưới hình thức hỏi đáp.
Phong chẩn thức封診式: Là các quy định và trình tự văn bản về nguyên tắc xét xử cũng như điều tra, khám nghiệm, thẩm vấn, niêm phong vụ án.
(2) Hình thức pháp luật
Hình thức pháp luật của nhà Tần, trên cơ sở kế thừa và phát triển nguồn gốc pháp luật nước Tần từ biến pháp Thương Ưởng, lại có bước phát triển thêm. Từ ghi chép sử sách và các thẻ Tần khai quật được, chủ yếu có các loại sau:
Luật律:
Luật là pháp luật thành văn do nhà nước chính thức ban bố. Thương Ưởng lấy cuốn Pháp kinh của Lý Khôi làm bản mẫu, đổi “Pháp” thành “Luật”. Sau khi Tần thống nhất, đã tu sửa các luật vốn chỉ áp dụng trong nội bộ nước Tần, mở rộng phạm vi áp dụng ra toàn quốc, nên Luật trở thành hình thức pháp luật chủ yếu của nhà Tần. Tần sớm nhất có 6 luật: Đạo, Tặc, Tù, Bộ, Tạp, Cụ, sau đó lại đặt ra rất nhiều luật với danh mục rườm rà. Trong Pháp luật đáp vấn cũng thường thấy chữ “Luật viết” (Luật nói rằng).
Lệnh令, Chế制, Chiếu詔:
Lệnh, Chế, Chiếu là các chế độ, pháp lệnh hoặc văn cáo do Hoàng đế đại diện cho nhà nước hoặc chính quyền ban bố. Tần Thủy Hoàng từng tuyên bố: “Mệnh vi chế, lệnh vi chiếu” 命為制,令為詔 (Mệnh gọi là Chế, Lệnh gọi là Chiếu).
“Chế” thường dùng cho sự phê chuẩn của Hoàng đế đối với sự việc nào đó.
Là một hình thức pháp luật thì thông thường dùng “Lệnh”.
Thức 式:
Thức tức là trình thức, cách thức, là quy tắc tư pháp hoặc trình thức văn bản trong xét xử vụ án. Thức với tư cách là một hình thức pháp luật, xuất hiện sớm nhất ở Tần, như cuốn Phong chẩn thức 封診式trong Vân Mộng Tần giản, trong đó vừa có quy tắc thẩm vấn tư pháp đối với quan lại tư pháp như “Trị ngục”, “Tấn ngục”, cũng có các biên bản “Viện thư” và trình thức công văn về điều tra, nghiệm thi, thẩm vấn vụ án.
Pháp luật đáp vấn 法律答問:
Pháp luật đáp vấn là giải thích chính thức của quan phương nhà nước phong kiến đối với nội dung điều luật, có hiệu lực pháp lý ngang với bản thân điều luật. Pháp luật đáp vấn giải thích rõ ràng các điều văn, thuật ngữ và nghĩa của luật Tần dưới hình thức hỏi đáp.
Đình hành sự 廷行事:
Đình hành sự, tức là án lệ phán quyết, là các thành lệ xét xử mà quan lại tư pháp các cấp vận dụng pháp luật. “Đình” chỉ cung đình, pháp đình hoặc quan phủ; “Hành sự” tức là sự việc đã giải quyết, án lệ phán quyết. Trong thực tiễn tư pháp của Tần, án lệ cũng có thể làm căn cứ pháp luật để xét xử vụ án. Ngoài ra, còn có các hình thức pháp luật như “Trình”, “Khóa”.
III. Nội Dung Và Đặc Điểm Chính
(1) Pháp luật Hình sự
1. Nguyên tắc áp dụng tội và hình phạt
(1) Quy định về độ tuổi chịu trách nhiệm: Tần xác định trách nhiệm dựa trên chiều cao. Luật Tần quy định: Nam 6 thước 5 tấc, nữ 6 thước 2 tấc là người thành niên, đạt đến chiều cao này bắt đầu phải chịu trách nhiệm hình sự, nếu không thì không chịu trách nhiệm hình sự. Tiêu chuẩn chiều cao này đại khái tương đương với 16-17 tuổi.
(2) Quy định phân biệt có hay không có ý thức phạm tội: Có hay không có ý thức phạm tội cũng là tiêu chuẩn nhận định xem có cấu thành tội phạm hay không. Tần quy định nếu không có ý thức phạm tội thì không coi là tội phạm.
(3) Quy định phân biệt cố ý và quá thất (vô ý): Luật Tần gọi cố ý là “Đoan ” 端, quá thất là “Bất đoan” 不端. Cố ý xử nặng, quá thất xử nhẹ.
(4) Quy định về tịnh hợp luận tội (Thi hành án tổng hợp): Tịnh hợp luận tội là nguyên tắc gộp các tội lại để xử phạt trong trường hợp phạm nhiều tội cùng lúc. Luật Tần đã quy định nguyên tắc xử phạt cho việc tịnh hợp luận tội.
(5) Quy định tăng nặng đối với đồng phạm (Cộng phạm): Cộng phạm là tội phạm do hai người hoặc từ hai người trở lên thực hiện. Tính nguy hại xã hội của cộng phạm khá lớn nên xử phạt khá nặng. Luật Tần quy định 5 người trở lên cùng phạm tội là tội phạm trọng đại, phải xử tăng nặng.
(6) Quy định về tự thú giảm án: “Tự xuất” trong luật Tần chính là tự thú ngày nay. Luật Tần quy định người tự thú có thể được giảm nhẹ tội hình.
(7) Quy định về vu cáo và phản tọa: Vu cáo, luật Tần gọi là “Vu nhân”. Tội vu cáo thành lập phải là “Đoan cáo”, tức cố ý bịa đặt sự thật, tố cáo người khác với cơ quan tư pháp, khiến người vô tội bị kết tội, hoặc người tội nhẹ thành tội nặng. Luật Tần quy định vu cáo thì bị “phản tọa” (chịu tội thay cho người bị vu cáo). Nhưng luật Tần gọi việc tố cáo người khác phạm tội mà sự thực không phù hợp nhưng không xuất phát từ cố ý là “Cáo bất thẩm” (Tố cáo không chính xác), phân biệt với vu cáo. “Cáo bất thẩm” xử phạt nhẹ hơn, thường là phạt hai bộ áo giáp (tư nhị giáp).
2. Các loại hình phạt
(1) Tử hình死刑: Tần tiếp tục dùng các phương pháp thi hành án tử hình từ thời Chiến Quốc, chủng loại rất nhiều, trong đó có những thủ đoạn cực kỳ tàn khốc. Các loại thường dùng gồm:
① Cụ ngũ hình具五刑: Đây là một loại hình phạt kết hợp nhục hình cực kỳ tàn nhẫn và tử hình. Tức là phạm nhân trước tiên bị thích chữ vào mặt 黥面(Kình), cắt mũi 劓鼻(Tị), chặt ngón chân trái phải, sau đó dùng roi đánh đến chết, rồi bêu đầu và băm xác thành thịt nát để răn đe. Đối với kẻ phỉ báng mắng mỏ còn bị cắt lưỡi.
② Tộc chu族誅: Tức hình phạt vì một người phạm tội mà giết cả gia tộc họ hàng.
③ Kiêu thủ梟首: Tức chặt đầu phạm nhân, treo lên cột gỗ để răn đe.
④ Khí thị棄市: Tức thi hành án tử hình phạm nhân tại khu chợ đông đúc, hàm ý bị đại chúng ruồng bỏ.
(2) Nhục hình 肉刑 (Hình phạt thể xác):
Nhà Tần ngoài việc tiếp tục dùng các loại như Mặc 墨 (Kình hay thích chữ), Tị 劓 (cắt mũi), Phí 剕 (chặt chân trái hay phải), Cung 宮 (thiến), còn sử dụng rộng rãi các tên hình phạt kết hợp nhục hình với lao dịch, ví dụ: “Trảm tả chỉ kình thành đán” 斬左趾黥城旦 (chặt chân trái, thích mặt rồi bắt đi xây thành), “Kình, tị thành đán” (thích mặt, cắt mũi rồi đi xây thành)…
(3) Tác hình 勞役刑 (Hình phạt lao dịch):
① Thành đán城旦, Thung舂: “Thành đán” là khổ sai dậy sớm đi xây thành hay đắp tường (thường dùng cho nam). Thường là sau khi chịu nhục hình thì phải phục dịch. Nếu không chịu nhục hình nhưng phải cạo râu tóc thì gọi là “Hoàn thành đán” 完城旦. “Thung” là nữ phạm nhân đáng lý chịu tội Thành đán, nhưng dựa vào điều kiện sinh lý nên không phải đi xây thành mà phải chịu lao dịch giã gạo.
② Quỷ tân鬼薪, Bạch sán白粲: “Quỷ tân” là cưỡng chế nam phạm nhân vào rừng núi đốn củi. “Bạch sán” là cưỡng chế nữ phạm nhân chọn gạo cho trắng. Cả hai đều dùng để cung cấp cho tế lễ tông miếu.
③ Tư khấu 司寇, Tác như tư khấu 作如司寇: “Tư khấu” là canh gác trộm cướp, tức cưỡng chế nam phạm nhân đến vùng biên viễn phục dịch lao động và phòng ngự ngoại xâm. Nữ phạm nhân là “Tác như tư khấu”, tức chịu lao dịch tương đương với Tư khấu.
④ Phạt tác罰作, Phục tác複作: Là loại nhẹ nhất trong Tác hình. Cưỡng chế nam phạm nhân đến biên viễn thú thủ (canh giữ), nữ phạm nhân đến quan phủ phục dịch. Thời hạn từ 3 tháng đến 1 năm.
⑤ Thiên 遷: Thiên là hình phạt đày phạm nhân đến vùng biên viễn. Thiên hình giống với Lưu hình đời sau, nhưng Lưu hình nặng hơn Đồ hình (tù khổ sai), còn Thiên hình thời Tần nhẹ hơn Tác hình (Đồ hình). Thiên hình không phân biệt đường xá xa gần, ngoài bản thân, gia thuộc cũng phải đi theo.
⑥ Tư 貲(Phạt tiền hay tài sản): Tư tác là một loại tên hình phạt, ở Tần đã sử dụng từ sớm. Tư hình là hình phạt cưỡng chế phạm nhân nộp một lượng tài vật nhất định hoặc làm một lượng lao dịch nhất định.
⑦Sủy 誶: Sủy chính là trách mắng hay cảnh cáo. Nhìn từ thẻ Tần, đa số dùng cho quan lại phạm tội nhẹ.
Ngoài ra, Tần còn sử dụng rộng rãi các hình phạt như “Tịch một” 籍沒 (tịch thu), “Thục” 贖 (chuộc tội).
3. Các tội danh chủ yếu
(1) Tội bất kính Hoàng đế: Theo luật lệnh nhà Tần, không chỉ có thái độ thiếu cung kính với bản thân Hoàng đế, mà có sự lơ là đối với mệnh lệnh của Hoàng đế đều bị coi là bất kính với Hoàng đế.
(2) Tội phỉ báng và yêu ngôn (lời lẽ yêu ma hay bịa đặt).
(3) Tội trộm cắp (Đạo): Tuân Tử nói: “Trộm của cải gọi là Đạo”. “Đạo” là hành vi chiếm hữu tài vật của người khác làm của riêng bằng phương thức công khai hoặc bí mật. Luật Tần xử phạt “Đạo” rất nghiêm khốc. Luật Tần còn có quy định về tội “Quần đạo” (Trộm cướp có tổ chức hay nhóm), xử phạt “Quần đạo” càng nghiêm khắc hơn.
(4) Tội tặc sát thương (Giết người hay làm bị thương): Tuân Tử nói: “Hại người lương thiện gọi là Tặc”. Thẻ Tần có nhiều quy định về “Tặc sát”, “Tặc thương nhân”. Hành vi này uy hiếp nghiêm trọng đến sự thống trị phong kiến, do đó trấn áp tàn khốc, phòng phạm cũng đặc biệt nghiêm mật.
(5) Tội đạo tỷ phong (Trộm di chuyển mốc giới): Đạo tỷ phong là tội lén lút di chuyển mốc ranh giới ruộng đất, từ đó xâm phạm điền sản của người khác. Luật Tần quy định xử phạt “Thục nại” (chuộc tội nại – cạo râu tóc), tức có thể dùng tiền chuộc tội đồ hình 4 năm.
(6) Tội dĩ cổ phi kim (Dùng cái xưa để chê cái nay): Luật Tần quy định, phàm là dẫn dùng các học thuyết của các gia (bách gia) trái ngược với chính sách đương thời để bàn luận về chính sách và chế độ đương thời, đều cấu thành tội Dĩ cổ phi kim, xử phạt Tộc hình (giết cả họ).
(7) Tội vọng ngôn (Nói càn): “Vọng ngôn” chỉ việc phát tán các ngôn luận phản đối hoặc lật đổ sự thống trị của nhà Tần. Luật Tần quy định tội vọng ngôn bị xử Tộc hình.
(8) Tội phi sở nghi ngôn (Nói lời không nên nói): Tức là nói những lời không nên nói, còn thế nào là lời không nên nói thì luật Tần không quy định rõ văn bản.
(9) Tội đầu thư (Gửi thư nặc danh): “Đầu thư” chỉ việc gửi thư nặc danh tố cáo. Luật Tần quy định phải bắt giam, thẩm vấn định tội kẻ phạm tội đầu thư.
(10) Tội phạp dao (Trốn tránh lao dịch): Luật Tần quy định, phàm là người phải phục lao dịch và đã nhận được thông báo mà không đến trình diện gọi là “Bô sự” (trốn việc); đã đến nơi phục dịch mà lại bỏ trốn gọi là “Phạp dao”. Cả “Bô sự” và “Phạp dao” đều bị trừng trị nghiêm khắc.
(2) Pháp luật Dân sự
1. Quyền sở hữu
Quyền sở hữu là nội dung cơ bản của quan hệ pháp luật dân sự. Quyền sở hữu thời Tần chủ yếu bao gồm đất đai công tư và các tài sản công tư khác ngoài đất đai. Từ thời Chiến Quốc trở đi, cùng với việc giai cấp địa chủ lần lượt nắm chính quyền ở các nước, phạm vi quyền sở hữu tư nhân được mở rộng. Rất nhiều người xuất thân thấp hèn, thậm chí nô lệ, do tác chiến có công, thường vụt sáng trở thành địa chủ quân công.
Thương Ưởng khi biến pháp ở nước Tần đã quy định: “Người có quân công, mỗi người tùy theo mức mà nhận tước vị” 有軍功者,各以率受上爵. Có tước vị thì có ruộng nhà, theo đẳng cấp tước trật mà xác định sự nhiều ít của việc chiếm hữu ruộng nhà, tôi tớ. Đồng thời quy định “Vi điền khai thiên mạch phong cương” 為田開阡陌封疆 (Mở đường ranh giới bờ ruộng), lấy “Phong” (bờ cõi hay mốc giới) làm cột mốc cho quyền sở hữu đất đai công và tư.
Sau khi thống nhất, vào năm Tần Thủy Hoàng thứ 31 (216 TCN) đã hạ lệnh “Sử kiểm thủ tự thực điền” 使黔首自實田 (Khiến dân tự khai báo ruộng đất thật của mình), yêu cầu nhân dân khai báo đúng sự thật tất cả ruộng đất sở hữu với nhà cầm quyền để được thừa nhận quyền sở hữu đất đai đó. Đây là pháp lệnh đẩy mạnh chế độ tư hữu đất đai trên phạm vi toàn quốc của nhà Tần. Việc thi hành pháp lệnh này đã thúc đẩy sự phát triển hơn nữa của chế độ tư hữu đất đai.
2. Nợ
Từ Thẻ tre Tần mộ Thụy Hổ Địa, có thể thấy quan hệ pháp luật về nợ của nhà Tần có các loại như sau:
(1) Khế ước mua bán.
(2) Khế ước vay mượn. Pháp luật đáp vấn của thẻ Tần có ghi: “Bách tính hữu trách (trái hay nợ), vật cảm thiện cưỡng chất, thiện cưỡng chất hòa thụ chất giả, tư nhị giáp” (Trăm họ có nợ, không được tự ý cưỡng ép bắt làm con tin hay thế chấp con người, kẻ tự ý bắt và nhận con tin bị phạt hai bộ giáp). Theo quy định thẻ Tần, nợ quan phủ mà không có sức trả, có thể dùng lao dịch để trừ nợ.
(3) Khế ước thuê mướn nhân công (Dung dong).
(4) Khế ước thuê mượn đồ vật. Nhìn từ thẻ Tần, luật Tần có nhiều quy định về việc quan phủ cho tư nhân thuê mượn tài vật. Trăm họ mượn đồ dùng của quan phủ, giao hẹn kỳ hạn mà chưa thu hồi, người đó chết, thì lệnh cho Tế phu và lại viên chủ quản việc đó của quan phủ bồi thường thay. Ngoài ra, trong Công luật, Tư không luật của thẻ Tần cũng có quy định về thuê mượn tài vật quan phủ.
3. Hôn nhân gia đình
Quy định pháp luật về phương diện hôn nhân gia đình đời Tần có các đặc điểm sau:
(1) Không có hạn chế về địa vị thân phận lương – tiện nghiêm ngặt như các đời sau.
(2) Không được kết hôn với vợ bỏ trốn của người khác.
(3) Kỳ thị người ở rể (Chuế tế).
(3) Lập pháp Hành chính
Sau khi Tần thống nhất toàn quốc, đã sáng lập một bộ thể chế quản lý hành chính và chế độ quản lý quan lại thích ứng với nhu cầu trung ương tập quyền chuyên chế, ban hành một loạt các quy định pháp lý quản lý hành chính liên quan. Các chế độ liên quan của các triều đại sau này đều không ngừng phát triển và hoàn thiện trên cơ sở này.
1. Xác lập chế độ Hoàng đế
Trước khi nhà Tần thống nhất sáu nước, người thống trị cao nhất của quốc gia gọi là “Vương” 王, “Đế” 帝, “Quân” 君. Sau khi Tần Vương Chính thống nhất sáu nước, mới xác lập chế độ Hoàng đế. Từ đó đến cuối đời Thanh, “Hoàng đế” 皇帝luôn là danh xưng chuyên biệt của quân chủ phong kiến, chế độ Hoàng đế kéo dài ở Trung Hoa hơn hai ngàn năm.
Hoàng đế là người thống trị cao nhất của quốc gia phong kiến, độc chiếm tất cả mọi quyền lực lớn về chính trị, kinh tế, quân sự, hành chính, lập pháp, tư pháp, giám sát của cả nước. “Thiên hạ chi sự vô đại tiểu giai quyết ư thượng” 天下之事無大小皆決於上 (Việc trong thiên hạ không kể lớn nhỏ đều quyết định bởi bề trên). Mọi chính vụ do cá nhân Hoàng đế độc đoán chuyên hành. Thừa tướng và các đại thần đều vâng mệnh làm việc, do đó “Chúa có cái uy chuyên quyền của mình, tôi không có cái quyền bính trăm năm” 主有專己之威,臣無百年之柄.
2. Hệ thống cơ cấu quan liêu phong kiến
Ở Trung ương: Nhà Tần thiết lập Tam công Cửu khanh.
Trong Tam công, Thừa tướng 丞相là quan đứng đầu hành chính dưới Hoàng đế, phò tá Hoàng đế tổng lý bách chính (trăm việc chính sự).
Thái úy 太尉phát triển từ chức “Quốc úy” thời Chiến Quốc, là quan đứng đầu nắm giữ quân sự trung ương.
Ngự sử đại phu 御史大夫phát triển từ chức Ngự sử các nước thời Chiến Quốc, vốn chủ yếu quản việc ghi chép bên cạnh Quốc vương. Sau khi nhà Tần thống nhất, cùng với sự mở rộng của tổ chức bộ máy, thiết lập Ngự sử đại phu là trưởng của các ngự sử, địa vị tương đương Phó Thừa tướng, có thể tham gia bàn bạc việc quân quốc đại sự. Chức quyền chủ yếu là quản lý sách vở, tấu chương, giám sát quan lại văn võ.
Cửu khanh 九卿là các quan cụ thể nắm giữ các việc tế tự, lễ nghi, quân sự, hành chính, tư pháp, văn hóa giáo dục.
Ở Địa phương:
Cơ cấu quan liêu địa phương nhà Tần chia làm hai cấp Quận và Huyện.
Quận đặt Quận thủ 郡守, là quan đứng đầu hành chính của Quận.
Dưới Quận thực hiện chế độ Huyện và Đạo song hành. Huyện là chính quyền cơ sở địa phương, đặt Lệnh hoặc Trưởng làm quan đứng đầu hành chính của Huyện. Huyện trên vạn hộ gọi là Lệnh (Huyện lệnh), dưới vạn hộ gọi là Trưởng (Huyện trưởng), đều do trung ương bổ nhiệm.
Quan đứng đầu của Đạo gọi là “Tường phu”. Tường phu cũng do trung ương bổ nhiệm miễn nhiệm, và chịu trách nhiệm báo cáo với trung ương.
Dưới Huyện có các tổ chức cơ sở như Hương, Đình, Lý…cấp tổ chức cơ sở ở địa phương. Thiết lập chức Trật (秩), phụ trách việc kiện tụng, xử lý các tranh chấp dân sự và hình sự nhẹ. Thiết lập chức Sắc phu (啬夫), phụ trách thuế khóa. Thiết lập chức Du kiểm (游徼), “phụ trách tuần tra bắt giữ trộm cướp”.
Đình (亭) cũng giống như trạm dừng chân, là nơi để người đi đường nghỉ ngơi, chủ yếu chịu trách nhiệm tiếp đón quan lại đi đường, chuyển phát thư tín và bắt giữ trộm cướp. Dọc theo đường giao thông cứ mười dặm đặt một Đình. Đình có chức Đình trưởng, chủ trì công việc của Đình.
Lý (里 – Làng hay Xóm) là đơn vị quản lý hành chính địa phương nhỏ nhất. Cư dân trong Lý được biên chế theo tổ chức “thập ngũ” (mười và năm), mười nhà là một “thập”, năm nhà là một “ngũ”, mỗi nhóm đều đặt ra người đứng đầu để giám sát cư dân. Lý có chức Lý điển phụ trách mọi công việc trong Lý. Tần giản (thẻ tre thời Tần) ghi chép rằng chức quyền của Lý điển khá rộng, ví dụ như đốc thúc nông dân đi lao dịch đúng thời hạn, tham gia quản lý hộ khẩu, v.v.
3. Chế độ quản lý quan lại.
Để tăng cường “lại trị” (sự cai trị của quan lại), pháp luật nhà Tần đã quy định nghiêm ngặt về tước chế, bổng lộc, bổ nhiệm miễn nhiệm, điều động, khảo hạch, khen thưởng… đối với quan lại.
(1) Tiêu chuẩn và hạn chế trong việc bổ nhiệm quan lại. Nhà Tần có những tiêu chuẩn nghiêm ngặt về đạo đức và tài năng đối với việc tuyển chọn quan lại:
Thứ nhất, về mặt đạo đức. Tần giản thiên “Vi lại chi đạo” (Đạo làm quan) đã quy định các chuẩn mực đạo đức và hành vi mà quan lại cần có, khái quát thành “Ngũ thiện” (Năm điều tốt) và “Ngũ thất” (Năm lỗi lầm). Phạm “Ngũ thiện” thì được thưởng, phạm “Ngũ thất” thì bị phạt.
Thứ hai, am hiểu pháp luật. Các nhà cai trị thời nhà Tần nhấn mạnh việc dùng pháp luật để trị nước, lấy quan lại làm thầy, yêu cầu quan lại phải thông hiểu pháp luật, và lấy việc có am hiểu pháp luật hay không làm tiêu chuẩn phân biệt “lương lại” (quan tốt) và “ác lại” (quan xấu).
Mặc dù luật nhà Tần không chú trọng xuất thân môn đệ như các đời sau, nhưng cũng có những hạn chế trong việc bổ nhiệm:
Thứ nhất, không được bổ nhiệm “phế quan”, tức là không được dùng lại những quan lại không xứng chức hoặc không đủ điều kiện.
Thứ hai, quan lại phải được bổ nhiệm chính thức mới được đáo nhậm hành sử chức quyền.
Thứ ba, trưởng quan khi điều chuyển sang chức vụ mới, không được phép mang theo thuộc hạ cũ.
(2) Phương thức tuyển chọn. Các trưởng quan ở trung ương và địa phương nhà Tần đều do Hoàng đếbổ nhiệm hoặc miễn nhiệm, trưởng quan có thể tự mình tuyển chọn thuộc hạ, các phương thức tuyển chọn chủ yếu có mấy loại sau:
Tiến cử薦舉: Nhà Tần quy định những người có đức hạnh phong kiến và sở hữu một lượng tài sản nhất định mới được tiến cử làm quan.
Trưng triệu征召: Triều đình áp dụng phương thức trưng triệu (mời gọi hay triệu tập) đối với những nhân sĩ có danh vọng ở các địa phương để bổ nhiệm làm quan.
Nhâm tử任子: Các quan lại có mức lương từ hai nghìn thạch trở lên được phép bổ nhiệm một người con làm Lang (chức quan nhỏ), tức là bảo cử một người con trai làm Lang quan.
(3) Chế độ khảo hạch và khen thưởng. Sau khi nhà Tần thống nhất, tiếp tục áp dụng chế độ khảo hạch quan lại cũ và mở rộng ra toàn quốc. Địa phương hàng năm định kỳ báo cáo thành tích chính trị của quan lại lên trung ương, đồng thời tiến hành khảo hạch định kỳ hoặc không định kỳ đối với quan lại các bộ (tào) dựa trên chức trách cụ thể. Căn cứ vào kết quả khảo hạch để ban thưởng hoặc trừng phạt.
(4) Lập pháp về kinh tế
Kể từ biến pháp Thương Ưởng, nước Tần rất chú trọng khuyến khích sản xuất nông nghiệp, chú trọng tăng cường lập pháp kinh tế để thúc đẩy sự phát triển của kinh tế phong kiến. Trong các thẻ tre thời nhà Tần hiện còn lưu giữ có nhiều quy định pháp luật kinh tế đơn hành, ví dụ: «Điền luật» 田律là quy định về sản xuất ruộng đất; «Công luật» 工律là quy định về quản lý sản xuất thủ công nghiệp của nhà nước; «Kim bố luật» 金布律là quy định về quản lý tiền tệ, tài vật; «Quan thị luật» 關市律là quy định về quản lý thị trường; v.v.
1. Quy định về bảo vệ và sử dụng tài nguyên thiên nhiên.
«Điền luật» trong Tần giản quy định: Mùa xuân tháng hai cây cối sinh trưởng, không được chặt phá; lúc này đất đai khô hạn cần nước, không được lấp chặn đường nước. Nhưng nếu cần gỗ làm quan tài cho người chết thì việc chặt cây không bị hạn chế bởi mùa vụ. Chưa đến mùa hè (thời điểm giao mùa xuân hè), không được lấy cỏ đốt lấy tro, để tránh ảnh hưởng đến cỏ non mọc, không được hái thực vật vừa nảy mầm. Không được bắt thú non, trứng chim và chim non;không được dùng thuốc độc giết cá và rùa, không được đặt bẫy và lưới để bắt chim, bắt thú. Đến tháng bảy thì giải trừ lệnh cấm.
Cư dân sống gần các vườn nuôi ngựa trâu và các khu vực cấm (Lý), khi thú non đang trong mùa sinh sản, không được mang chó đi săn. Chó của người dân chạy vào khu vực cấm, nếu không đuổi bắt thú thì không được đánh chết; nếu đuổi bắt thú thì phải đánh chết. Ở những khu vực có cảnh giới chuyên biệt, chó bị đánh chết phải nộp nguyên con cho quan phủ; ở các khu vực cấm khác, chó bị đánh chết có thể ăn thịt nhưng phải nộp da chó. Có thể thấy, từ hơn hai ngàn năm trước, chính quyền đã nhận thức được quy luật sinh thái tự nhiên ở một mức độ nào đó, đồng thời áp dụng các biện pháp quản lý chặt chẽ, thông qua pháp luật để bảo vệ môi trường.
2. Quy định về quản lý sản xuất nông nghiệp.
«Điền luật» quy định: Mưa xuống kịp thời và lúa trổ bông, phải nhanh chóng báo cáo bằng văn bản số diện tích được mưa, số diện tích trổ bông và số diện tích đã khai khẩn nhưng chưa canh tác. Sau khi hoa màu mọc mà có mưa, cũng phải lập tức báo cáo lượng mưa bao nhiêu và số diện tích ruộng được lợi. Nếu hạn hán, bão, lụt, châu chấu và sâu bệnh gây thiệt hại cho hoa màu, cũng phải báo cáo số diện tích bị thiên tai. Các huyện ở gần thì do văn thư phái người chạy bộ chuyên trách chuyển phát. Các huyện ở xa thì do trạm ngựa chuyển phát, phải gửi đến trước cuối tháng tám. Luật nhà Tần còn quy định chuyên môn về việc bảo quản và sử dụng hạt giống.
3. Quy định về quản lý thủ công nghiệp nhà nước.
Để đảm bảo chất lượng và số lượng sản phẩm thủ công nghiệp, nhà Tần đã ban hành các pháp luật như «Công luật», «Quân công luật», «Công nhân trình».
«Công luật» quy định: Quy cách sản phẩm phải thống nhất, phàm chế tác cùng một loại đồ vật, thì kích thước, độ dài ngắn và rộng hẹp phải giống nhau. Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, nhà Tần còn thiết lập chế độ trách nhiệm sản xuất và chế độ kiểm tra bình xét sản phẩm. Sản phẩm được đăng ký vào sổ theo các quy cách khác nhau, không được lẫn lộn, khi xuất kho cũng “không được xuất chung”, để thuận tiện cho việc kiểm tra đối chiếu. Đối với sản phẩm mỗi năm bình xét một lần, đối với những người “tỉnh (khảo sát) điện giả” (tức bị đánh giá là hạ đẳng không đạt tiêu chuẩn chất lượng) sẽ bị phạt thợ cả một bộ áo giáp, Phụ tá và Tào trưởng một cái khiên. Đối với chất lượng sản phẩm của các ngành thủ công nghiệp như vườn sơn mài, khai khoáng, luật nhà Tần có quy định riêng biệt. Phàm mỗi năm chất lượng sản phẩm bị đánh giá là hạ đẳng, nhân viên liên quan sẽ bị phạt riêng biệt; liên tiếp ba năm bị đánh giá là hạ đẳng, quan chức quản lý là Sắc phu không những bị phạt hai bộ áo giáp mà còn bị cách chức vĩnh viễn không được dùng lại. Để truy cứu trách nhiệm sản xuất sản phẩm, trên đồ vật sản xuất ra phải khắc tên quan xưởng chế tác hoặc tên thợ thủ công. Trên các bộ phận như vạt áo của tượng gốm đào được từ lăng Tần Thủy Hoàng có ấn ký và khắc văn, ghi địa danh, tên quan xưởng, tên thợ, chứng tỏ đương thời thực sự thực hiện chế độ “vật lặc công danh, dĩ khảo kỳ thành” (đồ vật khắc tên thợ, để kiểm tra lòng thành hay chất lượng).
«Công nhân trình» quy định: Lao động mùa đông, “làm ba ngày thì tương đương mùa hè hai ngày”. “Phú”, chỉ việc thu nhận sản phẩm. Mùa đông ngày ngắn đêm dài, nên thời gian lao động ba ngày mùa đông tương đương với hai ngày mùa hè. Đồng thời căn cứ vào loại hình công việc, giới tính, độ tuổi, mức độ thành thạo để dùng các phương pháp quy đổi khác nhau tính toán số lượng sản phẩm. Luật nhà Tần còn quy định chi tiết về chế độ khảo hạch và xử phạt trong sản xuất thủ công nghiệp.
4. Quy định về giám sát quản lý thương mại thị trường.
Để bảo vệ thương mại bình thường, nhà Tần đã đặt ra các pháp luật liên quan đến giá cả hàng hóa, tỷ giá tiền tệ, giới hạn sai số đo lường.
«Kim bố luật» quy định: Trên hàng hóa bán ra phải treo thẻ ghi rõ giá cả, nhưng hàng hóa nhỏ giá trị chưa đến một tiền thì có thể không ghi giá.
«Quan thị luật» quy định: “Tiền nhận được ắt phải bỏ vào hũ đựng tiền” (Cữu: một loại bình nhỏ đựng tiền, có thể bỏ vào nhưng không dễ lấy ra), đồng thời “lệnh cho người ở chợ nhìn thấy”, trước mặt người mua phải để họ nhìn thấy việc bỏ tiền vào bình, nếu không sẽ bị phạt một bộ giáp. Có thể thấy việc quản lý thương mại vô cùng chặt chẽ. Luật nhà Tần còn quy định chi tiết về chế độ bảo quản tập trung tiền tệ. Nhà Tần nghiêm cấm đúc tiền tư nhân.
«Công luật» quy định: “Huyện và Công thất (cơ quan quản lý thủ công nghiệp nhà nước) thính quan (quan xét xử) làm chính lại cân, đấu, thăng, mỗi năm ít nhất một lần”. Các quan lại liên quan mỗi năm ít nhất phải kiểm tra hiệu chỉnh dụng cụ đo lường một lần.
«Hiệu luật» quy định: Khi sử dụng cho phép có sai số nhất định, như “Cân đá (đơn vị đo) không chính xác, sai số trên 16 lạng, phạt quan Sắc phu một bộ giáp; sai số dưới 16 lạng đến 8 lạng, phạt một cái khiên”.
(5) Đặc điểm chủ yếu của pháp luật
1. Luật nhà Tần hạn chế chế độ nô lệ nhưng lại duy trì tàn dư chế độ nô lệ.
Nhà Tần thi hành chế độ phong kiến đồng thời lại bảo vệ sự tồn tại của lượng lớn nô lệ, khiến họ thuộc về quan phủ và tư nhân. Nô tì của quan phủ gọi là “Lệ thần thiếp”, nô tì của tư nhân gọi là “Nhân thần thiếp”. Nô lệ có thể mua bán, chủ nhân giết chết nô lệ, pháp luật không truy cứu. Địa vị của nô tì nói chung không được phép thay đổi, con cái họ sinh ra vẫn là nô tì.
2. Trọng pháp nhẹ Nho, thi hành “pháp trị”, tiếp tục thực hiện khinh tội trọng phạt.
Nhà Tần sử dụng rộng rãi các nhục hình (hình phạt trên thân thể) cắt xẻo da thịt, tàn hại chân tay như mặc (xâm mặt), tiễn (cắt mũi), Phí (chặt chân).
3. Chú trọng vận dụng pháp luật để điều chỉnh quan hệ kinh tế.
Về mặt nông nghiệp, tiếp tục thi hành chính sách khuyến khích nông chiến. Về mặt quản lý tài nguyên thiên nhiên, «Điền luật» quy định mùa xuân không được chặt cây, không được hái thực vật mới nảy mầm, không được bắt chim thú non, không được dùng độc giết cá rùa…, chắc chắn có ý nghĩa trọng đại đối với việc khai thác sử dụng tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ cân bằng sinh thái đương thời. Luật nhà Tần quy định chế độ quản lý sản xuất thủ công nghiệp và thương nghiệp chặt chẽ. Những quy định này chắc chắn đóng vai trò tích cực trong việc bảo đảm sản xuất thủ công nghiệp và trao đổi thương mại.
IV. Chế độ tư pháp
(1) Cơ quan tư pháp
1. Cơ quan tư pháp trung ương.
Cơ quan tư pháp trung ương nhà Tần do Đình úy và Ngự sử đại phu hợp thành. Cơ quan tư pháp trung ương của nhà Tần là Phủ Đình úy, quan tư pháp cao nhất gọi là Đình úy.
Dưới Đình úy thiết lập Chánh và Tả hữu giám, xử lý các sự vụ cụ thể. Nhiệm vụ chủ yếu của Đình úy có hai: Một là chịu trách nhiệm “Chiếu ngục”, tức là các vụ án do Hoàng đế ra chiếu lệnh xét xử; hai là xét xử các vụ án kháng cáo từ địa phương và phúc thẩm các vụ án nghi nan (ngờ vực hay khó) mà quận huyện không thể quyết đoán.
2. Cơ quan hành chính địa phương kiêm lý tư pháp.
Nhà Tần thiết lập Quận Huyện. Quận Huyện vừa là cơ quan hành chính địa phương, lại là cơ quan tư pháp địa phương. Việc xét xử tư pháp ở Quận Huyện do Quận thủ郡守, Huyện lệnh kiêm nhiệm, các vụ án thông thường tự mình xử lý, các vụ án trọng đại nghi nan thì báo lên Đình úy trung ương xử lý.
Dưới Quận thủ, thiết lập Từ tào duyện sử 辭曹掾史và Quyết tào duyện sử決曹掾史, ở huyện thì thiết lập Từ tào duyện sử và Ngục duyện獄掾, hiệp trợ Quận thủ, Huyện lệnh xét xử vụ án.
Hương, Đình cũng có quyền quản hạt tư pháp nhất định.
(2) Chế độ xét xử kiện tụng
1. Phân loại hình thức kiện tụng.
Hình thức kiện tụng căn cứ vào địa vị của chủ thể kiện tụng, đại thể có thể chia làm hai loại: Một là quan lại, như Ngự sử và các quan lại khác, họ tố giác tội phạm, khởi kiện, tương tự như công tố viên hiện nay; hai là thường dân, chủ yếu là đương sự, tương tự như người tự khởi kiện (tự tố) hiện nay. Ngoài ra, luật nhà Tần còn quy định, gặp trọng án trộm cướp giết người, Lý điển (Chánh), Ngũ lão cho dù không có mặt ở nhà, cũng phải chịu trách nhiệm liên đới, bất kỳ người nào khác cũng đều có nghĩa vụ tố giác, mục đích nằm ở việc cưỡng chế mọi người giám sát lẫn nhau, tố giác lẫn nhau.
2. Trình tự kiện tụng.
«Pháp luật đáp vấn» 法律答問có câu “Từ giả từ đình” 辭者辭廷, tức là người kiện tụng phải đến Quận, Huyện đình (công đường) để khởi kiện. Trong «Phong chẩn thức» 封診式có các từ ngữ như “Cáo tử” 告子(Con tố cáo), “Cáo thần” 告臣(Tôi tớ tố cáo), “Giáp cáo” 甲告(Người tên Giáp tố cáo), “Bính cáo” 丙告, “Tự cáo” 自告, chính là đơn tố cáo hoặc báo cáo gửi lên cơ quan tư pháp. Còn có “Phược nghệ cáo” 縛詣告, chính là quần chúng hoặc người bị hại trói tội phạm giải trực tiếp đến cơ quan tư pháp.
Kiện tụng thời nhà Tần có phân chia thành “Công thất cáo” 公室告và “Phi công thất cáo”非公室告. “Giết người gây thương tích, trộm cắp tài sản của người khác là Công thất cáo” 賊殺傷、盜他人為公室告, còn “Chủ nhân tự ý giết, dùng hình, cạo đầu con cái, tôi tớ của mình, gọi là Phi công thất cáo” 主擅殺、刑、髡其子、臣妾,是謂非公室告. Đối với các vụ án thuộc Công thất cáo, quan phủ phải thụ lý; vụ án Phi công thất cáo thì “chớ nghe”, không thụ lý. Theo ghi chép của «Pháp luật đáp vấn», đối với “Châu cáo”, quan phủ cũng không thụ lý. Cái gọi là “Châu cáo”, chỉ “Tố cáo tội người khác, mà người bị tố cáo lại không chịu nhận tội, lại (lấy) việc khác tố cáo ngược lại. Chớ nghe, mà luận tội kẻ không chịu nhận” 告罪人,其所告且不審,有(又)以它事告之。勿聽,而論其不審 .
Theo «Phong chẩn thức» 封診式ghi chép, sau khi vụ án xảy ra, Lý điển địa phương phải viết báo cáo bằng văn bản về họ tên, thân phận, quê quán của bị cáo, từng phạm tội gì, bị phán hình phạt gì, có được ân xá hay không, cũng như có từng bỏ trốn hay không… để trình lên cơ quan tư pháp quyết định thụ lý vụ án. Cơ quan tư pháp huyện sau khi tiếp nhận vụ án, thông thường do Huyện thừa đến điều tra hoặc khám nghiệm, sau đó lập biên bản điều tra hoặc khám nghiệm, gọi là “Viên thư” 爰書 (Án văn hay Hồ sơ). Cái gì cần niêm phong thì phải niêm phong, gọi là “Phong thủ” 封守. Phong là chỉ niêm phong tài sản; Thủ là chỉ trông coi gia thuộc. Phong thủ phải có ghi chép chi tiết, như nhà cửa, gia súc, nhân khẩu, kết cấu nhà và số gian bị niêm phong, đều phải viết rõ báo về huyện, Huyện lệnh còn phải phái người luân phiên trông coi.
3. Trình tự xét xử.
(1) Nghe khẩu cung của đương sự.
(2) Căn cứ vào chỗ mâu thuẫn và những điểm không rõ ràng trong khẩu cung để đưa ra câu hỏi thẩm vấn. Khi thẩm vấn, lại phải ghi chép lại lời biện giải của họ, xem xét xem còn vấn đề gì chưa rõ không, “dĩ phục cật chi” 以復詰之 (lại hỏi vặn lại), tiếp tục tiến hành thẩm vấn.
(3) Đối với những kẻ nhiều lần thay đổi khẩu cung, không thành khẩn nhận tội chịu tội, thì thi hành hình tra tấn (khảo tấn).
Trong «Pháp luật đáp vấn» 法律答問có các loại “Viên thư” 爰書, tức biên bản. Ví dụ như biên bản khám nghiệm thi thể chết hoặc bị thương, giám định y học người bệnh phong hay hủi, biên bản khám nghiệm hiện trường phạm tội, v.v.
Sau khi thẩm vấn, đưa ra phán quyết, và “Độc cúc” 讀鞫 (Đọc án văn), tiến hành tuyên án. Sau khi tuyên đọc, nếu đương sự chịu tội, thì chiếu theo phán quyết thi hành; nếu kêu “Oan”, có thể thỉnh cầu tái thẩm, gọi là “Khất cúc” 乞鞫 (Xin xét lại án). Khất cúc có thể do đương sự đưa ra, cũng có thể do người thứ ba đưa ra.
(còn nữa)
Nguyễn Duy Chính dịch.
*Trung Hoa Pháp Chế Sử, Nguyễn Duy Chính dịch (Kỳ 1)
*Trung Hoa Pháp Chế Sử, Nguyễn Duy Chính dịch (Kỳ 2)
*Trung Hoa Pháp Chế Sử, Nguyễn Duy Chính dịch (Kỳ 3)
*Trung Hoa Pháp Chế Sử, Nguyễn Duy Chính dịch (Kỳ 4)