Mục lục
Nguyên tác: TRUNG HOA PHÁP CHẾ SỬ
Trần Thu Vân – Trương Bình chủ biên
Trung Hoa Pháp Chế Xuất Bản Xã, 1999
Nguyễn Duy Chính dịch

Xử án đời Thanh
Nguồn: Local Government in China Under the Ch’ing
CHƯƠNG III: CHẾ ĐỘ PHÁP LUẬT THỜI KỲ XUÂN THU CHIẾN QUỐC
(Năm 770 TCN — Năm 221 TCN)
I. Sự giải thể của pháp chế thời Xuân Thu
(1) Luật pháp bằng văn bản
Vào đầu thời Xuân Thu, các nước chư hầu về cơ bản vẫn áp dụng luật pháp của thời Tây Chu. Đến giai đoạn trung điệp (giữa thời Xuân Thu) về sau, do sự phát triển của xã hội, những biến đổi trong quan hệ sản xuất và sự thay đổi kinh tế đã dẫn đến những thay đổi trong giai tầng xã hội.
Cùng với sự trỗi dậy nhanh chóng của giai cấp mới nổi, các nhân vật đại diện cho tư tưởng “Pháp trị” lần lượt xuất hiện. Sau khi trải qua cuộc đấu tranh giành quyền lực với giai cấp quý tộc chủ nô, các nước chư hầu đã lần lượt tiến hành cải cách chế độ pháp luật. Nói chung, một cải cách trọng đại của chế độ pháp luật trong thời kỳ này chính là việc các nước chư hầu công bố pháp luật thành văn lấy việc bảo vệ tài sản tư hữu làm trung tâm. Nhìn về tổng thể, sự phát triển của cuộc cải cách này là không đồng đều.
1. Hình thư, trúc hình
Ngay từ trước thời Xuân Thu, pháp luật thành văn đã xuất hiện. Tuy nhiên, để bảo vệ tính bí mật của pháp luật, nhằm giúp quý tộc chủ nô không bị ràng buộc hay hạn chế khi tùy ý trừng phạt, bức hại đông đảo bình dân và nô lệ, duy trì sự thống trị tàn bạo của chế độ nô lệ, họ chưa bao giờ công bố những bộ luật thành văn này.
Từ giữa thời Xuân Thu trở đi, giai cấp địa chủ vì lợi ích của chính mình, đã phản đối mạnh mẽ truyền thống “nghị sự dĩ chế, bất vi hình tịch” 議事以制,不為刑辟 (xử lý việc theo quy chế, không lập văn bản hình luật), “lâm sự chế hình, bất dự thiết pháp” 臨事制刑,不預設法 (gặp chuyện mới định hình phạt, không đặt ra pháp luật trước) của thời đại cũ. Họ tích cực chủ trương công bố pháp luật thành văn, đồng thời yêu cầu “sự đoán ư pháp” 事斷於法 (mọi việc phán quyết dựa trên pháp luật), “bất biệt thân sơ, bất thù quý tiện, nhất đoán ư pháp” 不別親疏、不殊貴賤,一斷於法 (không phân biệt thân sơ, không phân biệt sang hèn, tất cả đều quyết định theo pháp luật). Dưới sự chỉ đạo của tư tưởng pháp trị này, trải qua cuộc tranh luận kịch liệt giữa Lễ và Pháp, nước Trịnh đã đi đầu trong việc công bố pháp luật thành văn, các nước Tấn, Sở,… cũng lần lượt công bố pháp luật thành văn.
Nước Trịnh từng hai lần chế định pháp luật:
- Lần thứ nhất: Năm Trịnh Giản Công thứ 30, tức năm Chu Cảnh Vương thứ 9 (năm 536 TCN), Chấp chính nước Trịnh là Tử Sản, nhận thấy sự thay đổi của các quan hệ xã hội đương thời và sự phá hoại của chế độ Lễ cũ, nên đã “đúc hình thư lên đỉnh, coi là thường pháp của quốc gia” 鑄刑書於鼎,以為國之常法. Đây là lần đầu tiên chính thức công bố bộ luật thành văn trong lịch sử cổ đại Trung Hoa.
- Lần thứ hai: Năm Trịnh Hiến Công thứ 13, tức năm Chu Kính Vương thứ 19 (năm 501 TCN), Chấp chính nước Trịnh là Tứ Suyễn 駟歂giết Đặng Tích鄧析 (545 TCN – 501 TCN), nhưng lại sử dụng “Trúc hình” 竹刑 (Hình luật viết trên tre) của ông. Về “Trúc hình”, Đặng Tích của nước Trịnh đã viết các điều văn luật pháp lên thẻ tre, nên sử sách gọi là “Trúc hình”. Sự xuất hiện của “Trúc hình” là một bước tiến lớn trong lịch sử phát triển pháp luật vì đỉnh hình trước đó to nặng, còn trúc hình thì thuận tiện cho việc mang theo và lưu truyền. Trúc hình vốn do Đặng Tích tư tạo sau này được triều đình thừa nhận khi đó mới có hiệu lực pháp luật.
2. Hình thư nước Tấn
Thời kỳ Tấn Văn Công xưng bá, tức năm Văn Công thứ 4 (năm 633 TCN), đã “tác Bị Lư chi pháp” (làm pháp luật ở Bị Lư). Bị Lư 被廬là địa danh. Khi đó Tấn và Sở tranh bá, thế tất phải đánh nhau, Tấn Văn Công tổ chức đại duyệt binh ở Bị Lư, chế định “Bị Lư chi pháp”, nội dung phù hợp với yêu cầu của Lễ. Khổng Tử nói lần này vẫn là tuân thủ pháp độ của tổ tiên nước Tấn là Đường Thúc, cứ theo đó thì “Bị Lư pháp” này có thể chưa được công bố rộng rãi cho dân chúng.
Triệu Thuẫn 趙盾(tức Triệu Tuyên Tử) khi làm Chấp chính nước Tấn từng chế định “Thường pháp”常法. Sách Tả Truyện – Văn Công năm thứ 6 chép: Triệu Tuyên Tử “bắt đầu nắm chính sự, lập ra sự điển 始為國政,制事典 (cải cách phương châm thi hành chính sự), chính pháp tội 正法罪 (định trước hình pháp, xét theo mức độ phạm tội nặng nhẹ mà xử lý), tích ngục hình 辟獄刑 (tích là lý giải, thiết lập quan lại tư pháp nhất định để thụ lý các vụ án chưa được quyết đoán)”.
Phạm Tuyên Tử khi làm Chấp chính nước Tấn vào thời Tấn Bình Công (tại vị 557 TCN – 531 TCN), từng chế định hình thư. Nghe nói bộ hình thư này “thi hành ở nước Tấn, tự khiến triều đình thừa dụng, chưa từng tuyên thị cho dân đen” 施於晉國,自使朝廷承用,未嘗宣示下民. Có lẽ đương thời chưa công bố.
Tiếp sau việc nước Trịnh công bố thành văn pháp, nước Tấn bắt đầu chính thức công bố thành văn pháp. Tả Truyện – Chiêu Công năm thứ 29 chép:
冬,晉趙鞅、荀寅帥師城汝濱,遂賦晉國一鼓鐵,以鑄刑鼎,著範宣子所為刑書焉。”Mùa đông, Tấn Triệu Ưởng, Tuân Dần soái quân đắp thành ở Nhữ Tân, bèn thu mỗi người một cổ sắt (lượng sắt bằng 1 cổ) trong nước Tấn, để đúc hình đỉnh, chép những điều hình thư mà Phạm Tuyên Tử đã làm lên đó.”
3. “Phó khu pháp” và “Mao môn pháp”
Nước Sở thời Xuân Thu từng hai lần chế định pháp luật:
- Lần thứ nhất: Thời Sở Văn Vương làm “Phó khu pháp” 仆區法 (Phó khu là tên gọi khác của lưới bắt chim thú hay cách giấu diếm). “Phó khu pháp” quy định “Đạo sở ẩn khí (giấu diếm những vật dụng trộm cắp được), dữ đạo đồng tội” (tội ngang với kẻ trộm) 盜所隱器,與盜同罪. Có thể thấy, pháp luật Phó khu giống như luật về tàng trữ, chứa chấp của thời cận thế.
- Lần thứ hai: Thời Sở Trang Vương chế định “Mao môn pháp” 茆門法 (Mao, đồng nghĩa với cỏ tranh). Theo quy định của “Mao môn pháp”, Chư hầu, Đại phu, Công tử khi vào triều, xe không được tiến vào cửa cung, nhằm bảo đảm an toàn cho Quốc quân.
(2) Cuộc tranh luận Lễ – Pháp
Giai cấp địa chủ mới nổi lấy tư tưởng “Pháp trị” của Pháp gia làm chỉ đạo, phản đối kịch liệt việc quý tộc chủ nô độc quyền pháp luật, kiên quyết yêu cầu công bố pháp luật thành văn ra cho mọi người, để bảo đảm tài sản tư hữu và các quyền lợi khác của họ, thoát khỏi sự áp bức của cựu quý tộc và sự trói buộc của chế độ đẳng cấp tông pháp. Sau khi các nhân vật đại diện của họ nắm quyền, liền lập tức công bố pháp luật thành văn, điều này chắc chắn làm tổn hại đến lợi ích của giới quý tộc chủ nô, thế tất dẫn đến sự phản đối và chống cự của họ.
Do đó đã xuất hiện một cuộc tranh luận gay gắt giữa Lễ và Pháp. Trước hết, khi Tử Sản nước Trịnh công bố hình thư, liền vấp phải sự phản đối của cựu quý tộc mà đại diện là Thúc Hướng (Thái phó thời Tấn Bình Công) của nước Tấn. Thúc Hướng từng viết thư cho Tử Sản, xuất phát từ lập trường của cựu quý tộc, để bảo vệ đặc quyền của cựu quý tộc, chỉ trích việc biến pháp của Tử Sản là vi phạm quy lệ của tiên vương, là hành động làm mất nước. Trong thư trả lời Thúc Hướng, Tử Sản nói rất rõ về mục đích công bố pháp luật thành văn, chính là ở chỗ “cứu thế”. Tử Sản tuy xuất thân từ quý tộc nước Trịnh, nhưng cái gọi là “cứu thế” của ông, chính là thuận ứng sự phát triển của lịch sử, tiến hành cải cách pháp chế, bảo vệ lợi ích của giai cấp địa chủ mới nổi, làm giàu nước mạnh binh, từ đó đem lại khí tượng mới cho nước Trịnh.
Không lâu sau đó, việc đúc hình đỉnh của nước Tấn cũng vấp phải sự phản đối của Khổng Tử.
Sự công bố của pháp luật thành văn thời Xuân Thu có ý nghĩa lịch sử quan trọng:
- Thứ nhất: Việc công bố pháp luật thành văn đã phá hủy sự độc quyền pháp luật của quý tộc chủ nô, hạn chế đặc quyền của cựu quý tộc, đánh dấu sự tan rã của chế độ nô lệ. Giai cấp địa chủ mới nổi bắt đầu nắm chính quyền, do đó biện pháp này đã thúc đẩy sự phát triển của quan hệ sản xuất phong kiến, làm lung lay cơ sở xã hội của chế độ pháp luật nô lệ, là thành quả trọng đại của cuộc cải cách pháp chế do giai cấp địa chủ mới nổi tiến hành.
- Thứ hai: Việc công bố pháp luật thành văn đã chấm dứt truyền thống “lâm sự chế hình, bất dự thiết pháp” 臨事制刑、不預設法 (gặp việc mới định hình phạt, không đặt pháp luật trước) của thời đại chiếm hữu nô lệ, phá vỡ trạng thái bí mật của pháp luật là “hình bất khả tri, uy bất khả trắc” 刑不可知,威不可測 (hình phạt không được biết, uy quyền không thể lường), làm cho nó dần đi tới công khai hóa, do đó là dấu mốc quan trọng để chế độ pháp luật Trung Hoa bước vào thời đại mới, giai đoạn mới.
II. Pháp chế phong kiến thời kỳ Chiến Quốc
(1) Pháp chế của Pháp gia
1. Nhất đoán ư pháp
(Không phân biệt thân sơ, không phân biệt sang hèn, tất cả đều quyết định theo pháp luật)
不別親疏,不殊貴賤,一斷於法
Cái gọi là “thân sơ” là những đặc quyền pháp luật được quy định theo quan hệ huyết thống; “quý tiện” là những đãi ngộ khác nhau được hưởng dựa trên việc có tước vị hay không và tước vị cao hay thấp. “Nhất đoán ư pháp” là yêu cầu “từ khanh tướng, tướng quân cho đến đại phu, thứ dân, hễ ai không tuân lệnh vua, phạm luật nước, làm loạn chế độ của bề trên thì tội đáng chết không tha” 自卿相將軍以至大夫庶人,有不從王令,犯國禁,亂上制者罪死不赦. Nguyên tắc này nhấn mạnh, bất luận là ai, chỉ cần vi phạm pháp luật phạm tội, đều phải bị luận tội xử phạt theo pháp luật.
2. Công bố minh bạch
“Pháp giả, biên chứ chi đồ tịch, thiết chi ư quan phủ, nhi bố chi ư bách tính giả dã” 法者,編著之圖籍,設之於官府,而布之於百姓者也 (Pháp luật là thứ biên soạn thành sách vở, đặt ở nơi quan phủ và công bố cho bách tính). “Biên chứ chi đồ tịch” 編著之圖籍chính là chế định pháp luật thành văn; “Bố chi ư bách tính” 而布之於百姓chính là công bố hướng về bách tính, khiến người người đều biết luật mà lại có luật để dựa vào, từ đó phủ định pháp luật bí mật “hình bất khả tri, tắc uy bất khả trắc” 刑不可知,則威不可測, xóa bỏ sự chuyên quyền độc đoán về pháp luật của quý tộc chủ nô.
3. Khinh tội trọng hình
(Tội nhẹ hình phạt nặng, “dùng hình phạt để loại bỏ hình phạt”)
“Hành hình, trọng kỳ khinh giả” 行刑,重其輕者 (Thi hành hình phạt, làm nặng hình phạt cho tội nhẹ). Đây là chỉ việc khi thi hành hình phạt, gia tăng hình phạt đối với tội nhẹ, tư tưởng này bắt nguồn từ nguyên tắc hình phạt “Hình loạn quốc dụng trọng điển” 刑亂國用重典 (Trừng trị nước loạn dùng điển chế nặng) thời Tây Chu. Thương Ưởng cho rằng: “Hành hình, trọng kỳ khinh giả, khinh giả bất sinh, tắc trọng giả vô tụng chí hĩ” 行刑,重其輕者,輕者不生,則重者無從至矣。(Dùng hình phạt, phạt nặng kẻ phạm tội nhẹ, tội nhẹ không nảy sinh thì tội nặng không từ đâu mà tới nữa). Nghĩa là, gia tăng hình phạt cho tội nhẹ, tội nhẹ sẽ không phát sinh, tội nặng cũng sẽ không từ đó mà xuất hiện, từ đó đạt được mục đích phòng ngừa tội phạm. Thương Ưởng nói: “Cấm gian chỉ quá, mạc nhược trọng hình” 禁奸止過,莫若重刑。(Cấm điều gian tà ngăn điều lỗi lầm, không gì bằng hình phạt nặng). Hàn Phi cũng nói: “Trọng nhất gian chi tội, nhi chỉ cảnh nội chi tà… Trọng phạt giả đạo tặc dã, nhi điệu cụ (sợ hãi) giả lương dân dã” 重一奸之罪,而止境內之邪。……重罰者盜賊也,而悼懼(害怕)者良民也。(Phạt nặng tội của một kẻ gian mà ngăn được cái tà trong nước… Kẻ bị phạt nặng là đạo tặc, mà người sợ hãi là lương dân). Mục đích và tác dụng của trọng hình, chủ yếu không nằm ở việc trừng phạt bản thân kẻ phạm tội, mà nằm ở tác dụng răn đe sinh ra từ đó, để đạt hiệu quả xã hội là “sát nhất cảnh bách” 殺一儆百 (giết một răn trăm). Tư tưởng này cũng có ảnh hưởng rất lớn đến việc lập pháp của các triều đại đời sau.
(2) Biến pháp cải cách
1. Lý Khôi nước Ngụy
Ngụy Văn Hầu bổ nhiệm Lý Khôi làm Tướng, thôi hành chính sách mới. Chính sách mới của Lý Khôi chủ yếu có ba điểm:
- “Tận địa lực chi giáo” 盡地力之教 (Dạy khai thác hết sức đất): Khuyến khích khai khẩn đất hoang và nâng cao sản lượng trên đơn vị diện tích, phế trừ chế độ Tỉnh điền, phát triển chế độ tư hữu ruộng đất.
- “Thiện bình địch” 善平糴 (Giỏi việc bình ổn giá lúa): Nhà nước thu mua một số lượng lương thực nhất định vào năm được mùa để dự trữ, năm mất mùa thì nhà nước bán ra một lượng lương thực nhất định để bình ổn giá lương thực, ngăn chặn cựu quý tộc và thương nhân lớn đầu cơ tích trữ.
- Chế định “Pháp kinh” 法經để bảo vệ trật tự thống trị mà chính quyền mới thiết lập.
2. Ngô Khởi nước Sở
Nước Sở thời Điệu Vương bổ nhiệm Ngô Khởi làm Lệnh doãn, thực hiện biến pháp. Biến pháp của Ngô Khởi chủ yếu có hai phương diện:
- Dần dần phế trừ đặc quyền của cựu quý tộc chủ nô. Nhằm vào tình trạng nước Sở “Đại thần thái trọng, phong quân thái chúng, thượng bức chủ nhi hạ ngược dân” 大臣太重,封君太眾,上僣主而下虐民 (Đại thần quyền quá lớn, người được phong quân quá nhiều, trên bức hiếp chúa dưới bạo ngược dân), Ngô Khởi đề ra hai biện pháp: Thứ nhất, “Phong quân chi tử tôn tam thế nhi thu tước lộc” 封君之子孫三世而 收爵祿 (Con cháu của người được phong quân qua ba đời thì thu lại tước lộc) ; Thứ hai, dùng tiền tiết kiệm được để “Dĩ phủ dưỡng chiến đấu chi sĩ”以撫養戰鬥之士(vỗ về nuôi dưỡng binh sĩ chiến đấu).
- “Minh pháp thẩm lệnh” 明法審令 (Làm rõ pháp luật, xem xét kỹ mệnh lệnh), thúc đẩy thi hành pháp trị, chấn chỉnh bộ máy hành chánh, cắt giảm quan lại không cần thiết.
3. Thương Ưởng nước Tần
Nước Tần thời Hiếu Công, “lấy Vệ (Thương) Ưởng 衛鞅làm Tả thứ trưởng, định ra lệnh biến pháp”. Thương Ưởng lần lượt công bố lệnh biến pháp hai lần tại nước Tần. Lần thứ nhất là năm Hiếu Công thứ 3 (năm 359 TCN); lần thứ hai là năm Hiếu Công thứ 12 (năm 350 TCN).
(3) Pháp Kinh và Cải pháp vi luật
Trong các hoạt động cải cách pháp chế thời Chiến Quốc, quan trọng nhất là Lý Khôi 李悝chế định “Pháp kinh” 法經và Thương Ưởng 商鞅 “cải pháp vi luật” 改法為律 (đổi pháp thành luật).
Theo Tấn Thư – Hình pháp chí ghi chép, “Pháp kinh” chia thành sáu thiên: Đạo 盜 (Trộm), Tặc 賊 (Cướp hay Hại), Võng 網 (hoặc viết là Tù), Bổ 捕 (Bắt), Tạp 雜 (Linh tinh), Cụ 具 (Đầy đủ hay Tổng quát). Lý Khôi cho rằng “vương giả chi chính mạc cấp ư đạo tặc” 王者之政莫急於盜賊 (chính sự của bậc vương giả không gì cấp bách bằng việc trị trộm cướp), vì vậy đặt “Đạo pháp” 盜法 (trị trộm cắp) và “Tặc pháp” 賊法 (trị cướp hay giết) lên đầu. Thời cổ đại, “Đạo” 盜chủ yếu chỉ tội xâm phạm quyền sở hữu tài sản, cái gọi là “khuy hóa vi đạo” 竊貨為盜 (nhòm ngó tiền của là đạo); “Tặc” 賊chủ yếu chỉ tội phạm nghiêm trọng gây tổn hại nhân thân và phản kháng triều đình, cái gọi là “hại lương vi tặc” 害良為賊 (hại người lương thiện là tặc). Đạo tặc cần phải tróc nã, nên lại có chuyên thiên “Tù pháp” 囚法 (giam giữ hay xét xử), “Bổ pháp” 捕法 (bắt bớ). “Tạp pháp” 雜法dùng để bao quát các hành vi phạm tội khác ngoài đạo tặc. Nội dung của “Cụ pháp” 具法 là “Cụ kỳ gia giảm” 具其加減 (làm đầy đủ sự tăng giảm), tức là quy định thống nhất các thông lệ và nguyên tắc định tội lượng hình của các thiên trên, tương đương với “Danh lệ luật” 名例律trong các bộ luật phong kiến đời sau, hay Phần chung (Tổng tắc) trong bộ luật hình sự cận đại. Năm thiên ngoài “Cụ pháp” 具法đều là “Tội danh chi chế” 罪名之制 (quy chế về danh mục tội), tương tự như Phần riêng (Các tội phạm cụ thể) trong bộ luật hình sự cận đại.
Việc áp dụng thể lệ biên soạn đưa các nguyên tắc tổng quát, thông lệ của pháp luật vào riêng một thiên, tương ứng với các thiên chương khác, cho thấy kỹ thuật lập pháp của “Pháp kinh” đã bước đầu đi đến sự hoàn thiện. Có thể gọi đây là bộ luật phong kiến tương đối có hệ thống đầu tiên trong lịch sử Trung Hoa, cung cấp mô thức và phạm bản đủ để tham khảo cho việc biên soạn các bộ luật của các triều đại sau này.
Thời Chiến Quốc, trong phong trào biến pháp cải cách của các nước, cuộc biến pháp của Thương Ưởng ở nước Tần là thành công nhất. Khi Thương Ưởng vào Tần chủ trì cải cách pháp luật, đã mang theo “Pháp kinh” vào Tần, và trong quá trình biến pháp đã cải biên “Pháp kinh” thành Tần luật, sử sách gọi là 改法為律 “cải pháp vi luật”. Nghĩa gốc sớm nhất của chữ “Luật” (律) là ống trúc định âm (nhạc luật); chuyển nghĩa chỉ giai điệu, tiết tấu, nhịp điệu của âm nhạc, có hàm nghĩa ổn định, hằng thường, “quân bố” 均布 (phân bố đều). Cái gọi là “quân bố”, tức là giống như điều tiết âm nhạc, quy phạm hành vi của con người, thống nhất vào pháp luật, khiến cho nó chiếu theo yêu cầu của quy tắc hoặc quy luật, ai nấy đều có chỗ của mình, ai nấy giữ bổn phận của mình, xác định rõ hành vi hợp pháp và vi phạm pháp luật, và phổ biến áp dụng cho xã hội. Thương Ưởng dùng chữ Luật 律thay thế chữ Pháp法, làm nổi bật sự nhấn mạnh tính phổ biến áp dụng, tính ổn định, tính tất hành (bắt buộc thi hành) của pháp luật, là quy tắc ổn định và phổ biến. Điều này có ý nghĩa tích cực đối với sự thống nhất và phát triển của pháp luật nước Tần. Từ đó về sau, các bộ luật thời cổ đại Trung Hoa đều lấy tên là “Luật”.
III. Cải cách Thương Ưởng nước Tần
Nội dung chính của cuộc cải cách pháp chế của Thương Ưởng:
(1) Thiết lập pháp chế phong kiến
- Một mặt, bãi bỏ chế độ “Thế khanh thế lộc”. Chế độ thế khanh thế lộc 世卿世祿là chế độ từ thời Thương Chu thực hiện phân phong dựa theo sự thân sơ của quan hệ huyết thống tông pháp, cha chết con nối, đời đời làm quan, và đời đời hưởng bổng lộc. Tân pháp của Thương Ưởng quy định: “Tông thất phi hữu quân công luận, bất đắc vi chúc tịch宗室非有軍功論,不得為屬籍。” (Tông thất nếu không có quân công, không được ghi tên vào sổ sách hoàng tộc). Trừ dòng dõi đích tôn của Quốc quân, các quý tộc tông thất khác nếu không có quân công thì sẽ bị tước bỏ tước lộc và thân phận quý tộc.
- Mặt khác, thưởng quân công, mở rộng cơ sở xã hội của giai cấp địa chủ mới nổi. Tân pháp quy định: “Hữu quân công giả, các dĩ suất thụ thượng tước” 有軍功者,各以率受上爵。(Người có quân công, đều dựa theo mức độ mà nhận tước vị cao). Tức là bất luận quý tộc, bình dân, chỉ cần có quân công, thì căn cứ vào công lao lớn nhỏ mà thưởng cho tước lộc, điền trạch và quan chức. Đồng thời định lại chế độ “Nhị thập đẳng tước” 二十等爵制 (20 bậc tước) để “minh tôn ti tước trật đẳng cấp” 明尊卑爵秩等級 (làm rõ đẳng cấp tôn ti trật tự tước vị).
- Ngoài ra, hủy bỏ đặc quyền “Hình bất thượng Đại phu” (Hình phạt không lên tới Đại phu). Thương Ưởng kiến nghị với Hiếu Công: “Hình vô đẳng cấp” 刑無等級 (Hình phạt không có cấp bậc), bất luận là ai vi phạm quốc pháp, thống nhất trị tội theo pháp luật. Đây là sự tước đoạt đặc quyền về phương diện pháp luật đối với cựu quý tộc.
(2) Phát triển sản xuất nông nghiệp
- Tân pháp của Thương Ưởng quy định: “Vi điền khai thiên mạch phong cương, tức phú thuế bình” 為田開阡陌封疆,即賦稅平。(Vì ruộng đất mà mở bờ cõi ngang dọc, thì phú thuế công bằng). Phế trừ ranh giới ruộng đất của chế độ Tỉnh điền cũ, xác lập chế độ sở hữu ruộng đất phong kiến, nhà nước căn cứ vào diện tích ruộng đất thu thuế làm nguồn tài chính, từ đó phế trừ cơ sở kinh tế mà cựu quý tộc dựa vào để thống trị. Đồng thời, cho phép ruộng đất có thể tự do mua bán. Quy định này càng có lợi cho sự xác định và phát triển của quan hệ sản xuất phong kiến.
- Để phát triển sản xuất nông nghiệp, đã áp dụng các biện pháp sau:
- Thứ nhất, khuyến khích tham gia sản xuất nông nghiệp. Quy định phàm những ai nỗ lực tham gia sản xuất nông nghiệp, mà “cày cấy dệt vải nộp nhiều lúa lụa, thì miễn cho thân mình” 耕織致粟帛多者,復其身. Tức là nếu gia tăng sản lượng lương thực và vải lụa, có thể được miễn trừ lao dịch và thuế má của bản thân. Ngược lại, những kẻ tham gia công thương nghiệp cùng những kẻ lười biếng mà dẫn đến nghèo túng, thì “cử dĩ vi thu noa” 舉以為收孥 (bắt hết làm nô lệ), bắt giam cả bản thân cùng vợ con vào quan phủ làm nô tỳ.
- Thứ hai, ban bố “Phân hộ lệnh” 分戶令 (Lệnh chia hộ) để thay đổi hủ tục cha con không phân biệt, ở chung một phòng của nước Tần. Quy định “dân hữu nhị nam dĩ thượng bất phân dị giả, bội kỳ phú” 民有二男以上不分異者,倍其賦 (dân có hai con trai trở lên mà không chia ra ở riêng, thì đánh thuế gấp đôi). Yêu cầu nhà có hai nam giới trưởng thành trở lên phải lập hộ tịch riêng, khiến cho mỗi sức lao động đều phát huy tiềm năng vốn có, từ đó gia tăng nguồn thuế hộ, nếu không một người phải nộp thuế của hai người.
(3) Thực hiện trung ương tập quyền
Thương Ưởng khi biến pháp ở nước Tần, lại tiến hành chấn chỉnh và cải cách chính quyền cơ sở dưới cấp huyện, “tập tiểu hương, ấp, tụ vi huyện, trí Lệnh, Thừa, phàm tam thập nhất huyện” 集小鄉、邑,聚為縣,置令、丞,凡三十一縣 (gom các hương, ấp, xóm nhỏ lại thành huyện, đặt chức Lệnh, Thừa, tổng cộng 31 huyện). Nước Tần tiến thêm một bước hoàn thiện thể chế quản lý hành chính của chế độ Quận huyện tại địa phương. Quận đặt chức Thủ làm trưởng quan, Huyện đặt chức Lệnh làm trưởng quan, đều do Quốc vương bổ nhiệm bãi miễn.
Tân pháp của Thương Ưởng quy định, “lệnh dân vi thập ngũ” 令民為什伍 (bắt dân chia làm nhóm mười, nhóm năm), cư dân trong xóm làng biên chế theo tổ 5 nhà hoặc 10 nhà. Đồng thời ban bố “Liên tọa pháp” 連坐法. Cái gọi là liên tọa, tức là chế độ hình phạt mà một người phạm tội thì thân thuộc, hàng xóm, người cùng tổ 5 hay 10 cũng như những người khác có liên quan đều phải chịu tội lây. Phạm vi của liên tọa rất rộng, có đồng cư liên tọa 同居連坐(người ở cùng), lân ngũ liên tọa 鄰伍連坐 (hàng xóm hay tổ), quân ngũ liên tọa 軍伍連坐(trong quân đội), chức vụ liên tọa 職務連坐 (trong quan chức), v.v. Đồng thời quy định người cùng tổ ngũ nếu có tội phải tố giác lẫn nhau, khuyến khích tố cáo kẻ gian, kẻ không tố cáo kẻ gian sẽ bị chém ngang lưng, kẻ tố cáo kẻ gian được thưởng, kẻ che giấu kẻ gian chịu tội như hàng giặc. Việc thực hiện một bộ thể chế quản lý nghiêm ngặt như vậy tại địa phương có lợi cho việc trung ương quản lý toàn quốc, từ đó tăng cường chế độ trung ương tập quyền.
(4) Bất biệt thân sơ
Thương Ưởng vì thôi hành pháp trị ở nước Tần, trước tiên bắt đầu từ việc lập pháp phải lấy được lòng tin của dân, khiến mọi người tin tưởng, lập pháp phải được thực thi nghiêm chỉnh.
“Hình vô đẳng cấp” (Hình phạt không phân cấp bậc) là biện pháp quan trọng để thôi hành pháp trị. Tân pháp của Thương Ưởng quy định: Từ Tướng quốc, Tướng quân cho đến Đại phu, Thứ dân, không phân biệt chức vụ và thân phận cao thấp, phàm không phục tùng mệnh lệnh của Quốc vương, xúc phạm pháp luật quốc gia, phá hoại chế độ quốc gia, thì “tội tử bất xá” 罪死不赦 (tội đáng chết không tha). Sau đó Thái tử phạm pháp, để truy cứu trách nhiệm hình sự, đã “hình kỳ phó Công tử Kiền, kình (xâm mặt) kỳ sư Công Tôn Giả” 刑其傅公子虔,黥其師公孫賈 (phạt hình người phụ tá là Công tử Kiền, xâm mặt người thầy là Công Tôn Giả).
Biến pháp của Thương Ưởng tương đối triệt để, thôi hành tân pháp tương đối đắc lực, đồng thời thiết lập một bộ thể chế quản lý hành chính và các chế độ mới phù hợp với nhu cầu của cơ sở kinh tế, đây là cuộc biến pháp thành công nhất trong các hoạt động biến pháp của các nước thời Chiến Quốc, cũng là nguyên nhân quan trọng khiến nước Tần trỗi dậy nhanh chóng và thống nhất thiên hạ.
(còn nữa)
Nguyễn Duy Chính dịch.
*Trung Hoa Pháp Chế Sử, Nguyễn Duy Chính dịch (Kỳ 1)
*Trung Hoa Pháp Chế Sử, Nguyễn Duy Chính dịch (Kỳ 2)
*Trung Hoa Pháp Chế Sử, Nguyễn Duy Chính dịch (Kỳ 3)